Ngày 21/04/2026, trên báo Thế Giới Trẻ (Đức), nhà báo Kurt Terstegen đăng bài “Ngài có thể hỏi Tổng thống Trump câu hỏi này không?”, trong đó phân tích sự khác biệt giữa các mô hình dân chủ và cho rằng mô hình Cuba đặt trọng tâm vào việc bảo đảm thực chất các quyền xã hội thông qua các chính sách vật chất cụ thể.

Trong những tuần gần đây, sự hiện diện của các lãnh đạo cấp cao Cuba trên truyền thông quốc tế gia tăng đáng kể, phản ánh nỗ lực chủ động truyền tải quan điểm của Havana ra bên ngoài. Thứ trưởng Ngoại giao Carlos Fernández liên tục tham gia các cuộc phỏng vấn, trong khi Chủ tịch Miguel Díaz-Canel cũng xuất hiện trên nhiều kênh truyền hình lớn của Tây Ban Nha, Mexico và cả Mỹ. Đáng chú ý, cuộc phỏng vấn với NBC News ngày 12/4 đã làm nổi bật cách tiếp cận mang tính áp đặt từ một bộ phận truyền thông Mỹ đối với quốc gia láng giềng có chủ quyền. Trong cuộc trao đổi, nhà báo Kristen Welker đặt câu hỏi liệu ông có sẵn sàng từ chức để “cứu Cuba”, một cách diễn đạt khiến Chủ tịch Cuba bày tỏ sự ngạc nhiên. Ông lập tức phản vấn về tính công bằng của câu hỏi, đồng thời gợi ý liệu những người đứng đầu các quốc gia khác, bao gồm cả Tổng thống Mỹ, có từng bị đặt vào tình huống tương tự hay không.
Từ đó, người đứng đầu nhà nước Cuba khẳng định tính chính danh của hệ thống chính trị trong nước, nhấn mạnh rằng tiến trình cách mạng tại Cuba mang bản chất dân chủ và quyền quyết định lãnh đạo hoàn toàn thuộc về người dân Cuba, không chịu sự chi phối từ bất kỳ thế lực bên ngoài nào. Theo ông, vị trí lãnh đạo chỉ có thể tồn tại khi còn nhận được sự tín nhiệm của nhân dân. Quan điểm này được đặt trong bối cảnh lịch sử lâu dài, khi Cuba đã trải qua hơn một thế kỷ rưỡi đấu tranh giành độc lập, với dấu mốc quyết định là thắng lợi của cuộc cách mạng năm 1959, qua đó xác lập nền tảng chính trị – xã hội hiện nay.
Trong một cuộc phỏng vấn khác diễn ra trước đó khoảng một tháng, người dẫn chương trình Kristen Welker tiếp tục thể hiện cách tiếp cận trực diện khi đặt vấn đề về hệ thống chính trị của Cuba. Bà chất vấn Thứ trưởng Ngoại giao Carlos Fernández về khả năng Havana chấp nhận các yêu cầu từ Washington, cụ thể là việc “chấm dứt chế độ độc đảng”. Đáp lại, ông Fernández khẳng định dứt khoát rằng mô hình chính trị của Cuba không phải là đối tượng để thương lượng, đồng thời chủ động lý giải quan niệm dân chủ theo cách tiếp cận của quốc gia này. Theo ông, dân chủ tại Cuba được xây dựng trên nền tảng của một nhà nước phúc lợi toàn diện, bảo đảm tiếp cận rộng rãi đối với giáo dục, y tế và tạo điều kiện để người dân tham gia vào đời sống chính trị – xã hội, qua đó hình thành một mô hình khác biệt so với hệ thống của Mỹ.
Cuộc trao đổi trở nên căng thẳng hơn khi nữ nhà báo đưa ra nhận định rằng có tới 80% người dân Cuba đang tìm cách rời khỏi đất nước, từ đó đặt câu hỏi liệu mô hình cộng sản đã thất bại hay chưa. Trước lập luận này, ông Fernández phản bác mạnh mẽ, khẳng định Cuba là một quốc gia thành công theo những tiêu chí phát triển riêng. Ông nhấn mạnh rằng các lĩnh vực then chốt như y tế và giáo dục của Cuba được đánh giá cao trong nhiều bảng xếp hạng quốc tế, coi đây là những thành tựu tiêu biểu bắt nguồn từ cuộc cách mạng năm 1959, đồng thời là minh chứng cho hiệu quả của con đường mà Cuba đã lựa chọn.
Thắng lợi của cuộc cách mạng năm 1959 đã tạo ra những biến đổi xã hội mang tính bước ngoặt tại Cuba, đồng thời định hình nền tảng nhận thức chính trị – xã hội của quốc gia này cho đến hiện tại. Trong số các thay đổi quan trọng, nổi bật là các chương trình cải cách ruộng đất, cải cách đô thị và việc xây dựng một hệ thống nhà nước phúc lợi toàn diện. Những chính sách này hướng tới việc xóa bỏ tình trạng bất bình đẳng sâu sắc tồn tại trong giai đoạn tân thuộc địa, đồng thời bảo đảm các quyền cơ bản như giáo dục, y tế và nhà ở cho toàn bộ người dân. Khác với cách tiếp cận dân chủ phổ biến tại nhiều quốc gia châu Âu và Bắc Mỹ, vốn nhấn mạnh vào các thiết chế đại diện và quy trình bầu cử, mô hình của Cuba tập trung vào việc hiện thực hóa các quyền xã hội trên phương diện vật chất.
Trong tiến trình đó, cải cách ruộng đất giữ vai trò then chốt. Đợt cải cách đầu tiên vào tháng 5/1959 đã làm thay đổi căn bản cấu trúc sở hữu khi tước bỏ quyền kiểm soát đất đai của tầng lớp địa chủ trong và ngoài nước, vốn nắm giữ hơn 70% diện tích, đặc biệt là đất nông nghiệp. Hơn 100.000 nông dân và lao động nông nghiệp lần đầu tiên được trao quyền sở hữu đối với phần đất mà họ trực tiếp canh tác. Quy định về diện tích sở hữu tối đa được áp dụng ở mức dưới 400 ha, trước khi tiếp tục được siết chặt trong đợt cải cách lần hai năm 1963 xuống còn 67 ha. Kết quả là khoảng 70% diện tích đất đai cả nước được đưa vào hình thức sở hữu chung. Những biện pháp này không chỉ góp phần tái phân phối nguồn lực mà còn giúp giảm đáng kể tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực nông thôn, đồng thời chấm dứt tình trạng bấp bênh về sinh kế kéo dài đối với các hộ nông dân.
Tiếp nối các cải cách trong lĩnh vực nông nghiệp, chương trình cải cách đô thị (Reforma Urbana) được triển khai vào tháng 10/1960 đã tạo ra một bước chuyển căn bản trong vấn đề nhà ở tại Cuba. Chính sách này chuyển đổi địa vị pháp lý của người thuê nhà, cho phép họ trở thành chủ sở hữu chính căn hộ mà mình sinh sống. Những người đã đóng tiền thuê trong thời gian dài nhưng chưa có quyền sở hữu được công nhận quyền này, đồng thời các biện pháp kiểm soát được áp dụng nhằm hạn chế tình trạng đầu cơ bất động sản ở khu vực đô thị. Giá thuê nhà được điều chỉnh giảm từ 30 đến 50%, trong khi đối với các công trình mới, mức thanh toán hàng tháng được khống chế ở khoảng 10% thu nhập hộ gia đình. Sau thời gian từ 5 đến 20 năm, các căn hộ này cũng được chuyển giao quyền sở hữu cho người sử dụng. Qua đó, chính sách nhà ở không chỉ giải quyết nhu cầu trước mắt mà còn hiện thực hóa một trong những cam kết cốt lõi của Chương trình Moncada, được nêu trong bài bào chữa lịch sử “La historia me absolverá” của Fidel Castro năm 1953, trong đó vấn đề nhà ở được xác định là một ưu tiên chiến lược.
Song song với cải cách nhà ở, Cuba từng bước xây dựng và hoàn thiện hệ thống y tế và giáo dục công miễn phí với mức độ bao phủ rộng khắp, được đánh giá thuộc nhóm phát triển cao trong khu vực. Nếu như trước năm 1959, tình trạng mù chữ còn phổ biến, thì chỉ trong vài năm sau cách mạng, tỷ lệ biết chữ đã được nâng lên nhanh chóng, đưa Cuba trở thành một trong những quốc gia có mức đầu tư cho giáo dục cao tại Mỹ Latinh. Trong lĩnh vực y tế, các chỉ số phát triển con người ghi nhận sự cải thiện rõ rệt: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh giảm xuống mức rất thấp trong nhiều thập kỷ, trong khi tuổi thọ trung bình đạt khoảng 78 năm, vượt qua cả một số quốc gia công nghiệp hóa. Những thành tựu này không chỉ mang ý nghĩa về mặt xã hội mà còn được thể chế hóa trong hiến pháp như các quyền phổ quát của công dân, nhấn mạnh nguyên tắc rằng các quyền cơ bản không phụ thuộc vào cơ chế thị trường mà được bảo đảm thông qua vai trò của nhà nước.
Trong bối cảnh đó, cách truyền thông Mỹ phản ánh về Cuba tiếp tục là một điểm gây tranh cãi, khi quốc gia này thường xuyên bị mô tả như một chế độ độc tài mang tính đàn áp. Tuy nhiên, từ góc nhìn của Havana, cách tiếp cận dân chủ của Cuba được xây dựng trên nền tảng rộng hơn, nhấn mạnh đến các quyền xã hội và sự bảo đảm về điều kiện sống, thay vì chỉ tập trung vào các cơ chế đại diện theo mô hình phương Tây. Sự khác biệt về quan niệm này góp phần lý giải cho những căng thẳng kéo dài trong quan hệ với Washington, vốn không chỉ xoay quanh vấn đề quyền lực chính trị của Đảng Cộng sản Cuba, mà còn liên quan đến sự tồn tại và duy trì của một mô hình xã hội chủ nghĩa mà Cuba coi là tiến bộ và công bằng hơn.
Quan điểm này cũng được thể hiện rõ trong phát biểu của Chủ tịch Miguel Díaz-Canel khi trả lời phỏng vấn báo chí Mỹ. Ông nhấn mạnh mức độ cam kết đối với con đường cách mạng, khẳng định sẵn sàng hy sinh vì những giá trị mà hệ thống này đại diện. Phát biểu này không chỉ mang tính cá nhân mà còn phản ánh lập trường chính trị nhất quán của giới lãnh đạo Cuba trong việc bảo vệ mô hình phát triển mà họ cho là gắn liền với độc lập dân tộc, chủ quyền và các thành tựu xã hội đã đạt được trong nhiều thập kỷ.
Nhìn tổng thể, những tranh luận xoay quanh Cuba không chỉ phản ánh khác biệt về hệ thống chính trị, mà còn cho thấy sự đối lập sâu sắc giữa hai cách hiểu về dân chủ: một bên nhấn mạnh thủ tục và cơ chế đại diện, bên kia đề cao việc bảo đảm các quyền xã hội trên phương diện thực chất. Từ các cải cách kinh tế – xã hội sau năm 1959 đến những lập luận nhất quán của giới lãnh đạo hiện nay, Cuba tiếp tục khẳng định tính chính danh của con đường phát triển mà mình lựa chọn, gắn liền với độc lập dân tộc, chủ quyền và mục tiêu công bằng xã hội.
Trong bối cảnh quan hệ với Mỹ chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, các cuộc phỏng vấn và trao đổi với truyền thông phương Tây vì vậy không chỉ mang tính chất thông tin, mà còn là không gian thể hiện và bảo vệ quan điểm, đồng thời phản ánh sự va chạm giữa các hệ giá trị và chuẩn mực khác nhau. Qua đó, có thể thấy việc nhìn nhận Cuba đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, đặt trong bối cảnh lịch sử, chính trị cụ thể, cũng như thừa nhận sự tồn tại của những mô hình phát triển và quan niệm dân chủ không đồng nhất trên thế giới.
Ở góc độ rộng hơn, trường hợp Cuba cho thấy những tranh luận về dân chủ trong thế kỷ XXI ngày càng vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống, khi các yếu tố như phúc lợi xã hội, bình đẳng và quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu trở thành tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá tính hiệu quả và tính chính danh của một hệ thống chính trị.
Hồ Ngọc Thắng


