Thứ Tư, Tháng 3 18, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Chiến tranh và kiểm duyệt: Khi Israel che giấu điểm yếu giữa vòng xoáy xung đột



ĐNA -

Ngày 18/03/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng tải bài viết “Chiến tranh Iran – Kiểm duyệt ở Tel Aviv” của nhà báo Lars Lange, phản ánh tình trạng thông tin hạn chế sau các đợt tấn công trả đũa nhằm vào Israel. Bài viết cũng đặt ra nhiều nghi vấn xoay quanh tung tích của Thủ tướng Benjamin Netanyahu và khả năng xảy ra âm mưu ám sát Chủ tịch Hội đồng An ninh Quốc gia Iran, Ali Larijani.

Quân đội đã có kinh nghiệm trong việc kiểm duyệt ít nhất là từ sau Chiến tranh sáu ngày (Tel Aviv, ngày 12/3/2026).

Trong bối cảnh xung đột leo thang, thế giới bên ngoài hiện chỉ tiếp cận được một bức tranh rời rạc và thiếu kiểm chứng về tình hình thực tế tại Israel. Mười bảy ngày sau khi cuộc chiến do Mỹ và Israel phát động nhằm vào Iran bùng nổ, cơ chế kiểm duyệt quân sự nghiêm ngặt của Tel Aviv đã siết chặt dòng chảy thông tin đến mức chưa từng có. Ngay cả các phóng viên quốc tế được cấp phép hoạt động cũng gặp khó khăn trong việc xác minh độc lập các diễn biến trên thực địa, khiến khoảng trống thông tin ngày càng lớn.

Theo tiết lộ với tạp chí điều tra +972, một nhân sự cấp cao của một tập đoàn truyền thông quốc tế cho biết chính quyền Israel thường xuyên hạn chế hoặc không công bố chi tiết về mức độ thiệt hại sau các đợt tấn công, kể cả khi mục tiêu đã bị đánh trúng. Điều này không chỉ làm gián đoạn chuỗi thông tin mà còn đặt ra nghi vấn về tính minh bạch trong truyền thông thời chiến. Nhận định thẳng thắn của nguồn tin này cho thấy: việc đưa tin về cuộc chiến hiện nay “không phản ánh đầy đủ sự thật”.

Trong khi đó, Tel Aviv tiếp tục duy trì lập luận rằng Iran đang sử dụng bom chùm trong các đợt tấn công nhằm vào lãnh thổ Israel, một cáo buộc mang tính nhạy cảm cao, bởi loại vũ khí này bị cấm theo Công ước quốc tế về bom chùm do nguy cơ gây thương vong lớn cho dân thường. Hãng thông tấn AP, dẫn lời một sĩ quan quân đội Israel giấu tên, cho biết khoảng một nửa số tên lửa do Iran phóng đi được trang bị đầu đạn chùm.

Các phân tích quân sự cũng đề cập đến việc Tehran có thể sử dụng tên lửa đạn đạo Khorramshahr, một trong những hệ thống vũ khí chiến lược có tầm bắn xa của Iran. Loại tên lửa này được cho là có khả năng mang theo nhiều đầu đạn phụ (MIRV hoặc các biến thể tương tự), với số lượng có thể lên tới hàng chục đơn vị, cho phép tấn công phân tán nhiều mục tiêu hoặc gia tăng mức độ sát thương trên diện rộng. Tuy nhiên, do thiếu các nguồn xác minh độc lập, những thông tin này vẫn chủ yếu dựa trên tuyên bố một phía và chưa thể kiểm chứng đầy đủ.

Trong bối cảnh chiến tranh thông tin song hành với xung đột quân sự, việc kiểm soát truyền thông, định hình dư luận và lan truyền các cáo buộc chiến thuật đang trở thành một phần không thể tách rời của cuộc đối đầu giữa các bên. Điều này khiến cộng đồng quốc tế đứng trước thách thức lớn trong việc tiếp cận sự thật và đánh giá chính xác diễn biến của cuộc chiến.

Theo phân tích của nhà nghiên cứu an ninh Ibrahim Jalal, bức tranh tác chiến cho thấy quy mô xung đột đã vượt xa các cuộc đối đầu trước đây. Tính đến nửa đêm 17/3, Iran được cho là đã triển khai hơn 5.175 phương tiện tấn công các loại nhằm vào nhiều mục tiêu trong khu vực. Trong số này, khoảng 310 tên lửa đạn đạo và hơn 530 máy bay không người lái, tương đương gần 17% tổng số đợt tấn công được xác định là hướng trực tiếp vào lãnh thổ Israel.

Tuy nhiên, việc đánh giá chính xác mức độ thiệt hại tại Israel gần như không khả thi trong điều kiện hiện tại. Một trong những nguyên nhân chính là cơ chế kiểm soát thông tin chặt chẽ do Cục kiểm duyệt quân sự áp đặt, cơ quan này trực thuộc tình báo quân đội Israel. Theo quy định, tất cả nội dung liên quan đến các địa điểm bị tấn công, kho dự trữ tên lửa đánh chặn, năng lực của hệ thống phòng không, cũng như các điểm yếu tác chiến đều phải được kiểm duyệt trước khi công bố.

Cơ chế này vốn đã tồn tại từ sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967, nhưng trong cuộc xung đột hiện nay, mức độ thực thi được đánh giá là nghiêm ngặt hơn đáng kể. Điều đó không chỉ nhằm bảo vệ các thông tin nhạy cảm về an ninh quốc gia, mà còn góp phần định hình cách thức công chúng tiếp nhận và hiểu về chiến sự.

Một ví dụ điển hình cho mức độ kiểm soát này là vụ việc liên quan đến hai nhà báo của CNN Türk. Ngày 3/3, khi một tên lửa Iran được cho là đã đánh trúng một mục tiêu quân sự tại Tel Aviv và các mảnh vỡ rơi xuống một trường học gần đó, giới chức chỉ cho phép truyền thông đưa tin tập trung vào thiệt hại tại trường học dân sự. Trong khi đó, việc ghi hình hoặc đề cập đến mục tiêu quân sự bị hạn chế nghiêm ngặt. Hai phóng viên này sau đó đã bị bắt giữ do vô tình phát sóng hình ảnh trụ sở quân sự trong một chương trình trực tiếp, một minh chứng rõ ràng cho ranh giới nhạy cảm mà báo chí phải đối mặt trong môi trường kiểm duyệt thời chiến.

Trong bối cảnh đó, con số thương vong chính thức do phía Israel công bố khoảng 15 người thiệt mạng cũng trở thành một dữ liệu khó kiểm chứng độc lập. Sự thiếu vắng các nguồn thông tin đa chiều, cùng với các hạn chế trong tiếp cận hiện trường, khiến cộng đồng quốc tế gặp nhiều trở ngại trong việc đánh giá khách quan quy mô thiệt hại cũng như hiệu quả thực tế của các đợt tấn công.

Tổng thể, những diễn biến này cho thấy chiến tranh hiện đại không chỉ diễn ra trên không gian quân sự, mà còn mở rộng sang mặt trận thông tin, nơi kiểm duyệt, định hướng dư luận và kiểm soát dữ liệu trở thành những công cụ chiến lược không kém phần quan trọng.

Trong khi Tel Aviv siết chặt kiểm soát thông tin chính thống, một “mặt trận” khác lại bùng phát mạnh mẽ trên không gian mạng: những đồn đoán xoay quanh tung tích của Thủ tướng Benjamin Netanyahu. Trong hơn một tuần qua, sự vắng mặt bất thường của ông đã trở thành tâm điểm của làn sóng suy đoán lan rộng trên các nền tảng xã hội.

Nguồn cơn của các nghi vấn bắt đầu từ thực tế rằng kể từ ngày 28/2, Netanyahu hầu như chỉ xuất hiện qua các video ghi hình sẵn, thay vì tham gia trực tiếp các hoạt động công khai. Đồng thời, theo một số nguồn tin truyền thông quốc tế, bao gồm tờ Indian Economic Times, ông được cho là đã vắng mặt trong ít nhất bảy cuộc họp nội các liên tiếp, một chi tiết càng làm gia tăng hoài nghi trong bối cảnh chiến sự căng thẳng.

Trước làn sóng đồn đoán, chính quyền Israel đã chủ động triển khai chiến lược phản bác bằng hình ảnh và video. Một đoạn video được công bố hôm Chủ nhật cho thấy Netanyahu xuất hiện tại một quán cà phê ở Jerusalem, với phong thái thư giãn và giọng điệu mỉa mai khi đề cập đến tin đồn về cái chết của mình, nói rằng ông “đang chết vì thèm cà phê”. Địa điểm này, quán Sataf sau đó cũng đăng tải hình ảnh xác nhận chuyến thăm trên Instagram, nhằm củng cố tính xác thực.

Tuy nhiên, thay vì dập tắt hoài nghi, các sản phẩm truyền thông này lại vô tình trở thành đối tượng bị “soi xét” kỹ lưỡng. Người dùng mạng xã hội chỉ ra nhiều chi tiết bị cho là bất thường, như việc chiếc nhẫn quen thuộc trên tay Netanyahu biến mất, hay ly cà phê gần như không thay đổi mức nước trong suốt đoạn video. Những “bằng chứng” này, dù chưa được kiểm chứng, đã tiếp tục nuôi dưỡng các giả thuyết về khả năng video bị dàn dựng hoặc chỉnh sửa.

Đáng chú ý, sự nhập nhằng thông tin còn được khuếch đại bởi các công cụ trí tuệ nhân tạo. Chatbot Grok ban đầu đánh giá đoạn video tại quán cà phê là “giả mạo 100%”, nhưng sau đó lại điều chỉnh nhận định, cho rằng các tin đồn liên quan đã bị bác bỏ trong một số bối cảnh khác. Sự thay đổi này phản ánh rõ ràng tính không ổn định của các hệ thống AI khi xử lý thông tin chưa được xác minh, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng lớn của công nghệ trong việc định hình, thậm chí làm nhiễu loạn, nhận thức công chúng.

Trong tổng thể, câu chuyện về tung tích của Netanyahu không chỉ đơn thuần là vấn đề cá nhân của một nhà lãnh đạo, mà còn là minh chứng điển hình cho “chiến tranh thông tin” trong kỷ nguyên số. Khi thông tin chính thống bị hạn chế và không gian mạng trở thành nguồn thay thế, ranh giới giữa thực tế, suy đoán và thao túng ngày càng trở nên mong manh, tạo ra một môi trường mà ngay cả những hình ảnh tưởng như rõ ràng nhất cũng có thể bị nghi ngờ.

Theo ASEAN News, nhìn từ toàn cục, những gì đang diễn ra không chỉ là hệ quả của một quyết định quân sự sai lầm, mà còn là kết tinh của một chuỗi dài những tính toán mang tính chủ quan và coi thường đối phương. Việc Mỹ và Israel đánh giá thấp năng lực răn đe, khả năng đáp trả và chiều sâu chiến lược của Iran đã đẩy họ vào một thế đối đầu kéo dài, nơi ưu thế ban đầu không còn đảm bảo cho một kết cục thuận lợi.

Sai lầm này càng trở nên nghiêm trọng khi đặt trong bối cảnh rộng hơn: nhiều năm qua, Israel với sự hậu thuẫn gần như tuyệt đối từ Mỹ đã theo đuổi các chiến dịch quân sự gây tranh cãi, đặc biệt tại Dải Gaza, nơi cộng đồng quốc tế liên tục lên tiếng về thương vong dân sự, khủng hoảng nhân đạo và những cáo buộc vi phạm luật pháp quốc tế. Việc sử dụng vũ lực trong môi trường dân cư đông đúc, các vụ việc liên quan đến người tị nạn, cùng với những hạn chế áp đặt lên hoạt động của các tổ chức nhân đạo đã làm xói mòn nghiêm trọng hình ảnh và tính chính danh của Israel trên trường quốc tế.

Trong bối cảnh đó, việc siết chặt kiểm duyệt thông tin hiện nay không còn đơn thuần là biện pháp an ninh, mà mang dáng dấp của một nỗ lực che chắn những “tử huyệt” chiến lược; từ thiệt hại thực tế, hiệu quả phòng thủ cho đến những bất ổn nội bộ. Khi thông tin bị bóp nghẹt, khoảng trống sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi tin đồn, suy đoán và sự mất niềm tin, điều mà chính các biện pháp kiểm soát lại vô tình khuếch đại.

Hệ quả dài hạn có thể vượt xa phạm vi chiến trường. Israel đứng trước nguy cơ bị cô lập sâu hơn về chính trị và ngoại giao; các căn cứ quân sự Mỹ tại Trung Đông trở thành mục tiêu rủi ro cao trong một môi trường an ninh ngày càng bất ổn; còn Washington phải đối mặt với sự suy giảm uy tín khi các chuẩn mực mà họ từng thúc đẩy bị đặt dấu hỏi. Trong nội bộ nước Mỹ, những diễn biến này cũng có thể tác động trực tiếp đến niềm tin cử tri, đặc biệt trong bối cảnh các kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ của Tổng thống Mỹ luôn nhạy cảm với các vấn đề chiến tranh và đối ngoại.

Cuối cùng, cuộc xung đột này có thể trở thành bước ngoặt: không chỉ phơi bày giới hạn của sức mạnh quân sự thuần túy, mà còn cho thấy cái giá phải trả khi chính sách đối ngoại được xây dựng trên sự áp đặt, coi nhẹ luật pháp quốc tế và đánh giá sai đối thủ. Trong một trật tự thế giới ngày càng phân cực, những sai lầm như vậy không chỉ làm thay đổi cục diện khu vực, mà còn có thể để lại hệ lụy lâu dài đối với vị thế và tương lai của cả một quốc gia.

Hồ Ngọc Thắng