Thứ Hai, Tháng 5 25, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Nhận diện những rào cản trong phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay



ĐNA -

Kinh tế tuần hoàn là mô hình tái tạo dựa trên nguyên lý “mọi thứ đều là đầu vào của nhau”, giúp tách tăng trưởng khỏi khai thác tài nguyên và giảm ô nhiễm. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đối mặt nhiều rào cản như công nghệ tái chế lạc hậu, nhận thức xã hội hạn chế và thiếu chính sách đặc thù. Để thúc đẩy chuyển đổi, cần sớm hoàn thiện hành lang pháp lý, lấy đổi mới công nghệ làm trọng tâm và xây dựng lộ trình luật hóa rõ ràng. Đồng thời, giáo dục lối sống xanh và tăng cường hợp tác quốc tế sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam chuyển từ kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

 

Các quan niệm về kinh tế tuần hoàn
Định hướng “phát triển bền vững”, dựa trên ba trụ cột kinh tế – xã hội – môi trường, đã được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thừa nhận và thúc đẩy trong suốt nhiều thập kỷ qua. Tuy nhiên, trên thực tế, sự xung đột giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với yêu cầu bảo đảm tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường vẫn là một thách thức mang tính cấu trúc, khó có thể dung hòa triệt để (OECD, 2011). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc các mô hình kinh tế tuyến tính hiện hành được xây dựng trên giả định về tính vô hạn của tài nguyên thiên nhiên cũng như khả năng hấp thụ chất thải không giới hạn của môi trường. Cách tiếp cận này đã dẫn đến nhiều hệ lụy, như làm gia tăng tính dễ tổn thương của hệ thống kinh tế và thúc đẩy các quỹ đạo phát triển thiếu bền vững (UNEP, 2011).

Trong bối cảnh đó, mô hình kinh tế tuần hoàn được đề xuất như một khuôn khổ thay thế, hướng tới mục tiêu tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi mức độ khai thác tài nguyên thiên nhiên (European Commission, 2015). Thông qua việc tối ưu hóa vòng đời tài nguyên, kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm và giảm thiểu chất thải, mô hình này tạo điều kiện để các chủ thể trong nền kinh tế thiết lập mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, qua đó thúc đẩy quá trình phát triển theo hướng bền vững hơn.

Hiện nay, có nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm kinh tế tuần hoàn. Theo Ellen MacArthur Foundation (2013), kinh tế tuần hoàn là một hệ thống kinh tế mang tính phục hồi và tái tạo theo thiết kế, nhằm duy trì giá trị của vật liệu và sản phẩm ở mức cao nhất, đồng thời tách tăng trưởng kinh tế khỏi việc khai thác tài nguyên hữu hạn. Ở góc độ chính sách, European Commission (2020) nhấn mạnh các hoạt động như tái sử dụng, sửa chữa, tái chế và kéo dài vòng đời sản phẩm trong quá trình sản xuất và tiêu dùng. Trong khi đó, United Nations Environment Programme (2019) tiếp cận kinh tế tuần hoàn như một giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn tài nguyên và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên.

Từ các cách tiếp cận trên, có thể hiểu khái quát rằng kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế kết hợp giữa hiệu quả sử dụng tài nguyên, đổi mới sáng tạo và mục tiêu phát triển bền vững. Trong mô hình này, chất thải được xem là đầu vào của một chu trình sản xuất mới, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.

Đối chiếu với ba trụ cột của phát triển bền vững gồm kinh tế, xã hội và môi trường, kinh tế tuần hoàn cho thấy vai trò toàn diện và tính liên kết chặt chẽ giữa các chiều cạnh này. Mô hình không chỉ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo hướng hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên, mà còn tạo ra cơ hội việc làm xanh, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm thiểu áp lực lên môi trường tự nhiên. Qua đó, kinh tế tuần hoàn ngày càng được xem là một trong những định hướng quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hiện nay.

Về phương diện môi trường, kinh tế tuần hoàn góp phần giảm áp lực lên hệ sinh thái thông qua hai cơ chế cơ bản: (i) hạn chế tối đa phát sinh chất thải, hướng tới mục tiêu “không rác thải”; và (ii) giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, đồng thời tiết kiệm năng lượng sơ cấp. Thông qua việc kéo dài vòng đời sản phẩm, thúc đẩy tái sử dụng, tái chế và phục hồi vật liệu, mô hình kinh tế tuần hoàn góp phần làm giảm phát thải khí nhà kính cũng như hạn chế ô nhiễm môi trường. Theo United Nations Environment Programme (2019), hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên là nguyên nhân của hơn 90% sự suy giảm đa dạng sinh học và khoảng 50% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu. Do đó, chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực này và thúc đẩy quá trình phục hồi hệ sinh thái tự nhiên.

Về phương diện kinh tế, việc tái thiết kế sản phẩm, phát triển công nghệ tái chế và sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lượng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào mà còn mở ra nhiều ngành nghề và mô hình kinh doanh mới. Theo Ellen MacArthur Foundation (2015), quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn có thể mang lại giá trị kinh tế khoảng 4.500 tỷ USD vào năm 2030 trên phạm vi toàn cầu. Bên cạnh đó, kinh tế tuần hoàn còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thông qua việc giảm phụ thuộc vào nguồn tài nguyên hữu hạn, tăng cường khả năng chống chịu trước biến động thị trường và thúc đẩy sự hình thành các chuỗi giá trị bền vững. Đây cũng được xem là động lực quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Về phương diện xã hội, kinh tế tuần hoàn thúc đẩy sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của cộng đồng theo hướng “sản xuất xanh, tiêu dùng bền vững”. Khi mô hình này được triển khai hiệu quả, ý thức tiết kiệm tài nguyên, tái sử dụng sản phẩm và bảo vệ môi trường sẽ dần trở thành chuẩn mực phổ biến trong xã hội. Đồng thời, kinh tế tuần hoàn còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực như tái chế, công nghệ môi trường, dịch vụ sửa chữa và kinh tế chia sẻ. Theo European Commission (2020), việc phát triển kinh tế tuần hoàn có thể tạo thêm hàng triệu việc làm mới tại châu Âu, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi xã hội. Không chỉ dừng lại ở khía cạnh tạo việc làm, mô hình này còn khuyến khích hình thành lối sống có trách nhiệm hơn với môi trường, tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động phát triển bền vững và củng cố sự gắn kết xã hội trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Nhận diện những rào cản trong phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam
Thứ nhất, rào cản về thể chế. Tại Việt Nam, mặc dù định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn đã được ghi nhận trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, song thực tiễn triển khai vẫn còn nhiều hạn chế, phản ánh rõ vai trò của thể chế như một rào cản mang tính cấu trúc. Trước hết, khung pháp lý hiện hành tuy đã đề cập đến kinh tế tuần hoàn nhưng chủ yếu mới dừng ở mức định hướng, chưa được cụ thể hóa thành các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn bắt buộc và hướng dẫn triển khai chi tiết theo từng ngành, lĩnh vực. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp thiếu cơ sở pháp lý rõ ràng để áp dụng các mô hình sản xuất và kinh doanh tuần hoàn trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, một rào cản quan trọng khác là sự thiếu hụt các công cụ chính sách nhằm tạo động lực cho thị trường. Kinh tế tuần hoàn thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, trong khi lợi ích kinh tế chủ yếu được thể hiện trong dài hạn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các cơ chế hỗ trợ như tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ đổi mới công nghệ hay chính sách mua sắm công bền vững vẫn còn hạn chế và chưa đủ sức hấp dẫn để khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi mô hình sản xuất. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn lực tài chính và công nghệ phục vụ quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Trong khi đó, tại Germany, hệ thống thể chế đã sử dụng tương đối hiệu quả các công cụ kinh tế như thuế môi trường và cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Extended Producer Responsibility – EPR). Những công cụ này góp phần nâng tỷ lệ tái chế chất thải lên mức cao hàng đầu thế giới (OECD, 2020), qua đó cho thấy vai trò quyết định của thể chế trong việc nội hóa chi phí môi trường và điều chỉnh hành vi của thị trường theo hướng bền vững hơn.

Một rào cản mang tính nền tảng khác là tư duy quản lý hiện nay vẫn chủ yếu mang tính tuyến tính. Các chính sách môi trường phần lớn tập trung vào xử lý chất thải sau khi phát sinh, thay vì chú trọng phòng ngừa ngay từ đầu thông qua thiết kế sản phẩm, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và tái cấu trúc chuỗi giá trị. Trong khi đó, United Nations Environment Programme nhấn mạnh rằng quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý, từ cách tiếp cận “xử lý cuối đường ống” sang “ngăn ngừa chất thải ngay từ khâu thiết kế” (UNEP, 2024). Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách môi trường mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình phát triển kinh tế theo hướng bền vững và hiệu quả tài nguyên hơn.

Thứ hai, rào cản về công nghệ. Một trong những nguyên lý cốt lõi của kinh tế tuần hoàn là coi chất thải như một nguồn tài nguyên đầu vào cho chu trình sản xuất mới. Tuy nhiên, để tái chế và tái sử dụng hiệu quả, mô hình này đòi hỏi trình độ công nghệ cao hơn đáng kể so với phương thức sản xuất tuyến tính truyền thống. Trong khi đó, Việt Nam vẫn là quốc gia đang phát triển với đặc trưng phổ biến là công nghệ sản xuất còn lạc hậu, quy mô doanh nghiệp nhỏ và phân tán, dẫn đến hạn chế trong khả năng đổi mới và tiếp cận công nghệ hiện đại.

Theo World Bank (2022), tỷ lệ tái chế chất thải rắn tại Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp và phần lớn hoạt động tái chế diễn ra trong khu vực phi chính thức với công nghệ thủ công. Thực trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên mà còn gây ra ô nhiễm thứ cấp, đồng thời tạo ra giá trị gia tăng thấp trong chuỗi tái chế. Điều đó cho thấy khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu công nghệ của kinh tế tuần hoàn với năng lực công nghệ hiện có của nền kinh tế Việt Nam.

Bên cạnh hoạt động tái chế, kinh tế tuần hoàn còn đòi hỏi một hệ thống quản trị toàn diện với sự hỗ trợ của các công nghệ xanh và công nghệ số. Các công nghệ như giám sát môi trường, phân tích dữ liệu, dự báo biến đổi sinh thái và đánh giá vòng đời sản phẩm có vai trò quan trọng trong việc theo dõi chất lượng môi trường, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và hỗ trợ hoạch định chính sách. Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc ứng dụng các công nghệ này vẫn còn hạn chế, thiếu tính đồng bộ và chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý trong bối cảnh chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững.

Ngoài ra, mức độ ứng dụng công nghệ số trong quản lý môi trường và quản trị chuỗi cung ứng tại Việt Nam còn tương đối thấp, đặc biệt ở khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này làm hạn chế khả năng truy xuất nguồn gốc, thu hồi và tái sử dụng sản phẩm sau tiêu dùng — những yếu tố giữ vai trò then chốt trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Trong khi đó, United Nations Environment Programme (2019) cho rằng việc thiếu hệ thống dữ liệu và công nghệ giám sát là một trong những rào cản lớn đối với các quốc gia đang phát triển trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Như vậy, rào cản công nghệ không chỉ nằm ở sự thiếu hụt về thiết bị hay hạ tầng kỹ thuật, mà còn phản ánh hạn chế về năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng quản trị dữ liệu và mức độ sẵn sàng của nền kinh tế đối với quá trình chuyển đổi số gắn với phát triển bền vững. Đây là thách thức quan trọng mà Việt Nam cần giải quyết nếu muốn thúc đẩy kinh tế tuần hoàn một cách hiệu quả và lâu dài.

Thứ ba, rào cản về nhận thức xã hội. Hành vi tiêu dùng quá mức và thiếu trách nhiệm được xem là một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến suy thoái môi trường trên phạm vi toàn cầu (United Nations Environment Programme, 2019). Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn không chỉ là sự thay đổi về mô hình sản xuất mà còn đòi hỏi sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành vi của cộng đồng. Việc triển khai mô hình này phụ thuộc đáng kể vào sự tham gia chủ động của người dân thông qua các thực hành như phân loại rác tại nguồn, làm sạch chất thải trước khi tái chế, tái sử dụng sản phẩm và tiêu dùng theo hướng bền vững. Tuy nhiên, tại Việt Nam, những hành vi này vẫn chưa trở thành thói quen phổ biến do hạn chế về nhận thức môi trường và tâm lý tiêu dùng tiện lợi còn khá phổ biến.

Theo World Bank (2018), việc phân loại chất thải tại nguồn ở Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do thiếu sự đồng bộ về nhận thức xã hội, hạ tầng thu gom và cơ chế hỗ trợ phù hợp. Bên cạnh đó, nhiều người dân vẫn chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của tái chế và tiêu dùng bền vững đối với bảo vệ môi trường cũng như phát triển kinh tế dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng lượng lớn chất thải sinh hoạt chưa được phân loại đúng cách, gây khó khăn cho quá trình tái chế và tái sử dụng tài nguyên.

Các nghiên cứu thực nghiệm cũng cho thấy tồn tại khoảng cách đáng kể giữa nhận thức và hành vi trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Mặc dù khoảng 73% người dân bày tỏ sự quan tâm đến các vấn đề môi trường, mức độ tham gia thực tế vào hoạt động phân loại rác tại nguồn vẫn còn thấp (TGM Research & PRO Vietnam, 2024). Thực trạng này phản ánh việc nhận thức tích cực chưa đủ để tạo ra thay đổi hành vi nếu thiếu các điều kiện hỗ trợ cần thiết như cơ chế khuyến khích, hệ thống thu gom phù hợp và các chương trình giáo dục môi trường thường xuyên.

Ngoài ra, hạn chế về công nghệ tái chế và sự thiếu đồng bộ trong chính sách quản lý chất thải cũng làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tái chế. Nhiều người vẫn cho rằng sản phẩm tái chế có chất lượng thấp hoặc không bảo đảm an toàn, từ đó làm giảm nhu cầu tiêu dùng xanh trên thị trường. Điều này tạo ra vòng luẩn quẩn khi doanh nghiệp thiếu động lực đầu tư vào sản xuất tuần hoàn do thị trường tiêu thụ chưa đủ mạnh, trong khi người tiêu dùng lại chưa sẵn sàng thay đổi hành vi tiêu dùng truyền thống.

Như vậy, rào cản về nhận thức xã hội không chỉ nằm ở sự thiếu hiểu biết về kinh tế tuần hoàn mà còn gắn với thói quen tiêu dùng, tâm lý xã hội và mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi của cộng đồng. Do đó, quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam cần được hỗ trợ bởi các chương trình giáo dục môi trường, truyền thông nâng cao nhận thức và cơ chế khuyến khích tiêu dùng bền vững nhằm tạo ra sự thay đổi đồng bộ từ phía xã hội.

Đề xuất, khuyến nghị một số giải pháp chính sách
Thứ nhất, giải pháp khơi thông rào cản thể chế. Để khơi thông rào cản thể chế trong phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường các công cụ điều tiết thị trường, nâng cao năng lực thực thi và đổi mới cơ chế quản trị theo hướng tích hợp. Đây được xem là điều kiện nền tảng nhằm tạo lập môi trường thể chế thuận lợi cho quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn.

Trước hết, cần cụ thể hóa các quy định về kinh tế tuần hoàn trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 thông qua việc ban hành đầy đủ các văn bản dưới luật và hướng dẫn thực thi. Các quy định này cần xác định rõ tiêu chí đối với sản phẩm tuần hoàn, tiêu chuẩn tái chế, yêu cầu thiết kế sinh thái, trách nhiệm thu hồi sản phẩm sau tiêu dùng và cơ chế phân loại chất thải theo từng ngành, lĩnh vực. Việc hoàn thiện hệ thống quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ góp phần giảm thiểu tình trạng bất định thể chế, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để doanh nghiệp chủ động triển khai các mô hình sản xuất và kinh doanh tuần hoàn.

Bên cạnh đó, cần tăng cường các công cụ chính sách nhằm tạo động lực thị trường cho quá trình chuyển đổi. Nhà nước có thể mở rộng các cơ chế như tín dụng xanh, ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp áp dụng mô hình tuần hoàn, hỗ trợ đổi mới công nghệ và thúc đẩy mua sắm công bền vững. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) theo hướng minh bạch và hiệu quả hơn, qua đó thúc đẩy doanh nghiệp tham gia tích cực vào hoạt động thu hồi, tái chế và tái sử dụng sản phẩm sau tiêu dùng. Những công cụ kinh tế này không chỉ góp phần nội hóa chi phí môi trường mà còn tạo động lực để thị trường vận hành theo hướng bền vững hơn.

Một nội dung quan trọng khác là nâng cao năng lực thực thi thể chế. Điều này đòi hỏi phải tăng cường nguồn lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm nhân lực chuyên môn, cơ sở dữ liệu và hạ tầng kỹ thuật phục vụ công tác quản lý môi trường. Song song với đó, cần hoàn thiện cơ chế giám sát, thanh tra và xử phạt nhằm bảo đảm tính nghiêm minh trong thực thi pháp luật về môi trường và kinh tế tuần hoàn. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý chất thải, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và giám sát môi trường cũng cần được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản trị và thu hẹp khoảng cách giữa chính sách với thực tiễn triển khai.

Ngoài ra, quá trình đổi mới thể chế cần gắn với thay đổi tư duy quản lý theo hướng tích hợp và phòng ngừa. Thay vì chỉ tập trung xử lý chất thải ở giai đoạn cuối, chính sách cần chuyển mạnh sang cách tiếp cận phòng ngừa ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, tổ chức sản xuất và xây dựng chuỗi giá trị. Điều này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý trong lĩnh vực môi trường, công thương, khoa học – công nghệ, tài chính và đầu tư nhằm bảo đảm tính đồng bộ trong hoạch định và thực thi chính sách phát triển kinh tế tuần hoàn.

Thứ hai, giải pháp khơi thông rào cản công nghệ. Để công nghệ thực sự trở thành điểm tựa cho phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, cần triển khai các giải pháp cụ thể, gắn trực tiếp với chuỗi giá trị tài nguyên và quản lý chất thải. Trọng tâm của quá trình này là thúc đẩy đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ xanh trong toàn bộ hệ thống sản xuất và tiêu dùng.

Trước hết, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý dòng vật chất và chất thải nhằm nâng cao hiệu quả vận hành của hệ thống tuần hoàn. Các công nghệ như Internet vạn vật (IoT) có thể được sử dụng để giám sát quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa hoạt động quản lý và giảm thất thoát tài nguyên. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ phân loại chất thải tự động, nhận diện vật liệu tái chế và tối ưu hóa quy trình tái chế, qua đó nâng cao hiệu suất xử lý và giảm chi phí vận hành. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống dữ liệu số và cơ sở dữ liệu tập trung nhằm theo dõi vòng đời sản phẩm, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và kiểm soát dòng chảy tài nguyên trong nền kinh tế. Điều này không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch mà còn tạo cơ sở cho việc hoạch định và giám sát chính sách phát triển kinh tế tuần hoàn.

Bên cạnh ứng dụng công nghệ số, Việt Nam cần thúc đẩy phát triển các khu công nghiệp sinh thái dựa trên nền tảng cộng sinh công nghiệp. Trong mô hình này, chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp này sẽ trở thành đầu vào cho doanh nghiệp khác, từ đó tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, giảm lượng chất thải phát sinh và tiết kiệm chi phí sản xuất. Việc phát triển các chuỗi liên kết cộng sinh không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra hệ sinh thái sản xuất bền vững hơn trong dài hạn. Để thực hiện điều này, cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kỹ thuật, hệ thống xử lý chất thải tập trung và nền tảng dữ liệu kết nối giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.

Ngoài ra, cần ưu tiên phát triển và chuyển giao các công nghệ tái chế hiện đại, công nghệ năng lượng sạch và công nghệ vật liệu mới nhằm nâng cao giá trị gia tăng trong hoạt động tái chế. Nhà nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chương trình đổi mới sáng tạo, quỹ hỗ trợ nghiên cứu – phát triển (R&D), ưu đãi thuế đối với công nghệ xanh và cơ chế hợp tác công – tư trong lĩnh vực môi trường. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp cận công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý và nguồn lực tài chính phục vụ quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa — khu vực chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam nhưng còn hạn chế về vốn, nhân lực và trình độ kỹ thuật. Việc hỗ trợ đào tạo nhân lực số, tư vấn chuyển đổi công nghệ và xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo sẽ giúp doanh nghiệp từng bước thích ứng với yêu cầu của mô hình kinh tế tuần hoàn. Qua đó, công nghệ không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ mà còn trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh và bền vững hơn.

Thứ ba, giải pháp khơi thông rào cản về nhận thức xã hội. Để hóa giải rào cản về nhận thức xã hội trong phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, cần triển khai đồng bộ các giải pháp truyền thông, giáo dục và định hướng hành vi tiêu dùng theo hướng bền vững. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi kinh tế tuần hoàn không chỉ là sự thay đổi trong mô hình sản xuất mà còn là quá trình chuyển biến về nhận thức, văn hóa và lối sống của toàn xã hội.

Trước hết, cần đẩy mạnh truyền thông có mục tiêu về kinh tế tuần hoàn theo hướng chuyển từ tuyên truyền mang tính khái quát sang truyền thông thay đổi hành vi. Nội dung truyền thông cần tập trung vào các hành động cụ thể, thiết thực như phân loại rác tại nguồn, hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần, tái sử dụng sản phẩm và ưu tiên tiêu dùng các sản phẩm thân thiện với môi trường. Đồng thời, thông điệp truyền thông cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu và gắn trực tiếp với lợi ích của người dân như tiết kiệm chi phí, bảo vệ sức khỏe và cải thiện chất lượng môi trường sống. Cách tiếp cận này sẽ góp phần tạo động lực thay đổi hành vi và thúc đẩy sự tham gia chủ động của cộng đồng vào quá trình chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn.

Bên cạnh đó, cần nâng cao niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm tái chế và sản phẩm xanh. Để thực hiện điều này, Nhà nước cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận và dán nhãn sinh thái minh bạch, thống nhất và có khả năng kiểm chứng rõ ràng. Việc thiết lập cơ chế nhận diện đáng tin cậy sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng phân biệt các sản phẩm thân thiện với môi trường, đồng thời tạo tâm lý yên tâm khi sử dụng sản phẩm tái chế. Đây cũng là giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy thị trường tiêu dùng xanh và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư mạnh hơn vào các mô hình sản xuất tuần hoàn.

Ngoài ra, cần đưa nội dung giáo dục về kinh tế tuần hoàn và lối sống xanh vào hệ thống giáo dục chính quy cũng như các chương trình đào tạo cộng đồng. Việc giáo dục không nên chỉ dừng lại ở cung cấp kiến thức lý thuyết mà cần hướng tới hình thành kỹ năng và thói quen tiêu dùng bền vững ngay từ sớm. Các hoạt động trải nghiệm thực tế như phân loại rác, tái chế, tiết kiệm năng lượng và tham gia các chương trình bảo vệ môi trường cần được lồng ghép trong quá trình học tập và sinh hoạt cộng đồng. Qua đó, nhận thức về bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên hiệu quả sẽ từng bước trở thành một phần trong văn hóa sống của xã hội.

Bên cạnh vai trò của nhà trường và cơ quan quản lý nhà nước, cần phát huy sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các phương tiện truyền thông trong việc lan tỏa lối sống xanh và xây dựng văn hóa tiêu dùng bền vững. Việc hình thành mạng lưới hợp tác giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ góp phần tạo ra sự thay đổi đồng bộ trong nhận thức và hành vi xã hội, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam./.

ThS. Trương Thị Thu Hương/Học viện Chính trị khu vực II

Tài liệu tham khảo
1. Asian Development Bank (2021), Circular Economy in Asia: Opportunities and Challenges. Truy cập tại: https://www.adb.org
2. European Commission (2020). A New Circular Economy Action Plan: For a Cleaner and More Competitive Europe. Publications Office of the European Union. 3. European Union (2023), EU Emissions Trading System (EU ETS). Truy cập tại: https://climate.ec.europa.eu/eu-action/eu-emissions-trading-system-eu-ets_en
4. Nguyễn Hoàng Nam, Nguyễn Trọng Hạnh (2019), Thực hiện kinh tế tuần hoàn: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách cho Việt Nam, Tạp chí VNU Journal of Science: Economics and Business, Vol. 35, No. 4 (2019) 68-8.
5.  OECD (2020). The Circular Economy in Cities and Regions. OECD Publishing. PRO Vietnam, & TGM Research. (2024). Consumer Environmental Awareness and Behavior in Vietnam.
6. UNEP (2024).Global Resources Outlook 2024: Bend the Trend – Pathways to a Liveable Planet. United Nations Environment Programme.
7. United Nations Environment Programme. (2019). Global Environment Outlook 6: Healthy Planet, Healthy People. Cambridge University Press.
8. World Bank (2022), Market Study for Vietnam: Plastics Circularity Opportunities and Barriers.Truy cập tại: https://openknowledge.worldbank.org
9. World Bank. (2018). What a Waste 2.0: A Global Snapshot of Solid Waste Management to 2050. Washington, DC: World Bank.