Trong đời sống chính trị quốc tế, nguyên tắc đa số không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định. Thực tế cho thấy, các trung tâm quyền lực lớn vẫn giữ vai trò chi phối những vấn đề cốt lõi, điển hình là cơ chế quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc. Cơ chế này vừa duy trì cân bằng chiến lược giữa các cường quốc, vừa bộc lộ những giới hạn trong việc bảo đảm công lý quốc tế.

Nguồn gốc lịch sử – sự thỏa hiệp mang tính tất yếu
Sau năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai khép lại với hơn 60 triệu người thiệt mạng và phần lớn châu Âu, châu Á bị tàn phá nghiêm trọng, cộng đồng quốc tế đứng trước yêu cầu cấp bách phải kiến tạo một trật tự mới nhằm ngăn chặn thảm họa tương tự tái diễn. Sự ra đời của Liên hợp quốc không chỉ là một bước tiến về thể chế, mà còn là kết quả của những toan tính chiến lược sâu sắc giữa các cường quốc chiến thắng.
Bài học từ sự sụp đổ của Hội Quốc Liên (League of Nations) vẫn còn nguyên giá trị: một thiết chế quốc tế, dù mang lý tưởng cao đẹp đến đâu, cũng khó có thể vận hành hiệu quả nếu thiếu sự tham gia thực chất và cam kết quyền lực từ các quốc gia mạnh nhất. Chính vì vậy, ngay trong quá trình đàm phán tại Hội nghị Yalta và San Francisco năm 1945, các cường quốc đã đi đến một sự thỏa hiệp mang tính nền tảng: trao quyền phủ quyết cho các nước lớn như một điều kiện tiên quyết để họ chấp nhận tham gia và duy trì hệ thống.
Quyền phủ quyết, vì thế, không đơn thuần là một đặc quyền mang tính hình thức, mà là công cụ thể chế hóa tương quan quyền lực trong hệ thống quốc tế. Nó bảo đảm rằng không có quyết định quan trọng nào của Hội đồng Bảo an có thể đi ngược lại lợi ích cốt lõi của các cường quốc, những chủ thể nắm giữ phần lớn tiềm lực quân sự, kinh tế và ảnh hưởng toàn cầu. Cách thiết kế này phản ánh một quy luật mang tính hiện thực của quan hệ quốc tế: hòa bình thế giới không chỉ dựa trên nguyên tắc pháp lý, mà còn phụ thuộc vào mức độ đồng thuận, hoặc ít nhất là không đối đầu trực diện giữa các trung tâm quyền lực.
Thực tiễn lịch sử cho thấy, khi lợi ích chiến lược của các cường quốc bị đe dọa nghiêm trọng, nguy cơ xung đột quy mô lớn sẽ gia tăng nhanh chóng. Những bài học từ hai cuộc thế chiến hay thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã minh chứng rằng sự thiếu vắng cơ chế điều tiết hiệu quả giữa các nước lớn có thể dẫn đến những hệ lụy vượt khỏi tầm kiểm soát. Trong bối cảnh đó, quyền phủ quyết được xem như một “van an toàn chiến lược”, một cơ chế giúp chuyển hóa xung đột tiềm tàng từ đối đầu quân sự sang thương lượng chính trị.
Thay vì buộc các bên phải chấp nhận những quyết định bất lợi, điều có thể kích hoạt phản ứng đối kháng cơ chế phủ quyết tạo ra không gian cho đàm phán, mặc cả và thỏa hiệp trong khuôn khổ thể chế. Nói cách khác, đây là công cụ giúp “giữ các cường quốc ở trong hệ thống”, thay vì đẩy họ ra ngoài và làm suy yếu toàn bộ cấu trúc an ninh tập thể.
Cơ chế này được chính thức ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945, trao quyền phủ quyết cho năm nước thường trực Hội đồng Bảo an gồm Mỹ, Nga (kế thừa Liên Xô), Trung Quốc, Anh và Pháp. Việc xác lập nhóm “P5” không chỉ phản ánh tương quan lực lượng sau chiến tranh, mà còn đặt nền móng cho một trật tự quốc tế kéo dài suốt nhiều thập niên sau đó.
Từ góc độ này, có thể thấy rằng quyền phủ quyết không phải là sự “lệch chuẩn” của công lý quốc tế, mà là biểu hiện của một lựa chọn mang tính thực tế: ưu tiên duy trì ổn định tổng thể của hệ thống trong một thế giới còn nhiều đối lập sâu sắc về ý thức hệ, lợi ích và quyền lực. Đó là sự đánh đổi mang tính lịch sử giữa lý tưởng bình đẳng tuyệt đối và nhu cầu bảo đảm hòa bình khả thi – một lựa chọn mà cho đến nay vẫn tiếp tục định hình cách thức vận hành của trật tự quốc tế đương đại.
Vai trò thực tiễn – cơ chế cân bằng chiến lược toàn cầu
Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, quyền phủ quyết đã được sử dụng hơn 200 lần, chủ yếu bởi Mỹ và Liên Xô, khiến Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc không ít lần rơi vào trạng thái tê liệt kéo dài. Ở bề mặt, đây có thể được nhìn nhận như biểu hiện của sự bất lực thể chế. Tuy nhiên, ở tầng sâu hơn, chính sự “bế tắc có kiểm soát” này lại đóng vai trò như một cơ chế giảm áp, góp phần hạn chế nguy cơ đối đầu trực tiếp giữa hai khối quyền lực đối lập.
Thay vì để các bất đồng leo thang thành xung đột quân sự toàn diện, quyền phủ quyết đã giữ các tranh chấp trong phạm vi chính trị – ngoại giao, nơi các bên buộc phải đối thoại, mặc cả và điều chỉnh chiến lược. Nói cách khác, Hội đồng Bảo an trong nhiều thời điểm không phải là nơi “giải quyết dứt điểm” xung đột, mà là không gian để “quản trị xung đột” trong giới hạn có thể kiểm soát.
Khi một nghị quyết có nguy cơ phương hại đến lợi ích cốt lõi của một cường quốc, quyền phủ quyết cho phép quốc gia đó sử dụng công cụ thể chế để ngăn chặn, thay vì buộc phải phản ứng bằng các biện pháp cứng rắn như gây sức ép quân sự hay leo thang đối đầu. Chính cơ chế này đã tạo ra “khoảng đệm chiến lược”, giúp các bên có thêm thời gian tái cân nhắc, điều chỉnh lập trường và tìm kiếm những điểm dung hòa phù hợp hơn với tương quan lực lượng thực tế.
Thực tiễn cho thấy, trong nhiều cuộc khủng hoảng quốc tế, từ Berlin, Cuba cho đến các điểm nóng Trung Đông, dù Hội đồng Bảo an không luôn đạt được đồng thuận, nhưng sự tồn tại của cơ chế phủ quyết vẫn góp phần giữ cho xung đột không vượt qua “ngưỡng nguy hiểm”. Những bất đồng được duy trì ở trạng thái căng thẳng chính trị kéo dài, song không chuyển hóa thành chiến tranh quy mô lớn giữa các cường quốc, điều có thể kéo theo hệ lụy mang tính hủy diệt toàn cầu.
Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới vẫn còn hơn 12.000 đầu đạn hạt nhân và phần lớn nằm trong tay chính các quốc gia sở hữu quyền phủ quyết, vai trò của cơ chế này càng trở nên đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ là công cụ quyền lực, mà còn là một phần của cấu trúc răn đe chiến lược, góp phần ngăn chặn những tính toán sai lầm hoặc hành động vượt ngưỡng có thể dẫn đến thảm họa không thể đảo ngược.
Từ góc nhìn đó, quyền phủ quyết cần được hiểu không chỉ như biểu tượng của sự bất bình đẳng trong hệ thống quốc tế, mà còn là một thiết chế giúp duy trì trạng thái cân bằng mong manh giữa các trung tâm quyền lực. Dù không thể giải quyết triệt để mọi xung đột, cơ chế này vẫn đóng vai trò nền tảng trong việc ngăn chặn các va chạm trực diện giữa các cường quốc, qua đó bảo đảm cho trật tự quốc tế tiếp tục vận hành trong một môi trường đầy biến động và phức tạp.
Mặt trái và tranh cãi – rào cản đối với công lý quốc tế
Bên cạnh những giá trị ổn định mà cơ chế phủ quyết mang lại, thực tiễn vận hành của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc cũng cho thấy một nghịch lý mang tính cấu trúc: trong khi được thiết kế để bảo đảm hòa bình, quyền phủ quyết lại có thể trở thành yếu tố cản trở việc thực thi công lý quốc tế trong những tình huống cấp bách.
Về nguyên tắc, Hội đồng Bảo an là cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Tuy nhiên, trong thực tế, chỉ cần một quốc gia thường trực phản đối, toàn bộ tiến trình ra quyết định, dù nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ phần lớn cộng đồng quốc tế vẫn có thể bị đình trệ. Điều này làm suy giảm hiệu quả của cơ chế tập thể, đặc biệt trong những cuộc khủng hoảng đòi hỏi phản ứng nhanh chóng và thống nhất.
Các điểm nóng kéo dài trong nhiều thập niên là minh chứng rõ nét cho giới hạn này. Tại Trung Đông, vấn đề Palestine liên tục rơi vào tình trạng bế tắc khi các dự thảo nghị quyết thường xuyên bị chặn lại bởi sự khác biệt lợi ích và lập trường giữa các cường quốc. Tương tự, trong các cuộc xung đột tại Syria hay Ukraine, Hội đồng Bảo an nhiều lần không thể đạt được sự đồng thuận tối thiểu để đưa ra các biện pháp mang tính ràng buộc, khiến vai trò điều phối của cơ chế đa phương bị suy giảm đáng kể.
Một ví dụ điển hình khác là cuộc chiến Iraq năm 2003, khi hành động quân sự được tiến hành mà không có sự ủy quyền rõ ràng từ Hội đồng Bảo an. Sự kiện này không chỉ làm dấy lên tranh cãi sâu rộng về tính hợp pháp của việc sử dụng vũ lực, mà còn đặt ra những nghi vấn căn bản về hiệu lực thực tế của hệ thống an ninh tập thể. Khi các cường quốc có thể hành động ngoài khuôn khổ thể chế mà không chịu ràng buộc đáng kể, niềm tin vào tính công bằng và hiệu quả của trật tự quốc tế tất yếu bị xói mòn.
Ở cấp độ rộng hơn, quyền phủ quyết còn làm nổi bật sự căng thẳng giữa hai nguyên tắc nền tảng của hệ thống quốc tế: bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia và thực tế phân bổ quyền lực không đồng đều. Trong khi Hiến chương Liên hợp quốc đề cao nguyên tắc bình đẳng, cơ chế phủ quyết lại trao cho một nhóm nhỏ quốc gia khả năng chi phối các quyết định quan trọng, qua đó tạo ra cảm nhận về “tiêu chuẩn kép” trong việc áp dụng luật pháp quốc tế.
Những thực tế này cho thấy quyền phủ quyết không chỉ là công cụ bảo vệ hòa bình, mà đồng thời cũng có thể trở thành rào cản đối với việc thực thi công lý trong những trường hợp cụ thể, đặc biệt khi lợi ích địa chính trị lấn át các cân nhắc nhân đạo hoặc pháp lý. Đây không phải là một khiếm khuyết ngẫu nhiên, mà là giới hạn mang tính cấu trúc của hệ thống được thiết kế dựa trên sự thỏa hiệp quyền lực.
Chính vì vậy, trong nhiều năm qua, vấn đề cải cách Hội đồng Bảo an, bao gồm việc hạn chế hoặc điều chỉnh quyền phủ quyết, luôn được đặt ra trong các diễn đàn quốc tế. Tuy nhiên, mọi nỗ lực cải cách đều vấp phải chính rào cản mà nó muốn thay đổi: sự đồng thuận của các nước nắm quyền phủ quyết. Điều này cho thấy, cũng giống như nguồn gốc ra đời của nó, tương lai của cơ chế này vẫn sẽ tiếp tục phụ thuộc vào những tính toán chiến lược và sự thỏa hiệp giữa các trung tâm quyền lực lớn.
Bản chất vấn đề – giữa ổn định và công bằng
Từ góc độ biện chứng, quyền phủ quyết không phải là một hiện tượng bất thường, mà là sản phẩm của một lựa chọn mang tính lịch sử trong quá trình hình thành trật tự quốc tế hiện đại. Ở đó, nhân loại đã chấp nhận một sự đánh đổi có tính nguyên tắc: hy sinh một phần tính công bằng hình thức để bảo đảm sự ổn định tổng thể của hệ thống. Trong một thế giới còn tồn tại những khác biệt sâu sắc về lợi ích quốc gia, mô hình thể chế và hệ giá trị, việc đạt được sự đồng thuận tuyệt đối không chỉ khó khăn mà về cơ bản là chưa khả thi trong thực tiễn.
Nếu thiếu vắng cơ chế phủ quyết, các cường quốc, những chủ thể nắm giữ phần lớn quyền lực cứng và ảnh hưởng toàn cầu có thể không chấp nhận tuân thủ các quyết định chung khi cảm thấy lợi ích cốt lõi bị xâm phạm. Trong kịch bản đó, nguy cơ các nước lớn rút khỏi hoặc vô hiệu hóa hệ thống đa phương là hoàn toàn có thể xảy ra, kéo theo sự suy yếu nhanh chóng của các thiết chế quốc tế. Hệ quả không chỉ dừng lại ở sự đổ vỡ thể chế, mà còn mở ra khả năng gia tăng đối đầu trực tiếp giữa các trung tâm quyền lực, với mức độ rủi ro khó kiểm soát hơn nhiều so với những bất cập hiện tại.
Chính vì vậy, quyền phủ quyết có thể được nhìn nhận như một “giới hạn cần thiết”, một cơ chế mang tính phòng ngừa nhằm giữ cho các cường quốc tiếp tục gắn bó với trật tự chung. Đây là biểu hiện của tư duy thực tế trong quản trị toàn cầu, nơi mục tiêu tối thượng không phải là đạt tới một mô hình công lý tuyệt đối, mà là duy trì một trạng thái ổn định đủ để hệ thống có thể vận hành lâu dài.
Từ góc nhìn này, trật tự quốc tế hiện đại thực chất đã lựa chọn con đường “tối ưu trong điều kiện không hoàn hảo”: ưu tiên giảm thiểu nguy cơ xung đột quy mô lớn, đặc biệt là chiến tranh giữa các cường quốc thay vì theo đuổi một mô hình công bằng tuyệt đối nhưng thiếu tính khả thi và dễ dẫn đến đổ vỡ hệ thống. Đây không chỉ là một lựa chọn mang tính chiến lược, mà còn là đặc điểm nền tảng định hình cách thức vận hành của quan hệ quốc tế đương đại.
Do đó, việc tiếp cận vấn đề quyền phủ quyết đòi hỏi một cái nhìn tỉnh táo và cân bằng, vượt ra ngoài cách đánh giá đơn thuần theo tiêu chí đúng – sai hay công bằng – bất công. Thay vào đó, cần đặt cơ chế này trong tổng thể động lực quyền lực toàn cầu, nơi các quốc gia buộc phải hành động một cách linh hoạt, thận trọng và có tầm nhìn dài hạn nhằm dung hòa giữa lý tưởng và thực tiễn, giữa khát vọng công lý và yêu cầu ổn định của một thế giới luôn vận động và đầy bất định.
Ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch theo xu hướng đa cực, với sự định hình ngày càng rõ nét của các trung tâm quyền lực lớn, tiêu biểu là trục Nga – Trung Quốc và trục Hoa Kỳ – Anh – Pháp, cấu trúc quản trị toàn cầu đứng trước những sức ép điều chỉnh sâu sắc. Cạnh tranh chiến lược giữa các nhóm này không chỉ diễn ra trên phương diện quân sự hay kinh tế, mà còn thể hiện rõ trong các thiết chế đa phương, đặc biệt là Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
Chính trong không gian này, quyền phủ quyết trở thành công cụ phản ánh trực tiếp sự giằng co lợi ích giữa các trung tâm quyền lực. Mỗi khi các vấn đề quốc tế chạm tới lợi ích chiến lược của một trong hai trục, khả năng đạt được đồng thuận gần như bị thu hẹp đáng kể. Điều này lý giải vì sao nhiều sáng kiến cải cách Hội đồng Bảo an, dù nhận được sự ủng hộ rộng rãi vẫn khó đạt được tiến triển thực chất, khi bất kỳ thay đổi nào cũng đụng chạm trực tiếp đến cân bằng quyền lực hiện hữu.
Sự tồn tại song song của các trục quyền lực này cũng khiến tiến trình cải cách rơi vào một “thế lưỡng nan”: cải cách là cần thiết để phản ánh thực tiễn đa cực, nhưng chính sự phân hóa quyền lực lại làm cho việc đạt được đồng thuận cải cách trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Đây là vòng lặp mang tính cấu trúc, phản ánh bản chất cạnh tranh, hợp tác đan xen trong quan hệ quốc tế đương đại.
Trong bối cảnh đó, việc nhận thức đúng bản chất của quyền phủ quyết có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục khẳng định nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng. Đây là cơ sở để Việt Nam ứng xử một cách tỉnh táo trước sự vận động phức tạp của các trục quyền lực toàn cầu.
Thực tiễn cho thấy, Việt Nam, dù không thuộc bất kỳ trục quyền lực lớn nào và không có quyền phủ quyết vẫn có thể phát huy vai trò tích cực trong các diễn đàn đa phương. Thông qua việc thúc đẩy đối thoại, đề cao luật pháp quốc tế, tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc và kiên trì nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, Việt Nam đã khẳng định vị thế của một đối tác tin cậy, thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Ở góc độ rộng hơn, sự tồn tại của các trục quyền lực không đồng nghĩa với việc các quốc gia vừa và nhỏ bị thu hẹp vai trò. Ngược lại, trong một thế giới đa cực, các chủ thể này có thêm không gian để linh hoạt lựa chọn đối tác, cân bằng lợi ích và phát huy vai trò cầu nối, trung gian. Đây chính là cơ hội để đóng góp tích cực vào việc duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác quốc tế trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau và luật lệ chung.
Trong một trật tự quốc tế vừa cạnh tranh vừa phụ thuộc lẫn nhau, cách tiếp cận dựa trên đối thoại, hợp tác và luật pháp quốc tế tiếp tục là xu thế chủ đạo. Đối với Việt Nam, việc kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, đồng thời linh hoạt trong sách lược đối ngoại, chính là nền tảng để thích ứng hiệu quả với môi trường đa cực đang định hình, qua đó bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp có trách nhiệm vào các vấn đề chung của thế giới.
Giá trị nhận thức
Quyền phủ quyết là một nghịch lý tiêu biểu của quan hệ quốc tế hiện đại: vừa góp phần duy trì hòa bình, vừa đặt ra những giới hạn đối với công lý. Đây là sự đánh đổi mang tính tất yếu trong một thế giới chưa đạt tới sự đồng thuận toàn diện giữa các quốc gia và các trung tâm quyền lực lớn.
Dù còn nhiều hạn chế, cơ chế này vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn các xung đột quy mô lớn giữa các cường quốc, qua đó duy trì môi trường ổn định tương đối, điều kiện nền tảng cho hợp tác quốc tế và phát triển bền vững trong dài hạn.
Tuy nhiên, giá trị và tính chính danh của Hội đồng Bảo an sẽ bị bào mòn nếu quyền phủ quyết bị lạm dụng như một công cụ thay thế cho các chuẩn mực pháp lý quốc tế, hoặc bị chi phối bởi sự nghiêng lệch theo các trục quyền lực. Khi các quyết định không còn dựa trên nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc mà phản ánh ưu tiên cục bộ của từng nhóm lợi ích, cơ chế này có nguy cơ đánh mất vai trò trung tâm trong quản trị hòa bình và an ninh toàn cầu.
Trong kịch bản đó, Hội đồng Bảo an không chỉ suy giảm uy tín mà còn có thể trở nên phụ thuộc ngày càng lớn vào ảnh hưởng chính trị và nguồn lực tài trợ từ các cường quốc. Khi quyền lực tài chính và địa chính trị lấn át các nguyên tắc pháp lý, thiết chế đa phương sẽ đứng trước nguy cơ bị “cường quốc hóa”, làm xói mòn niềm tin của cộng đồng quốc tế và thu hẹp không gian hành động của các quốc gia vừa và nhỏ.
Chính vì vậy, việc nhận thức đúng bản chất của quyền phủ quyết không chỉ giúp các quốc gia hành động tỉnh táo, tránh cực đoan, mà còn góp phần định hình cách tiếp cận cân bằng giữa thực tiễn quyền lực và các giá trị pháp lý. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả tham gia vào các cơ chế quản trị toàn cầu, đồng thời bảo vệ tính chính danh của hệ thống quốc tế.
Có thể khẳng định rằng, quyền phủ quyết không phải là biểu tượng của sự bất công tuyệt đối, mà là dấu ấn của một trật tự quốc tế còn đang trong quá trình hoàn thiện. Tương lai của cơ chế này sẽ phụ thuộc vào khả năng dung hòa giữa ổn định và công bằng, trong đó, việc tôn trọng luật pháp quốc tế, tăng cường đối thoại và hạn chế lạm dụng quyền lực sẽ là điều kiện then chốt để Hội đồng Bảo an tiếp tục giữ được vai trò trung tâm trong một thế giới ngày càng phức tạp và đa cực.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
Hiến chương Liên hợp quốc, 1945.
Tài liệu Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.
Giáo trình Quan hệ quốc tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Nghiên cứu về Chiến tranh Lạnh và trật tự thế giới.
Các báo cáo của Liên hợp quốc về hòa bình và an ninh quốc tế.


