Ngày 30/03/2026, tờ Thế Giới Trẻ (Đức) đăng tải bài viết “Một tháng chiến tranh gây hấn chống lại Iran” của nhà báo Knut Mellenthin, cho rằng căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục leo thang khi Tehran cảnh báo nguy cơ Mỹ tiến hành chiến dịch trên bộ, đồng thời xem xét khả năng rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT). Bài viết cũng đề cập sự tham gia của lực lượng Ansar Allah vào cuộc xung đột, làm gia tăng nguy cơ mở rộng chiến tranh trong khu vực.

Giữa lúc xuất hiện các tín hiệu hòa giải từ Pakistan, lãnh đạo cấp cao Iran đã phát đi cảnh báo cứng rắn về nguy cơ leo thang quân sự. Chủ tịch Quốc hội Iran, Mohammad Bagher Ghalibaf, trong phát biểu hôm Chủ nhật, cáo buộc Mỹ đang sử dụng các kênh ngoại giao như một “vỏ bọc đánh lừa”, nhằm chuẩn bị cho một chiến dịch tấn công trên bộ quy mô lớn. Nhận định này được đưa ra ngay sau khi Lầu Năm Góc xác nhận triển khai hàng nghìn lính thủy đánh bộ tới Trung Đông, với lực lượng tiên phong đã đến khu vực từ cuối tuần trước – động thái được xem là dấu hiệu rõ ràng cho khả năng mở rộng chiến sự vượt ra ngoài các đòn không kích.
Căng thẳng tiếp tục gia tăng sau ba cuộc không kích của liên minh Mỹ–Israel nhằm vào khu vực gần nhà máy điện hạt nhân Bushehr, một trong những cơ sở hạt nhân dân sự trọng yếu của Iran. Trước diễn biến này, Tehran công khai xem xét khả năng rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), coi đây là phản ứng chính trị, pháp lý trước các hành động mà họ cho là vi phạm nghiêm trọng luật pháp quốc tế. Giới chức Iran đồng thời chỉ trích gay gắt Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và Tổng Giám đốc Rafael Grossi vì “thiếu trách nhiệm” trong việc lên án và ngăn chặn các cuộc tấn công vào cơ sở hạt nhân dân sự, vốn tiềm ẩn nguy cơ thảm họa môi trường và phóng xạ. Theo lập luận từ Tehran, vai trò cốt lõi của IAEA không chỉ là giám sát, mà còn phải bảo vệ các chương trình hạt nhân hòa bình và đảm bảo quyền tiếp cận công nghệ của các quốc gia thành viên.
Lập trường này được củng cố bởi dư luận trong nước. Hãng thông tấn Tasnim hôm thứ Năm đăng tải một bài xã luận không ký tên, kêu gọi dứt khoát việc rút khỏi NPT, cho rằng Iran đã không thu được lợi ích tương xứng từ việc tuân thủ hiệp ước suốt nhiều thập kỷ. Iran gia nhập NPT từ năm 1970 dưới thời Shah và từng là một trong những quốc gia chịu sự giám sát dày đặc nhất của IAEA. Tuy nhiên, mức độ hợp tác đã suy giảm đáng kể kể từ khi Mỹ đơn phương rút khỏi thỏa thuận hạt nhân năm 2018 theo quyết định của Tổng thống Donald Trump, kéo theo việc tái áp đặt các lệnh trừng phạt nghiêm khắc. Từ góc nhìn của Tehran, việc tiếp tục tuân thủ NPT trong khi không nhận được bảo đảm an ninh hay lợi ích kinh tế là “bất cân xứng chiến lược”.
Trong khi đó, sự so sánh với Israel, quốc gia không tham gia NPT tiếp tục được phía Iran nhấn mạnh. Tel Aviv không chịu bất kỳ cơ chế thanh sát quốc tế nào đối với các cơ sở nhạy cảm, đặc biệt là lò phản ứng hạt nhân Dimona, vốn được cho là nguồn cung plutonium cho chương trình vũ khí hạt nhân kéo dài hàng thập kỷ. Sự “ngoại lệ” này, theo lập luận của Iran, làm suy yếu tính công bằng và hiệu lực của cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Không chỉ Bushehr, truyền thông Iran cho biết các đợt tấn công của Mỹ và Israel còn nhằm vào cơ sở sản xuất nước nặng gần Arak, một mắt xích quan trọng trong chu trình hạt nhân và nhà máy sản xuất “bánh vàng” tại Ardakan, nguyên liệu đầu vào để làm giàu uranium. Việc nhắm mục tiêu vào các cơ sở này cho thấy chiến dịch quân sự không chỉ mang tính răn đe mà còn nhằm làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng hạt nhân của Iran.
Ở chiều ngược lại, cường độ giao tranh đang đặt ra áp lực đáng kể đối với năng lực quân sự của chính các bên tham chiến. Theo các nguồn tin phương Tây, kho dự trữ tên lửa phòng không tiên tiến của Israel đang suy giảm nhanh chóng. Một báo cáo của Wall Street Journal cho biết Tel Aviv buộc phải hạn chế sử dụng các hệ thống hiện đại và chuyển sang các phiên bản cũ hơn đã được nâng cấp, song hiệu quả thấp hơn. Trong khi đó, Iran đã phóng hơn 400 tên lửa cùng hàng trăm máy bay không người lái kể từ khi xung đột bùng phát, tạo ra áp lực liên tục lên hệ thống phòng thủ của Israel.
Tình hình càng trở nên phức tạp khi Hezbollah tại Lebanon, một lực lượng đồng minh của Iran gia tăng các cuộc tấn công bằng rocket hằng ngày, buộc Israel phải duy trì trạng thái phòng thủ đa hướng. Theo Jerusalem Post, hệ thống phòng không đa tầng của Israel đang phải hoạt động với cường độ cao chưa từng có, làm dấy lên lo ngại về khả năng duy trì lâu dài trong trường hợp xung đột tiếp tục kéo dài.
Tổng thể, các diễn biến mới cho thấy cuộc chiến không chỉ leo thang về quân sự mà còn mở rộng sang các mặt trận chính trị, pháp lý và chiến lược hạt nhân, với nguy cơ phá vỡ những cơ chế kiểm soát vũ khí vốn đã mong manh trong nhiều năm qua.
Các dấu hiệu gần đây cho thấy không chỉ Israel mà ngay cả năng lực phòng thủ của Mỹ và các đồng minh cũng đang chịu áp lực đáng kể. Một nghiên cứu trình lên Quốc hội Mỹ cảnh báo rằng các hệ thống phòng không hiện có đang tiến dần tới giới hạn vận hành trong bối cảnh cường độ tấn công gia tăng. Thông tin này càng được củng cố khi báo Haaretz của Israel dẫn một nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh Hoàng gia Anh (RUSI), cho biết khoảng 60% số tên lửa đánh chặn thuộc hệ thống THAAD do Mỹ cung cấp cho các quốc gia vùng Vịnh đã được sử dụng hết trong các kịch bản đối phó với mối đe dọa từ Iran. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì lá chắn phòng không trong trường hợp xung đột kéo dài hoặc mở rộng quy mô.
Áp lực không chỉ đến từ hướng Iran mà còn gia tăng từ các lực lượng đồng minh trong khu vực. Một diễn biến đáng chú ý là lực lượng Ansar Allah tại Yemen, sau giai đoạn thận trọng ban đầu, đã chính thức tham gia liên minh quân sự cùng Iran. Quyết định này làm phức tạp thêm cấu trúc xung đột, mở rộng mặt trận xuống phía nam bán đảo Ả Rập. Các báo cáo hôm thứ Bảy ghi nhận việc lực lượng này phóng máy bay không người lái và tên lửa nhằm vào các mục tiêu tại Israel, dù cả hai đều bị đánh chặn.
Tuy nhiên, mối đe dọa từ Yemen không chỉ giới hạn ở Israel. Với vị trí địa lý và năng lực tấn công tầm trung, các lực lượng này có khả năng gây thiệt hại đáng kể cho các quốc gia vùng Vịnh lân cận, những nơi được đánh giá là có hệ thống phòng thủ kém hơn và đồng thời bị Tehran cáo buộc là bàn đạp cho các chiến dịch không kích của Mỹ. Việc mở rộng hướng tấn công từ Yemen vì vậy không chỉ mang ý nghĩa quân sự mà còn tạo thêm sức ép chiến lược lên toàn bộ liên minh do Mỹ dẫn dắt trong khu vực.
Trong tổng thể, sự tham gia của Ansar Allah cùng với dấu hiệu suy giảm về nguồn lực phòng không của Mỹ và các đồng minh cho thấy cán cân chiến sự đang trở nên phức tạp hơn, với nguy cơ lan rộng thành một cuộc đối đầu đa mặt trận, kéo dài và khó kiểm soát.
Theo ASEAN News, những diễn biến trên cho thấy một thực tế ngày càng rõ ràng: Washington đã có những đánh giá sai lầm mang tính hệ thống về Iran, từ năng lực quân sự, khả năng chịu đựng trước sức ép, cho đến cấu trúc liên minh khu vực mà Tehran âm thầm xây dựng trong nhiều năm qua.
Sai lầm lớn nhất của Mỹ nằm ở giả định rằng các đòn không kích và chiến lược “sức ép tối đa” có thể nhanh chóng khuất phục Iran. Trái lại, Tehran không những không suy yếu mà còn thể hiện khả năng đáp trả linh hoạt, duy trì cường độ tấn công và kích hoạt mạng lưới các lực lượng đồng minh trong khu vực. Cuộc xung đột vì thế không bị cô lập mà lan rộng thành nhiều mặt trận, kéo dài và tiêu hao nguồn lực của chính liên minh do Mỹ dẫn dắt.
Washington cũng đã đánh giá thấp bản chất của chiến tranh hiện đại, nơi các công cụ tác chiến chi phí thấp như tên lửa và máy bay không người lái có thể bào mòn hiệu quả của những hệ thống phòng thủ đắt đỏ. Khi các kho dự trữ tên lửa đánh chặn dần cạn kiệt và hệ thống phòng không bị đặt dưới áp lực liên tục, ưu thế công nghệ không còn làضمان tuyệt đối như trong các cuộc chiến trước đây. Không chỉ dừng ở chiến trường, những hệ lụy của cuộc xung đột đã lan ngược trở lại nội địa Mỹ. Nhiều cuộc biểu tình phản đối chiến tranh nổ ra tại các thành phố lớn, phản ánh sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ về vai trò và cái giá của các can thiệp quân sự ở nước ngoài. Áp lực từ công chúng, chi phí quân sự gia tăng và nguy cơ sa lầy đang khiến chiến lược đối đầu của Washington trở nên thiếu bền vững.
Từ góc độ rộng hơn, những dấu hiệu này đang hội tụ thành một xu thế mang tính cấu trúc: sự tan rã dần của thế giới đơn cực do Mỹ dẫn dắt. Trật tự từng hình thành sau Chiến tranh Lạnh, nơi Mỹ giữ vai trò trung tâm gần như tuyệt đối đang bị bào mòn bởi nhiều yếu tố đồng thời.
Trước hết là sự suy giảm khả năng áp đặt ý chí. Việc Mỹ không thể nhanh chóng đạt được mục tiêu quân sự trước một đối thủ như Iran cho thấy giới hạn rõ rệt của sức mạnh cứng. Các chiến dịch quân sự không còn mang lại kết quả quyết định như trước, mà ngược lại dễ rơi vào trạng thái kéo dài và tiêu hao.
Thứ hai là sự nổi lên của các trung tâm quyền lực và mạng lưới liên kết khu vực. Iran, dù không phải siêu cường, vẫn có thể tạo ra ảnh hưởng vượt ra ngoài biên giới thông qua các lực lượng đồng minh và chiến lược phi đối xứng. Điều này phản ánh một thế giới đang chuyển sang trạng thái “đa cực mềm”, nơi quyền lực được phân tán và khó kiểm soát hơn.
Thứ ba là sự xói mòn của các thiết chế quốc tế và luật chơi toàn cầu. Khi các nguyên tắc như không tấn công cơ sở hạt nhân dân sự hay tôn trọng chủ quyền bị tranh cãi và áp dụng không đồng đều, niềm tin vào hệ thống quốc tế do phương Tây dẫn dắt cũng suy giảm theo. Những phản ứng như việc Iran cân nhắc rút khỏi NPT là biểu hiện rõ nét của xu hướng này.
Cuối cùng, sự suy yếu không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ bên trong nước Mỹ. Sự chia rẽ xã hội, áp lực chính trị nội bộ và mệt mỏi chiến tranh khiến Washington khó duy trì vai trò “cảnh sát toàn cầu” như trước đây. Khi nền tảng trong nước không còn vững chắc, khả năng chi phối trật tự quốc tế cũng theo đó suy giảm.
Tất cả những yếu tố này cho thấy: cuộc đối đầu hiện nay không đơn thuần là một xung đột khu vực, mà là biểu hiện của một giai đoạn chuyển tiếp lớn trong quan hệ quốc tế. Thế giới đơn cực đang dần nhường chỗ cho một cấu trúc phân tán hơn, nơi quyền lực được chia sẻ, thách thức gia tăng và những sai lầm chiến lược của một siêu cường có thể trở thành bước ngoặt làm thay đổi toàn bộ trật tự toàn cầu.
Hồ Ngọc Thắng


