Ngày 04/03/2026, theo bài viết của nhà báo Lars Lange đăng trên tờ Thế Giới Trẻ (Đức), cuộc chiến giữa Iran với liên minh Mỹ – Israel đã khiến gần 800 người thiệt mạng tại Iran sau các đợt không kích quy mô lớn. Theo các nguồn tin quốc tế, Tehran đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa, UAV vào khu vực Vịnh và mục tiêu liên quan đến lực lượng Mỹ – Israel, trong bối cảnh chiến sự lan rộng sang nhiều điểm nóng trong khu vực. Trên thực tế, hiện nay Mỹ và liên minh đang cạn kiệt tên lửa vì hậu thuẫn Ukraine.

Lý do biện minh cho cuộc tấn công của Mỹ vào Iran đã có sự thay đổi đáng chú ý chỉ trong vòng vài ngày, cho thấy bức tranh chính trị – quân sự phía sau sự kiện này phức tạp hơn những tuyên bố ban đầu. Vào thứ Hai, Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio phát biểu tại Washington rằng chính quyền Mỹ nắm được thông tin Israel đang chuẩn bị hành động quân sự chống lại Iran. Theo ông, một động thái như vậy có nguy cơ kéo theo các cuộc tấn công đáp trả nhằm vào lực lượng Mỹ trong khu vực. Vì thế, Washington đã lựa chọn hành động phủ đầu để “ngăn chặn tổn thất lớn hơn” và bảo vệ binh sĩ của mình. Lập luận này đặt trọng tâm vào yếu tố phòng vệ và trách nhiệm bảo đảm an toàn cho quân đội Mỹ đang đồn trú tại Trung Đông.
Trước đó, Bộ trưởng Quốc phòng Israel Israel Katz cũng mô tả chiến dịch là một cuộc tấn công phủ đầu, hàm ý rằng hành động quân sự là cần thiết để vô hiệu hóa mối đe dọa trước khi nó kịp hình thành. Cách diễn đạt này phù hợp với học thuyết an ninh lâu nay của Israel – ưu tiên đánh chặn sớm các nguy cơ tiềm tàng.
Tuy nhiên, theo hãng tin AP, các báo cáo tình báo Mỹ lại không cho thấy dấu hiệu cụ thể nào về một kế hoạch tấn công sắp xảy ra từ phía Iran nhằm vào Mỹ. Thông tin này làm dấy lên câu hỏi về mức độ cấp bách thực sự của “mối đe dọa” mà Washington viện dẫn. Dù vậy, vào thứ Bảy, Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn khẳng định có một “mối đe dọa sắp xảy ra”, củng cố thông điệp rằng quyết định sử dụng vũ lực là cần thiết và không thể trì hoãn.
Sự khác biệt giữa các tuyên bố chính trị và đánh giá tình báo cho thấy cách chính quyền Mỹ xây dựng lập luận công khai có thể đã điều chỉnh theo diễn biến ngoại giao và phản ứng quốc tế. Trong bối cảnh khu vực Trung Đông vốn nhạy cảm và dễ bùng phát xung đột dây chuyền, mọi quyết định quân sự đều mang hệ quả vượt ra ngoài mục tiêu trực tiếp.
Về phía Iran, chính quyền Tehran bác bỏ hoàn toàn tính chính đáng của cuộc tấn công, cho rằng đây là hành động “không có lý do”. Đặc biệt, thời điểm diễn ra vụ việc, giữa lúc các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Washington và Tehran đang tiếp diễn càng khiến phía Iran coi đây là động thái phá hoại tiến trình ngoại giao. Họ nhấn mạnh rằng, tương tự các vụ đánh bom hồi tháng Sáu, hành động quân sự lần này diễn ra khi cánh cửa đối thoại vẫn chưa khép lại.
Nhìn rộng hơn, việc thay đổi cách biện minh, từ nhấn mạnh “mối đe dọa sắp xảy ra” sang lập luận “phủ đầu để bảo vệ lực lượng Mỹ” – phản ánh nỗ lực của Washington trong việc củng cố tính chính danh trước công chúng trong nước và các đồng minh. Đồng thời, điều đó cũng cho thấy sự giằng co giữa giải pháp quân sự và con đường ngoại giao trong hồ sơ Iran, một vấn đề vốn đã kéo dài và chất chứa nhiều bất ổn trong quan hệ quốc tế.
Hội Chữ thập đỏ Iran cho biết, số người thiệt mạng đã lên tới ít nhất 787 người, một con số cho thấy mức độ tàn khốc và phạm vi rộng lớn của chiến dịch quân sự. Thương vong cao không chỉ phản ánh cường độ tấn công, mà còn làm gia tăng áp lực chính trị và nhân đạo đối với tất cả các bên liên quan.
Trong danh sách các mục tiêu được xác nhận gần đây có các cơ sở thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), lực lượng dân quân Basij, vốn được xem là trụ cột của hệ thống an ninh nội bộ Iran cùng nhiều hệ thống phòng không chiến lược. Đây đều là những cấu phần quan trọng trong cấu trúc quyền lực và năng lực răn đe quân sự của Tehran. Tuy nhiên, các đoạn video do phía tấn công công bố cho đến nay chỉ cho thấy việc phá hủy các bệ phóng đơn lẻ của tên lửa phòng không và tên lửa đạn đạo, khiến giới quan sát đặt câu hỏi về mức độ thiệt hại thực tế so với tuyên bố.
Quân đội Israel cũng cho biết một số tàu chiến của Iran đã bị đánh chìm, mở rộng phạm vi tác chiến ra không gian hàng hải. Nếu thông tin này được xác nhận độc lập, điều đó cho thấy chiến dịch không chỉ giới hạn ở các mục tiêu cố định trên đất liền mà còn nhằm vào năng lực kiểm soát vùng biển của Iran.
Ở một diễn biến khác, Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) xác nhận có thiệt hại đối với các lối vào của nhà máy chế biến uranium Natanz – một trong những cơ sở then chốt trong chương trình hạt nhân của Iran. Dù chưa có thông tin về mức độ ảnh hưởng đến hoạt động bên trong, việc các lối vào bị hư hại cũng đủ để làm gia tăng căng thẳng quốc tế, bởi bất kỳ tổn thất nào liên quan đến hạ tầng hạt nhân đều tiềm ẩn rủi ro an toàn và chính trị sâu rộng.
Song song với các mục tiêu quân sự, nhiều báo cáo từ phía Iran cho biết bệnh viện Motahari ở Tehran cũng bị trúng đạn pháo. Thêm các vụ nổ được ghi nhận tại Karaj và Isfahan – hai thành phố có ý nghĩa công nghiệp và chiến lược. Những thông tin này làm dấy lên lo ngại rằng ranh giới giữa mục tiêu quân sự và dân sự đang trở nên mờ nhạt trong thực tế tác chiến.
Một điểm gây tranh cãi khác là tuyên bố của quân đội Israel về việc đã “phá hủy” trụ sở của đài truyền hình nhà nước IRIB tại Tehran. Phía Israel lập luận rằng IRIB đã kêu gọi tiêu diệt Nhà nước Israel và sử dụng vũ khí hạt nhân, do đó họ xem cơ sở này như một phần của bộ máy tuyên truyền thù địch. Tuy nhiên, IRIB cho biết các vụ nổ xảy ra gần trụ sở nhưng việc phát sóng vẫn không bị gián đoạn, hàm ý rằng mức độ thiệt hại có thể không như tuyên bố.
Tổng thể, các cuộc tấn công dường như không chỉ nhằm vào năng lực quân sự thuần túy, mà còn nhắm đến các cấu trúc quyền lực và biểu tượng của nhà nước Iran, từ lực lượng an ninh, cơ sở hạt nhân, hải quân cho đến cơ quan truyền thông trung ương. Việc lựa chọn mục tiêu như vậy cho thấy một chiến lược gây sức ép đa tầng: vừa làm suy yếu năng lực phòng thủ, vừa tác động đến hệ thống chính trị – xã hội bên trong. Trong bối cảnh đó, nguy cơ leo thang và hệ lụy nhân đạo tiếp tục là mối quan ngại lớn đối với khu vực và cộng đồng quốc tế.
Các cuộc tấn công đáp trả của Iran đã mở rộng phạm vi xung đột ra toàn khu vực, biến một cuộc đối đầu song phương thành một vòng xoáy an ninh bao trùm Trung Đông. Máy bay không người lái và tên lửa của Iran được cho là đã nhắm vào đại sứ quán Mỹ tại Riyadh, cùng các căn cứ quân sự Mỹ ở Bahrain và Kuwait. Nếu được xác nhận đầy đủ, đây sẽ là bước leo thang nghiêm trọng, bởi các mục tiêu ngoại giao và quân sự của Mỹ tại các quốc gia thứ ba vốn được xem là “vùng đệm” trong cấu trúc an ninh khu vực. Cảng dầu Fujairah ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bị hư hại và gián đoạn hoạt động, trong khi một vụ cháy xảy ra tại nhà máy lọc dầu Ras Tanura ở Ả Rập Xê Út – hai điểm nút quan trọng của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây đều có thể tác động trực tiếp đến thị trường dầu mỏ thế giới.
Một máy bay không người lái của Iran cũng được cho là đã đâm vào đường băng của một căn cứ Anh tại Síp, cho thấy phạm vi tác chiến không còn giới hạn trong khu vực Vịnh Ba Tư. Các vụ nổ được báo cáo tại Bahrain và Qatar. Đáng chú ý, không quân Qatar tuyên bố đã bắn hạ hai máy bay chiến đấu Su-24 của Iran khi chúng tiếp cận không phận nước này, một thông tin, nếu được xác thực độc lập, sẽ đánh dấu một bước ngoặt khi các quốc gia vùng Vịnh trực tiếp tham gia đối đầu trên không.
Song song với đó, các cơ sở tại Tel Aviv và nhiều khu vực khác của Israel cũng bị tấn công, củng cố hình ảnh một cuộc xung đột đa mặt trận. Việc các bên liên tục mở rộng phạm vi địa lý của các đòn đánh khiến nguy cơ tính toán sai lầm chiến lược gia tăng đáng kể.
Một hệ quả quan trọng nhưng ít được chú ý hơn là tác động đến cán cân vũ khí phòng không. Các hoạt động quân sự của Iran được cho là đang làm cạn kiệt kho dự trữ tên lửa đánh chặn của phương Tây. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đã công khai đề cập đến sự mất cân bằng này: Iran có thể sản xuất hơn 100 tên lửa tấn công mỗi tháng, trong khi phương Tây chỉ sản xuất khoảng sáu hoặc bảy tên lửa đánh chặn trong cùng thời gian. Con số này dù cần được kiểm chứng phản ánh áp lực lớn đối với hệ thống phòng thủ.
Tập đoàn Lockheed Martin hiện cung cấp khoảng 650 tên lửa Patriot mỗi năm, và đang đàm phán để nâng sản lượng lên tới 2.000 quả. Tuy nhiên, nhu cầu tăng đột biến từ các đồng minh, đặc biệt là các quốc gia vùng Vịnh, đang vượt quá khả năng cung ứng hiện tại. Các nước này cũng đã yêu cầu hệ thống phòng không SAMP/T của châu Âu, nhưng Ý, quốc gia đã cung cấp hệ thống này cho Ukraine cho biết nguồn cung có hạn. Theo Middle East Eye, Mỹ hiện không thể đáp ứng đầy đủ các đơn đặt hàng tên lửa cho lực lượng không quân của nhiều quốc gia vùng Vịnh.
Như vậy, xung đột không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn lan sang lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và chuỗi cung ứng vũ khí. Sự chênh lệch giữa năng lực sản xuất tên lửa tấn công và đánh chặn đang trở thành một yếu tố chiến lược mới, có thể định hình cục diện lâu dài. Trong bối cảnh đó, mỗi đòn tấn công không chỉ mang ý nghĩa quân sự tức thời, mà còn bào mòn nguồn lực và làm thay đổi cán cân sức mạnh theo thời gian.
Chiến tranh không còn bị giới hạn trong trục Iran – Israel mà đã chính thức lan sang Lebanon, mở thêm một mặt trận nguy hiểm ở phía bắc Israel và đẩy khu vực vào nguy cơ xung đột toàn diện.
Phong trào Hezbollah đã phóng tên lửa và máy bay không người lái vào các mục tiêu quân sự của Israel, trong đó có căn cứ không quân Ramat David, một trong những cơ sở chiến lược của không quân Israel. Động thái này đánh dấu sự can dự trực tiếp và công khai hơn của Hezbollah, lực lượng vốn lâu nay được xem là đồng minh thân cận nhất của Tehran trong khu vực.
Phản ứng của Israel diễn ra nhanh chóng và quyết liệt. Các cuộc không kích dữ dội nhằm vào Beirut và miền nam Lebanon được truyền thông Lebanon cho biết đã khiến ít nhất 52 người thiệt mạng và 154 người bị thương chỉ riêng trong ngày thứ Hai. Cường độ và phạm vi tấn công cho thấy Israel muốn gửi một thông điệp răn đe rõ ràng: bất kỳ sự mở rộng nào của chiến sự đều sẽ phải trả giá đắt.
Quân đội Israel tuyên bố đã tiêu diệt người đứng đầu cơ quan tình báo của Hezbollah cùng một đại diện của Lực lượng Quds Iran tại Beirut. Nếu được xác nhận, đây sẽ là đòn giáng mạnh vào cấu trúc chỉ huy, điều phối của trục Hezbollah–Iran tại Lebanon. Việc nhắm vào các nhân vật cấp cao không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn là đòn tâm lý, nhằm làm suy yếu năng lực điều hành và phối hợp chiến lược của đối phương.
Trong khi đó, bộ binh Israel đã tiến vào miền nam Lebanon, còn quân đội Lebanon rút khỏi các vị trí biên giới. Diễn biến này cho thấy sự mong manh của chủ quyền nhà nước Lebanon trước áp lực từ cả hai phía: một bên là Israel với ưu thế quân sự vượt trội, bên kia là Hezbollah – lực lượng vũ trang phi nhà nước nhưng có ảnh hưởng sâu rộng trong chính trường và xã hội Lebanon.
Chính phủ Beirut đã nhanh chóng tuyên bố cấm các hoạt động quân sự của Hezbollah. Tổng thống Joseph Aoun gọi quyết định này là “không thể đảo ngược” và yêu cầu giao nộp vũ khí, một động thái thể hiện nỗ lực khẳng định quyền kiểm soát của nhà nước đối với lực lượng vũ trang trên lãnh thổ mình. Tuy nhiên, Hezbollah bác bỏ lệnh cấm, lập luận rằng họ không thấy lý do để giải giáp khi Israel vẫn tiếp tục các cuộc tấn công.
Sự đối đầu này phơi bày một thực tế lâu nay của Lebanon: thế cân bằng quyền lực mong manh giữa nhà nước chính thức và các lực lượng vũ trang bán quân sự. Khi chiến tranh khu vực bùng phát, những rạn nứt nội tại ấy lập tức bị khoét sâu. Nếu xung đột tiếp tục leo thang, Lebanon có nguy cơ trở thành chiến trường thứ hai với hậu quả nhân đạo và chính trị khó lường, không chỉ đối với Beirut mà còn đối với toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông.
Theo ASEAN News, cuộc tranh luận về vai trò “sen đầm quốc tế” của Mỹ đã tồn tại hàng thập kỷ và mỗi cuộc xung đột mới lại làm khơi dậy câu hỏi cũ: liệu Washington đang thực sự kiến tạo hòa bình, hay đang tái định hình trật tự thế giới theo lợi ích riêng dưới danh nghĩa ổn định và dân chủ?
Từ sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ nhiều lần sử dụng sức mạnh quân sự vượt trội để can thiệp vào các điểm nóng toàn cầu, thường với lập luận bảo vệ an ninh, ngăn chặn phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt hoặc bảo vệ đồng minh. Tuy nhiên, trong con mắt của nhiều quốc gia, mô hình này mang dáng dấp của một “trật tự áp đặt” hơn là một trật tự đồng thuận. Việc triển khai lực lượng, áp đặt trừng phạt và can thiệp quân sự khiến hình ảnh Mỹ dễ bị gắn với vai trò “cảnh sát toàn cầu”, hành động nhân danh hòa bình nhưng không phải lúc nào cũng là kiến tạo ra hòa bình bền vững.
Trong bối cảnh đó, chiến dịch tấn công Iran, nếu nhìn từ góc độ phê phán có thể bị xem là một phép thử chiến lược đầy rủi ro. Những người chỉ trích cho rằng Washington và một số đồng minh đã đánh giá thấp sức chịu đựng và mức độ sẵn sàng hy sinh của Iran. Iran không phải là một quốc gia nhỏ lẻ, mà là một nền chính trị – xã hội có lịch sử cách mạng, với tư tưởng kháng cự ăn sâu trong cấu trúc quyền lực. Tinh thần “thánh chiến” và diễn ngôn về bảo vệ chủ quyền trước sự can thiệp từ bên ngoài là yếu tố có khả năng huy động sự ủng hộ nội bộ trong thời điểm khủng hoảng.
Trong nhiều năm, Tehran đã cảnh giác trước nguy cơ bị cô lập hoặc tấn công. Việc âm thầm phát triển năng lực quân sự, bao gồm chương trình hạt nhân gây tranh cãi có thể được Iran biện minh như một chiến lược răn đe. Đồng thời, nước này xây dựng mạng lưới ảnh hưởng trong khu vực, thiết lập quan hệ hợp tác với Nga và Trung Quốc nhằm cân bằng áp lực từ phương Tây. Cách tiếp cận này cho thấy Iran không chỉ phòng thủ bằng vũ khí, mà còn bằng liên minh và ảnh hưởng địa chính trị.
Nếu chiến sự kéo dài, cái giá không chỉ là tổn thất quân sự mà còn là sự xói mòn uy tín và nguồn lực của Mỹ và châu Âu. Các liên minh phương Tây vốn dựa trên lợi ích chung và niềm tin vào sự ổn định có thể bị thử thách khi chi phí kinh tế, năng lượng và an ninh gia tăng. Lịch sử cho thấy những cuộc chiến kéo dài, thiếu đồng thuận quốc tế và không có lối thoát ngoại giao rõ ràng thường tạo ra rạn nứt nội bộ trong các liên minh.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng quan hệ quốc tế luôn vận hành trong không gian phức tạp giữa an ninh, lợi ích và nhận thức đe dọa. Mỗi bên đều xây dựng câu chuyện chính nghĩa riêng cho hành động của mình. Điều quan trọng là liệu các bên có đủ ý chí chính trị để chuyển từ logic đối đầu sang logic đàm phán hay không. Nếu không, vòng xoáy leo thang có thể làm suy yếu không chỉ các quốc gia trực tiếp tham chiến mà cả cấu trúc an ninh rộng lớn hơn.
Do đó, thay vì chỉ đặt vấn đề ai đúng ai sai, câu hỏi chiến lược lớn hơn là: liệu việc tiếp tục mở rộng xung đột có phục vụ lợi ích dài hạn của bất kỳ bên nào? Trong một thế giới ngày càng đa cực, sức mạnh không còn chỉ được đo bằng hỏa lực, mà còn bằng khả năng xây dựng đồng thuận và duy trì ổn định lâu dài. Con đường đàm phán, dù khó khăn và đầy hoài nghi, vẫn có thể là lựa chọn ít tốn kém nhất so với một cuộc đối đầu không có điểm dừng.
Hồ Ngọc Thắng/Nguồn: https://www.jungewelt.de/artikel/518557.nahostkonflikt-knapp-800-tote-in-iran.html


