Thứ Ba, Tháng 2 24, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Hồng quân Liên Xô: Biểu tượng sức mạnh thời đại và bài học quốc phòng cho hôm nay



ĐNA -

Sự ra đời của Hồng quân Liên Xô ngày 23/2/1918 đánh dấu bước ngoặt lớn của lịch sử chính trị, quân sự thế giới. Đây không chỉ là quân đội của nhà nước công nông đầu tiên mà còn là lực lượng góp phần định hình cục diện quốc tế thế kỷ XX, gắn với mục tiêu bảo vệ thành quả cách mạng và khát vọng hòa bình của nhân loại. Trong bối cảnh trật tự thế giới biến động mạnh đầu thế kỷ XX, sự xuất hiện của lực lượng quân sự mới này đã tác động sâu rộng đến tư duy quốc phòng của nhiều quốc gia. Hơn một thế kỷ sau, dấu ấn lịch sử của Hồng quân vẫn hiện diện trong nhận thức chiến lược của nhiều nước, trong đó có Việt Nam.

Vladimir Ilich Lenin – người sáng lập đội quân công nông của Nhà nước Xô Viết.

Sự ra đời của quân đội kiểu mới trong lịch sử nhân loại
Sự kiện thành lập Hồng quân diễn ra trong bối cảnh chính quyền Xô viết vừa giành được chính quyền sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917 đã lập tức phải đối mặt với thử thách sinh tử: nội chiến bùng nổ, các lực lượng chống đối trong nước nổi dậy, đồng thời nhiều nước phương Tây đưa quân can thiệp nhằm bóp nghẹt nhà nước công nông non trẻ. Tháng 1/1918, Vladimir Lenin ký sắc lệnh thành lập Hồng quân công nông, đặt nền móng pháp lý cho một lực lượng vũ trang hoàn toàn mới về bản chất và mục tiêu. Leon Trotsky được giao tổ chức và xây dựng quân đội, thiết lập chế độ chính ủy nhằm bảo đảm sự lãnh đạo chính trị trực tiếp của Đảng Bolshevik trong quân đội, củng cố kỷ luật sắt và xây dựng hệ thống chỉ huy tập trung, thống nhất.

Khác với các quân đội truyền thống phục vụ lợi ích của các triều đại hay tầng lớp cầm quyền, Hồng quân được xác định là quân đội của nhà nước công nông, một quân đội mang bản chất giai cấp rõ rệt và đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của chính quyền Xô viết. Lenin nhấn mạnh rằng quân đội mới phải trung thành với mục tiêu bảo vệ thành quả cách mạng và quyền lợi của đại đa số nhân dân lao động. Chính vì vậy, yếu tố chính trị, tinh thần được xem là nguồn sức mạnh cốt lõi, bảo đảm sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn quân.

Trotsky đã tiến hành một quá trình tổ chức sâu rộng: từ việc thu hút các sĩ quan quân đội cũ tham gia với sự giám sát của chính ủy, đến việc xây dựng hệ thống huấn luyện, hậu cần và cơ chế động viên quy mô lớn. Từ vài chục nghìn người ban đầu, lực lượng Hồng quân nhanh chóng phát triển lên hơn 5 triệu quân vào cuối cuộc nội chiến. Sự mở rộng này không chỉ phản ánh nhu cầu chiến tranh mà còn cho thấy khả năng huy động nguồn lực xã hội rộng lớn của chính quyền Xô viết. Kỷ luật nghiêm khắc, cơ cấu chỉ huy rõ ràng và sự kết hợp giữa chính trị với quân sự đã tạo nên diện mạo của một quân đội kiểu mới trong lịch sử hiện đại.

Trong nội chiến Nga giai đoạn 1918–1921, Hồng quân phải chiến đấu trên nhiều mặt trận cùng lúc, đối đầu với các lực lượng Bạch vệ và sự can thiệp của nhiều nước bên ngoài. Trong điều kiện kinh tế kiệt quệ, thiếu thốn nghiêm trọng về vũ khí, trang bị và lương thực, lực lượng này vẫn từng bước củng cố tổ chức, chuyển từ các đơn vị tự vệ phân tán sang đội quân chính quy có cơ cấu tác chiến tương đối hoàn chỉnh. Chiến thắng của Hồng quân không chỉ là thắng lợi quân sự đơn thuần mà còn là thắng lợi của mô hình tổ chức dựa trên sự lãnh đạo chính trị thống nhất, sự gắn bó với quần chúng và khả năng động viên toàn xã hội cho mục tiêu chung.

Từ thực tiễn đó, một học thuyết quân sự mang tính cách mạng đã hình thành, nhấn mạnh vai trò của chiến tranh nhân dân, của yếu tố chính trị, tinh thần và của sự lãnh đạo tập trung. Mô hình quân đội kiểu mới này nhanh chóng tạo ảnh hưởng rộng lớn trong thế kỷ XX. Nhiều phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh đã tiếp thu kinh nghiệm xây dựng lực lượng vũ trang dựa vào nhân dân, coi ý chí chính trị và tinh thần độc lập dân tộc là nền tảng sức mạnh. Đặc biệt, ở những quốc gia có điều kiện vật chất hạn chế, bài học về tổ chức, kỷ luật và động viên toàn dân càng có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

Ở bình diện lịch sử quốc tế, sự tồn tại và phát triển của Hồng quân chứng minh rằng một nhà nước mới ra đời, dù đứng trước áp lực quốc tế to lớn, vẫn có thể tự vệ và củng cố vị thế nếu biết phát huy sức mạnh toàn dân, xây dựng tổ chức chính trị chặt chẽ và kết hợp hiệu quả các nguồn lực xã hội. Bài học đó không chỉ góp phần củng cố niềm tin cho nhiều dân tộc đang đấu tranh giành độc lập trong thế kỷ XX, mà còn để lại dấu ấn lâu dài trong tư duy quốc phòng và xây dựng lực lượng vũ trang của nhiều quốc gia cho đến ngày nay.

Vai trò quyết định trong Chiến tranh thế giới thứ hai
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai (1939–1945), Hồng quân giữ vai trò then chốt trong việc đánh bại chủ nghĩa phát xít, đặc biệt trên chiến trường châu Âu, nơi diễn ra những trận đánh khốc liệt và có ý nghĩa quyết định đối với cục diện toàn cầu. Sau khi phát xít Đức mở Chiến dịch Barbarossa tấn công Liên Xô tháng 6/1941, mặt trận phía Đông nhanh chóng trở thành chiến trường lớn nhất, ác liệt nhất của cuộc chiến. Liên Xô chịu tổn thất khoảng 27 triệu người, hơn 1.700 thành phố và hàng chục nghìn làng mạc bị tàn phá. Quy mô thiệt hại đó phản ánh mức độ khốc liệt chưa từng có và sự hy sinh to lớn của nhân dân Xô viết trong cuộc chiến chống phát xít.

Thực tế lịch sử cho thấy khoảng 70–80% lực lượng lục quân phát xít Đức bị tiêu diệt trên mặt trận phía Đông. Điều này khẳng định vai trò quyết định của chiến trường này đối với sự sụp đổ của Đức quốc xã và kết cục chiến tranh ở châu Âu. Tại đây, Hồng quân không chỉ cầm chân mà còn từng bước làm suy kiệt lực lượng chủ lực của phát xít Đức, tạo điều kiện thuận lợi cho các mặt trận khác của phe Đồng minh.

Chiến thắng tại Stalingrad (1942–1943) được xem là bước ngoặt chiến lược của cuộc chiến. Với hơn 2 triệu quân tham chiến từ hai phía, đây là một trong những trận đánh lớn nhất trong lịch sử nhân loại. Từ thế phòng ngự bị động, Hồng quân chuyển sang phản công quy mô lớn, bao vây và tiêu diệt Tập đoàn quân số 6 của Đức. Thắng lợi này làm thay đổi căn bản tương quan lực lượng, chấm dứt huyền thoại “bất bại” của quân đội Đức quốc xã và tạo cú hích tinh thần mạnh mẽ cho các lực lượng chống phát xít trên toàn thế giới. Đây là minh chứng rõ nét cho sức mạnh tổng hợp giữa ý chí dân tộc, tổ chức quân sự chặt chẽ và tiềm lực kinh tế, xã hội được huy động tổng lực trong chiến tranh.

Tiếp nối đà phản công chiến lược, Hồng quân triển khai hàng loạt chiến dịch quy mô lớn, từng bước giải phóng lãnh thổ Liên Xô và các nước Đông Âu. Đỉnh cao là Chiến dịch Berlin năm 1945, với hơn 2,5 triệu quân tham gia, đánh thẳng vào trung tâm quyền lực của Đức quốc xã. Ngày 9/5/1945, phát xít Đức đầu hàng vô điều kiện, đánh dấu sự kết thúc chiến tranh ở châu Âu. Chiến dịch này thể hiện trình độ tổ chức, hiệp đồng binh chủng và năng lực tác chiến quy mô lớn của Hồng quân trong điều kiện chiến tranh hiện đại.

Vai trò của Hồng quân trong Chiến tranh thế giới thứ hai không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn có tác động sâu rộng về chính trị quốc tế. Thắng lợi trước chủ nghĩa phát xít đã làm thay đổi tương quan lực lượng toàn cầu, tạo tiền đề hình thành trật tự thế giới sau năm 1945. Đồng thời, chiến thắng đó cũng trở thành nguồn cổ vũ mạnh mẽ cho các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, góp phần thúc đẩy tiến trình phi thực dân hóa trên phạm vi toàn cầu trong nửa sau thế kỷ XX.

Cờ Chiến thắng của Hồng quân Liên Xô trên nóc Reichstag (1945). Ảnh: Yevgeny Khaldei.

Ảnh hưởng đối với phong trào giải phóng dân tộc và Việt Nam
Thắng lợi trước chủ nghĩa phát xít năm 1945 không chỉ chấm dứt một cuộc chiến tranh tàn khốc mà còn tạo ra bước ngoặt lớn trong lịch sử chính trị thế giới. Sự kiện này làm suy yếu hệ thống thuộc địa của các cường quốc thực dân, đồng thời khơi dậy mạnh mẽ khát vọng độc lập ở các dân tộc bị áp bức. Trong làn sóng đó, hàng loạt quốc gia ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh đã đứng lên giành quyền tự quyết, mở đầu quá trình phi thực dân hóa sâu rộng trong nửa sau thế kỷ XX.

Việt Nam nằm trong dòng chảy lịch sử ấy. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 không chỉ là kết quả của sự chuẩn bị lâu dài và truyền thống yêu nước của dân tộc, mà còn diễn ra trong bối cảnh cục diện quốc tế thay đổi sâu sắc sau khi chủ nghĩa phát xít bị đánh bại. Việc một nhà nước mới có thể đứng vững và giành thắng lợi trước các thế lực phản động đã tạo niềm tin và nguồn cổ vũ tinh thần to lớn cho các dân tộc thuộc địa, trong đó có Việt Nam, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc và xây dựng nhà nước kiểu mới.

Đối với Việt Nam, kinh nghiệm xây dựng quân đội gắn bó mật thiết với nhân dân, đặt dưới sự lãnh đạo chính trị thống nhất và coi yếu tố tinh thần là nền tảng sức mạnh có nhiều điểm tương đồng với mô hình quân đội cách mạng Xô viết. Từ đó, tư duy chiến tranh nhân dân được hình thành và phát triển một cách sáng tạo, nhấn mạnh sức mạnh toàn dân, sự kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự với chính trị, kinh tế và ngoại giao. Quân đội không chỉ là lực lượng tác chiến mà còn là lực lượng chính trị trung thành với mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

Trong các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc, Liên Xô đã có những đóng góp quan trọng đối với Việt Nam trên cả phương diện quân sự và chính trị. Nhiều cán bộ quân sự Việt Nam được đào tạo bài bản; nhiều trang bị kỹ thuật hiện đại như máy bay tiêm kích MiG, hệ thống tên lửa phòng không, radar cùng các phương tiện quốc phòng khác được viện trợ kịp thời, góp phần nâng cao năng lực tác chiến và phòng thủ. Đặc biệt, hệ thống tên lửa phòng không đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong chiến thắng bảo vệ bầu trời Hà Nội cuối năm 1972, tạo thế và lực thuận lợi trên bàn đàm phán, góp phần đi tới Hiệp định Paris.

Bên cạnh đó, trong cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979, sự ủng hộ mạnh mẽ của Liên Xô về chính trị, ngoại giao và nhiều mặt khác tiếp tục thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế và mối quan hệ hợp tác chiến lược giữa hai nước. Những giúp đỡ to lớn về sức người, sức của và sự ủng hộ nhất quán đó đã trở thành dấu ấn sâu đậm trong lịch sử quan hệ Việt Nam – Liên Xô, là ký ức không phai mờ trong tâm trí nhiều thế hệ người Việt Nam, đồng thời góp phần củng cố nền tảng hữu nghị truyền thống giữa hai dân tộc.

Những hỗ trợ đó không chỉ mang giá trị quân sự mà còn thể hiện tinh thần đoàn kết quốc tế và sự ủng hộ đối với cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam.

Bên cạnh hỗ trợ về quân sự, sự ủng hộ ngoại giao của Liên Xô tại các diễn đàn quốc tế cũng góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong tiến trình đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công cuộc tái thiết sau chiến tranh, mở rộng quan hệ đối ngoại và thúc đẩy hợp tác phát triển lâu dài.

Từ góc độ lịch sử, ảnh hưởng của Hồng quân và thắng lợi trước chủ nghĩa phát xít không chỉ dừng lại ở phạm vi một quốc gia, mà còn lan tỏa thành nguồn động lực tinh thần và kinh nghiệm thực tiễn cho nhiều dân tộc, trong đó có Việt Nam, trên con đường giành và giữ vững độc lập dân tộc trong thế kỷ XX.

Nga tổ chức lễ duyệt binh tại Quảng trường Đỏ ngày 7/5/2025.

Bài học lịch sử đối với xây dựng quốc phòng hiện nay
Thực tiễn lịch sử thế kỷ XX cho thấy yếu tố chính trị, tinh thần luôn giữ vai trò then chốt trong xây dựng và phát huy sức mạnh quân đội. Một lực lượng vũ trang chỉ thực sự vững mạnh khi có mục tiêu chiến đấu rõ ràng, đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết và gắn bó mật thiết với nhân dân. Sự đồng thuận xã hội, niềm tin chính trị và ý chí bảo vệ Tổ quốc chính là nền tảng tạo nên sức mạnh bền vững. Đây là bài học xuyên suốt, có giá trị lâu dài trong bối cảnh môi trường an ninh hiện nay ngày càng phức tạp và đa chiều.

Bài học quan trọng khác là giữ vững độc lập, tự chủ trong xây dựng nền quốc phòng. Sức mạnh quân sự trước hết bắt nguồn từ nội lực dân tộc: sự ổn định chính trị, nền kinh tế phát triển, tiềm lực khoa học – công nghệ ngày càng nâng cao và khối đại đoàn kết toàn dân. Nội lực vững chắc không chỉ bảo đảm khả năng tự vệ trước các thách thức truyền thống mà còn tăng cường sức đề kháng trước các nguy cơ phi truyền thống như an ninh mạng, an ninh năng lượng, an ninh phi truyền thống khác. Đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, lâu dài và bền vững.

Chiến tranh hiện đại cũng khẳng định yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh quân sự với tiềm lực kinh tế, khoa học – công nghệ và năng lực quản trị quốc gia. Sự phát triển của công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, không gian mạng và các hình thái tác chiến mới đòi hỏi quốc phòng phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước. Quốc phòng không tách rời phát triển; ngược lại, phát triển kinh tế – xã hội chính là cơ sở để củng cố tiềm lực quốc phòng, tạo thế và lực vững chắc cho bảo vệ Tổ quốc trong mọi tình huống.

Kinh nghiệm lịch sử đồng thời cho thấy quốc phòng luôn gắn liền với đối ngoại. Sự ủng hộ quốc tế từng đóng vai trò quan trọng trong thắng lợi của nhiều dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại tiếp tục mang ý nghĩa chiến lược. Đối thoại, xây dựng lòng tin, hợp tác quốc phòng và tham gia các cơ chế an ninh đa phương là những kênh quan trọng nhằm phòng ngừa xung đột từ sớm, từ xa.

Việt Nam hiện kiên định đường lối quốc phòng hòa bình, tự vệ, độc lập, tự chủ; đồng thời chủ động, tích cực hội nhập quốc tế về quốc phòng, tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc và thúc đẩy đối thoại, hợp tác vì an ninh chung. Cách tiếp cận này thể hiện sự vận dụng sáng tạo bài học lịch sử vào thực tiễn hiện nay, nhằm giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước nhanh và bền vững trong dài hạn.

Giá trị lịch sử và ý nghĩa thời đại
Hơn một thế kỷ sau ngày thành lập, Hồng quân Liên Xô vẫn được nhìn nhận như biểu tượng của ý chí bảo vệ độc lập dân tộc và khát vọng hòa bình. Lịch sử hình thành, chiến đấu và trưởng thành của lực lượng này không chỉ phản ánh sức mạnh quân sự, mà còn cho thấy vai trò quyết định của tinh thần dân tộc, của sự đoàn kết nội bộ và mục tiêu chính trị rõ ràng trong bảo vệ Tổ quốc. Những kinh nghiệm đó tiếp tục là đối tượng nghiên cứu có giá trị đối với quốc phòng hiện đại trong bối cảnh an ninh thế giới đang biến động sâu sắc.

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991 cũng để lại một bài học sâu sắc. Khi nền tảng tư tưởng suy yếu, khi chủ nghĩa cá nhân và lợi ích cục bộ lấn át lợi ích chung, khi nội bộ thiếu sự gắn kết và tinh thần dân tộc không còn được củng cố đúng mức, thì ngay cả một cường quốc với tiềm lực quân sự hùng mạnh cũng có thể rơi vào khủng hoảng. Việc “tiền đồn” của phe xã hội chủ nghĩa sụp đổ không chỉ là hệ quả của những biến động kinh tế, chính trị phức tạp, mà còn cho thấy vai trò sống còn của sự đồng thuận xã hội, bản lĩnh lãnh đạo và bản sắc dân tộc trong duy trì sức mạnh quốc gia.

Bước sang thế kỷ XXI, dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Vladimir Putin, Liên bang Nga từng bước khôi phục vị thế quốc gia, trong đó có việc tái cơ cấu và hiện đại hóa lực lượng vũ trang. Việc củng cố tinh thần dân tộc Nga, nhấn mạnh truyền thống lịch sử và tăng cường sức mạnh quân sự đã giúp Nga lấy lại vai trò đáng kể trên chính trường quốc tế. Quân đội Nga được đầu tư hiện đại hóa, nâng cao năng lực tác chiến và khẳng định vai trò vừa bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia, vừa tham gia định hình các vấn đề an ninh khu vực và toàn cầu. Quá trình này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ổn định chính trị, tinh thần dân tộc và sức mạnh quốc phòng.

Đối với Việt Nam, những biến động đó càng làm nổi bật giá trị của bài học giữ vững độc lập tự chủ, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết. Xây dựng quân đội nhân dân vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức; kết hợp chặt chẽ sức mạnh dân tộc với sức mạnh quốc tế; kiên định mục tiêu hòa bình, tự vệ là những định hướng có ý nghĩa thời sự sâu sắc.

Việt Nam ngày nay duy trì quan hệ hữu nghị, hợp tác với nhiều quốc gia, tích cực tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, thúc đẩy đối thoại và hợp tác quốc phòng đa phương. Cách tiếp cận đó thể hiện trách nhiệm của một quốc gia yêu chuộng hòa bình, đồng thời khẳng định vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế.

Trân trọng lịch sử Hồng quân Liên Xô không chỉ là sự tri ân quá khứ, mà còn là sự suy ngẫm về giá trị của đoàn kết dân tộc, của bản lĩnh chính trị và của khát vọng hòa bình. Trong một thế giới còn nhiều bất ổn, những bài học ấy tiếp tục soi sáng con đường xây dựng nền quốc phòng vững mạnh, giữ gìn môi trường hòa bình và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia.

Thế Nguyễn – Minh Văn