Thứ Tư, Tháng 4 22, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Vladimir Ilyich Lenin: Ngọn cờ vĩ đại của giai cấp vô sản và giá trị trường tồn đối với thời đại



ĐNA -

Ngày 22/4 là dịp để toàn nhân loại tiến bộ tưởng nhớ Vladimir Ilyich Lenin, người lãnh tụ vĩ đại đã biến chủ nghĩa xã hội khoa học từ lý luận thành hiện thực, mở ra một thời đại mới trong lịch sử. Với trí tuệ và bản lĩnh cách mạng, ông phát triển sâu sắc chủ nghĩa Mác, để lại di sản tư tưởng to lớn, soi đường cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội công bằng, văn minh. Đối với Việt Nam, tư tưởng Lenin luôn là kim chỉ nam cho mọi thắng lợi của Đảng và Nhân dân ta.

Vladimir Ilyich Lenin: Ngọn cờ vĩ đại của giai cấp vô sản và giá trị trường tồn đối với thời đại.

Lenin và bước ngoặt từ lý luận đến hiện thực cách mạng
Chủ nghĩa Mác, do Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập, đã đặt nền tảng khoa học cho sự nghiệp giải phóng giai cấp công nhân và các lực lượng lao động bị áp bức. Tuy nhiên, nếu dừng lại ở phạm vi lý luận, học thuyết này vẫn chỉ tồn tại như một hệ thống tư tưởng mang tính dự báo. Chính Vladimir Ilyich Lenin là người đã thực hiện bước chuyển mang tính lịch sử: đưa chủ nghĩa Mác từ bình diện lý thuyết sang thực tiễn cách mạng sinh động trong bối cảnh lịch sử cụ thể của đầu thế kỷ XX. Đây không chỉ là sự kế thừa mà còn là một sự phát triển mang tính đột phá, làm cho chủ nghĩa xã hội khoa học từ chỗ là một viễn cảnh trở thành một lực lượng chính trị hiện thực, có tổ chức, có chiến lược và có khả năng giành chính quyền.

Trong quá trình đó, Lenin không chỉ trung thành với những nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa Mác mà còn kiên quyết đấu tranh bảo vệ tính khoa học và cách mạng của học thuyết trước các trào lưu cơ hội, cải lương và xét lại đang nổi lên trong phong trào công nhân quốc tế. Ông phê phán mạnh mẽ những quan điểm làm suy yếu vai trò của đấu tranh giai cấp, phủ nhận cách mạng vô sản hoặc tìm cách dung hòa với chủ nghĩa tư bản. Đồng thời, Lenin nhấn mạnh rằng chủ nghĩa Mác không phải là một hệ thống giáo điều bất biến, mà là một phương pháp luận khoa học, đòi hỏi phải được vận dụng linh hoạt, sáng tạo phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của từng quốc gia, từng thời kỳ. Chính cách tiếp cận biện chứng này đã giúp ông phát triển lý luận và định hướng thực tiễn một cách hiệu quả.

Một trong những đóng góp lý luận nổi bật của Lenin là việc phân tích và khái quát về chủ nghĩa đế quốc. Ông xác định chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn phát triển cao nhất và cũng là giai đoạn “tột cùng” của chủ nghĩa tư bản, đặc trưng bởi sự tập trung sản xuất và tư bản ở mức độ cao, sự hình thành các tổ chức độc quyền, sự xuất khẩu tư bản thay vì chỉ xuất khẩu hàng hóa, và sự phân chia thế giới giữa các cường quốc tư bản. Từ đó, Lenin chỉ ra quy luật phát triển không đồng đều về kinh tế và chính trị giữa các quốc gia trong hệ thống tư bản chủ nghĩa. Đây là một phát hiện có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc, làm thay đổi cách nhìn nhận về khả năng bùng nổ cách mạng.

Trên cơ sở phân tích đó, Lenin đưa ra luận điểm mang tính cách mạng: cách mạng vô sản không nhất thiết phải nổ ra đồng thời ở các nước tư bản phát triển nhất, mà hoàn toàn có thể bùng nổ và giành thắng lợi trước tiên ở “mắt xích yếu nhất” trong chuỗi hệ thống đế quốc chủ nghĩa. Quan điểm này đã phá vỡ khuôn mẫu tư duy trước đó vốn cho rằng cách mạng chỉ có thể thành công ở những quốc gia có nền công nghiệp phát triển cao. Thực tiễn Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã chứng minh tính đúng đắn và sức sống của luận điểm này, khi một nước Nga còn nhiều lạc hậu lại trở thành nơi khai sinh nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới.

Ý nghĩa của bước phát triển này không chỉ giới hạn trong phạm vi nước Nga mà còn có tác động sâu rộng đến phong trào cách mạng toàn cầu. Nó mở ra một triển vọng mới cho các dân tộc bị áp bức, đặc biệt là ở các nước thuộc địa và phụ thuộc, giúp họ nhận thức rõ hơn về khả năng tự giải phóng khỏi ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc. Nhờ đó, chủ nghĩa Mác – Lenin trở thành kim chỉ nam cho nhiều phong trào cách mạng trên thế giới trong thế kỷ XX.

Đóng góp của Lenin không chỉ là sự “ứng dụng” đơn thuần chủ nghĩa Mác, mà là một quá trình phát triển sáng tạo, làm phong phú và hoàn thiện thêm học thuyết này trong điều kiện lịch sử mới. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn, giữa tính khoa học và tính cách mạng, Lenin đã chứng minh rằng chủ nghĩa Mác là một hệ thống mở, luôn vận động, bổ sung và phát triển cùng với thực tiễn đấu tranh của con người. Chính điều đó đã tạo nên bước ngoặt lịch sử, biến lý luận cách mạng thành hiện thực sống động, có sức lan tỏa và ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình phát triển của nhân loại.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười – bước ngoặt vĩ đại của lịch sử nhân loại
Dưới sự lãnh đạo kiệt xuất của Vladimir Ilyich Lenin, Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã đi vào lịch sử như một sự kiện mang tính đột phá chưa từng có. Không chỉ là một cuộc chuyển giao quyền lực thông thường, đây là cuộc cách mạng xã hội triệt để, lật đổ hoàn toàn chính quyền tư sản và thiết lập nên một hình thức nhà nước mới, nhà nước của công nhân và nông dân. Lần đầu tiên trong lịch sử, giai cấp vô sản, lực lượng vốn bị áp bức và bóc lột đã vươn lên nắm quyền lãnh đạo xã hội, trực tiếp quyết định vận mệnh của mình.

Thắng lợi của cuộc cách mạng đã phá vỡ tận gốc bộ máy thống trị cũ kỹ, vốn được xây dựng trên nền tảng của sự bất bình đẳng và áp bức giai cấp. Không chỉ dừng lại ở việc thay đổi chính quyền, Cách mạng Tháng Mười còn mở ra quá trình cải biến sâu sắc toàn bộ cấu trúc xã hội, hướng tới việc xóa bỏ chế độ người bóc lột người, một lý tưởng đã được ấp ủ từ lâu trong lịch sử nhân loại. Những khát vọng về công bằng, bình đẳng và quyền làm chủ của người lao động, từng chỉ tồn tại trong tư tưởng và lý luận, nay đã được hiện thực hóa bằng một mô hình chính trị cụ thể.

Tầm vóc của sự kiện này không chỉ giới hạn trong phạm vi nước Nga. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười đã tạo ra những chấn động mạnh mẽ trên toàn thế giới, làm lung lay nền tảng của trật tự tư bản chủ nghĩa đương thời. Nó báo hiệu sự khởi đầu của một thời đại lịch sử mới – thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội. Lần đầu tiên, lý tưởng xã hội chủ nghĩa được chứng minh bằng thực tiễn sinh động, khẳng định rằng đó không phải là một ảo tưởng viển vông, mà là một con đường phát triển có thể đạt được nếu có đường lối đúng đắn và sự lãnh đạo phù hợp.

Cách mạng Tháng Mười cũng đã làm thay đổi căn bản cục diện chính trị thế giới, khi hình thành nên hai hệ thống xã hội đối lập: một bên là chủ nghĩa tư bản, bên kia là chủ nghĩa xã hội. Sự xuất hiện của một hệ thống xã hội mới đã tạo ra một lực lượng đối trọng có ý nghĩa to lớn, góp phần bảo vệ các giá trị như hòa bình, độc lập dân tộc và công lý xã hội. Từ đó, các mối quan hệ quốc tế không còn đơn thuần vận hành theo logic của các cường quốc tư bản, mà bắt đầu xuất hiện những yếu tố cân bằng mới.

Đặc biệt, ánh sáng của Cách mạng Tháng Mười đã lan tỏa mạnh mẽ đến các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới. Từ châu Á, châu Phi đến Mỹ Latinh, các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc đã được cổ vũ và tiếp thêm sức mạnh tinh thần to lớn. Cuộc cách mạng đã khơi dậy niềm tin rằng các dân tộc thuộc địa hoàn toàn có thể tự đứng lên giành độc lập, thoát khỏi ách thống trị của chủ nghĩa thực dân và đế quốc. Chính từ nguồn cảm hứng đó, hàng loạt phong trào cách mạng đã bùng nổ trong thế kỷ XX, làm thay đổi bản đồ chính trị toàn cầu.

Sự ra đời của Nhà nước Xô viết không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn là một hình mẫu mới về phát triển xã hội, nơi quyền lực thực sự thuộc về nhân dân lao động, nơi các chính sách được xây dựng vì lợi ích của số đông chứ không phải thiểu số đặc quyền. Mô hình này, dù còn nhiều thử thách trong quá trình vận hành, đã trở thành nguồn động lực tinh thần và thực tiễn cho các phong trào tiến bộ trên toàn thế giới, đặc biệt là trong cuộc đấu tranh vì hòa bình, dân chủ và công bằng xã hội.

Không thể phủ nhận rằng, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười là dấu ấn rực rỡ nhất trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Lenin. Từ một nhà lý luận kiệt xuất, ông đã trở thành người tổ chức và lãnh đạo một trong những biến cố vĩ đại nhất của lịch sử nhân loại. Tên tuổi của Lenin gắn liền với sự ra đời của nhà nước công nông đầu tiên, đánh dấu một bước ngoặt mang tính thời đại trong tiến trình phát triển của xã hội loài người.

Cho đến ngày nay, dù bối cảnh thế giới đã có nhiều thay đổi sâu sắc, ý nghĩa lịch sử của Cách mạng Tháng Mười vẫn không hề phai nhạt. Nó tiếp tục được nhìn nhận như một bài học lớn về vai trò của quần chúng nhân dân, về sức mạnh của sự đoàn kết và về tầm quan trọng của một đường lối cách mạng đúng đắn. Di sản tinh thần mà cuộc cách mạng để lại vẫn đang tiếp thêm niềm tin và động lực cho những quốc gia, những lực lượng xã hội đang kiên trì theo đuổi mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và phát triển bền vững.

Xây dựng Đảng kiểu mới – nhân tố quyết định thắng lợi của cách mạng
Một trong những đóng góp lý luận và thực tiễn sâu sắc nhất của Vladimir Ilyich Lenin đối với phong trào cách mạng vô sản là việc xây dựng học thuyết về Đảng kiểu mới của giai cấp công nhân. Đây không chỉ là một bước phát triển quan trọng của chủ nghĩa Mác trong điều kiện lịch sử mới, mà còn là lời giải mang tính quyết định cho vấn đề tổ chức và lãnh đạo cách mạng. Theo Lenin, Đảng không thể chỉ là một tổ chức chính trị rộng rãi mang tính tự phát, mà phải là đội tiên phong chiến đấu của giai cấp công nhân, một tổ chức có kỷ luật chặt chẽ, có lý luận dẫn đường và có khả năng hành động thống nhất.

Đảng kiểu mới, theo quan niệm của Lenin, trước hết phải được xây dựng trên nền tảng tư tưởng vững chắc, đó là chủ nghĩa Mác. Đảng không chỉ tiếp thu lý luận mà còn phải phát triển và vận dụng sáng tạo lý luận đó vào thực tiễn. Lenin coi Đảng là “trí tuệ, danh dự và lương tâm của thời đại”, nghĩa là tổ chức đại diện cho những giá trị tiến bộ nhất, có khả năng nhận thức đúng đắn quy luật vận động của xã hội và dẫn dắt quần chúng hành động. Vì vậy, Đảng không đơn thuần là một lực lượng chính trị tham gia vào đời sống xã hội, mà là bộ tham mưu chiến lược tối cao của cách mạng, có nhiệm vụ hoạch định đường lối, chiến lược và sách lược phù hợp với từng giai đoạn lịch sử.

Một đặc trưng nổi bật khác của Đảng kiểu mới là tính tổ chức và kỷ luật. Lenin nhấn mạnh nguyên tắc tập trung dân chủ, một nguyên tắc bảo đảm sự thống nhất ý chí và hành động trong toàn Đảng. Kỷ luật trong Đảng không phải là sự áp đặt cứng nhắc, mà là sự tự giác cao độ của mỗi đảng viên, xuất phát từ nhận thức về mục tiêu chung của cách mạng. Chính sự thống nhất này tạo nên sức mạnh tập thể, giúp Đảng có thể hành động nhanh chóng, hiệu quả trong những thời điểm quyết định.

Bên cạnh đó, Lenin đặc biệt coi trọng mối quan hệ mật thiết giữa Đảng và quần chúng nhân dân. Đảng kiểu mới không tồn tại tách rời quần chúng mà phải gắn bó sâu sắc với đời sống của nhân dân, lắng nghe, phản ánh và tổ chức họ thành lực lượng cách mạng. Theo ông, sức mạnh của Đảng không chỉ nằm ở lý luận đúng đắn hay tổ chức chặt chẽ, mà còn ở khả năng tập hợp, giác ngộ và lãnh đạo quần chúng. Nếu xa rời quần chúng, Đảng sẽ mất đi nguồn sức mạnh căn bản và không thể hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình.

Lenin cũng chỉ rõ rằng, nếu không có một Đảng cách mạng chân chính, phong trào công nhân sẽ không thể phát triển từ tự phát lên tự giác, và rất dễ bị các lực lượng cơ hội lôi kéo vào con đường thỏa hiệp với giai cấp thống trị. Đây là một nguyên lý có ý nghĩa phổ quát, được rút ra từ thực tiễn đấu tranh giai cấp gay gắt. Vai trò lãnh đạo của Đảng chính là yếu tố bảo đảm cho cách mạng giữ vững phương hướng, kiên định mục tiêu giải phóng con người và xây dựng một xã hội mới công bằng, tiến bộ.

Thực tiễn lịch sử đã chứng minh một cách rõ ràng giá trị của học thuyết này. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Bolshevik do Lenin đứng đầu, cách mạng Nga đã vượt qua vô vàn khó khăn, thử thách để giành thắng lợi. Đảng Bolshevik trở thành hình mẫu tiêu biểu của một Đảng cách mạng kiểu mới, kiên định lý tưởng, gắn bó với quần chúng, có năng lực tổ chức và lãnh đạo xuất sắc. Thành công đó không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình xây dựng Đảng bài bản, nghiêm túc trên cả ba phương diện: tư tưởng, chính trị và tổ chức.

Điều đáng chú ý là Lenin luôn nhấn mạnh tính chất động và phát triển của công tác xây dựng Đảng. Đảng không phải là một thực thể bất biến, mà phải thường xuyên tự chỉnh đốn, tự đổi mới để thích ứng với những biến đổi của hoàn cảnh lịch sử. Việc giữ vững bản chất giai cấp công nhân, đồng thời nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu, được coi là nhiệm vụ sống còn để Đảng không bị thoái hóa, biến chất.

Ngày nay, trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động phức tạp, những nguyên lý về xây dựng Đảng kiểu mới của Lenin vẫn giữ nguyên giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đối với các đảng cộng sản, trong đó có Đảng Cộng sản Việt Nam, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng này là cơ sở quan trọng để củng cố vai trò lãnh đạo, nâng cao năng lực cầm quyền và giữ vững niềm tin của nhân dân. Quá trình chỉnh đốn, đổi mới Đảng không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là sự tiếp nối trực tiếp di sản lý luận của Lenin trong điều kiện mới.

Tóm lại, học thuyết về Đảng kiểu mới của Lenin không chỉ là một đóng góp mang tính lý luận, mà còn là một thành tựu thực tiễn có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của cách mạng vô sản. Nó khẳng định rằng, để thực hiện thành công sự nghiệp giải phóng xã hội, không thể thiếu một tổ chức lãnh đạo đủ tầm vóc – một Đảng cách mạng chân chính, trong sạch, vững mạnh và gắn bó máu thịt với nhân dân.

Giải quyết vấn đề dân tộc và thuộc địa – đóng góp mang tầm thời đại của Lenin
Một trong những cống hiến lý luận đặc biệt xuất sắc của Vladimir Ilyich Lenin là sự phát triển sáng tạo học thuyết về vấn đề dân tộc và thuộc địa trong thời đại chủ nghĩa đế quốc. Trên cơ sở kế thừa tư tưởng của chủ nghĩa Mác, Lenin đã mở rộng và nâng tầm nhận thức về mối quan hệ giữa cách mạng vô sản ở các nước tư bản phát triển và phong trào giải phóng dân tộc ở các quốc gia thuộc địa, phụ thuộc. Nếu như trước đây, trọng tâm của phong trào cách mạng chủ yếu tập trung ở châu Âu, thì với Lenin, cách mạng đã mang một diện mạo toàn cầu, trong đó các dân tộc bị áp bức trở thành một lực lượng cách mạng to lớn và không thể tách rời.

Điểm đột phá trong tư tưởng của Lenin là việc khẳng định mối quan hệ biện chứng, gắn bó mật thiết giữa hai dòng thác cách mạng: cách mạng vô sản ở chính quốc và phong trào giải phóng dân tộc ở thuộc địa. Ông đã phát triển khẩu hiệu nổi tiếng của Karl Marx thành một lời kêu gọi mang tính thời đại: “Vô sản tất cả các nước và các dân tộc bị áp bức, đoàn kết lại!”. Sự bổ sung này không chỉ mang ý nghĩa về mặt ngôn từ, mà còn thể hiện một bước tiến quan trọng trong tư duy chiến lược, khi đặt các dân tộc thuộc địa vào vị trí chủ thể tích cực của cách mạng thế giới. Nhờ đó, những rào cản trước đây giữa phong trào công nhân phương Tây và phong trào yêu nước ở phương Đông đã bị phá vỡ, mở ra khả năng hình thành một liên minh rộng lớn chống lại kẻ thù chung: chủ nghĩa đế quốc.

Lenin chỉ rõ rằng, trong thời đại đế quốc chủ nghĩa, sự áp bức không chỉ diễn ra trong phạm vi quốc gia mà còn mở rộng ra quy mô toàn cầu, thông qua hệ thống thuộc địa và phụ thuộc. Vì vậy, cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc không phải là một hiện tượng riêng lẻ, mà là một bộ phận hữu cơ của cách mạng vô sản thế giới. Từ nhận thức đó, ông khẳng định quyền dân tộc tự quyết, một nguyên tắc tiến bộ, mang tính nhân văn sâu sắc. Theo Lenin, mọi dân tộc đều có quyền tự quyết định vận mệnh của mình, kể cả quyền tách ra để thành lập một quốc gia độc lập. Đồng thời, giai cấp vô sản ở các nước phát triển có nghĩa vụ ủng hộ và giúp đỡ các dân tộc bị áp bức trong cuộc đấu tranh chính nghĩa của họ.

Quan điểm này đã tạo ra một bước ngoặt trong phong trào cách mạng toàn cầu. Nó không chỉ mở rộng lực lượng cách mạng mà còn tạo nên sức mạnh tổng hợp, kết nối các phong trào đấu tranh riêng lẻ thành một mặt trận thống nhất chống lại chủ nghĩa đế quốc. Nhờ ánh sáng lý luận của Lenin, các nhà cách mạng ở các nước thuộc địa nhận ra rằng họ không hề đơn độc, mà là một phần của một phong trào mang tính quốc tế, có sự đồng hành và hỗ trợ từ giai cấp công nhân và các lực lượng tiến bộ trên toàn thế giới.

Thực tiễn cũng cho thấy, sự ra đời của Nhà nước Xô viết đã hiện thực hóa những nguyên lý này bằng hành động cụ thể. Sự ủng hộ về cả tinh thần lẫn vật chất đối với các dân tộc phương Đông đã trở thành nguồn cổ vũ to lớn, tiếp thêm niềm tin và sức mạnh cho các phong trào giải phóng dân tộc. Từ chỗ mang tính tự phát, phân tán, các cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân dần được tổ chức lại, có định hướng rõ ràng và gắn kết với một chiến lược cách mạng rộng lớn hơn.

Đối với Việt Nam, giá trị của tư tưởng Lenin về vấn đề dân tộc và thuộc địa mang ý nghĩa đặc biệt sâu sắc. Trong bối cảnh đất nước đang chìm trong ách thống trị của thực dân, việc tìm ra con đường cứu nước đúng đắn là một yêu cầu mang tính sống còn. Chính trong quá trình tìm đường giải phóng dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp cận và tiếp thu tư tưởng của Lenin, coi đó như một “cẩm nang thần kỳ” giúp giải quyết cuộc khủng hoảng về đường lối cách mạng. Sự kết hợp giữa chủ nghĩa yêu nước truyền thống và chủ nghĩa quốc tế vô sản đã tạo nên một sức mạnh to lớn, đưa cách mạng Việt Nam đi đến thắng lợi.

Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, những nguyên lý của Lenin về vấn đề dân tộc và giai cấp vẫn giữ nguyên giá trị định hướng. Bài học về sự gắn bó giữa độc lập dân tộc và tiến bộ xã hội, giữa lợi ích quốc gia và tinh thần đoàn kết quốc tế, tiếp tục là kim chỉ nam cho các quốc gia đang phát triển. Tư tưởng đó không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn có giá trị thực tiễn bền vững, góp phần định hình con đường phát triển trong một thế giới ngày càng phức tạp và đa chiều.

“Học, học nữa, học mãi” – giá trị cốt lõi trường tồn trong di sản tư tưởng của Lenin
Di sản mà Vladimir Ilyich Lenin để lại cho nhân loại không chỉ được thể hiện qua những công trình lý luận đồ sộ hay những thắng lợi cách mạng mang tính bước ngoặt, mà còn kết tinh trong những tư tưởng giản dị nhưng sâu sắc, có sức lan tỏa bền bỉ theo thời gian. Trong đó, phương châm “Học, học nữa, học mãi” không chỉ là một lời khuyên mang tính cá nhân, mà là một triết lý hành động mang tầm chiến lược, phản ánh cách nhìn toàn diện của Lenin về vai trò của tri thức đối với sự phát triển của con người và xã hội.

Theo Lenin, sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội không thể thành công nếu thiếu một nền tảng tri thức vững chắc. Giai cấp công nhân và nhân dân lao động, những chủ thể của lịch sử mới không chỉ cần có ý chí cách mạng mà còn phải được trang bị đầy đủ tri thức khoa học, kỹ thuật và văn hóa. Việc “làm giàu trí óc bằng toàn bộ kho tàng tri thức của nhân loại” không phải là một khẩu hiệu hình thức, mà là điều kiện tiên quyết để biến lý tưởng thành hiện thực. Tri thức, trong quan niệm của Lenin, chính là công cụ để nhận thức thế giới và cải tạo thế giới một cách hiệu quả.

Tinh thần “học mãi” mà Lenin đề cao không đồng nghĩa với việc tích lũy kiến thức một cách thụ động, mà là một quá trình chủ động, liên tục và có mục tiêu rõ ràng. Đó là sự kết hợp giữa học lý luận với học thực tiễn, giữa tiếp thu tri thức nhân loại với sáng tạo phù hợp với hoàn cảnh cụ thể. Chính quá trình học tập không ngừng đó giúp con người nâng cao nhận thức chính trị, củng cố bản lĩnh và phát triển năng lực hành động, những yếu tố then chốt trong mọi hoạt động cách mạng.

Ở một tầm cao hơn, lời kêu gọi “Học, học nữa, học mãi” còn mang ý nghĩa như một yêu cầu chiến lược đối với sự phát triển bền vững của một quốc gia, một dân tộc. Trong một thế giới không ngừng biến đổi, nơi khoa học – công nghệ phát triển với tốc độ vượt bậc, tri thức trở thành nguồn lực quan trọng hàng đầu. Chỉ có thông qua học tập liên tục, con người mới có thể thích ứng với những thay đổi, làm chủ công nghệ và vượt qua những thách thức của thời đại. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp hiện đại, khi khoảng cách phát triển giữa các quốc gia ngày càng phụ thuộc vào trình độ tri thức và khả năng đổi mới sáng tạo.

Lenin cũng đặc biệt nhấn mạnh vai trò nêu gương của đội ngũ cán bộ cách mạng trong việc học tập và tự rèn luyện. Người cán bộ không chỉ là người tổ chức và lãnh đạo, mà trước hết phải là người không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn. Việc xây dựng một đội ngũ cán bộ có tri thức, có bản lĩnh và có năng lực thực tiễn chính là nền tảng để nâng cao hiệu quả lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức cách mạng.

Trong điều kiện hiện nay, tinh thần đó vẫn giữ nguyên giá trị định hướng sâu sắc. Việc học không chỉ giới hạn trong phạm vi lý luận chính trị, mà còn bao gồm khoa học – công nghệ, quản lý, kinh tế và cả những kinh nghiệm thực tiễn phong phú của đời sống. Học để hiểu quy luật vận động của xã hội, học để sáng tạo những giải pháp mới, và học để hành động hiệu quả hơn, đó là những yêu cầu cấp thiết trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước.

“Học, học nữa, học mãi” vì thế không chỉ là một khẩu hiệu giáo dục, mà là biểu hiện sinh động của tinh thần cách mạng tiến công – luôn hướng về phía trước, không ngừng hoàn thiện và vượt qua chính mình. Đây chính là chìa khóa để mở ra tương lai, không chỉ cho mỗi cá nhân mà còn cho cả cộng đồng và nhân loại tiến bộ.

Ánh sáng Lenin soi đường cho cách mạng Việt Nam
Việc Nguyễn Ái Quốc tiếp cận “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của Vladimir Ilyich Lenin không chỉ là một sự kiện mang tính cá nhân, mà còn là bước ngoặt lịch sử đối với toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX. Trong bối cảnh các phong trào yêu nước đang rơi vào khủng hoảng về đường lối và phương pháp, sự gặp gỡ giữa lòng yêu nước nồng nàn và lý luận cách mạng khoa học đã mở ra một chân trời mới. Khoảnh khắc Người xúc động thốt lên khi tìm thấy con đường cứu nước không chỉ phản ánh sự đồng cảm sâu sắc về tư tưởng, mà còn đánh dấu sự chuyển biến mang tính quyết định: từ chủ nghĩa yêu nước truyền thống sang lập trường cách mạng vô sản.

Từ đây, con đường giải phóng dân tộc của Việt Nam không còn mơ hồ hay bế tắc, mà được xác lập rõ ràng theo khuynh hướng vô sản, gắn liền với phong trào cách mạng thế giới. Đây là sự lựa chọn mang tính tất yếu lịch sử, phù hợp với quy luật vận động của thời đại và đáp ứng nguyện vọng sâu xa của quần chúng nhân dân, những người khao khát độc lập, tự do và một cuộc sống công bằng. Ánh sáng của chủ nghĩa Mác – Lenin đã cung cấp cho cách mạng Việt Nam không chỉ mục tiêu, mà còn phương pháp và lực lượng để hiện thực hóa mục tiêu đó.

Dưới sự dẫn dắt của lý luận này, cách mạng Việt Nam đã từng bước trưởng thành và giành được những thắng lợi mang tính bước ngoặt. Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, là minh chứng đầu tiên cho tính đúng đắn của con đường đã lựa chọn. Tiếp đó, trong các cuộc kháng chiến chống thực dân và đế quốc, đường lối cách mạng dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác – Lenin đã phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, giúp Việt Nam vượt qua những thử thách cam go và giành chiến thắng trước những đối thủ hùng mạnh. Thực tiễn lịch sử đã khẳng định rằng, chỉ khi đi theo con đường cách mạng vô sản, dân tộc Việt Nam mới có thể giành được độc lập thực sự và bảo vệ vững chắc thành quả đó.

Không chỉ dừng lại ở giai đoạn đấu tranh giành chính quyền, ánh sáng của tư tưởng Lenin còn tiếp tục soi đường cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Chủ nghĩa Mác – Lenin trở thành nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đảng Cộng sản Việt Nam qua các thời kỳ. Trong bối cảnh mới, đặc biệt là thời kỳ đổi mới, Đảng ta đã vận dụng một cách sáng tạo các nguyên lý cơ bản vào điều kiện cụ thể của đất nước. Việc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một minh chứng sinh động cho sự kết hợp giữa kiên định mục tiêu và linh hoạt trong phương pháp.

Đáng chú ý, tư duy đổi mới đó có thể thấy sự kế thừa tinh thần từ Chính sách kinh tế mới (NEP) do Lenin khởi xướng, một chính sách thể hiện tầm nhìn chiến lược và khả năng thích ứng linh hoạt với thực tiễn. Điều này cho thấy giá trị bền vững của tư tưởng Lenin không chỉ trong thời kỳ cách mạng mà còn trong giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội, khi các quốc gia phải đối mặt với những thách thức mới của thời đại.

Thực tiễn hơn 94 năm qua của cách mạng Việt Nam là minh chứng sống động cho sức sống mãnh liệt của việc vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lenin. Từ những ngày đầu gian khó cho đến những thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay, tất cả đều phản ánh sự đúng đắn của nền tảng tư tưởng mà Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn. Đồng thời, điều đó cũng đặt ra yêu cầu phải luôn kiên định, bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng ấy trước những quan điểm sai trái, xuyên tạc.

Ngày nay, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và những biến động phức tạp của thế giới, ánh sáng của chủ nghĩa Lenin vẫn tiếp tục giữ vai trò định hướng quan trọng. Nó không chỉ là di sản lịch sử, mà còn là nguồn lực tinh thần và trí tuệ giúp dân tộc Việt Nam vững bước trên con đường phát triển bền vững, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh.

Tưởng nhớ Vladimir Ilyich Lenin, vì thế, không thể chỉ dừng lại ở sự tri ân mang tính biểu tượng hay sự ngưỡng vọng đối với một vĩ nhân của lịch sử. Giá trị đích thực của việc tưởng nhớ nằm ở khả năng chuyển hóa di sản tư tưởng của Người thành sức mạnh nội sinh trong hành động hiện tại. Đó là quá trình biến nhận thức thành niềm tin, biến niềm tin thành ý chí, và từ ý chí chuyển hóa thành hành động cụ thể, bền bỉ và sáng tạo trong đời sống hằng ngày.

Tinh thần mà Lenin để lại không phải là một hệ thống tư tưởng khép kín, mà là một dòng chảy mở, luôn đòi hỏi sự tiếp nối và phát triển trong những điều kiện lịch sử mới. Mỗi cá nhân, dù ở bất kỳ vị trí nào trong xã hội, đều có thể và cần phải trở thành một “chủ thể tiếp nhận” và “chủ thể sáng tạo” của di sản ấy. Việc học tập không ngừng, rèn luyện nghiêm túc và hành động có trách nhiệm không chỉ là nghĩa vụ đối với bản thân, mà còn là sự đóng góp thiết thực vào tiến trình chung của xã hội.

Trong một thế giới đang vận động nhanh chóng, nơi tri thức, công nghệ và những biến đổi xã hội diễn ra với tốc độ chưa từng có, tinh thần “không ngừng vươn lên” mà Lenin khẳng định càng trở nên có ý nghĩa thời sự sâu sắc. Chính sự kiên trì trong học tập sẽ giúp con người vượt qua giới hạn của chính mình; sự nghiêm túc trong rèn luyện sẽ tạo nên bản lĩnh vững vàng; và sự sáng tạo trong hành động sẽ mở ra những con đường mới cho sự phát triển. Ba yếu tố đó, khi được kết hợp hài hòa, sẽ trở thành minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của một tư tưởng lớn.

Hơn thế nữa, việc tiếp nối di sản của Lenin còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc: đó là khát vọng xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn, nơi con người được phát triển toàn diện, được sống trong công bằng, tự do và phẩm giá. Mỗi bước tiến, dù nhỏ bé, trong học tập và lao động của từng cá nhân hôm nay đều góp phần tạo nên những thay đổi lớn lao trong tương lai.

Vì vậy, tưởng nhớ Lenin chính là hành động sống động hóa tư tưởng của Người trong thực tiễn. Đó là sự tiếp nối không ngừng của các thế hệ, là dòng chảy liên tục của tri thức, lý tưởng và khát vọng. Và chính trong dòng chảy ấy, giá trị của tư tưởng Lenin sẽ không bao giờ phai nhạt, mà luôn tỏa sáng như một nguồn cảm hứng bất tận, dẫn dắt con người tiến về phía trước trên hành trình xây dựng một thế giới ngày càng tiến bộ, nhân văn và bền vững.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
– Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam
– Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học – Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
– Hồ Chí Minh toàn tập, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật|
– V.I. Lênin toàn tập, NXB Chính trị Quốc gia Sự thật
– Lịch sử phong trào cộng sản và công nhân quốc tế
– Các nghị quyết của Trung ương Đảng về công tác tư tưởng và lý luận