Thứ Hai, Tháng 3 30, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Trung Đông 2026: Khi xung đột vượt ngưỡng răn đe và trượt vào điểm không lối thoát



ĐNA -

Israel đang bước vào trạng thái xung đột nguy hiểm khi các cuộc đối đầu không còn mang tính cục bộ mà tiến dần tới ngưỡng không thể thỏa hiệp. Diễn biến leo thang do Israel gây ra tại Gaza từ 2024–2025 cùng sự tham gia trực tiếp của Iran và các lực lượng khu vực đầu 2026 cho thấy: khi các bên đều đặt an ninh tuyệt đối và coi nhau là mối đe dọa hiện hữu, dẫn đến không gian đối thoại bị thu hẹp, đẩy khu vực tới “điểm không lối thoát”, nơi giải pháp ngoại giao dần mất hiệu lực trước họng súng.

Cấu trúc đối đầu và sự triệt tiêu lợi ích chiến lược
Israel tồn tại trong một môi trường an ninh nhiều tầng nấc, nơi các mối đe dọa không còn đến từ những quốc gia riêng lẻ mà hợp thành một “trục kháng chiến” có tổ chức, liên kết chặt chẽ và sở hữu chiều sâu chiến lược. Trong cấu trúc đó, các lực lượng khu vực, từ Lebanon, Syria, Iraq cho tới Yemen vận hành như những mắt xích trong một hệ thống đối trọng, khiến bất kỳ hành động quân sự nào của Israel tại một điểm nóng cũng có thể kích hoạt phản ứng dây chuyền trên toàn khu vực. Một đòn không kích ở Damascus có thể kéo theo áp lực từ Tehran, trong khi căng thẳng tại biên giới phía bắc lại có thể lan xuống các tuyến hàng hải ở Biển Đỏ. Sự đan xen đa tầng này khiến xung đột không còn khả năng bị cô lập về địa lý hay quy mô, mà luôn tiềm ẩn nguy cơ lan rộng thành một cuộc chiến tranh ủy nhiệm quy mô lớn, tác động trực tiếp tới các tuyến vận tải năng lượng, chuỗi cung ứng toàn cầu và an ninh hàng hải quốc tế.

Ở chiều ngược lại, giới lãnh đạo tại Tel Aviv nhìn nhận môi trường đó qua lăng kính sinh tồn: duy trì ưu thế quân sự tuyệt đối và khả năng răn đe chiến lược, bao gồm cả yếu tố hạt nhân là điều kiện tiên quyết để quốc gia tồn tại trong một khu vực thù địch. Vì vậy, các quyết sách của Israel mang nặng tính phòng ngừa và sẵn sàng vượt ngưỡng rủi ro, thể hiện qua các chiến dịch tấn công phủ đầu nhằm vào hạ tầng hạt nhân và năng lực quân sự của Iran, đặc biệt trong các diễn biến cuối năm 2025. Trong logic an ninh này, cán cân quyền lực được nhìn nhận như một trò chơi có tổng bằng không: bất kỳ sự gia tăng ảnh hưởng nào của đối phương tại các vùng giáp ranh đều bị xem là mối đe dọa trực tiếp tới sự tồn vong, buộc Israel phải đáp trả bằng sức mạnh quân sự áp đảo nhằm tái lập thế cân bằng theo hướng có lợi cho mình.

Thực tế trên chiến trường cho thấy sự triệt tiêu lẫn nhau này không chỉ dừng lại ở tuyên bố hay ngôn ngữ ngoại giao. Trong giai đoạn 2024–2025, Israel đã tiến hành hơn 1.200 cuộc không kích nhằm vào các mục tiêu được coi là “tài sản chiến lược” của đối phương tại Syria và Iraq, với mục tiêu phá vỡ vành đai ảnh hưởng đang hình thành quanh biên giới. Ngược lại, Iran và các lực lượng liên kết đã từng bước hoàn thiện một “mạng lưới lửa” dày đặc, với hơn 150.000 tên lửa và đạn phản lực có khả năng vươn tới các trung tâm đô thị và hạ tầng trọng yếu của Israel. Trong bối cảnh đó, sự hiện diện của đối phương không còn được nhìn nhận như một yếu tố có thể kiềm chế hay chung sống, mà trở thành một thực thể phải bị vô hiệu hóa triệt để để đảm bảo an ninh tuyệt đối.

Cấu trúc đối đầu này ngày càng bộc lộ rõ nét trong giai đoạn hiện nay, khi các bên liên tục thử nghiệm và tái định nghĩa những “lằn ranh đỏ” thông qua các cuộc tập kích bằng UAV, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo với độ chính xác ngày càng cao. Đáng chú ý, sự kiện Israel tấn công các cơ sở dầu khí tại đảo Kharg của Iran vào đầu năm 2026 đã đánh dấu bước leo thang mới, khi lợi ích năng lượng, huyết mạch của kinh tế toàn cầu bị kéo trực tiếp vào vòng xoáy xung đột. Khi chi phí của việc nhượng bộ bị đánh giá là lớn hơn chi phí của chiến tranh, các bên dường như đều lựa chọn tiếp tục tiến về phía trước, bất chấp nhận thức rõ ràng rằng con đường đó có thể dẫn tới một kịch bản đối đầu toàn diện với những hệ quả hủy diệt khó lường, không chỉ đối với khu vực mà còn với toàn bộ trật tự quốc tế.

Vòng xoáy leo thang và sự sụp đổ các van an toàn
Một đặc điểm nguy hiểm của xung đột giai đoạn 2025-2026 là tính chất dây chuyền trong phản ứng quân sự. Một hành động tấn công mạng hay một vụ ám sát bằng thiết bị bay không người lái có thể ngay lập tức kéo theo hàng loạt phản ứng trả đũa từ nhiều chủ thể khác nhau. Hiệu ứng lan tỏa này diễn ra với tốc độ nhanh đến mức các kênh ngoại giao bí mật không kịp phản ứng, biến những va chạm nhỏ thành các cuộc đấu tên lửa quy mô lớn. Các “van an toàn” và đường dây nóng giảm thiểu rủi ro giữa các cường quốc và các bên xung đột gần như đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn.

Minh chứng rõ nét nhất là chiến dịch “Epic Fury” vào đầu năm 2026. Ngay sau khi Israel tấn công các cơ sở hạt nhân của Iran, Tehran đã đáp trả bằng việc huy động đồng loạt hơn 500 UAV và tên lửa hành trình từ nhiều hướng, bao gồm cả các căn cứ tại Iraq và Yemen. Phản ứng này không chỉ nhắm vào quân đội mà còn tấn công trực diện vào các trung tâm kinh tế như Tel Aviv và Haifa, cho thấy mục đích không còn là răn đe mà là gây thiệt hại tối đa. Sự đáp trả không khoan nhượng này khẳng định các bên đã sẵn sàng cho kịch bản hủy diệt lẫn nhau.

Tại eo biển Hormuz vào tháng 3/2026, mỗi bước leo thang quân sự của liên minh Mỹ – Israel đều kéo theo sự gia tăng mức độ can dự của các lực lượng vũ trang địa phương. Xung đột giờ đây không còn giới hạn trong phạm vi Dải Gaza hay biên giới Lebanon mà đã mở rộng thành một cuộc chiến đa miền, bao gồm cả không gian mạng và hàng hải quốc tế. Việc quốc tế hóa xung đột khiến các nỗ lực khoanh vùng trở nên vô vọng, khi các bên liên tục lôi kéo đồng minh vào cuộc để gia tăng sức nặng răn đe, tạo ra một áp lực quân sự khổng lồ.

Hệ quả tất yếu là xung đột có thể vượt ra ngoài mọi dự tính ban đầu của các nhà hoạch định chiến tranh. Những tính toán sai lầm về sức chịu đựng của đối phương có thể biến một cuộc trình diễn sức mạnh thành một cuộc đại chiến thực sự. Tại Trung Đông hiện nay, ranh giới giữa một cuộc đột kích hạn chế và một cuộc chiến tranh tổng lực mỏng manh hơn bao giờ hết, tiến tới những kịch bản mà ngay cả các siêu cường cũng khó có thể tránh khỏi việc bị cuốn vào vòng xoáy của các phản ứng dây chuyền khốc liệt và không thể đảo ngược.

Sự can dự cường quốc và độ phức tạp địa chính trị
Sự tham gia ngày càng sâu của các cường quốc, đặc biệt là Mỹ với vai trò hậu thuẫn chiến lược cho Israel, đã khiến cấu trúc xung đột Trung Đông trở nên phức tạp ở mức chưa từng có. Theo các báo cáo quốc phòng năm 2025, Washington đã cam kết gói viện trợ khẩn cấp lên tới 18 tỷ USD cho Israel, bao gồm các hệ thống đánh chặn tiên tiến như Arrow-3, một trong những lớp phòng thủ tên lửa hiện đại nhất hiện nay. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp Israel duy trì năng lực tác chiến liên tục trên nhiều mặt trận, mà còn góp phần biến khu vực thành một “phòng thí nghiệm vũ khí” quy mô lớn, nơi các công nghệ quân sự tiên tiến được triển khai, thử nghiệm và điều chỉnh ngay trong điều kiện xung đột thực tế.

Trên thực tế, vai trò của các cường quốc trong cuộc xung đột mang tính hai mặt và đầy mâu thuẫn. Một mặt, họ cung cấp vũ khí, công nghệ và hỗ trợ tình báo nhằm củng cố năng lực cho các đồng minh; mặt khác, chính sự can dự đó lại làm gia tăng cảm nhận bị đe dọa từ phía đối thủ. Việc Mỹ tăng cường hỗ trợ quân sự cho Israel đã thúc đẩy các đối thủ của Tel Aviv tìm kiếm sự bảo trợ từ những trung tâm quyền lực khác, qua đó hình thành các trục liên minh đối trọng ngày càng chặt chẽ. Kết quả là xung đột không còn mang tính cục bộ mà trở thành điểm hội tụ của những cạnh tranh địa chính trị rộng lớn hơn, phản ánh sự đối đầu giữa các hệ thống quyền lực trên phạm vi toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, khả năng kiểm soát xung đột dần vượt ra ngoài phạm vi của riêng các nhà lãnh đạo tại Tel Aviv hay Tehran, mà phụ thuộc vào những tính toán chiến lược phức tạp từ các thủ đô lớn như Washington, Moscow hay Bắc Kinh. Mỗi quyết định ngừng bắn hay leo thang không chỉ là vấn đề song phương hay khu vực, mà còn gắn chặt với cán cân quyền lực toàn cầu, an ninh năng lượng và lợi ích chiến lược dài hạn của các cường quốc. Những can thiệp này đôi khi tạo ra trạng thái “ổn định giả tạo”, khi xung đột được kìm giữ ở ngưỡng có kiểm soát; tuy nhiên, một khi các lợi ích cốt lõi bị đụng chạm, sự cân bằng mong manh đó có thể sụp đổ nhanh chóng, kéo theo những hệ lụy sâu rộng đối với trật tự quốc tế.

Bước sang năm 2026, sự đan xen lợi ích và can dự đa tầng này khiến bài toán an ninh trở nên đặc biệt hóc búa. Mỗi quyết sách, từ việc Mỹ áp đặt các gói trừng phạt mới cho tới các đòn tấn công của Israel nhằm vào hạ tầng dầu khí của đối phương đều có thể tạo ra những hiệu ứng lan tỏa vượt xa khu vực Trung Đông. Không chỉ tác động trực tiếp tới Iran hay các bên liên quan, những động thái này còn ảnh hưởng đến giá năng lượng, lạm phát và sự ổn định chính trị tại nhiều quốc gia cách xa hàng vạn dặm. Chính sự “toàn cầu hóa” của xung đột Israel, khi gắn chặt với các cam kết chiến lược và lợi ích xuyên khu vực, đã khiến con đường tiến tới hòa bình trở nên xa vời hơn bao giờ hết.

Giới hạn của răn đe và tâm lý không thỏa hiệp
Răn đe quân sự từ lâu được xem là trụ cột trong học thuyết an ninh của Israel, dựa trên nguyên lý duy trì ổn định thông qua việc áp đặt chi phí vượt ngưỡng chịu đựng lên đối phương. Tuy nhiên, trong bối cảnh xung đột giai đoạn 2025–2026, hiệu quả của mô hình răn đe truyền thống đang bộc lộ những giới hạn ngày càng rõ rệt trước sự trỗi dậy của các loại vũ khí giá rẻ và chiến thuật phi đối xứng. Các cuộc tấn công bằng UAV và rocket tầm ngắn của Hezbollah trong năm 2025 cho thấy ngay cả những hệ thống phòng thủ tiên tiến như Iron Dome cũng có thể bị quá tải khi phải đối mặt với các đòn tấn công bão hòa. Khi chi phí của một quả tên lửa đánh chặn cao gấp hàng chục đến hàng trăm lần so với mục tiêu cần tiêu diệt, bài toán kinh tế chiến tranh bắt đầu nghiêng theo hướng bất lợi, làm lộ ra những rạn nứt mang tính cấu trúc trong chiến lược dựa trên ưu thế công nghệ.

Ở phía đối diện, các lực lượng đối kháng không còn vận hành theo logic răn đe cổ điển của các quốc gia – nơi thiệt hại dân sự thường được cân nhắc như một yếu tố hạn chế hành động. Thay vào đó, họ sẵn sàng chấp nhận hoặc thậm chí chủ động gây ra những tổn thất nghiêm trọng đối với hạ tầng dân sinh như hệ thống điện, nước hay cảng biển nhằm đạt được mục tiêu tâm lý và chiến lược dài hạn. Vụ tấn công bằng tên lửa của lực lượng Houthi vào cảng Eilat năm 2025 là một ví dụ điển hình, khi thiệt hại kinh tế và tác động biểu tượng được đặt lên trên mọi tính toán về hậu quả quân sự. Trong bối cảnh mục tiêu không còn là kiểm soát lãnh thổ mà là làm tê liệt khả năng duy trì đời sống bình thường của đối phương, các học thuyết răn đe kinh điển dần mất đi hiệu lực vốn có.

Nguy cơ lớn nhất của giai đoạn hiện nay không chỉ nằm ở quy mô hỏa lực, mà ở sự phá vỡ hoàn toàn “ngôn ngữ chung” giữa các bên tham chiến. Khi mỗi bên đều nhìn nhận đối phương như một mối đe dọa mang tính tồn vong, không còn không gian cho các tín hiệu kiềm chế hay thỏa hiệp. Tại Israel, áp lực từ dư luận nội bộ và cấu trúc chính trị liên minh khiến các chính phủ khó có thể chấp nhận bất kỳ nhượng bộ nào đối với những lực lượng bị xem là “không thể dung thứ”. Khi đối phương không còn được nhìn nhận như một chủ thể chính trị mà trở thành một thực thể cần bị loại bỏ, mọi nỗ lực ngoại giao đều mất đi nền tảng tồn tại.

Các khảo sát xã hội trong năm 2025 cho thấy hơn 70% người dân ở cả hai phía ủng hộ các biện pháp quân sự cứng rắn, phản ánh sự xói mòn nghiêm trọng của niềm tin vào các giải pháp hòa bình. Sự thù địch không chỉ tồn tại ở cấp độ chính sách mà đã được thể chế hóa thành một phần của bản sắc tập thể, nơi thỏa hiệp bị gắn với sự phản bội lịch sử và hy sinh vô nghĩa. Trong môi trường đó, không gian cho các quyết định mang tính đột phá gần như bị triệt tiêu, và logic chi phối xung đột dần chuyển sang trạng thái “được ăn cả, ngã về không”. Hệ quả là mọi đề xuất ngừng bắn, thay vì được nhìn nhận như cơ hội hạ nhiệt, lại dễ bị diễn giải như một hình thức đầu hàng trá hình, khiến vòng xoáy đối đầu tiếp tục được duy trì và gia tăng cường độ.

Nguy cơ hủy diệt tương hỗ và kết luận mở
Khi xung đột bước sang những nấc thang leo thang mới trong năm 2026, các bên thực chất đang tiến gần tới một trạng thái “hủy diệt tương hỗ” mang tính khu vực – một phiên bản biến dạng của học thuyết răn đe hạt nhân trong thời Chiến tranh Lạnh, nhưng thiếu vắng các cơ chế kiểm soát và cân bằng cần thiết. Số liệu thiệt hại trong tháng 3/2026 cho thấy, dù Israel vẫn duy trì được năng lực đánh chặn phần lớn các đòn tấn công, cái giá kinh tế phải trả đã lên tới hàng tỷ USD, tạo áp lực ngày càng lớn lên ngân sách và nền kinh tế trong nước. Ở chiều ngược lại, các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng của Iran đã gây ra những hệ lụy nhân đạo sâu rộng, làm suy giảm nghiêm trọng điều kiện sống của dân thường. Trong một cấu trúc đối đầu như vậy, mục tiêu chiến lược dần bị bóp méo: thay vì tìm kiếm lợi thế chính trị hay an ninh, các bên bị cuốn vào logic kéo đối phương sụp đổ cùng mình – một dạng “cùng thua” được hợp lý hóa bằng nỗi sợ sinh tồn.

Nguy cơ này được phản ánh rõ nét qua các cuộc đối đầu trong không gian mạng từ năm 2025. Việc Israel làm tê liệt hệ thống phân phối xăng dầu của Iran từng được coi là một đòn đánh chính xác vào huyết mạch kinh tế, nhưng ngay sau đó, các nhóm tin tặc đã đáp trả bằng cách xâm nhập hệ thống y tế và tài chính của Israel, gây ra sự gián đoạn diện rộng và tâm lý hoảng loạn trong xã hội. Những hành động như vậy không tạo ra ưu thế quân sự rõ rệt trên chiến trường, nhưng lại phá hủy nền tảng niềm tin – yếu tố cốt lõi của ổn định quốc gia. Khi cả hai phía đều sở hữu năng lực gây tổn thương sâu rộng tới cấu trúc xã hội của đối phương, khái niệm “chiến thắng” trở nên rỗng nghĩa, chỉ còn lại những tổn thất tích lũy và vòng xoáy trả đũa không hồi kết.

Những biến động dữ dội đầu năm 2026 cho thấy, một khi xung đột đã chạm tới “ngưỡng không lối thoát”, khả năng rút lui không còn phụ thuộc đơn thuần vào ý chí chính trị. Các nhà lãnh đạo bị ràng buộc bởi một mạng lưới lợi ích đan xen, áp lực nội bộ và tâm lý sợ hãi đã bị đẩy lên mức cực đoan, khiến mọi lựa chọn xuống thang đều trở nên rủi ro về mặt chính trị. Trong bối cảnh đó, các công cụ truyền thống – từ răn đe quân sự, phòng thủ công nghệ cao cho tới ngoại giao hậu trường – đều tỏ ra không đủ để phá vỡ thế bế tắc. Việc kiểm soát xung đột trong thế kỷ 21 đòi hỏi một cách tiếp cận mới, vượt ra ngoài tư duy an ninh thuần túy dựa trên sức mạnh, nhưng những điều kiện để hình thành cách tiếp cận đó hiện vẫn chưa hội tụ.

Do đó, bài toán Israel không còn là một trường hợp riêng lẻ của Trung Đông, mà đã trở thành phép thử điển hình cho năng lực quản trị xung đột của toàn bộ hệ thống quốc tế. Trong một thế giới mà ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình ngày càng bị xóa nhòa bởi công nghệ và sự phân cực chính trị, mọi điểm nóng khu vực đều có thể nhanh chóng mang tính toàn cầu. Việc tìm kiếm một “lối thoát” vì thế không chỉ phụ thuộc vào các bên trực tiếp tham chiến, mà đòi hỏi vai trò chủ động và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế trong việc tái thiết các chuẩn mực dựa trên luật pháp và kiểm soát leo thang. Chừng nào bạo lực vẫn được coi là công cụ ưu tiên trong giải quyết tranh chấp, thì “điểm không lối thoát” sẽ không còn là một kịch bản giả định, mà là một định mệnh lặp lại đối với mọi cuộc xung đột hiện đại.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
* Hiến chương Liên Hợp Quốc và các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
* Nghị quyết 242 và 2334 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc về vấn đề Palestine và Israel.
* Báo cáo SIPRI (2025-2026) về xu hướng vũ trang và chi tiêu quốc phòng toàn cầu.
* Các nghiên cứu về xung đột Trung Đông hiện đại từ các học viện quốc phòng và quan hệ quốc tế hàng đầu.
* Lý thuyết bẫy an ninh (Security Dilemma) trong quan hệ quốc tế của Robert Jervis.
* Báo cáo chiến lược năng lượng toàn cầu (2026) về tác động của xung đột eo biển Hormuz.