Chủ Nhật, Tháng 3 8, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Nắm bắt thời cơ lịch sử: Tầm nhìn chiến lược của Đảng làm nên thắng lợi Cách mạng Tháng Tám 1945



ĐNA -

Tháng 3/1945, khi phát xít Nhật đảo chính thực dân Pháp trên toàn Đông Dương, cục diện chính trị đột ngột biến chuyển sâu sắc. Trong bối cảnh đất nước chìm trong thảm họa nạn đói khiến khoảng 2 triệu người thiệt mạng và bộ máy cai trị thuộc địa rơi vào khủng hoảng, ngày 12/3/1945, Ban Thường vụ Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”. Văn kiện lịch sử này thể hiện tầm nhìn chiến lược và khả năng chớp thời cơ của Đảng, mở ra cao trào kháng Nhật cứu nước, trực tiếp chuẩn bị cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Lực lượng Việt Minh trước cách mạng

Bối cảnh lịch sử của cuộc đảo chính Nhật – Pháp
Từ năm 1940, sau khi nước Pháp thất bại trước phát xít Đức trong Trận chiến nước Pháp, phát xít Nhật nhanh chóng lợi dụng tình thế để tiến quân vào Đông Dương. Tháng 9/1940, quân Nhật đổ bộ vào Bắc Kỳ, buộc chính quyền thực dân Pháp ở Đông Dương phải chấp nhận cho quân đội Nhật sử dụng lãnh thổ, sân bay, cảng biển và hệ thống giao thông để phục vụ chiến tranh. Tuy nhiên, Nhật vẫn duy trì bộ máy cai trị của Pháp nhằm tận dụng hệ thống hành chính sẵn có. Từ đó, Đông Dương rơi vào tình trạng bị thống trị bởi hai thế lực cùng lúc, một hiện tượng thường được gọi là “chế độ áp bức hai tầng”.

Trong bài thơ “Ba mươi năm đời ta có Đảng”, nhà thơ Tố Hữu đã khắc họa nỗi đau thống khổ của dân tộc trước ách thống trị của đế quốc Pháp và phát xít Nhật lúc bấy giờ:
“Nước đà mất tám mươi năm
Đã Tây lại Nhật, đứng nằm sao yên?
Thân một cổ hai xiềng nô lệ
Phải vùng lên mà bẻ cho tan
Diệt bầy Tây – Nhật – Việt gian
Việt Nam độc lập hoàn toàn tự do!”

Dưới ách cai trị đó, Nhân dân Việt Nam phải gánh chịu những chính sách bóc lột nặng nề chưa từng có. Thực dân Pháp tiếp tục duy trì chế độ thuế khóa hà khắc, vơ vét lương thực, nguyên liệu và sức lao động để phục vụ chiến tranh. Song song với đó, phát xít Nhật tăng cường khai thác tài nguyên và ép buộc nông dân chuyển đổi diện tích lớn đất trồng lúa sang trồng cây công nghiệp như đay, thầu dầu để phục vụ nhu cầu quân sự. Chính sách vơ vét lương thực của cả hai thế lực đã góp phần trực tiếp dẫn tới Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam, khiến khoảng 2 triệu người ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ thiệt mạng, đẩy đời sống xã hội vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng.

Những năm cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, cục diện quốc tế thay đổi nhanh chóng. Tại châu Âu, phát xít Đức liên tiếp thất bại trước quân Đồng minh và Hồng quân Liên Xô; tại châu Á – Thái Bình Dương, quân Nhật cũng dần suy yếu trước các đòn phản công của Mỹ và Đồng minh. Trong bối cảnh đó, chính quyền Pháp ở Đông Dương bí mật chuẩn bị khả năng hợp tác với quân Đồng minh khi họ quay trở lại khu vực. Điều này khiến Nhật lo ngại bộ máy cai trị của Pháp có thể quay sang chống lại mình.

Để chủ động nắm quyền kiểm soát hoàn toàn Đông Dương, tối ngày 9/3/1945, quân đội Nhật bất ngờ tiến hành Cuộc đảo chính Nhật – Pháp tại Đông Dương 9/3/1945, đồng loạt tấn công các cơ quan quân sự và hành chính của Pháp trên toàn cõi Đông Dương. Chỉ trong thời gian rất ngắn, hệ thống chính quyền thực dân Pháp tồn tại hơn 80 năm ở Việt Nam đã bị đánh sụp. Nhật tuyên bố “trao trả độc lập” hình thức cho Việt Nam và dựng nên chính phủ thân Nhật do Trần Trọng Kim đứng đầu, dưới danh nghĩa Đế quốc Việt Nam do Bảo Đại làm quốc trưởng.

Cuộc đảo chính đã làm rung chuyển toàn bộ hệ thống chính trị – xã hội ở Đông Dương. Bộ máy cai trị của Pháp bị tan rã, trật tự thuộc địa cũ sụp đổ, trong khi Nhật tuy nắm quyền nhưng lực lượng lại mỏng và không đủ khả năng kiểm soát sâu rộng xã hội thuộc địa rộng lớn. Khoảng trống quyền lực xuất hiện ở nhiều địa phương, tạo nên một cuộc khủng hoảng chính trị sâu sắc.

Chính trong bối cảnh đó, phong trào cách mạng Việt Nam đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Nhận thấy thời cơ mới đang xuất hiện, Ban Thường vụ Trung ương Đảng đã kịp thời ban hành Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” (12/3/1945), xác định kẻ thù chính trước mắt là phát xít Nhật và phát động cao trào kháng Nhật cứu nước. Chủ trương này đã góp phần thúc đẩy phong trào quần chúng phát triển mạnh mẽ, trực tiếp chuẩn bị những điều kiện quyết định cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Khoảng trống quyền lực – thời cơ lịch sử cho cách mạng
Cuộc đảo chính ngày 9/3/1945 của Nhật đã làm đảo lộn toàn bộ cấu trúc quyền lực tồn tại ở Đông Dương suốt hơn tám thập kỷ. Chỉ trong một đêm, hệ thống cai trị của thực dân Pháp, vốn được thiết lập từ sau Cuộc xâm lược Việt Nam của Pháp năm 1858 và củng cố qua nhiều thập niên – gần như sụp đổ hoàn toàn. Nhiều đơn vị quân đội Pháp bị tước vũ khí, một số đồn binh bị tiêu diệt hoặc đầu hàng; nhiều quan chức thuộc địa bị bắt giữ hoặc tháo chạy. Bộ máy hành chính từ trung ương đến địa phương vốn duy trì trật tự thuộc địa rơi vào tình trạng tê liệt, khiến xã hội Đông Dương bước vào một giai đoạn rối loạn chưa từng có.

Sau khi lật đổ chính quyền Pháp, phát xít Nhật tuyên bố nắm quyền kiểm soát Đông Dương và tìm cách thiết lập một chính quyền mới. Tháng 4/1945, Nhật hậu thuẫn việc thành lập chính phủ do Trần Trọng Kim đứng đầu, dưới danh nghĩa quốc gia của Bảo Đại trong khuôn khổ Đế quốc Việt Nam. Tuy nhiên, chính quyền này tồn tại trong thời gian ngắn và phụ thuộc chặt chẽ vào quân đội Nhật. Lực lượng quân sự Nhật tại Đông Dương không đủ để kiểm soát sâu rộng xã hội thuộc địa rộng lớn, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh đang bước vào giai đoạn cuối và nguồn lực của Nhật ngày càng suy giảm. Vì vậy, dù nắm quyền quân sự, Nhật vẫn không thể nhanh chóng thiết lập một bộ máy quản lý ổn định trên toàn cõi Đông Dương.

Khoảng trống quyền lực do sự sụp đổ của bộ máy thuộc địa Pháp và sự yếu kém của chính quyền thân Nhật đã tạo nên một điều kiện đặc biệt thuận lợi cho phong trào cách mạng. Ở nhiều địa phương, chính quyền cũ không còn hoạt động, trong khi bộ máy mới chưa kịp củng cố. Lực lượng của Việt Minh đã nhanh chóng tận dụng tình hình để mở rộng hoạt động, xây dựng các tổ chức quần chúng, phát triển lực lượng tự vệ và đẩy mạnh tuyên truyền vận động nhân dân tham gia đấu tranh. Tại nhiều vùng nông thôn và căn cứ cách mạng, các hình thức chính quyền cách mạng sơ khai dần xuất hiện, tạo nền tảng cho phong trào đấu tranh lan rộng.

Nhận rõ quy luật vận động của tình hình, Ban Thường vụ Trung ương Đảng đã kịp thời đánh giá rằng cuộc đảo chính của Nhật đã tạo ra một bước ngoặt chiến lược đối với cách mạng Việt Nam. Ngày 12/3/1945, Trung ương ban hành Chỉ thị nổi tiếng “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”, xác định kẻ thù chính trước mắt là phát xít Nhật và đề ra chủ trương phát động cao trào kháng Nhật cứu nước trên phạm vi cả nước. Chỉ thị này không chỉ kêu gọi nhân dân đứng lên đấu tranh chống lại ách thống trị của Nhật, mà còn nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng lực lượng chính trị và vũ trang, chuẩn bị mọi điều kiện cần thiết cho một cuộc tổng khởi nghĩa khi thời cơ chín muồi.

Từ sau chỉ thị này, phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ trên khắp cả nước. Nhiều cuộc khởi nghĩa từng phần nổ ra, các lực lượng vũ trang và căn cứ cách mạng được củng cố và mở rộng. Cao trào kháng Nhật cứu nước đã trở thành bước chuẩn bị trực tiếp và quyết định cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, một sự kiện làm thay đổi căn bản vận mệnh của dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.

Chỉ thị 12/3/1945, quyết định chiến lược của Đảng và Nhân dân cướp kho thóc Nhật.

Nạn đói năm 1945 – tội ác của chế độ thực dân và phát xít
Một trong những thảm họa lớn nhất trong lịch sử dân tộc Việt Nam ở nửa đầu thế kỷ XX là Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam. Theo nhiều công trình nghiên cứu lịch sử, khoảng 2 triệu người Việt Nam đã chết đói chỉ trong thời gian ngắn từ cuối năm 1944 đến giữa năm 1945, chủ yếu tại các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Đây không chỉ là hậu quả của thiên tai hay mất mùa, mà còn là hệ quả trực tiếp của những chính sách bóc lột tàn bạo do thực dân Pháp và phát xít Nhật áp đặt trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai.

Trong thời kỳ chiếm đóng Đông Dương, phát xít Nhật đã áp dụng nhiều chính sách nhằm phục vụ nhu cầu chiến tranh. Nông dân bị buộc phải nhổ lúa để trồng đay và một số loại cây công nghiệp như thầu dầu, phục vụ cho sản xuất quân nhu. Hàng chục nghìn hecta ruộng lúa ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ bị chuyển đổi, làm giảm đáng kể diện tích trồng lúa và sản lượng lương thực. Đồng thời, quân Nhật tiến hành trưng thu thóc gạo với khối lượng lớn để cung cấp cho quân đội và vận chuyển ra các chiến trường trong khu vực.

Song song với đó, hệ thống giao thông vận tải bị tàn phá nặng nề do chiến tranh và các cuộc ném bom của quân Đồng minh, khiến việc vận chuyển lương thực giữa các vùng bị đình trệ. Trong khi miền Nam vẫn có thóc gạo dư thừa, nhiều vùng ở miền Bắc lại rơi vào cảnh thiếu lương thực nghiêm trọng nhưng không thể tiếp tế kịp thời.

Chính quyền thực dân Pháp vẫn duy trì các chính sách thu thuế nặng nề và kiểm soát chặt chẽ nguồn lương thực. Nhiều kho thóc bị niêm phong hoặc dành phục vụ quân đội, trong khi hàng triệu người dân rơi vào cảnh đói khát. Những hình ảnh người chết đói bên vệ đường, tại các ga tàu, bến chợ hay trong các làng quê đã trở thành ký ức đau thương của lịch sử. Ở nhiều địa phương, cả làng xóm tiêu điều, ruộng đồng bỏ hoang vì người dân kiệt sức hoặc chết đói.

Thảm họa nhân đạo này đã làm dấy lên làn sóng căm phẫn sâu sắc trong nhân dân. Khi phong trào “phá kho thóc Nhật giải quyết nạn đói” được lực lượng Việt Minh phát động, quần chúng nhân dân đã hưởng ứng mạnh mẽ. Nhiều kho thóc của Nhật và tay sai bị mở để chia cho dân nghèo. Hành động này không chỉ góp phần giải quyết nhu cầu cấp bách về lương thực mà còn khơi dậy tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh cách mạng của quần chúng, tạo động lực quan trọng cho phong trào kháng Nhật cứu nước.

Chỉ thị 12/3/1945 – quyết định chiến lược của Đảng
Sau cuộc Cuộc đảo chính Nhật – Pháp tại Đông Dương 9/3/1945, tình hình chính trị Đông Dương thay đổi đột ngột. Nhận định rõ bước ngoặt của tình hình, ngày 12/3/1945, Ban Thường vụ Trung ương Đảng đã ban hành Chỉ thị nổi tiếng “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”. Văn kiện này đưa ra những nhận định chiến lược quan trọng đối với cách mạng Việt Nam trong giai đoạn mới.

Chỉ thị khẳng định phát xít Nhật là kẻ thù chính trước mắt của nhân dân Đông Dương, đồng thời nhận định rằng cuộc đảo chính đã tạo ra một cuộc khủng hoảng chính trị sâu sắc trong bộ máy cai trị thuộc địa. Tuy nhiên, Đảng cũng đánh giá rằng điều kiện cho một cuộc tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước vẫn chưa hoàn toàn chín muồi. Vì vậy, nhiệm vụ trước mắt là phát động một cao trào đấu tranh rộng lớn nhằm chuẩn bị lực lượng cho giai đoạn quyết định.

Từ nhận định đó, Đảng đề ra chủ trương phát động cao trào kháng Nhật cứu nước mạnh mẽ trên toàn quốc. Phong trào đấu tranh được triển khai dưới nhiều hình thức phong phú như phá kho thóc cứu đói, chống bắt phu, chống bắt lính, đấu tranh chính trị của quần chúng và xây dựng lực lượng tự vệ ở nhiều địa phương. Đây là bước chuyển quan trọng từ thế phòng ngự sang thế tiến công của phong trào cách mạng.

Một nhiệm vụ quan trọng khác được đặt ra là xây dựng lực lượng vũ trang và củng cố các căn cứ địa cách mạng. Nhiều đội du kích được thành lập và phát triển nhanh chóng ở các vùng nông thôn và miền núi. Căn cứ địa Việt Bắc dần được mở rộng, trở thành trung tâm của phong trào cách mạng cả nước, nơi tập hợp lực lượng chính trị và quân sự để chuẩn bị cho cuộc tổng khởi nghĩa.

Những chủ trương chiến lược trong Chỉ thị đã tạo nên cao trào kháng Nhật cứu nước sôi nổi trên khắp cả nước. Phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ ở nhiều địa phương, đặc biệt tại vùng Việt Bắc và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ. Đây chính là bước chuẩn bị trực tiếp và quyết định dẫn tới thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, sự kiện mở ra kỷ nguyên độc lập cho dân tộc Việt Nam.

Tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh lãnh đạo của Đảng
Sự ra đời của Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta” ngày 12/3/1945 là minh chứng sinh động cho tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong một thời điểm lịch sử vô cùng phức tạp. Khi đất nước đang chìm trong thảm họa của Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam và cục diện chính trị rơi vào khủng hoảng sau Cuộc đảo chính Nhật – Pháp tại Đông Dương 9/3/1945, Đảng đã nhanh chóng phân tích tình hình, xác định đúng kẻ thù chủ yếu trước mắt và đề ra đường lối hành động phù hợp với quy luật phát triển của cách mạng.

Từ việc nhận diện đúng thời cơ lịch sử, Đảng đã kịp thời phát động cao trào kháng Nhật cứu nước, từng bước xây dựng lực lượng chính trị và vũ trang của quần chúng. Chính sự nhạy bén đó đã tạo điều kiện để phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ, biến những lực lượng còn non trẻ thành sức mạnh to lớn của toàn dân tộc. Đó cũng là minh chứng điển hình cho nghệ thuật lãnh đạo cách mạng: biết lấy yếu thắng mạnh, lấy ít địch nhiều, phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân dưới ngọn cờ độc lập dân tộc.

Thực tiễn lịch sử đã chứng minh rằng, với đường lối đúng đắn và sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh, dân tộc Việt Nam đã biến thời cơ lịch sử thành sức mạnh hiện thực, làm nên thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, một trong những cuộc cách mạng vĩ đại của thế kỷ XX, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do cho dân tộc.

Nhìn lại chặng đường lịch sử ấy càng khẳng định một chân lý sâu sắc: trong những thời khắc bước ngoặt của dân tộc, tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị và khả năng nắm bắt thời cơ của Đảng, cùng với sức mạnh đoàn kết của toàn dân, luôn là nhân tố quyết định để đưa đất nước vượt qua thử thách, biến những điều tưởng chừng không thể thành hiện thực, làm nên những chiến thắng vang dội trong lịch sử Việt Nam.

“Ngọn cờ đỏ trên đầu phấp phới
Bác Hồ đưa ta tới trời xa
Ba mươi năm bước đường qua
Đời ta có Bác xông pha dẫn đường
Người đi trước, nghìn sương muôn tuyết
Dắt dìu dân, nước Việt Nam ta
Bạc phơ mái tóc người Cha
Ba mươi năm Đảng nở hoa tặng Người.” Tố Hữu – Ba mươi năm đời ta có Đảng (1960).

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1.Văn kiện Đảng toàn tập, tập 7, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
2.Hồ Chí Minh toàn tập, tập 3, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
3.Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam 1930 – 1945, NXB Chính trị quốc gia Sự thật.
4.Viện Sử học, Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam.
5.Tạp chí Lịch sử Đảng, các nghiên cứu về cao trào kháng Nhật cứu nước.
6.Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ lịch sử Cách mạng Tháng Tám 1945.