Ngày 5 tháng Giêng năm Kỷ Dậu (1789) đã đi vào lịch sử dân tộc như bản hùng ca bất diệt khi Hoàng đế Quang Trung (Nguyễn Huệ), người anh hùng áo vải cờ đào chỉ huy đoàn quân thần tốc tiến ra Thăng Long đánh tan quân Mãn Thanh, làm nên Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa. Thắng lợi vang dội này thể hiện bản lĩnh, nắm bắt thời cơ và ý chí độc lập kiên cường của dân tộc Việt Nam, xoay chuyển cục diện đất nước trong thời gian ngắn, trở thành biểu tượng của tinh thần giữ nước, nhắc nhở các thế hệ hôm nay về sức mạnh của khát vọng độc lập và niềm tin vào vận mệnh dân tộc.

Bối cảnh lịch sử và thời khắc sinh tử của dân tộc
Xuân Kỷ Dậu 1789 không chỉ là một mốc son quân sự mà còn là thời khắc vận mệnh dân tộc được đặt lên bàn cân lịch sử. Trong khoảnh khắc ấy, tầm nhìn chiến lược và sự quyết đoán của một thiên tài quân sự, Hoàng đế Quang Trung đã trở thành nhân tố quyết định. Đây không đơn thuần là một trận quyết chiến giữa hai đạo quân, mà là cuộc đối đầu mang ý nghĩa sống còn về chủ quyền, danh dự và quyền tự quyết của Đại Việt. Chiến thắng mùa xuân năm ấy vì thế không chỉ khẳng định sức mạnh quân sự mà còn xác lập tư thế làm chủ đất nước, gửi đi thông điệp dứt khoát rằng dân tộc Việt Nam đủ bản lĩnh để tự bảo vệ mình trước mọi mưu đồ áp đặt từ bên ngoài. Trong dòng chảy lịch sử, chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa trở thành biểu tượng của sức quật khởi mùa xuân, mùa của niềm tin, của tái sinh và của sức sống bền bỉ.
Cuối năm 1788, đất nước đứng trước thử thách đặc biệt nghiêm trọng. Nội bộ rối ren, nhà Lê suy yếu, quyền lực trung ương gần như tê liệt. Trong hoàn cảnh ấy, Lê Chiêu Thống đã cầu viện nhà Thanh với mong muốn khôi phục ngai vàng. Lợi dụng cơ hội, triều đình Mãn Thanh đưa hơn 20 vạn quân do Tôn Sĩ Nghị chỉ huy tiến vào Thăng Long dưới danh nghĩa “phù Lê”. Tuy nhiên, bản chất của hành động này là sự can thiệp sâu vào công việc nội trị của Đại Việt, đe dọa trực tiếp đến chủ quyền quốc gia. Vấn đề đặt ra lúc bấy giờ không còn đơn thuần là sự thay đổi một vương triều, mà là sự tồn vong của độc lập dân tộc, điều đã được hun đúc qua nhiều thế kỷ chống ngoại xâm.
Trong bối cảnh hiểm nghèo ấy, tại Phú Xuân (Huế), Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung. Việc xưng đế không chỉ nhằm củng cố chính danh, thống nhất ý chí trong nước mà còn là lời tuyên bố mạnh mẽ trước thiên hạ: vận mệnh Đại Việt phải do chính người Đại Việt quyết định. Đó là bước đi mang tính chiến lược, tạo nền tảng chính trị vững chắc cho cuộc kháng chiến chống Thanh. Trước khi xuất quân, nhà vua khẳng định với ba quân rằng sẽ tiến vào Thăng Long mở tiệc mừng vào đầu xuân. Lời tuyên bố ấy không phải sự tự tin cảm tính, mà dựa trên tính toán kỹ lưỡng về thời cơ, tương quan lực lượng và yếu tố bất ngờ trong nghệ thuật dụng binh.
Về phía quân Thanh, dù lực lượng đông đảo nhưng lại bộc lộ nhiều điểm yếu chí tử. Sự chủ quan trước tình hình, tâm lý coi thường đối phương và cách bố trí đóng quân phân tán khiến địch tạo ra những khoảng trống chiến lược. Tôn Sĩ Nghị tin rằng phong trào Tây Sơn không đủ sức phản công nhanh chóng, càng không thể tổ chức một cuộc tiến công quy mô lớn trong thời gian ngắn. Chính nhận định sai lầm ấy đã tạo điều kiện cho Quang Trung thực hiện cuộc hành quân thần tốc ra Bắc Hà trong những ngày Tết, tận dụng yếu tố bất ngờ để giành thế chủ động. Việc nhận diện đúng điểm yếu của đối phương, kết hợp với tốc độ, kỷ luật và tinh thần quyết chiến của quân Tây Sơn, cho thấy nhãn quan quân sự sắc bén và bản lĩnh của một vị chỉ huy xuất chúng.
Từ hoàn cảnh ấy có thể rút ra một quy luật của lịch sử: trong những thời điểm tưởng như bất lợi nhất, nếu giữ vững niềm tin, củng cố khối đoàn kết và nhận diện đúng cơ hội trong thử thách, dân tộc hoàn toàn có thể chuyển nguy thành an. Thời cơ không tự nhiên xuất hiện mà hình thành từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng hành động quyết đoán khi điều kiện chín muồi. Xuân 1789 vì thế không chỉ là chiến thắng của một trận đánh, mà là chiến thắng của ý chí độc lập, của tinh thần đoàn kết toàn dân và của tầm nhìn chiến lược. Đó là minh chứng sinh động cho bản lĩnh của Hoàng đế Quang Trung trước nghịch cảnh, đồng thời khẳng định sức mạnh nội sinh bền vững của dân tộc Việt Nam trong hành trình giữ nước và dựng nước.
Quyết định chiến lược và nghệ thuật tạo thời cơ
Cuộc hành quân từ Phú Xuân ra Bắc Hà đầu xuân Kỷ Dậu 1789 là một kỳ tích đặc biệt trong lịch sử quân sự dân tộc. Chỉ trong thời gian ngắn, đại quân Tây Sơn đã vượt quãng đường hàng trăm cây số, hành tiến liên tục với tốc độ hiếm thấy. Riêng chặng Tam Điệp – Thăng Long diễn ra ngay trong những ngày Tết Nguyên đán, khi phần lớn đối phương còn trong tâm thế nghỉ ngơi, lơi lỏng cảnh giác. Lực lượng khoảng 10 vạn quân, gồm bộ binh, tượng binh và pháo binh, được tổ chức chặt chẽ, kỷ luật nghiêm minh, mang khí thế quyết chiến quyết thắng. Chính quá trình chuẩn bị lâu dài về tổ chức, huấn luyện và xây dựng lực lượng đã tạo nền tảng vững chắc để khi thời cơ xuất hiện, sức mạnh ấy lập tức được chuyển hóa thành hành động cụ thể và hiệu quả.
Việc lựa chọn thời điểm tiến công đúng dịp Tết thể hiện tư duy quân sự táo bạo và sáng tạo của Hoàng đế Quang Trung. Ông hiểu rằng yếu tố bất ngờ có thể làm đảo ngược tương quan lực lượng. Đêm ba mươi xuất quân, mồng ba hạ đồn Hà Hồi, rạng sáng mồng năm tổng công kích Ngọc Hồi – Đống Đa. Nhịp độ tiến công dồn dập, liên hoàn khiến quân Thanh không kịp trở tay. Chỉ trong vài ngày ngắn ngủi, cục diện chiến tranh thay đổi hoàn toàn, cho thấy giá trị đặc biệt của yếu tố tốc độ và bất ngờ trong nghệ thuật quân sự Việt Nam. Đó không chỉ là chiến thắng của sức mạnh binh lực mà còn là chiến thắng của tư duy chiến lược.
Tại Ngọc Hồi, quân Tây Sơn vận dụng linh hoạt nhiều biện pháp tác chiến sáng tạo. Những tấm khiên rơm tẩm nước được sử dụng để hạn chế hỏa lực đối phương; tượng binh xung phong mở đường; bộ binh áp sát đánh giáp lá cà; pháo binh yểm trợ hiệu quả từ phía sau. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các binh chủng thể hiện trình độ tổ chức và chỉ huy cao. Ở Đống Đa, các đòn tiến công dồn dập đã nhanh chóng phá vỡ đại doanh của Sầm Nghi Đống, khiến đội hình quân Thanh rơi vào hỗn loạn. Tổn thất nặng nề và cuộc tháo chạy hoảng loạn của tướng sĩ Thanh triều là minh chứng rõ ràng cho sự thất bại của chiến lược chủ quan, coi thường ý chí và sức mạnh của dân tộc Việt Nam.
Từ toàn bộ diễn biến ấy có thể thấy, thời cơ trong lịch sử không phải món quà ngẫu nhiên của hoàn cảnh. Nó là kết quả của sự chuẩn bị bền bỉ, của tổ chức chặt chẽ và của tầm nhìn chiến lược đủ xa để nhận diện đúng thời điểm quyết định. Khi điều kiện chín muồi, bản lĩnh của người lãnh đạo sẽ quyết định khả năng biến tiềm năng thành hiện thực. Xuân Kỷ Dậu 1789 cho thấy chỉ một quyết định đúng thời điểm, được thực thi bằng hành động quả quyết và sáng tạo, có thể làm thay đổi vận mệnh đất nước, mở ra bước ngoặt có ý nghĩa lâu dài trong tiến trình lịch sử dân tộc.

Sức mạnh đại đoàn kết và khí phách mùa xuân dân tộc
Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa trước hết là chiến công của toàn dân tộc. Trong những ngày đầu xuân Kỷ Dậu 1789, từ miền Trung ra Bắc Hà, nhân dân các địa phương đã tích cực tham gia vào công cuộc kháng chiến: góp người, lương thảo, dẫn đường, cung cấp tin tức, bảo đảm cho cuộc hành quân thần tốc của đại quân Tây Sơn diễn ra thuận lợi. Hậu phương vững chắc ấy chính là điểm tựa để tiền tuyến phát huy sức mạnh. Sự đồng lòng của nhân dân phản ánh truyền thống quý báu: khi Tổ quốc lâm nguy, mọi khác biệt về địa phương, dòng tộc hay lợi ích riêng đều nhường chỗ cho lợi ích tối cao của quốc gia, hình thành sức mạnh tổng hợp mà không thế lực nào có thể xem nhẹ.
Khí phách mùa xuân 1789 là sự tiếp nối mạch nguồn truyền thống chống ngoại xâm từ các triều đại Ngô, Lý, Trần, Lê. Từ chiến thắng Bạch Đằng đến Chi Lăng, từ Đông Bộ Đầu đến Xương Giang, lịch sử nhiều lần chứng minh một chân lý: sức mạnh dân tộc bắt nguồn từ lòng yêu nước và tinh thần tự chủ. Đống Đa đầu xuân năm ấy đã trở thành biểu tượng của tư thế hiên ngang, nơi lá cờ đào tung bay giữa Thăng Long, khắc họa hình ảnh một dân tộc không khuất phục, sẵn sàng đứng lên bảo vệ quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Ý nghĩa văn hóa của chiến thắng càng thêm sâu sắc khi sự kiện diễn ra đúng thời khắc giao mùa. Mùa xuân vốn tượng trưng cho sự sinh sôi, khởi đầu và hy vọng. Xuân năm Kỷ Dậu không chỉ là mùa của đất trời đổi mới mà còn là mùa của độc lập được khẳng định và niềm tin được củng cố. Sự hòa quyện giữa chiến công hiển hách và không khí thiêng liêng của thời khắc đầu năm đã nâng tầm sự kiện lên thành biểu tượng tinh thần bền vững, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ người Việt Nam trong hành trình dựng xây và bảo vệ đất nước.
Nhìn từ góc độ ấy, Ngọc Hồi – Đống Đa là bản hùng ca về sức sống mãnh liệt của một dân tộc luôn bất khuất. Trong gian khó, ý chí được tôi luyện; trong thử thách, bản lĩnh được khẳng định. Chiến thắng ấy cho thấy mọi quyết sách chiến lược dù sáng suốt đến đâu cũng chỉ có thể thành công khi dựa trên nền tảng lòng dân. Chính sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc đã tạo nên sự hòa quyện giữa lãnh đạo kiệt xuất và quần chúng đồng thuận, làm nên một mùa xuân lịch sử rạng rỡ trong tiến trình hàng nghìn năm của đất nước.
Giá trị lịch sử và bài học giữ nước từ sớm, từ xa
Lịch sử dân tộc Việt Nam suốt hàng nghìn năm là lịch sử kiên cường chống ngoại xâm. Đã bao đời nay, các thế lực phương Bắc nhiều lần đem quân xâm lược nhưng đều phải nhận thất bại trước ý chí độc lập và sức mạnh đoàn kết của dân tộc ta. Từ Bạch Đằng, Chi Lăng, Ngọc Hồi – Đống Đa đến Biên giới phía Bắc năm 1979, mỗi chiến thắng không chỉ bảo vệ bờ cõi mà còn khẳng định chân lý: không một thế lực nào có thể khuất phục được một dân tộc biết đoàn kết và quyết tâm giữ nước. Không chỉ giặc phương Bắc, mà các thế lực thực dân, đế quốc trong những thời kỳ sau này cũng đều nếm trải những thất bại khi xâm lược Việt Nam. Đó là minh chứng rõ ràng cho bản lĩnh và sức sống bền bỉ của dân tộc Việt Nam qua mọi thời đại.
Từ những giá trị lịch sử ấy, bài học giữ nước từ sớm, từ xa càng trở nên sâu sắc. Bảo vệ Tổ quốc không chỉ là nhiệm vụ khi hiểm họa đã cận kề, mà là quá trình chuẩn bị lâu dài, chủ động củng cố nội lực, xây dựng thế trận lòng dân, phát triển tiềm lực quốc phòng – an ninh và nâng cao vị thế quốc gia. Sự cảnh giác thường xuyên, tầm nhìn chiến lược và tinh thần đoàn kết toàn dân là nền tảng để ngăn ngừa nguy cơ, không để đất nước rơi vào thế bị động.
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, giữ vững độc lập, chủ quyền cần đi đôi với đường lối đối ngoại hòa hiếu, hợp tác và tôn trọng luật pháp quốc tế. Chúng ta có thể gác lại quá khứ để hướng tới tương lai, xây dựng quan hệ hữu nghị và cùng phát triển, nhưng không bao giờ được quên lịch sử. Ký ức về những lần đất nước bị xâm lược và những chiến thắng oanh liệt là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ thành quả mà cha ông ta đã hơn 4000 năm dựng nước và giữ nước.
Âm vang Ngọc Hồi – Đống Đa vì thế không chỉ thuộc về quá khứ mà còn soi sáng hiện tại và tương lai. Tinh thần Xuân Kỷ Dậu 1789 nhắc nhở các thế hệ hôm nay phải luôn tỉnh táo, chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa; đồng thời phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp hài hòa giữa xây dựng và bảo vệ đất nước. Chỉ khi nội lực vững mạnh, lòng dân đồng thuận và đường lối đúng đắn, Việt Nam mới tiếp tục vững bước, giữ trọn độc lập, chủ quyền và phát triển bền vững trong mọi hoàn cảnh.
Thế Nguyễn – Minh Văn


