Thứ Hai, Tháng 2 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Bảo Đại: Khi một lời tuyên bố không đủ viết nên lịch sử



ĐNA -

Trong mùa thu lịch sử năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám giành thắng lợi, vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị, trao Ấn Kiếm, biểu tượng tối cao của quyền lực triều Nguyễn cho đại diện Chính phủ lâm thời Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Ngay sau lễ thoái vị, Chủ tịch Hồ Chí Minh, với tinh thần đại đoàn kết dân tộc, đã mời Bảo Đại giữ vai trò Cố vấn tối cao trong Chính phủ lâm thời. Đó không chỉ là một quyết định chính trị lớn, mà còn thể hiện sâu sắc khát vọng hòa giải, trân trọng quá khứ để hướng tới tương lai.

Hình minh họa buổi Lễ thoái vị của Bảo Đại. Đại diện cho chính phủ và Mặt trận Việt Minh bấy giờ là hai ông Trần Huy Liệu và Cù Huy Cận. (nguồn Internet)

Từ biểu tượng đến rạn vỡ niềm tin
Lịch sử Việt Nam hiện đại từng có một khoảnh khắc tưởng như khép lại quá khứ phong kiến và mở ra chương mới cho quốc gia khi Bảo Đại, vị vua cuối cùng triều Nguyễn, tuyên bố thoái vị trong mùa thu năm 1945. Câu nói nổi tiếng: “Trẫm thà làm dân một nước tự do hơn làm vua một nước nô lệ” không chỉ được ghi nhận như một cử chỉ chính trị mang tính biểu tượng, mà còn gợi lên hy vọng về một vị vua có thể tự vượt lên chính mình, chọn đứng về phía nhân dân, phía cách mạng, phía tương lai.

Chủ tịch Hồ Chí Minh, với tầm nhìn đại đoàn kết và tinh thần hòa giải dân tộc sâu sắc, không chỉ long trọng tiếp nhận Ấn Kiếm như một biểu tượng chuyển giao quyền lực, mà còn chủ động mời Bảo Đại tham gia Chính phủ lâm thời với vai trò Cố vấn tối cao. Đó không chỉ là một hành động mang tính biểu tượng, mà còn là một thông điệp chính trị sâu xa, thể hiện sự trân trọng đối với quá khứ, đồng thời đặt ra một phép thử cho tương lai: liệu vị cựu hoàng có thể vượt qua cái bóng vương triều để đồng hành cùng dân tộc trong công cuộc dựng xây một nước Việt Nam dân chủ, độc lập?

Nếu sau lễ thoái vị, Bảo Đại thực sự sống đúng với tinh thần “làm dân một nước tự do”, như một công dân Vĩnh Thụy lặng lẽ mà vững vàng đứng về phía dân tộc và độc lập, thì lịch sử hoàn toàn có thể dành cho ông sự cảm thông, thậm chí là tôn kính. Nhưng thực tế đã không như vậy. Hành động thoái vị, xét về mặt chiến lược có thể là một bước đi khôn ngoan, góp phần tránh đổ máu, tạo điều kiện cho sự chuyển giao quyền lực diễn ra êm thấm. Thế nhưng, chỉ một cử chỉ ấy, dù có giá trị về biểu tượng, không thể tự động được xem là biểu hiện trọn vẹn của lòng yêu nước.

Yêu nước không phải là một phát ngôn đẹp đẽ trong giây phút bị dồn đến chân tường, mà là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự dấn thân liên tục và lựa chọn không ngừng nghỉ, nhất là trong những thời khắc bi tráng của dân tộc. Và chỉ một năm sau ngày trao lại Ấn Kiếm, Bảo Đại đã cho thấy ông không chọn con đường đó. Trong chuyến đi Trùng Khánh năm 1946 cùng phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, ông không trở về nước, mà ở lại Hồng Kông. Tại đây, Bảo Đại bắt đầu một hành trình khác: tiếp xúc với nhiều thế lực chính trị ngoại quốc, từng bước tìm lại vai trò chính trị thông qua những toan tính từ bên ngoài, thay vì dựa vào niềm tin của nhân dân trong nước.

Khi lời nói không gánh nổi cả một đời
Câu nói “thà làm dân nước tự do” dần trở nên giống một chiếc áo được may vội cho khoảnh khắc lịch sử, rộng về tinh thần, nhưng mỏng về thực chất không đủ che phủ chuỗi hành động sau này của chính người phát ngôn ra nó. Lời hay ý đẹp, dù có sức lan tỏa mạnh mẽ, vẫn không thể thay thế được cho hành vi cụ thể. Và lịch sử, vốn công bằng và nghiêm khắc không đánh giá bằng vẻ ngoài ngôn từ, mà bằng thực tế cống hiến, lựa chọn và trách nhiệm.

Nếu Bảo Đại thật sự muốn làm “dân của một nước tự do”, ông có thể sống như một công dân Việt Nam, dù vô danh, nhưng đồng hành cùng cuộc kháng chiến của dân tộc. Nhưng ông đã chọn một cuộc sống khác, cuộc sống thượng lưu ở Hồng Kông, đổi tên để sống ẩn danh, nhưng vẫn âm thầm duy trì các tiếp xúc chính trị, sẵn sàng trở lại chính trường khi có cơ hội do các thế lực ngoại bang tạo ra.

Dân gian Hồng Kông thời đó truyền tai nhau rằng, muốn gặp “vua nước Nam” thì hãy đến sòng bạc hay vũ trường. Lời đồn ấy, dù có thể nhuốm màu giai thoại, vẫn phần nào phản ánh một sự thật cay đắng: hình ảnh Bảo Đại hoàn toàn rời xa bối cảnh chiến đấu sinh tử của đất nước. Khi cả dân tộc bước vào cuộc kháng chiến trường kỳ để bảo vệ nền độc lập vừa giành được, thì người từng được trọng vọng mời làm cố vấn quốc gia lại chọn đứng ngoài lịch sử.

Từ vị trí Cố vấn tối cao trong Chính phủ lâm thời, một danh vị được trao bằng tất cả sự thiện chí hòa giải của Chủ tịch Hồ Chí Minh nhưng Bảo Đại đã chủ động rút lui, đổi tên, và sống đời xa hoa trong vũ trường, sòng bạc. Ông không đơn thuần là một người “không tham gia”, mà là người đã rút tay khỏi chính nghĩa khi đất nước cần nhất.

“Yêu nước” – nhưng là nước nào?
Câu hỏi được đặt ra và vẫn còn nguyên tính thời sự khi nhìn lại rằng: nếu Bảo Đại thực sự “yêu nước”, thì là nước nào? Là nước Việt nơi ông đã sinh ra, lớn lên, và từng trị vì? Hay là nước Pháp, nơi ông được giáo dục, nơi ông từng gửi gắm tương lai qua các mối liên hệ chính trị và sự trở lại sau này?

Chính những hành động về sau của ông đã khiến người đời nghi hoặc. Việc thoái vị không thể trở thành một “tấm bình phong lịch sử” để che đậy cả một đời chọn đứng ngoài cuộc chiến sinh tử của nhân dân. Và lại càng không thể được xem là công lao nếu chính ông từng quay trở lại, không phải với vị thế của người được dân trao quyền, mà với tư cách là người đứng đầu một chính phủ bù nhìn, chính phủ Bảo Đại do Pháp dựng lên vào năm 1949 như một phần trong chiến lược tái chiếm Đông Dương.

Ngay cả những người bênh vực Bảo Đại, cho rằng ông là người ôn hòa, tránh va chạm, cũng khó có thể lý giải vì sao một người yêu nước thực sự lại chọn sống phần lớn cuộc đời ở ngoài lãnh thổ quê hương và khi trở lại thì là để phục vụ cho toan tính của một cường quốc thực dân.

Pháp tổ chức trao lại ấn kiếm cho Quốc trưởng Bảo Đại tại Hà Nội tháng 3/1952.

Cái kết không cần tranh cãi
Cuộc đời của Bảo Đại không khép lại bằng một bi kịch gây tranh cãi trong sử sách, mà bằng sự lãng quên lặng lẽ. Không có ánh hào quang, không có tiếng nói cuối cùng để biện minh, không một sự tiếc nuối tập thể từ phía dân tộc. Chỉ là một cái chết nơi đất khách, không kèn không trống, như chính cuộc đời ông đã từng chậm rãi trôi ra khỏi dòng chảy của lịch sử dân tộc từ rất sớm.

Lịch sử không kết tội Bảo Đại. Nhưng lịch sử cũng không tuyên dương ông. Vì ở thời khắc quan trọng nhất, thời khắc đòi hỏi sự lựa chọn rõ ràng giữa dân tộc và phi dân tộc, giữa độc lập và lệ thuộc, ông đã đứng ngoài. Và điều đáng tiếc là, ông từng có cơ hội được đứng về phía dân tộc, nhưng đã không đi đến cùng. Mà với lịch sử, những cơ hội như thế chỉ đến một lần.

Ngày nay, trong ký ức lịch sử phổ biến cũng như trong phần lớn các công trình nghiên cứu nghiêm túc, cái tên Bảo Đại thường không gắn liền với những phẩm chất của một người yêu nước theo nghĩa hành động, dấn thân, hy sinh. Người ta nhắc đến ông nhiều hơn như một biểu tượng của sự lỡ làng: một cựu hoàng sống hưởng lạc, nhiều lần thoái thác trách nhiệm, và thường chọn sự dễ dãi cá nhân thay vì đối mặt với những lựa chọn khó khăn cùng dân tộc trong thời khắc quyết định.

Và rồi, như một hệ quả không thể khác, cái kết của ông giản đơn, lặng lẽ, bị thời gian phủ bụi cũng phản ánh trung thực cuộc đời đã không chạm đến độ cao của nhân vật lịch sử. Lịch sử, dẫu có vị tha, vẫn luôn công bằng và lạnh lùng. Nó sẽ nhớ đến Bảo Đại, không phải vì một câu nói từng được trích dẫn nhiều lần mà vì một hành trình đã khởi đầu như một biểu tượng, nhưng cuối cùng lại không đi đến cùng.

Thế Nguyễn