Thứ Sáu, Tháng 3 13, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Trung Đông – tâm điểm xung đột và phép thử của trật tự quốc tế mới



ĐNA -

Những diễn biến dồn dập tại Trung Đông đầu năm 2026 đã đưa khu vực này trở lại tâm điểm chính trị thế giới. Chiến tranh giữa Mỹ, Israel và Iran gia tăng, làm dấy lên nguy cơ lan rộng xung đột trong bối cảnh phương Tây tiếp tục hậu thuẫn vũ khí. Các quốc gia vùng Vịnh đứng trước lựa chọn chiến lược khó khăn, trong khi Nga và Trung Quốc theo dõi sát để bảo vệ lợi ích của mình. Biến động năng lượng và bế tắc ngoại giao khiến Trung Đông trở thành tấm gương phản chiếu sự chuyển dịch của trật tự quốc tế, nơi xu hướng đa cực ngày càng rõ nét.

Tuyến hàng hải qua Hormus và Biển Đỏ.

Trục căng thẳng Mỹ – Israel – Iran và vòng xoáy leo thang quân sự
Những diễn biến quân sự dồn dập trong thời gian gần đây cho thấy trục căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran đã bước sang một giai đoạn mới với mức độ đối đầu ngày càng rõ nét và tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Israel tiếp tục tiến hành các chiến dịch không kích và hoạt động quân sự có quy mô lớn nhằm vào những mục tiêu mà họ cho là liên quan đến năng lực quân sự và chương trình chiến lược của Iran tại khu vực. Các chiến dịch này không chỉ diễn ra tại Syria mà còn lan rộng sang những khu vực được cho là có sự hiện diện của các lực lượng thân Iran, bất chấp nhiều lời kêu gọi kiềm chế từ cộng đồng quốc tế và các tổ chức hòa bình.

Ở chiều ngược lại, Tehran liên tục phát đi những thông điệp cứng rắn, khẳng định quyền tự vệ và năng lực răn đe chiến lược của mình. Iran đã tăng cường các biện pháp đáp trả, bao gồm việc củng cố hệ thống phòng không, mở rộng năng lực tên lửa tầm xa và thúc đẩy hợp tác quân sự với các lực lượng đồng minh trong khu vực. Giới lãnh đạo Iran nhiều lần tuyên bố sẽ bảo vệ chủ quyền quốc gia và lợi ích an ninh trước những áp lực ngày càng gia tăng từ Washington và Tel Aviv. Trong bối cảnh đó, sự hiện diện quân sự dày đặc của Mỹ tại Trung Đông, từ các căn cứ tại vùng Vịnh cho đến lực lượng hải quân hoạt động thường trực tại các tuyến hàng hải chiến lược được cho là yếu tố khiến cục diện an ninh khu vực trở nên nhạy cảm và dễ bùng phát xung đột hơn.

Tính đến ngày 12/3/2026, nhiều báo cáo quốc tế và các nguồn tin khu vực cho thấy các hoạt động quân sự vẫn tiếp diễn với cường độ cao tại nhiều điểm nóng chiến lược. Một số khu vực tại Israel cũng như nhiều địa điểm tại Lebanon và Syria tiếp tục ghi nhận các vụ tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái thế hệ mới. Các hệ thống vũ khí chính xác cao, có khả năng tấn công tầm xa, đang ngày càng được sử dụng rộng rãi, khiến quy mô và tính chất của các cuộc đụng độ trở nên phức tạp hơn. Những diễn biến này làm dấy lên mối lo ngại trong cộng đồng quốc tế rằng xung đột có thể vượt ra khỏi khuôn khổ các cuộc đối đầu cục bộ, chuyển hóa thành một cuộc chiến tranh khu vực với hậu quả khó kiểm soát.

Trong bối cảnh đó, lập trường cứng rắn của chính quyền Mỹ trong việc tiếp tục hỗ trợ quân sự và chính trị cho Israel đã trở thành một yếu tố gây tranh cãi trên trường quốc tế. Nhiều nhà quan sát cho rằng sự hậu thuẫn gần như vô điều kiện này khiến các nỗ lực hòa giải của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các cơ chế đối thoại trong khuôn khổ Liên Hợp Quốc, gặp nhiều khó khăn. Các nghị quyết kêu gọi ngừng bắn hoặc giảm leo thang thường rơi vào bế tắc, khiến tiến trình ngoại giao không thể đạt được bước đột phá cần thiết để hạ nhiệt tình hình.

Một đặc điểm đáng chú ý của cục diện hiện nay là xung đột tại Trung Đông không còn đơn thuần diễn ra giữa các quốc gia theo mô hình chiến tranh truyền thống. Thay vào đó, chiến sự ngày càng mang tính đa tầng, với sự tham gia của nhiều lực lượng liên kết và các nhóm vũ trang hoạt động tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen. Các lực lượng này có mối quan hệ chính trị, tôn giáo hoặc chiến lược với những quốc gia lớn trong khu vực, tạo nên một mạng lưới tác động chằng chịt khiến chiến trường Trung Đông trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Việc các lực lượng địa phương tham gia sâu vào các cuộc đối đầu đã khiến ranh giới giữa chiến tranh trực tiếp và chiến tranh ủy nhiệm trở nên mờ nhạt.

Sự đan xen giữa yếu tố chính trị, an ninh và tôn giáo tiếp tục khiến Trung Đông duy trì trạng thái bất ổn kéo dài. Nhiều học giả cho rằng những căng thẳng hiện nay là hệ quả tích tụ của nhiều thập kỷ cạnh tranh địa chính trị, can thiệp quân sự và những tranh chấp lịch sử chưa được giải quyết triệt để. Trong bối cảnh đó, chỉ một sai lầm nhỏ trong tính toán chiến lược cũng có thể kích hoạt một chuỗi phản ứng dây chuyền, đẩy khu vực vào vòng xoáy xung đột rộng lớn hơn.

Trung Đông hiện đang chứng kiến một mô hình chiến tranh nhiều tầng đặc trưng của thế kỷ XXI. Bên cạnh các cuộc tấn công trực tiếp bằng không quân và tên lửa, khu vực còn xuất hiện ngày càng nhiều hình thức chiến tranh hiện đại như chiến tranh ủy nhiệm, chiến tranh công nghệ cao và cạnh tranh không gian mạng. Máy bay không người lái, tên lửa dẫn đường chính xác và các hệ thống tác chiến điện tử đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thay đổi tương quan lực lượng trên chiến trường. Đồng thời, các hoạt động cạnh tranh thông tin, tuyên truyền và chiến tranh mạng cũng diễn ra quyết liệt nhằm định hình dư luận quốc tế và làm suy yếu khả năng điều phối của đối phương.

Trong bối cảnh địa chính trị phức tạp đó, nhiều cường quốc ngoài khu vực đang theo dõi sát sao tình hình nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược của mình và duy trì sự ổn định của hệ thống quốc tế. Các quốc gia có truyền thống quan hệ sâu rộng với Trung Đông, trong đó có Liên bang Nga, tiếp tục thúc đẩy các nỗ lực ngoại giao và kêu gọi tôn trọng luật pháp quốc tế, đồng thời tìm kiếm những cơ chế đối thoại nhằm hạn chế nguy cơ xung đột lan rộng. Những nỗ lực này được xem là một phần quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng lực lượng và ngăn chặn khu vực Trung Đông rơi vào một cuộc khủng hoảng an ninh quy mô lớn.

Tàu chở dầu

Vùng Vịnh – tâm điểm năng lượng và địa chính trị của thế giới
Trung Đông từ lâu đã được coi là trung tâm năng lượng quan trọng bậc nhất của hành tinh, nơi tập trung những trữ lượng dầu mỏ và khí đốt khổng lồ có ý nghĩa sống còn đối với nền kinh tế toàn cầu. Khu vực Vịnh Ba Tư, với sự hiện diện của các quốc gia sản xuất năng lượng lớn như Ả Rập Saudi, Iran, Iraq, Kuwait, Qatar và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm nguồn cung năng lượng cho nhiều nền kinh tế công nghiệp và các quốc gia đang phát triển. Chính vì vậy, mọi biến động chính trị, quân sự tại Trung Đông đều nhanh chóng lan tỏa ra thị trường quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu, chi phí vận tải và ổn định kinh tế vĩ mô của nhiều quốc gia.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, thị trường năng lượng toàn cầu thường phản ứng rất nhạy cảm trước những tín hiệu bất ổn từ khu vực này. Chỉ cần một sự kiện quân sự hoặc một tuyên bố cứng rắn từ các bên liên quan cũng có thể khiến giá dầu và khí đốt biến động mạnh, kéo theo áp lực lạm phát và chi phí sản xuất gia tăng ở nhiều nền kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển, vốn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, những cú sốc giá như vậy có thể làm chậm đà phục hồi kinh tế và gia tăng gánh nặng tài chính. Chính vì tầm quan trọng chiến lược đó, việc kiểm soát các nguồn tài nguyên năng lượng tại Trung Đông từ lâu đã trở thành một trong những mục tiêu trọng yếu trong các toan tính địa chính trị của nhiều cường quốc.

Một trong những điểm then chốt của hệ thống vận tải năng lượng toàn cầu là eo biển Hormuz, tuyến đường biển hẹp nhưng có ý nghĩa chiến lược đặc biệt, nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương và các thị trường tiêu thụ năng lượng lớn trên thế giới. Mỗi ngày, một khối lượng khổng lồ dầu mỏ và khí đốt hóa lỏng được vận chuyển qua tuyến đường này để tới các nền kinh tế lớn ở châu Á và châu Âu. Theo nhiều ước tính quốc tế, khoảng một phần năm lượng dầu mỏ giao dịch trên toàn cầu phải đi qua eo biển Hormuz, khiến nơi đây trở thành “động mạch năng lượng” của nền kinh tế thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này, dù chỉ trong thời gian ngắn, cũng có thể gây ra cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng và làm gián đoạn các chuỗi cung ứng quốc tế.

Tuy nhiên, chính vị trí chiến lược đó cũng khiến eo biển Hormuz thường xuyên trở thành điểm nóng của những căng thẳng quân sự. Sự hiện diện dày đặc của các lực lượng hải quân nước ngoài, đặc biệt là các hạm đội Mỹ hoạt động nhằm bảo vệ tuyến vận tải và lợi ích chiến lược của mình, nhiều lần dẫn tới các tình huống đối đầu căng thẳng với lực lượng bảo vệ bờ biển và hải quân Iran. Trong bối cảnh quan hệ giữa Tehran và Washington vẫn tồn tại nhiều bất đồng sâu sắc, nguy cơ xảy ra các sự cố ngoài ý muốn trên biển luôn hiện hữu, làm gia tăng rủi ro đối với an ninh năng lượng toàn cầu.

Không chỉ Hormuz, một tuyến hàng hải chiến lược khác là Bab el-Mandeb, cửa ngõ nối Biển Đỏ với Ấn Độ Dương cũng ngày càng thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế. Tuyến đường này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống vận tải hàng hóa giữa châu Âu, Trung Đông và châu Á, đặc biệt khi nó kết nối trực tiếp với kênh đào Suez, một trong những tuyến thương mại bận rộn nhất thế giới. Những căng thẳng an ninh tại khu vực Bab el-Mandeb trong thời gian gần đây đã ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động vận tải biển quốc tế. Không ít hãng tàu buộc phải điều chỉnh lộ trình, tránh đi qua Biển Đỏ và lựa chọn tuyến đường vòng qua mũi Hảo Vọng ở Nam Phi. Điều này không chỉ kéo dài thời gian vận chuyển mà còn làm gia tăng chi phí logistics, từ đó tạo thêm áp lực lên giá hàng hóa và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, tình hình tại Yemen cũng trở thành một yếu tố quan trọng tác động đến an ninh hàng hải khu vực. Các lực lượng vũ trang tại đây nhiều lần tuyên bố họ có khả năng ảnh hưởng tới hoạt động vận tải quốc tế đi qua Biển Đỏ nếu những vấn đề nhân đạo và chính trị tại Yemen không được cộng đồng quốc tế quan tâm đúng mức. Điều này cho thấy các cuộc xung đột cục bộ tại Trung Đông ngày nay không chỉ mang tính khu vực mà còn có thể gây ra những hệ lụy rộng lớn đối với thương mại và kinh tế toàn cầu.

Trước những biến động phức tạp đó, các quốc gia Arab vùng Vịnh ngày càng thể hiện thái độ thận trọng và tính toán chiến lược trong chính sách đối ngoại. Nhiều nước trong khu vực đang theo đuổi cách tiếp cận cân bằng hơn, vừa duy trì quan hệ hợp tác với các đối tác truyền thống, vừa tìm cách giảm căng thẳng với Iran nhằm tránh nguy cơ bùng phát một cuộc chiến tranh toàn diện. Các chính phủ vùng Vịnh hiểu rõ rằng sự ổn định của khu vực là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển kinh tế lâu dài, đặc biệt khi nhiều quốc gia đang nỗ lực đa dạng hóa nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.

Đáng chú ý, những nỗ lực ngoại giao nhằm cải thiện quan hệ giữa Saudi Arabia và Iran trong thời gian gần đây đã mở ra triển vọng tích cực cho môi trường an ninh khu vực. Quá trình đối thoại và bình thường hóa quan hệ giữa hai cường quốc lớn của Trung Đông, với sự trung gian của các đối tác quốc tế, được xem là một bước đi quan trọng nhằm giảm bớt căng thẳng kéo dài suốt nhiều năm. Nhiều nhà phân tích cho rằng nếu xu hướng hợp tác này tiếp tục được củng cố, Trung Đông có thể tiến gần hơn tới một cấu trúc an ninh mới, trong đó các quốc gia trong khu vực đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết các vấn đề của chính mình.

Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang có nhiều chuyển biến sâu sắc, Trung Đông nói chung và khu vực Vịnh Ba Tư nói riêng tiếp tục giữ vị trí then chốt trong bàn cờ địa chính trị toàn cầu. Nguồn tài nguyên năng lượng khổng lồ, vị trí chiến lược của các tuyến hàng hải và sự cạnh tranh lợi ích giữa các cường quốc khiến khu vực này vẫn sẽ là một trong những điểm nóng quan trọng nhất của thế giới trong nhiều năm tới. Sự ổn định của Vùng Vịnh vì thế không chỉ là vấn đề của riêng Trung Đông mà còn gắn liền với an ninh năng lượng, thương mại và sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Eo biển Hormus và Biển Đỏ.

Trung Quốc – Nga và sự dịch chuyển của cục diện quyền lực thế giới
Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông hiện nay không chỉ đơn thuần là một vấn đề an ninh khu vực mà còn phản ánh rõ nét sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các trung tâm quyền lực lớn trên thế giới. Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang trải qua nhiều biến động sâu sắc, Trung Đông trở thành một trong những không gian địa chính trị quan trọng, nơi lợi ích chiến lược của các cường quốc toàn cầu đan xen và tác động lẫn nhau. Liên bang Nga và Trung Quốc đều có những lợi ích lâu dài tại khu vực này, từ bảo đảm an ninh, ổn định nguồn cung năng lượng cho tới bảo vệ các tuyến thương mại và hành lang vận tải chiến lược nối liền Á – Âu.

Khác với cách tiếp cận mang tính quân sự hóa của Mỹ trong nhiều thập kỷ qua, Nga và Trung Quốc thường nhấn mạnh tới giải pháp đối thoại, tôn trọng chủ quyền và vai trò trung tâm của luật pháp quốc tế trong việc giải quyết các cuộc khủng hoảng. Cách tiếp cận này được nhiều quốc gia Trung Đông coi là một lựa chọn cân bằng hơn trong bối cảnh họ mong muốn giảm thiểu nguy cơ xung đột và duy trì môi trường ổn định cho phát triển kinh tế. Sự hiện diện ngày càng rõ nét của Moscow và Bắc Kinh tại khu vực vì thế được nhiều nhà phân tích xem như một yếu tố đối trọng trong cấu trúc quyền lực quốc tế đang chuyển dịch, góp phần hạn chế các hành động đơn phương và thúc đẩy xu hướng hình thành một trật tự đa cực.

Liên bang Nga trong nhiều năm qua đã duy trì quan hệ hợp tác chặt chẽ với Iran trên nhiều lĩnh vực, từ năng lượng, kinh tế cho tới quốc phòng – an ninh. Đồng thời, Moscow cũng giữ vai trò then chốt trong tiến trình ổn định tình hình tại Syria. Sự can dự của Nga vào cuộc khủng hoảng Syria từ năm 2015 đã góp phần thay đổi tương quan lực lượng trên thực địa và giúp củng cố vị thế của chính phủ Syria trước các lực lượng cực đoan và tổ chức khủng bố. Nga cũng thường xuyên thúc đẩy các sáng kiến ngoại giao nhằm tìm kiếm giải pháp chính trị cho các cuộc xung đột trong khu vực, thông qua các khuôn khổ đàm phán đa phương và cơ chế đối thoại giữa các bên liên quan.

Trong khi đó, Trung Quốc ngày càng mở rộng ảnh hưởng tại Trung Đông chủ yếu thông qua các kênh kinh tế và ngoại giao. Các dự án cơ sở hạ tầng, đầu tư năng lượng và hợp tác thương mại nằm trong khuôn khổ sáng kiến “Vành đai và Con đường” đã giúp Bắc Kinh tăng cường kết nối với nhiều quốc gia trong khu vực. Trung Quốc cũng tích cực thúc đẩy vai trò của mình như một bên trung gian hòa giải, điển hình là những nỗ lực thúc đẩy đối thoại và bình thường hóa quan hệ giữa các quốc gia từng có nhiều bất đồng trong khu vực. Những động thái này cho thấy Bắc Kinh đang tìm cách xây dựng hình ảnh một đối tác phát triển và một nhân tố ổn định trong môi trường địa chính trị phức tạp của Trung Đông.

Trong những năm gần đây, Trung Đông đã trở thành điểm giao thoa quan trọng của cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Những biến động tại khu vực này gắn liền với quá trình điều chỉnh của cấu trúc quyền lực thế giới, khi nhiều quốc gia đang tìm kiếm những mô hình hợp tác mới nhằm giảm sự phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực duy nhất. Việc ngày càng nhiều quốc gia Trung Đông quan tâm đến các cơ chế hợp tác đa phương mới nổi, trong đó có những diễn đàn kinh tế – chính trị như BRICS, cho thấy xu hướng đa dạng hóa quan hệ đối ngoại đang trở nên rõ rệt hơn. Điều này phản ánh mong muốn của các quốc gia trong khu vực về việc mở rộng không gian hợp tác quốc tế, đồng thời tăng cường khả năng tự chủ trong các quyết sách chiến lược.

Trong bối cảnh trật tự quốc tế đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, Trung Đông một lần nữa trở thành nơi thể hiện rõ nét sự thay đổi của cán cân ảnh hưởng giữa các trung tâm quyền lực lớn. Sau nhiều thập kỷ xung đột và can thiệp quân sự từ bên ngoài, nhiều quốc gia trong khu vực ngày càng nhấn mạnh nhu cầu xây dựng một cấu trúc an ninh dựa trên đối thoại, hợp tác và tôn trọng lợi ích lẫn nhau. Những xu hướng này cho thấy Trung Đông đang từng bước chuyển mình từ một khu vực thường xuyên bị chi phối bởi cạnh tranh quyền lực sang một không gian địa chính trị nơi các quốc gia tìm kiếm sự cân bằng và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.

Trong bức tranh rộng lớn đó, vai trò của các cường quốc như Nga và Trung Quốc tiếp tục được theo dõi chặt chẽ, bởi những động thái của họ không chỉ ảnh hưởng đến cục diện khu vực mà còn phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc của hệ thống quốc tế. Trung Đông vì thế không chỉ là điểm nóng của xung đột, mà còn là nơi thể hiện rõ quá trình hình thành của một trật tự thế giới mới – nơi nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và tương tác, tạo nên một cấu trúc quốc tế ngày càng đa dạng và phức tạp hơn.

Chiến sự tại Trung Đông.

Sự mờ nhạt của Liên minh châu Âu trong những khủng hoảng địa chính trị mới
Một điểm đáng chú ý trong cục diện địa chính trị hiện nay là vai trò tương đối hạn chế của các quốc gia châu Âu trong việc định hình các diễn biến tại Trung Đông. Trong nhiều thập kỷ trước, châu Âu từng giữ vị trí quan trọng trong các nỗ lực ngoại giao quốc tế, đặc biệt là trong tiến trình đàm phán liên quan đến chương trình hạt nhân của Iran và các sáng kiến hòa bình khu vực. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới của chính trị toàn cầu, khả năng tác động độc lập của Liên minh châu Âu ngày càng bị thu hẹp. Sự gắn kết chặt chẽ với định hướng chiến lược của Mỹ trong nhiều vấn đề an ninh quốc tế đã khiến châu Âu dần mất đi phần nào tính chủ động trong việc hoạch định chính sách đối ngoại riêng biệt.

Các cường quốc hàng đầu của châu Âu như Pháp và Đức vẫn thường xuyên đưa ra những lời kêu gọi kiềm chế và thúc đẩy giải pháp ngoại giao nhằm hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông. Tuy nhiên, những nỗ lực này phần lớn mang tính biểu tượng và chưa tạo ra được tác động đủ mạnh để xoay chuyển cục diện khu vực. So với giai đoạn mà ngoại giao đa phương của châu Âu còn giữ vai trò nổi bật, hiện nay ảnh hưởng chính trị của “lục địa già” trong nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế dường như đã suy giảm đáng kể.

Trong các diễn biến căng thẳng gần đây tại Trung Đông, ảnh hưởng thực tế của châu Âu càng trở nên mờ nhạt khi đặt cạnh sức mạnh quân sự và mạng lưới liên minh rộng lớn của Hoa Kỳ, cũng như tầm ảnh hưởng kinh tế và ngoại giao ngày càng gia tăng của các nền kinh tế châu Á. Các tuyên bố chính trị từ Brussels hoặc từ các thủ đô châu Âu thường không đi kèm với các sáng kiến chiến lược đủ sức thuyết phục hoặc những gói hỗ trợ kinh tế – an ninh có khả năng tạo ra thay đổi thực chất. Điều này khiến nhiều bên tham gia xung đột tại Trung Đông không còn coi châu Âu là một trung gian có thể đóng vai trò quyết định trong các tiến trình hòa giải.

Một yếu tố khác góp phần làm suy yếu vai trò của châu Âu là sự chia rẽ nội bộ giữa các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu về cách tiếp cận các cuộc khủng hoảng khu vực, đặc biệt là vấn đề Israel – Palestine. Các quan điểm khác nhau về chính sách đối ngoại và an ninh khiến EU gặp khó khăn trong việc xây dựng một lập trường thống nhất và hiệu quả. Khi tiếng nói chung chưa đủ mạnh, khả năng tác động của khối đối với những điểm nóng địa chính trị cũng vì thế mà bị hạn chế.

Bên cạnh những yếu tố đối ngoại, châu Âu hiện cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức nội tại phức tạp. Khủng hoảng năng lượng, lạm phát, những biến động kinh tế sau đại dịch cùng với các vấn đề an ninh khu vực đã buộc nhiều chính phủ châu Âu phải ưu tiên nguồn lực cho các vấn đề trong nước. Việc tái cấu trúc nguồn cung năng lượng và bảo đảm ổn định kinh tế – xã hội trở thành nhiệm vụ cấp bách đối với nhiều nền kinh tế châu Âu. Trong bối cảnh “ngôi nhà chung” đang phải đối diện với nhiều sức ép như vậy, sự chú ý của các nhà hoạch định chính sách dành cho Trung Đông phần nào bị phân tán.

Hệ quả là châu Âu ngày càng có xu hướng đóng vai trò quan sát và hỗ trợ ngoại giao hơn là một tác nhân quyết định trong các tiến trình giải quyết xung đột. Sự phân tán nguồn lực chiến lược đã làm giảm khả năng của EU trong việc triển khai các sáng kiến hòa bình quy mô lớn hoặc dẫn dắt các tiến trình đàm phán phức tạp như trước đây.

Trong bối cảnh đó, sự mờ nhạt tương đối của châu Âu cũng phản ánh những chuyển dịch sâu rộng của cấu trúc quyền lực toàn cầu. Trọng tâm kinh tế và chính trị của thế giới đang có xu hướng dịch chuyển mạnh hơn về khu vực Á – Âu, nơi nhiều trung tâm quyền lực mới nổi đang gia tăng ảnh hưởng. Các quốc gia Trung Đông vì thế ngày càng mở rộng quan hệ và đối thoại với những đối tác lớn khác như Nga và Trung Quốc, nhằm tìm kiếm các cơ chế hợp tác và giải pháp an ninh phù hợp hơn với lợi ích lâu dài của khu vực.

Những diễn biến này cho thấy các cơ chế chính trị và ngoại giao truyền thống do phương Tây dẫn dắt đang phải đối mặt với những thách thức mới trong một thế giới ngày càng đa cực và phức tạp. Đối với châu Âu, việc khôi phục vai trò và ảnh hưởng trong các vấn đề quốc tế có thể sẽ phụ thuộc vào khả năng xây dựng một chính sách đối ngoại độc lập, linh hoạt và thống nhất hơn trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

Một bài toán khó tại chiến trường Iran của Chủ tịch Hội đồng Hòa bình Gaza Donal Trump là tiếp tục tiếp hay dùng lại?

Trung Đông và câu hỏi lớn về lối thoát của hòa bình
Nhìn tổng thể, Trung Đông hiện đang rơi vào trạng thái bế tắc chiến lược đầy rủi ro. Không bên nào có thể dễ dàng giành được thắng lợi mang tính quyết định, nhưng cũng không bên nào sẵn sàng lùi bước bởi những ràng buộc chính trị, lợi ích an ninh và áp lực nội bộ. Chính trạng thái giằng co này khiến khu vực tiếp tục bị cuốn vào vòng xoáy căng thẳng kéo dài, nơi những người dân vô tội phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của chiến tranh và bất ổn. Thực tế cho thấy sự bế tắc ấy chỉ có thể được tháo gỡ nếu các bên liên quan chấp nhận đối thoại trên cơ sở tôn trọng chủ quyền, luật pháp quốc tế và từ bỏ tư duy áp đặt quyền lực vốn đã tồn tại từ thời kỳ đối đầu địa chính trị trước đây.

Tuy nhiên, để tìm ra lối thoát thực sự cho hòa bình, cần nhìn thẳng vào những nguyên nhân sâu xa của các cuộc xung đột kéo dài tại Trung Đông. Trong nhiều thập kỷ, khu vực này luôn nằm trong tầm ngắm chiến lược của Hoa Kỳ, chủ yếu bởi trữ lượng dầu mỏ và khí đốt khổng lồ có ý nghĩa quyết định đối với nền kinh tế toàn cầu. Việc kiểm soát các nguồn năng lượng này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra đòn bẩy địa chính trị to lớn. Chính vì vậy, nhiều nhà phân tích cho rằng các cuộc can dự quân sự và chính trị của Washington tại Trung Đông thường gắn liền với mục tiêu duy trì ảnh hưởng đối với các khu vực giàu tài nguyên năng lượng.

Nhìn rộng hơn trong lịch sử hiện đại, không ít quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên chiến lược nhưng theo đuổi đường lối độc lập đã trở thành đối tượng của những sức ép chính trị, kinh tế và thậm chí là can thiệp từ bên ngoài. Từ Venezuela ở khu vực Mỹ Latinh cho tới Iran tại Trung Đông, các quốc gia này thường bị xem như những “điểm nóng” trong các chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng toàn cầu. Điều đó phản ánh phần nào tham vọng duy trì vị thế thống trị trong một trật tự quốc tế đơn cực mà một số cường quốc từng theo đuổi trong nhiều thập kỷ qua.

Lịch sử hiện đại của Trung Đông nhiều lần chứng kiến việc các cuộc khủng hoảng năng lượng và xung đột vũ trang đã làm thay đổi cục diện chính trị toàn cầu. Những diễn biến hiện nay một lần nữa đặt ra câu hỏi lớn về tương lai của hòa bình khu vực cũng như khả năng thích ứng của hệ thống quốc tế trước một thế giới đang chuyển dịch từ cấu trúc quyền lực đơn cực sang đa cực. Trong quá trình đó, vai trò của các quốc gia và các lực lượng ủng hộ hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế trở nên đặc biệt quan trọng.

Trung Đông vì thế không chỉ là một điểm nóng khu vực mà còn là tấm gương phản chiếu những biến động sâu sắc của trật tự quốc tế. Tương lai của hòa bình tại đây phụ thuộc không chỉ vào các bên trực tiếp tham gia xung đột mà còn vào cách cộng đồng quốc tế lựa chọn con đường phát triển: hoặc tiếp tục cạnh tranh quyền lực và can thiệp, hoặc hướng tới một hệ thống quốc tế công bằng hơn, nơi chủ quyền quốc gia và lợi ích của các dân tộc được tôn trọng. Chỉ khi đó, hy vọng về một Trung Đông ổn định và một thế giới hòa bình lâu dài mới có thể trở thành hiện thực.

Trong bối cảnh đó, các hình thức tác động không chỉ diễn ra trên phương diện quân sự hay kinh tế mà còn thông qua nhiều kênh mềm như truyền thông, tổ chức xã hội và các chương trình hợp tác dân sự. Ở nhiều khu vực trên thế giới, các tổ chức phi chính phủ, các chương trình tài trợ giáo dục hay các mạng lưới truyền thông quốc tế đôi khi cũng trở thành công cụ để gây ảnh hưởng đến đời sống chính trị – xã hội của các quốc gia. Những hoạt động này thường được triển khai dưới nhiều hình thức khác nhau, từ các chương trình hỗ trợ học thuật, hợp tác truyền thông cho tới các dự án phát triển xã hội.

Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu tại Liên Hiệp Quốc, tái khẳng định lập trường nhất quán của Việt Nam ủng hộ Cuba và kêu gọi chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương.

Việt Nam độc lập, tự chủ và chính sách “4 không”: Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong bảo vệ Tổ quốc
Đối với những quốc gia đang phát triển như Việt Nam, bài học về giữ vững độc lập, tự chủ trong quan hệ quốc tế luôn mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc mở rộng hợp tác quốc tế cần được thực hiện trên nguyên tắc minh bạch, tôn trọng chủ quyền và đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đầu. Chính từ nhận thức đó, Việt Nam kiên định thực hiện chính sách quốc phòng “4 không”: không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Thực tiễn quốc tế cho thấy khi một số quốc gia cho phép các cường quốc đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ, họ có thể bị cuốn vào cạnh tranh địa – chính trị và các xung đột vượt ra ngoài lợi ích của mình. Vì vậy, việc kiên định với chính sách “4 không” thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng và Quân đội nhân dân Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền, giữ vững môi trường hòa bình và tránh bị lệ thuộc vào các cấu trúc an ninh của các cường quốc.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, Việt Nam cũng cần nâng cao cảnh giác trước những biểu hiện của chiến lược “diễn biến hòa bình”, khi các thế lực bên ngoài có thể lợi dụng các kênh hợp tác, tổ chức xã hội, truyền thông xuyên biên giới hoặc các chương trình hỗ trợ để tác động đến đời sống chính trị – xã hội trong nước. Một số sự kiện an ninh xảy ra tại khu vực Tây Nguyên thời gian qua cho thấy nguy cơ các tổ chức cực đoan hoặc phản động có thể tìm cách lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để gây bất ổn. Điều đó đặt ra yêu cầu phải tăng cường quản lý, minh bạch hóa các hoạt động hợp tác quốc tế, đồng thời bảo đảm rằng các chương trình giao lưu học thuật, hỗ trợ phát triển hay hoạt động của các tổ chức phi chính phủ được triển khai đúng mục đích, phù hợp với pháp luật Việt Nam và không bị lợi dụng cho những mục tiêu chính trị.

Từ góc nhìn rộng hơn, tư tưởng về độc lập, tự lực tự cường và đoàn kết quốc tế mà Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh vẫn giữ nguyên giá trị trong bối cảnh thế giới nhiều biến động hiện nay. Trong quá trình hội nhập, mỗi quốc gia cần phát huy tối đa sức mạnh nội lực, đồng thời theo đuổi chính sách đối ngoại hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế và hợp tác bình đẳng. Bên cạnh đó, việc tham gia các tổ chức hay hội nhóm quốc tế cũng cần được cân nhắc thận trọng, dựa trên sự hiểu biết rõ ràng về mục tiêu, lợi ích và hệ quả có thể phát sinh. Vì vậy, chỉ khi vừa giữ vững nguyên tắc độc lập, vừa chủ động nhưng tỉnh táo trong hợp tác quốc tế, các quốc gia mới có thể góp phần hạn chế những vòng xoáy xung đột và hướng tới một trật tự ổn định, bền vững hơn.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
Reuters: Middle East Conflict Updates and Regional Security Analysis (2026).
ACLED: Armed Conflict Location & Event Data Project – Special Report on Iran-Israel Tensions.
International Energy Agency (IEA): World Energy Outlook 2026 – Impact of Middle East Volatility.
Stockholm International Peace Research Institute (SIPRI): Military Expenditure and Arms Transfers in the Middle East.
Atlantic Council: The Shifting Geopolitics of the Middle East and the Role of Global Powers.
Council on Foreign Relations (CFR): The Future of Diplomacy in a Multi-polar Middle East.