Thứ Bảy, Tháng 3 14, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Gạc Ma 1988 – từ sự hy sinh đến tư duy giữ biển của Việt Nam hôm nay



ĐNA -

Ngày 14/3/1988, tại bãi đá Gạc Ma (quần đảo Trường Sa) đã diễn ra sự kiện bi tráng ghi dấu trong lịch sử bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam. Sự hy sinh của 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam không chỉ thể hiện tinh thần kiên cường của người lính giữ biển mà còn để lại những bài học chiến lược về kết hợp quốc phòng, ngoại giao và luật pháp quốc tế trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

Tượng đài Gạc Ma

Thời khắc lịch sử tại bãi đá Gạc Ma
Rạng sáng ngày 14/3/1988, trên vùng biển Trường Sa mênh mông sóng gió, bãi đá Gạc Ma bỗng trở thành tâm điểm của một cuộc đối đầu căng thẳng. Khi đó, các tàu vận tải của Hải quân nhân dân Việt Nam đang làm nhiệm vụ đưa lực lượng và vật liệu ra xây dựng công trình, dựng cột mốc chủ quyền và cắm lá cờ đỏ sao vàng trên những bãi đá còn hoang sơ giữa trùng khơi. Công việc vốn mang tính xây dựng hòa bình nhanh chóng chuyển thành một tình huống quân sự khẩn cấp khi lực lượng nước ngoài xuất hiện với ý đồ chiếm đóng.

Trong điều kiện trang bị thô sơ, chủ yếu là công cụ lao động và vũ khí cá nhân hạn chế, những người lính trẻ vẫn bình tĩnh giữ vị trí, kiên quyết bảo vệ lá cờ Tổ quốc. Giữa tiếng sóng dồn dập và áp lực hỏa lực ngày càng gia tăng, họ vừa làm nhiệm vụ vừa tổ chức đội hình phòng vệ. Nhiều nhân chứng kể lại rằng, khi tình thế trở nên nguy cấp, các chiến sĩ đã nắm tay nhau đứng thành vòng tròn quanh cột cờ – một hành động vừa mang ý nghĩa chiến thuật bảo vệ mục tiêu, vừa thể hiện quyết tâm giữ vững chủ quyền. Hình ảnh ấy về sau được nhắc đến bằng cái tên “vòng tròn bất tử”, trở thành biểu tượng sâu sắc của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất.

Trận chiến diễn ra trong thời gian không dài nhưng vô cùng khốc liệt. Sóng biển nhuốm màu bi tráng khi 64 cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam anh dũng hy sinh trong lúc làm nhiệm vụ. Sự mất mát ấy đã khắc sâu vào tâm thức dân tộc như một trang sử đau thương nhưng đầy tự hào. Từ một bãi đá nhỏ giữa đại dương, Gạc Ma trở thành địa danh gợi nhắc về ý chí bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của đất nước bằng sự hy sinh thầm lặng của những con người bình dị.

Bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ càng làm nổi bật giá trị của sự kiện. Đất nước vừa trải qua nhiều năm chiến tranh, kinh tế còn khó khăn, lực lượng hải quân đang từng bước xây dựng và hiện đại hóa. Nhiều chiến sĩ tham gia nhiệm vụ tại Trường Sa khi ấy tuổi đời còn rất trẻ, mang theo niềm tin và trách nhiệm khẳng định sự hiện diện hợp pháp của Việt Nam trên biển đảo. Sự kiên cường của họ không chỉ bảo vệ một điểm đóng quân, mà còn góp phần củng cố ý chí và nhận thức chiến lược về biển đảo trong toàn xã hội.

Nhìn rộng hơn trong dòng chảy lịch sử, sự kiện Gạc Ma là một minh chứng sinh động cho truyền thống giữ nước từ sớm, từ xa của dân tộc Việt Nam. Từ các cuộc kháng chiến trên đất liền đến những thách thức trên biển, tinh thần bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt. Những bài học rút ra từ sự kiện này – về sự kiên quyết trong bảo vệ chủ quyền, về tầm quan trọng của sức mạnh tổng hợp giữa quốc phòng, ngoại giao và luật pháp quốc tế – tiếp tục được vận dụng trong tư duy chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới.

Ngày nay, khi nhắc đến Gạc Ma, đó không chỉ là ký ức về một trận chiến, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm gìn giữ chủ quyền biển đảo bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự đoàn kết của cả dân tộc. Những người lính đã ngã xuống nơi đầu sóng ngọn gió vẫn sống mãi trong lòng nhân dân như biểu tượng của tinh thần Việt Nam trước mọi thử thách của lịch sử.

Chủ quyền lịch sử của Việt Nam tại Trường Sa
Quần đảo Trường Sa từ nhiều thế kỷ qua đã gắn bó mật thiết với quá trình xác lập và thực thi chủ quyền của Nhà nước Việt Nam trên Biển Đông. Từ thế kỷ XVII, dưới thời các chúa Nguyễn, triều đình đã tổ chức những đội dân binh đặc biệt như đội Hoàng Sa và đội Bắc Hải thường xuyên vượt biển ra quần đảo để khai thác sản vật, đo đạc thủy trình, cắm mốc và thực hiện nhiệm vụ quản lý. Hoạt động này được ghi chép trong nhiều thư tịch cổ như Phủ biên tạp lục, Đại Nam thực lục hay các châu bản triều Nguyễn, cho thấy quá trình quản lý có tổ chức, liên tục và mang tính nhà nước.

Không chỉ dừng lại ở các ghi chép trong sử sách, nhiều bản đồ cổ của Việt Nam và phương Tây từ thế kỷ XVII–XIX cũng thể hiện rõ sự hiện diện của người Việt tại khu vực Hoàng Sa – Trường Sa. Các thương nhân, nhà hàng hải phương Tây khi đi qua Biển Đông đã để lại những ghi chép về việc ngư dân và lực lượng của triều đình Việt Nam hoạt động thường xuyên trên các đảo và bãi đá. Những tư liệu này được các nhà nghiên cứu hiện đại xem như bằng chứng lịch sử quan trọng, khẳng định việc chiếm hữu thực sự và hòa bình của Việt Nam đối với hai quần đảo.

Bước sang thời kỳ hiện đại, việc thực thi chủ quyền tại Trường Sa tiếp tục được Nhà nước Việt Nam duy trì và củng cố bằng các hoạt động quản lý hành chính, xây dựng cơ sở và bố trí lực lượng thường trực. Sau năm 1975, khi đất nước thống nhất, Việt Nam từng bước tăng cường sự hiện diện tại nhiều đảo, bãi đá nhằm bảo đảm an ninh – quốc phòng và phục vụ phát triển kinh tế biển. Sự kế thừa xuyên suốt giữa các thời kỳ lịch sử cho thấy tính liên tục và hợp pháp của chủ quyền quốc gia, bất chấp những biến động phức tạp của tình hình khu vực và quốc tế.

Từ góc độ luật pháp quốc tế, việc xác lập chủ quyền lãnh thổ không chỉ dựa trên tuyên bố mà còn phải được chứng minh bằng quá trình quản lý thực tế, lâu dài và hòa bình. Nhiều công trình nghiên cứu học thuật và tài liệu ngoại giao đã chỉ ra rằng Việt Nam đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này tại Trường Sa. Các bản đồ cổ, văn kiện hành chính, ghi chép của thương nhân và học giả nước ngoài là những chứng cứ khách quan góp phần củng cố lập luận pháp lý về chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông.

Chính vì vậy, sự kiện Gạc Ma năm 1988 càng làm nổi bật ý nghĩa của việc bảo vệ chủ quyền biển đảo trong bối cảnh mới. Sự hy sinh của các cán bộ, chiến sĩ Hải quân nhân dân Việt Nam tại đây không chỉ thể hiện tinh thần sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc mà còn góp phần khẳng định sự hiện diện liên tục của Việt Nam tại quần đảo Trường Sa. Những mất mát ấy nhắc nhở rằng chủ quyền lãnh thổ luôn được gìn giữ bằng cả trí tuệ, bản lĩnh và sự hy sinh của nhiều thế hệ người Việt Nam.

Bài học lịch sử từ sự kiện Gạc Ma
Sự kiện Gạc Ma năm 1988 đã để lại nhiều bài học sâu sắc trong tư duy bảo vệ Tổ quốc từ biển, góp phần định hình cách tiếp cận chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh khu vực và thế giới luôn biến động. Trước hết, đó là bài học về cảnh giác chiến lược và chủ động phòng ngừa nguy cơ. Thực tiễn cho thấy, việc nhận diện sớm các thách thức đối với chủ quyền biển đảo có ý nghĩa quyết định trong việc xây dựng phương án ứng phó hiệu quả. Từ kinh nghiệm ấy, Việt Nam ngày càng chú trọng hiện đại hóa lực lượng hải quân, cảnh sát biển và kiểm ngư, đồng thời nâng cao năng lực dự báo, nắm chắc tình hình trên biển để tránh rơi vào thế bị động trước những diễn biến phức tạp.

Bài học thứ hai là sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong sự nghiệp giữ nước. Lịch sử Việt Nam nhiều lần chứng minh rằng bảo vệ chủ quyền không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Tinh thần hướng về biển đảo, thể hiện qua các phong trào hỗ trợ quân và dân Trường Sa, đã tạo nên sự gắn bó sâu sắc giữa đất liền và đảo xa. Sự đồng lòng ấy trở thành nguồn lực tinh thần to lớn, góp phần củng cố ý chí và niềm tin trong công cuộc bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ.

Một bài học quan trọng khác là vai trò của chiến lược biển trong phát triển bền vững quốc gia. Biển Đông không chỉ có giá trị về quốc phòng – an ninh mà còn là không gian sinh tồn và phát triển kinh tế lâu dài của đất nước. Việc khai thác hợp lý các nguồn lợi từ dầu khí, thủy sản, du lịch và vận tải biển gắn với bảo vệ môi trường và bảo đảm an ninh hàng hải đã trở thành định hướng chiến lược. Phát triển kinh tế biển mạnh chính là tạo nền tảng vật chất – kỹ thuật để củng cố quốc phòng, tạo thế và lực mới cho đất nước trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Từ những bài học lịch sử đó, Việt Nam từng bước xây dựng chiến lược biển toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền và mở rộng hợp tác quốc tế. Sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh quốc phòng, ngoại giao và pháp lý đã giúp nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế, đồng thời tạo cơ sở vững chắc để ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống trên biển. Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong thế kỷ XXI, bảo đảm vừa giữ vững chủ quyền thiêng liêng, vừa khai thác hiệu quả tiềm năng to lớn của biển đảo.

Việt Nam hôm nay – tư duy bảo vệ chủ quyền bằng hòa bình
Trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã kinh qua nhiều cuộc chiến tranh vệ quốc đầy gian khổ và mất mát. Chính lịch sử ấy khiến Việt Nam hơn ai hết thấu hiểu giá trị thiêng liêng của hòa bình, của ổn định và phát triển. Tuy nhiên, khát vọng hòa bình không đồng nghĩa với sự mơ hồ hay mù quáng trước những toan tính quyền lực được che đậy dưới những khẩu hiệu Hòa Bình mỹ miều. Bảo vệ chủ quyền trong thời đại mới đòi hỏi một tư duy tỉnh táo, bản lĩnh và linh hoạt, vừa kiên trì đối thoại, vừa đủ năng lực để tự vệ và bảo vệ lợi ích chính đáng của quốc gia.

Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Việt Nam kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế. Chính sách quốc phòng “bốn không” là tuyên bố rõ ràng về lựa chọn chiến lược của Việt Nam: không chạy đua vũ trang, không liên minh quân sự để đối đầu, nhưng cũng không đánh đổi chủ quyền và lợi ích dân tộc để lấy sự yên ổn tạm thời. Đây là nền tảng giúp đất nước giữ vững môi trường hòa bình, đồng thời củng cố niềm tin và uy tín trong quan hệ với cộng đồng quốc tế.

Song hành với đường lối hòa bình là quá trình xây dựng lực lượng quốc phòng – an ninh đủ mạnh để bảo vệ vững chắc chủ quyền và quyền lợi hợp pháp trên biển. Việc hiện đại hóa hải quân, cảnh sát biển, tăng cường năng lực quản lý và thực thi pháp luật trên biển không nhằm tạo đối đầu, mà nhằm duy trì trật tự, ổn định và ngăn ngừa xung đột từ sớm, từ xa. Bên cạnh đó, những đóng góp thầm lặng của các lực lượng làm nhiệm vụ nơi đảo xa, từ cán bộ, chiến sĩ đến đội ngũ quân y, đã góp phần củng cố thế trận lòng dân – yếu tố quyết định cho sức mạnh bền vững của quốc gia.

Ngoại giao biển tiếp tục được thúc đẩy thông qua hợp tác song phương và đa phương, với trọng tâm là thượng tôn luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982. Sự kiên trì trong đối thoại, cùng những đóng góp tích cực vào các cơ chế xây dựng lòng tin và quản trị biển, cho thấy Việt Nam theo đuổi một cách tiếp cận cân bằng: bảo vệ chủ quyền bằng hòa bình, nhưng không nhân nhượng với các hành động làm tổn hại lợi ích chính đáng của mình.

Những nỗ lực đó đã góp phần định hình hình ảnh một Việt Nam yêu chuộng hòa bình, tôn trọng luật lệ quốc tế và có trách nhiệm với cộng đồng khu vực. Đó cũng là sự kế thừa logic từ lịch sử đến hiện tại: sau những hy sinh to lớn của các thế hệ đi trước, dân tộc Việt Nam lựa chọn con đường phát triển bền vững trong hòa bình, song luôn giữ vững ý chí và năng lực bảo vệ Tổ quốc. Hòa bình vì thế không chỉ là mục tiêu, mà còn là thành quả cần được gìn giữ bằng bản lĩnh, trí tuệ và sự cảnh giác chiến lược trong mọi hoàn cảnh.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập.
Bộ Quốc phòng, Lịch sử Hải quân nhân dân Việt Nam.
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam, Lịch sử bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam.
Nguyễn Nhã, Hoàng Sa – Trường Sa: Bằng chứng lịch sử và pháp lý.
Bộ Ngoại giao Việt Nam, Sách trắng về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982.