Ngay sau khi bài thơ “Không việc gì phải lắm lời” của Nguyễn Khoa Điềm được công bố, dư luận đã có nhiều phản hồi trái chiều. Đáng chú ý nhất là nhà thơ Nguyễn Quang Thiều, Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam đưa ra cách hiểu gây tranh cãi khi cho rằng bài thơ ngầm lên án những người phản biện và phê phán tư duy “phản tư méo mó, bi lụy, bế tắc” trong tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh. Tuy nhiên, cách diễn giải này bị cho là đã bóp méo tinh thần bài thơ và đi ngược lại quan điểm của chính tác giả Nguyễn Khoa Điềm nguyên Ủy viên Bộ Chính trị, người luôn phải giữ gìn lập trường tư tưởng gắn với tính Đảng, tính dân tộc trong các sáng tác của mình.

Khi đi sâu tìm hiểu và suy ngẫm kỹ lưỡng về bài thơ “Không việc gì phải lắm lời”, có thể thấy rõ rằng Nguyễn Khoa Điềm không phải là một thi sĩ đứng ngoài quỹ đạo chính trị. Với vai trò từng là Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Tư tưởng – Văn hóa Trung ương, ông là một trong những nhân vật chủ chốt định hình tư tưởng, văn hóa và hệ diễn ngôn chính thống của đất nước suốt một thời kỳ dài. Do đó, bất kỳ phát ngôn nghệ thuật nào của ông, đặc biệt ở giai đoạn cuối đời đều không thể tách rời khỏi trách nhiệm lịch sử và lập trường tư tưởng mà ông từng đại diện.
Bài thơ “Không việc gì phải lắm lời” (ra đời ngày 27/12/2025), nếu đặt đúng vào mạch tư tưởng xuyên suốt của Nguyễn Khoa Điềm, không thể hiểu đơn thuần như một lời kêu gọi hòa giải hay một sự né tránh tranh luận. Ngược lại, đây là một tuyên ngôn rõ ràng, dứt khoát, mang tính tổng kết nhằm phản bác mạnh mẽ xu hướng phục hồi và tôn vinh một “cách nghĩ” về chiến tranh từng bị lịch sử và đời sống bác bỏ đã được Bảo Ninh biểu tượng hóa trong “Nỗi buồn chiến tranh”, đang có dấu hiệu trở lại chiếm lĩnh không gian văn học và giáo dục đương đại.
Ngay từ những câu mở đầu, bài thơ “Không việc gì phải lắm lời” đã xác lập một sự thật lịch sử không thể đảo ngược:
“Một cuộc chiến đã đi qua
Giang sơn đã hòa bình, thống nhất…”
Nguyễn Khoa Điềm không phủ nhận ký ức chiến tranh, ông thừa nhận nó với tư cách một cuộc chiến vệ quốc chính nghĩa đã kết thúc trong thắng lợi. Việc “đóng dấu hoàn tất” cho chiến tranh không phải là sự quên lãng, mà là khẳng định giá trị lịch sử của thắng lợi ấy, như một phần cấu thành cốt lõi của bản sắc dân tộc.
Khi đất nước đã thống nhất, điều cần được bảo vệ không còn là bằng súng đạn, mà là bằng tư tưởng: ý nghĩa lịch sử của cuộc kháng chiến, của sự hy sinh và của thắng lợi đó. Việc khép lại chiến tranh là để giữ cho ký ức ấy không bị xâm lấn bởi những cách nhìn sai lệch, không bị bóp méo bởi những diễn giải mang tính cảm tính, lệch chuẩn vốn đang có dấu hiệu quay trở lại và chiếm lĩnh không gian ký ức cộng đồng. Chính trong bối cảnh ấy, nhà thơ viết:
“Không việc gì phải rũ rối ra
Ném vào nhau lời vô nghĩa”
Ở đây, “lời vô nghĩa” không đồng nghĩa với mọi tranh luận, mà là chỉ đích danh những lối diễn giải từng bị phê phán là lệch lạc, xuyên tạc, làm lu mờ ý nghĩa chính nghĩa của cuộc chiến. Đó là những ngôn ngữ mang nặng tâm thế than vãn, hoài nghi, bi kịch hóa kháng chiến từng xuất hiện trong “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, một tác phẩm từng gây tranh cãi về mặt tư tưởng và bị đánh giá là “không phù hợp” để đưa vào chuẩn mực giáo dục quốc gia trong nhiều năm.
Nguyễn Khoa Điềm nhấn mạnh trong bài thơ: “Đã đi qua cuộc chiến tranh thiêng liêng giận dữ”. Cụm từ này không chỉ mang tính mô tả, mà còn thể hiện một lập trường tư tưởng rõ ràng, đối trọng trực diện với tinh thần chủ đạo trong “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh.
Nếu như Bảo Ninh tiếp cận chiến tranh như một chuỗi mất mát phi lý, nơi con người bị nghiền nát trong cỗ máy vô danh và lạnh lẽo của lịch sử, thì Nguyễn Khoa Điềm khẳng định: đó là một cuộc chiến thiêng liêng, có giận dữ, có máu lửa nhưng cũng đầy đủ tính chính nghĩa và mang tầm vóc lịch sử không thể phủ nhận. Ông viết:
“Tưới tắm núi sông, số phận con người
Cả Dân tộc bước lên đài Lịch sử”
Đây là một tuyên bố dứt khoát, không thỏa hiệp: cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc không thể bị diễn giải như một bi kịch vô nghĩa. Trái lại, nó là bệ phóng của một dân tộc bước ra khỏi xiềng xích nô lệ, khẳng định bản lĩnh và chủ quyền trong dòng chảy lịch sử hiện đại. Vì vậy, mọi nỗ lực đọc lại chiến tranh với tâm thế hoài nghi chính nghĩa, hoặc mỏi mệt cảm tính, đều là sự xúc phạm vô thức, thậm chí là thái độ vô ơn của hậu thế đối với những người đã ngã xuống.
Trung tâm phê phán lạnh lùng và mạnh mẽ nhất của bài thơ được thể hiện rõ trong hai câu:
“Đây là lúc chẳng cần giở lại trò đếm xác chết
Kể lể công, tội đòi soi mặt từng người”
Cụm từ “trò đếm xác chết” mang tính phê phán trực diện, lột tả rõ ràng phương pháp luận thiên lệch mà Hoàng Ấu Phương đã lựa chọn cho tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” một hướng tiếp cận chiến tranh bằng việc tích lũy nỗi đau, ám ảnh cái chết, bi kịch cá nhân, trong khi lại làm lu mờ tính chính nghĩa và phủ mờ ranh giới căn bản giữa người giải phóng và kẻ xâm lược.
Ở đây, Nguyễn Khoa Điềm không phủ nhận khổ đau trong chiến tranh, ông chỉ phê phán những cách kể lệch chuẩn, biến nỗi đau trở thành trung tâm nhằm đánh tráo bản chất cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm của dân tộc. Đó không còn là “phản tỉnh” cần thiết của văn học, mà là sự suy thoái trong nhận thức lịch sử được che đậy dưới những mỹ từ mang tên “nhân văn”.
“Đếm xác chết” như Nguyễn Khoa Điềm chỉ rõ không phải là tưởng niệm hay tri ân, mà là biến hy sinh thành con số, biến lịch sử thành thống kê cảm xúc. Chính phương pháp luận cảm tính đó đã khiến chiến tranh vệ quốc bị nhìn nhận như một chuỗi mất mát phi lý, nơi nỗi buồn cá nhân lấn át ý nghĩa cộng đồng và làm lu mờ lý tưởng lịch sử. Hệ quả tất yếu là sự suy yếu trong nhận thức nền tảng về bản chất của cuộc kháng chiến dành lại độc lập, tự do của dân tộc.
Nguyễn Khoa Điềm gọi đó là hành vi “vô ích và bất kính”. Bất kính với ai? Với những người lính đã ngã xuống vì lý tưởng dân tộc; với lịch sử đã được trả giá bằng máu; và với thế hệ trẻ, khi họ bị buộc phải tiếp nhận một ký ức méo mó, lệch hướng ngay trong không gian giáo dục.
Việc “Nỗi buồn chiến tranh” từng được vinh danh năm 1991, rồi bị thu hồi, cấm tái bản và loại khỏi dòng chính văn học không phải là ngẫu nhiên. Đó là biểu hiện của cơ chế tự điều chỉnh lịch sử và phê bình: khi một tác phẩm không còn phù hợp với trách nhiệm giáo dục và ký ức cộng đồng, nó buộc phải rời khỏi trung tâm.
Thế nhưng, đến năm 2025, bằng một cách “thần kỳ” nào đó, tác phẩm này lại được phục hồi, bảo trợ, thậm chí xuất hiện trong môi trường giáo dục như thể một “xác tư tưởng” đã được chôn cất lại bị đào lên. Nguyễn Khoa Điềm không cần chỉ đích danh, vì bài thơ của ông chính là một bản cáo trạng thơ ca đối với hành vi đó.
“Hãy để những người anh hùng ngủ yên…”. Ở đây, “ngủ yên” không đồng nghĩa với bị lãng quên, mà là không bị đánh thức để phục vụ cho những diễn ngôn sai lệch về lịch sử. Người anh hùng không cần được minh họa bằng nỗi buồn cá nhân, cảm giác hư vô hay hoài nghi chính nghĩa. Họ cần được đặt đúng vào dòng chảy lịch sử, nơi sự hy sinh mang giá trị lý tưởng, khách quan và cộng đồng. Để anh hùng “ngủ yên” là giữ gìn sự trung thực cho lịch sử.
Vinh danh trở lại “Nỗi buồn chiến tranh” không phải là dấu hiệu của sự “mở rộng tư duy”, mà là một bước thụt lùi đáng báo động trong nhận thức lịch sử. Đó là biểu hiện của sự suy thoái trong tri thức, đồng thời cho thấy khoảng trống nghiêm trọng về trách nhiệm trong giáo dục và định hướng giá trị. Trước sự thụt lùi đó, “Không việc gì phải lắm lời” không phải là vì đã cạn điều để nói, mà bởi sự thật đã quá rõ ràng: rõ về sự lệch chuẩn trong cách tiếp cận chiến tranh; rõ về sự nhầm lẫn giữa nhân văn và bi lụy, giữa phản tỉnh và phủ định chính nghĩa; và rõ hơn cả, là nguy cơ bóp méo nền tảng nhận thức lịch sử của các thế hệ kế tiếp.
Vì vậy, “Không việc gì phải lắm lời” không phải là lời kêu gọi im lặng, cũng không phải sự né tránh tranh luận. Đó là một tuyên ngôn chấm dứt một cuộc tranh cãi đã đi sai quỹ đạo, bởi chính việc hồi sinh “Nỗi buồn chiến tranh” trong môi trường giáo dục và văn hóa đã cho thấy sự trượt lệch rõ rệt về chuẩn mực tư tưởng. Nguyễn Khoa Điềm, bằng ngôn ngữ thơ ca nhưng với tầm vóc của một người làm tư tưởng, đã lên tiếng thay lịch sử: Có những cách nhìn về chiến tranh vệ quốc, nếu chỉ mang theo tâm thế bi lụy, cảm tính, và thái độ tầm thường hóa sự hy sinh, thì đã đến lúc cần được buông xuống, để nguội lạnh cùng tro tàn của chúng.
Từ những phân tích trên về bài thơ “Không việc gì phải lắm lời”, có thể thấy rõ thông điệp kiên định mà Nguyễn Khoa Điềm muốn truyền tải: khi đất nước đã hòa bình, khi lịch sử đã xác lập thắng lợi và những người anh hùng đã “ngủ yên”, thì điều cần thiết không phải là đào bới ký ức để tranh cãi, mà là giữ gìn sự thật lịch sử, gìn giữ phẩm giá và ý nghĩa thiêng liêng của kháng chiến. Thật đáng suy ngẫm khi có những nỗ lực cố tình mượn tác phẩm và tên tuổi người khác để hợp thức hóa cho những suy nghĩ lệch chuẩn, thậm chí là xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ quân đội và làm xói mòn nền tảng nhận thức cộng đồng. Sự việc Nguyễn Quang Thiều viện dẫn “Nỗi buồn chiến tranh”, một tác phẩm từng gây tranh cãi sâu sắc như một phương tiện để gán ghép, suy diễn ý thơ Nguyễn Khoa Điềm theo hướng đối lập với chính tác giả, là hành vi không chỉ khiên cưỡng về lập luận mà còn thiếu trung thực về đạo lý.
Lịch sử không phải là tấm màn có thể kéo lên, hạ xuống tùy ý. Danh dự dân tộc, vinh quang của quân đội, và linh hồn của một cuộc chiến chính nghĩa không thể là đối tượng để tái diễn những diễn ngôn sai lệch được che đậy bằng mỹ từ “hư cấu” hay “nhân văn”. Và càng không thể có ai có quyền nhân danh người khác như Nguyễn Khoa Điềm để phục vụ cho một mục đích không trong sáng.
Bởi vậy, điều cần nói đã được nói bằng thơ sâu sắc, điềm tĩnh và quyết liệt. Và sau tất cả, như chính ông khẳng định: “Không việc gì phải lắm lời” không phải là né tránh, mà là khép lại đúng lúc, để bảo vệ điều thiêng liêng khỏi sự xuyên tạc dưới lớp vỏ ngôn từ.
Thế Nguyễn – Thu Hoài


