72 năm sau chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954), lịch sử không chỉ khắc ghi một chiến công quân sự “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, mà còn khẳng định một chân lý có giá trị xuyên thời đại: sức mạnh làm nên vận mệnh dân tộc Việt Nam không chỉ đến từ vũ khí hay tiềm lực vật chất, mà bắt nguồn từ lòng dân, từ khối đại đoàn kết toàn dân tộc và ý chí độc lập, tự cường được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử.

Trong lịch sử nhân loại, hiếm có dân tộc nào phải liên tục đối đầu với những đế chế hùng mạnh hơn mình nhiều lần về tiềm lực quân sự, kinh tế và công nghệ như Việt Nam. Từ vó ngựa Nguyên – Mông từng làm rung chuyển cả Á – Âu; đến hàng chục vạn quân Thanh tràn xuống phương Nam; rồi thực dân Pháp với vũ khí hiện đại, tối tân; và sau đó là đế quốc Mỹ, cường quốc quân sự hàng đầu thế giới… tất cả đều bước vào Việt Nam với niềm tin rằng ưu thế sức mạnh có thể khuất phục được dân tộc này.
Thế nhưng, lịch sử đã nhiều lần chứng minh một điều mà các thế lực xâm lược thường không thể nhận ra hoặc không thể hiểu hết: sức mạnh quyết định không nằm ở vũ khí hay tiềm lực vật chất, mà nằm trong lòng nhân dân Việt Nam. Thực tiễn chiến tranh qua các thời kỳ đã khẳng định một chân lý giản dị mà sâu sắc: một đội quân có thể đánh bại một đội quân khác, nhưng không thể khuất phục được một dân tộc khi toàn thể nhân dân cùng chung ý chí và khát vọng độc lập.
Và chính trong dòng chảy ấy, chiến thắng Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954 đã trở thành minh chứng tiêu biểu, chói lọi nhất cho chân lý đó, nơi sức mạnh của lòng dân, của ý chí độc lập và khát vọng tự do đã làm nên một mốc son không thể phai mờ trong lịch sử dân tộc và thế giới.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng từng khẳng định với niềm tin son sắt vào thắng lợi cuối cùng của dân tộc: “Cuộc kháng chiến chống Mỹ có thể kéo dài 5 năm, 10 năm, 20 năm hoặc lâu hơn nữa. Hà Nội, Hải Phòng và một số thành phố, xí nghiệp có thể bị tàn phá. Song nhân dân Việt Nam quyết không sợ! Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Đến ngày thắng lợi, nhân dân ta sẽ xây dựng lại đất nước ta đàng hoàng hơn, to đẹp hơn.”
Lời khẳng định ấy không chỉ là một hiệu triệu trong thời chiến, mà còn hàm chứa một quy luật sâu xa của lịch sử: sức mạnh quyết định vận mệnh của một quốc gia, xét đến cùng, không nằm ở vũ khí hay tiềm lực vật chất đơn thuần, mà bắt nguồn từ ý chí của nhân dân, từ sự đồng lòng của cả dân tộc khi đứng trước những thử thách mang tính sống còn.
Điện Biên Phủ – khi cả dân tộc cùng ra trận
Trước khi chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra, thực dân Pháp và nhiều nhà quan sát quân sự phương Tây tin rằng đây sẽ là một “cái bẫy thép” đủ sức nghiền nát chủ lực của Việt Minh. Với 49 cứ điểm và 8 trung tâm đề kháng, chia thành ba phân khu trải dài trên cánh đồng Mường Thanh, được bao bọc bởi hệ thống công sự kiên cố, hỏa lực mạnh, xe tăng, pháo binh và máy bay yểm trợ, Điện Biên Phủ được xem là tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương, một pháo đài gần như “bất khả xâm phạm” vào thời điểm đó.
Người Pháp tin rằng quân đội Việt Minh không thể đưa được pháo hạng nặng vượt qua địa hình núi rừng hiểm trở của Tây Bắc. Họ càng không thể hình dung một lực lượng còn hạn chế về cơ giới lại có thể bảo đảm hậu cần cho một chiến dịch quy mô lớn, kéo dài trong điều kiện khắc nghiệt như vậy.
Nhưng điều mà họ không nhìn thấy hoặc không thể hiểu hết chính là: phía sau quân đội Việt Minh không chỉ là lực lượng vũ trang, mà là sức mạnh của cả một dân tộc đang cùng ra trận. Đó là hàng vạn dân công hỏa tuyến, là những đoàn xe đạp thồ vượt núi băng rừng, là từng hạt gạo, từng viên đạn được chắt chiu từ hậu phương; là ý chí sắt đá và niềm tin tất thắng của một dân tộc quyết giành độc lập.
Và chính sức mạnh ấy, sức mạnh của lòng dân, của đại đoàn kết toàn dân tộc đã làm nên điều tưởng chừng không thể, từng bước phá vỡ “pháo đài bất khả xâm phạm”, đưa Điện Biên Phủ trở thành một trong những chiến thắng vĩ đại nhất của thế kỷ XX.
Khi Bộ Chính trị và Trung ương Đảng quyết định chọn Chiến dịch Điện Biên Phủ làm điểm quyết chiến chiến lược, cũng là lúc một cuộc huy động sức dân chưa từng có được triển khai trên quy mô toàn quốc. Hàng chục vạn con người từ khắp mọi miền đất nước đã hướng về Tây Bắc. Không chỉ có bộ đội chủ lực, mà còn có thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến, đồng bào các dân tộc, những người mẹ, người chị, các cụ già, em nhỏ… tất cả đã hợp thành một “mặt trận nhân dân” rộng lớn phía sau chiến hào.
Trong suốt 210 ngày chuẩn bị, phục vụ và chiến đấu cho chiến dịch, đặc biệt là 56 ngày đêm liên tục từ 13/3 đến 7/5/1954, sức mạnh của toàn dân tộc được huy động ở mức độ hiếm có trong lịch sử. Hơn 261.000 dân công với trên 3 triệu ngày công đã tham gia phục vụ chiến dịch, sử dụng hàng vạn phương tiện thô sơ như xe đạp thồ, bè mảng, ngựa thồ để vận chuyển lương thực, đạn dược, thuốc men ra mặt trận. Tổng khối lượng vật chất lên tới hơn 30.000 tấn; riêng khối lượng vận chuyển đạt hàng triệu tấn/km, một kỳ tích hậu cần khiến nhiều nhà nghiên cứu quân sự quốc tế sau này phải kinh ngạc.
Nhưng những con số ấy vẫn chưa thể diễn tả hết chiều sâu của sức mạnh nhân dân trong chiến dịch này. Đó là những đoàn dân công chỉ ăn rau rừng, măng rừng, chắt chiu từng nắm gạo mang theo, tuyệt nhiên không động đến lương thực dành cho bộ đội. Đó là những con người ngủ vội bên đường, trên những tấm nilon trải đất, đôi chân rớm máu vẫn tiếp tục gùi hàng vượt núi. Đó là những đội sửa đường âm thầm làm việc dưới mưa bom, giữ cho mạch máu giao thông không bao giờ bị cắt đứt.
Máy bay Pháp liên tục ném bom hòng phá vỡ các tuyến hậu cần. Nhưng mỗi khi một con đường bị đánh phá, hàng nghìn dân công lại lập tức xuất hiện, san lấp, sửa chữa, mở đường. Tuyến vận tải lên Điện Biên chưa bao giờ bị tê liệt hoàn toàn, bởi phía sau nó là ý chí không thể khuất phục của cả một dân tộc.
Đặc biệt, hình ảnh những chiếc xe đạp thồ đã trở thành biểu tượng bất tử của chiến tranh nhân dân Việt Nam. Những chiếc xe do chính người Pháp sản xuất, qua bàn tay sáng tạo của nhân dân ta, đã được cải tiến thành phương tiện vận tải chiến lược. Mỗi xe chở từ 150 đến 200kg hàng hóa; cá biệt có trường hợp như dân công Ma Văn Thắng (Phú Thọ) nâng tải trọng lên tới 337kg, một con số tưởng chừng không thể trong điều kiện núi rừng hiểm trở.
Chính từ những con người bình dị ấy, từ những đóng góp thầm lặng mà phi thường ấy, sức mạnh của “hậu phương lớn” đã được kết tinh, trở thành nền tảng quyết định để làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ, chiến thắng của ý chí, của lòng dân và của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Nhưng có lẽ, kỳ tích lớn nhất của sức dân ở Chiến dịch Điện Biên Phủ được kết tinh trong một hình ảnh mang tính biểu tượng: kéo pháo. Để tạo nên thế trận bất ngờ, hàng nghìn bộ đội và dân công đã mở một con đường kéo pháo dài hơn 15km, rộng khoảng 3m, vượt qua đỉnh Pu Pha Sông cao hơn 1.100m, đưa những khẩu pháo nặng trên 2 tấn vào trận địa hoàn toàn bằng sức người. Khi phương châm tác chiến chuyển từ “đánh nhanh, thắng nhanh” sang “đánh chắc, tiến chắc”, họ lại tiếp tục kéo pháo ra, đào hầm, củng cố trận địa trong điều kiện gian khổ tột cùng. Sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện lấy thân mình chèn pháo đã trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”.
Nhưng điều làm nên sức mạnh lớn nhất của Điện Biên Phủ không chỉ dừng lại ở sức người hay lòng dũng cảm. Đó còn là sức mạnh của niềm tin, thứ sức mạnh vô hình nhưng đủ để nâng đỡ cả một dân tộc vượt qua những giới hạn tưởng chừng không thể. Đó là niềm tin của nhân dân vào Đảng, vào Bác Hồ, vào con đường đấu tranh giành độc lập dân tộc mà cách mạng đã lựa chọn. Những người dân công năm ấy có thể chưa từng học qua lý luận chính trị, chưa hiểu hết cục diện quốc tế, nhưng họ hiểu rất rõ một điều giản dị: dân tộc này phải được độc lập, con cháu họ phải được sống trong một đất nước tự do, không còn cảnh nô lệ, mất nước.
Chính niềm tin ấy đã biến những con người bình thường thành phi thường. Không phải ngẫu nhiên mà giữa núi rừng Tây Bắc khốc liệt, những đoàn dân công vẫn lặng lẽ tiến về phía trước. Không phải ngẫu nhiên mà hàng vạn con người sẵn sàng nhịn đói, chịu rét, chấp nhận hy sinh để bảo đảm từng hạt gạo, từng viên đạn đến được chiến hào. Bởi sâu thẳm trong họ là niềm tin rằng những gian khổ hôm nay sẽ trở thành nền tảng cho tương lai tự do của dân tộc ngày mai.
Vì thế, Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng của một quân đội. Đó là chiến thắng của chiến tranh nhân dân, của thế trận lòng dân, của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc và trên hết, là chiến thắng của một niềm tin chưa bao giờ bị khuất phục.
Một chân lý xuyên suốt lịch sử dân tộc
Nhìn rộng ra trong chiều dài lịch sử, Chiến thắng Điện Biên Phủ thực chất không phải là một ngoại lệ, càng không phải là một “phép màu” xuất hiện ngẫu nhiên trong hoàn cảnh chiến tranh. Đó là sự tiếp nối nhất quán của một chân lý đã được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam: khi sức mạnh nhân dân được khơi dậy và quy tụ thành khối đại đoàn kết, dân tộc Việt Nam có thể tạo nên những chiến thắng vượt xa mọi dự liệu thông thường.
Lịch sử từng chứng kiến Các cuộc xâm lược của Đế quốc Nguyên – Mông vào Đại Việt, một đế chế đã chinh phục gần khắp Á – Âu, đánh bại nhiều quốc gia hùng mạnh, đến mức lưu truyền nhận định rằng “vó ngựa Mông Cổ đi đến đâu, cỏ không mọc được ở đó”. Thế nhưng, trước Đại Việt, họ đã phải nếm trải những thất bại nặng nề.
Người Nguyên – Mông có thể nhận ra tài thao lược quân sự của triều Nhà Trần, nhưng điều họ không thể lý giải chính là sức mạnh của một dân tộc nhỏ bé lại có thể đồng lòng đứng lên chống giặc. Chính sách “vườn không nhà trống”, tinh thần “sát Thát”, cùng sự gắn bó bền chặt giữa triều đình và nhân dân đã tạo nên một thế trận chiến tranh toàn dân vững chắc, khiến đội quân từng được xem là vô địch thế giới nhiều lần buộc phải rút chạy khỏi bờ cõi Đại Việt. Từ những trang sử ấy đến Điện Biên Phủ, có thể thấy một sợi dây xuyên suốt: sức mạnh quyết định không nằm ở quy mô hay vũ khí, mà nằm ở lòng dân và sự cố kết của cả dân tộc khi đứng trước vận mệnh sống còn.
Đến mùa xuân Kỷ Dậu năm 1789, hàng chục vạn quân Thanh tiến vào Thăng Long với tâm thế của kẻ mạnh. Nhưng chiến thắng của Quang Trung không chỉ bắt nguồn từ cuộc hành quân thần tốc hay tài thao lược quân sự kiệt xuất. Phía sau chiến thắng ấy là lòng dân Bắc Hà đang sục sôi khát vọng độc lập, là sự đồng thuận dân tộc được kết tụ trong thời khắc đất nước đứng trước họa xâm lăng. Đến Chiến thắng Điện Biên Phủ, thực dân Pháp một lần nữa lặp lại sai lầm mà lịch sử đã nhiều lần cảnh báo. Họ xây dựng một tập đoàn cứ điểm khổng lồ với niềm tin rằng ưu thế hỏa lực và công nghệ quân sự hiện đại có thể nghiền nát lực lượng kháng chiến. Người Pháp có thể tính toán chính xác tầm bắn pháo binh, số lượng đạn dược hay khả năng cơ động của quân đội Việt Minh, nhưng họ không thể đo đếm được sức mạnh tinh thần của hàng triệu con người Việt Nam khi Tổ quốc bị xâm lăng.
Sau thất bại của Pháp, Chiến tranh Việt Nam chứng kiến sự can dự của Hoa Kỳ với tiềm lực quân sự mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Máy bay hiện đại, tàu sân bay, vũ khí tối tân, hệ thống hậu cần khổng lồ cùng những học thuyết chiến tranh hiện đại nhất được đưa vào chiến trường Việt Nam. Nhưng rốt cuộc, điều mà nước Mỹ không thể khuất phục vẫn là ý chí của nhân dân Việt Nam.
Từ những làng quê miền Bắc với tinh thần “thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người”, đến những tuyến lửa miền Trung khốc liệt; từ những địa đạo dưới lòng đất đến những đoàn thanh niên xung phong mở đường Trường Sơn giữa mưa bom bão đạn… tất cả đã hợp thành một sức mạnh mà không một loại vũ khí hiện đại nào có thể khuất phục.
Nhìn lại toàn bộ tiến trình lịch sử dân tộc, có thể nhận ra một quy luật gần như xuyên suốt: mỗi khi đất nước đứng trước thử thách sinh tử, sức mạnh Việt Nam chưa bao giờ chỉ nằm ở quân đội hay vũ khí, mà nằm ở khả năng khơi dậy, quy tụ và phát huy sức mạnh của toàn dân tộc. Chính đó là cội nguồn sâu xa giúp Việt Nam nhiều lần chiến thắng những đối thủ mạnh hơn mình gấp bội.
Từ Điện Biên Phủ trong chiến tranh đến những “Điện Biên Phủ” trong thời đại mới
72 năm đã trôi qua kể từ Chiến thắng Điện Biên Phủ, dân tộc Việt Nam hôm nay không còn phải đối mặt với những đoàn quân xâm lược bằng súng đạn như trong quá khứ. Nhưng điều đó không có nghĩa đất nước đã bước ra khỏi mọi thử thách.
Thế giới đương đại đang biến đổi với tốc độ chưa từng có. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt; xung đột cục bộ, chiến tranh công nghệ, an ninh mạng, cạnh tranh dữ liệu và chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái định hình sâu sắc trật tự quốc tế. Bên cạnh những thời cơ lớn từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là nguy cơ tụt hậu, lệ thuộc và bị gạt ra bên lề nếu một quốc gia không đủ nội lực để thích ứng và bứt phá.
Trong bối cảnh đó, sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc và khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc tiếp tục được khơi dậy, trở thành nguồn sức mạnh nội sinh quan trọng nhất để đưa đất nước bước vào một kỷ nguyên phát triển mới. Điều đó một lần nữa khẳng định rằng: trong mọi thời đại, sức mạnh của Việt Nam chưa bao giờ chỉ nằm ở tài nguyên hay vị trí địa chính trị, mà cốt lõi ở con người Việt Nam ở lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và niềm tin của nhân dân vào tương lai dân tộc.
Chính vì vậy, trong một thế giới biến động nhanh chóng, phức tạp và khó lường, bài học từ Điện Biên Phủ càng trở nên thời sự hơn bao giờ hết. Đó là bài học về tư duy tự chủ chiến lược, về bản lĩnh tự quyết định con đường phát triển, không lệ thuộc, không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh của các nước lớn, đồng thời biết tận dụng hiệu quả các cơ hội của hội nhập quốc tế để phát triển đất nước.
Nếu trong chiến tranh, Điện Biên Phủ là đỉnh cao của sức mạnh quân sự và ý chí dân tộc, thì trong thời đại mới, những “Điện Biên Phủ” sẽ không còn nằm trên chiến trường, mà hiện diện trong từng bước phát triển của đất nước: trong công cuộc chuyển đổi số, trong nâng cao năng lực khoa học – công nghệ, trong xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng, và trong việc giữ vững bản sắc, bản lĩnh dân tộc giữa một thế giới đầy biến động.
Và cũng như 72 năm trước, chìa khóa để đi tới những “chiến thắng” ấy vẫn không thay đổi: đó là sức mạnh của lòng dân, của khối đại đoàn kết toàn dân tộc và của một niềm tin không bao giờ bị lay chuyển vào tương lai của đất nước Việt Nam. Tinh thần ấy tiếp tục được Đảng ta kế thừa và phát huy trong đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế; trong việc xây dựng nền ngoại giao mang đậm bản sắc “cây tre Việt Nam”, mềm dẻo nhưng kiên cường, linh hoạt nhưng vững nguyên tắc, sẵn sàng hợp tác nhưng luôn kiên định bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc.
Trong điều kiện mới, bảo vệ Tổ quốc không còn chỉ giới hạn ở nhiệm vụ bảo vệ biên giới, chủ quyền lãnh thổ, mà được mở rộng thành yêu cầu giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển từ sớm, từ xa; chủ động phòng ngừa, ứng phó hiệu quả với các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống; đồng thời giữ vững ổn định chính trị – xã hội và củng cố vững chắc niềm tin của nhân dân.
Suy cho cùng, đó chính là sự tiếp nối nhất quán của một chân lý đã được lịch sử nhiều lần khẳng định: khi lòng dân được quy tụ, khi ý chí dân tộc được khơi dậy và đặt trong một đường lối đúng đắn, Việt Nam luôn có đủ bản lĩnh và sức mạnh để vượt qua mọi thử thách, dù trong chiến tranh hay trong hòa bình, dù ở quá khứ, hiện tại hay tương lai.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam đang đứng trước một “trận tuyến” mới của thời đại, cuộc chiến chống tụt hậu, chống lệ thuộc và chống nguy cơ bị bỏ lại phía sau trong cuộc cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt. Nếu trong chiến tranh, Chiến thắng Điện Biên Phủ là cuộc quyết chiến bằng súng đạn để giành độc lập dân tộc, thì trong thời đại hôm nay, đất nước cũng đang cần những “Điện Biên Phủ” mới trên mặt trận phát triển.
Đó là “Điện Biên Phủ” của khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, nơi Việt Nam phải từng bước làm chủ công nghệ lõi, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và xây dựng nền kinh tế tri thức đủ sức cạnh tranh trong kỷ nguyên số. Đó là “Điện Biên Phủ” của một nền kinh tế tự cường, vượt qua bẫy thu nhập trung bình, nâng cao năng suất lao động và củng cố nội lực quốc gia để không bị phụ thuộc trước những biến động bên ngoài. Đó còn là “Điện Biên Phủ” trong bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng, trên mặt trận thông tin, tư tưởng và các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, những tuyến đầu mới của cạnh tranh chiến lược hiện đại.
Và hơn hết, đó là “Điện Biên Phủ” trong xây dựng và củng cố niềm tin xã hội, giữ gìn khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bồi đắp mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân, nền tảng cốt lõi tạo nên sức mạnh quốc gia trong mọi thời đại.
Từ Điện Biên Phủ nhìn về hiện tại, bài học lớn nhất vẫn còn nguyên giá trị: muốn tạo nên những bước phát triển mang tính đột phá, trước hết phải khơi dậy sức dân, củng cố niềm tin của nhân dân và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tinh thần ấy đang được Đảng ta tiếp tục khăng định và nâng tầm trong văn kiện Đại hội XIV của Đảng: mọi chủ trương, đường lối, chính sách phải xuất phát từ lợi ích chính đáng của nhân dân, lấy hạnh phúc và đời sống của nhân dân làm mục tiêu, lấy sự hài lòng và niềm tin của nhân dân làm thước đo hiệu quả. Nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà phải thực sự trở thành trung tâm, chủ thể và nguồn lực quan trọng nhất của phát triển. Đó chính là sự kế thừa sâu sắc bài học của Điện Biên Phủ năm xưa. Bởi lịch sử đã chứng minh: khi lòng dân được khơi dậy, khi ý Đảng hòa quyện với lòng dân, dân tộc Việt Nam có thể vượt qua mọi thử thách và làm nên những kỳ tích.
72 năm sau chiến thắng, âm hưởng của những đoàn dân công kéo pháo dường như vẫn còn vang vọng trong hành trình phát triển hôm nay. Chỉ khác rằng, nếu năm xưa nhân dân góp sức người, sức của cho chiến trường, thì hôm nay, nhân dân chính là nguồn lực sáng tạo, là động lực đổi mới, là nền tảng để đất nước bước vào kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ. Và đó cũng chính là giá trị lớn nhất, bền vững nhất mà Điện Biên Phủ để lại cho hôm nay và mai sau.
Phạm Ngọc Thủy – Nguyễn Đình Dũng/Khoa An ninh nội địa, Trường Đại học An ninh nhân dân


