Thứ Ba, Tháng 8 11, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

12-13/8/1945: Từ Mệnh lệnh khởi nghĩa đến Quân lệnh số 1 – Quyết định của vận mệnh dân tộc



ĐNA -

Có những khoảnh khắc lịch sử chỉ cách nhau một ngày, nhưng giữa hai ngày ấy là cả một bước chuyển của vận mệnh dân tộc. Ngày 12/8/1945, Mệnh lệnh khởi nghĩa được ban hành khi thời cơ giành chính quyền mở ra. Chỉ một ngày sau, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc thành lập và Quân lệnh số 1 phát đi, hạ lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước. Từ nhận định thời cơ đến quyết định hành động, hai ngày ấy cho thấy bản lĩnh và sự quyết đoán của Đảng trong giờ phút lịch sử không cho phép chậm trễ.

Mệnh lệnh trong thời khắc lịch sử
Ngày 12/8/1945, tình hình thế giới và Đông Dương chuyển động với tốc độ đặc biệt nhanh. Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến hồi kết; sau những thất bại liên tiếp, phát xít Nhật đứng trước sự sụp đổ. Những diễn biến quân sự, chính trị trong những ngày đầu tháng 8 đã tạo ra một hoàn cảnh chưa từng có ở Đông Dương. Đối với cách mạng Việt Nam, điều quan trọng không chỉ là sự thất bại của phát xít Nhật, mà còn là sự suy yếu, tan rã của hệ thống cai trị thân Nhật do chính quyền bù nhìn Trần Trọng Kim đứng đầu.

Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tối 12/8, sau khi nhận được tin Nhật Bản gửi công hàm cho Đồng minh chấp nhận các điều kiện đầu hàng, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Thường vụ Trung ương quyết định lập tức phát động Tổng khởi nghĩa trên toàn quốc. Cũng trong đêm ấy, Ủy ban Chỉ huy lâm thời Khu Giải phóng hạ lệnh cho các lực lượng vũ trang và nhân dân trong vùng đứng lên khởi nghĩa.

Mệnh lệnh khởi nghĩa ngày 12/8 là một văn bản đặc biệt. Đó không phải lời kêu gọi chung chung, càng không phải một quyết định được đưa ra trong tâm thế bị động trước biến cố. Gồm 10 điểm, bản Mệnh lệnh đưa ra những chỉ dẫn cụ thể đối với lực lượng cách mạng trong vùng: huy động bộ đội đánh vào các đô thị khi đủ điều kiện thắng lợi; bố trí lực lượng đánh các đơn vị địch rút lui; gửi tối hậu thư trước khi tiến công trong những trường hợp cần thiết; đồng thời đối xử tử tế với quân Nhật đã đầu hàng.

Những nội dung ấy cho thấy cuộc khởi nghĩa đã được nhìn nhận như một hoạt động có tổ chức, có mục tiêu, có phương thức hành động và yêu cầu cụ thể về sử dụng lực lượng. Khi thời cơ xuất hiện, cách mạng không chỉ xác định phải đứng lên, mà còn tính đến cách thức hành động để giành thắng lợi.

Tuyên ngôn của Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam, tháng 8/1945 (Hiện vật gốc Bảo tàng Lịch sử quốc gia). (Ảnh:baotanglichsu.vn)

Trong sự kiện này, Ủy ban Chỉ huy lâm thời Khu Giải phóng là cơ quan ra Mệnh lệnh khởi nghĩa. Khi đó, ông Võ Nguyên Giáp là thành viên Thường trực Ủy ban, đặc trách quân sự và là người đại diện Ủy ban ký vào bản Mệnh lệnh với chữ ký “Văn”. Phía sau chữ ký ấy là cả một hệ thống tổ chức cách mạng đã được chuẩn bị trong nhiều năm: lực lượng vũ trang hình thành và trưởng thành qua thực tiễn đấu tranh; phong trào quần chúng phát triển; các căn cứ địa cách mạng từng bước được xây dựng; Khu giải phóng Việt Bắc trở thành một trung tâm quan trọng của cách mạng trong thời kỳ tiền khởi nghĩa.

Vì vậy, Mệnh lệnh khởi nghĩa không chỉ là quyết định được ban ra trong thời khắc lịch sử, mà còn là kết quả của một quá trình chuẩn bị lâu dài. Khi mệnh lệnh được phát đi, cách mạng đã có lực lượng để thực hiện và có quần chúng để hưởng ứng. Điều đó cho thấy một quyết định chỉ thực sự có sức mạnh khi phía sau là một tổ chức đủ năng lực biến quyết định thành hành động.

Điều đặc biệt của ngày 12/8 vì thế không chỉ nằm ở hai chữ “khởi nghĩa”, mà ở sự chuyển trạng thái của cách mạng: từ chuẩn bị, xây dựng lực lượng, theo dõi tình hình và chờ đợi thời cơ sang trực tiếp hành động để giành chính quyền. Đây không phải sự chuyển đổi đột ngột, mà là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị có chủ đích. Thời cơ có thể xuất hiện trong một vài ngày, thậm chí trong một vài giờ, nhưng năng lực nắm bắt thời cơ phải được tạo dựng bằng nhiều năm. Mệnh lệnh ngày 12/8 vì vậy có thể được xem như một điểm nối giữa hai thời kỳ: từ chuẩn bị Tổng khởi nghĩa sang trực tiếp hành động để giành chính quyền.

Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với đại biểu Quốc dân Đại hội tại Đình Tân Trào. (Tranh sơn dầu: Họa sĩ Cao Thương)

Nắm bắt thời cơ
Trong lịch sử, không phải mọi biến động đều trở thành thời cơ. Một biến cố chỉ trở thành cơ hội đối với một dân tộc khi dân tộc ấy có đủ năng lực nhận ra ý nghĩa của nó và có lực lượng để hành động. Những ngày tháng 8/1945 cho thấy rõ điều đó. Sự thất bại của Nhật Bản tạo ra điều kiện khách quan thuận lợi, nhưng nếu cách mạng không được chuẩn bị, không có lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang và một tổ chức lãnh đạo thống nhất, thì sự suy yếu của bộ máy thống trị chưa thể tự động dẫn đến việc chính quyền về tay nhân dân.

Vì vậy, giá trị của ngày 12/8 trước hết nằm ở năng lực nhận diện thời cơ. Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã theo dõi sát tình hình, đánh giá đúng những chuyển biến mới và quyết định hành động khi điều kiện đã chín muồi. Nhưng nhận diện thời cơ chỉ có ý nghĩa khi đi cùng năng lực hành động. Đây cũng là một trong những điểm sâu sắc của bài học tháng Tám: khác với chờ đợi thời cơ, cách mạng Việt Nam đã chủ động chuẩn bị để đón thời cơ.

Ngày 19/8/1945, sau cuộc mít tinh tại Quảng trường Nhà hát Lớn, quần chúng nhân dân Thủ đô đã đánh chiếm Bắc Bộ phủ, cơ quan đầu não của chính quyền tay sai Pháp ở Bắc Bộ. (Nguồn: Tư liệu TTXVN)

Trước đó, Đảng đã lãnh đạo Nhân dân xây dựng lực lượng, mở rộng căn cứ, phát triển phong trào kháng Nhật cứu nước và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho Tổng khởi nghĩa. Vì thế, khi hoàn cảnh quốc tế thay đổi, lực lượng cách mạng có thể nhanh chóng chuyển từ chuẩn bị sang hành động. Cái nhanh của tháng Tám không phải cái nhanh của sự nóng vội, mà là cái nhanh của một lực lượng đã chuẩn bị đủ lâu. Đó là nghệ thuật lãnh đạo: kiên trì chuẩn bị khi chưa đến thời cơ, nhưng quyết đoán hành động khi thời cơ xuất hiện.

Đêm 12/8 là một minh chứng rõ cho sự quyết đoán ấy. Tư liệu của Đảng ghi nhận, ngay trong đêm 12/8, Chủ tịch Hồ Chí Minh bàn với Tổng Bí thư Trường Chinh về việc triệu tập Hội nghị đại biểu toàn quốc của Đảng; Thường vụ Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh quyết định thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc. Đến 23 giờ ngày 13/8, Quân lệnh số 1 về Tổng khởi nghĩa được công bố.

Như vậy, từ nhận định thời cơ đến tổ chức hành động chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian rất ngắn. Một khi xác định thời cơ đã đến, bộ máy lãnh đạo cách mạng lập tức chuyển sang trạng thái hành động trên quy mô toàn quốc. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong một cuộc Tổng khởi nghĩa, khi thời cơ xuất hiện nhanh và có thể nhanh chóng qua đi.

Tuy nhiên, quyết đoán không đồng nghĩa với nóng vội. Chính Quân lệnh số 1 thể hiện rõ tinh thần đó khi kêu gọi quân dân cả nước hành động nhanh, đồng thời phải giữ tinh thần quả cảm và thận trọng. Trong một cuộc Tổng khởi nghĩa, tốc độ là yếu tố quyết định, nhưng hành động thiếu tổ chức có thể dẫn đến tổn thất. Vì vậy, bản lĩnh nằm ở khả năng kết hợp giữa nhanh chóng và tỉnh táo, giữa quyết đoán và tính toán, giữa khí thế quần chúng và sự chỉ đạo thống nhất.

Đó cũng là cơ sở để Hội nghị toàn quốc của Đảng sau đó nhấn mạnh các nguyên tắc tập trung, thống nhất và kịp thời. Thời cơ chỉ thực sự trở thành sức mạnh khi được nhận diện đúng, quyết định đúng và được cả hệ thống cách mạng tổ chức hành động theo một hướng.

Nhân dân Thừa Thiên-Huế tham gia giành chính quyền và kéo vào cửa Thượng Tứ ngày 23/8/1945, ngày cách mạng thắng lợi tại Huế. (Ảnh: Tư liệu TTXVN)

Từ Mệnh lệnh 12/8 đến Quân lệnh số 1 và Tổng khởi nghĩa
Ngày 13/8, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc gồm: Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp, Lê Thanh Nghị, Trần Đăng Ninh và Chu Văn Tấn; do Tổng Bí thư Trường Chinh trực tiếp phụ trách. Đúng 23 giờ cùng ngày, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc ban hành Quân lệnh số 1, hạ lệnh Tổng khởi nghĩa, kêu gọi quân dân cả nước đứng lên giành chính quyền.

Hai văn bản ngày 12/8 và ngày 13/8 là hai mắt xích liên tiếp: một bên là hành động khởi nghĩa trong Khu giải phóng, một bên là mệnh lệnh Tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước. Nếu Mệnh lệnh ngày 12/8 như tiếng súng báo hiệu thời khắc đã tới, thì Quân lệnh số 1 ngày 13/8 chính là tiếng gọi hành động đối với cả dân tộc.

Tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi rõ Quân lệnh số 1 được phát đi lúc 23 giờ ngày 13/8 và hạ lệnh Tổng khởi nghĩa. Nội dung Quân lệnh khẳng định tình thế đã thay đổi căn bản, yêu cầu quân dân toàn quốc nhanh chóng đứng lên giành quyền độc lập. Đây là bước chuyển từ nhận thức chiến lược sang mệnh lệnh hành động ở quy mô toàn quốc.

Điều đáng nói là chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, cách mạng đã hình thành cơ chế chỉ huy thống nhất, đưa quyết định từ trung tâm lãnh đạo đến các địa phương. Đó là năng lực tổ chức đặc biệt quan trọng trong một cuộc Tổng khởi nghĩa, khi thời cơ đến nhanh và yêu cầu hành động đồng bộ trở nên cấp thiết.

Đồng bào Sài Gòn hưởng ứng Lời kêu gọi Tổng khởi nghĩa của Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh. (Ảnh: Tư liệu TTXVN)

Từ ngày 13 đến ngày 15/8, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào. Theo tư liệu lịch sử ghi nhận, Hội nghị đặt yêu cầu tranh thủ thời cơ, giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Điều đó cho thấy các quyết định của Đảng trong những ngày ấy luôn gắn với việc đánh giá tương quan lực lượng và diễn biến quốc tế. Cách mạng phải hành động nhanh, nhưng không nóng vội; phải tận dụng thời cơ, nhưng phải nhận thức rõ thời cơ ấy diễn ra trong một môi trường quốc tế đang biến đổi rất nhanh. Chính sự kết hợp giữa mục tiêu dân tộc và khả năng đánh giá tình hình đã tạo nên sự chủ động của cách mạng Việt Nam.

Ngày 16/8, Quốc dân Đại hội họp tại Tân Trào, tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa của Đảng, thông qua những chính sách lớn của Việt Minh và thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Chủ tịch Hồ Chí Minh làm Chủ tịch. Ngày 17/8, các thành viên Ủy ban ra mắt và làm lễ tuyên thệ trước đình Tân Trào.

Từ một Mệnh lệnh ngày 12/8, một Quân lệnh ngày 13/8 và một quyết định chính trị, chủ trương Tổng khởi nghĩa dần trở thành ý chí chung của quốc dân. Từ Tân Trào, khí thế Tổng khởi nghĩa lan rộng. Hà Nội giành chính quyền ngày 19/8, Huế ngày 23/8, Sài Gòn ngày 25/8 và đến cuối tháng 8, chính quyền về tay nhân dân ở nhiều địa phương trong cả nước. Một chuỗi sự kiện liên tiếp đã biến những quyết định của ngày 12 và 13/8 thành hành động trên phạm vi cả nước, từ đó đi đến thắng lợi của cả dân tộc.

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Khởi đầu cho mùa thu độc lập
Nhìn lại hai ngày 12 và 13/8/1945, điều đáng chú ý là lịch sử đã chuyển động từ một quyết định trong Khu giải phóng đến một mệnh lệnh trên phạm vi toàn quốc chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn. Nhưng sự thần tốc ấy không phải phép màu. Đó là kết quả của một quá trình chuẩn bị lâu dài: xây dựng lực lượng chính trị, lực lượng vũ trang, căn cứ địa và đặc biệt là một hệ thống lãnh đạo thống nhất. Một cuộc Tổng khởi nghĩa không thể được tạo nên chỉ bằng một mệnh lệnh. Mệnh lệnh chỉ trở thành sức mạnh khi có tổ chức thực hiện và khi quần chúng nhân dân đã sẵn sàng đứng lên. Chính sự gặp nhau giữa đường lối lãnh đạo của Đảng và sức mạnh của toàn dân đã tạo nên bước ngoặt lịch sử của tháng Tám năm 1945.

Từ những ngày Tổng khởi nghĩa đến ngày 2/9/1945 là một chặng đường rất ngắn nhưng có ý nghĩa đặc biệt lớn lao. Ngày 19/8, nhân dân Hà Nội giành chính quyền; ngày 23/8, chính quyền về tay nhân dân ở Huế; ngày 25/8, Sài Gòn giành chính quyền. Ngày 30/8, tại Huế, Bảo Đại tuyên bố thoái vị. Và ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Từ Mệnh lệnh khởi nghĩa đến Tuyên ngôn Độc lập, lịch sử Việt Nam đã trải qua một cuộc chuyển biến sâu sắc: từ thân phận một dân tộc bị áp bức sang một dân tộc giành quyền làm chủ đất nước và tuyên bố độc lập trước thế giới.

Bài học sâu sắc từ hai ngày 12-13/8 không chỉ nằm ở tốc độ hành động, mà quan trọng hơn ở mối quan hệ giữa chuẩn bị – thời cơ – quyết định – hành động. Chuẩn bị tạo ra năng lực; thời cơ tạo ra điều kiện; quyết định biến điều kiện thành phương hướng; tổ chức thực hiện biến phương hướng thành thắng lợi. Nếu thiếu một trong những yếu tố ấy, thời cơ có thể bị bỏ lỡ.

Thực tiễn Cách mạng Tháng Tám cho thấy Đảng đã kết hợp sự chuẩn bị lâu dài với khả năng nhận diện nhanh chóng biến động của tình hình; kết hợp sự lãnh đạo thống nhất với sức mạnh của quần chúng; kết hợp quyết đoán với thận trọng. Đây là một trong những giá trị nổi bật làm nên thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945.

81 năm đã trôi qua, nhưng hai ngày 12 và 13/8/1945 vẫn có vị trí đặc biệt trong ký ức lịch sử dân tộc. Một ngày là Mệnh lệnh khởi nghĩa của Khu giải phóng; một ngày là Quân lệnh số 1 hạ lệnh Tổng khởi nghĩa trong cả nước. Hai văn bản không giống nhau, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một câu chuyện về bản lĩnh cách mạng: ngày 12/8 là lúc nhận ra cánh cửa thời cơ đang mở; ngày 13/8 là lúc quyết định bước qua cánh cửa ấy. Sau đó là những ngày cả dân tộc cùng chuyển động, để rồi mùa thu năm 1945 trở thành mùa thu của độc lập.

Quân đội nhân dân Việt Nam hôm nay, không ngừng trưởng thành, lớn mạnh cả về tư tưởng, tổ chức và trình độ tác chiến.

Lịch sử có thể đã bắt đầu từ những điều rất giản dị: một tin tức truyền về, một cuộc họp khẩn, một mệnh lệnh được viết ra, một chữ ký đặt xuống giấy. Nhưng đằng sau những điều tưởng như nhỏ bé ấy là một dân tộc đã chuẩn bị suốt nhiều năm cho giờ phút đứng lên. Từ Khu giải phóng, Mệnh lệnh khởi nghĩa được truyền đi; từ trung tâm lãnh đạo, Quân lệnh số 1 được phát ra; từ Tân Trào, ý chí Tổng khởi nghĩa lan tỏa; và từ hàng triệu người dân Việt Nam, sức mạnh của một dân tộc yêu nước đã làm nên thắng lợi.

Có thể nói, ý nghĩa của hai ngày 12 và 13/8/1945 không chỉ nằm ở việc đánh dấu thời điểm phát lệnh khởi nghĩa, mà còn cho thấy cách một dân tộc biến thời cơ lịch sử thành sức mạnh hành động. Từ một biến động của tình hình quốc tế, cách mạng nhận diện thời cơ; từ thời cơ, hình thành quyết định; từ quyết định, tổ chức lực lượng hành động trên quy mô ngày càng rộng lớn. Khoảng cách giữa một mệnh lệnh được ban ra và một cuộc Tổng khởi nghĩa làm rung chuyển cả đất nước tưởng như rất ngắn, nhưng phía sau đó là cả một quá trình chuẩn bị lâu dài và một năng lực tổ chức được tôi luyện qua thực tiễn đấu tranh.

Bởi vậy, khi nhìn lại ngày 12 và 13/8, điều còn lại không chỉ là những mốc thời gian, những văn bản hay những chữ ký. Đó là hình ảnh của một thời khắc mà lịch sử đặt dân tộc trước một cơ hội đặc biệt và đòi hỏi một quyết định không thể chậm trễ. Mệnh lệnh khởi nghĩa mở đầu cho hành động trong Khu giải phóng; Quân lệnh số 1 đưa hành động ấy thành lời hiệu triệu trên phạm vi cả nước. Từ đó, những ngày Tổng khởi nghĩa nối tiếp nhau, để rồi ngày 2/9/1945 trở thành điểm hội tụ của cả một quá trình: một dân tộc đã đứng lên giành chính quyền và tuyên bố nền độc lập trước quốc dân và thế giới.

Mùa thu năm 1945 vì thế không chỉ là mùa thu của những ngày khởi nghĩa. Đó là mùa thu được tạo nên từ sự chuẩn bị, khả năng nắm bắt thời cơ, quyết định đúng lúc và sức mạnh của hàng triệu con người cùng chung một ý chí. Hai ngày 12 và 13/8 là một trong những điểm khởi đầu của hành trình ấy: từ nhận ra thời cơ đến hành động, từ hành động đến thắng lợi, và từ thắng lợi đến một mùa thu độc lập của dân tộc.

Thế Nguyễn – Minh Văn