Trong nhiều thập niên, ổn định thường được hiểu là trạng thái không khủng hoảng, không xung đột, không biến động. Nhưng trong bối cảnh thế giới chuyển động nhanh, phân mảnh và khó lường, cách hiểu ấy dần trở nên lỗi thời. Ổn định ngày nay không tự nhiên mà có, đó là kết quả của một năng lực quản trị đặc biệt, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị và khả năng điều hành linh hoạt của mỗi quốc gia.
Môi trường quốc tế hiện nay chồng lấn nhiều lớp bất ổn: cạnh tranh giữa các trung tâm quyền lực, xung đột khu vực kéo dài, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động năng lượng – công nghệ, và cả những cú sốc phi truyền thống. Trong vòng xoáy đó, không quốc gia nào có thể đứng ngoài. Vấn đề không còn là tránh bất ổn, mà là quản trị nó ra sao để giữ vững ổn định nội tại và tạo dư địa phát triển bền vững.

Không ổn định – trạng thái thường trực của thế giới hiện đại
Điểm khác biệt cốt lõi của thế giới ngày nay so với trước đây không nằm ở số lượng điểm nóng xung đột, mà ở tính chất: không ổn định đã trở thành trạng thái thường trực. Cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm quyền lực lớn đồng thời diễn ra với xung đột khu vực kéo dài, khủng hoảng năng lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng và những biến động kinh tế – xã hội lan tỏa theo chuỗi.
Thực tiễn Ukraine cho thấy, một quốc gia trở thành không gian cạnh tranh trực diện giữa các cường quốc rất dễ mất khả năng tự điều tiết. Dù được hỗ trợ mạnh từ bên ngoài, sự bất ổn kéo dài đã bào mòn nền tảng kinh tế – xã hội và thu hẹp đáng kể dư địa tự chủ chiến lược.
Tại Trung Đông, Syria là minh chứng cho hậu quả của bất ổn không được quản trị hiệu quả. Xung đột kéo dài không chỉ làm sụp đổ cấu trúc nhà nước, mà còn biến quốc gia này thành điểm giao thoa lợi ích của nhiều lực lượng bên ngoài, khiến việc phục hồi ổn định trở nên vô cùng khó khăn.
Ngược lại, Iran cho thấy một hướng tiếp cận khác. Dưới áp lực kéo dài, quốc gia này ưu tiên duy trì sự liên tục của bộ máy nhà nước, bảo vệ lợi ích chiến lược cốt lõi và ngăn bất ổn bên ngoài chuyển hóa thành hỗn loạn nội tại. Năng lực quản trị trong bất ổn đã giúp Iran giữ được vị thế và khả năng điều chỉnh chiến lược.
Tại Nam Á, Ấn Độ là điển hình của một nền quản trị linh hoạt giữa đối nội và đối ngoại trong môi trường toàn cầu bất ổn. Kiên trì bảo vệ lợi ích quốc gia và tự chủ chiến lược, New Delhi tránh rơi vào các liên kết đối đầu cứng nhắc, từ đó giữ được dư địa hành động trong một thế giới nhiều biến động.
Ổn định không còn là trạng thái tĩnh
Trong bối cảnh bất ổn trở thành một phần tất yếu của môi trường quốc tế, khái niệm ổn định cần được hiểu như một quá trình động, gắn liền với năng lực hấp thụ và điều tiết biến động. Ổn định không đồng nghĩa với đứng yên, mà là khả năng duy trì trật tự xã hội và vận hành bộ máy nhà nước trong điều kiện liên tục chịu tác động từ bên ngoài.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mỗi quốc gia có cách riêng để thích ứng và bảo vệ ổn định nội tại trước những bất định từ môi trường toàn cầu:
Cuba, dù đối mặt với cấm vận kéo dài, vẫn giữ được nền tảng xã hội và hệ thống chính trị ổn định, nhờ vào năng lực tự điều chỉnh và duy trì sự đồng thuận nội bộ. Sự kiên định này đã giúp quốc gia vượt qua nhiều giai đoạn biến động của thế giới.
Triều Tiên lựa chọn chiến lược ưu tiên an ninh chế độ và duy trì năng lực răn đe, chấp nhận cái giá phải trả là hạn chế hội nhập kinh tế. Sự ổn định mà quốc gia này theo đuổi mang tính phòng thủ cao, phản ánh một lựa chọn sinh tồn đặc thù trong môi trường áp lực.
Singapore nổi bật với mô hình ổn định dựa trên quản trị hiệu quả và kỷ luật chính sách. Dù nằm trong khu vực cạnh tranh chiến lược, quốc gia này đã biến không ổn định bên ngoài thành cơ hội phát triển nhờ duy trì năng lực điều hành nhất quán và linh hoạt.
Nam Phi, trong khi đó, cho thấy thách thức của việc duy trì ổn định khi đối mặt với bất ổn nội tại kéo dài. Các vấn đề xã hội và kinh tế không được kiểm soát hiệu quả khiến quốc gia này dễ tổn thương trước những biến động toàn cầu, dù không chịu sức ép trực tiếp từ cạnh tranh quyền lực lớn.
Thực tiễn quốc tế chỉ ra rằng: không phải quốc gia nào chịu tác động bên ngoài cũng rơi vào khủng hoảng, và không phải có sự hậu thuẫn là đủ để duy trì ổn định. Sự khác biệt nằm ở năng lực quản trị quốc gia, đặc biệt là khả năng xác định đúng ưu tiên chiến lược và duy trì đồng thuận xã hội trong thời điểm khó khăn.
Quản trị quốc gia – ranh giới giữa tồn tại và sụp đổ
Trong môi trường quốc tế đầy bất ổn, quản trị quốc gia không chỉ là điều hành thường nhật, mà là yếu tố quyết định sinh tồn. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiên định và linh hoạt: kiên định trong mục tiêu bảo vệ lợi ích cốt lõi, chủ quyền và trật tự xã hội; linh hoạt trong phương thức hành động, nhịp độ chính sách và cách thức xử lý quan hệ đối ngoại.
Những quốc gia bị cuốn vào xung đột kéo dài thường đánh mất khả năng tự quyết không chỉ vì sức ép từ bên ngoài, mà còn do rạn nứt nội tại. Khi bộ máy quản trị mất khả năng điều phối lợi ích, khi xã hội thiếu đồng thuận và khi các quyết sách mang nặng tính đối phó ngắn hạn, ổn định sẽ nhanh chóng bị xói mòn.
Ngược lại, những quốc gia giữ được ổn định trong môi trường bất ổn thường là nước biết ưu tiên bảo toàn nội lực, kiểm soát xung đột trong giới hạn có thể chịu đựng và tránh những lựa chọn đẩy quốc gia vào thế đối đầu vượt quá khả năng chịu đựng.
Thực tiễn trên thế giới cung cấp nhiều minh chứng
Ở Trung Đông và Bắc Phi, Iraq và Libya là những ví dụ điển hình của sự bất ổn kéo dài. Sau khi cấu trúc nhà nước bị sụp đổ, cả hai quốc gia đều rơi vào tình trạng chính quyền yếu, đối trọng vũ trang phân tán và sự can dự của nhiều lực lượng bên ngoài, khiến việc khôi phục ổn định trở nên khó khăn và kéo dài.
Tại khu vực Mỹ Latinh, tình hình Venezuela phản ánh một cấu trúc quốc gia đang đối mặt với sức ép kinh tế và chính trị lâu dài. Sự suy yếu của các thể chế và xung đột nội bộ trước các thách thức từ bên ngoài, bao gồm cả các biện pháp trừng phạt và áp lực chiến lược – cho thấy quản trị bất ổn không chỉ là bài toán đối ngoại, mà còn là bài toán năng lực điều hành và duy trì đồng thuận xã hội.
Thực tiễn quốc tế chỉ ra rằng, yếu tố quyết định giúp quốc gia vượt qua bất ổn không phải là vị thế địa – chính trị hay sự can dự từ bên ngoài, mà là năng lực quản trị nhà nước: khả năng duy trì trật tự xã hội, bảo đảm tính liên tục của bộ máy nhà nước và xây dựng đồng thuận xã hội trong những thời điểm khó khăn.
Ổn định như một lợi thế chiến lược
Trong một thế giới bất ổn, ổn định không chỉ là điều kiện để phát triển, mà còn trở thành một lợi thế chiến lược. Một quốc gia duy trì được ổn định nội tại sẽ có khả năng kéo dài thời gian, mở rộng dư địa lựa chọn và chờ đợi những điều chỉnh có lợi trong cục diện quốc tế.
Đông Nam Á là một ví dụ điển hình. Trong bối cảnh đa dạng về thể chế và mức độ phát triển, ASEAN đã ưu tiên ổn định khu vực thông qua cơ chế đối thoại, đồng thuận và tránh đối đầu. Chính cách tiếp cận linh hoạt và hướng tới quản trị bất đồng thay vì triệt tiêu khác biệt đã giúp ASEAN giữ được vai trò trung tâm tương đối trong khu vực, đồng thời giảm thiểu tác động lan truyền từ những bất ổn bên ngoài.
Thời gian, trong trường hợp này, trở thành một dạng quyền lực đặc biệt. Các quốc gia ổn định có thể tránh bị cuốn vào nhịp độ áp đặt từ bên ngoài, đồng thời tạo ra khoảng trống để củng cố nội lực, tăng cường tính linh hoạt và tái định vị chiến lược khi cần thiết.
Quản trị quốc gia trong môi trường không ổn định không hướng tới việc loại bỏ hoàn toàn rủi ro – điều gần như bất khả thi trong một thế giới ngày càng phức tạp và liên kết chặt chẽ, mà là kiểm soát rủi ro trong giới hạn có thể kiểm soát được. Đó là quá trình chủ động nhận diện, dự báo và điều tiết bất ổn, thay vì phản ứng thụ động trước những cú sốc.
Ổn định, theo nghĩa này, không phải là kết quả tự nhiên của hoàn cảnh thuận lợi, mà là một thành quả có điều kiện được hình thành từ sự phối hợp giữa năng lực quản trị hiệu quả, bản lĩnh chính trị kiên định, và tầm nhìn chiến lược đủ dài hạn để không bị cuốn theo những lợi ích ngắn hạn hay áp lực thời điểm.
Trong thế giới hiện đại, nơi chu kỳ biến động ngày càng ngắn, xung đột không còn giới hạn trong biên giới và những cú sốc phi truyền thống có thể lan truyền theo hiệu ứng dây chuyền, ổn định trở thành “tài sản chiến lược” của quốc gia. Quốc gia nào bảo vệ và đầu tư đúng vào sự ổn định, không phải bằng sự đóng kín, mà bằng khả năng hấp thụ và chuyển hóa thay đổi sẽ có nhiều khả năng định hình được vị thế, điều chỉnh chính sách theo hướng có lợi, và duy trì không gian tự chủ trong dài hạn.
Sự ổn định như vậy không chỉ giúp quốc gia đứng vững giữa biến động, mà còn tạo ra “khoảng thời gian chiến lược” để củng cố nội lực, tránh bị áp đặt nhịp độ thay đổi từ bên ngoài, và lựa chọn thời điểm hành động phù hợp nhất. Nói cách khác, ổn định không chỉ là nền tảng để tồn tại, mà còn là đòn bẩy để phát triển và khẳng định chủ quyền chiến lược trong thế giới đầy cạnh tranh và bất định.
Minh Văn


