Từng bị lãng quên từ giữa thế kỷ XX, dòng tranh khắc gỗ làng Chuồn (An Truyền, Huế), một di sản Tết cổ truyền đặc sắc miền Trung vừa tái xuất tại dự án Ngự Hà Viên đầu tháng 1/2026. Khác với Đông Hồ hay Hàng Trống, tranh làng Chuồn mang đậm tinh thần Nho học, nghệ thuật thư pháp và tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của đất cố đô. Mỗi bức tranh không chỉ để trang trí ngày Tết mà còn gửi gắm lời cầu chúc “Phúc – Thọ – Lộc” cho gia đình Việt.

Tranh Liễn làng An Truyền – Hồn Xuân của xứ Huế
Tranh Liễn làng An Truyền, dân gian thường gọi là tranh Tết làng Chuồn là một dòng tranh dân gian độc đáo nhưng âm thầm tỏa sáng trong kho tàng văn hóa Huế. Khác với sự rực rỡ của tranh Đông Hồ hay sự cầu kỳ của tranh Hàng Trống, tranh Chuồn chọn cho mình một lối đi riêng: lối đi của chữ nghĩa, đạo lý và tâm thức Tết, gắn với nếp sống cung đình và làng xã của vùng cố đô.
Làng An Truyền (trước thuộc huyện Phú Vang, nay là phường Mỹ Thượng) nằm ven phá Tam Giang, từ lâu đã nổi danh là đất học, đất lễ nghi, nơi tư tưởng Nho giáo thấm sâu vào đời sống người dân. Chính từ dòng chảy văn hóa ấy, tranh liễn ra đời, như một biểu tượng tinh thần của mùa xuân, phản ánh sâu sắc bản sắc văn hóa và trí tuệ cộng đồng của vùng đất này.

Khác với nhiều dòng tranh dân gian thường kể chuyện bằng hình ảnh, tranh Chuồn lại chọn lối biểu đạt độc đáo: kể chuyện bằng chữ. Những đại tự như “Phúc”, “Lộc”, “Thọ”, “Tâm”, “Đức” hay các câu liễn chúc Tết được khắc từ mộc bản, in trên giấy, rồi được tô màu hoàn toàn thủ công. Bảng màu không cầu kỳ, nhưng đầy dụng ý: nền đỏ điều tượng trưng cát tường, chữ đen hoặc nhũ vàng gợi sự trang trọng, viền xanh lục hay lam nhạt làm dịu mắt, tất cả gói ghém trong một mỹ cảm rất Huế: tiết chế, hài hòa, không phô trương mà sâu lắng, bền bỉ.
Mỗi bức tranh liễn không chỉ để trang trí trong những ngày Tết, mà còn là một lời nhắn gửi lặng lẽ về đạo làm người, về hiếu nghĩa và gia phong, về sự tiếp nối giữa các thế hệ trong một mái nhà. Trong ký ức của nhiều gia đình Huế xưa, đôi liễn đỏ treo nơi hiên nhà, bàn thờ hay gian giữa là hình ảnh không thể thiếu mỗi độ xuân về.

Tranh Liễn làng Chuồn từng theo chân người bán rong đi khắp kinh thành và các làng ven phá Tam Giang, trở thành một phần không gian Tết thân thuộc. Thế nhưng, cũng như nhiều nghề truyền thống khác, tranh Chuồn dần bị lãng quên khi thị hiếu thay đổi, vật liệu công nghiệp lên ngôi, nhịp sống hiện đại cuốn trôi sự kiên nhẫn và tính mùa vụ của loại hình này. Đáng tiếc hơn cả, nghề tranh Chuồn không kịp truyền lửa cho thế hệ sau. Khi những nghệ nhân cuối cùng lần lượt qua đời, mộc bản ngủ yên, tranh liễn làng Chuồn cũng chỉ còn sống trong hoài niệm và vài dòng tư liệu hiếm hoi.
Chính trong bối cảnh nghề tranh liễn làng Chuồn tưởng chừng đã rơi vào quên lãng, sự ra đời của dự án hồi sinh tranh Liễn tại Ngự Hà Viên đã thắp lên một tia hy vọng mới. Không đơn thuần là một không gian trưng bày hay biểu diễn, Ngự Hà Viên trở thành nơi thử nghiệm một cách tiếp cận mới với di sản: đưa di sản trở lại đời sống, để di sản được “sống” chứ không chỉ “được trưng”. Tại đây, tranh liễn làng Chuồn không bị đóng khung như một hiện vật cổ xưa, mà được nhìn nhận như một nguồn cảm hứng văn hóa đương đại, mang trong mình tiềm năng để tiếp tục sinh sôi, phát triển giữa dòng chảy của hiện tại.

Đáng quý hơn cả là sự góp mặt của một nhóm bạn trẻ, những người tuy không sinh ra trong làng nghề nhưng lại dành cho tranh Chuồn một tình cảm đặc biệt. Trong nhóm ấy, có Đoàn Công Quốc Tuấn, người Huế, linh hồn của nhóm “Journeys in Huế”; Ngô Quý Đức sáng lập “Phường Bách Nghệ” đến từ Hà Nội; và Thanh Đạt người con của làng Thanh Liễu (Hải Dương), vùng đất nổi danh với nghệ thuật mộc bản và tranh khắc gỗ dân gian. Sự gặp gỡ giữa Huế, Hà Nội và Hải Dương giữa tinh thần cố đô và kinh nghiệm làng nghề Bắc Bộ tạo nên một cuộc đối thoại văn hóa sống động và đầy hy vọng. Họ cùng nhau lần tìm tư liệu, trò chuyện với các bậc cao niên, phục dựng từng nét chữ, từng cách pha màu cổ truyền. Nhưng hơn thế, họ đặt ra câu hỏi: “Tranh liễn làng Chuồn có thể sống tiếp như thế nào trong đời sống hôm nay?”

Câu trả lời không nằm ở việc sao chép quá khứ một cách nguyên vẹn, mà ở khả năng thích ứng và tái sinh sáng tạo: biến tranh liễn thành những sản phẩm gần gũi như thiệp Tết, bao lì xì, ấn phẩm nghệ thuật, thiết kế không gian trải nghiệm Tết truyền thống, tổ chức trình diễn in tranh, giao lưu thư pháp để công chúng, đặc biệt là giới trẻ, được chạm tay vào một di sản đang sống. Chính sự chủ động, sáng tạo và đầy nhiệt huyết ấy đã thổi vào dự án một luồng sinh khí mới, khiến câu chuyện về tranh liễn làng Chuồn không còn là một nỗi niềm tiếc nuối, mà trở thành một hành trình hồi sinh di sản, mở ra nhiều cánh cửa cho hiện tại và cả tương lai.
Từ làng Chuồn xưa đến Ngự Hà Viên hôm nay, tranh liễn Huế đang có cơ hội quý giá để “sống lại” giữa đời sống đương đại. Nhưng cơ hội ấy không chỉ đến từ sự hoài niệm, mà từ sự kết nối đầy ý nghĩa giữa các thế hệ, giữa vùng đất cố đô và những vùng văn hóa khác, giữa tri thức truyền thống và sức sáng tạo trẻ trung. Nếu được ươm mầm đúng cách, tranh liễn làng Chuồn không chỉ trở lại như một nghề thủ công, mà còn có thể trở thành biểu tượng của cách Huế gìn giữ và làm mới di sản, chậm rãi, tử tế, nhưng đầy nội lực.

Dự án hồi sinh tranh liễn Chuồn đang từng bước hiện thực hóa khát vọng ấy: Khôi phục kỹ thuật và mộc bản truyền thống; Trao truyền nghề cho thế hệ trẻ yêu di sản; Ứng dụng tranh chữ vào sản phẩm hiện đại như thiệp Tết, bao lì xì, ấn phẩm thủ công…; Xây dựng sinh kế bền vững cho cộng đồng nghệ nhân; Kết nối di sản với trải nghiệm và nhận thức cộng đồng. Những nỗ lực này không chỉ cứu một làng nghề tưởng đã mai một, mà còn góp phần làm giàu thêm bản sắc văn hóa Huế, đưa di sản bước vào thế kỷ XXI bằng một diện mạo mới: sống động, gần gũi và đầy cảm hứng.
Hương Bình


