Những quan tài phủ cờ Mỹ trở về từ Trung Đông không phải điều xa lạ. Trong xung đột hiện tại, binh sĩ Mỹ thiệt mạng sau các đòn đáp trả của Iran và được đưa về nước trong nghi thức trang trọng, đầy xúc động với sự hiện diện của quan chức cấp cao. Tuy nhiên, đằng sau “vinh quang phủ quân kỳ” là hình ảnh quen thuộc của một quốc gia thường xuyên can thiệp quân sự vào các nước khác với các lý do như “bảo vệ hòa bình”, “chống khủng bố”, “nhân quyền”, hay những sáng kiến như “Hội đồng Hòa bình”. Thực tế, những tổn thất này xuất phát từ vòng xoáy leo thang mà Washington chủ động tham gia, thậm chí khởi đầu bằng các cuộc không kích quy mô lớn.

Tại sao khi lính Mỹ tử trận, ở nhiều nơi lại xuất hiện những phản ứng lạnh lùng, thậm chí cay nghiệt như “đáng đời”? Đó không chỉ là sự vô cảm, mà phản ánh một góc nhìn khác về chiến tranh, nơi người ta không nhìn người lính như nạn nhân, mà như đại diện cho một sức mạnh đã gây tổn thương cho họ.
Tại Mỹ, những người lính ngã xuống được tôn vinh như anh hùng. Các nghi thức quân sự trang trọng, những lá cờ phủ kín quan tài, những lời tri ân đầy xúc động… tất cả tạo nên một câu chuyện giàu cảm xúc về sự hy sinh. Nhưng song song đó, nguyên nhân cái chết, họ chết vì điều gì, vì ai, trong bối cảnh nào lại thường bị giản lược hoặc làm mờ trong diễn ngôn chính thức.
Đây không phải hiện tượng mới. Sau chiến tranh Chiến tranh Việt Nam, hàng chục nghìn binh sĩ Mỹ trở về trong những chiếc quan tài phủ cờ. Nhưng chính cuộc chiến này cũng từng gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ ngay trong lòng nước Mỹ, khi ngày càng nhiều người đặt câu hỏi: liệu những cái chết đó có thực sự cần thiết? Hay chỉ là hệ quả của những quyết định địa chính trị sai lầm?
Tương tự, trong Chiến tranh Iraq, chính quyền Mỹ từng biện minh bằng lý do vũ khí hủy diệt hàng loạ, một cáo buộc sau này không được chứng minh. Hơn 4.000 binh sĩ Mỹ thiệt mạng, hàng trăm nghìn người Iraq chết, nhưng đến nay vẫn còn tranh cãi gay gắt về tính chính danh của cuộc chiến.
Chính phủ Mỹ, qua nhiều thời kỳ, cho thấy một “kỹ năng” đặc biệt: biến những quyết định chiến lược lạnh lùng thành những câu chuyện mang tính biểu tượng và cảm xúc. Khi còn sống, người lính là một phần của bộ máy; khi chết đi, họ trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và sự hy sinh. Lá cờ phủ lên quan tài, vì thế, không chỉ là sự tôn vinh, mà còn góp phần định hình cách công chúng nhìn nhận về chiến tranh, thường là theo hướng giản lược và cảm tính.
Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: những cuộc chiến đó phục vụ ai? Theo các nghiên cứu về Chính trị học và Quan hệ quốc tế, nhiều cuộc can thiệp quân sự của Mỹ gắn với lợi ích chiến lược như kiểm soát khu vực, tài nguyên, hoặc duy trì ảnh hưởng toàn cầu. Điều này cho thấy chúng không đơn thuần chỉ vì “hòa bình” hay “nhân quyền” như cách thường được trình bày.
Một câu hỏi gây tranh cãi là: người dân và binh sĩ Mỹ có hoàn toàn “vô tội”? Ở góc độ pháp lý và đạo đức cá nhân, nhiều người cho rằng họ chỉ làm theo mệnh lệnh. Nhưng ở góc độ xã hội rộng hơn, lợi ích từ sức mạnh quốc gia, kinh tế, an ninh, vị thế toàn cầu có thể gián tiếp quay trở lại phục vụ chính người dân. Đây là một vấn đề phức tạp, không thể trả lời đơn giản bằng “có” hoặc “không”.
Thực tế cũng cho thấy, không phải người Mỹ nào cũng im lặng. Từ phong trào phản chiến thời chiến tranh Việt Nam, đến các cuộc biểu tình phản đối chiến tranh Iraq, luôn tồn tại những tiếng nói chỉ trích chiến tranh. Tuy nhiên, các phong trào này thường không đủ mạnh để ngăn chặn hoặc đảo ngược các quyết định quân sự đã được triển khai.
Điều đáng suy ngẫm là: người lính thường chỉ được tôn vinh mạnh mẽ nhất khi họ không còn cơ hội lên tiếng. Khi còn sống, họ là một phần của cỗ máy quân sự; khi đã hy sinh, họ trở thành biểu tượng. Nhưng chính lúc đó, những câu hỏi quan trọng nhất: vì sao họ phải ra trận, và liệu điều đó có thể tránh được hay không lại dễ bị bỏ qua. Chiến tranh, xét cho cùng, luôn là bi kịch. Và trong bi kịch đó, người lính, dù thuộc bên nào thường là những người phải trả giá đầu tiên và lớn nhất.
Nhìn lại, bi kịch lớn nhất không nằm ở những nghi thức trang trọng hay những lời tôn vinh sau cùng, mà nằm ở một sự thật lạnh lùng: rất nhiều cái chết của người lính và dân thường bắt nguồn từ những quyết định được đưa ra bởi những kẻ không bao giờ phải trực tiếp trả giá cho chiến tranh. Lịch sử đã không ít lần phơi bày sự đạo đức giả ấy, khi một số nhà lãnh đạo né tránh nghĩa vụ quân sự, không để con mình bước ra chiến trường, nhưng lại sẵn sàng đẩy con em của người khác vào chỗ chết. Họ nói về danh dự, về lý tưởng, nhưng chính họ lại đứng ngoài mọi mất mát mà những lời nói đó gây ra.
Sự đối lập này càng trở nên rõ nét khi nhìn vào những trường hợp của các nhà lãnh đạo Cộng sản. Khi Trung Quốc đưa Chí nguyện quân sang hỗ trợ Triều Tiên trong cuộc chiến chống Mỹ, Mao Trạch Đông đã để con trai mình là Mao Ngạn Anh trực tiếp ra chiến trường và hy sinh tại đó. Phần mộ của ông vẫn nằm trên đất Triều Tiên, trở thành biểu tượng cho tình hữu nghị sâu sắc giữa hai dân tộc. Tại Việt Nam, trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, nhiều người con của các lãnh đạo cũng đã tình nguyện ra chiến trường và có người đã ngã xuống vì độc lập tự do của tổ quốc khi tuổi đời còn rất trẻ. Liệt sĩ Võ Dũng (Phan Chí Dũng), con trai của cố Thủ tướng Võ Văn Kiệt, là một minh chứng tiêu biểu.
Dù đánh giá lịch sử có thể khác nhau, nhưng sự thật ấy đặt ra một câu hỏi không dễ né tránh: những người ra quyết định chiến tranh có sẵn sàng để chính gia đình mình trả giá hay không, hay chiến tranh chỉ là cuộc chơi quyền lực mà người khác phải chết thay? Sự mâu thuẫn ấy càng trở nên rõ ràng khi cùng một lúc, những cá nhân hoặc bộ máy quyền lực vừa theo đuổi các chiến lược quân sự, vừa xây dựng hình ảnh như những “người kiến tạo hòa bình”. Những danh xưng, giải thưởng hay tổ chức mang tên “hòa bình” đôi khi không phản ánh đầy đủ thực tế phức tạp phía sau các quyết định địa chính trị. Tiền mà các nước khác đóng góp cho “Hội đồng hòa bình” đó liệu có được là sứ mệnh “Hòa bình” tại dải Gaza hay là ông Chủ tịch để dành mua tên lửa, súng đạn gây chiến tranh hay đùng trong sứ mệnh truyền thông bẩn?
Từ đó, có thể rút ra một kết luận đáng suy ngẫm: vấn đề không nằm ở một quốc gia hay một dân tộc cụ thể, mà ở cách quyền lực được sử dụng và biện minh. Khi lợi ích chiến lược được đặt cao hơn sinh mạng con người, khi chiến tranh được hợp lý hóa bằng những khẩu hiệu mỹ miều, thì bất kỳ cường quốc nào cũng có thể trở thành nguồn gây bất ổn cho thế giới.
Và trong vòng xoáy đó, người lính dù thuộc bên nào vẫn luôn là những người phải trả giá trước tiên và thường là không có cơ hội để tự trả lời câu hỏi lớn nhất: liệu sự hy sinh của họ có thực sự cần thiết hay không.
Thế Nguyễn – Thu Hoài


