Ngày 25/2/2026, hãng tin Reuters dẫn các tài liệu tư pháp cho biết, công tố viên tại Milan (Ý) đã đặt chi nhánh của nền tảng giao đồ ăn Deliveroo tại nước này dưới sự giám sát tư pháp, đồng thời điều tra giám đốc điều hành vì cáo buộc bóc lột người lao động. Động thái pháp lý diễn ra chỉ hai tuần sau khi các công tố viên Ý khởi động thủ tục tương tự đối với chi nhánh địa phương của dịch vụ giao hàng Tây Ban Nha Glovo.

Trong diễn biến mới nhất, các công tố viên đã chỉ định một quản trị viên tư pháp giám sát hoạt động của công ty nhằm “chính thức hóa” quan hệ lao động với các tài xế giao hàng và đảm bảo tuân thủ các quy định về điều kiện làm việc.
Trong tuyên bố ngắn gọn, Deliveroo cho biết đang xem xét các tài liệu pháp lý và hợp tác với cơ quan điều tra. Công ty có trụ sở tại Anh này đã được DoorDash (Mỹ) mua lại vào năm ngoái với giá khoảng 2,9 tỷ bảng Anh (tương đương 3,92 tỷ USD).
Theo tài liệu dài 60 trang mà Reuters tiếp cận được, Deliveroo Italy có khoảng 20.000 tài xế giao hàng hoạt động trên toàn quốc, trong đó khoảng 3.000 người làm việc tại khu vực Milan. Các công tố viên cho rằng dù những người giao hàng này được phân loại là lao động tự do, song trên thực tế họ làm việc như nhân viên chính thức, do bị quản lý thông qua một nền tảng công nghệ thông tin quy định chặt chẽ các điều kiện làm việc.
Bên cạnh việc điều tra Deliveroo Italy, các công tố viên cũng yêu cầu cung cấp tài liệu từ một số công ty khác (không nêu tên) có hợp tác với nền tảng giao đồ ăn này và sử dụng cùng lực lượng tài xế để giao sản phẩm. Theo sắc lệnh của đơn vị cảnh sát lao động, các tài xế của Deliveroo được trả thù lao ở mức rất thấp, trung bình chỉ từ 3–4 euro (khoảng 3,53–4,71 USD) cho mỗi đơn giao hàng. Toàn bộ chi phí phương tiện và thiết bị làm việc do tài xế tự chi trả.
Số liệu của ISTAT cho thấy, ngưỡng nghèo năm 2024 đối với một lao động độc thân tại Ý vào khoảng 730 euro/tháng, trong khi với một cặp vợ chồng sống chung là 1.218 euro/tháng. Tuy nhiên, theo các công tố viên, trong một số trường hợp, thu nhập của tài xế Deliveroo “thấp hơn khoảng 90% so với ngưỡng nghèo và mức lương theo thỏa ước lao động tập thể”.
Sắc lệnh cũng dẫn lời khai có chữ ký của 54 lao động, phần lớn là người nhập cư đến từ Pakistan và Nigeria. Tất cả cho biết họ làm việc từ 10–17 giờ mỗi ngày, bảy ngày một tuần, với thu nhập chỉ đủ chi trả tiền thuê phòng ở chung, trang trải nhu cầu thực phẩm và gửi một phần nhỏ về cho gia đình tại quê nhà.
“Các cuộc kiểm tra cho thấy tồn tại tình trạng bóc lột lao động thực sự, kéo dài trong nhiều năm, gây thiệt hại cho số lượng lớn người lao động – những người nhận mức thù lao không tương xứng với khối lượng và tính chất công việc”, các công tố viên nêu rõ.
Theo cơ quan công tố, “tình trạng bất hợp pháp này cần được chấm dứt càng sớm càng tốt, nhất là khi nó ảnh hưởng đến số lượng đáng kể người lao động đang sống với mức thu nhập dưới ngưỡng nghèo”.
Vụ việc liên quan đến Deliveroo được xem là động thái mới nhất trong chiến dịch siết chặt thực thi pháp luật của nhà chức trách Ý nhằm vào tình trạng bóc lột lao động trên nhiều lĩnh vực kinh doanh trong ba năm qua. Giới chức nước này cho thấy quyết tâm tăng cường giám sát, buộc các doanh nghiệp tuân thủ quy định về quan hệ lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt trong bối cảnh mô hình kinh tế nền tảng ngày càng phát triển.
Dưới góc độ pháp lý, động thái của giới chức Ý không chỉ mang ý nghĩa xử lý một vụ việc cụ thể, mà còn phản ánh xu hướng siết chặt thực thi pháp luật lao động trong khuôn khổ các chuẩn mực chung của Liên minh châu Âu (EU).
Là một quốc gia thành viên EU, Ý có nghĩa vụ bảo đảm hệ thống pháp luật quốc gia phù hợp với các nguyên tắc cốt lõi của khối, trong đó có bảo vệ quyền lợi người lao động, chống bóc lột và bảo đảm điều kiện làm việc công bằng. Những năm gần đây, EU đã thúc đẩy các quy định nhằm điều chỉnh mô hình kinh tế nền tảng (platform economy), đặc biệt liên quan đến việc phân loại quan hệ lao động giữa nền tảng số và người làm việc. Việc các công tố viên tại Milan áp dụng biện pháp giám sát tư pháp cho thấy nhà chức trách đang sử dụng công cụ pháp lý mạnh để buộc doanh nghiệp tuân thủ luật lao động hiện hành, thay vì chỉ xử phạt hành chính đơn thuần.
Trong bối cảnh đó, nếu cơ quan điều tra chứng minh được rằng các tài xế thực chất là người lao động phụ thuộc chứ không phải lao động tự do, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với hàng loạt nghĩa vụ pháp lý bổ sung như đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, tuân thủ thỏa ước lao động tập thể và các quy định về thời giờ làm việc, mức lương tối thiểu. Điều này không chỉ kéo theo hệ quả tài chính đáng kể mà còn tạo tiền lệ pháp lý quan trọng cho toàn bộ lĩnh vực giao hàng công nghệ tại Ý và rộng hơn là trong EU.
Vì vậy, vụ việc không đơn thuần là một cuộc điều tra hình sự riêng lẻ, mà là phép thử đối với cách các quốc gia thành viên EU cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế số và bảo đảm các tiêu chuẩn lao động cơ bản theo luật pháp châu Âu.
Daisy N.


