Có những giai đoạn trong dòng chảy phát triển của đất nước, khi vai trò của người đứng đầu Chính phủ không chỉ dừng lại ở việc điều hành bộ máy, mà trở thành điểm tựa trước những thử thách mang tính lịch sử, chưa từng có tiền lệ. Trong bối cảnh ấy, một vị tướng tình báo, từng kinh qua nhiều lĩnh vực từ an ninh, quản lý địa phương đến công tác tổ chức cán bộ, bước vào cương vị đầy áp lực với hành trang là những trải nghiệm thực tiễn phong phú và chiều sâu tư duy đã được tôi luyện. Chính sự kết hợp giữa tư duy chiến lược nhạy bén và phong cách hành động quyết liệt, nhất quán đã góp phần định hình hình ảnh một vị Thủ tướng giữ vững tay lái, đưa con thuyền đất nước vững vàng vượt qua những biến động phức tạp của thời đại.

Từ tư duy tướng tình báo đến thực tiễn điều hành
Xuất thân từ lực lượng Công an nhân dân, từng mang quân hàm Trung tướng và trưởng thành trong môi trường tình báo, Thủ tướng Phạm Minh Chính bước vào cương vị người đứng đầu Chính phủ với một nền tảng tư duy khác biệt. Đó là kiểu tư duy được hình thành từ đặc thù công việc: luôn tiếp cận vấn đề theo chiều sâu, đặt trong nhiều lớp bối cảnh, gắn phân tích với dự báo và đặc biệt coi trọng tính khả thi của hành động. Trong môi trường an ninh đối ngoại, nơi mỗi quyết định đều gắn với yếu tố bất định và hệ quả dây chuyền, ông đã được rèn luyện khả năng “biết mình, biết ta”, đánh giá tình huống một cách toàn diện, kín kẽ nhưng không chần chừ khi thời cơ hoặc thách thức xuất hiện.
Chính nền tảng ấy đã định hình phong cách điều hành mang tính hệ thống và kỷ luật cao. Tác phong “rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ thời gian, rõ kết quả” không chỉ là khẩu hiệu hành chính, mà trở thành nguyên tắc vận hành xuyên suốt trong chỉ đạo, điều hành. Trong bối cảnh bộ máy hành chính đối mặt với yêu cầu phải chuyển đổi nhanh hơn, hiệu quả hơn, cách tiếp cận này góp phần siết chặt kỷ cương, đồng thời tạo áp lực tích cực buộc các cấp, các ngành phải hành động cụ thể, có sản phẩm đầu ra rõ ràng thay vì dừng lại ở kế hoạch hay báo cáo.
Tư duy của một người làm công tác tình báo cũng không dừng lại ở bàn giấy hay phòng họp. Điểm nổi bật trong phong cách lãnh đạo là sự gắn kết chặt chẽ giữa hoạch định chính sách và thực tiễn đời sống. Thủ tướng nhiều lần trực tiếp xuống công trường các dự án hạ tầng trọng điểm như cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành, các dự án năng lượng, hay các khu vực sản xuất công nghiệp để kiểm tra tiến độ, lắng nghe phản ánh tại chỗ. Việc “đi tận nơi, nhìn tận mắt, nghe tận tai” giúp người đứng đầu Chính phủ tiếp cận thông tin đa chiều, giảm độ trễ của báo cáo hành chính và từ đó đưa ra những chỉ đạo sát thực hơn.
Không chỉ dừng lại ở kiểm tra, các cuộc đối thoại trực tiếp với cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư và người dân đã trở thành một kênh thông tin quan trọng. Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động từ nhiều yếu tố bên ngoài như đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm nhu cầu toàn cầu hay áp lực lạm phát, việc lắng nghe phản hồi từ thị trường giúp Chính phủ điều chỉnh chính sách kịp thời, từ tháo gỡ khó khăn về vốn, thủ tục đến cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Những cuộc kiểm tra đột xuất, không báo trước tại một số dự án hoặc địa phương cũng cho thấy cách tiếp cận trực diện: nhận diện đúng “điểm nghẽn” để xử lý, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào báo cáo cấp dưới.
Sự hiện diện của người đứng đầu Chính phủ tại những địa bàn khó khăn, từ các tỉnh miền núi phía Bắc, khu vực Tây Nguyên đến những vùng chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai, dịch bệnh, không chỉ mang ý nghĩa kiểm tra, chỉ đạo. Ở góc độ xã hội, đó còn là thông điệp về sự đồng hành và chia sẻ. Hình ảnh một Thủ tướng có mặt tại hiện trường, trực tiếp chỉ đạo ứng phó bão lũ, thăm hỏi người dân vùng bị ảnh hưởng, hay làm việc với chính quyền địa phương trong điều kiện khó khăn đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa về niềm tin. Người dân nhìn thấy ở đó không chỉ là một nhà lãnh đạo điều hành qua văn bản, mà là một cán bộ từng kinh qua thực tiễn, sẵn sàng đối diện và xử lý những tình huống phức tạp cùng với cơ sở.
Ở tầm vĩ mô, phong cách của một “vị tướng” còn thể hiện rõ trong cách tổ chức thực thi các nhiệm vụ lớn của nền kinh tế. Việc thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, vốn nhiều năm được coi là “điểm nghẽn”, đã được đặt vào một “chiến dịch” với sự phân công rõ ràng, kiểm điểm tiến độ thường xuyên và gắn trách nhiệm cá nhân cụ thể. Tương tự, chương trình phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng, đặc biệt là mạng lưới đường cao tốc, được triển khai theo hướng đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, tạo ra động lực lan tỏa cho phát triển vùng và liên kết kinh tế.
Khi người đứng đầu thể hiện rõ tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, điều đó không chỉ tác động đến hiệu quả công việc trước mắt mà còn tạo ra chuyển biến về văn hóa hành chính. Bộ máy từ trung ương đến địa phương được thúc đẩy vận hành theo hướng chủ động hơn, giảm tâm lý e dè, né tránh trách nhiệm, một trong những rào cản lớn trong quá trình cải cách.
Nhìn tổng thể, những phẩm chất được hun đúc từ môi trường an ninh, nơi đề cao kỷ luật, tính chính xác và khả năng ứng biến đã được chuyển hóa vào quản trị quốc gia trong một bối cảnh mới: hội nhập sâu rộng nhưng cũng đầy biến động. Việc kết hợp giữa tư duy chiến lược, năng lực tổ chức thực thi và sự gần gũi với thực tiễn không chỉ góp phần giữ vững ổn định chính trị – xã hội, mà còn tạo nền tảng cho những bước phát triển dài hạn của đất nước trong giai đoạn nhiều thách thức đan xen cơ hội.

Dấu ấn đổi mới từ kinh nghiệm lãnh đạo địa phương
Trước khi đảm nhận trọng trách tại Chính phủ, dấu ấn rõ nét về tư duy đổi mới của Thủ tướng Phạm Minh Chính đã được định hình trong giai đoạn ông giữ cương vị Bí thư Tỉnh ủy Quảng Ninh, một địa phương vốn phụ thuộc nặng nề vào khai thác tài nguyên. Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng “kinh tế nâu” bộc lộ nhiều hạn chế, từ nguy cơ cạn kiệt tài nguyên đến áp lực môi trường và tính bền vững thấp, ông đã thúc đẩy một định hướng mang tính bước ngoặt: chuyển dịch sang “kinh tế xanh”, lấy du lịch, dịch vụ và công nghiệp sạch làm động lực phát triển.
Đây không chỉ là sự điều chỉnh cơ cấu kinh tế đơn thuần, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện, đòi hỏi thay đổi cả tư duy quản lý, cách thu hút đầu tư và phương thức phát triển không gian kinh tế. Việc định vị lại Quảng Ninh như một trung tâm du lịch quốc gia và quốc tế, gắn với Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, đồng thời phát triển các khu kinh tế, khu công nghiệp theo hướng hiện đại đã tạo ra một quỹ đạo tăng trưởng mới. Những quyết sách này, trong thời điểm ban đầu, không tránh khỏi những tranh luận, nhưng thực tiễn sau đó đã chứng minh tính đúng đắn khi Quảng Ninh từng bước giảm phụ thuộc vào khai khoáng, nâng cao chất lượng tăng trưởng và cải thiện môi trường sống.
Đáng chú ý, nhiều mô hình phát triển hạ tầng mang tính đột phá đã được triển khai trong giai đoạn này. Sân bay Vân Đồn, sân bay tư nhân đầu tiên tại Việt Nam, hay hệ thống cao tốc Hạ Long – Hải Phòng, Hạ Long – Vân Đồn – Móng Cái đã mở ra không gian phát triển mới, kết nối Quảng Ninh với các trung tâm kinh tế lớn trong khu vực. Việc mạnh dạn áp dụng các hình thức đối tác công – tư (PPP), huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư hạ tầng cho thấy tư duy “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm” của người đứng đầu địa phương, đặc biệt trong bối cảnh nhiều cơ chế khi đó còn chưa hoàn thiện.
Từ thực tiễn Quảng Ninh, một nguyên lý điều hành kinh tế đã được hình thành và sau này tiếp tục được vận dụng ở tầm quốc gia: “lấy đầu tư công dẫn dắt đầu tư tư”. Thay vì dàn trải nguồn lực, việc tập trung đầu tư vào các công trình hạ tầng chiến lược đã tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút doanh nghiệp và các dòng vốn xã hội tham gia phát triển. Đồng thời, sự cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh, thông qua cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy trình và nâng cao trách nhiệm công vụ, đã giúp Quảng Ninh nhiều năm liên tiếp đứng đầu các bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) hay chỉ số hài lòng của người dân và doanh nghiệp.
Những kết quả đó không chỉ phản ánh hiệu quả điều hành ở cấp địa phương, mà còn cho thấy năng lực thiết kế và tổ chức thực thi chính sách, yếu tố then chốt trong quản trị hiện đại. Kinh nghiệm “va chạm” trực tiếp với những khó khăn của doanh nghiệp, những điểm nghẽn về thể chế và hạ tầng đã giúp ông tích lũy một vốn hiểu biết thực tiễn sâu sắc, trở thành cơ sở để ban hành các chính sách vĩ mô sát thực hơn khi đảm nhận vai trò ở Trung ương.
Tiếp đó, trong thời gian giữ cương vị Trưởng Ban Tổ chức Trung ương, ông tiếp tục được rèn luyện ở một phương diện khác nhưng có ý nghĩa nền tảng: công tác cán bộ. Đây là lĩnh vực then chốt, quyết định chất lượng vận hành của cả hệ thống chính trị. Từ góc nhìn của người từng làm công tác an ninh, việc đánh giá con người không chỉ dựa trên hồ sơ hay quy trình, mà còn gắn với thực tiễn, với “sản phẩm” cụ thể của từng vị trí công tác. Cách tiếp cận này góp phần thúc đẩy việc lựa chọn, bố trí cán bộ theo hướng thực chất hơn, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về trách nhiệm và hiệu quả công việc.
Song song với đó, nỗ lực tinh gọn bộ máy, sắp xếp tổ chức theo hướng hiệu lực, hiệu quả đã được triển khai một cách kiên trì. Việc giảm tầng nấc trung gian, làm rõ chức năng, nhiệm vụ và tránh chồng chéo không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực, mà còn nâng cao tốc độ và chất lượng ra quyết định trong hệ thống. Những kinh nghiệm này sau đó được vận dụng trong việc xây dựng một Chính phủ hành động, liêm chính, phục vụ – nơi kỷ luật, kỷ cương đi đôi với đổi mới sáng tạo.
Nhìn lại toàn bộ quá trình công tác, có thể thấy sự kết hợp giữa nghiệp vụ an ninh với yêu cầu cao về phân tích, dự báo và xử lý tình huống cùng với kinh nghiệm quản lý thực tiễn ở cả địa phương và Trung ương đã tạo nên một phong cách lãnh đạo mang tính tổng hợp. Từ một địa phương năng động như Quảng Ninh đến cơ quan tham mưu chiến lược của Đảng, ở mỗi vị trí, ông đều để lại dấu ấn về sự quyết liệt trong hành động và tinh thần đổi mới trong tư duy.
Chính những trải nghiệm đa chiều đó đã góp phần hình thành bản lĩnh điều hành vững vàng trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Khi nền kinh tế toàn cầu liên tục đối mặt với những “cơn sóng lớn” như suy giảm tăng trưởng, biến động thị trường tài chính hay các yếu tố địa chính trị phức tạp, khả năng giữ vững ổn định, đồng thời tận dụng cơ hội để phát triển trở thành thước đo quan trọng đối với năng lực điều hành. Và cũng từ thực tiễn ấy, niềm tin của người dân và cộng đồng doanh nghiệp vào sự dẫn dắt của Chính phủ được củng cố, không chỉ bởi các kết quả đạt được, mà còn bởi cách thức hành động nhất quán, có trách nhiệm và hướng tới hiệu quả lâu dài.

Giữ vững ổn định quốc gia trong cơn biến động toàn cầu
Nhiệm kỳ Thủ tướng giai đoạn 2021–2026 khởi đầu trong một hoàn cảnh đặc biệt, khi đại dịch COVID-19 bùng phát với cường độ chưa từng có, đặt hệ thống y tế và nền kinh tế trước sức ép chưa từng có tiền lệ. Đây không chỉ là một cuộc khủng hoảng y tế, mà còn là phép thử toàn diện đối với năng lực điều hành quốc gia trong điều kiện bất định cao. Trong bối cảnh đó, việc Thủ tướng trực tiếp đảm nhận vai trò Trưởng Ban Chỉ đạo Quốc gia phòng, chống dịch đã thể hiện rõ cách tiếp cận “tổng chỉ huy”, nơi mọi nguồn lực được huy động, mọi quyết sách được đưa ra với tốc độ nhanh nhưng vẫn đảm bảo tính cân nhắc chiến lược.
Ban đầu, chiến lược phòng, chống dịch được triển khai theo hướng kiểm soát chặt chẽ, ưu tiên bảo vệ sức khỏe và tính mạng người dân. Tuy nhiên, khi bối cảnh thay đổi, đặc biệt là sự xuất hiện của các biến chủng mới với tốc độ lây lan nhanh, Chính phủ đã kịp thời điều chỉnh sang chiến lược “thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch COVID-19”. Sự chuyển hướng này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà là một bước ngoặt trong tư duy điều hành: từ trạng thái phòng ngự sang chủ động thích ứng, vừa chống dịch vừa phục hồi và phát triển kinh tế.
Điểm đáng chú ý là khả năng huy động tổng lực của hệ thống chính trị và toàn xã hội. Từ lực lượng quân đội, công an, y tế đến các tổ chức đoàn thể và hàng triệu tình nguyện viên, một “mặt trận” phòng, chống dịch được hình thành với sự phối hợp chưa từng có. Các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn được triển khai trong thời gian ngắn, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có tốc độ bao phủ vaccine nhanh trên thế giới. Đồng thời, các giải pháp công nghệ, quản lý di chuyển, phân bổ nguồn lực y tế cũng được áp dụng linh hoạt, góp phần kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu tổn thất.
Sau khi dịch bệnh được kiểm soát, thách thức chuyển sang giai đoạn phục hồi kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu suy giảm, đứt gãy chuỗi cung ứng và áp lực lạm phát gia tăng, kết quả tăng trưởng GDP năm 2022 đạt trên 8% đã trở thành một dấu ấn nổi bật. Đây không chỉ là con số thống kê, mà phản ánh hiệu quả của các chính sách điều hành vĩ mô đồng bộ: từ gói hỗ trợ phục hồi kinh tế – xã hội, chính sách tài khóa mở rộng có kiểm soát, đến điều hành tiền tệ linh hoạt nhằm ổn định thị trường. Việc giữ vững các cân đối lớn của nền kinh tế, kiểm soát lạm phát trong ngưỡng mục tiêu và duy trì ổn định tỷ giá đã tạo ra một “vùng đệm” quan trọng trước những biến động từ bên ngoài.
Ở góc độ quản trị, thành công này còn cho thấy khả năng tạo dựng sự đồng thuận xã hội, yếu tố then chốt trong bối cảnh khủng hoảng. Các chính sách được triển khai không chỉ dựa trên mệnh lệnh hành chính, mà còn gắn với truyền thông, vận động và sự tham gia của người dân, doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa “ý Đảng” và “lòng dân” đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp các quyết sách đi vào cuộc sống với hiệu quả thực chất.
Song song với phục hồi kinh tế, Chính phủ cũng đặc biệt chú trọng đến bảo đảm an sinh xã hội. Tinh thần “không để ai bị bỏ lại phía sau” được cụ thể hóa bằng hàng loạt gói hỗ trợ quy mô lớn dành cho người lao động, hộ kinh doanh, doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh. Việc triển khai các chính sách này, dù trong điều kiện áp lực ngân sách lớn, vẫn đảm bảo được mục tiêu kép: vừa hỗ trợ kịp thời, vừa duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Đây cũng là một minh chứng cho định hướng phát triển bao trùm, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội.
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức mới như cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, biến động thị trường năng lượng, lương thực và các rủi ro an ninh phi truyền thống, năng lực dự báo và ứng phó trở thành yêu cầu ngày càng cấp thiết. Những phẩm chất được hình thành từ môi trường công tác an ninh, đặc biệt là khả năng phân tích, nhận diện sớm rủi ro và xây dựng kịch bản ứng phó đã được vận dụng vào điều hành kinh tế – xã hội ở tầm quốc gia. Việc kiên định đường lối độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng cho thấy một cách tiếp cận cân bằng giữa bảo vệ lợi ích quốc gia và tận dụng cơ hội từ toàn cầu hóa.
Dưới sự điều hành của Thủ tướng, Chính phủ đã thể hiện một trạng thái chủ động, linh hoạt nhưng nhất quán trong mục tiêu phát triển. Từ ứng phó với đại dịch đến phục hồi kinh tế và xử lý các thách thức dài hạn, cách tiếp cận điều hành không chỉ dựa trên phản ứng trước tình huống, mà còn hướng tới kiến tạo nền tảng cho phát triển bền vững. Trong tiến trình đó, niềm tin của người dân và cộng đồng doanh nghiệp tiếp tục được củng cố trở thành một trong những “nguồn lực mềm” quan trọng, góp phần giúp đất nước vượt qua khó khăn và duy trì đà tăng trưởng trong giai đoạn mới.

Đối thoại với thế giới bằng bản lĩnh và sự chân thành
Trên trường quốc tế, Thủ tướng Phạm Minh Chính thể hiện hình ảnh của một nhà lãnh đạo có tư duy chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động địa chính trị sâu sắc. Khi cạnh tranh giữa các cường quốc gia tăng, trật tự quốc tế có nhiều dịch chuyển và các thách thức phi truyền thống ngày càng phức tạp, việc giữ vững đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa trở thành yêu cầu mang tính nguyên tắc. Trong bối cảnh đó, bản lĩnh của người từng hoạt động trong lĩnh vực tình báo, với khả năng phân tích, dự báo và xử lý tình huống đa chiều đã góp phần định hình một phong cách đối ngoại vừa kiên định, vừa linh hoạt.
Điểm nổi bật trong hoạt động đối ngoại của người đứng đầu Chính phủ là sự kết hợp giữa nguyên tắc và sách lược. Trong các cuộc tiếp xúc, đối thoại với lãnh đạo các nước lớn, các đối tác chiến lược và các tổ chức quốc tế, lập trường về chủ quyền, lợi ích quốc gia, dân tộc luôn được thể hiện rõ ràng, nhất quán. Tuy nhiên, cách thức truyền tải thông điệp lại mang tính mềm dẻo, phù hợp với từng đối tác, từng bối cảnh cụ thể. Những cuộc trao đổi thẳng thắn, đi vào thực chất, không né tránh vấn đề đã góp phần nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam, đồng thời tạo dựng niềm tin trong quan hệ quốc tế.
Không chỉ dừng lại ở cấp độ chính sách, dấu ấn ngoại giao của Thủ tướng còn thể hiện qua phong cách cá nhân giàu tính kết nối. Trong nhiều sự kiện song phương và đa phương, hình ảnh những cái bắt tay chặt, những cử chỉ thân tình, gần gũi giữa lãnh đạo Việt Nam và các nguyên thủ, đối tác quốc tế đã trở thành điểm nhấn đáng chú ý. Đây không đơn thuần là yếu tố nghi thức, mà phản ánh một cách tiếp cận ngoại giao mang tính con người, nơi sự chân thành, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau được đặt lên hàng đầu. Chính những yếu tố này góp phần làm “mềm hóa” các cuộc tiếp xúc chính trị vốn thường mang tính khuôn mẫu, tạo ra không gian đối thoại tin cậy và hiệu quả hơn.
Phong cách ấy cũng là biểu hiện sinh động của đường lối “ngoại giao cây tre”, một khái niệm đã trở thành hình ảnh ẩn dụ cho bản sắc đối ngoại Việt Nam: gốc vững vàng về nguyên tắc, thân chắc chắn về bản lĩnh, nhưng cành lá linh hoạt, uyển chuyển trong ứng xử. Trong thực tiễn, sự gần gũi và chân thành trong giao tiếp không làm suy giảm tính nguyên tắc, mà ngược lại, tạo điều kiện để các bên hiểu nhau sâu sắc hơn, từ đó mở rộng dư địa hợp tác và giảm thiểu khác biệt. Đây chính là nền tảng để xây dựng lòng tin chiến lược, yếu tố ngày càng quan trọng trong quan hệ quốc tế hiện đại.
Song song với việc củng cố quan hệ song phương, Việt Nam dưới sự điều hành của Chính phủ cũng thể hiện vai trò chủ động, tích cực trong các vấn đề toàn cầu. Từ cam kết mạnh mẽ tại các hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng, đến việc tham gia sâu vào các cơ chế hợp tác đa phương, Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế là một đối tác có trách nhiệm, sẵn sàng đóng góp vào các nỗ lực chung của cộng đồng quốc tế. Những cam kết này không chỉ mang ý nghĩa đối ngoại, mà còn gắn chặt với chiến lược phát triển trong nước, đặc biệt là mục tiêu tăng trưởng xanh và bền vững.
Ở góc độ chiến lược, cách tiếp cận đối ngoại hiện nay cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa “sức mạnh cứng” và “sức mạnh mềm”. Nếu như ổn định chính trị, xã hội, tăng trưởng kinh tế và tiềm lực quốc gia là nền tảng, thì uy tín quốc tế, hình ảnh quốc gia và khả năng tạo dựng lòng tin lại là những yếu tố giúp khuếch đại vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong đó, phong cách ngoại giao gần gũi, chân thành nhưng không kém phần bản lĩnh của người đứng đầu Chính phủ đã góp phần quan trọng vào việc định hình hình ảnh một Việt Nam tự tin, thân thiện và đáng tin cậy.
Nhìn rộng hơn, trong một thế giới mà các mối quan hệ quốc tế ngày càng đan xen lợi ích và cạnh tranh, việc duy trì được sự cân bằng chiến lược, đồng thời tận dụng hiệu quả các nguồn lực bên ngoài cho phát triển trong nước là một bài toán phức tạp. Những kinh nghiệm tích lũy từ thực tiễn công tác, cùng với tư duy nhạy bén và khả năng hành động linh hoạt, đã giúp Chính phủ điều hành chính sách đối ngoại theo hướng chủ động, hiệu quả và phù hợp với lợi ích lâu dài của quốc gia.
Chính từ những yếu tố đó, “sức mạnh mềm” của Việt Nam không chỉ được thể hiện qua văn hóa hay hình ảnh, mà còn được củng cố bằng niềm tin chính trị, sự nhất quán trong chính sách và khả năng hành động thực chất. Đây là nguồn lực vô hình nhưng có ý nghĩa chiến lược, góp phần đưa đất nước hội nhập sâu rộng hơn, đồng thời giữ vững bản sắc và lợi ích cốt lõi trong một thế giới nhiều biến động.

Giá trị của một nhiệm kỳ gắn bó với thực tiễn đời sống
Trong đời sống xã hội, những cách gọi như “Thủ tướng hành động” hay “nói đi đôi với làm” không chỉ là sự định danh mang tính cảm xúc, mà phản ánh một cách tự nhiên sự ghi nhận của người dân đối với phong cách lãnh đạo. Khi hình ảnh của người đứng đầu Chính phủ được chuyển hóa thành ngôn ngữ đời sống thường nhật, điều đó cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn đã được rút ngắn đáng kể. Niềm tin xã hội không được tạo dựng từ những khẩu hiệu, mà được tích lũy qua những thay đổi cụ thể, hữu hình, từ các công trình hạ tầng dần hoàn thiện, những tuyến cao tốc kết nối các vùng kinh tế, đến các quyết sách kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và người dân.
Ở tầm dài hạn, giá trị của một nhiệm kỳ không chỉ được đo đếm bằng các chỉ số tăng trưởng hay thành tích ngắn hạn, mà còn ở nền tảng ổn định và niềm tin chiến lược được gây dựng cho tương lai. Việc kiên định xóa bỏ “tư duy nhiệm kỳ”, hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững, đã góp phần hình thành một môi trường điều hành minh bạch, nhất quán và có khả năng dự báo cao hơn. Trong môi trường đó, người dân và cộng đồng doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà trở thành chủ thể đồng hành, cùng tham gia kiến tạo động lực phát triển. Tinh thần đổi mới, sáng tạo vì thế không dừng lại ở cấp quản lý, mà lan tỏa trong toàn xã hội, tạo nên sức bật mới cho nền kinh tế.
Đáng chú ý, niềm tin ấy không phải là một giá trị trừu tượng, mà được “đo đếm” bằng mức độ sẵn sàng đồng hành của xã hội trong những thời điểm khó khăn nhất. Khi người dân sẵn sàng chia sẻ, doanh nghiệp chủ động thích ứng, và bộ máy công quyền vận hành quyết liệt, đó chính là biểu hiện cụ thể của một nền tảng niềm tin được gây dựng bền vững. Chính sự cộng hưởng này đã tạo nên sức mạnh nội sinh, yếu tố then chốt giúp đất nước không chỉ vượt qua khủng hoảng mà còn tận dụng được cơ hội để bứt phá.
Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy một sợi chỉ xuyên suốt trong phong cách lãnh đạo: sự kết hợp giữa bản lĩnh của người làm công tác an ninh kín kẽ, thận trọng trong đánh giá, với tinh thần hành động quyết liệt khi đối diện thử thách. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, những “cơn sóng lớn” từ bên ngoài không chỉ là phép thử đối với năng lực điều hành, mà còn là thước đo bản lĩnh chính trị. Sự vững vàng trong những thời điểm khó khăn nhất cho thấy khả năng giữ nhịp ổn định, đồng thời tận dụng cơ hội để thúc đẩy phát triển – một yêu cầu ngày càng cao trong quản trị quốc gia hiện đại.
Ở một tầng sâu hơn, những trải nghiệm từ thực tiễn cơ sở đến các vị trí lãnh đạo cấp cao đã góp phần hình thành một triết lý điều hành mang tính nhất quán: lấy thực tiễn làm thước đo, lấy hiệu quả làm tiêu chí và lấy người dân làm trung tâm. Triết lý ấy không chỉ định hướng cho các quyết sách cụ thể, mà còn tạo ra một chuẩn mực hành động trong toàn bộ hệ thống. Khi bộ máy vận hành theo cùng một tinh thần, những thay đổi tích cực không còn mang tính đơn lẻ, mà trở thành xu thế lan tỏa.
Khép lại một chặng đường nhiều thử thách, điều đọng lại không chỉ là những con số hay công trình cụ thể, mà là cảm nhận về một phong cách lãnh đạo gần dân, sát thực tiễn và đặt lợi ích quốc gia, dân tộc làm trung tâm. Sự tận tụy, tinh thần trách nhiệm và cách thức hành động nhất quán đã góp phần định hình hình ảnh một Chính phủ hành động, kiến tạo và phục vụ.
Xa hơn, những giá trị được tạo dựng trong nhiệm kỳ này sẽ tiếp tục phát huy trong những giai đoạn phát triển tiếp theo, như một nền tảng vững chắc cho hành trình đi tới. Trong dòng chảy dài của lịch sử, mỗi giai đoạn đều để lại những dấu ấn riêng, nhưng điều có ý nghĩa bền lâu chính là niềm tin được vun đắp và khát vọng được khơi dậy. Và chính từ những nền tảng đó, một Việt Nam tự tin, bản lĩnh và không ngừng vươn lên sẽ tiếp tục viết tiếp những chương mới trên hành trình phát triển của mình.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo
– Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.
– Tổng cục Thống kê Việt Nam, Báo cáo kinh tế – xã hội năm 2022.
– Chính phủ Việt Nam, Chương trình phục hồi và phát triển kinh tế – xã hội.
– Bộ Ngoại giao Việt Nam, Thông tin về hoạt động đối ngoại cấp cao của lãnh đạo Chính phủ.
– Ngân hàng Thế giới (World Bank), Báo cáo cập nhật kinh tế Việt Nam qua các giai đoạn.
– Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Báo cáo triển vọng kinh tế toàn cầu và khu vực Đông Nam Á.


