Trong dòng chảy lịch sử một triều đại, có những con người mà “sự nghiệp” của họ không gói gọn trong chức tước hay bổng lộc, mà còn in đậm trong cách triều đình khen–chê, trong ký ức cộng đồng, và trên những vết khắc lạnh lùng nơi bia đá. Tôn Thất Bật (?–1852) là một nhân vật như thế, một dấu ấn không phai trong cả sử liệu và tâm thức.

Tôn Thất Bật xuất thân từ dòng dõi hoàng tộc, là một võ quan trưởng thành trong hàng ngũ thị vệ, từng bước đi lên bằng chiến công hiển hách. Trải qua nhiều lần thăng tiến, ông từng giữ các vị trí trọng yếu tại Bắc Thành và vùng duyên hải Đông Bắc. Dưới triều Minh Mạng, ông được triều đình ghi nhận công trạng và vinh danh khắc tên trên bia Võ công tại Võ miếu Huế, một vinh dự thuộc hàng “quốc điển”, gắn liền với nghi lễ thờ phụng và hệ thống tôn vinh các công thần võ nghiệp.
Thế nhưng, chỉ hơn một thập kỷ sau, khi triều đại chuyển sang thời Tự Đức, tên tuổi ông lại trở thành mục tiêu của một hình thức “xóa bỏ biểu tượng”. Trong bối cảnh dư chấn từ vụ án chính trị liên quan đến hoàng thân Hồng Bảo (An Phong công), tên ông bị đục bỏ khỏi bia đá, một hành động mang tính biểu tượng đầy quyết liệt. Nhiều tài liệu đương thời ghi rõ: đến năm 1854, khi xử lý hậu quả vụ án, triều đình vẫn nhấn mạnh rằng “người dự mưu… là viên đã chết là Tôn Thất Bật” và ra quyết định tước bỏ danh tính ông khỏi hệ thống tôn thất.
Tiểu sử Tôn Thất Bật, vì thế, không nên được hiểu đơn thuần như tiểu sử một võ quan triều Nguyễn. Trường hợp của ông mở ra một lát cắt sâu sắc về cách vận hành quyền lực và đạo lý trong triều đại này, nơi mà hình ảnh “công thần” không chỉ được xây dựng bằng chiến công, mà còn được nhà nước khắc họa, lưu giữ, và thậm chí là xóa bỏ bằng những công cụ mang tính biểu tượng cao như bia đá.
Danh dự của một người, trong bối cảnh ấy, có thể được “đóng dấu” bằng đá, nhưng cũng có thể bị đá đục bỏ. Một biến cố chính trị không chỉ làm thay đổi số phận cá nhân, mà còn “cưỡng chế” lại ký ức tập thể. Chính vì vậy, viết về Tôn Thất Bật là viết về một nhân vật nằm giữa hai trục song song: (1) trục sự nghiệp quân chính trải dài qua các triều Minh Mạng, Thiệu Trị và đầu thời Tự Đức; (2) trục biểu tượng, từ “được khắc tên” đến “bị đục tên” tại Võ miếu Huế.
Bia Võ công ở Võ miếu Huế và cơ chế tôn vinh võ nghiệp
Võ miếu (hay Võ Thánh miếu) tại Huế là thiết chế thờ phụng các thần võ và danh tướng, nằm trong hệ thống nghi lễ chính thống của triều đình, đóng vai trò đối trọng với Văn miếu trên phương diện văn trị. Dưới thời Minh Mạng, triều đình đặc biệt chú trọng việc “chuẩn hóa” lịch sử công thần, củng cố kỷ cương quân đội, và sử dụng nghi lễ tôn vinh như một công cụ trị quốc hiệu quả.
Trong tinh thần ấy, vào năm Minh Mạng thứ 20 (1839), triều đình cho dựng bia Võ công trước sân Võ miếu Huế, khắc ghi tên tuổi, quê quán, chức tước và công trạng của một nhóm danh tướng tiêu biểu. Nhiều khảo cứu và ghi chép lịch sử đều xác nhận sự kiện này, cùng danh sách những người được vinh danh, trong đó có Tôn Thất Bật, người Thừa Thiên.
Điều đáng lưu ý: bia đá trong truyền thống Nho giáo, quân chủ không chỉ đơn thuần là tư liệu lịch sử. Đó là một hình thức “phán quyết biểu tượng” được công khai trong không gian linh thiêng thờ phụng. Được khắc tên đồng nghĩa với việc được đưa vào hệ thống mẫu hình chính thống, trở thành tấm gương cho giới võ quan và quan lại. Vì thế, việc đục tên khỏi bia không chỉ là hành vi sửa đổi, mà là một hình thức “trừng phạt hậu nghiệm”, trừng phạt trên biểu tượng nhằm điều chỉnh đạo lý và củng cố thông điệp chính trị.
Các nguồn tài liệu và khảo cứu về Võ miếu đều ghi nhận rõ: tên Tôn Thất Bật về sau đã bị đục khỏi bia đá. Một số bài viết giới thiệu về Võ miếu thẳng thắn lý giải đây là hệ quả trực tiếp từ việc ông bị liên đới và quy tội “dự mưu” trong vụ án Hồng Bảo. Chính cáo buộc chính trị này đã dẫn tới việc triều đình xóa bỏ dấu tích tên ông trên bia, một hành động mang tính biểu tượng, phản ánh cách nhà nước phong kiến xử lý hậu sự đối với những cá nhân bị xem là “thất trung” hoặc phản nghịch, dù khi đó người ấy đã qua đời.
Xuất thân và con đường đi lên: từ thị vệ đến hàng võ tướng
Theo Đại Nam thực lục, Tôn Thất Bật bắt đầu sự nghiệp với chức Thị vệ vào năm 1830. Đây là chi tiết mang nhiều ý nghĩa: con đường thăng tiến của ông không khởi đi từ hệ thống khoa cử văn ban, mà từ môi trường quân ngũ, nơi kỷ luật, chiến công và khả năng “được nhìn thấy” khi phục vụ gần vua đóng vai trò then chốt.
Dưới thời Minh Mạng, cơ chế tuyển dụng và thăng thưởng, đặc biệt với võ quan, vận hành dựa trên ba tiêu chí chính: năng lực trận mạc, khả năng tổ chức, điều quân, và phẩm chất trung thành, kỷ luật. Một người đi từ chức Thị vệ đến các chức vụ cao như Vệ úy, Lãnh binh, Đề đốc rồi Tổng đốc, phải chứng minh được hiệu quả trong cả lĩnh vực tác chiến lẫn quản lý quân sự, hành chính.
Hồ sơ về Tôn Thất Bật cho thấy rõ điều đó: ông nhiều lần được thưởng công, gia tặng quân công, điều động đến các vùng có tình hình phức tạp. Đồng thời, cũng từng bị khiển trách khi kết quả tiễu phỉ không đạt yêu cầu, phản ánh đúng tinh thần “thưởng nghiêm, phạt nặng” của hệ thống điều hành dưới triều Minh Mạng.
Từ chuỗi sự kiện này có thể rút ra một nhận định quan trọng: Tôn Thất Bật thuộc nhóm võ quan “làm được việc”, những người được triều đình xem như cán bộ dã chiến, thường xuyên được điều đến các điểm nóng cần trấn áp, ổn định hoặc kiểm soát (Sơn Tây, Hà–Ninh, Ninh–Thái, Hải–Yên…). Chính hồ sơ công trạng ấy là nền tảng để ông được khắc tên trên bia Võ công, một vinh danh dành cho những người không chỉ có tài mà còn đóng vai trò chiến lược trong chính sách an ninh của triều đình.
Các chặng sự nghiệp chính
Giai đoạn Thành thủ úy, Phó vệ úy: trưởng thành từ những nhiệm vụ khó: Đại Nam thực lục ghi chép khá rõ: sau thời gian đầu, Tôn Thất Bật lần lượt trải qua các chức vụ thuộc hệ thống vệ, đội, rồi được bổ nhiệm vào các vị trí chỉ huy cao hơn. Đáng chú ý, trong giai đoạn này đã xuất hiện những chiến sự và cuộc tiễu trừ ở miền Bắc. Các địa danh như Vĩnh Tường, Sơn Tây, Đại Đồng được nhắc đến như những nơi ông tham chiến, có lúc bị thương nhưng vẫn được triều đình ghi nhận.
Ở đây có một điều cần nhấn mạnh theo cách nhìn khoa học: thế kỷ XIX, Bắc thành và vùng thượng du thường xuyên có bất ổn: thổ phỉ, toán nổi dậy, xung đột địa phương, và những đường dây vượt biên. Nhà Nguyễn, đặc biệt dưới Minh Mạng, chủ trương tái thiết kỷ cương bằng việc tăng cường võ bị và đặt những người cứng rắn ở tuyến đầu. Những người như Tôn Thất Bật vì thế vừa là “tướng”, vừa là “công cụ hành chính quân sự”.
Từ Vệ úy đến Lãnh binh Sơn Tây: vai trò tuyến đầu ở một trọng trấn Bắc Hà: Trong Đại Nam thực lục, giai đoạn ông làm lãnh binh Sơn Tây được ghi khá cụ thể: có việc được ban triều phục; có việc mang quân phối hợp; có cả chi tiết triều đình phê bình nếu tiễu phỉ kéo dài mà hiệu quả thấp. Điều này cho thấy Sơn Tây khi ấy là một “điểm nóng” mà triều đình đặt kỳ vọng rất cao.
Với tầm nhìn chính luận, có thể nói: chức Lãnh binh ở một trấn như Sơn Tây không chỉ là chỉ huy quân, mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh chính trị của triều đình ở Bắc Hà. Từ đó, “quân công” của Tôn Thất Bật, dù đến từ tiễu phỉ hay từ những trận đánh cụ thể đều được triều đình xem như công trạng giữ nền ổn định.
Thự Đề đốc Hà Ninh: bước chuyển sang cấp bậc chỉ huy lớn: Đại Nam thực lục chép việc Tôn Thất Bật được thăng lên thự Đề đốc Hà Ninh, kèm theo mô tả về cơ chế tấu trình, trách nhiệm quân cơ, và việc phối hợp với các quan đứng đầu địa phương. Đây là nấc thang quan trọng: từ cấp “binh” lên cấp “đề” – nơi vừa phải đánh, vừa phải tổ chức, vừa chịu trách nhiệm trước triều đình về kết quả.
Trong giai đoạn này, sự nghiệp của ông cho thấy rõ phong cách Minh Mạng: điều quân theo nhu cầu, tăng quyền cho người có năng lực, nhưng giám sát bằng tấu sớ và phê dụ.
Tổng đốc Ninh Thái: từ võ công sang năng lực quản trị liên tỉnh: Một điểm nổi bật trong tư liệu có ghi rõ là giai đoạn ông làm Tổng đốc Ninh Thái (Bắc Ninh – Thái Nguyên). Tổng đốc là chức đứng đầu một vùng liên tỉnh, mang tính “trụ cột” về cả quân sự lẫn hành chính. Việc một võ quan xuất thân thị vệ có thể đến vị trí này phản ánh hai điều: (1) triều đình coi trọng công trạng thực tế; (2) Tôn Thất Bật đã chứng minh được năng lực ở những nơi khó.
Đại Nam thực lục cũng kể một chi tiết giàu tính nhân văn chính trị: triều đình cho phép sắp xếp người nhà (anh trai ông) về phụng dưỡng mẹ già để ông yên tâm làm việc. Đây là dạng “ân điển” vừa mang tính đạo hiếu, vừa là cách giữ người: triều đình dùng tình–lý để ràng buộc công thần vào kỷ cương. Chi tiết này cũng phù hợp với phong cách Minh Mạng: nghiêm trị nhưng cũng rất biết “đãi công thần” theo chuẩn mực Nho giáo.
Được phong tước Vũ Khê tử và dựng bia Võ công (1839): đỉnh cao vinh dự thời Minh Mạng: Từ Đại Nam thực lục, ta sẽ gặp các thông tin về việc ông được gia ân, phong tước Vũ Khê Tử, và đặc biệt, triều đình ghi nhận công trạng của ông trong sự kiện dựng bia Võ công. Một số công trình nghiên cứu, bài viết về Võ miếu cũng nêu rõ: bia Võ công dựng năm 1839, khắc tên các danh tướng tiêu biểu; trong danh sách có Tôn Thất Bật. Ở tầng ý nghĩa biểu tượng, đây là đỉnh cao danh dự: một đời võ quan, rốt cuộc được “đóng dấu” bằng đá và nghi lễ quốc gia.
Tổng đốc Hải Yên: dấu ấn kinh tế “mỏ than” và câu chuyện quản trị dân sinh: Một trong những điểm khiến Tôn Thất Bật được nhắc tới trong nhiều bài viết hiện nay là câu chuyện ông dâng sớ xin thuê dân đào than ở vùng Đông Triều, gắn với tầm nhìn và quyết định của vua Minh Mạng về việc chính thức cho phép khai thác than đá. Một số bài viết của cơ quan chuyên ngành/địa phương và báo chí đều dẫn lại chi tiết này từ sử liệu, cho thấy triều đình cân nhắc giữa nhu cầu khai thác và việc tránh làm dân quá nhọc, nhưng cuối cùng triều đình vẫn chấp thuận đề nghị của Tôn Thất Bật, và đây cũng là một dấu mốc đặc biệt, đánh dấu sự ra đời chính thức của ngành khai thác than đá Việt Nam.
Ở đây, giá trị không nằm ở chuyện “ông tổ ngành than” (một cách gọi mang tính biểu tượng phổ thông), mà nằm ở tư duy quản trị: trong tấu sớ và phê dụ, nổi lên câu hỏi muôn thuở của nhà nước: khai thác tài nguyên thế nào để không làm kiệt sức dân; huy động lao dịch ra sao để không biến “việc chưa cần kíp” thành gánh nặng xã hội. Nếu đặt trong bối cảnh thế kỷ XIX, đó là một biểu hiện sớm của tư duy điều tiết “dân sinh” trong khai thác tài nguyên.

Năm mất và nghịch lý hậu thế: “viên đã chết” nhưng vẫn bị truy tước, xóa tên (1854)
Theo Đại Nam thực lục, Tôn Thất Bật mất vào năm 1852, sau khi vua Tự Đức lên ngôi được khoảng 3 năm. Nhưng bi kịch đã xảy ra khoảng 2 năm sau đó, khi kinh thành xảy ra vụ Hồng Bảo (An Phong công), anh ruột của vua Tự Đức- bị cho là cầm đầu cuộc đảo chính để giành đế vị, nhưng bất thành.
Nhiều bài viết về vụ án Hồng Bảo (Tự Đức năm 7, tức 1854) trích sử liệu theo hướng: Hồng Bảo mưu nghịch, bị bắt và tự tử trong trại giam; Con trai, con gái của Hồng Bảo và “người dự mưu là viên đã chết là Tôn Thất Bật” đều bị tước bỏ tên trong sổ Tôn nhân. Điều này tạo nên nghịch lý lịch sử: một người đã “kết thúc đời sống sinh học” vẫn không kết thúc “thân phận chính trị”. Nhà nước quân chủ có thể truy tước, xóa danh phận, và đục tên trên bia, tức là tác động ngược lên “ký ức công khai”.
Một số công trình nghiên cứu về Võ Miếu cũng ghi rõ, tên Tôn Thất Bật bị đục khỏi bia Võ công. Đây là điểm then chốt để hiểu Tôn Thất Bật: ông không chỉ là một cá nhân, mà là một trường hợp cho thấy quyền lực có thể điều chỉnh cả “bảng danh dự”, khi danh dự ấy bị xem là bất tương thích với tính chính thống của ngai vàng.
Đọc lại công và tội: một cách tiếp cận thận trọng, khoa học
Khi viết tiểu sử nhân vật lịch sử vướng “án chính trị”, điều khó nhất là tránh hai cực đoan: Cực đoan thứ nhất: chỉ ca ngợi công trạng, coi phần “bị đục tên” như tai nạn ngoài lề. Cực đoan thứ hai: lấy kết cục chính trị làm thước đo ngược, phủ định toàn bộ sự nghiệp.
Vì vậy, cách tiếp cận khoa học cần tách ba tầng:
Tầng công vụ, quân sự: Những chức vụ ông đảm nhiệm (Lãnh binh, Đề đốc, Tổng đốc liên tỉnh) và những ghi nhận quân công cho thấy ông là một võ quan thực thi nhiệm vụ có hiệu quả trong nhiều thời điểm. Việc được khắc tên lên bia Võ công – một quyết định ở cấp triều đình, gắn với hội đồng đình thần – càng cho thấy công trạng của ông từng được đánh giá cao theo chuẩn mực chính thống thời Minh Mạng.
Tầng đạo lý, thể chế: Triều Nguyễn dùng “bia” để làm chuẩn mực đạo lý. Vì thế, khi triều đình quyết định đục tên, đó không chỉ là trừng trị một cá nhân mà là khẳng định một nguyên tắc: tính chính thống của ngai vàng đứng trên mọi quân công.
Tầng diễn giải hậu thế: Ngày nay, khi nhìn lại, có thể đánh giá sự nghiệp Tôn Thất Bật như một đường cong: từ “được chọn làm gương” đến “bị xóa khỏi biểu tượng”. Nhiệm vụ của sử học không phải là phục dựng cảm xúc, mà là phục dựng logic quyền lực và tâm thế thời đại: tại sao một triều đại cần dựng bia, và tại sao cũng chính triều đại ấy cần đục bia?
Tôn Thất Bật trong lịch sử Huế và ký ức địa phương
Tôn Thất Bật là người Thừa Thiên, được ghi tên trong danh sách các tướng trên bia Võ công ở Võ miếu Huế. Điều này lý giải vì sao ông tồn tại như một “ký ức địa phương”, không chỉ trong sử liệu triều đình mà còn trong không gian đô thị Huế (tên đường phố, các bài viết giới thiệu di tích).
Một số bài viết đã công bố, khi nhắc đến những câu chuyện từ di tích, cũng gọi Tôn Thất Bật là một võ quan danh tiếng từng giữ chức Tổng đốc Hải Yên, cho thấy sự hiện diện của ông trong mạch ký ức văn hóa Huế, dù bị đục tên trên bia vẫn không thể “xóa khỏi lịch sử” theo nghĩa rộng.
Ở góc nhìn di sản, Võ miếu Huế và hệ thống bia đá lại càng làm câu chuyện Tôn Thất Bật trở nên sống động: bởi bia không chỉ “kể” mà còn “mang vết”. Vết đục (nếu quan sát trực tiếp) là bằng chứng vật chất của một sự kiện chính trị, biến di tích thành tư liệu. Và vì thế, Tôn Thất Bật – dù bị đục tên – lại trở thành “điểm nhấn” giúp người đời sau đọc ra sự phức tạp của lịch sử.
![]() |
![]() |
Phối cảnh đền chính dự kiến sẽ là nơi thờ ông tổ ngành than đá Việt Nam, vua Minh Mạng và đại thần Tôn Thất Bật.
Tôn Thất Bật, một đời công vụ và bài học về “danh dự quốc gia” trong chế độ quân chủ
Nếu kể lại một cách tuyến tính, Tôn Thất Bật là hình mẫu điển hình của một võ quan triều Nguyễn: xuất thân từ thị vệ, từng trải qua nhiều chức vụ trọng yếu, được khen thưởng quân công, được phong tước Vũ Khê Tử, và được khắc tên trên bia Võ công năm 1839 tại Võ miếu Huế. Đó là một tiểu sử “thành công” theo đúng chuẩn mực quan trường dưới thời Minh Mạng.
Nhưng lịch sử không bao giờ chỉ đi theo đường thẳng. Nó có những khúc ngoặt. Dưới triều Tự Đức, hệ lụy từ vụ án Hồng Bảo đã kéo tên ông trở lại như một phần của “hậu quả chính thống”: dù đã mất, ông vẫn bị quy tội “dự mưu”, bị tước bỏ danh vị trong hệ thống tôn thất. Và đặc biệt, tên ông bị đục bỏ khỏi bia Võ công, một hành vi hiếm có, mang tính biểu tượng mạnh mẽ: quyền lực có thể can thiệp thẳng vào ký ức chính thức, vào cả… đá.
Từ đó, tiểu sử Tôn Thất Bật gợi nên một bài học mang chiều sâu chính trị: trong mô hình quân chủ Nho giáo, công trạng có thể được tôn vinh đến mức dựng bia, nhưng tính chính thống, yếu tố duy trì trật tự đạo lý và quyền lực vẫn có thể đứng trên tất cả. Khi cảm nhận nguy cơ đe dọa đến tính chính thống, nhà nước sẵn sàng “viết lại” cả bảng vàng, dù người được ghi danh đã nằm xuống.
Viết về Tôn Thất Bật hôm nay không phải là hành động phục hồi hay xét xử cảm tính, mà là một nỗ lực để hiểu rõ hơn cơ chế vận hành của triều Nguyễn: cách nhà nước sử dụng cơ chế thưởn, phạt để trị quốc, dùng biểu tượng để củng cố đạo lý, và dùng trừng phạt biểu tượng để “đóng lại” một biến cố chính trị.
Và khi câu chuyện ấy được kể lại ngay giữa không gian di sản Huế, nơi Võ miếu vẫn tồn tại, bia Võ công vẫn còn đó nó trở thành lời nhắc sâu sắc: lịch sử không chỉ nằm trong sách vở. Lịch sử còn lưu dấu trong những vết đục lạnh lùng trên đá.
TS.Phan Thanh Hải
Tư liệu tham khảo
1.Quốc Sử quán triều Nguyễn (2007), Đại Nam thực lục, các tập 3,4,5,6,7, Bản dịch của Viện Sử học, Nxb giáo dục, Hà Nội.
2.Vĩnh Cao, Pham Đức Thành Dũng, Phan Thanh Hải, Nguyễn Phước Hải Trung, Nguyễn Văn Huế (2000), Khoa cử và các nhà khoa bảng triều Nguyễn, Nxb Thuận Hóa, Huế.




