Lần đầu tiên được tổ chức với quy mô cấp thành phố, Lễ hội Nghinh Ông vùng biển Trần Đề năm 2026 không chỉ là một sự kiện văn hóa – du lịch. Từ tín ngưỡng thờ Cá Ông của cư dân ven biển Nam Bộ, lễ hội mở ra câu chuyện sâu hơn về bản sắc cộng đồng ngư dân, sinh kế biển, vai trò quản lý của Nhà nước và hướng phát triển bền vững cho một vùng cửa biển giàu tiềm năng của thành phố Cần Thơ.

Di sản sống ở vùng cửa biển
Sáng ngày 7/5/2026 (nhằm 21/3 đến 21/3 âm lịch), vùng biển Trần Đề trở thành tâm điểm chú ý khi địa phương chuẩn bị tổ chức Lễ hội Nghinh Ông với quy mô cấp thành phố. Đây là lần đầu tiên lễ hội được tổ chức ở tầm quy mô mới, với sự tham gia của các cấp, ngành và cộng đồng cư dân vùng biển.
Ông Nguyễn Quốc Trung, Bí thư Đảng ủy xã Trần Đề, cho biết Lễ hội Nghinh Ông xã Trần Đề là một trong những lễ hội văn hóa tâm linh, tín ngưỡng dân gian tiêu biểu của ngư dân vùng biển. Lễ hội thể hiện lòng tôn kính đối với Ông Nam Hải, vị thần được ngư dân gửi gắm niềm tin chở che trong những chuyến vươn khơi, đồng thời phản ánh rõ nét đời sống văn hóa, tinh thần đoàn kết và sự gắn bó bền chặt của cộng đồng cư dân ven biển.
Không khí lễ hội bắt đầu từ những công việc cụ thể: chuẩn bị khu vực hành lễ, kiểm tra phương tiện tham gia nghi thức trên biển, rà soát phương án bảo đảm an ninh trật tự, giao thông, y tế, vệ sinh môi trường, hậu cần và đón tiếp người dân, du khách. Nhưng phía sau những phần việc tổ chức là mạch nguồn văn hóa đã hình thành từ lâu trong đời sống cư dân biển Nam Bộ: tín ngưỡng thờ Cá Ông, còn được gọi là Nam Hải Đại tướng quân.
Trong đời sống ngư dân, Cá Ông không chỉ là một loài sinh vật biển. Từ nhiều thế hệ, hình tượng Cá Ông được cộng đồng ven biển tôn kính như vị thần hộ mệnh, biểu trưng cho sự chở che trước hiểm nguy của sóng gió. Nhiều vùng biển Nam Bộ lưu truyền câu chuyện Cá Ông cứu giúp tàu thuyền gặp nạn. Từ niềm tin ấy, các cộng đồng ngư dân hình thành tục thờ, nghi lễ cúng tế và lễ hội Nghinh Ông. Đây là một loại hình tín ngưỡng dân gian có tính cộng đồng cao, phản ánh trực tiếp mối quan hệ giữa con người với biển cả.
Ở Trần Đề, lễ hội ấy có ý nghĩa riêng. Vùng đất này là không gian cửa biển, nơi sinh kế của người dân gắn với khai thác thủy sản, dịch vụ hậu cần nghề cá, mua bán hải sản, vận chuyển và các hoạt động thương mại ven biển. Khác với những lễ hội diễn ra trong không gian thuần nông hoặc đô thị, Nghinh Ông ở Trần Đề đặt nghi lễ vào giữa đời sống nghề biển. Tàu thuyền, bến cá, cửa biển, chợ hải sản, cơ sở dịch vụ hậu cần và các gia đình ngư dân đều trở thành một phần của không gian văn hóa ấy.
Nghi thức Nghinh Ông thường gắn với việc thỉnh, rước Ông trên biển, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa, tàu thuyền bình an, mùa biển thuận lợi. Đó không chỉ là lời cầu nguyện của từng chủ tàu hay từng gia đình ngư dân. Ở tầng sâu hơn, đó là nghi thức cộng đồng, nơi người dân cùng xác nhận niềm tin chung, cùng tri ân biển cả và cùng nhắc nhau về đạo lý ứng xử với thiên nhiên.
Giá trị văn hóa của lễ hội nằm ở chỗ nó không tách rời đời sống thực tế. Với người làm nghề biển, mỗi chuyến ra khơi đều đối diện biến động thời tiết, dòng chảy, rủi ro kỹ thuật, chi phí nhiên liệu, thị trường tiêu thụ và an toàn lao động. Vì vậy, nhu cầu có một điểm tựa tinh thần là điều dễ hiểu trong cấu trúc văn hóa nghề biển. Tín ngưỡng thờ Cá Ông giúp cộng đồng tạo dựng một hệ quy chiếu về lòng biết ơn, sự cẩn trọng, ý thức tương trợ và trách nhiệm với nhau khi cùng sống nhờ biển.
Từ góc nhìn văn hóa, lễ hội Nghinh Ông là một “di sản sống”. Nó sống vì còn được cộng đồng thực hành. Nó sống vì nghi thức không nằm trong tư liệu, mà hiện diện trong ký ức của người cao tuổi, trong cách ngư dân chuẩn bị lễ vật, trong việc các chủ tàu chỉnh trang phương tiện, trong sự tham gia của gia đình, hàng xóm, bạn ghe, tiểu thương, người làm dịch vụ. Nó sống vì mỗi mùa lễ hội lại tái lập quan hệ cộng đồng: người đi biển, người ở bờ, người buôn bán, người quản lý, người phục vụ du khách cùng tham gia vào một trật tự văn hóa chung.
Trần Đề cũng có nét đặc trưng ở sự giao thoa cư dân vùng ven biển Nam Bộ. Đời sống văn hóa tại đây chịu ảnh hưởng của môi trường cửa biển, của nghề khai thác và mua bán thủy sản, của quá trình cư trú lâu dài giữa các cộng đồng dân cư trong khu vực. Trong thực tế Nam Bộ, nhiều không gian lễ hội ven biển có sự tham gia của các nhóm cư dân khác nhau, tạo nên tính cởi mở, bao dung, linh hoạt trong sinh hoạt văn hóa. Tuy nhiên, điểm cần nhấn mạnh là chủ thể trung tâm của Lễ hội Nghinh Ông vẫn là cộng đồng ngư dân và cư dân sống bằng kinh tế biển.
Khi Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề năm 2026 được nâng lên quy mô cấp thành phố, điều được quan tâm không chỉ là chương trình có bao nhiêu hoạt động, thu hút bao nhiêu khách, mà còn là cách địa phương giữ được phần cốt lõi của lễ hội. Cốt lõi ấy là sự trang nghiêm trong nghi thức, vai trò chủ thể của cộng đồng, sự gắn kết với đời sống nghề biển và tinh thần tri ân biển cả.
Nếu chỉ nhìn lễ hội như một sản phẩm trình diễn, rất dễ làm mất đi chiều sâu văn hóa vốn có. Nhưng nếu nhìn lễ hội như một di sản sống, công tác tổ chức sẽ phải bắt đầu từ việc tôn trọng cộng đồng thực hành di sản. Những người dân Trần Đề không chỉ là người tham dự lễ hội. Họ là người giữ lễ, truyền lễ và làm cho lễ hội tiếp tục có đời sống trong hiện tại.

Nhà nước kiến tạo, cộng đồng làm chủ thể
Việc tổ chức Lễ hội Nghinh Ông vùng biển Trần Đề năm 2026 với quy mô cấp thành phố cho thấy vai trò rõ hơn của Nhà nước trong bảo tồn và phát huy văn hóa biển. Theo thông tin từ chính quyền địa phương, công tác chuẩn bị được triển khai bằng các cuộc họp, phân công trách nhiệm, kiểm tra tiến độ. Lãnh đạo thành phố trực tiếp kiểm tra, khẳng định lễ hội là sự kiện cần tổ chức bài bản, an toàn, trang trọng, đúng bản sắc cộng đồng.
Trong lễ hội biển, an toàn là yêu cầu hàng đầu. Nghi thức thỉnh Ông trên biển có tàu thuyền, ngư dân, du khách và lực lượng phục vụ cùng tham gia, nên việc kiểm soát phương tiện, hướng dẫn luồng di chuyển, bố trí cứu hộ cứu nạn, phòng ngừa sự cố phải được chuẩn bị trước. Trên bờ, các khâu y tế, an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường, quản lý hàng quán cũng cần phối hợp chặt chẽ, thường xuyên, công khai.
Một lễ hội văn minh không chỉ đo bằng số người tham dự hay không khí đông vui. Điều quan trọng là người dân và du khách được tham gia trong môi trường được tổ chức tốt từ các khâu chuẩn bị đến quá trình diễn ra lễ hội cả trước và sau. Với địa bàn cửa biển như Trần Đề, yêu cầu ấy càng thiết thực vì không gian lễ hội trải từ khu hành lễ đến bến bãi, vùng nước, tuyến đường và điểm kinh doanh phục vụ du khách.
Vai trò Nhà nước ở đây không phải làm thay cộng đồng, mà là kiến tạo điều kiện để cộng đồng thực hành lễ hội đúng giá trị. Nhà nước lập kế hoạch, điều phối lực lượng, bảo đảm an toàn, quản lý dịch vụ, giữ gìn môi trường, hỗ trợ truyền thông và quảng bá. Cộng đồng vẫn là chủ thể của nghi lễ, niềm tin, ký ức và sinh hoạt văn hóa. Sự cân bằng này quyết định khả năng lễ hội phát triển lâu dài, bền vững.
Từ góc nhìn kinh tế địa phương, Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề có thể tạo thêm động lực cho dịch vụ ven biển. Khi khách đến dự hội, nhu cầu ăn uống, đi lại, lưu trú, mua hải sản, trải nghiệm không gian biển và tìm hiểu văn hóa địa phương tăng lên. Hộ kinh doanh nhỏ, tiểu thương, cơ sở chế biến, vận chuyển, nhà hàng, quán ăn và điểm bán sản phẩm bản địa đều có cơ hội hưởng lợi nếu lễ hội vận hành nền nếp.
Điểm đáng chú ý là Nghinh Ông không phải sản phẩm du lịch có thể sao chép tùy tiện. Giá trị của lễ hội nằm ở tính địa phương, trong quan hệ giữa nghi lễ và đời sống thật của cư dân Trần Đề. Du khách không chỉ đến xem rước Ông, mà còn thấy tàu cá vào bến, hải sản lên chợ, dịch vụ hậu cần vận hành, ngư dân chuẩn bị mùa biển và lực lượng chức năng giữ gìn trật tự, an toàn cho cộng đồng biển.
Trong tương lai, nếu được định hướng tốt, Lễ hội Nghinh Ông Trần Đề có thể trở thành thương hiệu văn hóa biển của thành phố Cần Thơ nói chung và của xã Trần Đề nói riêng. Việc cần làm trước hết là tư liệu hóa lễ hội: ghi chép nghi thức, hệ thống lịch sử hình thành, xác định chủ thể thực hành, lưu giữ ký ức cộng đồng, xây dựng nội dung thuyết minh chính xác. Tư liệu hóa không nhằm đóng khung lễ hội, mà bảo vệ yếu tố cốt lõi trước quá trình biến đổi nhanh.
Cùng với đó, lễ hội cần gắn với giáo dục văn hóa cho thế hệ trẻ. Con em ngư dân phải hiểu vì sao cha ông thờ Cá Ông, vì sao phải tri ân biển, vì sao nghề biển cần đoàn kết, kỷ luật và tương trợ. Khi người trẻ hiểu đúng, lễ hội không bị đứt mạch. Họ không đứng ngoài như khán giả, mà tiếp tục tham gia với tư cách thành viên cộng đồng, người kế thừa ký ức và trách nhiệm giữ gìn di sản biển.
Phát triển dịch vụ đi kèm cũng cần giới hạn bởi nguyên tắc tôn trọng nghi lễ. Ẩm thực biển, tham quan bến cá, giới thiệu nghề biển, sản phẩm địa phương, lưu trú và mua sắm có thể phục vụ du khách, nhưng không được làm biến dạng lễ hội. Lợi ích kinh tế phải chia sẻ với cộng đồng, đi cùng bảo vệ môi trường biển, giảm rác thải nhựa, kiểm soát phương tiện và giữ hình ảnh Trần Đề an toàn, văn minh, bền vững, lâu dài.

Trọng Nguyễn


