Ngoại giao văn hóa đang trở thành trụ cột quan trọng trong xây dựng Cộng đồng ASEAN, góp phần tăng cường hiểu biết và sức mạnh mềm khu vực. Với khoảng 675 triệu dân (Statista, 2023), ASEAN có nền tảng rộng lớn để thúc đẩy giao lưu văn hóa. Sự đa dạng trong thống nhất giúp tôn vinh giá trị truyền thống, đồng thời tạo điều kiện hóa giải khác biệt, thúc đẩy đồng thuận và nâng cao vị thế ASEAN trên trường quốc tế.

Ngoại giao văn hóa ASEAN – Từ giao lưu đến chiến lược kết nối khu vực
Ngoại giao văn hóa ASEAN hình thành từ những năm 1970 và từng bước được thể chế hóa mạnh mẽ qua các văn kiện quan trọng như Tuyên bố ASEAN Concord và Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC). Từ một công cụ hỗ trợ giao lưu, ngoại giao văn hóa ngày càng trở thành trụ cột chiến lược trong tiến trình xây dựng bản sắc chung của khu vực. Theo báo cáo của Ban Thư ký ASEAN (2022), Quỹ Văn hóa ASEAN mỗi năm hỗ trợ từ 20–30 dự án hợp tác trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và giáo dục giữa các quốc gia thành viên, góp phần tạo dựng nền tảng liên kết bền vững ngay từ cấp độ xã hội. Việc duy trì các cơ chế tài chính này không chỉ giúp bảo tồn những loại hình nghệ thuật truyền thống đang có nguy cơ mai một mà còn thúc đẩy sự giao thoa sáng tạo, mở rộng không gian hợp tác giữa các nghệ sĩ và học giả trong khu vực. Đây chính là những “viên gạch mềm” nhưng mang tính nền tảng, góp phần định hình một Cộng đồng ASEAN đa dạng nhưng thống nhất.
Các sáng kiến tiêu biểu như chương trình “Thành phố Văn hóa ASEAN” giai đoạn 2015–2023 đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc quảng bá hình ảnh khu vực. Chương trình này thu hút hàng trăm nghìn lượt khách tham quan trực tiếp và hàng triệu lượt tiếp cận thông qua các nền tảng truyền thông, qua đó góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu văn hóa ASEAN trên trường quốc tế. Việc luân phiên đăng cai tổ chức các sự kiện văn hóa quy mô lớn không chỉ tạo cơ hội cho từng quốc gia giới thiệu bản sắc riêng mà còn thúc đẩy đối thoại liên văn hóa, giúp các nền văn hóa trong khu vực hiểu và tôn trọng lẫn nhau. Các lễ hội, triển lãm, tuần lễ văn hóa hay liên hoan nghệ thuật không đơn thuần mang tính trình diễn mà còn là không gian trao đổi giá trị, nơi các câu chuyện lịch sử, truyền thống và hiện đại được kết nối. Điều này góp phần nuôi dưỡng niềm tự hào dân tộc đồng thời củng cố tinh thần đoàn kết khu vực, một yếu tố quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gia tăng.
Song song với đó, hợp tác giáo dục thông qua Mạng lưới các trường đại học ASEAN (AUN) đang trở thành một kênh ngoại giao văn hóa có chiều sâu. Tính đến năm 2024, AUN có hơn 30 trường đại học thành viên, với trung bình trên 5.000 lượt trao đổi sinh viên và giảng viên mỗi năm (báo cáo AUN 2023). Những con số này phản ánh xu hướng gia tăng kết nối học thuật và dịch chuyển tri thức trong khu vực. Các chương trình trao đổi tín chỉ, nghiên cứu chung và hội thảo khoa học đã góp phần hình thành một cộng đồng học thuật ASEAN năng động, nơi tri thức được chia sẻ xuyên biên giới. Quan trọng hơn, sự giao lưu này giúp thế hệ trẻ vượt qua rào cản ngôn ngữ, định kiến và khác biệt văn hóa, từ đó hình thành tư duy khu vực và ý thức công dân ASEAN. Đây chính là nền tảng nhân lực quan trọng để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng của ASEAN trong dài hạn.
Bên cạnh các nỗ lực thể chế và chương trình cụ thể, hiệu quả của ngoại giao văn hóa còn được phản ánh qua sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Theo khảo sát “State of Southeast Asia” của Viện nghiên cứu ISEAS – Yusof Ishak (2024), hơn 60% người được hỏi cho biết họ có nhận thức rõ ràng hơn về bản sắc ASEAN so với một thập kỷ trước. Con số này cho thấy bản sắc khu vực không còn là khái niệm mang tính chính sách mà đã dần thẩm thấu vào đời sống và tư duy của người dân. Sự gia tăng nhận thức này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các chương trình giao lưu văn hóa và giáo dục trong việc xây dựng “sức mạnh mềm” ASEAN. Khi người dân cảm nhận được sự gắn kết và lợi ích từ cộng đồng, họ sẽ trở thành lực lượng ủng hộ tích cực cho các sáng kiến hợp tác trong các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị và an ninh.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng phức tạp, ngoại giao văn hóa không chỉ dừng lại ở vai trò kết nối mà còn trở thành công cụ định vị ASEAN trên bản đồ quốc tế. Với quy mô dân số khoảng 675 triệu người và nền văn hóa đa dạng, ASEAN sở hữu tiềm năng lớn để phát huy sức mạnh mềm thông qua các giá trị chung như tôn trọng đa dạng, hòa bình và hợp tác. Việc tiếp tục đầu tư có trọng điểm vào các chương trình văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân sẽ giúp ASEAN không chỉ củng cố nội lực mà còn nâng cao khả năng thích ứng và tiếng nói trong các vấn đề toàn cầu.

Sức mạnh mềm của văn hóa – Nền tảng tạo dựng niềm tin và đồng thuận khu vực
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (2023), tổng GDP của ASEAN đạt khoảng 3.800 tỷ USD, đưa khu vực trở thành nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới nếu được xem như một thực thể thống nhất. Trong bối cảnh đó, bên cạnh các nguồn lực cứng về kinh tế và quân sự, văn hóa nổi lên như một nguồn lực mềm có ý nghĩa chiến lược, giúp ASEAN gia tăng გავლ ảnh hưởng mà không cần đến các biện pháp áp lực hay cưỡng chế. Chính sức mạnh mềm này đã góp phần củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực, đặc biệt trong các cơ chế như ASEAN+3, Cấp cao Đông Á (EAS) hay Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), nơi các nước lớn đều chủ động tham gia và hợp tác. Việc sử dụng văn hóa như một công cụ lan tỏa giá trị, xây dựng hình ảnh và tạo dựng niềm tin đã giúp giảm thiểu nguy cơ xung đột, đồng thời mở rộng không gian đối thoại và hợp tác đa phương. Đây được xem là một chiến lược linh hoạt và hiệu quả, phù hợp với đặc thù đa dạng của Đông Nam Á.
Ở tầng sâu hơn, các giá trị văn hóa chung như nền văn minh lúa nước, tinh thần cộng đồng và cấu trúc gia đình bền chặt tiếp tục đóng vai trò nền tảng cho sự đồng thuận khu vực. Những điểm tương đồng này không chỉ tồn tại trong đời sống sinh hoạt mà còn phản ánh trong cách ứng xử chính trị – xã hội của các quốc gia ASEAN. Nhờ đó, các nước thành viên có xu hướng ưu tiên đối thoại, tôn trọng lẫn nhau và tìm kiếm giải pháp hài hòa lợi ích khi đối mặt với các thách thức chung. Đây chính là cơ sở hình thành “phương cách ASEAN” – một mô hình hợp tác đặc trưng đề cao đồng thuận, không can thiệp và linh hoạt trong xử lý khác biệt. Trong bối cảnh khu vực có sự đa dạng về thể chế chính trị, trình độ phát triển và lợi ích quốc gia, nền tảng văn hóa chung này đóng vai trò như “chất keo kết dính”, giúp ASEAN duy trì ổn định và tránh được những rạn nứt sâu sắc trước các biến động bên ngoài.
Ngoại giao văn hóa, với vai trò là cầu nối giữa các quốc gia và người dân, đã góp phần quan trọng trong việc xây dựng lòng tin chiến lược trong khu vực. Thông qua các chương trình giao lưu nhân dân, hợp tác nghệ thuật, giáo dục và du lịch, các quốc gia ASEAN có thêm cơ hội hiểu rõ hơn về lịch sử, phong tục và hệ giá trị của nhau. Đây là kênh đối thoại mềm nhưng bền vững, giúp giảm thiểu định kiến và tăng cường sự đồng cảm giữa các bên. Khi lòng tin được củng cố từ nền tảng xã hội, các thỏa thuận hợp tác ở cấp độ chính trị và kinh tế cũng trở nên dễ dàng triển khai và hiệu quả hơn. Văn hóa, do đó, không chỉ là yếu tố “bề nổi” mang tính biểu tượng mà thực chất là chất xúc tác quan trọng, góp phần đảm bảo sự ổn định lâu dài và phát triển bền vững của toàn khu vực.
Bên cạnh giá trị chính trị – xã hội, văn hóa còn thể hiện rõ vai trò như một nguồn lực kinh tế trực tiếp và có sức lan tỏa mạnh mẽ. Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (2023), Đông Nam Á đã đón hơn 100 triệu lượt khách quốc tế trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch, với ngành du lịch đóng góp khoảng 11% GDP khu vực. Sự tăng trưởng này phần lớn được thúc đẩy bởi sức hấp dẫn của các di sản văn hóa, từ các đô thị cổ, quần thể đền đài cho đến các lễ hội truyền thống và ẩm thực đặc sắc. Nhiều di sản được UNESCO công nhận như Angkor (Campuchia), Borobudur (Indonesia), Hội An (Việt Nam) hay Luang Prabang (Lào) đã trở thành những “đại sứ văn hóa” tiêu biểu, không chỉ thu hút du khách mà còn góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia và khu vực ra thế giới. Đồng thời, sự phát triển của du lịch văn hóa còn kéo theo sự mở rộng của các ngành dịch vụ, tạo việc làm và thúc đẩy đầu tư, qua đó đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế.
Từ những phân tích trên có thể thấy, sức mạnh mềm của văn hóa không chỉ giúp ASEAN xây dựng bản sắc chung mà còn tạo dựng niềm tin, củng cố đồng thuận và mở rộng ảnh hưởng trong khu vực cũng như trên toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng, việc tiếp tục khai thác hiệu quả nguồn lực văn hóa sẽ là chìa khóa để ASEAN duy trì vai trò trung tâm, nâng cao vị thế và hướng tới một cộng đồng gắn kết, tự cường và phát triển bền vững.

Những thách thức đặt ra – Giữa bảo tồn bản sắc và hội nhập quốc tế
Trong kỷ nguyên số, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ đang đặt ra những thách thức mới đối với ngoại giao văn hóa ASEAN. Theo báo cáo của We Are Social & Meltwater (2023), khu vực hiện có hơn 400 triệu người dùng internet, chiếm phần lớn dân số, tạo điều kiện cho các giá trị văn hóa được lan tỏa nhanh chóng chưa từng có. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là nguy cơ “đồng nhất hóa văn hóa” khi các xu hướng toàn cầu, đặc biệt từ các nền công nghiệp văn hóa lớn, có thể làm lu mờ bản sắc riêng của từng quốc gia. Sự giao thoa diễn ra với tốc độ cao đôi khi dẫn đến những cú sốc văn hóa hoặc hiểu lầm giữa các cộng đồng, nhất là khi thiếu sự chuẩn bị về năng lực tiếp nhận và chọn lọc. Trong bối cảnh đó, thách thức cốt lõi đặt ra cho ASEAN là làm thế nào để vừa thúc đẩy hội nhập, hiện đại hóa, vừa bảo vệ được những giá trị văn hóa truyền thống, “phần gốc” tạo nên bản sắc dân tộc và khu vực.
Bên cạnh đó, xu hướng thương mại hóa văn hóa ngày càng gia tăng cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng lưu ý. Nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa tại các quốc gia ASEAN hiện thu hút hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn lượt khách mỗi năm, góp phần thúc đẩy du lịch và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong không ít trường hợp, yếu tố trình diễn và lợi nhuận đã lấn át chiều sâu văn hóa, khiến các giá trị truyền thống bị giản lược hoặc biến dạng. Khi di sản bị khai thác quá mức mà thiếu đi sự bảo tồn và tôn trọng đúng mức, chúng có nguy cơ trở thành những “sản phẩm tiêu dùng” đơn thuần, đánh mất ý nghĩa nguyên bản. Điều này không chỉ làm suy giảm sức hấp dẫn lâu dài mà còn ảnh hưởng đến tính chân thực, yếu tố cốt lõi của sức mạnh mềm văn hóa. Vì vậy, việc cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn di sản đang trở thành một bài toán chiến lược đối với các quốc gia trong khu vực.
Không gian mạng, dù là công cụ kết nối hiệu quả, cũng đồng thời là nơi dễ phát sinh các tranh chấp văn hóa nếu thiếu định hướng phù hợp. Những tranh luận liên quan đến nguồn gốc các món ăn, trang phục truyền thống hay lễ hội dân gian giữa các quốc gia ASEAN thường xuyên xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội. Nếu không được kiểm soát và dẫn dắt một cách khéo léo, các tranh cãi này có thể vượt ra ngoài phạm vi văn hóa, tác động tiêu cực đến quan hệ giữa các quốc gia và làm suy giảm tinh thần đoàn kết nội khối. Thực tế cho thấy, trong thời đại số, một thông tin sai lệch hoặc bị diễn giải thiếu thiện chí có thể lan truyền rất nhanh và gây ra hệ lụy khó lường. Do đó, việc xây dựng các bộ quy tắc ứng xử văn hóa trên không gian mạng, kết hợp với tăng cường truyền thông tích cực và giáo dục nhận thức, là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ sự hài hòa và ổn định của cộng đồng ASEAN.
Ngoài ra, hạn chế về nguồn lực tài chính cũng là một thách thức đáng kể đối với việc triển khai các chương trình ngoại giao văn hóa trong khu vực. Theo các báo cáo của World Bank giai đoạn 2022–2023, tỷ lệ chi ngân sách cho văn hóa giữa các quốc gia ASEAN có sự chênh lệch rõ rệt, dao động từ dưới 1% đến khoảng 3% tổng chi tiêu công. Sự khác biệt này phản ánh mức độ ưu tiên và năng lực đầu tư không đồng đều giữa các nước thành viên, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và quy mô của các dự án hợp tác khu vực. Khi một số quốc gia gặp hạn chế về tài chính và hạ tầng, việc triển khai các sáng kiến chung sẽ khó đạt được tính đồng bộ và bền vững. Vì vậy, để ngoại giao văn hóa ASEAN thực sự phát huy tiềm năng, cần có sự cam kết mạnh mẽ hơn về nguồn lực, đồng thời thúc đẩy các cơ chế hợp tác công – tư và huy động sự tham gia của các tổ chức quốc tế.
Tổng thể, những thách thức nêu trên cho thấy ngoại giao văn hóa ASEAN đang đứng trước một giai đoạn chuyển mình quan trọng. Việc dung hòa giữa bảo tồn và phát triển, giữa bản sắc và hội nhập, sẽ quyết định khả năng duy trì sức mạnh mềm và sự gắn kết nội khối trong dài hạn. Đây không chỉ là nhiệm vụ của từng quốc gia mà còn là trách nhiệm chung của toàn cộng đồng ASEAN trong hành trình khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

Định hướng phát huy ngoại giao văn hóa – Xây dựng bản sắc ASEAN trong thời đại mới
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc phát triển ngoại giao văn hóa cần được đặt trong tổng thể các chiến lược dài hạn của Cộng đồng Văn hóa – Xã hội ASEAN (ASCC) giai đoạn 2021–2025, bảo đảm tính liên kết, đồng bộ và khả năng đo lường hiệu quả. Thay vì dừng lại ở các hoạt động mang tính sự kiện, ngoại giao văn hóa cần được lồng ghép một cách có hệ thống vào chính sách phát triển quốc gia của từng nước thành viên, từ giáo dục, du lịch đến truyền thông và công nghiệp sáng tạo. Việc xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá tác động, chuẩn hóa quy trình hợp tác và tăng cường cơ chế giám sát sẽ giúp các chương trình văn hóa chuyển từ “bề rộng” sang “chiều sâu”, mang lại giá trị thực chất và bền vững cho cộng đồng. Sự nhất quán trong định hướng chiến lược không chỉ nâng cao hiệu quả nội khối mà còn giúp ASEAN củng cố vị thế trong tiến trình hội nhập toàn cầu.
Một trong những động lực quan trọng của ngoại giao văn hóa trong giai đoạn mới chính là thế hệ trẻ. Theo số liệu của Liên Hợp Quốc (2023), hơn 50% dân số ASEAN dưới 30 tuổi, cho thấy tiềm năng to lớn của lực lượng này trong việc định hình bản sắc khu vực. Thanh niên không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể sáng tạo, đóng vai trò dẫn dắt trong việc tái hiện và lan tỏa các giá trị văn hóa trên nền tảng mới. Việc thúc đẩy các chương trình khởi nghiệp văn hóa, công nghiệp sáng tạo, trao đổi thanh niên và giáo dục liên văn hóa sẽ góp phần nuôi dưỡng tinh thần ASEAN ngay từ thế hệ kế cận. Khi người trẻ hiểu, tự hào và chủ động tham gia vào việc quảng bá văn hóa, họ sẽ trở thành những “đại sứ mềm” hiệu quả nhất, kết nối khu vực với thế giới bằng ngôn ngữ sáng tạo và công nghệ hiện đại. Đầu tư vào thanh niên vì thế không chỉ là giải pháp trước mắt mà còn là chiến lược dài hạn cho sự phát triển bền vững của ASEAN.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra những hướng đi đột phá cho ngoại giao văn hóa. Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các nền tảng trực tuyến đã trở thành kênh lan tỏa sức mạnh mềm hiệu quả, vượt qua mọi rào cản về không gian và chi phí. Việc số hóa di sản văn hóa, xây dựng bảo tàng ảo, triển lãm thực tế tăng cường (AR/VR) hay các thư viện số khu vực không chỉ giúp bảo tồn giá trị văn hóa trong điều kiện biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh, mà còn tạo ra những trải nghiệm mới, phù hợp với thị hiếu của công chúng hiện đại. Đồng thời, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phân tích xu hướng tiếp nhận văn hóa, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả hơn. Đây là cơ hội để ASEAN đưa văn hóa tiếp cận trực tiếp với công chúng toàn cầu, chỉ thông qua một thiết bị kết nối internet.
Song song với chuyển đổi số, phát triển du lịch văn hóa bền vững tiếp tục là một trong những trụ cột quan trọng của ngoại giao văn hóa ASEAN. Việc khai thác hợp lý các giá trị di sản không chỉ tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương mà còn góp phần nâng cao nhận thức về bảo tồn văn hóa. Các mô hình du lịch cộng đồng, nơi du khách được trải nghiệm đời sống bản địa, tham gia vào các hoạt động truyền thống và tương tác trực tiếp với người dân, đang ngày càng được ưa chuộng. Mô hình này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: văn hóa được bảo tồn, du lịch phát triển, kinh tế tăng trưởng, nguồn lực được tái đầu tư cho bảo tồn. Đồng thời, nó giúp người dân địa phương trở thành chủ thể của quá trình gìn giữ di sản, thay vì chỉ là đối tượng phục vụ du lịch. Đây chính là hướng đi cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn giá trị nguyên bản, góp phần làm cho văn hóa ASEAN không chỉ được giữ gìn mà còn “sống” và phát triển trong dòng chảy đương đại.
Tổng thể, việc phát huy ngoại giao văn hóa trong thời đại mới đòi hỏi ASEAN phải kết hợp hài hòa giữa chiến lược, con người, công nghệ và kinh tế. Khi các yếu tố này được liên kết chặt chẽ, ngoại giao văn hóa sẽ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà trở thành động lực trung tâm trong việc xây dựng bản sắc chung, củng cố nội lực và nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế.
Việt Nam – Hành động thiết thực vì một ASEAN đoàn kết và vững mạnh
Trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN đoàn kết và vững mạnh, Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là một thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao văn hóa, một trụ cột quan trọng của sức mạnh mềm khu vực. Thông qua các hoạt động hợp tác thực chất, Việt Nam không chỉ góp phần tăng cường hiểu biết, gắn kết giữa các quốc gia thành viên mà còn lan tỏa hình ảnh một đất nước năng động, giàu bản sắc và sẵn sàng hội nhập.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng ASEAN là một cộng đồng gồm các quốc gia có chủ quyền độc lập, với những khác biệt về thể chế, lợi ích và ưu tiên phát triển. Trong bối cảnh đó, việc thúc đẩy hợp tác khu vực luôn phải song hành với bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc, trong đó quốc phòng và an ninh giữ vai trò tối thượng. Đối với Việt Nam, đây là nguyên tắc xuyên suốt, bảo đảm cho mọi hoạt động hội nhập, bao gồm cả ngoại giao văn hóa, đều đặt trong khuôn khổ giữ vững độc lập, chủ quyền và ổn định chính trị, xã hội.
Chính sự kết hợp hài hòa giữa hội nhập chủ động và bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia đã tạo nên nền tảng để Việt Nam đóng góp hiệu quả vào tiến trình phát triển chung của ASEAN. Ngoại giao văn hóa, trong ý nghĩa đó, không chỉ là cầu nối hữu nghị mà còn là công cụ củng cố niềm tin, tăng cường đồng thuận, đồng thời góp phần bảo vệ “biên giới mềm” của quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và số hóa.
Với định hướng đúng đắn và tầm nhìn dài hạn, Việt Nam sẽ tiếp tục đồng hành cùng các quốc gia thành viên phát huy sức mạnh đoàn kết, tôn trọng sự đa dạng và khác biệt, hướng tới một Cộng đồng ASEAN hòa bình, ổn định, tự cường và phát triển bền vững, trong đó mỗi quốc gia vừa là một mắt xích gắn kết, vừa giữ vững bản sắc và chủ quyền của mình.
Thế Nguyễn – Minh Văn
Tài liệu tham khảo:
* Hiến chương ASEAN.
* Ban Thư ký ASEAN, Báo cáo Cộng đồng Văn hóa – Xã hội (2022–2023).
* Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Báo cáo Phục hồi Du lịch Toàn cầu (2023).
* Statista, Dữ liệu Nhân khẩu học khu vực Đông Nam Á (2023).
* Viện ISEAS – Yusof Ishak, Khảo sát State of Southeast Asia (2024).
* Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Đảng Cộng sản Việt Nam.


