Thứ Tư, Tháng 3 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Nguyên soái Iosif Stalin – Lãnh tụ định hình cục diện thế giới thế kỷ XX

Kỷ niệm 73 năm ngày mất Iosif Vissarionovich Stalin (5/3/1953 – 5/3/2026)

ĐNA -

Nguyên soái Iosif Vissarionovich Stalin, Tổng Bí thư, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô là một trong những nhân vật lịch sử có cuộc đời gắn chặt với vận mệnh nhân loại thế kỷ XX đầy biến động. Từ tro tàn nội chiến và sự bao vây của chủ nghĩa tư bản, Stalinđã lãnh đạo Liên Xô vươn lên thành cường quốc công nghiệp và quân sự, giữ vai trò quyết định trong việc đánh bại chủ nghĩa phát xít và định hình trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Ngày 5/3 không chỉ là dịp tưởng niệm ngày mất một nhà lãnh đạo, mà còn là thời khắc nhìn lại dấu ấn của một thời đại được hun đúc bằng ý chí cách mạng và sự hy sinh to lớn của hàng triệu con người.

Nguyên soái Iosif Vissarionovich Stalin, Tổng Bí thư, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô (1878 – 1953).

Lenin và sự kế tục con đường cách mạng xã hội chủ nghĩa
Stalin trưởng thành trong phong trào cách mạng vô sản dưới sự lãnh đạo của Vladimir Ilyich Lenin, người đặt nền móng cho nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Trong những năm hoạt động bí mật chống chế độ Sa hoàng, ông đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ tổ chức then chốt: xây dựng cơ sở Đảng, gây dựng mạng lưới liên lạc, vận động công nhân tại các trung tâm công nghiệp lớn và bảo đảm sự liên kết của phong trào trong bối cảnh đàn áp khốc liệt, bắt bớ và lưu đày liên miên. Chính môi trường đấu tranh ấy đã rèn luyện nên một nhà hoạt động có ý chí kiên định, phong cách tổ chức chặt chẽ và tư duy thực tiễn, gắn bó với lý tưởng giải phóng giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức.

Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười năm 1917, chính quyền Xô viết non trẻ ngay lập tức phải đối diện với thử thách sinh tử: nội chiến kéo dài, nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói lan rộng và sự can thiệp quân sự từ nhiều cường quốc bên ngoài. Trong hoàn cảnh ấy, Stalin tham gia trực tiếp vào việc củng cố bộ máy nhà nước, tổ chức hậu cần và bảo vệ các tuyến chiến lược quan trọng. Đặc biệt, trên cương vị phụ trách vấn đề dân tộc, ông góp phần xây dựng mô hình liên bang cho một quốc gia rộng lớn, đa sắc tộc, tạo nền tảng cho sự ra đời của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô Viết năm 1922. Việc giữ vững sự thống nhất chính trị và lãnh thổ trong giai đoạn đầy biến động này không chỉ bảo vệ thành quả cách mạng mà còn củng cố vị thế của nhà nước Xô viết như trung tâm của phong trào cách mạng vô sản quốc tế.

Năm 1922, Stalin được bầu làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô, vị trí có vai trò điều phối và bảo đảm sự thống nhất ý chí trong toàn bộ hệ thống chính trị. Từ năm 1941 đến 1953, ông đồng thời giữ cương vị Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô, trực tiếp lãnh đạo bộ máy hành pháp trong những thời khắc quyết định của lịch sử. Việc tập trung quyền lực tổ chức được xem là phương thức nhằm duy trì tính kỷ luật và sự nhất quán đường lối trong bối cảnh đất nước bị bao vây, cô lập và phải đối diện với những thách thức an ninh nghiêm trọng.

Sau khi Lenin qua đời năm 1924, Liên Xô đứng trước một lựa chọn khắc nghiệt: hoặc đẩy nhanh công cuộc hiện đại hóa để thoát khỏi tình trạng lạc hậu, hoặc chấp nhận nguy cơ tụt hậu và bị các thế lực thù địch chèn ép. Quyết định tiến hành công nghiệp hóa toàn diện, triển khai các kế hoạch 5 năm với mục tiêu phát triển công nghiệp nặng, xây dựng cơ sở hạ tầng và củng cố quốc phòng, vì thế được đặt trong khuôn khổ bảo vệ nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới. Quá trình này đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo kinh tế – xã hội của Liên Xô, tạo nền tảng vật chất cho vai trò của quốc gia này trong những biến cố lớn của thế kỷ XX, đồng thời tiếp nối và định hình lại con đường cách mạng xã hội chủ nghĩa trong một bối cảnh lịch sử mới.

Công nghiệp hóa – Nền tảng của thắng lợi lịch sử
Trong thập niên 1930, dưới sự lãnh đạo của Stalin, Liên Xô triển khai các Kế hoạch 5 năm với quy mô và tốc độ hiếm có trong lịch sử hiện đại. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đất nước bước vào quá trình chuyển đổi sâu rộng sang công nghiệp nặng. Hàng nghìn nhà máy luyện kim, cơ khí, khai khoáng, năng lượng và hệ thống giao thông được xây dựng trên khắp lãnh thổ rộng lớn. Những trung tâm công nghiệp mới như Magnitogorsk, khu vực Ural, Kuzbass hay công trình thủy điện Dnieper trở thành biểu tượng của một thời kỳ kiến thiết sôi động, đặt nền móng cho tiềm lực sản xuất quy mô lớn.

Quá trình hiện đại hóa ấy diễn ra trong điều kiện vô cùng khó khăn, đòi hỏi sự huy động tối đa nguồn lực xã hội và những hy sinh đáng kể của người dân. Tuy nhiên, chính sự tập trung ý chí và tổ chức cao độ đã tạo nên năng lực tự chủ chiến lược cho đất nước. Công nghiệp hóa không chỉ nhằm nâng cao sản lượng, mà còn hướng đến xây dựng nền tảng quốc phòng vững chắc trong bối cảnh chủ nghĩa phát xít trỗi dậy và nguy cơ chiến tranh ngày càng rõ rệt tại châu Âu.

Song song với phát triển công nghiệp, Liên Xô đẩy mạnh xóa mù chữ, mở rộng giáo dục phổ cập và đào tạo kỹ thuật. Hệ thống trường đại học, viện nghiên cứu và trường nghề được mở rộng nhanh chóng, hình thành đội ngũ công nhân lành nghề, kỹ sư và nhà khoa học đông đảo. Sự kết hợp giữa công nghiệp hóa và phát triển tri thức đã tạo ra bước chuyển biến căn bản trong cơ cấu xã hội, nâng cao trình độ kỹ thuật và năng lực tổ chức sản xuất của quốc gia. Những thành tựu này đồng thời trở thành nguồn cổ vũ mạnh mẽ đối với phong trào công nhân quốc tế và các dân tộc đang đấu tranh giành độc lập.

Khi phát xít Đức phát động cuộc tấn công vào Liên Xô năm 1941, tiềm lực công nghiệp được xây dựng trước đó lập tức phát huy vai trò quyết định. Trong một chiến dịch di dời quy mô lớn, hơn 1.500 nhà máy được tháo dỡ và chuyển về phía Đông, vượt qua dãy Ural và đến các khu vực an toàn hơn trong thời gian ngắn chưa từng có. Nhờ vậy, sản xuất công nghiệp, đặc biệt là vũ khí và trang thiết bị quân sự, nhanh chóng được khôi phục và duy trì ngay giữa hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Chính nền tảng vật chất ấy đã bảo đảm cho Liên Xô khả năng trường kỳ kháng chiến vệ quốc, tạo cơ sở quan trọng cho những thắng lợi quyết định sau này và góp phần làm thay đổi cục diện của cuộc chiến tranh thế giới.

Tổng tư lệnh của chiến thắng chống chủ nghĩa phát xít
Tháng 6/1941, khi phát xít Đức phát động cuộc tấn công quy mô lớn vào Liên Xô, Stalin trên cương vị Tổng tư lệnh tối cao đã trực tiếp lãnh đạo cuộc Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại. Những tháng đầu chiến sự chứng kiến tổn thất nặng nề về nhân lực, lãnh thổ và cơ sở vật chất, khiến nhiều quan sát quốc tế dự đoán sự sụp đổ nhanh chóng của nhà nước Xô viết. Tuy nhiên, quyết định ở lại Moskva trong thời khắc hiểm nghèo, duy trì sự vận hành của bộ máy lãnh đạo và kêu gọi toàn dân kháng chiến đã trở thành biểu tượng của ý chí không khuất phục. Lời hiệu triệu bảo vệ “Tổ quốc Xô Viết” đã biến cuộc chiến thành sự nghiệp sinh tử của toàn dân.

Các trận chiến mang tính bước ngoặt như Moskva, Stalingrad và Kursk đã làm thay đổi căn bản cục diện chiến tranh thế giới. Tại Moskva cuối năm 1941, đà tiến công của quân Đức lần đầu tiên bị chặn đứng. Đến Stalingrad (1942–1943), cục diện chiến lược đảo chiều khi Tập đoàn quân số 6 của Đức bị bao vây và buộc phải đầu hàng, đánh dấu bước ngoặt quyết định trên Mặt trận phía Đông. Trận Kursk năm 1943, cuộc đọ sức xe tăng lớn nhất lịch sử tiếp tục làm suy kiệt lực lượng thiết giáp Đức, mở đường cho các chiến dịch phản công quy mô lớn của Hồng quân. Từ đây, quân đội Liên Xô liên tiếp giải phóng lãnh thổ, tiến qua Đông Âu và cuối cùng cắm cờ trên tòa nhà Quốc hội Đức tại Berlin tháng 5/1945, chấm dứt chế độ phát xít ở châu Âu.

Chiến thắng ấy không chỉ bảo vệ sự tồn tại của Liên Xô mà còn góp phần quyết định vào việc đánh bại chủ nghĩa phát xít trên toàn lục địa. Phần lớn lực lượng và tổn thất quân sự của Đức Quốc xã tập trung tại Mặt trận phía Đông, phản ánh quy mô và tính chất khốc liệt của cuộc chiến mà nhân dân Liên Xô phải gánh chịu. Sự hy sinh to lớn về người và của đã trở thành biểu tượng của tinh thần đoàn kết và ý chí chiến đấu vì một tương lai không còn bóng đen phát xít, đồng thời tạo điều kiện cho nhiều quốc gia ở châu Âu và các khu vực khác giành lại độc lập.

Tại Hội nghị Yalta đầu năm 1945, Liên Xô tham gia với tư thế của một trong những lực lượng giữ vai trò trung tâm trong chiến thắng chống phát xít. Những quyết định được đưa ra tại đây đã đặt nền móng cho trật tự quốc tế sau chiến tranh, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tương quan lực lượng toàn cầu. Vai trò của Liên Xô trong giai đoạn này gắn liền với vị thế cường quốc quân sự, chính trị được hình thành từ những năm tháng kháng chiến quyết liệt và sự huy động toàn diện của cả một xã hội trong cuộc chiến mang tính sống còn.

Ngày 30/4/1945, ba chiến sĩ hồng quân Liên Xô đã cắm ngọn cờ chiến thắng trên tòa nhà quốc hội của Phát Xít Đức tại Berlin. Đó là: Apdunkhakim Ismailov (Người Nga xuất thân tại CH Dagestan thuộc Nga) là người cắm cờ, dưới sự cảnh giới và bảo vệ của 2 đồng đội là chiến sĩ Hồng quân người Ucraina Alexei Kovalep và chiến sĩ Hồng quân người Belarus Leonit Goruchev.

Di sản lịch sử và ảnh hưởng toàn cầu
Sau chiến tranh, Liên Xô bước vào giai đoạn tái thiết trong điều kiện tổn thất vô cùng to lớn về con người và cơ sở vật chất. Tuy nhiên, với nền tảng công nghiệp và hệ thống tổ chức được xây dựng từ trước, đất nước nhanh chóng khôi phục sản xuất, khôi phục các thành phố bị tàn phá và tiếp tục đẩy mạnh phát triển khoa học – kỹ thuật. Những cơ sở nghiên cứu, trường đại học và viện hàn lâm được mở rộng, tạo tiền đề cho các thành tựu nổi bật trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân, công nghiệp quốc phòng và công nghệ vũ trụ trong những thập niên sau đó. Thành quả ấy phản ánh sức mạnh của một mô hình phát triển đặt trọng tâm vào công nghiệp hóa và đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao.

Sự lớn mạnh của Liên Xô sau năm 1945 góp phần định hình cục diện quốc tế mới. Sự hình thành thế cân bằng chiến lược giữa các cường quốc đã tạo nên trạng thái răn đe lẫn nhau, qua đó hạn chế nguy cơ bùng nổ một cuộc chiến tranh thế giới quy mô lớn trong nhiều thập niên. Trong bối cảnh đó, hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa trở thành một cực quan trọng của đời sống chính trị toàn cầu, làm thay đổi sâu sắc tương quan lực lượng và cấu trúc quyền lực quốc tế.

Quan trọng hơn, sự tồn tại và phát triển của Liên Xô đã tạo môi trường quốc tế thuận lợi cho phong trào giải phóng dân tộc tại châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Nhiều quốc gia thuộc địa và phụ thuộc tìm thấy nguồn động viên tinh thần, sự ủng hộ chính trị và hỗ trợ vật chất từ một trật tự thế giới đang chuyển mình. Ý tưởng về quyền tự quyết dân tộc, về con đường phát triển độc lập và bình đẳng giữa các quốc gia được củng cố trong bối cảnh ấy.

Đối với Việt Nam, uy tín quốc tế của phong trào cộng sản sau thắng lợi trước chủ nghĩa phát xít đã tạo ra một môi trường chính trị thuận lợi để Việt Nam cũng như nhiều dân tộc thuộc địa khác khẳng định quyền tự quyết và đứng lên giành độc lập. Sự chuyển biến trong tương quan lực lượng toàn cầu sau năm 1945 làm suy yếu hệ thống thuộc địa cũ, đồng thời mở rộng không gian cho các phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh mẽ. Trong những thập niên tiếp theo, tinh thần đoàn kết quốc tế và sự ủng hộ của Liên Xô trở thành nguồn lực quan trọng về chính trị, ngoại giao và vật chất đối với cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc và công cuộc xây dựng đất nước của Việt Nam. Những hỗ trợ đó không chỉ góp phần tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, mà còn tạo điều kiện để đất nước tiếp cận thành tựu khoa học – kỹ thuật và kinh nghiệm phát triển trong bối cảnh thế giới nhiều biến động. Di sản ấy vì thế không chỉ gắn với một giai đoạn lịch sử cụ thể, mà còn phản ánh tác động sâu rộng của những chuyển biến toàn cầu đối với vận mệnh của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX, nơi sự thay đổi của trật tự quốc tế đã mở ra cơ hội để Việt Nam và nhiều quốc gia lựa chọn và theo đuổi con đường phát triển độc lập của mình.

Giá trị lịch sử và ý nghĩa tưởng niệm ngày 5/3
Ngày 5/3 là dịp để tưởng nhớ một nhân vật gắn liền với những bước ngoặt sinh tử của thế kỷ XX. Trong Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại, Liên Xô đã chịu tổn thất hơn 27 triệu người, hàng nghìn thành phố và làng mạc bị tàn phá, song vẫn đứng vững và đi tới thắng lợi. Đó không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là chiến thắng của lòng yêu nước, của tinh thần đoàn kết quốc tế và của niềm tin vào tương lai nhân loại.

Nhìn từ thế kỷ XXI, lịch sử có thể được đánh giá qua nhiều lăng kính khác nhau, nhưng không thể phủ nhận rằng trật tự thế giới hiện đại được định hình sâu sắc bởi chiến thắng năm 1945 trước chủ nghĩa phát xít. Trong chiến thắng ấy, dấu ấn của Iosif Stalin gắn liền với vai trò tổ chức, năng lực lãnh đạo và khả năng huy động sức mạnh toàn dân tộc trong thời khắc quyết định. Sự kiện đó không chỉ thay đổi vận mệnh của Liên Xô, mà còn tác động sâu rộng đến tiến trình lịch sử toàn cầu.

Đối với Việt Nam, những chuyển biến của thế giới sau năm 1945 đã mở ra điều kiện thuận lợi để Việt Nam cũng như các dân tộc thuộc địa khác trên thế giới đứng lên giành quyền tự quyết. Trong dòng chảy ấy, mối quan hệ hữu nghị giữa Việt Nam và Liên Xô được hình thành và phát triển trên nền tảng lý tưởng chung về độc lập dân tộc và hòa bình. Dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Stalin và Chủ tịch Hồ Chí Minh, hai dân tộc tuy cách xa về địa lý nhưng có sự đồng điệu sâu sắc về khát vọng giải phóng và xây dựng đất nước phồn vinh.

Sự ủng hộ và giúp đỡ của Liên Xô trong những giai đoạn đấu tranh và kiến thiết đã trở thành nguồn động viên, hậu thuẫn quan trọng đối với Việt Nam, góp phần củng cố vị thế của đất nước trong khu vực và trên trường quốc tế. Bước sang thời kỳ mới, quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa Việt Nam và Liên bang Nga tiếp tục được kế thừa và phát triển, đóng góp thiết thực vào công cuộc phát triển kinh tế, nâng cao nội lực quốc gia và tăng cường tiếng nói của Việt Nam trong ASEAN cũng như trên chính trường quốc tế.

Vì vậy, sự tưởng niệm ngày 5/3 không chỉ là sự tri ân đối với một cá nhân lịch sử, mà còn là sự tri ân đối với cả một thế hệ đã hy sinh vì hòa bình và độc lập của các dân tộc. Đó cũng là dịp để khẳng định giá trị của tình hữu nghị Việt – Nga được hun đúc qua thử thách của thời gian, tiếp tục soi sáng cho sự hợp tác bền vững và khát vọng chung vì một thế giới hòa bình, ổn định và phát triển.

Thế Nguyễn – Minh Văn