Thứ Hai, Tháng 1 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Từ chiến trường đến bàn đàm phán Paris: Bản lĩnh Việt Nam và bước ngoặt của thời đại



ĐNA -

Ngày 27/01/1973, tại Paris, đã chính thức ký Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam và bốn Nghị định thư liên quan. Trong lịch sử hiện đại Việt Nam, Hiệp định Paris không chỉ là một văn kiện ngoại giao mang tính pháp lý, mà còn là kết tinh của cuộc đấu tranh toàn diện và bền bỉ của dân tộc. Đó là sự song hành giữa hai mặt trận quyết liệt: chiến trường khói lửa chống cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ và chiến trường ngoại giao cam go trên bàn đàm phán quốc tế. Tại đó, lịch sử được định hình không chỉ bằng bom đạn, mà còn bằng trí tuệ, bản lĩnh và tư duy chiến lược của những con người làm nên bước ngoặt của thời đại.

Quang cảnh lễ ký kết chính thức Hiệp định Paris.

Bộ não chiến tranh và chống chiến tranh – Cuộc đối đầu của tư duy chiến lược
Trong những năm cuối của cuộc Chiến tranh xâm lược Việt Nam, Nhà Trắng và Lầu Năm Góc buộc phải thừa nhận một thực tế không thể phủ nhận: sức mạnh quân sự, dù vượt trội đến đâu, cũng không thể khuất phục ý chí của một dân tộc kiên quyết đấu tranh vì độc lập và thống nhất. Song thay vì từ bỏ tham vọng can thiệp, Hoa Kỳ chuyển sang một chiến lược phức hợp, kết hợp giữa leo thang chiến tranh và mở rộng đàm phán, đồng thời tìm cách duy trì ảnh hưởng thông qua chính quyền ngụy Sài Gòn. Chiến lược “vừa đánh vừa đàm” ra đời trong bối cảnh ấy, nhằm tìm kiếm một giải pháp chính trị có lợi nhất khi việc rút quân đã trở thành điều không thể đảo ngược.

Ở phía đối diện, Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã sớm xác lập một tư duy chiến lược mang tầm thời đại: kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao; chuyển hóa sức mạnh chính nghĩa thành lợi thế chiến lược; kiên định nguyên tắc độc lập, chủ quyền và quyền tự quyết của dân tộc. Trong logic đó, ngoại giao không phải là sự thỏa hiệp hay nhượng bộ, mà là một mặt trận đặc biệt của cuộc kháng chiến, nơi mỗi lập luận, mỗi câu chữ đều gắn liền với vận mệnh quốc gia.

Hai “bộ não”, chiến tranh và chống chiến tranh vì thế không chỉ đối đầu nhau trên các chiến trường ác liệt ở Việt Nam, mà còn trực diện trên bàn đàm phán Paris. Một bên nỗ lực bảo toàn vị thế siêu cường và duy trì ảnh hưởng chiến lược; bên kia kiên định mục tiêu giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước. Cuộc đối đầu ấy vượt lên trên sự va chạm lợi ích đơn thuần, trở thành sự đối đầu giữa hai hệ giá trị, hai quan niệm khác biệt về hòa bình, công lý và quyền của các dân tộc.

Ngày 27/01/1973, Bộ trưởng Ngoại giao bốn bên dự Hội nghị Paris là Nguyễn Duy Trinh (VNDCCH), Nguyễn Thị Bình (CPCMLTCHMNVN), W. Rogers (Hoa Kỳ) và Nguyễn Văn Lắm (chính quyền ngụy Sài Gòn) đã chính thức ký Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam và bốn Nghị định thư liên quan.

Chiến trường ác liệt – Nơi lịch sử được thử thách bằng máu và lửa
Trong khi các cuộc đàm phán diễn ra tại Paris, chiến trường Việt Nam vẫn chìm trong khói lửa chiến tranh. Từ miền Bắc đến miền Nam, bom đạn được sử dụng không chỉ nhằm phá hoại tiềm lực quân sự – kinh tế, mà còn như một công cụ gây sức ép chính trị, buộc Việt Nam phải nhượng bộ trên bàn đàm phán. Đỉnh cao của chiến lược đó là cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 cuối năm 1972, khi Hà Nội, Hải Phòng và nhiều đô thị miền Bắc trở thành mục tiêu của những đợt ném bom ác liệt chưa từng có.

Tuy nhiên, chính trong thử thách khốc liệt ấy, ý chí kiên cường và bản lĩnh chiến đấu của dân tộc Việt Nam được khẳng định rõ nét. Chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” không chỉ là một thắng lợi quân sự mang tính quyết định, mà còn đánh dấu sự thất bại về chiến lược của Hoa Kỳ. Khi sức mạnh bom đạn không thể khuất phục được ý chí của một dân tộc, bàn đàm phán buộc phải trở thành nơi đối diện với sự thật lịch sử: hòa bình không thể được áp đặt bằng bạo lực, và vận mệnh của một dân tộc không thể bị quyết định bằng sức mạnh quân sự.

Chiến trường Việt Nam vì thế không chỉ là nơi giao tranh của vũ khí, mà còn là không gian thử thách giới hạn của quyền lực và ý chí chính trị. Mỗi trận đánh, mỗi sự hy sinh, mỗi thắng lợi trên thực địa đều tạo ra những tác động trực tiếp tới tiến trình đàm phán tại Paris. Trong chỉnh thể chiến lược ấy, chiến trường và bàn đàm phán không tồn tại tách rời, mà gắn bó hữu cơ, bổ trợ và chi phối lẫn nhau.

Cặp đôi Lê Đức Thọ – Kissinger: trung tâm của cuộc đấu trí lịch sử
Ở trung tâm bàn đàm phán Paris là hai nhân vật tiêu biểu: Cố vấn đặc biệt Lê Đức Thọ và Cố vấn An ninh quốc gia Hoa Kỳ Henry Kissinger. Hai con người đến từ hai thế giới khác biệt, đại diện cho hai hệ tư tưởng và hai nền chính trị đối lập, đã đối diện nhau suốt gần ba năm với hàng chục cuộc thương lượng căng thẳng, quyết liệt và kéo dài chưa từng có trong lịch sử ngoại giao hiện đại.

Henry Kissinger bước vào đàm phán với một mục tiêu nhất quán: tìm cách rút quân khỏi Việt Nam trong khi vẫn duy trì được vị thế và ảnh hưởng của Hoa Kỳ trên trường quốc tế. Ông theo đuổi chiến thuật “vừa đàm phán, vừa gây sức ép”, kết hợp lời lẽ hòa bình với các hành động quân sự và những điều kiện chính trị có lợi cho Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Những lần trì hoãn ký kết, các đề nghị sửa đổi hiệp định, cũng như nỗ lực phủ nhận vai trò của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam phản ánh rõ tư duy chiến lược ấy.

Đối diện với Kissinger, Lê Đức Thọ thể hiện phong cách ngoại giao vừa mềm dẻo, vừa kiên quyết, mang đậm bản lĩnh của ngoại giao cách mạng Việt Nam. Ông kiên trì những nguyên tắc cốt lõi: độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ; quyền tự quyết của nhân dân Việt Nam; không thể đặt lực lượng kháng chiến của một dân tộc bị xâm lược ngang hàng với đội quân viễn chinh của kẻ xâm lược. Trong những thời điểm căng thẳng nhất, ông không nhân nhượng về nguyên tắc, nhưng cũng không khép lại cánh cửa đối thoại. Kiên định mục tiêu chiến lược, linh hoạt trong sách lược ngoại giao chính là dấu ấn nổi bật của ông trên bàn đàm phán.

Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger vì thế không chỉ là sự thương lượng giữa hai cá nhân, mà là sự đối đầu giữa hai lập trường lịch sử đối nghịch. Mỗi câu chữ trên bàn đàm phán đều phản chiếu tương quan lực lượng trên chiến trường; mỗi bước tiến trong thương lượng đều gắn liền với những biến chuyển của cuộc kháng chiến. Khi Hoa Kỳ buộc phải ký vào Hiệp định Paris, đó không đơn thuần là một thỏa hiệp ngoại giao, mà là sự thừa nhận thất bại chiến lược của một cuộc chiến tranh xâm lược.

Việt kiều ở Paris hoan nghênh Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết năm 1973.

Những con người làm nên lịch sử – Chính danh cách mạng và sự đối lập về bản chất chính trị
Trong lịch sử của Hiệp định Paris, những con người làm nên bước ngoặt không chỉ là các nhà ngoại giao hay chiến lược gia, mà còn là những chủ thể chính trị đại diện cho hai lập trường đối lập. Trên bàn đàm phán, Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam hiện diện như một chủ thể chính trị hợp pháp, đại diện cho ý chí, quyền lợi và khát vọng độc lập, tự do của nhân dân miền Nam; trong khi Chính quyền ngụy Sài Gòn là một thực thể chính trị tồn tại dựa vào viện trợ quân sự, tài chính và sự bảo trợ chiến lược từ Hoa Kỳ.

Sự chính danh của Chính phủ Cách mạng Lâm thời được hình thành từ thực tiễn đấu tranh cách mạng của quần chúng nhân dân miền Nam, từ vai trò lãnh đạo của Đảng, và từ sự thừa nhận ngày càng rộng rãi của dư luận tiến bộ quốc tế. Trên bàn đàm phán Paris, sự hiện diện của Chính phủ Cách mạng Lâm thời không chỉ mang ý nghĩa pháp lý, mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu sắc: khẳng định rằng miền Nam Việt Nam không tồn tại một thực thể chính trị duy nhất, mà có hai lực lượng đối lập, trong đó lực lượng cách mạng là đại diện cho chính nghĩa dân tộc và quyền tự quyết của nhân dân.

Ngược lại, Chính quyền ngụy Sài Gòn bước vào tiến trình đàm phán trong trạng thái phụ thuộc và bị động. Không nắm quyền quyết định vận mệnh chiến tranh và hòa bình, chính quyền này bị chi phối chặt chẽ bởi chiến lược của Hoa Kỳ. Những phản đối đối với Hiệp định Paris, đặc biệt liên quan đến việc thừa nhận vai trò của Chính phủ Cách mạng Lâm thời, không thể làm thay đổi cục diện, bởi bản thân họ không có khả năng tác động đến những quyết định chiến lược mang tính then chốt.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các nhà ngoại giao Việt Nam càng trở nên nổi bật. Bên cạnh Lê Đức Thọ, người giữ vai trò trung tâm trong các cuộc thương lượng chiến lược với Hoa Kỳ thì Nguyễn Thị Bình với tư cách Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam, đã trở thành tiếng nói kiên định của miền Nam Việt Nam trên diễn đàn quốc tế. Trên bàn đàm phán công khai và trước dư luận thế giới, bà không chỉ đại diện cho một chính phủ, mà còn đại diện cho chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Việc bà ký vào Hiệp định Paris mang ý nghĩa của một thắng lợi chính trị quan trọng, buộc Hoa Kỳ và cộng đồng quốc tế phải thừa nhận tư cách pháp lý và vị thế chính trị của lực lượng cách mạng miền Nam.

Cùng với đó là những nhà ngoại giao như Xuân Thủy, Lưu Văn Lợi và tập thể đoàn đàm phán Việt Nam, những con người đã tạo nên sức mạnh trí tuệ, bản lĩnh và chiều sâu chiến lược của ngoại giao cách mạng. Tuy nhiên, sâu xa hơn, những con người làm nên lịch sử Paris không chỉ hiện diện trên bàn đàm phán, mà còn là hàng triệu người Việt Nam trên chiến trường và hậu phương, những người đã tạo nên nền tảng hiện thực cho mọi thắng lợi ngoại giao.

Trên bàn đàm phán Paris, sự đối lập giữa Chính phủ Cách mạng Lâm thời, đại diện cho chính nghĩa và quyền tự quyết dân tộc với Chính quyền ngụy Sài Gòn, một thực thể chính trị phụ thuộc vào chiến lược can thiệp từ bên ngoài đã làm nổi bật bản chất của cuộc chiến tranh ở Việt Nam. Chính sự đối lập ấy đã góp phần định hình cục diện đàm phán và dẫn tới kết cục không thể đảo ngược của lịch sử.

Trích đoạn Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam, ký tại Paris ngày 27/1/1973.

Và những người bạn chân thành của Việt Nam
Thắng lợi của Hiệp định Paris không chỉ là kết quả của ý chí, bản lĩnh và trí tuệ Việt Nam, mà còn là sự hội tụ của sức mạnh thời đại. Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, với đường lối cách mạng đúng đắn và tinh thần kiên cường của một dân tộc đấu tranh vì độc lập, đã đứng vững trước những thử thách khắc nghiệt của lịch sử; đồng thời nhận được sự ủng hộ to lớn, bền bỉ và nhất quán của các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào tiến bộ trên thế giới.

Liên Xô giữ vai trò trụ cột chiến lược, tạo nên nền tảng chính trị, ngoại giao và quân sự quan trọng cho cuộc đấu tranh chính nghĩa của Việt Nam. Cuba trở thành biểu tượng sinh động của tình đoàn kết quốc tế trong sáng, thể hiện sự đồng hành thủy chung, không điều kiện với nhân dân Việt Nam. Trung Quốc và Lào, với mối quan hệ lịch sử và sự gắn bó về không gian địa chính trị, đã góp phần tạo dựng môi trường chiến lược thuận lợi, hỗ trợ Việt Nam trong cuộc kháng chiến trường kỳ và gian khổ.

Sự sát cánh của bạn bè quốc tế không chỉ thể hiện ở viện trợ vật chất hay hậu thuẫn ngoại giao, mà còn là biểu hiện sâu sắc của tinh thần quốc tế vô sản, của sự gặp gỡ giữa khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam với xu thế giải phóng dân tộc, hòa bình và tiến bộ của nhân loại. Chính sự hội tụ ấy đã làm cho thắng lợi của Hiệp định Paris vượt ra khỏi khuôn khổ của một sự kiện ngoại giao đơn thuần, trở thành một dấu mốc mang tầm vóc thời đại trong lịch sử thế giới đương đại.

Một tài liệu đánh B52 trong 12 ngày đêm “Điện Biên Phủ trên không”.

Hiệp định Paris – Thắng lợi của chính nghĩa và bản lĩnh Việt Nam
Ngày 27/1/1973, tại Paris, Hiệp định về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết. Hoa Kỳ buộc phải cam kết chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược, rút toàn bộ quân viễn chinh và quân đồng minh khỏi miền Nam Việt Nam, tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam. Đây không chỉ là kết quả của gần năm năm đàm phán gay go, phức tạp, mà là thành quả tổng hợp của cuộc đấu tranh toàn diện trên cả ba mặt trận: quân sự, chính trị và ngoại giao, dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” tháng 12/1972 là bước ngoặt mang tính quyết định trước khi Hiệp định Paris được ký kết. Trong 12 ngày đêm lịch sử, Hà Nội, Hải Phòng và nhiều địa phương miền Bắc đã kiên cường đánh bại cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B-52 của Hoa Kỳ. Thất bại này không chỉ làm phá sản ý đồ quân sự của Washington, mà còn buộc Hoa Kỳ phải trở lại bàn đàm phán với thái độ thực tế hơn, chấp nhận những điều khoản cơ bản phản ánh tương quan lực lượng đã thay đổi căn bản.

Hiệp định Paris là thắng lợi tiêu biểu của sức mạnh dân tộc kết hợp với sức mạnh thời đại. Đó là kết quả của ý chí quật cường và sự hy sinh to lớn của nhân dân Việt Nam; của trí tuệ, bản lĩnh và nghệ thuật ngoại giao cách mạng; đồng thời là thành quả của sự ủng hộ rộng rãi từ các nước xã hội chủ nghĩa, phong trào hòa bình và tiến bộ trên thế giới. Một dân tộc không lớn về tiềm lực vật chất đã buộc một cường quốc phải ký vào văn kiện thừa nhận thất bại chiến lược của mình.

Nhìn lại Hiệp định Paris từ khoảng cách lịch sử, có thể thấy rõ một chân lý có giá trị vượt thời gian: lịch sử không chỉ được quyết định bởi sức mạnh quân sự, mà còn bởi trí tuệ, bản lĩnh và chính nghĩa. Hai chiến trường song song, chiến trường khói lửa và bàn đàm phán cuối cùng đã hội tụ trong một kết quả mang tính bước ngoặt của thời đại. Và chính từ thắng lợi ấy, một bài học lớn đã được khắc sâu vào ký ức dân tộc: bài học về nghệ thuật kết hợp giữa sức mạnh và trí tuệ, giữa nguyên tắc và linh hoạt, giữa lợi ích dân tộc và xu thế của thời đại.

Minh Văn