Thứ Hai, Tháng 3 2, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Iran khu vực hóa xung đột: Mỹ trước nguy cơ sa lầy chiến lược



ĐNA -

Ngày 02/03/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng tải bài viết “Chiến tranh Iran – Chiến lược của Tehran” của nhà báo Lars Lange, phân tích rõ ràng Tehran đang chủ trương khu vực hóa cuộc xung đột bằng việc nhắm vào cơ sở hạ tầng quân sự của Mỹ và kết hợp gây sức ép lên các quốc gia vùng Vịnh, động thái khiến căng thẳng Trung Đông leo thang và làm dấy lên lo ngại về một chiến tranh lan rộng hơn.

Khói mù bao phủ trụ sở Hải quân Mỹ tại Manama, Bahrain hôm thứ Bảy. Ảnh: REUTERS

Phản ứng của Tehran diễn ra gần như tức thì. Chỉ chưa đầy một giờ sau khi các đợt không kích của Mỹ và Israel bắt đầu vào sáng thứ Bảy, Iran đã phát động làn sóng phản công quy mô lớn. Nếu trong “Chiến dịch Mười Hai Ngày” năm 2025, Tehran còn tỏ ra kiềm chế nhằm tránh leo thang toàn diện, thì lần này giới lãnh đạo Iran coi cuộc đối đầu là mối đe dọa mang tính sống còn đối với an ninh quốc gia và vị thế khu vực của mình.

Quy mô phản công khiến nhiều nhà quan sát phương Tây bất ngờ. Theo các nguồn tin quân sự khu vực và phân tích của các tổ chức nghiên cứu như Viện Nghiên cứu Chiến tranh (ISW), trong 24 giờ đầu tiên Iran được cho là đã phóng từ 1.000 đến 2.000 tên lửa cùng máy bay không người lái. Sáu đến tám căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực bị nhắm mục tiêu, bao gồm các cơ sở tại Bahrain và Qatar, hai trung tâm then chốt trong cấu trúc hiện diện quân sự của Washington tại Vùng Vịnh.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở số lượng hỏa lực mà ở cách tiếp cận chiến lược. Thay vì đáp trả “ăn miếng trả miếng” theo logic quân sự truyền thống, Iran mở rộng không gian chiến sự theo hướng khu vực hóa xung đột. Các mục tiêu không chỉ giới hạn ở cơ sở quân sự Mỹ mà còn bao trùm hạ tầng dân sự và kinh tế chiến lược: sân bay quốc tế Dubai, Abu Dhabi, Kuwait; cảng Jebel Ali (UAE) và Duqm (Oman). Đây là đòn đánh trực diện vào nền tảng thương mại – tài chính của các quốc gia vùng Vịnh.

Mục tiêu chính trị phía sau động thái này tương đối rõ ràng: gây sức ép buộc các chế độ quân chủ vùng Vịnh phải cân nhắc lại mức độ hợp tác với Washington, đồng thời tạo ra rạn nứt giữa Mỹ và các đồng minh Arab. Dù các nước này chưa chính thức công bố cho phép Mỹ sử dụng căn cứ để tiến hành tấn công, Tehran vẫn coi họ là một phần của cấu trúc hậu cần chiến tranh.

Bước đi có tác động toàn cầu nhất là việc Iran tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày, tương đương gần 20% nguồn cung dầu toàn cầu. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), công suất chuyển hướng thông qua các đường ống thay thế trong khu vực chỉ đáp ứng được khoảng một phần tư lưu lượng này. Kuwait, Qatar và Bahrain hầu như không có phương án thay thế đường biển; đặc biệt, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của Qatar, chiếm khoảng 20% nguồn cung toàn cầu gần như không thể tái định tuyến về mặt kỹ thuật.

Các chuyên gia năng lượng cảnh báo, nếu tình trạng phong tỏa kéo dài, giá dầu có thể nhanh chóng vượt mốc 80 USD/thùng; trong kịch bản xấu nhất, mức trên 100 USD hoàn toàn khả thi. Điều này đồng nghĩa cuộc xung đột không còn bó hẹp trong Trung Đông mà lan sang các thị trường châu Á, nơi tiêu thụ 84% lượng dầu qua Hormuz và toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Về mặt quân sự, chiến thuật của Iran dường như được tính toán dựa trên nguyên tắc “bào mòn hệ thống”. Thay vì ưu tiên độ chính xác ngay từ đầu, Tehran sử dụng lượng lớn tên lửa thế hệ cũ và UAV giá rẻ nhằm làm quá tải lưới phòng thủ đa tầng của Mỹ và đồng minh. Chỉ sau đó mới triển khai các tên lửa chính xác hơn.

Bài toán chi phí trở thành điểm yếu của Washington. Một tên lửa đánh chặn THAAD do Lockheed Martin sản xuất có giá khoảng 15 triệu USD/quả. Năng lực sản xuất không đủ bù đắp tốc độ tiêu hao. Theo William Alberque của Diễn đàn Thái Bình Dương, dự trữ đã suy giảm đáng kể sau cuộc chiến 12 ngày năm 2025. Riêng trong tháng 6/2025, Mỹ đã phóng khoảng 150 tên lửa THAAD nhưng chỉ bổ sung được vài chục quả sau đó. Nếu cường độ tấn công duy trì ở mức cao, kho dự trữ có thể rơi xuống ngưỡng rủi ro chỉ trong vài ngày, tốc độ tiêu hao vượt xa năng lực tái sản xuất.

Song song với chiến lược “bão hòa”, Iran còn nhắm trực diện vào “mắt thần” của hệ thống phòng thủ đối phương. Ngay ngày đầu giao tranh, hai hệ thống radar chiến lược đã bị vô hiệu hóa. Bộ trưởng Quốc phòng Qatar xác nhận hệ thống radar cảnh báo sớm AN/FPS-132 (tầm hoạt động khoảng 5.000 km, trị giá ước tính 1,1 tỷ USD) đã bị tấn công. Tại Bahrain, một cơ sở radar hoặc liên lạc vệ tinh thuộc căn cứ Hải quân Mỹ, nơi đặt trụ sở Hạm đội 5 cũng bị đánh trúng.

Hệ quả không chỉ mang tính biểu tượng. Việc suy giảm năng lực cảnh báo sớm có thể tạo ra “điểm mù” trong mạng lưới phòng không khu vực, rút ngắn thời gian phản ứng và mở ra khả năng các mục tiêu giá trị cao khác tiếp tục bị nhắm đến. Nếu chiến sự kéo dài, cán cân không chỉ phụ thuộc vào hỏa lực, mà còn vào khả năng duy trì hậu cần, tái trang bị và chịu đựng áp lực kinh tế của mỗi bên.

Cuộc đối đầu vì thế đang chuyển từ một loạt đòn không kích đơn lẻ thành một cuộc thử thách toàn diện, quân sự, kinh tế và chính trị với tác động vượt xa biên giới Trung Đông.

Những gì Iran đang thể hiện hiện nay không phải phản ứng bộc phát, mà là kết quả của hàng thập kỷ chuẩn bị có hệ thống. Kể từ sau chiến tranh Iran–Iraq và đặc biệt dưới sức ép của các vòng trừng phạt kéo dài, Tehran đã đầu tư mạnh vào chiến lược “phòng thủ bất đối xứng”, trong đó trọng tâm là bảo toàn năng lực răn đe trước ưu thế vượt trội về không quân của Mỹ và đồng minh.

Các hệ thống sản xuất, kho chứa và cấu trúc chỉ huy, kiểm soát được di dời dần xuống lòng đất. Tên lửa được triển khai từ các hầm ngầm gia cố sâu trong núi, từ mạng lưới hang động và đường hầm phức tạp mà truyền thông Iran từng nhiều lần công bố hình ảnh. Bên cạnh đó, các bệ phóng di động liên tục thay đổi vị trí, giảm thiểu khả năng bị phát hiện và phá hủy trong các đòn phủ đầu. Mô hình này tạo ra độ “đàn hồi chiến lược” cao hơn đáng kể so với cơ sở hạ tầng lộ thiên, tập trung và phụ thuộc nhiều vào công nghệ phương Tây của các quốc gia vùng Vịnh.

Sự khác biệt nằm ở triết lý an ninh: trong khi các nước Vùng Vịnh dựa vào hệ thống phòng thủ tiên tiến nhưng cố định dễ bị nhận diện qua vệ tinh, Iran theo đuổi mô hình phân tán, ẩn giấu và kéo dài khả năng tác chiến. Điều này khiến mọi tính toán về “đòn đánh quyết định” trở nên phức tạp hơn nhiều.

Đáng chú ý, các đánh giá trước đây về kho tên lửa của Iran có thể đã chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Trong nhiều năm, ước tính của Mỹ thường xoay quanh con số khoảng 3.000 tên lửa với các tầm bắn khác nhau. Sau “Chiến tranh Mười Hai Ngày” năm 2025, một số quan chức Israel thậm chí cho rằng kho dự trữ còn lại chỉ khoảng 1.500 tên lửa.

Tuy nhiên, cường độ triển khai trong những ngày đầu xung đột hiện nay đặt ra dấu hỏi lớn về các con số đó. Chỉ riêng hai ngày đầu, lượng tên lửa và UAV được sử dụng đã vượt xa kỳ vọng của giới phân tích. Điều này gợi ý ba khả năng: hoặc kho dự trữ thực tế lớn hơn đáng kể so với ước tính; hoặc năng lực sản xuất nội địa của Iran cao hơn dự đoán; hoặc cả hai.

Trong bối cảnh Iran đã nhiều năm đầu tư vào chuỗi cung ứng trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, giả thuyết về năng lực tái sản xuất nhanh không còn là điều khó tin. Nếu đúng như vậy, bài toán đối với Mỹ và đồng minh không chỉ là đánh chặn từng đợt tấn công, mà là cuộc đua bền bỉ về công suất công nghiệp và khả năng duy trì chiến tranh tiêu hao.

Cuộc khủng hoảng vì thế không đơn thuần là màn phô diễn hỏa lực, mà là phép thử cho hai mô hình an ninh đối lập: một bên dựa vào công nghệ phòng thủ tối tân nhưng chi phí cao và dễ bộc lộ; bên kia dựa vào phân tán, ẩn giấu và sức bền chiến lược được tích lũy qua nhiều thập kỷ.

Theo ASEAN News, xét về bản chất, học thuyết quân sự của Iran không hướng tới một cuộc đối đầu đối xứng hay tìm kiếm chiến thắng mang tính quyết định trong thời gian ngắn. Chiến lược “chiến tranh bất đối xứng” của Tehran được xây dựng trên ba trụ cột: phân tán để sinh tồn, tiêu hao để làm suy yếu và kéo dài để bào mòn ý chí chính trị của đối phương. Trong cấu trúc đó, mỗi đòn tấn công không chỉ nhằm gây thiệt hại vật chất, mà còn tạo ra áp lực kinh tế, làm rạn nứt liên minh và nâng chi phí tham chiến của Mỹ lên mức khó chấp nhận về lâu dài.

Điều này đặt Washington trước một nghịch lý chiến lược: ưu thế vượt trội về công nghệ và hỏa lực không đồng nghĩa với khả năng kết thúc chiến tranh nhanh chóng. Nếu mục tiêu chỉ dừng ở việc “trừng phạt” hay làm suy giảm năng lực quân sự Iran, Mỹ có thể đạt được những thành quả tức thời. Nhưng nếu xung đột leo thang thành cuộc đối đầu kéo dài, mô hình tiêu hao và phân tán của Tehran có thể biến ưu thế quân sự của Mỹ thành gánh nặng tài chính và chính trị, đặc biệt trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu nhạy cảm và khu vực Trung Đông vốn phức tạp về liên minh.

Vì vậy, kịch bản chấm dứt nhanh chóng bằng sức mạnh quân sự thuần túy là khó khả thi. Nguy cơ lớn hơn nằm ở một cuộc chiến không có điểm kết thúc rõ ràng: cường độ có thể lên xuống theo từng giai đoạn, nhưng chi phí chiến lược tích lũy theo thời gian. Nếu không xuất hiện một lối thoát ngoại giao đủ mạnh để tái lập cân bằng lợi ích, cuộc xung đột này hoàn toàn có thể phát triển theo quỹ đạo tiêu hao dài hạn — nơi “chiến thắng” không còn được đo bằng lãnh thổ hay số lượng mục tiêu bị phá hủy, mà bằng khả năng chịu đựng và duy trì ý chí của mỗi bên.

Một câu hỏi lớn đặt ra là: cuộc xung đột này có mang lại lợi ích chiến lược cho Nga và Trung Quốc hay không? Ở góc độ địa chính trị, một cuộc chiến kéo dài giữa Mỹ và Iran trước hết làm phân tán sự tập trung chiến lược của Washington. Khi nguồn lực quân sự, tài chính và ngoại giao của Mỹ bị hút vào Trung Đông, áp lực trực tiếp lên Nga tại mặt trận châu Âu và lên Trung Quốc ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương có thể giảm tương đối. Đối với Moskva, giá dầu tăng cao do bất ổn tại eo biển Hormuz sẽ mang lại lợi ích tài chính đáng kể, củng cố ngân sách trong bối cảnh kinh tế chịu nhiều sức ép.

Với Bắc Kinh, tình hình phức tạp hơn. Trung Quốc phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng Trung Đông, đặc biệt là dòng dầu qua Hormuz. Bất ổn kéo dài có thể gây rủi ro cho an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng của họ. Tuy nhiên, nếu Mỹ bị cuốn sâu vào một cuộc xung đột tiêu hao, Trung Quốc có thêm không gian chiến lược để thúc đẩy các mục tiêu dài hạn, đồng thời tăng vai trò trung gian ngoại giao nhằm nâng cao vị thế quốc tế.

Dù vậy, cả Nga và Trung Quốc đều không có lợi ích trong một cuộc chiến mất kiểm soát dẫn đến sụp đổ cấu trúc an ninh khu vực hoặc khủng hoảng kinh tế toàn cầu nghiêm trọng. Họ có thể hưởng lợi từ sự suy yếu tương đối của Mỹ, nhưng không từ sự hỗn loạn toàn diện.

Tựu trung, nếu xung đột kéo dài ở mức độ kiểm soát được, Nga có thể hưởng lợi về kinh tế và chiến lược; Trung Quốc có thể hưởng lợi về vị thế địa chính trị. Nhưng nếu chiến tranh vượt ngưỡng kiểm soát và gây khủng hoảng năng lượng toàn cầu sâu rộng, lợi ích của cả hai cũng sẽ bị đe dọa. Chính vì vậy, thái độ của Moskva và Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ là ủng hộ kiềm chế công khai, trong khi âm thầm theo dõi và điều chỉnh lợi ích chiến lược của mình theo diễn biến thực địa.

Hồ Ngọc Thắng/Nguồn: https://www.jungewelt.de/artikel/518394.iran-krieg-teherans-strategie.html