Thứ Ba, Tháng 3 31, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Đô thị ven sông ở Cần Thơ: Từ bến nước trung tâm đến trục phát triển liên vùng



ĐNA -

Việc TP. Cần Thơ chủ động mời gọi các đề xuất, hiến kế cho quy hoạch đô thị ven sông cho thấy nhu cầu nhìn nhận lại không gian này một cách toàn diện. Không còn giới hạn ở bến Ninh Kiều, cồn Cái Khế hay các tuyến dọc sông Cần Thơ, không gian ven sông đang được mở rộng trong bối cảnh mới, nơi sông Hậu và mạng lưới thủy đạo liên kết Hậu Giang, Sóc Trăng trở thành trục phát triển quan trọng, gắn với hạ tầng, dịch vụ, logistics và liên kết vùng.

Bến Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ.

Từ bờ sông trung tâm ra không gian phát triển vùng
Buổi sáng ở bến Ninh Kiều, tàu du lịch rời bến, nhịp sinh hoạt quen thuộc của đô thị trung tâm vẫn diễn ra. Nhưng dòng sông đi qua Cần Thơ hôm nay không chỉ còn gợi nhắc bản sắc sông nước. Sông Hậu đang đồng thời là tuyến vận tải, hành lang kết nối vùng nguyên liệu, không gian du lịch, thoát nước và vành đai sinh thái. Khi quy mô đô thị thay đổi, vai trò ven sông cũng dịch chuyển, đặt ra yêu cầu không chỉ chỉnh trang từng đoạn bờ, mà tổ chức lại toàn bộ không gian phát triển gắn với chức năng kinh tế và hạ tầng đô thị.

Về lịch sử, Cần Thơ hình thành và phát triển từ sông nước. Từ Trấn Giang năm 1739 đến đô thị trung tâm vùng hiện nay, sông Hậu, sông Cần Thơ cùng mạng lưới kênh rạch đã định hình cư trú, giao thương và mở rộng không gian sống. Không gian “trên bến dưới thuyền” từng là cấu trúc kinh tế – xã hội chủ đạo, trong đó vận tải thủy đảm nhận phần lớn lưu thông hàng hóa vùng đồng bằng. Đến nay, theo các nghiên cứu về giao thông vùng ĐBSCL, chi phí vận tải bằng đường thủy nội địa vẫn thấp hơn 30–50% so với đường bộ trên cùng quãng đường, cho thấy lợi thế tự nhiên của hệ thống sông Hậu chưa hề mất đi mà đang chuyển hóa sang các chức năng hiện đại hơn. Quy hoạch tổng thể quốc gia và quy hoạch vùng ĐBSCL đều xác định trục sông Hậu là hành lang vận tải thủy quan trọng kết nối nội vùng với các cảng biển nước sâu ở hạ lưu.

Yếu tố sông nước vì vậy không chỉ mang tính văn hóa, mà đã được “thể chế hóa” trong định hướng phát triển. Quyết định 1519/QĐ-TTg không chỉ nhấn mạnh mô hình đô thị sinh thái, mà còn đặt nền tảng cho việc tổ chức không gian theo hướng thích ứng với điều kiện thủy văn, biến đổi khí hậu và đặc trưng mạng lưới sông ngòi dày đặc. Trong bối cảnh ĐBSCL là một trong những vùng chịu tác động mạnh của nước biển dâng và sụt lún, các không gian ven sông còn đảm nhận vai trò vùng đệm sinh thái, điều tiết nước và giảm áp lực ngập cho khu vực nội đô. Điều này làm thay đổi cách tiếp cận: ven sông không chỉ là “không gian nhìn ra nước”, mà là hạ tầng tự nhiên cần được tích hợp vào cấu trúc đô thị.

Điểm mới đặt ra là không gian phát triển của Cần Thơ đã mở rộng đáng kể. Quy mô thành phố tăng lên cả về diện tích và dân số, kéo theo sự thay đổi trong tổ chức lãnh thổ. Khi đó, các tuyến sông không chỉ gắn với khu vực nội đô, mà trực tiếp liên quan đến phân bố dân cư, hệ thống đô thị – nông thôn, trung tâm dịch vụ, hành lang logistics và vùng sản xuất. Thực tế cho thấy, các khu công nghiệp, cảng thủy nội địa, kho bãi trung chuyển thường có xu hướng bám theo các tuyến sông lớn để tận dụng lợi thế vận tải khối lượng lớn. Điều này khiến cùng một dòng sông phải “gánh” nhiều lớp chức năng, từ sinh hoạt đô thị, du lịch đến sản xuất và lưu thông hàng hóa.

Chính ở đây xuất hiện điểm nhấn lớn nhất của bài toán đô thị ven sông: không thể tiếp tục được hiểu như “mặt tiền” của riêng khu vực trung tâm thành phố, mà phải được nhìn như một trục phát triển liên vùng kéo từ đô thị lõi ra không gian sản xuất, logistics và dịch vụ của toàn thành phố sau sáp nhập. Kinh nghiệm từ các đô thị sông nước trong khu vực như Bangkok (Thái Lan) hay Phnom Penh (Campuchia) cho thấy, việc phân lớp chức năng theo đoạn sông, đoạn du lịch, đoạn vận tải, đoạn sinh thái là điều kiện tiên quyết để tránh xung đột sử dụng không gian. Nếu không có quy hoạch tích hợp, nguy cơ “đô thị hóa tràn bờ” sẽ làm suy giảm cả năng lực vận tải lẫn chức năng thoát nước của dòng sông.

Một bờ sông ở nội đô có thể là nơi đi bộ, du lịch, sinh hoạt cộng đồng; nhưng cũng dòng sông đó, ở đoạn khác, lại là tuyến vận tải nguyên liệu, là hành lang bảo vệ thoát nước, hay là không gian trung chuyển hàng hóa. Quy hoạch ven sông vì vậy không còn là việc “làm đẹp bờ sông”, mà là xác lập trật tự sử dụng không gian theo chức năng và theo cấp độ phát triển. Điều này đòi hỏi công cụ quy hoạch phải chuyển từ cách tiếp cận cục bộ sang tích hợp đa ngành: giao thông, thủy lợi, môi trường, công nghiệp và du lịch cùng được đặt trên một nền không gian thống nhất.

Từ góc độ kinh tế – xã hội, áp lực tổ chức lại không gian là có thật. Với số liệu thống kê đã công bố, GRDP năm 2025 của Cần Thơ tăng 9,70%, GRDP bình quân đầu người đạt 94,94 triệu đồng/người/năm. Mức tăng trưởng này cao hơn mặt bằng chung của nhiều địa phương trong vùng, phản ánh vai trò trung tâm động lực của thành phố. Đồng thời, nhu cầu về hạ tầng logistics, kho bãi, dịch vụ vận tải và không gian đô thị chất lượng cao cũng gia tăng tương ứng. Báo cáo thống kê cũng ghi nhận dân số năm 2025 đạt hơn 3,2 triệu người theo phạm vi số liệu tại thời điểm đó; trong khi sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, quy mô dân số thực tế đã lớn hơn đáng kể. Điều này tạo ra “độ trễ” giữa quy hoạch được phê duyệt và thực tế phát triển, đặc biệt rõ ở các khu vực ven sông, nơi chịu áp lực chuyển đổi mục đích sử dụng đất nhanh nhất.

Nếu đặt Cần Thơ trong quy mô mới, liên kết vùng ven sông càng trở nên rõ hơn. Hậu Giang (cũ) là địa bàn nằm sâu trong mạng lưới giao thông thủy, có vai trò cung cấp và trung chuyển nguyên liệu nông nghiệp; Sóc Trăng (cũ) lại gắn với không gian cửa sông, ven biển, nuôi trồng thủy sản và hệ thống cảng biển. Khi ba địa bàn này quy về một đơn vị hành chính, hành lang sông nước không còn là yếu tố địa lý đơn thuần, mà trở thành “trục kinh tế mềm” kết nối chuỗi giá trị từ sản xuất, chế biến, logistics, xuất khẩu. Theo đó, sông Hậu đóng vai trò như một trục xương sống xuyên suốt, nơi các dòng chảy hàng hóa, lao động và dịch vụ hội tụ và phân tán.

Sự thay đổi này mang tính cấu trúc: từ một đô thị trung tâm vùng, Cần Thơ đang tiến tới mô hình “đô thị – vùng đô thị” với không gian phát triển trải dài theo các hành lang sông nước. Vì vậy, bài toán ven sông không chỉ là quy hoạch cảnh quan, mà là tổ chức lại một hệ thống không gian kinh tế – xã hội phức hợp, trong đó mỗi đoạn sông, mỗi bờ sông đều phải được định danh rõ chức năng trong tổng thể phát triển chung.

Chợ nổi Cái Răng, thành phố Cần Thơ.

Ven sông trước yêu cầu tổ chức lại không gian
Tháng 3/2026, UBND thành phố Cần Thơ ban hành Kế hoạch triển khai điều chỉnh Quy hoạch thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn 2050, đồng thời tiếp tục rà soát quy hoạch phân khu, khu công nghiệp và không gian phát triển. Điều này cho thấy việc điều chỉnh quy hoạch không còn mang tính kỹ thuật, mà là quá trình tổ chức lại không gian đô thị theo quy mô mới. Với khu vực ven sông, vấn đề không chỉ là chỉnh trang từng đoạn, mà là xác định rõ chức năng của từng tuyến, từng khu vực trong tổng thể cấu trúc phát triển của thành phố.

Vấn đề này càng rõ khi đặt trong bối cảnh khí hậu và hạ tầng đô thị. Theo Ngân hàng Thế giới, Dự án phát triển đô thị và tăng cường khả năng chống chịu tại Cần Thơ giai đoạn 2016-2024 đã hình thành hệ thống kiểm soát ngập kết hợp công trình cứng và hành lang xanh, bảo vệ hơn 422.000 người, giảm thiệt hại do ngập khoảng 10,7 triệu USD mỗi năm. Đây không chỉ là một dự án hạ tầng đơn lẻ, mà là minh chứng cho hướng tiếp cận “hạ tầng lai” (hybrid infrastructure), trong đó các giải pháp kỹ thuật như cống, đê bao được kết hợp với không gian sinh thái ven sông để tăng khả năng hấp thụ và điều tiết nước. Trong điều kiện triều cường ngày càng phức tạp, biên độ ngập lớn và tần suất gia tăng, vai trò của dải ven sông như một “vùng đệm động” trở nên thiết yếu, thay vì chỉ là khu vực khai thác đất đai.

Đó cũng là lý do bài toán ven sông ở Cần Thơ cần được xử lý theo tư duy tích hợp cao hơn. Thực tiễn quy hoạch tại nhiều đô thị cho thấy, khi các chức năng bị tách rời, chi phí xã hội sẽ tăng lên: một tuyến đường ven sông nếu chỉ ưu tiên giao thông có thể làm gián đoạn dòng chảy thoát nước; một dự án du lịch nếu khai thác mặt nước nhưng không kiểm soát tải lượng xả thải sẽ làm suy giảm chất lượng môi trường; một khu logistics nếu phát triển thiếu hành lang kỹ thuật có thể gây xung đột với không gian sinh hoạt cộng đồng. Vì vậy, cách tiếp cận tích hợp không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để giảm thiểu xung đột và tối ưu hóa sử dụng không gian.

Điểm cần nhấn mạnh không nằm ở việc tăng thêm công trình ven sông, mà là xác định rõ chức năng từng đoạn không gian. Khu vực lõi như Ninh Kiều, cồn Cái Khế phù hợp phát triển không gian công cộng, du lịch, dịch vụ, nơi giá trị đất đai gắn với khả năng tiếp cận và trải nghiệm mặt nước. Trong khi đó, các đoạn ven sông gắn với hành lang sản xuất cần ưu tiên hạ tầng thủy, bến bãi, logistics và trung chuyển hàng hóa, đồng thời kiểm soát chặt hành lang bảo vệ sông theo quy định về phòng chống sạt lở và bảo đảm dòng chảy. Ở vùng chuyển tiếp đô thị – nông thôn, ven sông lại giữ vai trò sinh thái, thoát nước, dự trữ không gian cho ngập lũ và duy trì sinh kế nông nghiệp – thủy sản. Việc “phân vai” này thực chất là cách tổ chức lại chuỗi giá trị không gian, thay vì chỉ phân khu hành chính đơn thuần.

Về mặt văn hóa – xã hội, không gian ven sông ở Cần Thơ sau sáp nhập cũng đặt ra yêu cầu tinh tế hơn trong tổ chức bản sắc. Trước đây, hình ảnh sông nước thường được đại diện bởi một vài điểm nhấn mang tính biểu tượng như bến Ninh Kiều hay chợ nổi. Tuy nhiên, trong cấu trúc không gian mới, bản sắc này trải dài qua nhiều dạng thức cư trú: làng nghề ven kênh, vùng nuôi trồng thủy sản, các cụm dân cư sống dựa vào giao thương đường thủy. Điều này đòi hỏi quy hoạch không chỉ “trình diễn” cảnh quan, mà phải duy trì được các không gian sinh kế thực, nơi người dân tiếp cận được mặt nước để sản xuất, buôn bán và sinh hoạt. Nếu không, nguy cơ “du lịch hóa” quá mức có thể làm mất đi chính nền tảng văn hóa đã tạo nên sức hấp dẫn của đô thị sông nước.

Từ thực tiễn đó cho thấy, việc tổ chức đô thị ven sông ở Cần Thơ cần được đặt trong một cách tiếp cận tổng thể, với các định hướng rõ ràng và có cơ sở dữ liệu. Trước hết, cần xác lập lại chức năng không gian ven sông theo từng đoạn, từng hành lang, dựa trên các lớp thông tin như thủy văn, cao độ nền, tần suất ngập, hiện trạng sử dụng đất và mật độ dân cư. Đây là điều kiện để tránh áp dụng một “mẫu số chung” cho toàn bộ dải ven sông, cách làm vốn dễ dẫn đến dàn trải và kém hiệu quả.

Đồng thời, quy hoạch phải bảo đảm tính liên thông giữa khu vực nội đô với các hành lang logistics, công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, khi các khu chức năng phát triển rời rạc, chi phí vận hành tăng lên do thiếu kết nối trực tiếp với hạ tầng vận tải thủy, vốn là lợi thế cốt lõi của vùng. Vì vậy, việc gắn kết không gian ven sông với mạng lưới cảng, kho bãi, trung tâm phân phối và vùng nguyên liệu là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị.

Một yêu cầu quan trọng khác là đưa lợi ích công cộng thành tiêu chí cụ thể trong quy hoạch. Điều này không dừng ở việc mở lối đi bộ ven sông, mà còn bao gồm khả năng tiếp cận mặt nước, duy trì hành lang sinh thái liên tục, kiểm soát mật độ xây dựng và bảo đảm không gian cho thoát nước. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những đô thị ven sông phát triển bền vững đều giữ được tỷ lệ đáng kể không gian mở công cộng, đồng thời kiểm soát chặt các dự án tư nhân chiếm dụng mặt sông.

Bên cạnh đó, cần chuyển từ đầu tư theo từng công trình riêng lẻ sang tổ chức theo cụm không gian đồng bộ. Một đoạn ven sông nếu chỉ có đường dạo bộ mà thiếu hạ tầng kết nối, dịch vụ hỗ trợ và cơ chế quản lý vận hành sẽ khó phát huy hiệu quả lâu dài. Ngược lại, khi được tổ chức theo cụm, bao gồm giao thông, không gian công cộng, thương mại dịch vụ và hạ tầng kỹ thuật thì giá trị sử dụng và giá trị kinh tế của không gian ven sông sẽ được nâng lên rõ rệt.

Hoạt động đua thuyền sub trong sự kiện Lễ hội Sông nước, thành phố Cần Thơ năm 2025.

Dọc bến Ninh Kiều, tàu thuyền vẫn ra vào, người dân buôn bán, sinh hoạt như bao năm qua. Dòng sông ở đây không chỉ là cảnh quan, mà gắn trực tiếp với cách làm ăn và đời sống đô thị. Điều đặt ra không phải là thay đổi hoàn toàn không gian ven sông, mà là tổ chức lại nó theo logic phát triển mới. Nếu chỉ nhìn ven sông như quỹ đất để khai thác, Cần Thơ sẽ đánh mất lợi thế cốt lõi của mình. Nhưng nếu được quy hoạch và quản lý hợp lý, dòng sông có thể đồng thời đảm nhận nhiều vai trò, từ vận tải, sinh thái đến không gian công cộng và trở thành nền tảng cho một mô hình phát triển đô thị thích ứng, bền vững trong dài hạn.

Trọng Nguyễn