Nhân kỷ niệm 71 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27/7/1947 – 27/7/2018), một cuộc gặp gỡ đầy bất ngờ đã diễn ra tại Di tích lịch sử Hỏa Lò (Hà Nội). Trong chuyến tham quan cùng Ban liên lạc Chiến sĩ tù đày huyện Sóc Sơn cũ (nay là xã Sóc Sơn), ông Tống Trần Hội, một thương binh nặng tình cờ gặp Thomas, con trai của viên phi công Mỹ từng bị quân ta bắn rơi và giam giữ tại nhà tù Hỏa Lò giai đoạn 1968–1973. Cuộc hội ngộ sau hơn nửa thế kỷ không chỉ gợi lại ký ức chiến tranh mà còn mở ra câu chuyện giàu tính nhân văn về sự thấu hiểu và hòa giải giữa những con người ở hai bên chiến tuyến năm xưa.

Cuộc gặp gỡ cơ duyên và những ký ức thời “hoa lửa”
Cuộc gặp gỡ giữa ông Tống Trần Hội và Thomas diễn ra như một cơ duyên đặc biệt sau hơn nửa thế kỷ chiến tranh lùi xa. Trong không khí chân thành, cởi mở và không hề mang theo mặc cảm hay hận thù, hai con người từng thuộc về hai phía chiến tuyến đã cùng nhau nhắc lại những ký ức đau thương của một thời bom đạn.
Qua những câu chuyện được sẻ chia, ông Hội và Thomas không chỉ nhắc về số phận của riêng mình hay gia đình mình, mà còn nói về những mất mát to lớn mà chiến tranh đã gây ra cho cả dân tộc Việt Nam và Hoa Kỳ. Đó là cuộc đối thoại đầy xúc động giữa những con người từng bị cuốn vào vòng xoáy khốc liệt của lịch sử, để rồi hôm nay gặp lại nhau bằng sự thấu hiểu và lòng nhân ái.
Đặc biệt, cuộc gặp gỡ càng trở nên day dứt khi nhắc đến hai thân phận tù nhân ở hai đầu chiến tuyến nhưng lại bị giam giữ trong cùng một giai đoạn lịch sử với những cách đối xử hoàn toàn đối lập. Walter Eugene Wilber, cha của Thomas, viên phi công Mỹ bị bắn rơi và giam tại Hỏa Lò giai đoạn 1968–1973 – đã được Chính phủ và nhân dân Việt Nam đối xử nhân đạo, khoan hồng theo đúng tinh thần nhân văn ngay cả trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt. Trong khi đó, người chiến sĩ cách mạng Tống Trần Hội lại phải chịu đựng những đòn tra tấn dã man, sự ngược đãi tàn bạo và phi nhân tính trong chốn lao tù của kẻ thù.
Từ cuộc hội ngộ đầy cơ duyên ấy, những ký ức về một thời “hoa lửa” như được đánh thức. Từng mảnh ký ức tưởng đã ngủ yên nay hiện về chậm rãi như một cuốn phim quay chậm, tái hiện rõ nét những năm tháng chiến tranh khốc liệt, những đau thương, mất mát nhưng cũng làm sáng lên giá trị của lòng nhân đạo, sự vị tha và khát vọng hòa bình.
Hơn nửa thế kỷ đã đi qua, nhưng trong ký ức của người lính trinh sát Tống Trần Hội, những năm tháng chiến tranh vẫn hiện lên với đầy đủ sự khốc liệt, đau thương và mất mát. Với ông, chiến tranh không chỉ là ký ức của bom đạn mà còn là những vết thương không bao giờ lành trong tâm hồn của những người từng đi qua cuộc chiến. Ông nghẹn ngào chia sẻ: “Để đất nước có được như ngày hôm nay, dân tộc Việt Nam đã phải đánh đổi bằng biết bao xương máu và nước mắt của hàng triệu người dân Việt Nam, trong đó có chính bản thân tôi”.
Ông Tống Trần Hội sinh năm 1948 tại thôn Giếng Thị, xã Sơn Hòa, huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh (nay thuộc xã Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh), một vùng quê nghèo nhưng giàu truyền thống yêu nước và cách mạng. Tuổi thơ lớn lên trong khói lửa chiến tranh đã sớm hun đúc trong chàng trai trẻ lòng yêu nước và ý chí cống hiến cho Tổ quốc. Năm 1965, khi tuổi đời còn rất trẻ, mang trong mình biết bao ước mơ và hoài bão của tuổi thanh xuân, ông đã tình nguyện xung phong lên đường nhập ngũ.
Những ngày đầu quân ngũ, ông được biên chế vào Đại đội 7, Tiểu đoàn 27 (tăng cường), thuộc Quân khu 4. Sau vỏn vẹn 19 ngày huấn luyện, ông cùng đồng đội vượt dãy Trường Sơn hùng vĩ để bước vào trận chiến đầu tiên trên đất bạn Lào. Đó là hành trình đầy gian khổ nhưng cũng là dấu mốc không thể nào quên trong cuộc đời người lính trẻ.
Ông vẫn nhớ như in đêm mùng 7 rạng sáng ngày 8/11/1965, khi đơn vị nhận nhiệm vụ tập kích quân địch tại bản Kapa, xã Hinbun, huyện Khuamuon nhằm mở đường cho tuyến vận tải chiến lược Hồ Chí Minh, con đường sau này trở thành huyền thoại trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Khi ấy, Tống Trần Hội chỉ là một chiến sĩ mới, tuổi đời còn non trẻ, kinh nghiệm trận mạc gần như bằng không. Sau chưa đầy hai mươi ngày huấn luyện, trong suy nghĩ của ông lúc đó vẫn chưa hình dung hết chiến đấu thực sự là gì. Nhưng chiến tranh không cho phép người lính trẻ có thời gian để chuẩn bị hay sợ hãi.
Giữa thời khắc sinh tử nơi chiến trường, khi phải giáp lá cà với quân địch, khi tiếng súng, tiếng đạn nổ vang trời và tận mắt chứng kiến đồng đội bị thương, ngã xuống ngay bên cạnh mình, lòng căm thù quân xâm lược cùng ý chí chiến đấu vì Tổ quốc đã trỗi dậy mãnh liệt như một bản năng. Chính trong lằn ranh giữa sự sống và cái chết ấy, chàng trai xứ Nghệ năm nào đã trở nên gan góc, quả cảm, sẵn sàng xông lên đối mặt với quân thù.
Sau trận đánh đầu tiên, chiến sĩ trẻ Tống Trần Hội được cấp trên biểu dương, khen thưởng vì tinh thần chiến đấu kiên cường, dũng cảm, bất chấp hiểm nguy và ý chí quyết tâm tiêu diệt địch. Đó không chỉ là phần thưởng cho lòng quả cảm của một người lính trẻ, mà còn là dấu mốc mở đầu cho hành trình chiến đấu đầy gian khổ, hy sinh nhưng vô cùng oanh liệt của ông trong những năm tháng chiến tranh ác liệt sau này.

Những cái đầu không bao giờ biết cúi…
Năm 1966, ông Tống Trần Hội cùng đơn vị trở lại chiến trường Nam Trung Bộ, tham gia chiến đấu tại những địa danh ác liệt như Gio Linh, Cam Lộ của tỉnh Quảng Trị. Đó là quãng thời gian mà bom đạn và cái chết luôn cận kề, nơi mỗi người lính phải sống và chiến đấu bằng ý chí thép cùng lòng quả cảm phi thường.
Trong ký ức của ông, có một kỷ niệm chưa bao giờ phai nhạt, đến tận hôm nay đôi khi vẫn hiện về trong những giấc mơ chập chờn của người lính năm xưa.
Ngày 16/6/1967, ông cùng năm chiến sĩ được giao nhiệm vụ bí mật luồn sâu vào làng Cam Vụ, xã Cẩm Thủy, huyện Cam Lộ cũ (nay thuộc xã Hiếu Giang, tỉnh Quảng Trị) để bám nắm tình hình địch. Sau nhiều giờ theo dõi, trinh sát, tổ công tác xác định được đầy đủ quân số, cách bố trí lực lượng và trang bị của một tiểu đoàn địch đang đóng quân tại đây. Với thông tin đặc biệt quan trọng ấy, Tống Trần Hội được giao nhiệm vụ quay về hậu cứ báo cáo để cấp trên kịp thời điều pháo binh vào tiêu diệt toàn bộ cứ điểm địch.
Thế nhưng, trên đường trở về, điều không may đã xảy ra. Trong lúc băng qua khu vực gài dày đặc chất nổ, ông vô tình vấp phải mìn. Một tiếng nổ dữ dội vang lên xé toạc không gian chiến trường. Mảnh mìn găm vào chân khiến ông bị thương nặng, máu chảy xối xả. Cơn đau buốt thấu xương tưởng chừng có thể quật ngã bất cứ ai, nhưng người lính trinh sát năm ấy vẫn nghiến răng chịu đựng, ôm chặt khẩu súng, cố gắng lê từng bước trở về hậu cứ với quyết tâm phải chuyển bằng được thông tin về đơn vị.
Giữa rừng núi hoang vắng, trong tình trạng mất máu quá nhiều, ông dần kiệt sức rồi ngất lịm và đã bị quân địch phát hiện. Chúng đưa ông lên trực thăng chở về căn cứ Mỹ để thẩm vấn. Tại đây, một tên lính Mỹ to lớn với gương mặt đỏ gay, thân hình lực lưỡng và đôi tay đầy lông lá liên tục tra hỏi, tìm cách moi thông tin quân sự:
– Lính Mỹ: Anh vào vùng này với mục đích gì?
– Tống Trần Hội: (Trần Hội) Đi lấy gạo.
– Lính Mỹ: Lấy gạo ở đâu?
– Trần Hội: Sân bay Đông Hà.
– Lính Mỹ: Vấp phải mìn của ai?
– Trần Hội: Không biết!
– Lính Mỹ (quay ngoắt thái độ): Không đúng! Mày là lính Bắc Việt đến vùng này nên chắc chắn phải có người che chở, nuôi nấng, bảo vệ. Cho tao biết nó là ai, ở đâu?
– Trần Hội: Tôi không biết ai cả!
Ngừng lại vài giây như để nén những cảm xúc đang trào dâng, ông Tống Trần Hội chậm rãi kể tiếp về quãng thời gian bi thương nhất trong cuộc đời người lính của mình. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng mỗi ký ức về những trận đòn tra tấn dã man vẫn còn hằn nguyên trong cơ thể và tâm trí ông như những vết cắt không bao giờ lành.
Ông nghẹn giọng: “Khi bắt được tôi, chúng tìm mọi cách khai thác để biết đơn vị tôi đóng quân ở đâu, ai là những người dân đã nuôi giấu, che chở cho tôi và đồng đội hoạt động trong lòng địch. Nhưng dù chúng có hỏi thế nào, tôi cũng không khai”.
Không đạt được mục đích, quân địch bắt đầu dùng những cực hình tàn bạo để khuất phục người chiến sĩ cách mạng trẻ tuổi. Chúng đe dọa cắt toàn bộ gân, cơ ở hai chân và tháo xương mác để ông vĩnh viễn trở thành người tàn phế, chỉ có thể lê thân mình suốt quãng đời còn lại. Vừa kể, ông vừa lặng lẽ chỉ xuống đôi chân đã mang thương tật suốt hơn nửa thế kỷ qua rồi chua xót nói: “Từ đó đến nay, tôi gần như chỉ đi bằng hai xương chày…”.
Những nỗ lực khai thác thông tin của quân Mỹ cuối cùng chỉ nhận lại từ người chiến sĩ kiên trung một câu trả lời ngắn gọn nhưng đầy khí phách: “Không biết!”.
Sau đó, chúng chuyển ông ra Đà Nẵng và tiếp tục thực hiện hàng loạt hình thức tra tấn man rợ hơn nữa. Chúng bóp cổ, dùng tay đánh liên tiếp vào ngực, lấy gậy sắt quấn giẻ ở đầu đánh mạnh vào các khớp vai, cổ và đầu gối. Không dừng lại ở đó, chúng còn dùng dao rạch nát phần bắp chân, hành hạ cơ thể ông đến kiệt quệ rồi bẻ gãy xương mác ở cả hai cẳng chân.
Những đòn tra tấn ấy không chỉ nhằm hủy hoại thể xác mà còn muốn bẻ gãy ý chí của người chiến sĩ cách mạng. Thế nhưng, giữa ranh giới của đau đớn và cái chết, Tống Trần Hội vẫn không cúi đầu, không phản bội đồng đội, không để lộ bất kỳ thông tin nào về cơ sở cách mạng. Chính trong những thời khắc khắc nghiệt ấy, khí phách của người lính cách mạng Việt Nam càng hiện lên rõ nét. Dù bị thương, bị bắt và đối diện với tra tấn, họ vẫn giữ vững niềm tin, giữ trọn khí tiết và lòng trung thành với Tổ quốc. Đó là những “cái đầu không bao giờ biết cúi” trước quân thù, làm nên phẩm chất kiên cường của thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng máu, nước mắt và lòng yêu nước bất diệt.
Hơn nửa thế kỷ đã qua, chiến tranh đã lùi xa, nhưng trên cơ thể người lính năm xưa vẫn còn nguyên những dấu tích của một thời máu lửa. Đó không chỉ là chứng tích của tội ác chiến tranh, mà còn là biểu tượng cho lòng kiên trung, ý chí bất khuất và sự hy sinh thầm lặng của những người đã dành cả tuổi xuân cho độc lập, tự do của dân tộc.
Sau nhiều lần tra tấn nhưng không thể khuất phục được ý chí của người chiến sĩ cách mạng, quân địch buộc phải đưa ông Tống Trần Hội vào điều trị với mục đích giữ mạng sống để tiếp tục khai thác thông tin. Tháng 10 năm đó, ông bị chuyển vào bệnh viện hậu cứ của quân đội Mỹ trong tình trạng thương tích chằng chịt khắp cơ thể. Nhưng dù phải đối mặt với đau đớn tột cùng, ông vẫn tuyệt đối giữ im lặng, quyết không để lộ bất kỳ bí mật nào của tổ chức và đồng đội.
Ngày 8/4/1968, địch tiếp tục đưa ông vào khu A của nhà tù Biên Hòa. Đây là thời điểm phong trào đấu tranh trong các nhà lao của Mỹ – ngụy đang diễn ra vô cùng quyết liệt. Các chiến sĩ tù đày bí mật chuẩn bị kế hoạch tổng công kích nhằm trấn áp bọn chiêu hồi và tay sai trong trại giam. Dù đang mang thương tật nặng, không thể trực tiếp tham gia chiến đấu cùng đồng đội, nhưng Tống Trần Hội vẫn luôn là chỗ dựa tinh thần cho anh em tù nhân. Ông âm thầm động viên, khích lệ ý chí đấu tranh, hun đúc tinh thần bất khuất cho những người chiến sĩ cách mạng trong chốn lao tù khắc nghiệt.
Tháng 4/1971, ông tiếp tục bị chuyển ra nhà tù Phú Quốc, nơi được xem là “địa ngục trần gian”, chuyên giam giữ những tù nhân bị thương tật nặng hoặc bị xem là “ngoan cố”. Giữa chốn lao tù đầy roi vọt, đói rét và chết chóc, những người tù cách mạng vẫn không ngừng đấu tranh bằng nhiều hình thức. Ông cùng đồng đội bí mật tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ, vẽ tranh, sáng tác thơ ca… để nuôi dưỡng tinh thần yêu nước, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý chí kiên trung của người chiến sĩ cách mạng. Những vần thơ, lời ca được cất lên trong tù không chỉ là nguồn động viên tinh thần mà còn là sự tố cáo đanh thép đối với những hành động tra tấn vô nhân đạo của chế độ Mỹ – ngụy.
Năm 1973, sau Hiệp định Paris, ông được trao trả trở về trong thân thể đầy thương tích sau ba năm bị giam cầm, tra tấn. Nhắc lại quãng thời gian ấy, giọng ông chùng xuống khi kể về những trận đòn dã man mà ông và đồng đội phải chịu đựng trong các nhà tù của địch.
Ông nhớ lại: “Tôi ở phân khu D9 của nhà tù Phú Quốc. Chuyện bị địch đánh đập, hành hạ diễn ra hằng ngày. Chỉ trong một thời gian ngắn đã có hàng nghìn bạn tù bị chúng đánh chết. Không ngày nào đồng chí, đồng đội tôi không bị tra tấn”.
Điều khiến ông ám ảnh nhất chính là những lần chuyển tù từ nhà lao này sang nhà lao khác. Mỗi khi đến nơi giam giữ mới, ngay tại sân hoặc cổng trại giam, tù nhân đã phải hứng chịu những trận “đòn phủ đầu” tàn bạo. Hàng trăm tên quân cảnh, an ninh lao vào đánh đập dã man nhằm thị uy và khuất phục tinh thần người tù cách mạng.
Thế nhưng, giữa những trận đòn roi khốc liệt ấy, những người chiến sĩ cách mạng vẫn âm thầm động viên nhau giữ vững khí tiết. Họ nhắc nhau phải sống xứng đáng với truyền thống của các thế hệ cha anh đi trước, những người từng bị tù đày nhưng chưa bao giờ cúi đầu trước kẻ thù.
Ông xúc động kể: “Chúng tôi luôn nhắc nhau rằng, còn sống thì phải ngẩng cao đầu nhìn thẳng vào mặt kẻ thù. Những cái đầu không bao giờ biết cúi, không bao giờ biết khuất phục. Đó cũng là điều khiến quân địch sợ hãi và căm ghét nhất”.
Dù bị đánh đến bật máu, gãy chân, gãy tay, bị tra tấn đến đau đớn quằn quại, nhưng ý chí của những người tù cách mạng vẫn không hề bị khuất phục. Trong tận cùng của đau thương và cái chết, ánh mắt của họ vẫn ánh lên sự hiên ngang, bất khuất. “Những cặp mắt mang hình viên đạn” vẫn nhìn thẳng vào quân thù, khiến không ít tên lính phải chùn bước, thậm chí hoảng sợ lùi lại, không dám tiếp tục đàn áp anh em tù nhân nữa.
Đó không chỉ là bản lĩnh của riêng ông Tống Trần Hội, mà còn là biểu tượng cho khí phách kiên cường của cả một thế hệ người Việt Nam đã đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước, sự hy sinh và niềm tin son sắt vào độc lập, tự do của dân tộc.
Nhấp một ngụm trà nhỏ, ông Tống Trần Hội khẽ cười hiền rồi chậm rãi nói như đang tự trải lòng với chính mình: “Bây giờ ngồi nghĩ lại, nói thật tôi cũng thấy ghê sợ. Mình cũng là con người bằng xương bằng thịt, ai mà chẳng có lúc yếu lòng, chẳng biết đau, biết sợ…”.
Ánh mắt người lính già chùng xuống khi nhắc về những năm tháng bị tra tấn trong lao tù địch. Nhưng rồi ông lại trầm giọng đầy kiên định: “Tuy nhiên, lúc ấy là tuổi trẻ, tinh thần chiến đấu trong anh em chúng tôi rất cao. Hầu như chiến sĩ cách mạng nào cũng gan dạ, kiên cường và bất khuất”.
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, khi cái chết luôn cận kề và những trận đòn roi có thể giáng xuống bất cứ lúc nào, những người lính năm xưa vẫn sống bằng niềm tin, bằng lý tưởng và ý chí chiến đấu mãnh liệt vì độc lập của dân tộc. Chính tinh thần ấy đã giúp họ vượt lên đau đớn thể xác, vượt qua giới hạn chịu đựng của con người để giữ trọn khí tiết của người chiến sĩ cách mạng.
Ông chậm rãi nhớ lại: “Khi đó, chúng tôi sống bằng tinh thần, bằng ý chí quả cảm và nghị lực của chính nghĩa. Tôi chỉ nghĩ duy nhất một điều là phải quên đi đau đớn để bảo vệ đơn vị, bảo vệ đồng chí, đồng đội, những người đã cùng mình chiến đấu, cùng chia ngọt sẻ bùi nơi chiến trường”.
Với những người lính cách mạng năm ấy, tình đồng đội thiêng liêng hơn cả tính mạng bản thân. Vì thế, khi không may sa vào tay giặc, điều đầu tiên họ nghĩ tới không phải là sự sống hay cái chết của chính mình, mà là làm sao giữ an toàn tuyệt đối cho tổ chức, cho đơn vị và cho những người đồng chí đang tiếp tục chiến đấu ngoài mặt trận. Chính niềm tin son sắt ấy đã tạo nên sức mạnh tinh thần phi thường của những người tù cách mạng, những con người có thể bị tra tấn về thể xác nhưng không bao giờ bị khuất phục về ý chí.

Bức thư xám hối từ Hoa Kỳ
Sau chiến tranh ông Tống Trần Hội được về an dưỡng tại khu điều dưỡng thương binh Chí Linh, Hải Dương. Do hoàn cảnh tù đày mà ông Hội đã có thêm được nhiều người thân quen, trong đó có các bạn tù chí cốt quê ở hai huyện Đa Phúc – Kim Anh, Vĩnh Phúc, sau là huyện Sóc Sơn (nay thuộc xã Sóc Sơn – TP. Hà Nội), đây cũng là cơ duyên để cuộc đời ông gắn bó với mảnh đất này. Tháng 8/1990 ông chính thức chuyển về Sóc Sơn sinh sống cùng gia đình vợ con, và được chính quyền địa phương quan tâm cấp đất nghĩa tình và ở nhà tình nghĩa.
Hai tháng sau cuộc gặp gỡ đầy nhân duyên ấy, Tống Trần Hội thật bất ngờ khi nhận được bức thư từ Hoa Kỳ gửi về Sóc Sơn, người gửi lại chính là Thomas – con trai của viên phi công Mỹ Walter Eugene Wilber bị bắt và giam giữ tại Hỏa Lò cách đây hơn nửa thế kỷ. Bức thư viết bằng tiếng Anh và có dịch sang tiếng Việt nội dung tóm tắt như sau:
“Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2018
Kính gửi ông Tống Trần Hội!
Tôi viết thư này xin được bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc khi được gặp ông ngày 20/7/2018 vừa qua tại Di tích Nhà tù Hỏa Lò.
Từ năm 1968 đến 1973 ông đã phải chịu tra tấn dã man của kẻ thù tại nhà tù Phú Quốc. Trong đó cha tôi, Ông Walt lại có những trải nghiệm nhân đạo nhận được từ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khi ông bị giam tại nhà tù Hỏa Lò.
Sự khác biệt trong đối xử tù binh giữa ông và cha tôi khác biệt hoàn toàn. Do vậy tôi rất biết ơn những gì mà đất nước Việt Nam đã dành sự nhân đạo cho cha tôi trong quãng thời gian ông bị giam tại Hà Nội. Chính điều này đã khiến tất cả chúng tôi, những người Mỹ đánh giá cao và cảm nhận được giá trị nhân văn của người Việt Nam. Và tôi lại càng cảm thấy hổ thẹn và buồn khi nghĩ đến sự đối xử vô nhân đạo của Chính phủ Mỹ khi xâm lược Việt Nam. Những gì mà ông đã trải qua và phải chịu đựng là vô lương tâm nhưng đó chính là giá trị của con người ông. Ông đã kiên cường sống, chiến đấu và thể hiện ý chí cách mạng của mỗi người lính Việt Nam. Điều đó đã gieo hạt mầm cho độc lập, tự do của Việt Nam hôm nay.
Được gặp ông khiến tôi nhớ đến tinh thần chiến đấu của nhân dân Việt Nam, một lần nữa khẳng định lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh “Không có gì quý hơn độc lập tự do” trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ.
Thưa ông, được gặp ông sẽ mãi là dấu ấn trong cuộc đời tôi.
Kính chúc ông và gia đình nhiều sức khỏe, hòa bình và hạnh phúc.
Với tất cả lòng kính trọng, kính thư Thomas Eugen Wilber.
Ký tên: Thomas Eugen Wilber.
Chiến tranh đã lùi xa, tiếng súng đã ngừng vang từ hơn nửa thế kỷ trước, nhưng những hệ lụy và nỗi đau mà nó để lại vẫn chưa thể khép lại trong ký ức của nhiều con người ở cả hai phía chiến tuyến. Kẻ thắng, người bại rồi cũng trở về nhà, nhưng có những cuộc chiến không kết thúc khi bom đạn ngừng rơi. Với nhiều cựu binh Mỹ, trong đó có Walter Eugene Wilber, chiến tranh Việt Nam vẫn là một miền ký ức đầy ám ảnh, day dứt và khôn nguôi. Những mất mát, những nghịch cảnh và cả những ám ảnh tinh thần đã trở thành vết thương vô hình đeo đẳng họ suốt phần đời còn lại. Đó cũng là cái giá quá đắt mà nước Mỹ phải trả cho cuộc chiến xâm lược được xem như một “định mệnh” trong lịch sử của họ tại Việt Nam.
Bức thư của Thomas Eugene Wilber vì thế mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Không chỉ là sự kết nối giữa những con người từng ở hai bên chiến tuyến, lá thư còn thể hiện sự thấu hiểu, lòng biết ơn và sự trân trọng đối với tinh thần nhân văn, nhân đạo của người Việt Nam. Có lẽ, chính sự bao dung ấy đã phần nào giúp xoa dịu những day dứt, ám ảnh còn chất chứa trong lòng những người Mỹ từng đi qua cuộc chiến.
Về phía Việt Nam, hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những đau thương do chiến tranh gây ra cũng dần được thời gian xoa dịu. Thế nhưng, trong sâu thẳm ký ức của những người lính cách mạng năm xưa, một thời “hoa lửa” vẫn còn nguyên vẹn như mới hôm qua. Họ đã đi qua chiến tranh bằng cả tuổi xuân và máu thịt để đổi lấy độc lập, tự do cho dân tộc, đó vừa là sự hy sinh lớn lao, vừa là niềm tự hào thiêng liêng của người lính. Trước những đòn tra tấn dã man, trước sự đày đọa cả về thể xác lẫn tinh thần, họ vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng, kiên trung, bất khuất vì đồng đội, vì gia đình nơi hậu phương và vì khát vọng giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Khát vọng lớn nhất của thế hệ ấy chỉ giản dị là: đất nước được hòa bình, nhân dân được sống trong độc lập, tự do. Họ đã sống và chiến đấu với tinh thần “Đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào” như một lời thề thiêng liêng của cả dân tộc trong những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Đó là những người lính, những người con ưu tú của dân tộc Việt Nam anh hùng.
Viết về họ sẽ không bao giờ là đủ, cũng như không ngòi bút nào có thể diễn tả hết những tội ác và mất mát mà chiến tranh đã gây ra. Nhưng chính từ những đau thương ấy đã hình thành nên những giá trị lịch sử trường tồn, hun đúc nên truyền thống yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam. Đó cũng là bài học thiêng liêng để các thế hệ hôm nay và mai sau thêm tự hào, thêm trách nhiệm trong việc giữ gìn, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Bức thư của Thomas Eugene Wilber cũng phản ánh khát vọng chung của nhân dân hai nước Việt Nam – Hoa Kỳ về một tương lai hòa bình, hữu nghị và hợp tác. Từ những đối đầu khốc liệt trong quá khứ, hai dân tộc hôm nay đang cùng nhau nỗ lực hàn gắn vết thương chiến tranh, vượt qua những chương buồn của lịch sử để hướng tới tương lai. Tinh thần “gác lại quá khứ, vượt qua khác biệt, phát huy tương đồng, hướng tới tương lai” đã và đang trở thành nền tảng quan trọng cho mối quan hệ ngày càng phát triển giữa hai quốc gia.
Tuy nhiên, bên cạnh những bước tiến tích cực trong quan hệ song phương, vẫn còn tồn tại những quan điểm và hoạt động thiếu thiện chí của Hoa Kỳ, từ một số tổ chức, cá nhân núp danh dưới các chiêu bài “nhân đạo”, “nhân quyền” nhằm xuyên tạc, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Điều đó càng cho thấy giá trị của sự đối thoại thẳng thắn, tôn trọng lẫn nhau và thiện chí hợp tác chân thành giữa hai quốc gia trong quá trình xây dựng lòng tin và hướng tới hòa bình bền vững.
Do những vết thương chiến tranh tái phát, ông Tống Trần Hội, người chiến sĩ cách mạng từng bị địch bắt tù đày – đã qua đời cách đây bốn năm. Nhưng hình ảnh về một người lính kiên trung, bất khuất, suốt đời không cúi đầu trước quân thù vẫn sẽ mãi là biểu tượng đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Cuộc đời và khí phách của ông sẽ luôn là ngọn lửa truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ hôm nay trong hành trình dựng xây và bảo vệ Tổ quốc.
Thế Nguyễn – Ngô Văn Học


