Chủ Nhật, Tháng 4 12, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Xây dựng chuẩn mực văn hóa trong sử dụng trí tuệ nhân tạo – yêu cầu cấp thiết hiện nay



ĐNA -

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển nhanh, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực đời sống, đặt ra yêu cầu không chỉ về công nghệ mà còn về chuẩn mực văn hóa và trách nhiệm xã hội. Trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số theo Văn kiện Đại hội XIV, việc xây dựng chuẩn mực văn hóa trong sử dụng AI là cần thiết để bảo đảm phát triển bền vững và giữ vững giá trị con người Việt Nam. Đồng thời, sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn đòi hỏi mỗi cá nhân phải nâng cao bản lĩnh, biết sàng lọc thông tin, tránh tin sai lệch và khai thác hiệu quả AI phục vụ công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

Sự lan tỏa của trí tuệ nhân tạo trong đời sống xã hội
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang từng bước trở thành một công cụ phổ biến, thâm nhập sâu rộng vào hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội, từ giáo dục, lao động sản xuất đến truyền thông và quản lý nhà nước. Trong môi trường học tập, người học có thể tận dụng AI để hỗ trợ nghiên cứu, phân tích tài liệu và cá nhân hóa quá trình tiếp thu tri thức. Trong lĩnh vực kinh tế, doanh nghiệp ứng dụng AI nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành. Đối với lĩnh vực truyền thông, AI góp phần gia tăng tốc độ sáng tạo nội dung, hỗ trợ phân tích xu hướng và nâng cao hiệu quả tiếp cận công chúng.

Những chuyển biến này phản ánh xu thế tất yếu của thời đại số, khi năng lực xử lý dữ liệu khổng lồ của công nghệ cho phép con người giải quyết những bài toán phức tạp trong thời gian ngắn, với độ chính xác ngày càng cao. Có thể khẳng định, AI không chỉ là một bước tiến về mặt kỹ thuật, mà còn là cuộc cách mạng sâu sắc trong phương thức lao động, tư duy sáng tạo và tổ chức xã hội của nhân loại.

Theo tinh thần Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: “Phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng thúc đẩy phát triển đất nước nhanh và bền vững”. Trong tiến trình đó, trí tuệ nhân tạo được xác định là một trong những trụ cột công nghệ then chốt, đóng vai trò nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, các mô hình ngôn ngữ lớn, công cụ tạo sinh nội dung và xử lý hình ảnh bằng AI đang được đông đảo người dân, đặc biệt là lực lượng lao động trẻ, sử dụng hằng ngày trong công việc và học tập.

Việc từng bước làm chủ và ứng dụng hiệu quả các công nghệ AI không chỉ giúp rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến, mà còn mở ra cơ hội hình thành những giá trị mới mang bản sắc trí tuệ Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế số.

Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội to lớn, sự lan tỏa nhanh chóng của AI cũng đặt ra không ít thách thức đối với nhận thức và hành vi của con người. Khi công nghệ được sử dụng một cách thiếu định hướng, ranh giới giữa “hỗ trợ” và “lệ thuộc” có thể bị xóa nhòa, dẫn đến nguy cơ suy giảm năng lực tư duy độc lập, sáng tạo và trách nhiệm cá nhân. Đồng thời, nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp, các hệ thống AI có thể vô tình lan truyền thông tin sai lệch, củng cố định kiến xã hội hoặc tạo ra những nội dung không phù hợp với chuẩn mực văn hóa, thuần phong mỹ tục.

Thực tiễn này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn đạo đức và cơ chế giám sát phù hợp; đồng thời, mỗi cá nhân cũng cần nâng cao ý thức tự giác, kỹ năng số và khả năng sàng lọc thông tin để sử dụng AI một cách an toàn, hiệu quả.

Do đó, cần nhìn nhận trí tuệ nhân tạo không chỉ là vấn đề công nghệ, mà còn là vấn đề văn hóa và con người. Văn hóa sử dụng AI chính là thước đo trình độ tri thức, đạo đức và bản lĩnh của mỗi cá nhân trong môi trường số. Việc xây dựng văn hóa số là quá trình hình thành “bộ lọc” tự nhiên, giúp con người biết chọn lọc tinh hoa công nghệ, đồng thời giữ gìn và phát huy bản sắc dân tộc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Đặc biệt, đội ngũ cán bộ, đảng viên cần phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu trong việc sử dụng AI một cách minh bạch, có trách nhiệm, góp phần định hướng xã hội phát triển theo hướng thông minh, nhân văn và bền vững.

Những biểu hiện lệch chuẩn trong sử dụng trí tuệ nhân tạo
Trong lĩnh vực giáo dục, tình trạng lạm dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để sao chép, gian lận trong học tập đang có xu hướng gia tăng, đặt ra nhiều lo ngại về chất lượng đào tạo và đạo đức học thuật. Một bộ phận học sinh, sinh viên sử dụng các công cụ AI như ChatGPT để hoàn thành tiểu luận, giải bài tập mà không trải qua quá trình tư duy, nghiên cứu độc lập. Thực trạng này làm suy giảm giá trị thực chất của tri thức, làm “rỗng hóa” quá trình học tập, từ đó hình thành những người có bằng cấp nhưng thiếu năng lực cốt lõi. Việc biến công cụ hỗ trợ thành phương tiện gian dối không chỉ ảnh hưởng đến tương lai của cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, đi ngược lại yêu cầu xây dựng xã hội học tập và phát triển bền vững.

Trong không gian mạng, AI đang bị lợi dụng để tạo ra các sản phẩm thông tin sai lệch với mức độ tinh vi ngày càng cao, như hình ảnh giả mạo, video deepfake hay các nội dung xuyên tạc. Những sản phẩm này có tốc độ lan truyền nhanh, khó kiểm chứng, gây nhiễu loạn môi trường thông tin và làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với các nguồn tin chính thống. Đáng chú ý, các thế lực thù địch có thể khai thác AI như một công cụ để xuyên tạc lịch sử, bóp méo sự thật, bôi nhọ uy tín của lãnh đạo và từng bước làm suy yếu nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là thách thức an ninh phi truyền thống mang tính chất mới, đòi hỏi sự chủ động nhận diện và có giải pháp đấu tranh kịp thời, hiệu quả.

Bên cạnh đó, một biểu hiện đáng lo ngại khác là xu hướng lệ thuộc vào AI trong suy nghĩ và ra quyết định của một bộ phận người dân. Khi quá tin tưởng vào các thuật toán gợi ý, con người có nguy cơ suy giảm khả năng phản biện, tư duy độc lập và ý thức chịu trách nhiệm cá nhân. Sự “dễ dãi” trong tiếp nhận thông tin khiến nhiều người chấp nhận kết quả do AI cung cấp mà thiếu sự kiểm chứng, đối chiếu với thực tiễn và các chuẩn mực đạo đức xã hội. Lâu dài, điều này có thể hình thành lối tư duy máy móc, thụ động, khiến con người dễ bị chi phối bởi các luồng thông tin sai lệch hoặc các xu hướng văn hóa độc hại trên không gian mạng.

Nếu không được kiểm soát và định hướng kịp thời, những biểu hiện lệch chuẩn này sẽ từng bước làm xói mòn các giá trị cốt lõi như trung thực, trách nhiệm và sáng tạo – những nền tảng quan trọng của con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Do đó, việc nhận diện đầy đủ các nguy cơ và hành vi sai lệch là bước đi cần thiết để xây dựng các “hàng rào” về văn hóa và pháp lý, bảo vệ sự lành mạnh của môi trường thông tin và đời sống xã hội.

Cùng với đó, cần kiên quyết đấu tranh với các hành vi lợi dụng AI để xâm phạm quyền riêng tư, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân, cũng như truyền bá những giá trị lệch lạc, lối sống thực dụng, ích kỷ. Xây dựng và củng cố chuẩn mực văn hóa số không chỉ là yêu cầu cấp thiết trước mắt mà còn là nhiệm vụ lâu dài nhằm bảo vệ nền tảng tinh thần của xã hội trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ.

Nguyên nhân của những lệch chuẩn trong sử dụng trí tuệ nhân tạo
Những biểu hiện lệch chuẩn trong sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay bắt nguồn trước hết từ nhận thức chưa đầy đủ về đạo đức công nghệ của một bộ phận người dân. Không ít người vẫn coi AI đơn thuần là công cụ tiện ích nhằm tiết kiệm thời gian, công sức mà chưa ý thức rõ trách nhiệm đạo đức, pháp lý và xã hội đi kèm. Việc thiếu chuẩn bị về “tâm thế văn hóa số” khiến người dùng dễ rơi vào trạng thái sử dụng tùy tiện, vô thức vi phạm các chuẩn mực cộng đồng. Đặc biệt, tâm lý sính công nghệ mới, chạy theo xu hướng mà thiếu chọn lọc đã khiến một bộ phận, nhất là giới trẻ, dễ dàng tiếp nhận và lan truyền những nội dung độc hại do AI tạo ra mà không nhận thức đầy đủ về hệ lụy lâu dài.

Một nguyên nhân quan trọng khác là tốc độ phát triển của công nghệ đang vượt trước khả năng hoàn thiện của hệ thống chuẩn mực xã hội và hành lang pháp lý. Trong khi AI liên tục được cập nhật với những tính năng ngày càng phức tạp, thì các quy định pháp luật liên quan đến quản lý, kiểm soát và xử lý vi phạm vẫn còn trong quá trình hoàn thiện. Các vấn đề như quyền sở hữu trí tuệ đối với nội dung do AI tạo ra, trách nhiệm pháp lý khi AI gây ra sai sót, hay cơ chế kiểm soát thông tin giả mạo vẫn còn nhiều khoảng trống. Sự chưa đồng bộ trong quản lý nhà nước, nhất là về mặt kỹ thuật và thể chế, vô hình trung tạo ra những “kẽ hở” để các hành vi lệch chuẩn phát sinh và lan rộng.

Bên cạnh đó, áp lực về hiệu quả công việc và thành tích học tập trong xã hội hiện đại cũng góp phần thúc đẩy tình trạng lạm dụng AI. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, một số cá nhân và tổ chức có xu hướng tìm kiếm “con đường ngắn” để đạt mục tiêu nhanh chóng, thay vì đầu tư vào quá trình lao động, nghiên cứu nghiêm túc. Việc sử dụng AI để tạo nội dung tự động, tối ưu tương tác hay hoàn thành công việc mang tính hình thức đang dần trở thành lựa chọn phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng thực dụng, coi trọng kết quả bề nổi hơn giá trị thực chất, từ đó làm gia tăng nguy cơ gian lận và suy giảm chất lượng lao động trí tuệ.

Ngoài ra, hạn chế về kỹ năng số và tư duy phản biện cũng là một nguyên nhân đáng chú ý. Nhiều người dùng chưa được trang bị đầy đủ khả năng đánh giá, kiểm chứng thông tin do AI cung cấp, dẫn đến việc tiếp nhận thụ động và dễ bị chi phối bởi các thuật toán. Khi thiếu nền tảng kiến thức và bản lĩnh chính trị vững vàng, người dùng có thể vô tình bị dẫn dắt bởi những định kiến, thông tin sai lệch hoặc các chiến lược thao túng tâm lý trên không gian mạng. Đây là điểm yếu về năng lực nội tại cần được khắc phục thông qua giáo dục, đào tạo và nâng cao nhận thức xã hội về văn hóa số.

Tổng thể, những nguyên nhân trên cho thấy vấn đề lệch chuẩn trong sử dụng AI không chỉ bắt nguồn từ công nghệ, mà còn xuất phát từ yếu tố con người, thể chế và môi trường xã hội. Do đó, việc giải quyết cần được tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp giữa nâng cao nhận thức, hoàn thiện pháp luật và phát triển năng lực số cho người dân, nhằm bảo đảm AI được sử dụng đúng hướng, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Hệ lụy đối với con người và xã hội
Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) thiếu chuẩn mực đang đặt ra những hệ lụy đáng lo ngại đối với sự phát triển của con người. Khi ngày càng phụ thuộc vào các công cụ AI để giải đáp mọi vấn đề, một bộ phận người dùng có nguy cơ suy giảm năng lực tư duy độc lập và khả năng phản biện. Thói quen tiếp nhận sẵn các câu trả lời khiến con người dần đánh mất tinh thần khám phá, khả năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo – những yếu tố cốt lõi của trí tuệ con người. Sự lệ thuộc quá mức vào công nghệ còn làm suy yếu mối liên hệ giữa tư duy và thực tiễn lao động, từ đó ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhân cách toàn diện. Nếu không được điều chỉnh kịp thời, xu hướng này có thể dẫn đến sự xuất hiện của một thế hệ thiếu bản sắc cá nhân, thụ động trong suy nghĩ và giảm sút khả năng thấu cảm trong các mối quan hệ xã hội.

Ở bình diện xã hội, việc AI bị lợi dụng để tạo và lan truyền thông tin sai lệch có thể gây ra những tác động tiêu cực sâu rộng. Các công nghệ tạo sinh nội dung cho phép sản xuất tin giả, hình ảnh và video giả mạo với quy mô lớn và tốc độ nhanh, làm nhiễu loạn môi trường thông tin. Điều này không chỉ làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với các nguồn tin chính thống mà còn gây khó khăn cho công tác định hướng dư luận của Đảng và Nhà nước. Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, những thông tin sai lệch có thể bị lợi dụng để kích động tâm lý xã hội, làm gia tăng mâu thuẫn, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội.

Trong lĩnh vực giáo dục, hệ lụy của việc lạm dụng AI thể hiện rõ ở sự suy giảm chất lượng đào tạo và tinh thần trung thực trong nghiên cứu khoa học. Khi người học không còn coi trọng quá trình tích lũy tri thức mà phụ thuộc vào công cụ hỗ trợ, nền giáo dục sẽ đối mặt với nguy cơ hình thành nguồn nhân lực thiếu năng lực thực chất và đạo đức nghề nghiệp. Khoảng cách giữa bằng cấp và năng lực ngày càng gia tăng không chỉ gây lãng phí nguồn lực xã hội mà còn kìm hãm sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Đồng thời, những hành vi gian lận học thuật được “hợp thức hóa” thông qua AI sẽ làm xói mòn các giá trị truyền thống tốt đẹp như tinh thần hiếu học, tôn sư trọng đạo và lòng trung thực.

Về lâu dài, nếu không có sự định hướng và kiểm soát phù hợp, việc sử dụng AI lệch chuẩn có thể tác động tiêu cực đến hệ giá trị xã hội Việt Nam trong thời kỳ mới. Những chuẩn mực như trung thực, trách nhiệm, tôn trọng bản quyền trí tuệ và đạo đức nghề nghiệp có nguy cơ bị xem nhẹ trước sức hấp dẫn của lợi ích ngắn hạn mà công nghệ mang lại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín quốc gia trong tiến trình hội nhập quốc tế mà còn đe dọa mục tiêu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện theo định hướng của Đảng.

Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trên không gian mạng trở thành nhiệm vụ quan trọng, mang tính lâu dài và cấp thiết. Đây không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan quản lý mà còn đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, nhằm bảo đảm công nghệ trí tuệ nhân tạo được sử dụng đúng hướng, phục vụ lợi ích con người và góp phần xây dựng một xã hội phát triển bền vững, nhân văn.

Định hướng xây dựng chuẩn mực văn hóa trong sử dụng trí tuệ nhân tạo
Việc xây dựng chuẩn mực văn hóa trong sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trước hết cần khẳng định rõ vai trò trung tâm và quyết định của con người. Con người là chủ thể sáng tạo, là yếu tố quyết định định hướng sử dụng công nghệ theo hướng tích cực hay tiêu cực vì lợi ích cộng đồng. Dù phát triển đến trình độ nào, AI vẫn chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế tư duy độc lập, bản lĩnh chính trị và trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, đảng viên. Do đó, cần nhất quán quan điểm: công nghệ phải phục vụ con người, tuyệt đối không để con người lệ thuộc hay bị chi phối bởi máy móc. Việc bảo đảm tính nhân văn trong thiết kế, vận hành và ứng dụng các hệ thống AI phải được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu trong mọi chiến lược phát triển.

Quán triệt tinh thần Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, phát triển khoa học – công nghệ phải gắn liền với mục tiêu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện về đức, trí, thể, mỹ. Trên cơ sở đó, việc ứng dụng AI cần được đặt trong khuôn khổ các giá trị văn hóa, chuẩn mực đạo đức cách mạng và hệ thống pháp luật nghiêm minh. Mỗi sản phẩm, nội dung do AI hỗ trợ tạo ra đều phải được con người kiểm chứng, chịu trách nhiệm và bảo đảm không vi phạm chuẩn mực đạo đức xã hội, thuần phong mỹ tục và an ninh quốc gia. Đặc biệt, tính minh bạch trong sử dụng AI cần trở thành một chuẩn mực văn hóa mới, góp phần phân định rõ ràng giữa giá trị sáng tạo thực chất của con người với sự hỗ trợ của công nghệ.

Trong lĩnh vực giáo dục, cần sớm xây dựng và hoàn thiện các quy chế cụ thể về sử dụng AI trong dạy và học, đồng thời đẩy mạnh giáo dục đạo đức học thuật và nâng cao năng lực số cho đội ngũ giáo viên, học sinh, sinh viên. Nhà trường cần định hướng người học sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ nghiên cứu, mở rộng tư duy, thay vì phụ thuộc hoặc lạm dụng để thay thế quá trình tự học. Việc lồng ghép nội dung giáo dục về đạo đức công nghệ, kỹ năng số và tư duy phản biện vào chương trình chính khóa là giải pháp căn cơ nhằm hình thành thế hệ công dân số có tri thức, trách nhiệm và bản lĩnh.

Song song với đó, các cơ quan chức năng cần nghiên cứu, ban hành bộ quy tắc ứng xử trên không gian mạng gắn với việc sử dụng AI, tạo cơ sở pháp lý và chuẩn mực hành vi rõ ràng để mọi công dân thực hiện thống nhất.

Bên cạnh vai trò của giáo dục, cần phát huy mạnh mẽ chức năng định hướng của báo chí cách mạng, các tổ chức chính trị – xã hội trong việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức và lan tỏa các giá trị sử dụng AI đúng đắn. Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế quản lý và giám sát phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ, bảo đảm AI được ứng dụng đúng mục đích, phù hợp với Hiến pháp và pháp luật Việt Nam.

Đồng thời, cần xây dựng cơ chế khuyến khích, tôn vinh những cá nhân, tổ chức có sáng kiến ứng dụng AI vì lợi ích cộng đồng; đi đôi với đó là xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, lợi dụng AI để trục lợi hoặc gây tổn hại đến xã hội. Đây chính là nền tảng để hình thành môi trường công nghệ công bằng, minh bạch, nhân văn, góp phần xây dựng xã hội số lành mạnh và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.

Liên hệ và vận dụng trong bối cảnh hiện nay
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Việt Nam đã và đang chủ động triển khai nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm quản trị hiệu quả trí tuệ nhân tạo (AI), gắn phát triển công nghệ với bảo đảm an ninh mạng và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Những kết quả bước đầu trong hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực số và kiểm soát thông tin trên không gian mạng đã khẳng định tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc đón đầu xu thế công nghệ, phục vụ mục tiêu phát triển đất nước nhanh và bền vững.

Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng và phức tạp của AI, việc xây dựng và hoàn thiện chuẩn mực văn hóa trong sử dụng công nghệ vẫn là nhiệm vụ lâu dài, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Trọng tâm là nâng cao nhận thức, bồi dưỡng nhân cách và ý thức trách nhiệm của mỗi công dân trong môi trường số, để mỗi người không chỉ là người sử dụng công nghệ mà còn là chủ thể kiểm soát và định hướng công nghệ phục vụ lợi ích chung. Việc kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục, pháp luật và truyền thông sẽ tạo nên “hàng rào mềm” và “hàng rào cứng” hiệu quả, góp phần hạn chế những tác động tiêu cực của AI.

Xây dựng chuẩn mực văn hóa trong sử dụng trí tuệ nhân tạo vì vậy không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là chiến lược lâu dài về phát triển con người trong thời đại số. Thực hiện tốt nhiệm vụ này sẽ góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin xã hội, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và nâng cao vị thế quốc gia trong tiến trình hội nhập quốc tế.

Trong tương lai, AI sẽ thực sự trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế – xã hội nếu được đặt dưới sự dẫn dắt của các giá trị nhân văn và bản lĩnh con người Việt Nam. Đó chính là chìa khóa để Việt Nam hội nhập sâu rộng mà vẫn giữ vững bản sắc, làm chủ công nghệ, làm chủ tương lai và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số hóa toàn cầu.

Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
1. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam.
2. Luật An ninh mạng Việt Nam 2018 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
3. Quyết định số 127/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo.
4. Báo cáo thường niên của Bộ Thông tin và Truyền thông về chuyển đổi số.
5. Các nghị quyết của Đảng về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam.
6. Hướng dẫn của UNESCO về đạo đức trong trí tuệ nhân tạo.