Lâu nay, những tranh luận quanh việc “lật sử”, rửa mặt cho những kẻ từng “cõng rắn cắn gà nhà” vẫn liên tục xuất hiện. Nhiều người tâm huyết với đất nước bày tỏ sự trăn trở, bức xúc, nhưng dường như chúng ta vẫn chưa đi đến tận cùng để nhận diện rõ động cơ, âm mưu và thủ đoạn phía sau trào lưu nguy hiểm này. Khi anh hùng bị hạ thấp, tội nhân được “rửa mặt”, đó không chỉ là sự đảo lộn giá trị mà còn đặt ra cái giá đắt cho những dân tộc đánh mất ký ức lịch sử. Trong các xung đột lớn của thời đại, bom đạn không phải là vũ khí duy nhất mà ký ức lịch sử cũng có thể trở thành một thứ vũ khí âm thầm nhưng đầy sức công phá. Bài viết này mong góp thêm một góc nhìn để nhìn nhận vấn đề rõ ràng hơn.
Những năm gần đây, khi quan sát tình hình Đông Âu, người ta nhận ra một hiện tượng đáng suy ngẫm. Ở đó, không chỉ tồn tại những cuộc xung đột quân sự hay tranh chấp lãnh thổ, mà còn diễn ra một cuộc chiến khác âm thầm nhưng sâu sắc hơn: cuộc chiến nhằm định nghĩa lại quá khứ và tái kiến tạo ký ức lịch sử. Trong làn sóng ấy, nhiều biểu tượng của quá khứ bị thay đổi. Những tượng đài từng đứng vững qua nhiều thập kỷ bị kéo xuống, tên đường phố được thay đổi, và một số nhân vật lịch sử vốn gây tranh cãi bỗng được dựng lại như những biểu tượng mới của tinh thần dân tộc. Quá trình đó không đơn thuần là việc chỉnh sửa ký ức lịch sử, mà còn là sự lựa chọn có chủ đích về những gì cần được nhớ và những gì nên bị lãng quên.
Đáng chú ý là trong quá trình này, không ít nhân vật từng có liên hệ với các phong trào cực đoan, thậm chí gắn với chủ nghĩa phát xít trong Thế chiến II, lại được tôn vinh như những anh hùng dân tộc chỉ vì một lý do duy nhất: họ từng chống lại Liên Xô. Những chương lịch sử vốn phức tạp, đa chiều và đầy mâu thuẫn bị giản lược thành những câu chuyện tuyến tính, nơi mọi thứ được chia thành hai cực rõ rệt: kẻ thù và anh hùng, áp bức và giải phóng, phản kháng và chính nghĩa.
Có thể có những lập luận cho rằng đó là một phần của quá trình tái định nghĩa bản sắc dân tộc sau những biến động lịch sử lớn. Tuy nhiên, nhìn sâu hơn, đây cũng là dấu hiệu của một xu hướng đáng lo ngại: khi lịch sử bị cuốn vào vòng xoáy của những toan tính chính trị đương thời, ranh giới mong manh giữa nghiên cứu khoa học và sự xuyên tạc có thể dễ dàng bị xóa nhòa.
Bởi lẽ, lịch sử không chỉ đơn thuần là câu chuyện của quá khứ. Nó là nền móng tinh thần của một quốc gia, là hệ thống ký ức chung nuôi dưỡng bản sắc và ý thức cộng đồng của cả một dân tộc. Những biểu tượng lịch sử, những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ, chính là sợi dây vô hình kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai.
Một khi những ký ức ấy bị sắp đặt lại theo mục tiêu chính trị nhất thời, lịch sử rất dễ bị biến thành công cụ phục vụ cho các chương trình nghị sự của hiện tại. Và khi lịch sử trở thành công cụ, sự thật vốn là linh hồn của lịch sử thường cũng là thứ đầu tiên bị hy sinh.
Việt Nam cũng không đứng ngoài quy luật ấy.
Những năm gần đây, trên không gian mạng bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều luận điệu cố tình đảo lộn hệ giá trị lịch sử. Những nhân vật từng bị lịch sử phê phán vì đứng về phía ngoại bang bỗng được “tái đánh giá” theo những cách đầy cảm tính, thậm chí được tô vẽ như những con người “đi trước thời đại”. Trong khi đó, những biểu tượng chính nghĩa của lịch sử dân tộc lại bị hạ thấp, bị bóp méo, thậm chí trở thành đối tượng của sự chế giễu và bôi nhọ.
Thoạt nhìn, đó có thể chỉ là những tranh luận rời rạc trên mạng xã hội. Nhưng khi đặt chúng cạnh nhau trong một bức tranh tổng thể, người ta dễ dàng nhận ra một điểm chung: tất cả đều hướng tới việc làm mờ đi ranh giới giữa chính nghĩa và phản bội trong lịch sử. Khi ranh giới ấy bị xóa nhòa, hệ giá trị lịch sử cũng bị lung lay. Và khi hệ giá trị bị lung lay, nền tảng tinh thần của xã hội cũng bắt đầu bị bào mòn.
Đó không còn đơn thuần là nghiên cứu hay tranh luận học thuật về lịch sử. Đó là sự tấn công vào hệ giá trị lịch sử. Bởi lịch sử Việt Nam không phải là lịch sử của những cuộc chuyển giao quyền lực bình lặng hay những thay đổi chính trị thuần túy. Đó là lịch sử của một dân tộc phải liên tục, suốt hàng nghìn năm, đối mặt với hiểm họa xâm lăng để bảo vệ sự tồn vong của mình. Trong dòng chảy đầy biến động ấy, ranh giới giữa chính nghĩa và phản bội không phải được vạch ra bằng lời nói, mà được xác lập bằng máu, bằng hy sinh và bằng những mất mát của cả dân tộc qua nhiều thế hệ.
Chính vì vậy, những biểu tượng lịch sử của dân tộc không chỉ đơn thuần là các nhân vật trong sách giáo khoa. Họ là kết tinh của ký ức chung, là biểu tượng của ý chí độc lập và khát vọng tồn tại của Tổ quốc. Và cũng chính vì thế, những người cố tình “lật sử” thường bắt đầu bằng việc nhắm vào các biểu tượng ấy: hạ thấp họ, bóp méo họ, hoặc tìm cách kéo họ xuống ngang hàng với những nhân vật từng đứng về phía đối lập với lợi ích dân tộc.
Không ít người nhân danh “tư duy phản biện” để phủ nhận những điều hiển nhiên của lịch sử. Cũng có người nhân danh “đánh giá lại” để tìm cách rửa mặt cho những nhân vật từng đứng ở phía đối lập với vận mệnh dân tộc, như kẻ đã quỳ mọp cầu viện vua Xiêm rồi thỏa thuận với thực dân nhằm lật đổ triều đại từng đánh bại quân xâm lược phương Bắc bằng chiến dịch hành quân thần tốc; hay nhân vật đã cúi đầu đầu hàng, mở đường cho thực dân xâm lược miền Nam.
Vì sao chiến tranh đã lùi xa, nhưng vẫn còn những kẻ quay lưng với Tổ quốc?
Dĩ nhiên, trong lịch sử, mỗi cá nhân có thể có những đóng góp riêng lẻ ở một vài phương diện. Nhưng khi đặt lên bàn cân với vận mệnh của cả dân tộc, những công trạng nhỏ nhoi ấy không thể khỏa lấp được bản chất của hành vi phản bội. Lịch sử có thể được nghiên cứu, phân tích và nhìn nhận đa chiều, nhưng có những ranh giới căn bản không thể bị xóa nhòa: đó là ranh giới giữa người đứng về phía độc lập của dân tộc và kẻ đứng về phía ngoại bang.
Trước hết là trung tính hóa tội lỗi. Những nhân vật từng bị lịch sử phê phán vì đứng về phía ngoại bang hoặc đi ngược lại lợi ích dân tộc được mô tả lại bằng những khái niệm mơ hồ như “nhà yêu nước phức tạp”, “nhân vật lịch sử cần được đánh giá lại”. Những chi tiết gây tranh cãi trong quá khứ được giảm nhẹ, lược bỏ hoặc giải thích theo hướng có lợi cho họ. Dần dần, bản chất của những hành động từng bị lên án bị làm mờ đi trong nhận thức công chúng.
Bước thứ hai là đảo chiều biểu tượng. Khi một nhân vật từng bị phê phán được “rửa mặt”, đồng thời các biểu tượng chính nghĩa của lịch sử cũng bị đặt lại dưới lăng kính hoài nghi. Anh hùng dân tộc bị kéo xuống thành những nhân vật “gây tranh cãi”, những chiến công hiển nhiên bị bóp méo hoặc cắt xén khỏi bối cảnh lịch sử. Trong khi đó, những người từng bị lịch sử phê phán lại được khoác lên lớp áo mới của sự ngưỡng mộ và cảm thông.
Và bước cuối cùng là bình thường hóa sự đảo lộn ấy. Khi những lập luận này được lặp lại đủ nhiều trên truyền thông và mạng xã hội, điều từng bị xem là phi lý dần dần được chấp nhận như “một góc nhìn khác”. Sự thật lịch sử không bị bác bỏ trực tiếp, nhưng bị bao quanh bởi vô số nghi ngờ, khiến công chúng dần mất đi cảm giác chắc chắn về những điều vốn từng hiển nhiên.
Trong thời đại truyền thông số, quá trình này còn được thúc đẩy bởi một hình thái xung đột mới: chiến tranh thông tin. Không cần xe tăng hay đại bác, chỉ cần đủ nhiều bài viết, đủ nhiều video, đủ nhiều “ý kiến cá nhân” được lặp lại liên tục, những giá trị từng được xem là nền tảng cũng có thể bị đặt lại dấu hỏi. Mục tiêu của chiến lược này không nhất thiết là thuyết phục tất cả mọi người, mà chỉ cần khiến xã hội dần mất đi sự chắc chắn về quá khứ của chính mình. Khi ký ức tập thể bị hoài nghi, nền tảng tinh thần của quốc gia cũng bắt đầu lung lay.
Trong bối cảnh ấy, trường hợp Ukraine thường được nhắc đến như một ví dụ cho thấy lịch sử có thể bị kéo sâu vào những tranh chấp chính trị đương đại. Trong nhiều năm, các biểu tượng và ký ức liên quan đến thời kỳ Liên Xô đã trở thành đối tượng của những tranh luận gay gắt trong đời sống chính trị – xã hội của quốc gia này. Nhiều tượng đài thời Xô viết bị tháo dỡ, tên đường phố được thay đổi, và một số nhân vật lịch sử gây tranh cãi được phục dựng như biểu tượng của tinh thần dân tộc. Đồng thời, những tranh luận về ngôn ngữ, bản sắc văn hóa và định hướng địa chính trị cũng ngày càng trở nên gay gắt.
“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?
Những biến động ấy cho thấy khi lịch sử bị cuốn vào các cuộc cạnh tranh chính trị và địa chính trị, ký ức tập thể rất dễ trở thành chiến trường của các diễn ngôn đối lập. Và khi lịch sử bị biến thành công cụ của những xung đột hiện tại, cái giá phải trả không chỉ nằm trên những trang sách, mà còn thể hiện trong những rạn nứt sâu sắc của xã hội và trong số phận của cả một quốc gia.
Trớ trêu thay, không ít “nhà lật sử” trên mạng xã hội lại tỏ ra đầy tự tin khi phán xét lịch sử chỉ bằng vài bài viết ngắn ngủi và vài trích dẫn rời rạc. Họ sẵn sàng phủ nhận những kết luận được hình thành qua hàng chục, thậm chí hàng trăm năm nghiên cứu của các thế hệ sử gia chỉ bằng vài dòng cảm tính. Trong cách nhìn của họ, mọi giá trị lịch sử đều có thể bị san phẳng dưới danh nghĩa “đa chiều”, còn ranh giới giữa chính nghĩa và phản bội cũng chỉ còn là một “quan điểm”. Nhưng lịch sử của một dân tộc không phải là một trò chơi trí tuệ để bất kỳ ai cũng có thể tùy tiện đảo ngược theo cảm hứng cá nhân.
Đằng sau những luận điệu tưởng như chỉ là tranh luận học thuật ấy, động cơ và bản chất sâu xa thường không dừng lại ở cảm tính cá nhân. Đó là một dạng xét lại lịch sử tinh vi: không phủ nhận trực diện những sự thật đã được khẳng định, mà tìm cách làm mờ dần ranh giới giữa chính nghĩa và phi nghĩa, san phẳng các giá trị lịch sử dưới lớp vỏ bọc của sự “khách quan”, “đa chiều” hay “tư duy phản biện”.
Một khi trục giá trị lịch sử bị làm nhạt, những luận điệu xét lại bắt đầu lan rộng sang cả lịch sử hiện đại. Từ việc gọi các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc là “nội chiến”, phủ nhận bản chất xâm lược của chủ nghĩa thực dân và đế quốc, đến việc đảo ngược vai trò chính nghĩa – phi nghĩa trong các cuộc xung đột lịch sử. Thậm chí, mọi lựa chọn lịch sử của dân tộc cũng bị quy giản thành “hoàn cảnh”, thành “một góc nhìn khác”, như thể đúng – sai chỉ là những khái niệm tương đối. Những luận điệu ấy chỉ có thể tồn tại khi trục giá trị lịch sử bị bào mòn, khi xã hội dần quen với việc coi ranh giới đúng – sai là mơ hồ và tương đối.
Bởi lịch sử hiện đại Việt Nam gắn chặt với thời đại Hồ Chí Minh, với các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và với vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình giành độc lập, thống nhất đất nước. Khi những giá trị nền tảng ấy bị xét lại, bị làm mờ hoặc bị tách khỏi trục chính nghĩa của lịch sử dân tộc, vấn đề không còn dừng lại ở tranh luận học thuật. Nó chạm trực tiếp tới nền tảng tư tưởng của xã hội.
Lịch sử thế giới đã cho thấy những bài học không thể xem nhẹ. Ở Liên Xô và nhiều quốc gia Đông Âu trước đây, quá trình xói mòn ký ức lịch sử và làm suy yếu hệ giá trị quá khứ từng góp phần khiến xã hội rơi vào khủng hoảng niềm tin, mất phương hướng và cuối cùng dẫn tới những biến động chính trị sâu sắc. Khi nền tảng tinh thần bị lung lay, sự ổn định của cả một hệ thống cũng có thể bị đặt trước những thử thách nghiêm trọng.
Nhưng điều đáng buồn nhất là: nhiều người lặp lại những luận điệu ấy mà không hề nhận ra mình đang vô tình tham gia vào một quá trình nguy hiểm, quá trình làm nhạt đi ký ức lịch sử của chính dân tộc mình.
Trong mọi cuộc chiến thông tin, kẻ tấn công thường nhắm vào trí nhớ trước khi nhắm vào lãnh thổ. Bởi một dân tộc mất ký ức lịch sử cũng giống như một con người mất trí nhớ: họ không còn biết mình đến từ đâu, và cũng không còn biết phải đi về đâu.
Lịch sử có thể được nghiên cứu lại. Những chi tiết có thể được bổ sung, những góc nhìn có thể được mở rộng. Nhưng có một điều không thể bị đảo lộn: đó là hệ giá trị cốt lõi của lịch sử dân tộc, nơi phân định rạch ròi giữa chính nghĩa và phản bội, giữa bảo vệ Tổ quốc và quay lưng với Tổ quốc.
Bởi suy cho cùng, lịch sử không chỉ kể cho chúng ta biết quá khứ đã diễn ra như thế nào. Lịch sử còn là tấm gương để một dân tộc nhận ra chính mình. Và một dân tộc trưởng thành không chỉ là dân tộc từng đi qua chiến tranh, mà là dân tộc đủ bản lĩnh để bước ra khỏi chiến tranh mà vẫn giữ được trí nhớ của lịch sử, giữ được ranh giới của chính nghĩa, và giữ được lòng tự trọng của mình trước quá khứ. Bởi khi một dân tộc còn nhớ đúng lịch sử của mình, thì không thế lực nào có thể viết lại tương lai của họ.
Thủy Phạm


