Thứ Bảy, Tháng 1 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Từ niềm tự hào địa phương đến tiêu chuẩn quốc gia trong công tác cán bộ



ĐNA -

Trong đời sống chính trị của mỗi quốc gia, công tác cán bộ luôn giữ vai trò then chốt, là trung tâm của quyền lực chính trị và năng lực cầm quyền. Tại Việt Nam, mỗi kỳ Đại hội Đảng toàn quốc không chỉ là sự kiện chính trị trọng đại mà còn là nơi hội tụ niềm tin của xã hội, kỳ vọng phát triển đất nước và những chuyển động tư tưởng sâu sắc trong cộng đồng. Bên cạnh đường lối, chiến lược phát triển, vấn đề nhân sự Ban Chấp hành Trung ương luôn thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận.

Toàn cảnh Đại hội Đại biểu Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV.

Trên không gian mạng và trong đời sống xã hội, không khó để bắt gặp những biểu hiện vui mừng, tự hào khi “người quê mình”, “người tỉnh mình” được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương. Đó là phản ứng tâm lý tự nhiên, thể hiện tình cảm gắn bó với quê hương, cội nguồn. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở cảm xúc ấy, xã hội sẽ khó tiếp cận một cách đầy đủ, thấu đáo bản chất của công tác cán bộ và nguyên tắc lãnh đạo của Đảng.

Chính tại điểm giao thoa giữa cảm xúc địa phương và lý trí chính trị, một câu hỏi mang tính lý luận và thực tiễn cần được đặt ra: đâu là ranh giới giữa niềm tự hào địa phương và tiêu chuẩn quốc gia trong công tác cán bộ?

Niềm tự hào địa phương là một giá trị xã hội có nguồn gốc lịch sử, văn hóa, từng là động lực lớn trong huy động sức dân cho sự nghiệp cách mạng. Song, trong điều kiện hiện nay, một quốc gia thống nhất, dưới sự lãnh đạo của một Đảng cầm quyền và trong khuôn khổ nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nếu không được định hướng đúng, niềm tự hào ấy rất dễ chuyển hóa thành tư duy cục bộ, dẫn đến lệch chuẩn trong nhận thức về công tác cán bộ.

Dưới góc nhìn của Đảng Cộng sản Việt Nam, công tác cán bộ là “then chốt của then chốt”. Việc lựa chọn nhân sự cấp cao không dựa trên cảm tính, không xuất phát từ quan hệ địa phương hay dòng tộc, mà đặt trên nền tảng tiêu chuẩn chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực lãnh đạo và yêu cầu chiến lược của đất nước.

Ban Chấp hành Trung ương không phải là “hội đồng đại diện” của các tỉnh, thành, mà là cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng giữa hai kỳ Đại hội, đại diện cho lợi ích tối cao của quốc gia dân tộc. Cách tổ chức, phân bổ nhân sự Trung ương qua các nhiệm kỳ cho thấy rõ điều này. Với hơn 200 ủy viên chính thức và dự khuyết, cơ cấu nhân sự được tính toán toàn diện, phản ánh đầy đủ hệ thống chính trị: từ Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị – xã hội đến lực lượng vũ trang, các ngành kinh tế, khoa học, tư pháp, văn hóa, đối ngoại…

Vùng miền cũng được cân nhắc để bảo đảm tính đại diện, nhưng điều quan trọng là: tỷ lệ cán bộ có quê quán trùng nơi công tác thường không chiếm đa số. Trong nhiều nhiệm kỳ, phần lớn bí thư tỉnh ủy, chủ tịch UBND tỉnh hay bộ trưởng, trưởng ngành đều không phải người bản địa. Đó không phải sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của chủ trương luân chuyển, điều động cán bộ nhằm khắc phục tư duy cục bộ, tăng cường tính khách quan, và xây dựng đội ngũ lãnh đạo có tầm nhìn toàn quốc.

Thực tiễn công tác cán bộ cho thấy, trong mỗi nhiệm kỳ, số lượng cán bộ được luân chuyển giữa Trung ương và địa phương, giữa các vùng, miền là rất lớn. Hàng chục cán bộ cấp chiến lược được điều động từ các bộ, ngành về địa phương và ngược lại. Việc luân chuyển này không chỉ nhằm rèn luyện năng lực lãnh đạo mà còn tạo ra sự dịch chuyển quyền lực theo logic quốc gia, chứ không theo ranh giới hành chính. Điều đó khẳng định một nguyên tắc căn bản: cán bộ không thuộc về một địa phương cụ thể, mà thuộc về sự nghiệp chung của Đảng và dân tộc. Nếu xem mỗi ủy viên Trung ương là “người của tỉnh”, sẽ dẫn tới một cách hiểu sai: Trung ương bị nhìn nhận như “hội đồng đại diện địa phương” thay vì là trung tâm hoạch định chiến lược quốc gia.

Ở đây, cần rạch ròi giữa hai phạm trù: cảm xúc xã hội và tiêu chuẩn chính trị. Người dân có quyền tự hào về quê hương, nhưng Đảng không lựa chọn cán bộ dựa trên cảm xúc ấy. Người dân có thể kỳ vọng địa phương mình có tiếng nói mạnh hơn, nhưng cán bộ Trung ương không được phép hành xử theo lợi ích cục bộ. Khi cảm xúc địa phương lấn át tiêu chuẩn quốc gia, công tác cán bộ dễ bị kéo xuống khỏi tầm chiến lược, trở thành sự thỏa hiệp giữa các lợi ích vùng miền. Đó là nguy cơ mà mọi đảng cầm quyền đều cần nhận diện và cảnh giác.

Từ góc độ lý luận, tiêu chuẩn cao nhất trong công tác cán bộ là năng lực cống hiến cho mục tiêu chiến lược của quốc gia. Đảng Cộng sản Việt Nam đại diện cho lợi ích tối cao của Tổ quốc và Nhân dân, hướng tới xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, độc lập, hùng cường và hạnh phúc. Vì vậy, mọi tiêu chí như quê quán, vùng miền, cơ cấu địa phương chỉ có ý nghĩa khi phục vụ mục tiêu ấy, không phải là mục tiêu tự thân. Cơ cấu không thay thế tiêu chuẩn; cơ cấu phải phục tùng tiêu chuẩn.

Nếu nhìn rộng hơn, hiện tượng “tự hào người quê mình trúng cử” phản ánh một vấn đề văn hóa chính trị sâu sắc. Trong xã hội hiện đại, mức độ trưởng thành về chính trị được đo bằng khả năng đặt lợi ích quốc gia lên trên lợi ích địa phương, đặt tiêu chuẩn khách quan lên trên cảm xúc cá nhân. Khi một xã hội còn đề cao quá mức yếu tố địa phương, dòng tộc trong đánh giá cán bộ, thì xã hội ấy vẫn chịu ảnh hưởng của tư duy tiền hiện đại trong chính trị. Ngược lại, khi người dân nhìn cán bộ Trung ương như những người gánh vác trách nhiệm quốc gia, thay vì là “niềm tự hào riêng” của một tỉnh, đó chính là biểu hiện của sự trưởng thành về ý thức chính trị.

Ở chiều sâu hơn, công tác cán bộ của Đảng là sự kết hợp giữa tính khoa học và tính cách mạng. Tính khoa học thể hiện ở quy trình chặt chẽ, tiêu chí rõ ràng, đánh giá dựa trên kết quả, dữ liệu, và uy tín chính trị. Tính cách mạng thể hiện ở mục tiêu cao nhất: phục vụ lợi ích của Nhân dân và sự phát triển bền vững của đất nước. Trong logic ấy, địa phương chỉ là không gian công tác không phải là tiêu chí lựa chọn cán bộ. Một người có thể trưởng thành từ miền núi, nhưng đảm nhiệm vị trí ở đồng bằng; xuất thân từ địa phương nhỏ, nhưng giữ vai trò chiến lược ở Trung ương. Điều quyết định không phải là nơi sinh ra, mà là năng lực, bản lĩnh chính trị và khả năng gánh vác trọng trách quốc gia.

Từ niềm tự hào địa phương đến tiêu chuẩn quốc gia là một quá trình chuyển hóa nhận thức – đưa cảm xúc cộng đồng vào khuôn khổ lý trí chính trị, đặt tình cảm quê hương trong hệ giá trị quốc gia. Quá trình ấy không phủ nhận niềm tự hào địa phương, mà đặt nó vào đúng vị trí trong trật tự giá trị của một quốc gia hiện đại. Khi được soi chiếu bởi tiêu chuẩn quốc gia, niềm tự hào ấy không còn là biểu hiện của tư duy cục bộ, mà trở thành một phần của ý thức công dân.

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đối với công tác cán bộ ngày càng cao. Việt Nam cần những nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược, tư duy toàn cầu, năng lực quản trị hiện đại và bản lĩnh chính trị vững vàng. Những yêu cầu đó không thể đáp ứng bằng tiêu chí địa phương, mà chỉ có thể được đảm bảo bằng tiêu chuẩn quốc gia. Do đó, việc nhận thức đúng bản chất của công tác cán bộ không chỉ là vấn đề lý luận, mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố niềm tin xã hội vào sự lãnh đạo của Đảng.

Có thể khẳng định: cán bộ của Đảng không thuộc về một địa phương, mà thuộc về Tổ quốc; không phục vụ lợi ích cục bộ, mà phục vụ lợi ích tối cao của quốc gia, dân tộc. Khi xã hội thấu hiểu điều này, niềm tự hào địa phương sẽ không còn là điểm dừng, mà trở thành điểm khởi đầu cho một ý thức chính trị cao hơn. Chính tại đó, tiêu chuẩn quốc gia trở thành thước đo tối thượng cho mọi lựa chọn cán bộ, cho mọi quyết sách chính trị và cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Minh Văn