Ngày 07/01/2026, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam, tái khẳng định văn hóa là trụ cột của phát triển và là “hệ điều tiết” cho tăng trưởng nhanh, bền vững. Trong tinh thần đó, Huế, một đô thị di sản không chỉ dừng lại ở việc triển khai nghị quyết theo nghĩa hành chính, mà cần cụ thể hóa 8 nhóm nhiệm vụ, giải pháp thành một chương trình chuyển đổi phát triển dựa trên văn hóa, di sản và sức sáng tạo của cộng đồng, tạo nền tảng cho bước phát triển mới.
Điểm mấu chốt là: nếu Nghị quyết 80 nhấn mạnh văn hóa như nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia, thì với Huế, văn hóa không chỉ là “nền tảng” mà còn là “tài sản chiến lược”, thứ làm nên căn cước đô thị, lợi thế cạnh tranh, và cũng là giới hạn phát triển cần được tôn trọng. Nói cách khác, Huế phải đi nhanh hơn nhưng không được đi vội; phải tăng trưởng mạnh hơn nhưng không được trả giá bằng sự đứt gãy hệ giá trị, sự thương mại hóa thô bạo di sản, hay sự suy giảm chất lượng môi trường văn hóa. Nghị quyết 80 cung cấp một “khung tư duy” để Huế vừa bứt phá, vừa giữ được phẩm chất đô thị di sản.
Dưới đây là vài suy nghĩ, đối chiếu 8 nhóm nhiệm vụ, giải pháp của Nghị quyết 80 với bài toán phát triển của Huế trong giai đoạn 2026–2030, xa hơn là tầm nhìn 2045.
Đổi mới tư duy, thống nhất nhận thức và hành động: “Văn hóa thấm vào mọi quyết sách” của đô thị di sản: Nghị quyết 80 xác định đổi mới tư duy và thống nhất nhận thức là nhiệm vụ mở đầu, bởi mọi đột phá thể chế, mọi phân bổ nguồn lực, mọi ưu tiên đầu tư… cuối cùng đều bắt đầu từ việc ta đặt văn hóa ở đâu trong mô hình phát triển.
Với Huế, “đổi mới tư duy” không phải khẩu hiệu, mà là chuyển từ cách làm “sự kiện – phong trào” sang quản trị phát triển dựa trên bản sắc và chất lượng sống. Một đô thị di sản không thể đo thành công chỉ bằng số lượng công trình hay mật độ dự án, mà phải đo bằng năng lực duy trì hệ giá trị, năng lực bảo tồn trong biến đổi, năng lực tạo ra sự thụ hưởng văn hóa bình đẳng và thường xuyên cho người dân.
Điều Huế cần làm sớm là thể chế hóa nguyên tắc: mọi quy hoạch, dự án, chương trình phát triển lớn đều phải có “đánh giá tác động văn hóa/di sản” như một tiêu chí bắt buộc (không chỉ đánh giá môi trường tự nhiên). Khi văn hóa trở thành tiêu chí thẩm định ngay từ đầu, chúng ta tránh được tình trạng “làm rồi mới xử”, tránh việc di sản bị đặt vào thế phải thích nghi bị động với các quyết định đã rồi. Đồng thời, đổi mới tư duy cũng có nghĩa là xây dựng một “câu chuyện phát triển” mới cho Huế: phát triển dựa trên di sản, dựa trên công nghiệp văn hóa, dựa trên sáng tạo, dựa trên du lịch chất lượng cao – thay vì chạy theo tăng trưởng ngắn hạn.
Hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực: Huế cần “cơ chế đô thị di sản” đủ mạnh: Nghị quyết 80 nhấn mạnh đột phá thể chế, khơi thông nguồn lực cho văn hóa là điều kiện quyết định để nghị quyết đi vào cuộc sống. Với Huế, đây là “khâu then chốt” vì đô thị di sản thường vướng ba điểm nghẽn: (i) ràng buộc bảo tồn khiến nhiều cơ hội đầu tư bị chậm; (ii) thiết chế văn hóa nhiều nhưng cơ chế vận hành chưa linh hoạt; (iii) xã hội hóa văn hóa còn thiếu công cụ minh bạch, thiếu mô hình chia sẻ lợi ích.
Huế cần một gói cơ chế đủ “mở” nhưng không “buông”: thí điểm PPP trong hạ tầng văn hóa và không gian sáng tạo; cơ chế đặt hàng tác phẩm, chương trình nghệ thuật chất lượng cao; ưu đãi có điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào các ngành công nghiệp văn hóa (thiết kế, biểu diễn, nội dung số, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực…). Cùng với đó, cần mô hình “một cửa” thủ tục cho hoạt động văn hóa – sáng tạo (sự kiện, biểu diễn, quay phim, bản quyền, quảng cáo văn hóa…), giảm chi phí thời gian, nhưng tăng hậu kiểm trên tiêu chuẩn rõ ràng.
Nếu không tháo được nút thắt thể chế, Huế sẽ tiếp tục rơi vào thế khó: di sản là lợi thế nhưng cũng thành “rào cản”, khiến dự án tốt đến chậm, dự án kém lại dễ lọt vì lách quy trình. Nghị quyết 80 gợi mở hướng đi: thể chế phải kiến tạo cho sáng tạo, đồng thời bảo vệ giá trị nền tảng.
Xây dựng con người và môi trường văn hóa: “Sức đề kháng” của đô thị di sản trong thời đại số: Nghị quyết 80 đặt nhiệm vụ xây dựng con người, môi trường văn hóa lành mạnh từ gia đình – nhà trường – xã hội và không gian số như một nội dung trọng tâm. Với Huế, đây là “mặt trận chiều sâu”: nếu môi trường văn hóa xuống cấp, đô thị di sản sẽ mất linh hồn; và một khi hệ giá trị bị bào mòn, di sản vật thể dù còn cũng trở nên trống rỗng.
Huế cần nâng cấp giáo dục di sản từ hoạt động ngoại khóa thành thực hành thường xuyên, có học liệu chuẩn, có đánh giá kết quả. Một chương trình kiểu “mỗi học sinh – mỗi năm một trải nghiệm di sản” không chỉ tạo tri thức, mà tạo tình yêu và trách nhiệm công dân đối với thành phố. Mặt khác, “môi trường văn hóa” hôm nay không còn giới hạn ở không gian vật lý; nó nằm rất nhiều trên không gian mạng – nơi hình thành thị hiếu, lối sống, ngôn ngữ ứng xử. Vì vậy, Huế phải coi “an toàn văn hóa số” là một cấu phần của quản trị đô thị: bộ quy tắc ứng xử số, cơ chế phối hợp xử lý nội dung độc hại, và năng lực truyền thông phản ứng nhanh để bảo vệ hình ảnh đô thị.
Quản trị hiện đại, khoa học – công nghệ, chuyển đổi số: từ “số hóa” sang “dịch vụ và thị trường nội dung”: Nghị quyết 80 nhấn mạnh hiện đại hóa quản trị văn hóa, phát triển hạ tầng dữ liệu và chuyển đổi số như một động lực mới. Với Huế, chuyển đổi số văn hóa không thể chỉ dừng ở “scan – chụp – lưu kho”, mà phải tiến tới ba tầng giá trị:
Tầng bảo tồn: dữ liệu hóa để bảo vệ, phục dựng, quản lý rủi ro.
Tầng thụ hưởng: dịch vụ văn hóa số cho người dân và du khách (bảo tàng số, tour ảo, học liệu số, audio guide đa ngôn ngữ…).
Tầng kinh tế sáng tạo: cấp phép có kiểm soát để doanh nghiệp tạo ra nội dung số dựa trên di sản (phim, game, VR/AR, thiết kế…).
Muốn vậy, Huế cần một kho dữ liệu văn hóa – di sản dùng chung với chuẩn metadata, phân lớp truy cập, cơ chế bảo vệ bản quyền và an ninh. Khi dữ liệu trở thành hạ tầng, đô thị di sản sẽ có “bộ não số” để quản trị, đồng thời mở ra thị trường nội dung mới, tạo việc làm sáng tạo cho thế hệ trẻ.
Phát triển hệ sinh thái văn hóa – cộng đồng sáng tạo: người dân là chủ thể, doanh nghiệp là động lực: Một tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết 80 là phát huy vai trò chủ thể của nhân dân, đồng thời hình thành hệ sinh thái để văn hóa vận hành như một nguồn lực phát triển. Với Huế, “hệ sinh thái” phải được hiểu đúng: không phải vài điểm check-in, vài tuyến phố trang trí, mà là một cấu trúc liên kết giữa nghệ nhân – nghệ sĩ – trường đại học – startup – doanh nghiệp – chính quyền – cộng đồng cư dân quanh di sản.
Huế cần những “hub” sáng tạo đủ sức ươm mầm dự án: thiết kế, thời trang, thủ công, nội dung số, nghệ thuật biểu diễn. Đồng thời, phải có cơ chế chia sẻ lợi ích để cộng đồng quanh di sản có sinh kế và có động lực gìn giữ. Khi người dân thấy di sản “nuôi sống” họ một cách tử tế, họ sẽ trở thành lực lượng bảo vệ di sản bền vững nhất. Ngược lại, nếu di sản chỉ “nuôi” một nhóm nhỏ, đô thị di sản sẽ tích tụ xung đột và rủi ro xã hội.
Phát triển công nghiệp văn hóa, thị trường văn hóa và du lịch văn hóa: chọn mũi nhọn, làm ra thương hiệu: Nghị quyết 80 xác định công nghiệp văn hóa là hướng đi chiến lược, góp phần nâng cao sức mạnh mềm và đóng góp kinh tế ngày càng rõ. Huế có lợi thế hiếm có để triển khai nội dung này theo cách “đúng bản chất”: phát triển dựa trên chiều sâu văn hóa, không dựa trên sự phô trương.
Nếu phải chọn mũi nhọn, Huế có thể tập trung vào các cụm: du lịch văn hóa chất lượng cao, nghệ thuật biểu diễn, thiết kế – thời trang gắn với áo dài, thủ công và làng nghề, ẩm thực, và nội dung số dựa trên di sản. Nhưng điều quan trọng là “thị trường” phải được tổ chức: có chuẩn chất lượng, có hệ thống bản quyền, có cơ chế đặt hàng – đầu tư – phân phối, có kênh bán hàng số, có chiến lược thương hiệu.
Một đô thị di sản không thiếu tài nguyên; cái thiếu thường là “công nghệ tổ chức thị trường”. Nghị quyết 80, khi nhấn mạnh đo lường, thống kê, chỉ số đóng góp công nghiệp văn hóa, thực chất đang yêu cầu chúng ta quản trị văn hóa như một ngành kinh tế sáng tạo: có chuỗi giá trị, có năng suất, có tiêu chuẩn, có cạnh tranh lành mạnh.
Bảo đảm nguồn lực, phát triển hạ tầng và nhân lực văn hóa: đầu tư trọng điểm và đào tạo thế hệ mới: Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu tăng dần tỷ lệ chi ngân sách cho văn hóa và nhấn mạnh hiệu quả đầu tư, tránh dàn trải. Với Huế, bài toán nguồn lực càng nhạy cảm: hạ tầng văn hóa nhiều, nhưng không phải thiết chế nào cũng vận hành hiệu quả; trong khi đó, nhu cầu đầu tư bảo tồn, số hóa, nâng cấp dịch vụ công lại rất lớn.
Huế phải chuyển từ tư duy “xây công trình” sang “đầu tư cho đời sống văn hóa”: ưu tiên thiết chế tạo ra hoạt động thường xuyên, tạo ra thụ hưởng thật, tạo ra thị trường thật. Đồng thời, cần một chương trình đào tạo nhân lực kiểu mới: kết hợp văn hóa – nghệ thuật – công nghệ – quản trị, đặc biệt trong các lĩnh vực dữ liệu văn hóa, sản xuất nội dung số, quản trị bản quyền, quản trị sự kiện, truyền thông đa nền tảng.
Nhìn nhận một cách thẳng thắn, nếu không có nhân lực mới, chuyển đổi số sẽ chỉ là khẩu hiệu; nếu không có cơ chế vận hành, thiết chế mới sẽ chỉ là “nhà to cửa đóng”. Nghị quyết 80 yêu cầu đo lường được – nghĩa là mỗi dự án, mỗi chương trình của Huế phải có đầu ra và KPI rõ, gắn với trách nhiệm người đứng đầu.
Hội nhập quốc tế và phát huy sức mạnh mềm: Huế phải trở thành “điểm đến sự kiện văn hóa tầm khu vực”: Nghị quyết 80 xác định hội nhập quốc tế và sức mạnh mềm là một trục lớn của phát triển văn hóa. Với Huế, hội nhập không chỉ là đón đoàn và ký kết, mà là năng lực tạo sản phẩm văn hóa đạt chuẩn quốc tế: đa ngôn ngữ, bản quyền rõ ràng, tổ chức chuyên nghiệp, truyền thông theo chuẩn toàn cầu.
Huế cần một chiến lược “quốc tế hóa” sự kiện: chọn 1–2 sự kiện thường niên có chất lượng cao, xây dựng như thương hiệu; song song là các dự án hợp tác sản xuất (âm nhạc, biểu diễn, phim, triển lãm số) để tạo ra sản phẩm có đời sống dài hơn một mùa lễ hội. Nếu làm tốt, Huế không chỉ tăng lượng khách, mà còn tăng vị thế: trở thành một trung tâm trao đổi văn hóa, một “nút” của mạng lưới sáng tạo khu vực.
Như vậy, 8 nhiệm vụ của Nghị quyết 80 là “bản thiết kế phát triển” cho Huế nếu biết chuyển hóa thành hành động.
Bộ Chính trị đã xác định rõ tám nhiệm vụ, giải pháp của Nghị quyết 80 như một hệ giải pháp đồng bộ, có tính “thiết kế chính sách” và “thiết kế quản trị”. Với Huế, điều quan trọng nhất là năng lực chuyển hóa: từ nghị quyết thành chương trình hành động 2026–2030 với danh mục dự án trọng điểm, cơ chế phối hợp liên ngành, nguồn lực đủ mạnh, bộ chỉ số đo lường rõ ràng và cơ chế giám sát công khai.
Đô thị di sản muốn bứt phá không thể chỉ dựa vào sự nhiệt tình, càng không thể chỉ dựa vào một vài “điểm nhấn” truyền thông. Bứt phá của Huế phải là bứt phá về chất lượng quản trị, bứt phá về môi trường văn hóa, bứt phá về năng suất sáng tạo và bứt phá về thị trường công nghiệp văn hóa – trên nền tảng bảo tồn bền vững và vai trò chủ thể của cộng đồng.
Nghị quyết 80 mở ra một cơ hội hiếm có để Huế làm mới mô hình phát triển của mình: không đi theo con đường “công nghiệp hóa bằng mọi giá”, mà đi theo con đường “hiện đại hóa dựa trên bản sắc”. Nếu nắm chắc tinh thần ấy, Huế có thể trở thành một điển hình quốc gia về cách một đô thị di sản bước vào kỷ nguyên mới: vừa giữ được hồn cốt, vừa tạo ra thịnh vượng, vừa đóng góp thiết thực vào sức mạnh mềm của Việt Nam./.
TS.Phan Thanh Hải


