Thứ Năm, Tháng 4 23, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Mỹ thừa nhận thất bại, kết cục không thể đảo ngược của cuộc chiến tranh xâm lược ở Việt Nam



ĐNA -

Ngày 23/4/1975 trở thành dấu mốc mang tính bước ngoặt quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ, khi chính quyền Mỹ buộc phải công khai thừa nhận thất bại và từ bỏ ý chí tiếp tục chiến tranh. Từ đây, cục diện chiến trường chuyển sang thế không thể đảo ngược, mở đường trực tiếp cho thắng lợi trọn vẹn của Chiến dịch Hồ Chí Minh, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Sự kiện này không chỉ đánh dấu sự sụp đổ của một cỗ máy chiến tranh khổng lồ, mà còn khẳng định sự phá sản hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới, tôn vinh sức mạnh của lòng yêu nước và nghệ thuật quân sự Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Ngày 23/4/1975, tại Đại học Tulane, Tổng thống Mỹ Gerald Ford tuyên bố, với Mỹ, cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam đã chấm dứt

Mỹ thừa nhận thất bại – Bước ngoặt về ý chí chính trị
Ngày 23/4/1975, trong bài phát biểu tại Đại học Tulane, Tổng thống Mỹ Gerald Ford tuyên bố cuộc chiến tranh ở Việt Nam “đã kết thúc đối với nước Mỹ”. Phát biểu này không phải là một tuyên bố mang tính ngoại giao thông thường, mà là kết quả tất yếu của quá trình khủng hoảng kéo dài cả về quân sự, chính trị và xã hội trong lòng nước Mỹ. Sau thất bại của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, vốn được triển khai từ thời Richard Nixon nhằm giảm dần sự can dự trực tiếp của quân đội Mỹ. Washington buộc phải đối diện với thực tế rằng họ không còn khả năng xoay chuyển cục diện chiến trường. Hiệp định Hiệp định Paris 1973, dù tạo ra một khoảng lặng tạm thời, thực chất đã đặt nền móng cho việc Mỹ rút lui, khi họ không còn đủ nguồn lực và sự ủng hộ để tiếp tục chiến tranh.

Trong nước, chính quyền Mỹ phải chịu áp lực nặng nề từ phong trào phản chiến lan rộng chưa từng có. Những sự kiện như vụ bê bối Watergate đã làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của chính phủ, khiến Quốc hội Mỹ ngày càng hạn chế quyền hành pháp trong việc chi tiêu quân sự cho chiến trường Việt Nam. Các đạo luật như Tu chính án War Powers (1973) đã siết chặt khả năng triển khai lực lượng, đồng thời Quốc hội cắt giảm mạnh viện trợ cho ngụy quyền Sài Gòn. Điều này khiến hệ thống phụ thuộc vào Mỹ tại miền Nam Việt Nam rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng về tài chính, hậu cần và tinh thần chiến đấu. Từ một guồng máy chiến tranh khổng lồ với ngân sách hàng trăm tỷ USD, sự can dự của Mỹ nhanh chóng co lại thành những nỗ lực mang tính cầm cự, thiếu hiệu quả.

Trên chiến trường, các chiến dịch tiến công chiến lược của quân giải phóng, đặc biệt là từ đầu năm 1975 với thắng lợi mang tính đột phá ở Chiến dịch Tây Nguyên, đã làm sụp đổ từng mảng phòng thủ quan trọng của ngụy quyền Sài Gòn. Hiệu ứng domino diễn ra nhanh chóng: từ Tây Nguyên lan xuống miền Trung, rồi đến sự tan rã của hệ thống phòng tuyến ven biển. Trong bối cảnh đó, Mỹ không còn lựa chọn khả thi nào ngoài việc chấp nhận thực tế rằng mọi nỗ lực can thiệp trước đó, từ “chiến tranh đặc biệt”, “chiến tranh cục bộ” đến “Việt Nam hóa chiến tranh”, đều đã thất bại về bản chất. Sự sụp đổ không chỉ nằm ở năng lực quân sự, mà quan trọng hơn là ở sự mất ý chí chính trị: Washington không còn sẵn sàng trả giá thêm về sinh mạng, tài chính và uy tín quốc tế cho một cuộc chiến không có lối thoát.

Ở bình diện quốc tế, tuyên bố ngày 23/4/1975 còn phản ánh sự điều chỉnh chiến lược toàn cầu của Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Sau giai đoạn căng thẳng cao độ, Mỹ chuyển sang ưu tiên chính sách hòa hoãn (détente) với Liên Xô và cải thiện quan hệ với Trung Quốc. Điều này khiến việc tiếp tục leo thang quân sự tại Việt Nam trở nên mâu thuẫn với lợi ích chiến lược dài hạn. Việt Nam, từ một “tiền đồn chống cộng”, dần trở thành một gánh nặng địa chính trị mà Mỹ cần phải rút khỏi để tái cân bằng ưu tiên toàn cầu.

Sự thừa nhận thất bại của Mỹ vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một cuộc chiến cụ thể. Nó đánh dấu sự phá sản của học thuyết can thiệp dựa trên ưu thế quân sự tuyệt đối, vốn từng được coi là nền tảng cho vai trò siêu cường của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Từ đây, một tiền lệ quan trọng được xác lập: sức mạnh quân sự, dù vượt trội đến đâu, cũng không thể áp đặt ý chí lên một dân tộc có quyết tâm chính trị cao và có chiến lược phù hợp.

Đối với Việt Nam, thời điểm này tạo ra bước ngoặt mang tính quyết định. Khi Mỹ chính thức rút lui về ý chí chính trị, ngụy quyền Sài Gòn mất đi chỗ dựa chiến lược cuối cùng. Điều đó không chỉ làm suy sụp tinh thần mà còn phá vỡ toàn bộ cấu trúc phụ thuộc vốn tồn tại suốt nhiều năm. Cục diện chiến tranh từ đây chuyển sang giai đoạn kết thúc tất yếu, mở đường trực tiếp cho thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh chỉ vài ngày sau đó.

Sự kiện ngày 23/4/1975 vì vậy không chỉ là một tuyên bố chính trị, mà là dấu mốc xác nhận sự thất bại toàn diện của một chiến lược xâm lược kéo dài. Nó đồng thời góp phần làm thay đổi nhận thức toàn cầu về giới hạn của quyền lực, tiếp thêm động lực cho phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới, và khẳng định một chân lý lịch sử: ý chí độc lập của các dân tộc không thể bị khuất phục bằng sức mạnh quân sự thuần túy.

Khi chỗ dựa bên ngoài không còn – Ngụy quyền Sài Gòn rơi vào khủng hoảng toàn diện
Sự tồn tại của ngụy quyền Sài Gòn trước năm 1975 gắn chặt với mức độ can dự của Mỹ trên cả ba trụ cột: quân sự, tài chính và hoạch định chiến lược. Trong nhiều năm, ngân sách hoạt động, trang bị chiến tranh, thậm chí cả định hướng chính sách của chính thể này đều phụ thuộc nặng nề vào viện trợ từ Washington. Theo các tài liệu của Quốc hội Mỹ, riêng giai đoạn cao điểm, viện trợ quân sự và kinh tế dành cho miền Nam Việt Nam lên tới hàng tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, từ sau Hiệp định Paris 1973, dòng viện trợ này bị cắt giảm nhanh chóng: ngân sách quân sự giảm sâu, nguồn tiếp tế nhiên liệu, đạn dược và hậu cần bị hạn chế nghiêm trọng. Khi Mỹ chuyển từ vai trò trực tiếp sang “hỗ trợ từ xa”, cấu trúc phụ thuộc vốn đã ăn sâu vào hệ thống không còn khả năng tự điều chỉnh để thích nghi.

Sự khủng hoảng vì thế bộc lộ đồng thời trên nhiều tầng nấc. Về kinh tế – xã hội, lạm phát tăng vọt, đồng tiền mất giá, đời sống dân cư đô thị rơi vào bất ổn, làm suy giảm thêm tính chính danh vốn đã mong manh của ngụy quyền. Về chính trị, bộ máy lãnh đạo dưới thời Nguyễn Văn Thiệu rơi vào tình trạng rạn nứt nghiêm trọng. Những bất đồng trong nội bộ không còn được che giấu mà chuyển thành các cuộc đấu đá quyền lực, đổ lỗi lẫn nhau về trách nhiệm thất bại. Việc Thiệu từ chức ngày 21/4/1975 không chỉ là một quyết định cá nhân, mà là biểu hiện rõ ràng của sự sụp đổ niềm tin ở cấp lãnh đạo cao nhất. Sau đó, các nỗ lực thay thế nhân sự chỉ mang tính hình thức, không thể cứu vãn một hệ thống đã mất phương hướng chiến lược.

Trên phương diện quân sự, những hạn chế nội tại của quân ngụy Sài Gòn bộc lộ rõ rệt khi không còn sự yểm trợ trực tiếp của Mỹ. Dù có quân số lớn và trang bị hiện đại, lực lượng này phụ thuộc nặng nề vào hỏa lực không quân, hậu cần và hệ thống chỉ huy do Mỹ thiết lập. Khi các yếu tố này bị cắt giảm, khả năng tác chiến nhanh chóng suy yếu. Thất bại dây chuyền bắt đầu từ các địa bàn chiến lược: sau khi mất thế chủ động ở Tây Nguyên, các tuyến phòng thủ tại miền Trung như Huế, Đà Nẵng nhanh chóng sụp đổ trong hỗn loạn. Cuộc rút lui khỏi Tây Nguyên và ven biển miền Trung không theo kế hoạch đã biến thành làn sóng tháo chạy quy mô lớn, gây nên tình trạng tan rã hàng loạt đơn vị. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự yếu kém về tổ chức và tinh thần chiến đấu khi không còn chỗ dựa bên ngoài.

Khủng hoảng tâm lý lan rộng với tốc độ nhanh hơn cả sự sụp đổ về quân sự. Khi thông tin về việc Mỹ không quay lại can thiệp bằng quân sự được xác nhận, niềm tin của binh lính và tầng lớp ủng hộ ngụy quyền gần như sụp đổ hoàn toàn. Hiện tượng đào ngũ, buông súng, hoặc tự giải tán đơn vị diễn ra trên diện rộng. Ở cấp chỉ huy, sự rối loạn thể hiện qua những mệnh lệnh thiếu nhất quán, thay đổi liên tục, khiến hệ thống điều hành chiến trường tê liệt. Hiệu ứng “domino” không chỉ là sự sụp đổ về địa bàn, mà còn là sự tan rã về ý chí chiến đấu, yếu tố cốt lõi quyết định sức bền của một quân đội trong chiến tranh.

Ở góc độ rộng hơn, sự khủng hoảng toàn diện này phản ánh giới hạn của mô hình “chủ nghĩa thực dân mới” mà Mỹ áp dụng. Một cấu trúc quyền lực được xây dựng chủ yếu dựa trên viện trợ và sức mạnh ngoại lực, thiếu nền tảng xã hội vững chắc và tính chính danh dân tộc, khó có thể tồn tại khi nguồn lực bên ngoài bị rút đi. Điều này phù hợp với nhận định của nhiều học giả quốc tế rằng chiến tranh Việt Nam không chỉ là một cuộc đối đầu quân sự, mà còn là phép thử đối với khả năng áp đặt mô hình chính trị từ bên ngoài.

Sự tan rã nhanh chóng của ngụy quyền Sài Gòn trong những ngày cuối tháng 4/1975 vì vậy không phải là hiện tượng bất ngờ, mà là kết quả tất yếu của một quá trình tích tụ mâu thuẫn kéo dài. Khi các yếu tố bảo trợ bị loại bỏ, toàn bộ hệ thống bộc lộ trạng thái “rỗng lõi” – tồn tại về hình thức nhưng không còn năng lực vận hành thực chất. Chính trong bối cảnh đó, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy đỉnh điểm bằng Chiến dịch Hồ Chí Minh đã diễn ra với tốc độ nhanh chóng, rút ngắn đáng kể thời gian chiến sự và hạn chế tổn thất cho nhân dân.

Diễn biến này không chỉ khẳng định tính tất yếu của sự sụp đổ của một chính thể phụ thuộc, mà còn cho thấy quy luật sâu xa của lịch sử: một chính quyền không bắt nguồn từ lợi ích và ý chí của Nhân dân sẽ khó có thể đứng vững trước những biến động mang tính bước ngoặt.

Thế trận chiến lược chuyển hóa – Ta hoàn tất chuẩn bị tổng công kích
Trong những tháng đầu năm 1975, cục diện chiến trường miền Nam đã chuyển biến với tốc độ vượt xa dự kiến ban đầu của cả hai phía. Sau thắng lợi mang tính đột phá của Chiến dịch Tây Nguyên, Bộ Chính trị nhanh chóng nhận định thời cơ chiến lược đã xuất hiện và có thể phát triển thành thời cơ tổng tiến công trên toàn chiến trường. Quyết định táo bạo “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng” được xác lập không chỉ dựa trên ưu thế quân sự đang hình thành, mà còn trên cơ sở đánh giá chính xác sự suy sụp nhanh chóng về tổ chức và tinh thần của đối phương. Việc chuyển từ kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm sang mục tiêu hoàn thành ngay trong năm 1975 thể hiện rõ bản lĩnh nắm bắt thời cơ hiếm có trong lịch sử chiến tranh.

Các chiến dịch nối tiếp nhau với nhịp độ dồn dập đã tạo ra hiệu ứng cộng hưởng chiến lược. Sau Tây Nguyên, thắng lợi tại Chiến dịch Huế – Đà Nẵng đã làm tan rã hoàn toàn tuyến phòng thủ miền Trung, khu vực được coi là “xương sống” của hệ thống quân ngụy Sài Gòn. Chỉ trong thời gian ngắn, hàng loạt đô thị và căn cứ quân sự quan trọng lần lượt được giải phóng, làm thay đổi căn bản tương quan lực lượng. Đối phương không còn khả năng thiết lập tuyến phòng ngự mới có chiều sâu, buộc phải co cụm về khu vực Sài Gòn trong thế bị động, rối loạn và thiếu chuẩn bị.

Song song với đà tiến công, công tác tổ chức lực lượng được triển khai với tốc độ và quy mô chưa từng có. Các quân đoàn chủ lực, những binh đoàn cơ động chiến lược như Quân đoàn 1, 2, 3 và 4 nhanh chóng hành quân thần tốc từ nhiều hướng, hình thành thế bao vây nhiều lớp quanh Sài Gòn. Lực lượng vũ trang địa phương và quần chúng nổi dậy tại chỗ đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, tạo nên thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, kết hợp chặt chẽ giữa tiến công quân sự và nổi dậy chính trị. Đây là đặc trưng nổi bật của nghệ thuật quân sự Việt Nam: không tách rời chiến trường quân sự với mặt trận chính trị – xã hội.

Ở hậu phương, miền Bắc Việt Nam đã phát huy vai trò là căn cứ chiến lược vững chắc. Hệ thống giao thông vận tải, đặc biệt là tuyến Đường Trường Sơn, được khai thác tối đa để bảo đảm dòng chảy liên tục của nhân lực, vật lực vào chiến trường. Hàng chục vạn tấn vũ khí, đạn dược, nhiên liệu được vận chuyển kịp thời, bảo đảm cho các binh đoàn chủ lực duy trì sức tiến công liên tục với cường độ cao. Đây không chỉ là thành quả của năng lực tổ chức hậu cần, mà còn là biểu hiện sinh động của sức mạnh toàn dân tộc được huy động ở mức cao nhất.

Quá trình chuẩn bị cho Chiến dịch Hồ Chí Minh được tiến hành khẩn trương nhưng chặt chẽ. Kế hoạch tác chiến xác định rõ mục tiêu then chốt là đánh chiếm các cơ quan đầu não, trung tâm chỉ huy, sân bay, bến cảng và các tuyến giao thông huyết mạch, nhằm làm tê liệt hoàn toàn khả năng điều hành và phản kháng của đối phương trong thời gian ngắn nhất. Sự hiệp đồng giữa các hướng tiến công – Đông, Tây, Nam, Bắc và Tây Bắc – được tính toán kỹ lưỡng để tạo thế bao vây, chia cắt và đánh chiếm nhanh gọn. Đây là bước phát triển cao của nghệ thuật chiến dịch, kết tinh kinh nghiệm từ nhiều năm chiến đấu.

Cùng với đó, yếu tố tinh thần đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Khí thế “một ngày bằng hai mươi năm” lan tỏa từ hậu phương đến tiền tuyến, tạo nên động lực mạnh mẽ cho toàn quân, toàn dân. Quyết tâm giải phóng miền Nam không còn là mục tiêu chiến lược dài hạn, mà trở thành mệnh lệnh hành động cấp bách. Sự thống nhất cao độ về ý chí giữa Đảng, quân đội và nhân dân đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, bảo đảm cho mọi kế hoạch được triển khai với tốc độ và hiệu quả tối đa.

Sự chuyển hóa thế trận từ tiến công phát triển sang tổng công kích chiến lược vì vậy không phải là bước đi ngẫu nhiên, mà là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài, kết hợp với khả năng nắm bắt thời cơ chính xác. Khi các yếu tố “thiên thời, địa lợi, nhân hòa” hội tụ, chiến tranh bước vào giai đoạn kết thúc mang tính tất yếu. Từ thế áp đảo trên chiến trường đến sự chủ động hoàn toàn về chiến lược, quân và dân ta đã tạo ra điều kiện chín muồi để giáng đòn quyết định, khép lại cuộc kháng chiến bằng một thắng lợi trọn vẹn, nhanh gọn và có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

Hai quá trình song song tạo nên bước ngoặt lịch sử
Ngày 23/4/1975 đánh dấu điểm hội tụ đặc biệt của hai dòng vận động lịch sử có tính quyết định đối với cục diện chiến tranh Việt Nam. Một mặt, chính quyền Mỹ dưới thời Gerald Ford buộc phải công khai thừa nhận sự chấm dứt vai trò can thiệp trực tiếp, phản ánh sự suy kiệt về ý chí chính trị sau nhiều năm sa lầy. Mặt khác, trên chiến trường, quân và dân Việt Nam đã hoàn tất quá trình chuẩn bị cả về lực lượng, thế trận và quyết tâm cho đòn tiến công chiến lược cuối cùng. Hai quá trình này không tồn tại độc lập, mà tương tác chặt chẽ, tạo nên một sự chuyển hóa mang tính bước ngoặt, làm thay đổi bản chất cuộc chiến từ đối đầu kéo dài sang kết thúc nhanh gọn.

Sự rút lui của Mỹ không chỉ là một quyết định chính trị mang tính tình thế, mà là kết quả của chuỗi thất bại tích tụ từ sau Hiệp định Paris 1973, khi Washington không còn khả năng duy trì cam kết quân sự và tài chính ở mức cần thiết. Trong khi đó, các thắng lợi liên tiếp của quân giải phóng, đặc biệt từ Chiến dịch Tây Nguyên đến Chiến dịch Huế – Đà Nẵng, đã phá vỡ toàn bộ hệ thống phòng thủ chiến lược của đối phương. Điều đáng chú ý là hai quá trình này diễn ra gần như đồng thời: khi Mỹ càng lùi bước thì tốc độ tiến công của ta càng được đẩy nhanh, tạo ra một vòng xoáy tương tác khiến cục diện chiến tranh chuyển biến theo hướng không thể đảo ngược.

Ở góc độ quyền lực, sự suy sụp của yếu tố ngoại lực kéo theo sự tan rã nhanh chóng của cấu trúc phụ thuộc tại Sài Gòn. Khi chỗ dựa chiến lược bị rút đi, toàn bộ hệ thống chính trị, quân sự tại miền Nam rơi vào trạng thái “trống rỗng quyền lực”, không còn khả năng điều hành hiệu quả hay tổ chức kháng cự. Trong khi đó, lực lượng cách mạng, với sự chuẩn bị toàn diện và chính danh chính trị trở thành chủ thể duy nhất có đủ năng lực tiếp quản và kiểm soát tình hình. Sự chuyển giao này không diễn ra theo kiểu thương lượng hay cân bằng lực lượng, mà là kết quả trực tiếp của sự áp đảo toàn diện về thế và lực.

Về phương diện lý luận chiến tranh, đây là thời điểm hiếm hoi khi yếu tố khách quan và chủ quan đạt tới sự đồng thuận cao độ. Sự suy yếu của đối phương (khách quan) gặp đúng lúc với sự trưởng thành và sẵn sàng của lực lượng cách mạng (chủ quan), tạo nên “điểm rơi chiến lược” mang tính quyết định. Nhận định đúng thời cơ, Bộ Chính trị đã đưa ra quyết định lịch sử mở Chiến dịch Chiến dịch Hồ Chí Minh, chuyển từ tiến công phát triển sang tổng công kích trên toàn chiến trường. Đây là minh chứng điển hình cho nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh cách mạng: không chỉ tạo ra thời cơ mà còn biết nắm bắt và khai thác triệt để thời cơ đó.

Sự kết hợp giữa hai quá trình song song này đã làm vô hiệu hóa mọi nỗ lực can thiệp muộn màng từ bên ngoài. Các phương án như tái can dự quân sự hạn chế, gia tăng viện trợ hay thúc đẩy giải pháp chính trị đều không còn phù hợp với thực tế đang biến đổi từng ngày trên chiến trường. Giới quan sát quốc tế, vốn từng dự đoán một kịch bản kéo dài hoặc chia cắt tạm thời, đã phải chứng kiến một diễn biến hoàn toàn khác: sự kết thúc nhanh chóng của cuộc chiến trong thời gian tính bằng tuần, chứ không phải năm.

Hệ quả trực tiếp của bước ngoặt ngày 23/4 là việc đẩy nhanh tiến trình đi tới Sự kiện 30/4/1975, một kết cục mang tính tất yếu của toàn bộ quá trình. Nếu như trước đó, chiến tranh còn tồn tại những yếu tố bất định, thì từ thời điểm này, xu thế kết thúc đã trở nên rõ ràng và không thể đảo ngược. Bánh xe lịch sử được gia tốc bởi sự cộng hưởng giữa sự sụp đổ của một chiến lược can thiệp và sự trưởng thành của một lực lượng cách mạng.

Nhìn rộng hơn, bước ngoặt này không chỉ khép lại một cuộc chiến tranh kéo dài, mà còn mở ra một giai đoạn phát triển mới cho Việt Nam. Nó khẳng định giá trị của độc lập dân tộc trong bối cảnh quốc tế phức tạp, đồng thời cho thấy giới hạn của việc áp đặt ý chí bằng sức mạnh từ bên ngoài. Sự gặp nhau giữa hai quá trình, suy tàn của can thiệp và trỗi dậy của tự chủ đã tạo nên một dấu mốc lịch sử có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi quốc gia, trở thành bài học sâu sắc về quy luật vận động của chiến tranh và cách mạng trong thời đại hiện đại.

Mỹ – Di tản trong tuyệt vọng và dấu chấm hết của một cuộc chiến phi nghĩa
Sau tuyên bố ngày 23/4/1975 của Tổng thống Gerald Ford, chính quyền Mỹ lập tức kích hoạt các kế hoạch rút lui khẩn cấp khỏi Sài Gòn trong bối cảnh tình hình quân sự, chính trị đang sụp đổ với tốc độ chóng mặt. Trước đó, một số phương án di tản từng được chuẩn bị như chiến dịch Operation Frequent Wind, nhưng chỉ đến khi cục diện không thể cứu vãn, các kế hoạch này mới được triển khai toàn diện. Khác với những cuộc rút quân có kiểm soát trước đây, lần này mang đầy đủ dấu hiệu của một sự tháo chạy trong thế bị động: thiếu thời gian, thiếu tổ chức chặt chẽ và chịu áp lực cực lớn từ diễn biến chiến trường.

Ban đầu, Mỹ ưu tiên di tản công dân của mình cùng một số nhân viên làm việc trong hệ thống ngoại giao và quân sự. Tuy nhiên, khi tình hình xấu đi nhanh chóng, phạm vi di tản được mở rộng cho một bộ phận người Việt có liên quan, khiến khối lượng công việc vượt quá khả năng kiểm soát. Sân bay Tân Sơn Nhất trở thành điểm nóng khi các chuyến bay dồn dập cất cánh trong điều kiện an ninh ngày càng bất ổn. Sau khi sân bay này bị pháo kích và không còn đảm bảo hoạt động an toàn, phương án di tản bằng trực thăng từ nóc các tòa nhà, đặc biệt là Đại sứ quán Mỹ, trở thành lựa chọn cuối cùng.

Cao trào của quá trình rút lui diễn ra trong những ngày cuối tháng 4, khi hàng loạt trực thăng liên tục cất, hạ cánh trên nóc một số tòa cao ốc và  Đại sứ quán Mỹ tại Sài Gòn để đưa người rời đi. Nhịp độ di tản dồn dập đến mức nhiều máy bay trực thăng phải hạ cánh xuống các tàu chiến ngoài khơi rồi bị đẩy xuống biển để lấy chỗ cho các chuyến bay tiếp theo. Những hình ảnh này nhanh chóng lan truyền trên truyền thông quốc tế, trở thành biểu tượng cho một cuộc rút lui trong hỗn loạn và tuyệt vọng. Theo số liệu công bố sau này, chỉ trong khoảng 24 giờ cuối cùng, hàng nghìn người đã được di tản bằng đường không, phản ánh quy mô và tính cấp bách chưa từng có của chiến dịch.

Trong khi đó, ngụy quyền Sài Gòn rơi vào trạng thái hoảng loạn toàn diện khi nhận ra không còn bất kỳ sự hỗ trợ thực chất nào từ Mỹ. Những cam kết trước đây về “viện trợ vô hạn” hay khả năng “tái can thiệp” hoàn toàn sụp đổ trước thực tế. Việc Mỹ ưu tiên rút người của mình thay vì duy trì hỗ trợ quân sự đã giáng một đòn mạnh vào tinh thần của bộ máy này. Hiện tượng tháo chạy, buông bỏ vị trí, thậm chí tự giải tán đơn vị diễn ra trên diện rộng, làm tê liệt hoàn toàn khả năng phòng thủ trong những ngày cuối cùng.

Bức ảnh nổi tiếng của Van Es chụp một nhóm người leo lên thang để lên một chiếc trực thăng đậu trên nóc của một tòa nhà ở Sài Gòn.Ảnh: New York Times

Dấu chấm hết không chỉ của một cuộc chiến, mà của một ảo tưởng quyền lực
Sự kiện di tản hỗn loạn của Mỹ khỏi Sài Gòn tháng 4/1975 không đơn thuần là hồi kết của một chiến dịch quân sự thất bại, mà là sự sụp đổ toàn diện của một chiến lược can thiệp kéo dài nhiều thập kỷ. Khi những chiếc trực thăng cuối cùng trong chiến dịch Operation Frequent Wind rời khỏi nóc Đại sứ quán Mỹ tại Sài Gòn, đó không chỉ là sự rút lui về mặt địa lý, mà còn là sự rút lui về ý chí, danh dự và niềm tin vào khả năng áp đặt trật tự bằng sức mạnh quân sự.

Từ góc nhìn lịch sử, thất bại tại Việt Nam đã phơi bày một quy luật mang tính phổ quát: một cuộc chiến tranh không xuất phát từ chính nghĩa, không dựa trên nền tảng xã hội, chính trị vững chắc tại chỗ, sẽ không thể tồn tại lâu dài dù được hậu thuẫn bởi sức mạnh quân sự vượt trội đến đâu. Sự áp đặt từ bên ngoài, dù tinh vi dưới danh nghĩa “bảo trợ” hay “ổn định”, cuối cùng vẫn không thể thay thế ý chí tự quyết của một dân tộc. Việt Nam năm 1975 là minh chứng điển hình cho chân lý đó.

Điều đáng chú ý là bài học này không dừng lại ở quá khứ. Nhiều thập kỷ sau, trong các cuộc can dự quân sự tại Trung Đông, đặc biệt là tại Iraq và Afghanistan, những kịch bản tương tự đã lặp lại với những biến thể khác nhau. Cuộc rút quân khỏi Kabul năm 2021, với hình ảnh di tản gấp gáp tại sân bay quốc tế, đã gợi lại ký ức về Sài Gòn năm 1975, một lần nữa cho thấy giới hạn của sức mạnh quân sự khi thiếu đi sự đồng thuận xã hội và tính chính danh chính trị. Những nỗ lực tái thiết bằng mô hình áp đặt từ bên ngoài đã không tạo ra được nền tảng bền vững, dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng khi lực lượng bảo trợ rút đi.

Từ Việt Nam đến Trung Đông, một đường dây logic lịch sử dần hiện rõ: sức mạnh quân sự có thể chiếm giữ lãnh thổ trong một thời gian, nhưng không thể chinh phục được lòng người; có thể áp đặt cấu trúc quyền lực, nhưng không thể duy trì nó nếu thiếu sự ủng hộ nội tại. Những cuộc chiến tranh phi nghĩa, dù được khoác lên những danh nghĩa khác nhau, cuối cùng đều phải đối mặt với giới hạn không thể vượt qua, đó là ý chí độc lập và khát vọng tự quyết của các dân tộc.

Vì vậy, sự kiện tháng 4/1975 không chỉ là dấu chấm hết của một cuộc chiến cụ thể, mà còn là sự sụp đổ của một ảo tưởng: ảo tưởng rằng quyền lực có thể thay thế chính nghĩa, rằng vũ lực có thể định hình lịch sử theo ý muốn của một cường quốc. Thực tiễn đã chứng minh điều ngược lại. Lịch sử không vận hành theo ý chí áp đặt, mà theo những quy luật sâu xa của dân tộc, của chính nghĩa và của khát vọng tự do.

Từ góc độ đó, hình ảnh di tản trong tuyệt vọng không chỉ mang ý nghĩa bi kịch, mà còn là một lời cảnh tỉnh mang tính thời đại. Nó nhắc lại một chân lý đã được kiểm chứng nhiều lần: những cuộc chiến tranh phi nghĩa không thể có kết cục bền vững, và mọi sự can thiệp đi ngược lại quyền tự quyết của các dân tộc, sớm hay muộn, đều sẽ đi đến thất bại.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. Đại thắng mùa Xuân 1975, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
2. Lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước 1954-1975, Bộ Quốc phòng, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
3. Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước thắng lợi và bài học, Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
4. Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân.
5. Biên niên sự kiện lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
6. Lịch sử Việt Nam tập 15, Viện Sử học, Nhà xuất bản Khoa học xã hội.