Thứ Năm, Tháng 3 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Ở lại hay di cư: Bài toán lập nghiệp của người trẻ miền Tây



ĐNA -

Dòng lao động trẻ rời quê lên các trung tâm công nghiệp phía Nam vẫn tiếp diễn, nhưng ngay trên đồng đất quê nhà, một chuyển động mới đang hình thành. Từ sản xuất lúa, rau màu, cây ăn trái đến dịch vụ nông nghiệp, nông thôn buộc phải thay đổi cách tồn tại. Giữ chân người trẻ không còn là lời kêu gọi, mà là bài toán tái cấu trúc sinh kế, khi mỗi hecta đất phải tạo ra nghề mới, giá trị mới và thu nhập đủ sống.

Nông dân Cà Mau vào vụ thu hoạch dưa hấu, song giá bán chỉ còn 1.000-2.000 đồng/kg.

Rời quê vì làm nông không còn dễ sống
Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ vai trò vùng nông nghiệp chiến lược của cả nước, đặc biệt với cây lúa. Theo số liệu công bố tháng 3/2026, mỗi năm toàn vùng gieo trồng khoảng 3,8 triệu ha lúa, sản lượng đạt gần 25 triệu tấn, chiếm 56% tổng sản lượng lúa quốc gia và đóng góp khoảng 90% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô sản xuất lớn không đồng nghĩa với việc đời sống người trồng lúa được cải thiện tương xứng. Trên thực tế, lực lượng lao động trẻ gắn bó với đồng ruộng đang thưa dần qua từng năm.

Xu hướng này không chỉ là cảm nhận mà đã được phản ánh rõ qua các số liệu dân số và di cư. Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 cho thấy Việt Nam có hơn 101 triệu người, trong đó nữ giới chiếm gần 56% tổng số người di cư. Giai đoạn 2019–2024, vùng Đông Nam Bộ ghi nhận tốc độ tăng dân số bình quân năm cao nhất cả nước, đạt 1,46%, trong khi Đồng bằng sông Cửu Long thấp nhất, chỉ 0,29%. Khoảng cách này cho thấy sức hút mạnh mẽ của các trung tâm công nghiệp phía Nam, đồng thời phản ánh thực trạng miền Tây đang dần mất đi lớp lao động trẻ – lực lượng vốn giữ vai trò then chốt trong chuyển đổi nông nghiệp.

Nguyên nhân của làn sóng dịch chuyển không chỉ nằm ở sức hấp dẫn của đô thị, mà còn bắt nguồn từ những khó khăn ngày càng rõ rệt trong sinh kế nông thôn. Năm 2025, thu nhập bình quân của người lao động đạt 8,4 triệu đồng/tháng; trong đó khu vực thành thị đạt 10,1 triệu đồng/tháng, còn khu vực nông thôn chỉ 7,3 triệu đồng/tháng. Khoảng chênh lệch này, dù không quá lớn về mặt con số, lại mang ý nghĩa quyết định trong lựa chọn của nhiều gia đình. Một bên là thu nhập tương đối ổn định từ công việc công nghiệp – dịch vụ; bên kia là sản xuất nông nghiệp phụ thuộc vào thời tiết, đối mặt với sâu bệnh, hạn mặn, biến động giá vật tư và sự bấp bênh của thị trường đầu ra.

Áp lực chi phí đang khiến lợi nhuận nông nghiệp bị bào mòn theo “hai đầu”. Năm 2025, chỉ số giá sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4%, trong khi giá nguyên, nhiên vật liệu đầu vào tăng tới 4,7%. Giá điện bán lẻ bình quân cũng tăng 4,8%. Bước sang năm 2026, biến động địa chính trị, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông tiếp tục làm thị trường năng lượng toàn cầu bất ổn, kéo theo áp lực tăng chi phí xăng dầu trong nước. Với người nông dân, điều này đồng nghĩa chi phí bơm tưới, vận chuyển, vật tư và dịch vụ sản xuất ngày càng nặng gánh, trong khi khả năng kiểm soát giá bán lại rất hạn chế.

Trong bức tranh chung ấy, cây lúa bộc lộ rõ những giới hạn cố hữu. Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu 8,06 triệu tấn gạo, thu về hơn 4,1 tỷ USD, giảm 10,8% về lượng và giảm tới 27,6% về giá trị so với năm trước. Điều này cho thấy dù sản lượng xuất khẩu vẫn ở mức cao, giá trị gia tăng lại suy giảm đáng kể. Với nông dân, thực tế này không mới: sản xuất nhiều chưa chắc đồng nghĩa với thu nhập cao. Nếu vẫn duy trì phương thức canh tác truyền thống, gieo sạ dày, phụ thuộc nhiều vào phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, bán thóc tươi, thiếu liên kết chuỗi thì cây lúa khó có thể tạo ra lợi nhuận đủ hấp dẫn để giữ chân lao động trẻ.

Không chỉ lúa, các ngành hàng khác như rau màu hay cây ăn trái cũng đang đối mặt với những thách thức mới. Năm 2025, xuất khẩu rau quả của Việt Nam đạt 7,1 tỷ USD, một con số ấn tượng. Tuy nhiên, đi kèm với đó là yêu cầu kỹ thuật ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Đơn cử như sầu riêng, mặt hàng chủ lực đang chịu áp lực lớn về kiểm soát dư lượng và truy xuất nguồn gốc. Điều này cho thấy ngay cả những ngành hàng giá trị cao cũng không thể tiếp tục dựa vào tư duy “trồng được là bán được”, mà buộc phải chuyển sang mô hình sản xuất bài bản, chuẩn hóa và minh bạch hơn.

Biến đổi khí hậu đang làm cho bài toán sinh kế ở Đồng bằng sông Cửu Long trở nên phức tạp hơn. Dự báo mùa khô năm 2026, tình trạng xâm nhập mặn tiếp tục diễn biến khó lường, với cao điểm rơi vào các tháng cuối mùa khô. Thực tế này buộc nông nghiệp miền Tây phải từ bỏ cách tiếp cận đồng nhất. Những khu vực còn đảm bảo nguồn nước ngọt có thể hướng đến sản xuất quy mô lớn, nâng cao chất lượng; trong khi các vùng ven biển, chịu ảnh hưởng mặn và thiếu nước, cần chuyển đổi sang các mô hình sinh kế linh hoạt hơn như nuôi trồng thủy sản, nông nghiệp kết hợp hoặc dịch vụ nông nghiệp.

Nhìn sâu hơn, làn sóng rời quê của lao động trẻ không đơn thuần là sự “quay lưng” với ruộng vườn. Cốt lõi của vấn đề nằm ở chỗ nông nghiệp trong thời gian dài vận hành theo một mô hình sinh kế lợi nhuận thấp, rủi ro cao: chi phí đầu vào liên tục tăng, trong khi quyền định giá sản phẩm ở khâu cuối chuỗi lại yếu. Khi một hecta đất chỉ còn mang ý nghĩa “lấy công làm lời”, việc người trẻ lựa chọn rời đi là điều dễ hiểu.

Do đó, giữ chân lao động trẻ không thể chỉ dừng lại ở những lời kêu gọi mang tính cảm tính. Vấn đề đặt ra là phải tái cấu trúc sinh kế nông thôn theo hướng căn cơ hơn: giảm phụ thuộc vào sản lượng thô, gia tăng giá trị thông qua ứng dụng kỹ thuật, tổ chức sản xuất theo chuỗi, phát triển chế biến sâu và mở rộng thị trường. Chỉ khi mỗi hecta đất có thể tạo ra nghề mới, giá trị mới và mức thu nhập đủ sống, thậm chí có tích lũy thì nông thôn mới có cơ hội giữ lại và thu hút trở lại lực lượng lao động trẻ.

Nông dân miền Tây đưa công nghệ số vào đồng ruộng.

Ở lại khi ruộng vườn biết tạo giá trị
Nông nghiệp miền Tây đang đứng trước một sức ép buộc phải thay đổi cách làm, không còn lựa chọn nào khác. Với cây lúa, Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ là một chương trình sản xuất, mà là bước chuyển về tư duy: giảm lượng giống xuống còn 80–100kg/ha, tiết giảm khoảng 20% vật tư đầu vào và nước tưới, đồng thời đẩy mạnh cơ giới hóa và tổ chức lại sản xuất. Trọng tâm không còn là “làm nhiều bao nhiêu”, mà là “tạo ra giá trị bao nhiêu trên cùng một đơn vị đất”.

Điểm cốt lõi của thay đổi này không nằm ở một công nghệ riêng lẻ, mà ở toàn bộ quy trình canh tác được chuẩn hóa. Các khuyến cáo kỹ thuật cuối năm 2025 nhấn mạnh việc sạ hàng thay cho sạ lan, sử dụng giống xác nhận, áp dụng phương pháp tưới khô – ướt luân phiên để tiết kiệm nước, giảm 10–15% lượng đạm thông qua kỹ thuật vùi phân, kết hợp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và tận dụng rơm rạ sau thu hoạch. Đây là cách tiếp cận “giảm đầu vào – tối ưu quy trình – tăng hiệu quả”, thay vì tiếp tục gia tăng chi phí để chạy theo năng suất.

Những kết quả bước đầu cho thấy hướng đi này không dừng ở lý thuyết. Sau hai năm triển khai, diện tích áp dụng mô hình đã tăng nhanh từ 302ha lên hơn 10.300ha trong vụ Đông Xuân 2025–2026. Ở nhiều địa phương, chi phí sản xuất giảm từ 20–30%, trong khi lợi nhuận tăng thêm vài triệu đồng mỗi hecta. Quan trọng hơn những con số là sự thay đổi trong cách làm: nông dân bắt đầu giảm lệ thuộc vào vật tư, bớt chạy theo sản lượng đơn thuần và từng bước gắn với đầu ra ổn định hơn thông qua liên kết. Khi một hecta đất thực sự tạo ra giá trị rõ ràng và đo đếm được, câu chuyện giữ người trẻ ở lại quê mới có nền tảng thực tế.

Tuy nhiên, cây lúa không thể là lời giải duy nhất. Chuyển động đáng chú ý của nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay nằm ở việc tái cấu trúc theo từng tiểu vùng sinh thái, thay vì dựa vào một vài cây trồng chủ lực. Với cây ăn trái, bài học từ năm 2025 cho thấy rõ một điều: giá trị cao không đồng nghĩa với an toàn nếu chất lượng không được kiểm soát. Việc xuất khẩu rau quả chững lại không phải vì thị trường giảm nhu cầu, mà do hàng hóa không theo kịp các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe, đặc biệt về dư lượng và truy xuất nguồn gốc.

Điều đó đặt ra yêu cầu mới cho các vùng trồng sầu riêng, xoài, bưởi, nhãn và nhiều loại trái cây đặc sản khác. Con đường phát triển không thể tiếp tục là mở rộng diện tích một cách tự phát, mà phải chuyển sang xây dựng vùng trồng đạt chuẩn, kiểm soát chặt nước tưới và vật tư, nâng cao năng lực sơ chế, đóng gói và đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Chính trong chuỗi giá trị này, nhiều nghề mới bắt đầu hình thành: kỹ thuật viên vùng trồng, kiểm soát chất lượng, vận hành chuỗi cung ứng, thương mại số, kết nối xuất khẩu. Đây là những vị trí phù hợp hơn với lao động trẻ – những người có khả năng tiếp cận công nghệ và thị trường.

Với rau màu, áp lực cũng không kém phần rõ rệt. Trong bối cảnh hạn, mặn và chi phí đầu vào gia tăng, mô hình sản xuất tự phát, mở rộng diện tích theo phong trào ngày càng bộc lộ rủi ro. Hướng đi khả thi hơn là áp dụng tưới tiết kiệm, sản xuất theo tín hiệu thị trường, tổ chức liên kết thông qua tổ hợp tác và hợp tác xã, đồng thời tăng cường khâu sơ chế để giảm hao hụt sau thu hoạch. Bài toán không còn là trồng nhiều hơn, mà là bán ổn định hơn, giảm tổn thất và kiểm soát chi phí tốt hơn. Khi còn phụ thuộc vào vòng lặp “được mùa – mất giá”, rau màu khó có thể trở thành sinh kế bền vững để giữ chân người trẻ.

Từ những chuyển động đó, có thể thấy một thực tế: một hecta đất ở miền Tây ngày nay chỉ đủ sức giữ người trẻ khi nó không còn bị giới hạn trong một loại cây trồng hay một mùa vụ. Giá trị của đất phải được mở rộng theo chiều sâu và chiều rộng. Ruộng lúa không chỉ tạo ra hạt gạo, mà còn mở ra dịch vụ cơ giới hóa, dịch vụ kỹ thuật và kinh tế phụ phẩm như rơm rạ. Vườn cây không chỉ bán trái, mà còn bán tiêu chuẩn, dịch vụ đóng gói, logistics và thương hiệu. Rau màu không chỉ dừng ở sản xuất, mà phải gắn với đơn hàng, thị trường và chuỗi phân phối. Người trẻ ở lại không phải vì tình cảm với ruộng vườn, mà vì ruộng vườn có thể tạo ra nghề nghiệp và thu nhập thực sự.

Ở cấp chính sách, định hướng hỗ trợ cũng đang dịch chuyển theo hướng này. Các chương trình như Nghị quyết 349/NQ-CP tập trung vào tạo việc làm, hỗ trợ thanh niên vay vốn ưu đãi để khởi nghiệp; Quyết định 1560/QĐ-TTg nhấn mạnh nâng cao hiệu quả tín dụng chính sách xã hội; cùng với đó là các khung chính sách mới cho xây dựng nông thôn giai đoạn 2026–2030. Điểm chung của các chính sách này là không chỉ hỗ trợ sản xuất, mà hướng tới tạo sinh kế đa dạng và bền vững tại chỗ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào việc các chính sách này có đi vào đúng nhu cầu của người trẻ hay không, từ vốn, đào tạo kỹ năng đến khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị.

Từ thực tiễn giai đoạn 2025–2026, có thể nhận ra rằng “di cư ngược dòng”, nếu có sẽ không tự nhiên xảy ra, mà chỉ hình thành khi hội đủ ba điều kiện. Thứ nhất, nông nghiệp phải chuyển hẳn từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị, gắn với đặc thù từng vùng sinh thái. Thứ hai, mỗi hecta đất phải tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, không chỉ trong sản xuất mà cả ở các khâu dịch vụ, chế biến và thương mại. Và cuối cùng, chính sách phải giải quyết được những điểm nghẽn lớn nhất: tiếp cận vốn, đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng hợp tác xã đủ mạnh và đảm bảo đầu ra ổn định. Thiếu một trong ba yếu tố này, mọi lời kêu gọi người trẻ “ở lại với ruộng đồng” sẽ khó có sức thuyết phục.

Nhìn từ góc độ đó, người trẻ miền Tây không hẳn quay lưng với quê hương. Họ chỉ không còn chấp nhận một mô hình sản xuất mà càng bám trụ thì lợi nhuận càng mỏng. Khi ruộng lúa biết giảm chi phí và tăng giá trị, khi vườn cây vận hành theo tiêu chuẩn thị trường, khi rau màu gắn chặt với chuỗi tiêu thụ, và khi nông thôn tạo ra thêm những nghề mới ngoài canh tác thuần túy, thì lựa chọn ở lại sẽ không còn là sự đánh đổi. Khi đó, “di cư ngược dòng” mới có thể trở thành một xu hướng thực chất, không phải vì cảm xúc, mà vì có cơ sở kinh tế và triển vọng lâu dài ngay trên chính mảnh đất quê nhà.

Trồng nấm rơm mang lại hiệu quả kinh tế tại HTX Green Farm, TP Cần Thơ.

Trọng Nguyễn