Chủ Nhật, Tháng 1 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Bản lĩnh Việt Nam trong trật tự thế giới biến động và kỷ nguyên phát triển mới



ĐNA -

Thế giới đang chuyển động sâu sắc và phức tạp, với trật tự quốc tế dịch chuyển từ đơn cực sang đa cực, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, cùng các xung đột, khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu và thách thức an ninh phi truyền thống đan xen, khiến môi trường quốc tế biến động nhanh và khó dự báo. Trong bối cảnh đó, bản lĩnh quốc gia trở thành yếu tố then chốt để giữ vững độc lập, tự chủ và mở rộng không gian phát triển. Với Việt Nam, đây không chỉ là yêu cầu của đối ngoại mà còn là nền tảng cho chiến lược phát triển và bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới.

Toàn cảnh Đại hội Đại biểu Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ XIV.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên nổi bật trong thời điểm đặc biệt khi Đảng Cộng sản Việt Nam vừa hoàn thành Đại hội XIV. Đại hội không chỉ xác định mục tiêu, tầm nhìn và những định hướng lớn cho sự phát triển đất nước trong giai đoạn mới, mà còn nhấn mạnh yêu cầu nâng cao bản lĩnh chính trị, bản lĩnh tư duy và bản lĩnh hành động của toàn Đảng, toàn dân tộc trước những biến động sâu sắc, nhanh chóng và khó lường của tình hình thế giới và khu vực. Đây chính là nền tảng để Việt Nam kiên định con đường phát triển độc lập, tự chủ, đồng thời chủ động, tích cực hội nhập quốc tế một cách toàn diện, sâu rộng và hiệu quả.

Từ tinh thần Đại hội XIV, vấn đề “bản lĩnh Việt Nam” được đặt trong một tầm nhìn chiến lược dài hạn, gắn với hai mốc lịch sử có ý nghĩa đặc biệt: 100 năm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930–2030) và 100 năm thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, nay là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1945–2045). Hai mốc thời gian này không chỉ mang ý nghĩa tổng kết chặng đường lịch sử đã qua, mà còn là hệ quy chiếu chiến lược cho con đường phát triển của dân tộc trong thế kỷ XXI, đòi hỏi sự kết tinh cao độ của bản lĩnh chính trị, trí tuệ lãnh đạo và khát vọng vươn lên của Việt Nam. Trên cơ sở đó, chiến lược phát triển và bảo vệ Tổ quốc được triển khai một cách nhất quán, vừa kiên định về mục tiêu, vừa linh hoạt về sách lược, nhằm bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc trong mọi tình huống.

Từ đối tượng lịch sử đến chủ thể chiến lược

Trong dòng chảy lịch sử, Việt Nam từng là đối tượng chịu tác động mạnh mẽ của các cấu trúc quyền lực bên ngoài, thường xuyên bị chi phối, áp đặt và lôi cuốn vào những toan tính chiến lược không do mình quyết định. Tuy nhiên, tiến trình cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo nên một bước chuyển mang tính căn bản và có ý nghĩa lịch sử sâu sắc: từ một dân tộc bị áp bức, lệ thuộc trở thành một quốc gia độc lập, tự chủ, có khả năng tự lựa chọn con đường phát triển và từng bước tham gia định hình môi trường khu vực và quốc tế.

Sự chuyển hóa đó không diễn ra một cách tự phát, mà gắn liền với ba trụ cột lịch sử có ý nghĩa nền tảng. Trước hết là sự nghiệp giành độc lập dân tộc, đặt nền móng cho quyền tự quyết và chủ quyền quốc gia. Tiếp đó là quá trình xây dựng Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân, tạo cơ sở chính trị và thể chế cho việc tổ chức, quản trị và phát triển đất nước. Cuối cùng là công cuộc đổi mới toàn diện, mở ra bước ngoặt trong tư duy phát triển, kết hợp hài hòa giữa độc lập, tự chủ với hội nhập quốc tế, giữa ổn định chính trị với đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế – xã hội.

Trên nền tảng đó, Việt Nam từng bước khẳng định tư cách chủ thể của một quốc gia độc lập, tự chủ, có đường lối phát triển và đối ngoại nhất quán, dựa trên lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời phù hợp với xu thế chung của thời đại. Từ một đất nước từng bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã vươn lên trở thành thành viên tích cực, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, tham gia ngày càng sâu rộng vào các cơ chế hợp tác khu vực, đặc biệt là ASEAN, cũng như các cơ chế hợp tác toàn cầu, đóng góp thiết thực vào hòa bình, ổn định và phát triển.

Sự chuyển dịch từ “đối tượng lịch sử” sang “chủ thể chiến lược” vì vậy không chỉ phản ánh sự thay đổi về vị thế và vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế, mà còn thể hiện sự trưởng thành về tư duy chiến lược, năng lực hoạch định chính sách và năng lực quản trị quốc gia. Đây là kết quả của một quá trình tích lũy lâu dài về bản lĩnh chính trị, trí tuệ lãnh đạo và sự đồng thuận xã hội.

Trong bối cảnh thế giới hiện nay đang biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo, việc giữ vững và phát huy vai trò chủ thể chiến lược trở thành điều kiện mang tính sống còn để Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, chủ động ứng phó với thách thức, tận dụng cơ hội và tiếp tục mở rộng không gian phát triển trong kỷ nguyên mới.

Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng và ngoại giao “Cây Tre”

Ngoại giao cây tre – dấu ấn tư duy chiến lược
Trong trật tự thế giới đang định hình theo hướng đa cực, đa trung tâm, ngoại giao không còn chỉ là công cụ đối ngoại thuần túy, mà đã trở thành một bộ phận cấu thành quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia. Nhận thức rõ điều đó, Việt Nam đã từng bước hình thành và triển khai một mô hình ngoại giao mang bản sắc riêng, được khái quát bằng hình ảnh giàu tính biểu tượng: “ngoại giao cây tre”.

Khái niệm “ngoại giao cây tre” được nhấn mạnh và phát triển rõ nét trong thời kỳ cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, trở thành sự cô đọng sinh động cho tư duy đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh mới. Hình ảnh cây tre với gốc rễ vững chắc, thân mình dẻo dai, linh hoạt nhưng không gãy đổ đã phản ánh đầy đủ tinh thần cốt lõi của đường lối đối ngoại Việt Nam: kiên định về nguyên tắc, linh hoạt về sách lược; vững chắc về nền tảng, mềm dẻo trong ứng xử.

Về bản chất, ngoại giao cây tre là sự dung hòa hài hòa giữa mục tiêu độc lập, tự chủ với yêu cầu thích ứng linh hoạt trước những biến động nhanh chóng và phức tạp của môi trường quốc tế. Việt Nam kiên trì thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; không chọn bên, không liên minh quân sự, không dựa vào nước này để chống nước kia. Đồng thời, Việt Nam chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, mở rộng quan hệ với các đối tác trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau, bình đẳng, cùng có lợi và phù hợp với luật pháp quốc tế.

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, cục diện thế giới biến động nhanh và khó lường, ngoại giao cây tre thể hiện rõ lựa chọn chiến lược của Việt Nam: giữ vững thế cân bằng, tránh bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu, đồng thời tận dụng linh hoạt các cơ hội để bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc và mở rộng không gian phát triển. Đây không phải là sự thỏa hiệp hay né tránh, mà là biểu hiện của tư duy chiến lược tỉnh táo, chủ động và bản lĩnh.

Vì vậy, ngoại giao cây tre không chỉ là một phương thức ứng xử trong quan hệ quốc tế, mà còn là sự kết tinh tập trung của bản lĩnh quốc gia Việt Nam trong điều kiện thế giới đa cực, đa trung tâm. Đó là dấu ấn của một nền ngoại giao trưởng thành, tự tin, biết rõ mình là ai, mình cần gì và mình có thể đi đến đâu trong một thế giới đầy biến động.

Việt Nam trong cấu trúc quyền lực thế giới mới
Trật tự thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình đơn cực sang đa cực, đa trung tâm, với sự nổi lên của nhiều trung tâm quyền lực mới và sự đan xen lợi ích ngày càng phức tạp giữa các quốc gia. Trong cấu trúc đó, vai trò của các quốc gia tầm trung ngày càng được đề cao, không chỉ như những “đối tượng” chịu tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, mà còn như những chủ thể có khả năng góp phần định hình cân bằng quyền lực và duy trì ổn định khu vực.

Trong bối cảnh ấy, Việt Nam nổi lên như một trường hợp điển hình của quốc gia tầm trung có khả năng cân bằng lợi ích và duy trì ổn định chiến lược. Việt Nam không chỉ là một nền kinh tế năng động của khu vực châu Á – Thái Bình Dương, mà còn giữ vai trò ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, là thành viên tích cực, có trách nhiệm của ASEAN và là đối tác tin cậy trong nhiều cơ chế hợp tác quốc tế, từ khu vực đến toàn cầu.

Việc Việt Nam thiết lập và không ngừng mở rộng mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược, đối tác toàn diện với nhiều quốc gia lớn, các trung tâm quyền lực và các tổ chức quốc tế quan trọng phản ánh rõ mức độ hội nhập sâu rộng cũng như vị thế ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế. Những mối quan hệ này không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao, mà còn tạo nền tảng cho hợp tác kinh tế, khoa học – công nghệ, an ninh và phát triển bền vững.

Bản lĩnh Việt Nam trong cấu trúc quyền lực thế giới mới thể hiện tập trung ở khả năng xử lý hài hòa quan hệ với các đối tác khác nhau, không để bị lệ thuộc hay cuốn vào cạnh tranh đối đầu, đồng thời duy trì được thế cân bằng chiến lược cần thiết. Trên cơ sở đó, Việt Nam kiên định định hướng phát triển độc lập, tự chủ, gắn hội nhập quốc tế với bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, chủ động tận dụng cơ hội và hóa giải thách thức trong một môi trường quốc tế biến động nhanh chóng.

Vì vậy, việc định vị và phát huy vai trò của Việt Nam trong cấu trúc quyền lực thế giới mới không chỉ là vấn đề đối ngoại đơn thuần, mà là bài toán tổng hợp của chiến lược phát triển và an ninh quốc gia. Đây cũng chính là vấn đề trọng tâm mà Đại hội XIV của Đảng đã đặt ra với tầm nhìn dài hạn, yêu cầu thực tiễn sâu sắc, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa tư duy chiến lược, bản lĩnh chính trị và năng lực quản trị quốc gia trong giai đoạn phát triển mới.

Đại kỳ Tổ Quốc trên Thành phố Hồ Chí Minh.

Niềm tin quốc tế và năng lực phát triển nội sinh
Trong quan hệ quốc tế hiện đại, bản lĩnh quốc gia không chỉ được đo bằng sức mạnh vật chất hay quy mô kinh tế, mà ngày càng được đánh giá thông qua mức độ tin cậy, uy tín và khả năng dự báo chính sách. Trên phương diện này, Việt Nam đang ngày càng được cộng đồng quốc tế nhìn nhận như một đối tác tin cậy, một thành viên có trách nhiệm và một quốc gia có khả năng đóng góp tích cực, thực chất vào việc giải quyết các vấn đề khu vực và toàn cầu.

Niềm tin quốc tế đối với Việt Nam không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà được hình thành và củng cố từ nhiều yếu tố nền tảng: sự ổn định chính trị – xã hội; đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, nhất quán và minh bạch; môi trường đầu tư – kinh doanh ngày càng được cải thiện; cùng với cam kết rõ ràng đối với hòa bình, hợp tác và phát triển bền vững. Chính sự kết hợp giữa ổn định trong nước và nhất quán trong đối ngoại đã tạo nên độ tin cậy chiến lược, giúp Việt Nam trở thành điểm tựa hợp tác dài hạn đối với nhiều đối tác quốc tế.

Tuy nhiên, niềm tin quốc tế chỉ có thể bền vững khi được bảo đảm bằng năng lực phát triển nội sinh vững chắc. Đó là năng lực tự đổi mới mô hình tăng trưởng, tự nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tự hoàn thiện thể chế và tự tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế – xã hội trước các cú sốc từ bên ngoài. Nếu thiếu nền tảng nội sinh đủ mạnh, uy tín đối ngoại khó có thể chuyển hóa thành sức mạnh phát triển thực chất và lâu dài.

Song hành với việc củng cố niềm tin quốc tế là khát vọng phát triển mạnh mẽ của dân tộc Việt Nam. Hướng tới hai mốc lịch sử có ý nghĩa chiến lược – 100 năm thành lập Đảng (1930–2030) và 100 năm thành lập nước (1945–2045) – Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao, có vị thế xứng đáng trong cấu trúc kinh tế và chính trị toàn cầu. Đây không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là sự khẳng định tầm vóc, bản lĩnh và khát vọng vươn lên của một dân tộc đã trải qua nhiều thử thách lịch sử.

Trong tiến trình đó, bản lĩnh quốc gia không chỉ là di sản được kế thừa từ lịch sử, mà là năng lực hiện thực hóa các chiến lược phát triển trong điều kiện thế giới biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo. Khi niềm tin chính trị trong nước được củng cố, khi năng lực quản trị quốc gia không ngừng được nâng cao và khi các động lực phát triển nội sinh được khơi dậy và phát huy hiệu quả, bản lĩnh Việt Nam sẽ tiếp tục được khẳng định như một nhân tố ổn định, tích cực và có trách nhiệm trong trật tự thế giới mới.

Bản lĩnh Việt Nam như một phạm trù chiến lược
Lịch sử cho thấy, bản lĩnh dân tộc không phải là một giá trị bất biến, mà là kết quả của quá trình thích ứng, lựa chọn và khẳng định liên tục trước những biến động của môi trường trong nước và quốc tế. Trong trật tự thế giới đang tái cấu trúc theo hướng đa cực, đa trung tâm, bản lĩnh Việt Nam cần được nhận thức như một phạm trù chiến lược, bao gồm năng lực giữ vững độc lập, tự chủ; năng lực hội nhập chủ động, có chọn lọc; và năng lực chuyển hóa thách thức thành động lực phát triển bền vững.

Điểm cốt lõi của bản lĩnh đó là khả năng không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh, đối đầu giữa các nước lớn, không trở thành “vùng đệm” hay “điểm nóng” trong các toan tính quyền lực, mà kiên định con đường phát triển độc lập, vì lợi ích quốc gia – dân tộc. Trên nền tảng đó, Việt Nam vừa duy trì quan hệ cân bằng, ổn định với các đối tác lớn, vừa chủ động phát huy vai trò trung tâm, kết nối và kiến tạo trong ASEAN, góp phần củng cố cấu trúc khu vực hòa bình, hợp tác và tự cường.

Bản lĩnh Việt Nam vì thế không chỉ là sự tiếp nối của truyền thống lịch sử, mà là năng lực hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược trong điều kiện mới. Khi được kết tinh từ niềm tin của nhân dân, từ trí tuệ và bản lĩnh lãnh đạo của Đảng, cùng với năng lực quản trị quốc gia ngày càng hoàn thiện, bản lĩnh đó cho phép Việt Nam tự tin định vị mình trong trật tự thế giới mới không chỉ như một quốc gia ổn định, mà như một chủ thể chiến lược có trách nhiệm, có uy tín và có đóng góp tích cực cho hòa bình, hợp tác và phát triển của khu vực và thế giới.

Thế Nguyễn – Minh Văn