Sáng 9/4/2026, tại Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 4, đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang, Ban Chỉ đạo Cảnh sát biển Việt Nam về IUU tổ chức hội nghị rút kinh nghiệm sau đợt cao điểm đấu tranh, ngăn chặn, chấm dứt tình trạng tàu cá vi phạm khai thác hải sản bất hợp pháp. Diễn ra trong bối cảnh sức ép gỡ “thẻ vàng IUU” ngày càng lớn, hội nghị thêm một lần cho thấy yêu cầu siết chặt tuần tra, kiểm soát trên các vùng biển trọng điểm.

Bám biển ngày đêm, chặn vi phạm sớm
Trên những vùng biển giáp ranh, mỗi chuyến tàu ra khơi đều đứng trước ranh giới rất mong manh giữa khai thác hợp pháp và vi phạm IUU. Không gian biển rộng, phương tiện di chuyển liên tục, còn dấu hiệu bất thường đôi khi chỉ bộc lộ qua một tín hiệu hành trình chập chờn hoặc một hướng chạy khác thường. Chính vì vậy, công tác kiểm tra, kiểm soát trên biển luôn phải đi trước một bước. Lực lượng chấp pháp không thể đợi tàu quay vào bờ mới xử lý, mà phải bám địa bàn, bám mục tiêu, kịp thời phát hiện và ngăn chặn vi phạm ngay từ thực địa.
Những tháng đầu năm 2026, trên các vùng biển trọng điểm, cường độ chống khai thác IUU được đẩy lên rõ rệt. Trong đợt cao điểm từ ngày 20/11/2025 đến 15/3/2026, Cảnh sát biển Việt Nam đã kiểm tra, xử phạt 127 vụ với 127 tàu, số tiền hơn 1,85 tỷ đồng; kiểm tra, bắt giữ, xác minh, xử lý 22 vụ với 23 tàu vi phạm. Hơn 90 lượt tàu được triển khai làm nhiệm vụ; 1.553 phương tiện với 8.218 ngư dân được tuyên truyền tại khu neo đậu; 9.280 lượt cán bộ, người dân, ngư dân được phổ biến pháp luật. Từ biển vào bến, cuộc siết chặt IUU đã thành nhịp thường xuyên.
Những con số xử phạt chỉ phản ánh một phần cuộc chiến chống IUU. Điều đáng nói hơn là Cảnh sát biển Việt Nam đã biến tín hiệu cảnh báo thành hành động trên thực địa. Một tàu cá mất kết nối VMS không chỉ là trục trặc kỹ thuật, mà có thể là dấu hiệu né tránh giám sát. Một hải trình chệch hướng, nếu không được kiểm tra kịp thời, rất dễ dẫn tới vi phạm vùng biển nước ngoài. Vì vậy, mỗi lần tàu tuần tra áp sát mục tiêu là một lần pháp luật hiện diện.
Cuối tháng 2/2026, tại vùng biển giáp ranh Việt Nam – Malaysia, tàu 371 của Biên đội chống khai thác IUU, Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 4 phát hiện tàu cá KG 92574-TS có nguy cơ cao vi phạm vùng biển nước ngoài. Dù được phát loa tuyên truyền, yêu cầu đổi hướng, phương tiện này vẫn tiếp tục di chuyển theo hướng cũ. Lực lượng phải cơ động truy đuổi, áp sát, ngăn chặn và kiểm tra. Qua kiểm tra, thuyền trưởng không xuất trình được hồ sơ liên quan, thiết bị giám sát hành trình không hoạt động.
Không chỉ dừng ở hành vi vượt ranh, vi phạm IUU thời gian qua còn cho thấy nhiều thủ đoạn đối phó ngày càng tinh vi. Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 4 liên tiếp bắt giữ 3 tàu cá vi phạm trên vùng biển Tây Nam. Trong đó, tàu CM 91753-TS không có giấy phép khai thác thủy sản, không có giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật; tàu CM 92519-TS bị phát hiện tàng trữ, vận chuyển thiết bị giám sát hành trình của tàu khác; còn tàu CM 91752-TS tự ý tháo thiết bị giám sát để gửi sang tàu khác.
Những vụ việc này cho thấy vi phạm IUU không còn là sai phạm đơn lẻ, mà đã xuất hiện hành vi che giấu, làm sai lệch dữ liệu giám sát. Trong năm 2025, Cảnh sát biển Việt Nam đã kêu gọi, nhắc nhở 12.298 lượt tàu cá mất tín hiệu VMS hoặc có nguy cơ vượt ranh; xử phạt 214 vụ, liên quan 216 tàu, 285 đối tượng, tổng số tiền hơn 2,93 tỷ đồng; phát hiện, kiểm tra, bắt giữ 25 vụ với 34 tàu, 223 ngư dân vi phạm nghiêm trọng.
Từ thực tiễn ấy, giá trị của Cảnh sát biển hiện lên ở ba lớp. Trước hết là răn đe trực tiếp trên biển. Một con tàu biết rằng vùng giáp ranh luôn có lực lượng tuần tra, tín hiệu bất thường có thể bị gọi kiểm tra, hành vi vượt ranh có thể bị chặn ngay giữa biển, sẽ khác hoàn toàn với một con tàu chạy trong cảm giác “không ai nhìn thấy”. Kế đến là tạo bằng chứng thực địa. Trong chống IUU, một biên bản lập giữa biển, một thiết bị VMS được kiểm tra trực tiếp, một tọa độ được xác định tại chỗ có giá trị lớn hơn rất nhiều so với việc chỉ truy ngược trên giấy tờ khi tàu đã vào bờ. Và sau cùng là kéo pháp luật lại gần ngư dân. Khi lực lượng vừa kiểm tra, xử lý, vừa xuống khu neo đậu để phổ biến quy định, nhắc ranh giới khai thác, cảnh báo hậu quả pháp lý, thì pháp luật không còn nằm trong văn bản mà đi thẳng vào đời sống mưu sinh.
Chống IUU ngoài khơi không chỉ là câu chuyện của những con số xử phạt. Đó là câu chuyện giữ cho một chuyến biển không trượt khỏi lằn nước hợp pháp. Là chuyện ngăn một tín hiệu mất kết nối trước khi nó trở thành mắt xích đứt gãy của cả chuỗi truy xuất. Và cũng là chuyện để người làm nghề hiểu rằng pháp luật không chỉ đứng ở bờ. Pháp luật đang đi cùng họ trên mặt biển.

Siết chặt từ biển đến bờ để gỡ thẻ vàng
Nếu ngoài khơi là nơi vi phạm IUU lộ rõ nhất, thì năm 2026 là lúc sức ép chống IUU hiện lên gắt gao nhất. Từ ngày 9 đến 19/3/2026, Đoàn Thanh tra của Ủy ban châu Âu làm việc tại Việt Nam lần thứ năm để kiểm tra việc khắc phục các khuyến nghị liên quan đến khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định. Chuyến làm việc này không còn là thủ tục. Nó diễn ra đúng lúc cuộc đua gỡ “thẻ vàng” bước vào giai đoạn cuối, khi từng chuyển động của tàu cá trên biển và từng mắt xích trong hồ sơ truy xuất đều bị xem xét rất kỹ. EC ghi nhận quyết tâm và chuyển biến của Việt Nam, nhưng điều được đặt lên hàng đầu vẫn là kiểm soát thực chất tàu cá, ngăn vi phạm vùng biển nước ngoài và làm cho dữ liệu nghề cá đủ tin cậy.
Trong bối cảnh ấy, vai trò của Cảnh sát biển Việt Nam thể hiện rất rõ. Ngoài biển, Cảnh sát biển Việt Nam là lực lượng trực tiếp phát hiện, ngăn chặn và xử lý vi phạm bằng những hành động cụ thể. Khi EC muốn biết tàu cá có còn vượt ranh hay không, câu trả lời nằm ở những chuyến tuần tra trên vùng giáp ranh. Khi EC muốn biết thiết bị giám sát hành trình có hoạt động thật hay không, câu trả lời nằm ở những cuộc kiểm tra trên tàu. Khi EC muốn biết vi phạm có bị phát hiện và xử lý đến nơi đến chốn hay không, câu trả lời nằm trong từng hồ sơ được lập giữa biển. Vì vậy, mỗi vụ việc do Cảnh sát biển phát hiện, ngăn chặn, xử lý không chỉ là con số nghiệp vụ, mà còn là bằng chứng cho thấy pháp luật đang vận hành ngoài khơi.
Từ ngày 10/1/2026, khi Liên minh châu Âu chính thức áp dụng hệ thống chứng nhận khai thác điện tử CATCH đối với thủy sản nhập khẩu, sức ép trong cuộc chiến chống IUU tăng thêm một nấc. Quy trình số hóa này khiến yêu cầu về truy xuất nguồn gốc trở nên chặt chẽ hơn, đòi hỏi dữ liệu từ biển vào bờ phải đồng bộ, chính xác và minh bạch. Chỉ một tín hiệu giám sát hành trình thiếu ổn định, một vụ việc chưa được xử lý dứt điểm, hay một hồ sơ không khớp cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của cả chuỗi xuất khẩu thủy sản.
Vì vậy, hiệu quả chống IUU không thể chỉ nhìn vào số vụ bắt giữ hay xử phạt. Điều cốt lõi là phải bịt được các kẽ hở phát sinh vi phạm, từ ngoài khơi đến trong bờ. Trên biển, đó là giữ chặt các khu vực giáp ranh, những tuyến và ngư trường có nguy cơ cao. Trong bờ, đó là kiểm soát đồng bộ tàu cá, thiết bị giám sát hành trình, dữ liệu khai thác, hồ sơ vi phạm và quá trình xử lý tiếp theo. Với Cảnh sát biển Việt Nam, yêu cầu đầu tiên vẫn là bám biển sát, hiện diện đủ dày. Hơn 90 lượt tàu được triển khai trong đợt cao điểm vừa qua cho thấy rất rõ: muốn chặn vi phạm, phải có mặt đúng nơi nguy cơ xuất hiện.
Một trọng tâm khác là phải chặn bằng được những hành vi đối phó ngày càng tinh vi. Thực tế trong năm 2025 và những tháng đầu năm 2026 cho thấy đã xuất hiện các trường hợp tàu không có hồ sơ liên quan, thiết bị giám sát hành trình không hoạt động, thậm chí tự ý tháo thiết bị hoặc chuyển sang tàu khác. Đó không còn là sơ suất trong quá trình khai thác, mà là biểu hiện của việc cố tình che giấu hành trình, làm sai lệch dữ liệu theo dõi. Bởi vậy, việc Cảnh sát biển nhắc nhở nhiều lượt tàu cá mất tín hiệu giám sát hành trình trong đợt cao điểm vừa qua không chỉ dừng ở cảnh báo kỹ thuật, mà là bước ngăn chặn từ sớm, từ khi dấu hiệu vi phạm vừa xuất hiện trên hệ thống giám sát.
Nhưng chống IUU sẽ khó bền nếu chỉ trông vào những chuyến tuần tra trên biển. Còn một phần việc khác lặng hơn, nhưng giữ vai trò lâu dài, đó là đưa pháp luật đến gần hơn với nhịp mưu sinh của ngư dân. Ở các khu neo đậu, bến cá, trước giờ tàu rời bờ hay ngay sau một chuyến biển trở về, việc nhắc ngư dân về ranh giới khai thác, thiết bị giám sát hành trình và hậu quả pháp lý của hành vi vi phạm luôn có ý nghĩa rất thực tế. Bởi nhiều khi, một lời nhắc đúng lúc, đúng chỗ lại có sức nặng hơn nhiều so với những tuyên truyền chung chung.
Chính từ thực tiễn ấy, giá trị xã hội của Cảnh sát biển trong chống IUU hiện lên rõ hơn. Lực lượng này không chỉ ngăn chặn hành vi vi phạm, mà còn góp phần bảo vệ những ngư dân làm ăn chân chính. Khi các trường hợp cố tình tắt VMS, che giấu hành trình hay vượt sang vùng biển nước ngoài bị phát hiện kịp thời, kỷ cương trên biển cũng được giữ chặt hơn. Và khi thông tin, dữ liệu được kiểm soát ngay từ ngoài khơi, công tác truy xuất nguồn gốc trong bờ mới có cơ sở tin cậy, tạo nền cho chuỗi quản lý nghề cá vận hành chặt chẽ, minh bạch hơn.
Trọng Nguyễn


