Một dòng trạng thái trên mạng xã hội có thể khởi đầu rất giản dị: đề nghị cơ quan chức năng vào cuộc, một đoạn clip ngắn, ảnh chụp màn hình hay vài dòng kể lại sự việc. Từ đó, thông tin nhanh chóng được lan truyền, tiếp nhận và bình luận bởi nhiều chủ thể trong cộng đồng mạng. Trong dòng chảy ấy, luật sư không đứng ngoài cuộc. Họ tham gia bằng nhiều cách khác nhau, từ phân tích pháp lý, bảo vệ khách hàng, phản ánh dấu hiệu sai phạm đến lên tiếng khi quyền, lợi ích hợp pháp hoặc danh dự của chính mình bị ảnh hưởng.

Câu hỏi đặt ra là: luật sư có được phản ánh vụ việc trên mạng xã hội hay không? Muốn trả lời, cần bắt đầu từ nền tảng hiến định về quyền công dân. Trước khi là người hành nghề luật, luật sư trước hết vẫn là một công dân và được hưởng đầy đủ các quyền hiến định như mọi cá nhân khác. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình theo quy định của pháp luật. Đồng thời, Điều 30 Hiến pháp cũng ghi nhận quyền khiếu nại, tố cáo của công dân đối với hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền tiếp nhận, giải quyết.
Từ những quy định này có thể thấy, pháp luật không hề đặt ra nguyên tắc rằng một luật sư sẽ bị hạn chế quyền phản ánh, kiến nghị hay bày tỏ quan điểm chỉ vì họ mang danh xưng “luật sư”. Một bài đăng trên mạng xã hội, về bản chất, có thể chỉ là việc thực hiện quyền tự do ngôn luận hoặc quyền phản ánh, kiến nghị của công dân. Vì vậy, không thể mặc nhiên xem mọi phát ngôn của luật sư trên không gian mạng là hành vi vi phạm nghề nghiệp hay vi phạm pháp luật chỉ vì người đăng là người hành nghề luật.
Tuy nhiên, quyền công dân không phải là quyền tuyệt đối và không bị giới hạn. Điều 14 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng. Điều đó đồng nghĩa với việc luật sư được quyền lên tiếng, nhưng việc lên tiếng phải nằm trong khuôn khổ pháp luật và chịu sự điều chỉnh của nhiều tầng nghĩa vụ khác nhau.
Khác với công dân thông thường, luật sư còn chịu sự điều chỉnh của Luật Luật sư, Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cũng như các nghĩa vụ đặc thù phát sinh từ hoạt động hành nghề. Trong đó có nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng, nghĩa vụ ứng xử chuẩn mực với đồng nghiệp, cơ quan tiến hành tố tụng và trách nhiệm giữ gìn uy tín, danh dự nghề luật sư. Điều 9 Luật Luật sư quy định luật sư không được tiết lộ thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam cũng đặt ra yêu cầu luật sư phải phát ngôn thận trọng, khách quan, không lợi dụng truyền thông hoặc mạng xã hội để xúc phạm danh dự, uy tín của cá nhân, tổ chức hay đồng nghiệp.
Bởi vậy, một phát ngôn của luật sư trên mạng xã hội luôn cần được nhìn nhận ở hai lớp song song. Lớp thứ nhất là quyền công dân được Hiến pháp bảo đảm. Lớp thứ hai là nghĩa vụ nghề nghiệp do pháp luật chuyên ngành và quy tắc nghề nghiệp đặt ra. Đây chính là ranh giới pháp lý quan trọng cần được phân định rõ ràng để tránh hai khuynh hướng cực đoan: либо tuyệt đối hóa quyền phát ngôn của luật sư, либо ngược lại, xem mọi phát ngôn công khai của luật sư là hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp.
Ranh giới này càng trở nên đáng chú ý khi thời gian gần đây xuất hiện đề xuất trong Dự án sửa đổi Bộ luật Hình sự năm 2026 do Bộ Công an xây dựng, liên quan đến việc xử lý trách nhiệm đối với luật sư trong trường hợp không tố giác thân chủ đang chuẩn bị thực hiện tội phạm đặc biệt nghiêm trọng hoặc tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia. Vấn đề đặt ra không chỉ là trách nhiệm tố giác tội phạm, mà còn liên quan trực tiếp đến nguyên tắc bảo mật thông tin giữa luật sư và khách hàng, một trong những nền tảng cốt lõi của hoạt động bào chữa và quyền được bảo vệ pháp lý của công dân.
Pháp luật hiện hành ghi nhận khá rõ nghĩa vụ bảo mật của luật sư. Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Luật sư đều xác định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ án, vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong quá trình tham gia tố tụng hoặc hành nghề. Nghĩa vụ này nhằm bảo đảm người bị buộc tội, bị can, bị cáo hoặc khách hàng có thể trình bày trung thực, đầy đủ với người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình mà không lo ngại việc thông tin bị tiết lộ bất lợi.
Tuy nhiên, nguyên tắc bảo mật cũng không thể bị hiểu thành một “vùng miễn trừ tuyệt đối” đối với trách nhiệm công dân và trách nhiệm hình sự. Điều 390 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về tội không tố giác tội phạm, trong đó có cơ chế loại trừ trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp nhất định đối với người bào chữa. Cách thiết kế quy định này cho thấy pháp luật Việt Nam đã thừa nhận yêu cầu cân bằng giữa quyền bào chữa, nguyên tắc bảo mật nghề nghiệp và nghĩa vụ phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm.
Theo TS. Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, việc đặt vấn đề xử lý luật sư trong trường hợp biết rõ tội phạm đặc biệt nghiêm trọng đang hoặc sắp xảy ra nhưng cố tình không tố giác là vấn đề có thể được xem xét dưới góc độ bảo vệ lợi ích công cộng và phòng ngừa tội phạm. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng nếu sửa đổi pháp luật thì quy định phải thật chặt chẽ, minh bạch và có giới hạn cụ thể để tránh xung đột với quyền bào chữa và tránh nguy cơ hình sự hóa hoạt động hành nghề luật sư.
Thực tế cho thấy, nếu chính sách mới được đặt ra thì hàng loạt câu hỏi pháp lý cần được giải quyết một cách rõ ràng: loại tội phạm nào bắt buộc phải tố giác; mức độ nhận biết của luật sư ra sao thì được xem là “biết rõ”; thông tin tiếp cận được có phải chứng cứ xác thực hay chỉ là lời khai một phía của thân chủ; việc tố giác phải thực hiện thông qua cơ chế nào để hạn chế tối đa nguy cơ xâm phạm quyền bào chữa; và ai sẽ bảo vệ luật sư trước nguy cơ bị trả thù, khiếu nại ngược hoặc bị cho rằng đã tiết lộ bí mật khách hàng trái pháp luật. Những vấn đề đó cho thấy đây là khu vực pháp lý đặc biệt nhạy cảm, đòi hỏi kỹ thuật lập pháp chặt chẽ, chứ không thể được giải thích bằng cảm tính hoặc các khẩu hiệu mang tính đạo đức đơn thuần.
Từ quan hệ giữa luật sư với khách hàng, nhìn sang quan hệ giữa luật sư với đồng nghiệp, câu chuyện phát ngôn trên mạng xã hội cũng cần được tiếp cận với sự tỉnh táo và chuẩn mực pháp lý tương tự. Trong thực tiễn hành nghề, hoàn toàn có thể phát sinh các tranh chấp liên quan đến khách hàng, thù lao, hợp đồng dịch vụ pháp lý, phương thức tham gia tố tụng, phát ngôn công khai hoặc nghi vấn vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Khi đó, luật sư có quyền phản ánh, kiến nghị hoặc tố cáo nếu có căn cứ cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác bị xâm phạm.
Điều quan trọng là luật sư không mất đi quyền công dân khi hành nghề, cũng không thể bị buộc phải im lặng chỉ để giữ “hình ảnh chung” của giới luật sư. Tuy nhiên, quyền phản ánh phải đi kèm với trách nhiệm sử dụng đúng phương thức, đúng giới hạn và đúng kênh pháp lý. Một phát ngôn thiếu kiểm chứng, quy kết người khác phạm tội khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền hoặc công khai thông tin thuộc phạm vi bí mật nghề nghiệp có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý về dân sự, hành chính, thậm chí hình sự, đồng thời vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp luật sư.
Do đó, nếu nội dung phản ánh liên quan đến đạo đức, ứng xử nghề nghiệp hoặc vi phạm quy tắc nghề luật, kênh phù hợp trước hết là Đoàn luật sư nơi luật sư là thành viên, Liên đoàn Luật sư Việt Nam hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp. Nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm, tài liệu, chứng cứ cần được gửi đến cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Trường hợp tranh chấp dân sự liên quan đến hợp đồng dịch vụ pháp lý, thù lao hoặc bồi thường thiệt hại, các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự.
Cũng cần thấy rằng Đoàn luật sư và Liên đoàn Luật sư Việt Nam có vai trò quản lý nghề nghiệp, xem xét chuẩn mực đạo đức và xử lý vi phạm trong phạm vi nghề luật sư, nhưng không phải là cơ quan có thẩm quyền kết luận một người có phạm tội hay không. Việc xác định trách nhiệm hình sự thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng và phải tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục luật định.
Im lặng không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn.
Từ câu chuyện của luật sư, có thể nhìn rộng hơn ra đời sống thường ngày trên không gian mạng, nơi mỗi cá nhân hiện nay đều sở hữu trong tay khả năng ghi nhận, phản ánh và lan truyền thông tin với tốc độ chưa từng có. Chỉ bằng một chiếc điện thoại di động, người dân có thể quay lại hình ảnh xảy ra tại khu dân cư, trường học, bệnh viện, cơ sở kinh doanh, nơi làm việc hoặc ngoài đường phố. Một tài khoản mạng xã hội cá nhân đôi khi cũng đủ để khiến một vụ việc được lan truyền rộng rãi trước cả khi cơ quan chức năng kịp xác minh đầy đủ bản chất sự việc.
Pháp luật Việt Nam không cấm người dân phản ánh tiêu cực hay lên tiếng trước những dấu hiệu vi phạm pháp luật, hành vi thiếu chuẩn mực hoặc nguy cơ gây ảnh hưởng đến cộng đồng. Ngược lại, pháp luật còn ghi nhận quyền tự do ngôn luận, quyền kiến nghị, khiếu nại, tố cáo và tố giác tội phạm của công dân. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 bảo đảm quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin; Điều 30 Hiến pháp ghi nhận quyền khiếu nại, tố cáo đối với hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Luật Tố cáo năm 2018 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cũng thiết lập cơ chế để công dân cung cấp thông tin, tố giác hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc tội phạm đến cơ quan có thẩm quyền.
Ngay cả Luật An ninh mạng năm 2018, văn bản thường được nhắc đến khi nói về quản lý thông tin trên mạng — cũng không nhằm cấm người dân nêu ý kiến cá nhân hay phản ánh tiêu cực. Điều pháp luật nghiêm cấm là hành vi lợi dụng không gian mạng để đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân, tổ chức; xâm phạm bí mật đời tư; kích động bạo lực; gây mất trật tự xã hội hoặc xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Rủi ro pháp lý thường xuất hiện khi người phản ánh đi quá xa phần sự việc mà mình thực sự biết hoặc có căn cứ xác minh. Từ chỗ “có dấu hiệu bất thường” chuyển thành khẳng định “chắc chắn phạm tội”; từ “đề nghị cơ quan chức năng kiểm tra” chuyển thành “phải xử lý ngay”; từ một đoạn clip ghi lại một lát cắt sự việc chuyển thành kết luận như đã nắm toàn bộ bản chất vụ việc. Trên môi trường mạng, ranh giới này đặc biệt mong manh, bởi chỉ một câu chữ thiếu kiểm soát cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn tính chất pháp lý của bài đăng, nhất là khi nội dung đó kéo theo làn sóng bình luận, chia sẻ và công kích từ đám đông.
Theo quy định hiện hành, người đăng tải hoặc chia sẻ thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân, tổ chức có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 15/2020/NĐ-CP của Chính phủ, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP. Tùy tính chất và mức độ vi phạm, người thực hiện hành vi còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự về bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh như vu khống, làm nhục người khác, đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông theo Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.
Vì vậy, phản ánh đúng không phải là nói lớn tiếng hay thu hút được nhiều người chia sẻ, mà là phản ánh có căn cứ, đúng phạm vi mình biết và sẵn sàng chịu trách nhiệm về thông tin mình công bố. Trong nhiều trường hợp, cách thể hiện thận trọng có ý nghĩa pháp lý rất lớn. Việc sử dụng các cụm từ như “theo ghi nhận”, “có dấu hiệu”, “đề nghị kiểm tra”, “cần xác minh thêm” cho thấy người đăng đang phản ánh hiện tượng hoặc nghi vấn chứ không tự mình kết luận thay cơ quan có thẩm quyền.
Trước khi đăng tải thông tin lên mạng xã hội, người dân cũng nên tự kiểm tra một số yếu tố rất thực tế nhưng đặc biệt quan trọng. Chẳng hạn, thông tin đã được kiểm chứng hay chưa; có chứng cứ gốc hay không; thời gian, địa điểm, bối cảnh của sự việc có rõ ràng không; hình ảnh hoặc âm thanh có bị cắt ghép, chỉnh sửa làm sai lệch bản chất vụ việc hay không. Những dữ liệu nhạy cảm và không cần thiết như số căn cước công dân, địa chỉ nhà riêng, số điện thoại, hồ sơ bệnh án, thông tin tài khoản ngân hàng, hình ảnh trẻ em hoặc nạn nhân trong các vụ việc nhạy cảm cần được che hoặc loại bỏ trước khi công khai để tránh xâm phạm quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân của người khác.
Đối với các chủ thể có vị trí nghề nghiệp đặc biệt, yêu cầu pháp lý và đạo đức còn cao hơn. Nhà báo, luật sư, cán bộ, công chức, viên chức hay người hoạt động trong các lĩnh vực chuyên môn đều có quyền phản ánh tiêu cực, nhưng đồng thời phải tuân thủ những nghĩa vụ đặc thù gắn với nghề nghiệp của mình. Trang cá nhân trên mạng xã hội không thể được xem là nơi thay thế quy trình xác minh thông tin hoặc công bố kết luận chính thức. Người hành nghề báo chí phải tuân thủ Luật Báo chí và nguyên tắc kiểm chứng nguồn tin; luật sư phải tuân thủ Luật Luật sư và quy tắc đạo đức nghề nghiệp; cán bộ, công chức, viên chức phải chấp hành quy định về bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác, quy chế phát ngôn và kỷ luật công vụ.
Tương tự, người lao động có quyền phản ánh các vi phạm liên quan đến tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động hoặc điều kiện làm việc. Tuy nhiên, khi công khai thông tin, họ cũng cần lưu ý đến bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng, bí mật công nghệ và các thỏa thuận bảo mật hợp pháp đã cam kết với doanh nghiệp. Trong nhiều trường hợp, việc gửi thông tin đến công đoàn, thanh tra lao động, cơ quan bảo hiểm xã hội, cơ quan quản lý chuyên ngành hoặc khởi kiện tại tòa án sẽ là phương thức phù hợp và an toàn hơn so với việc đăng tải trực tiếp trên mạng xã hội.
Đối với các KOL, chủ kênh hoặc quản trị viên hội nhóm lớn, trách nhiệm còn nặng nề hơn bởi sức lan truyền của thông tin có thể tác động đến hàng chục nghìn, thậm chí hàng triệu người. Một nội dung chưa được kiểm chứng nhưng được phát tán bởi tài khoản có lượng theo dõi lớn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín, hoạt động kinh doanh hoặc đời sống của cá nhân, tổ chức liên quan trước khi cơ quan chức năng đưa ra kết luận chính thức.
Chính vì những rủi ro pháp lý và áp lực xã hội đó, không ít người chọn cách im lặng. Im lặng để tránh phiền phức, tránh tranh cãi, tránh nguy cơ bị kiện tụng hoặc bị cộng đồng mạng công kích. Ở một góc độ nhất định, sự thận trọng ấy không sai. Không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng là biểu hiện của văn minh; không bình luận theo đám đông là sự tỉnh táo; không trở thành mắt xích phát tán tin sai sự thật là hành vi có trách nhiệm với cộng đồng.
Tuy nhiên, im lặng cũng không phải lúc nào là lựa chọn an toàn, đặc biệt khi người biết sự việc có căn cứ rõ ràng về nguy cơ gây hại cho xã hội hoặc cho người khác. Nếu biết hành vi vi phạm pháp luật đang tiếp diễn, biết nguy cơ xâm hại tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc dấu hiệu của tội phạm nghiêm trọng mà vẫn hoàn toàn bỏ mặc, hậu quả có thể tiếp tục lan rộng và gây thiệt hại lớn hơn. Trong một số trường hợp được luật quy định cụ thể, việc không tố giác tội phạm còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Vì thế, điều quan trọng không nằm ở việc “nói hay im lặng”, mà nằm ở cách thức lên tiếng. Sự an toàn pháp lý không đến từ việc né tránh mọi phản ánh, mà đến từ việc phản ánh đúng sự thật, đúng phạm vi mình biết, đúng nơi có thẩm quyền tiếp nhận và bằng thái độ khách quan, có trách nhiệm. Trong xã hội pháp quyền, quyền lên tiếng cần được bảo vệ, nhưng đi cùng với đó luôn là nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng và tôn trọng quyền hợp pháp của người khác.
Trọng Nguyễn


