Không gian mạng đang trở thành không gian then chốt định hình nhận thức xã hội, nơi mỗi ý kiến đều có khả năng lan tỏa mạnh mẽ và tác động sâu rộng. Tuy nhiên, sự gia tăng của các biểu hiện phản biện cực đoan đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân định rạch ròi giữa góp ý xây dựng và phủ nhận giá trị. Đây không chỉ là điều kiện để giữ gìn môi trường số lành mạnh, mà còn góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng và giúp mỗi công dân vững vàng trước những thông tin xuyên tạc, lệch chuẩn.

Nhận diện phản biện cực đoan – biểu hiện của sự lệch chuẩn trong không gian mạng
Trên không gian mạng hiện nay, “phản biện” đang bị lạm dụng như một vỏ bọc cho những phát ngôn cảm tính, thiếu kiểm chứng và xa rời thực tiễn. Không ít ý kiến được tung ra với danh nghĩa góp ý nhưng lại không dựa trên dữ liệu, không có lập luận khoa học, thậm chí cố tình bóp méo thông tin để dẫn dắt dư luận. Theo thống kê từ cơ quan chức năng, mỗi tháng phải xử lý hàng nghìn tin giả, tin sai sự thật, trong đó không ít nội dung mang tính kích động, phủ nhận thành tựu phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Đáng chú ý, các thông tin này thường sử dụng ngôn từ cực đoan, giật gân, quy chụp và công kích cá nhân nhằm thu hút tương tác, từ đó tạo ra một môi trường tranh luận méo mó, thiếu chuẩn mực và ngày càng độc hại. Đây rõ ràng không phải là phản biện mang tính xây dựng mà là biểu hiện của tư duy phiến diện, thiếu trách nhiệm xã hội và tiềm ẩn nhiều hệ lụy nguy hiểm.
Một trong những đặc trưng dễ nhận diện của phản biện cực đoan là xu hướng đơn giản hóa các vấn đề phức tạp, cắt xén dữ kiện và tái cấu trúc thông tin theo hướng tiêu cực. Trong nhiều vụ việc nóng, đặc biệt là các vụ án tham nhũng, một số đối tượng đã lợi dụng công nghệ, sử dụng hệ thống tài khoản ảo và thuật toán lan truyền để “bơm” tương tác, tạo cảm giác về một “dòng dư luận lớn” nhằm hợp thức hóa các quan điểm sai lệch. Những nội dung này thường được thiết kế với tiêu đề gây sốc, khai thác tâm lý tò mò, phẫn nộ của đám đông, khiến tốc độ lan truyền tăng theo cấp số nhân. Tuy nhiên, phía sau lớp vỏ lan tỏa mạnh mẽ đó lại là sự thiếu hụt nghiêm trọng về độ tin cậy và chiều sâu phân tích, không phản ánh đúng bản chất khách quan của sự việc.
Nguy hiểm hơn, nhiều quan điểm cực đoan còn sử dụng lối suy diễn sai lệch, lấy những hạn chế cục bộ để quy kết toàn diện. Chỉ từ một sự cố đơn lẻ, như chậm tiến độ của một dự án hạ tầng, các tài khoản này lập tức quy chụp thành sự “thất bại hệ thống”, phủ nhận mọi nỗ lực và thành tựu đã đạt được trong suốt quá trình phát triển. Trong khi đó, các chỉ số tăng trưởng kinh tế, cải thiện môi trường đầu tư hay ổn định vĩ mô, vốn được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận lại bị cố tình bỏ qua. Cách tiếp cận phiến diện này không chỉ bóp méo nhận thức, đặc biệt với giới trẻ, nhóm dễ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội mà còn gieo rắc tâm lý bi quan, hoài nghi, làm xói mòn niềm tin vào các thiết chế và định hướng phát triển chung của đất nước.
Đáng lo ngại hơn, sự cộng hưởng của các quan điểm lệch chuẩn đang hình thành những “vòng lặp thông tin” độc hại trên không gian mạng. Nhờ cơ chế đề xuất nội dung của các nền tảng số xuyên biên giới, người dùng dễ bị “nhốt” trong các buồng vang (echo chamber), nơi những quan điểm cực đoan được lặp lại, củng cố và khuếch đại liên tục. Thực tế cho thấy, mỗi khi xuất hiện các sự kiện chính trị – xã hội quan trọng, lượng tương tác trên các trang, nhóm có xu hướng chống đối lại tăng đột biến, cho thấy sự vận hành có tổ chức và chủ đích. Những “hệ sinh thái thông tin” này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý mà còn tiềm ẩn nguy cơ chia rẽ nhận thức, làm suy yếu sự đồng thuận xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong bối cảnh chuyển đổi số ngày càng sâu rộng.
Xây dựng chủ quyền văn hóa trong không gian số: Động lực nội sinh cho phát triển bền vững Việt Nam
Phản biện xây dựng và phản biện cực đoan – hai bản chất không thể đồng nhất
Phản biện xây dựng, về bản chất, là một hoạt động khoa học nghiêm túc, đòi hỏi tư duy hệ thống, lập luận chặt chẽ và sự tôn trọng thực tiễn khách quan. Đây không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm công dân trong một xã hội dân chủ, pháp quyền. Những đóng góp có giá trị luôn dựa trên dẫn chứng cụ thể, phân tích đa chiều và hướng tới mục tiêu tối thượng: hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả quản lý và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Thực tiễn đã chứng minh rõ điều đó qua quá trình lấy ý kiến nhân dân đối với các dự thảo luật quan trọng như Luật Đất đai (sửa đổi), khi hàng triệu lượt ý kiến tâm huyết từ các tầng lớp nhân dân, chuyên gia, trí thức đã góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Đây chính là biểu hiện sinh động của tinh thần cầu thị, thượng tôn pháp luật và sự đồng hành giữa Nhà nước với nhân dân trong quá trình hoạch định chính sách.
Ngược lại, “phản biện cực đoan” không mang bản chất xây dựng mà là sự phủ định cảm tính, thiếu cơ sở khoa học và bị chi phối bởi động cơ tiêu cực. Những ý kiến này thường không đưa ra giải pháp, không dựa trên dữ liệu đáng tin cậy mà chủ yếu khai thác các vấn đề nhạy cảm để gây tranh cãi, kích động tâm lý đám đông. Thực tế cho thấy, trong thời gian qua, lực lượng chức năng đã xử lý hàng trăm trường hợp lợi dụng quyền tự do ngôn luận để đăng tải thông tin sai lệch, xúc phạm uy tín tổ chức, cá nhân. Điểm chung của các nội dung này là ngôn từ quy chụp, phiến diện, thiên về công kích thay vì đối thoại, từ đó làm lệch hướng nhận thức xã hội và gây tổn hại đến môi trường thông tin lành mạnh.
Sự khác biệt căn bản giữa phản biện xây dựng và phản biện cực đoan nằm ở ba yếu tố cốt lõi: mục đích, phương pháp và thái độ. Phản biện chân chính luôn hướng tới cải thiện thực trạng, đi kèm với các đề xuất khả thi, thể hiện tinh thần trách nhiệm và thiện chí đối thoại. Trong khi đó, phản biện cực đoan lại nhằm phủ nhận, làm suy giảm niềm tin và phá vỡ các giá trị tích cực, thường được thực hiện bởi những tài khoản ẩn danh, thiếu minh bạch, né tránh trách nhiệm pháp lý. Sự đối lập này không chỉ là khác biệt về cách thể hiện mà còn là ranh giới giữa đóng góp trí tuệ và hành vi gây nhiễu loạn thông tin.
Việc đánh đồng hai khái niệm này là một sai lầm nguy hiểm, có thể dẫn đến nhận thức lệch lạc về dân chủ và tự do ngôn luận. Khi những hành vi cực đoan được “ngụy trang” dưới danh nghĩa phản biện, chúng không chỉ làm suy giảm giá trị của phản biện chân chính mà còn trở thành công cụ cho các chiến dịch “truyền thông đen”, tấn công vào các nền tảng tư tưởng cốt lõi. Báo cáo từ lực lượng chức năng cho thấy, nhiều chiến dịch có tổ chức đã lợi dụng các vấn đề xã hội để khuếch đại thông tin tiêu cực, tạo hiệu ứng lan truyền nhằm gây hoang mang dư luận. Nhận diện đúng bản chất của hiện tượng này là điều kiện tiên quyết để bảo vệ không gian thông tin và giữ vững niềm tin xã hội.
Ở góc độ bản chất, phản biện cực đoan không còn là phản biện mà đã chuyển hóa thành sự phủ nhận cực đoan các giá trị nền tảng. Nó thường khoác lên mình “vỏ bọc khách quan” nhưng thực chất là tập hợp các luận điệu thiếu kiểm chứng, thậm chí mang động cơ chính trị nhằm xuyên tạc đường lối, chính sách. Thực tế đã ghi nhận nhiều trường hợp bị xử lý hình sự theo quy định pháp luật vì lợi dụng quyền tự do dân chủ để phát tán thông tin gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Điều này cho thấy ranh giới giữa phản biện và vi phạm pháp luật là rất rõ ràng, không thể bị đánh tráo khái niệm.
Nguy cơ lớn nhất của phản biện cực đoan nằm ở khả năng làm nhiễu loạn dòng thông tin chính thống và gieo rắc tâm lý hoài nghi trong xã hội. Khi các giá trị tích cực bị phủ nhận một cách vô căn cứ, niềm tin của người dân, đặc biệt là nhóm dễ bị tác động bởi mạng xã hội sẽ bị lung lay. Trong bối cảnh Việt Nam có hàng chục triệu người dùng Internet, bất kỳ thông tin sai lệch nào cũng có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt, tạo thành những làn sóng dư luận tiêu cực. Các chiến dịch hashtag định hướng sai lệch, các “làn sóng phẫn nộ ảo” chính là minh chứng cho mức độ tinh vi và nguy hiểm của hiện tượng này.
Về lâu dài, nếu không được nhận diện và kiểm soát hiệu quả, phản biện cực đoan có thể làm xói mòn hệ giá trị văn hóa, đạo đức và niềm tin xã hội. Nó không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức cá nhân mà còn tác động đến sự ổn định chung, làm suy yếu nền tảng tư tưởng và sự đồng thuận xã hội. Vì vậy, đấu tranh với các biểu hiện cực đoan không phải là hạn chế tự do ngôn luận, mà là bảo vệ chính không gian tự do đó khỏi bị lợi dụng và biến dạng. Tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với trách nhiệm, khi mỗi phát ngôn đều hướng tới lợi ích chung, tôn trọng sự thật và góp phần xây dựng một xã hội tiến bộ, văn minh.
Văn hóa phải trở thành “lá chắn mềm” của quốc gia trên không gian mạng
Giữ vững ranh giới phản biện – yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng trong thời đại số
Việc xác định ranh giới giữa góp ý xây dựng và phủ nhận giá trị không còn là yêu cầu mang tính lý luận, mà đã trở thành nhiệm vụ cấp bách trong bối cảnh không gian mạng bùng nổ thông tin hiện nay. Góp ý xây dựng phải được đặt trên nền tảng sự thật khách quan, có hệ thống lập luận logic, kiểm chứng được và hướng tới lợi ích chung của xã hội. Những ý kiến như vậy không chỉ giúp phát hiện hạn chế mà còn đề xuất giải pháp thiết thực, góp phần để các cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách kịp thời, hiệu quả và sát thực tiễn hơn. Thực tế đã chứng minh, trong nhiều sự cố phức tạp như các vấn đề môi trường, chính những ý kiến phản biện khoa học từ chuyên gia, nhà nghiên cứu đã giúp định hình quy trình xử lý bài bản, thay vì gây hoang mang dư luận.
Ngược lại, cần thẳng thắn phê phán những hành vi lợi dụng sự kiện xã hội để kích động, xuyên tạc và dẫn dắt dư luận theo hướng tiêu cực. Đã có những trường hợp một số trang mạng khai thác các sự cố môi trường, cắt ghép thông tin, thổi phồng mức độ nghiêm trọng nhằm kích động tụ tập, gây mất ổn định xã hội. Những hành vi này hoàn toàn không phải là phản biện mà là sự lợi dụng phản biện để phục vụ mục đích riêng, đi ngược lại lợi ích cộng đồng và gây tổn hại đến trật tự xã hội. Sự đối lập giữa một bên là đóng góp khoa học, có trách nhiệm và một bên là kích động cảm tính, thiếu kiểm chứng càng cho thấy sự cần thiết phải nhận diện rõ ràng hai khái niệm này.
Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và đấu tranh với các biểu hiện cực đoan, phủ nhận thành quả phát triển là yêu cầu không thể trì hoãn. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Thực tiễn thời gian qua cho thấy, sự vào cuộc của các lực lượng chuyên trách cùng cộng đồng mạng đã góp phần bóc gỡ hàng vạn nội dung xấu độc, hạn chế đáng kể sự lan rộng của thông tin sai lệch. Điều này khẳng định một thực tế: khi có sự đồng lòng và chủ động của người dân, không gian mạng hoàn toàn có thể được “làm sạch”, trở thành môi trường lành mạnh phục vụ phát triển.
Cần nhấn mạnh rằng, phản biện đúng đắn luôn được khuyến khích và bảo vệ, bởi đó là động lực thúc đẩy tiến bộ xã hội. Tuy nhiên, mọi hoạt động phản biện phải gắn liền với trách nhiệm công dân và tuân thủ nghiêm các quy định của pháp luật. Ranh giới giữa phản biện và vi phạm pháp luật là rất rõ ràng: phản biện nhằm xây dựng, còn vi phạm là nhằm công kích, phá hoại. Những hành vi lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xúc phạm tổ chức, cá nhân, hoặc xuyên tạc đường lối, chính sách đều cần bị xử lý nghiêm minh để bảo đảm tính thượng tôn pháp luật và giữ vững kỷ cương xã hội.
Trong kỷ nguyên số, yếu tố then chốt không chỉ nằm ở công tác quản lý mà còn ở năng lực tự “miễn dịch thông tin” của mỗi cá nhân. Khi người dân được trang bị kỹ năng nhận diện, kiểm chứng thông tin và ưu tiên tiếp cận các nguồn tin chính thống, họ sẽ trở thành tuyến phòng thủ đầu tiên trước các luồng thông tin độc hại. Công tác truyền thông, giáo dục cần chuyển mạnh sang hướng trang bị kỹ năng số, tư duy phản biện đúng đắn và khả năng phân biệt thật – giả. Chỉ khi mỗi người dùng mạng có trách nhiệm với từng lượt chia sẻ, từng cú nhấp chuột, thì không gian mạng mới thực sự trở thành môi trường văn minh, an toàn và giàu giá trị tích cực cho toàn xã hội.
“Nỗi buồn chiến tranh” – một vinh danh bị loại bỏ. Trách nhiệm thuộc về ai?
Tăng cường vai trò quản lý và báo chí trong xây dựng văn hóa phản biện
Tóm lại, giữ vững ranh giới giữa góp ý xây dựng và phủ nhận giá trị không chỉ là yêu cầu về quản lý hay pháp lý, mà cốt lõi là bài toán về niềm tin, cảm xúc và sự gắn bó của mỗi người dân với đất nước. Nếu chỉ dừng lại ở việc yêu cầu “bản lĩnh chính trị”, áp đặt theo hướng mệnh lệnh hành chính, thì khó có thể tạo ra sự lan tỏa bền vững. Điều quan trọng hơn là phải khơi dậy được lòng yêu nước một cách tự nhiên, dựa trên niềm tự hào dân tộc và sự thấu hiểu về những thành tựu mà đất nước đã đạt được.
Muốn vậy, thông tin chính thống không chỉ cần đúng mà còn phải “chạm” được đến cảm xúc. Những câu chuyện thật về con người thật, về nỗ lực vượt khó, về những bước tiến cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội sẽ có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn bất kỳ khẩu hiệu khô cứng nào. Khi người dân nhìn thấy mình trong đó, thấy gia đình, quê hương, tương lai của chính mình đang đổi thay thì niềm tin sẽ được hình thành một cách tự nhiên. Chính niềm tin đó sẽ trở thành “hàng rào mềm” nhưng bền vững nhất trước các luồng thông tin sai lệch.
Song song với đó, cần xây dựng văn hóa phản biện tích cực dựa trên tinh thần tôn trọng sự thật và trách nhiệm cộng đồng. Thay vì chỉ tập trung phản bác, các cơ quan truyền thông và tổ chức xã hội nên chủ động tạo ra những diễn đàn mở, nơi người dân, đặc biệt là giới trẻ được tham gia đối thoại, đặt câu hỏi và đóng góp ý kiến một cách minh bạch. Khi được lắng nghe và phản hồi một cách nghiêm túc, người dân sẽ không còn nhu cầu tìm đến những nguồn thông tin cực đoan hay thiếu kiểm chứng.
Một giải pháp quan trọng khác là “kể lại câu chuyện quốc gia” theo cách gần gũi, hiện đại và phù hợp với môi trường số. Những nội dung về lịch sử, văn hóa, thành tựu phát triển cần được truyền tải bằng ngôn ngữ dễ hiểu, hình thức sáng tạo, tận dụng mạng xã hội, video ngắn, đồ họa trực quan… để tiếp cận thế hệ trẻ. Khi lòng tự hào dân tộc được nuôi dưỡng từ nhận thức đúng và cảm xúc chân thật, mỗi cá nhân sẽ tự giác bảo vệ các giá trị chung mà không cần đến sự ép buộc.
Cuối cùng, một xã hội mạnh không phải là xã hội không có phản biện, mà là xã hội biết phân biệt đúng – sai và nuôi dưỡng những phản biện mang tính xây dựng. Khi người dân phản biện vì mong muốn đất nước tốt lên, vì tự hào và trách nhiệm với Tổ quốc, thì đó chính là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ hệ giá trị, củng cố niềm tin và tạo động lực phát triển bền vững. Giữ vững ranh giới ấy, vì thế, không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà là hành trình nuôi dưỡng tinh thần dân tộc trong mỗi con người Việt Nam thời đại số.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
* Luật An ninh mạng Việt Nam năm 2018
* Nghị định 72/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi về quản lý dịch vụ Internet và thông tin trên mạng
* Bộ Quy tắc ứng xử trên mạng xã hội (Quyết định số 874/QĐ-BTTTT)
* Sách trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông Việt Nam 2024 – 2025
* Báo cáo Ban Chỉ đạo 35 về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
* Báo cáo Quốc hội và Chính phủ về lấy ý kiến nhân dân đối với các dự thảo luật


