Chủ Nhật, Tháng 5 17, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Đồng Dương và bài toán bảo tồn ký ức văn hóa Champa của Đà Nẵng



ĐNA -

Ngày 15/5/2026, tại Đà Nẵng đã diễn ra Hội thảo khoa học quốc gia về Phật viện Đồng Dương, một sự kiện học thuật giàu ý nghĩa, thu hút đông đảo các nhà nghiên cứu khảo cổ học, lịch sử, văn hóa Champa, Phật giáo và quản lý di sản. Thành công của hội thảo cùng nhiều tham luận giá trị không chỉ góp phần làm sáng rõ lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật của Phật viện Đồng Dương mà còn khẳng định vị thế của di tích này như một trong những trung tâm Phật giáo lớn bậc nhất Đông Nam Á thời trung đại, có vai trò quan trọng trong tiến trình văn hóa Champa và lịch sử khu vực.

Phục hồi di tích Phật viện Đồng Dương qua bản vẽ của học giả Pháp đầu thế kỷ XX

Một câu hỏi quan trọng nhất được đặt ra sau hội thảo
Sau hội thảo, một câu hỏi lớn được đặt ra: làm thế nào để những giá trị khoa học thu được không chỉ dừng lại trên các trang kỷ yếu hay trong những tham luận tâm huyết? Thực tế cho thấy, không ít hội thảo khoa học ở nước ta từng khép lại mà chưa tạo ra được chuyển biến đáng kể trong công tác bảo tồn và phát huy di sản. Trong khi đó, di tích vẫn tiếp tục xuống cấp, ký ức lịch sử dần phai nhạt, còn cơ hội khai thác các giá trị văn hóa, du lịch cũng trôi qua theo thời gian.

Với Phật viện Đồng Dương, Đà Nẵng không còn nhiều thời gian để chỉ dừng lại ở nghiên cứu hay trao đổi học thuật. Điều cần thiết lúc này là nhanh chóng chuyển hóa kết quả hội thảo thành một chiến lược hành động cụ thể, bài bản và có tầm nhìn dài hạn nhằm bảo tồn, phục hồi và phát huy hiệu quả giá trị của di tích quốc gia đặc biệt này.

Sau những kết quả bước đầu từ hội thảo, dư luận kỳ vọng sẽ sớm có sự vào cuộc mạnh mẽ của các cơ quan quản lý, giới nghiên cứu và cộng đồng để hình thành một chương trình hành động thực chất cho Phật viện Đồng Dương. Không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn hiện trạng, di tích cần được nhìn nhận như một nguồn lực văn hóa đặc biệt có khả năng kết nối với du lịch, giáo dục lịch sử và nghiên cứu quốc tế, qua đó góp phần khẳng định chiều sâu văn hóa Champa trong dòng chảy lịch sử Việt Nam và Đông Nam Á.

Nếu có một chiến lược phù hợp cùng sự đầu tư tương xứng, Phật viện Đồng Dương hoàn toàn có thể trở thành trung tâm nghiên cứu, tham quan và trải nghiệm văn hóa đặc sắc của miền Trung trong tương lai, thay vì chỉ tồn tại như một dấu tích khảo cổ còn dang dở trong ký ức lịch sử.

Tác giả trình bày tham luận tại hội thảo.

Phật viện Đồng Dương không phải là một di tích thông thường.
Trong dòng chảy di sản văn hóa Việt Nam, Phật viện Đồng Dương là một trường hợp đặc biệt. Dù công trình gần như không còn hiện diện nguyên vẹn về mặt kiến trúc, giá trị lịch sử và sức nặng văn hóa của di tích này vẫn đủ lớn để làm thay đổi nhận thức của nhiều thế hệ về vai trò của văn hóa Champa trong lịch sử khu vực.

Hôm nay, giữa vùng đất Đồng Dương, những gì còn lại chỉ là một mảng tường gạch cũ kỹ được chống đỡ bằng giàn giáo để tránh đổ sập, di tích mà người dân quen gọi là “Tháp Sáng” cùng vài nền móng, những dấu tích rời rạc của một quần thể kiến trúc đã đi qua chiến tranh, thiên tai và sự bào mòn khắc nghiệt của thời gian. Thế nhưng phía sau sự tĩnh lặng của phế tích ấy lại là ký ức huy hoàng của một trung tâm Phật giáo lớn bậc nhất Đông Nam Á vào thế kỷ IX; là nơi khai sinh phong cách nghệ thuật Đồng Dương nổi tiếng của Champa; đồng thời là minh chứng cho thời kỳ giao lưu văn hóa, tôn giáo rực rỡ giữa Champa với thế giới Phật giáo trong khu vực.

Bởi vậy, vấn đề đặt ra hôm nay không còn đơn thuần là “giữ lại một phế tích khảo cổ”, mà là làm thế nào để bảo vệ, phục hồi và phát huy xứng tầm một di tích quốc gia đặc biệt mang giá trị khu vực và quốc tế như Phật viện Đồng Dương.

Đây không chỉ là câu chuyện của ngành văn hóa hay khảo cổ học. Xa hơn, đó là bài toán về tầm nhìn phát triển của một đô thị hiện đại: cách ứng xử với chiều sâu lịch sử, năng lực chuyển hóa di sản thành nguồn lực mềm cho phát triển văn hóa – du lịch, cũng như khả năng xây dựng bản sắc riêng trong bối cảnh cạnh tranh giữa các thành phố hiện nay. Một đô thị có thể phát triển nhanh bằng hạ tầng và kinh tế, nhưng chỉ có thể phát triển bền vững khi biết gìn giữ và đánh thức những lớp trầm tích văn hóa đã làm nên căn tính của mình.

Trong bối cảnh đó, Đà Nẵng đứng trước một cơ hội đặc biệt: không chỉ cứu lấy một di tích đang dần biến mất, mà còn có thể khôi phục một không gian văn hóa mang giá trị biểu tượng cho cả miền Trung và lịch sử giao lưu văn hóa Đông Nam Á. Nếu có chiến lược đúng đắn, sự đầu tư bài bản và tầm nhìn dài hạn, Phật viện Đồng Dương hoàn toàn có thể trở thành trung tâm nghiên cứu, giáo dục di sản và trải nghiệm văn hóa đặc sắc trong tương lai, thay vì chỉ còn là một phế tích nằm lặng lẽ trong ký ức lịch sử.

Điều đầu tiên cần khẳng định là Phật viện Đồng Dương phải được nhìn nhận đúng với tầm vóc lịch sử và giá trị văn hóa của nó. Trong nhiều năm qua, di tích này tồn tại trong một nghịch lý đáng suy ngẫm: giới nghiên cứu quốc tế đánh giá rất cao, nhưng công chúng trong nước lại biết quá ít. Không nhiều người hình dung rằng nơi đây từng là một đại Phật viện được vua Indravarman II xây dựng vào năm 875, gắn với kinh đô Indrapura của vương quốc Champa — một trung tâm tôn giáo có quy hoạch quy mô và hoàn chỉnh bậc nhất khu vực thời bấy giờ, bao gồm thành ngoại, thành nội, hệ thống đền tháp, tăng xá, hồ nước, thần đạo cùng hàng loạt công trình phụ trợ rộng lớn.

Ít ai biết rằng chính từ vùng đất này đã hình thành nên “phong cách Đồng Dương”, một trong những đỉnh cao đặc sắc nhất của nghệ thuật điêu khắc Champa. Đó là phong cách mang vẻ đẹp vừa dữ dội vừa huyền bí, với những tượng Hộ pháp đầy uy lực, các hình tượng Phật giáo thấm đẫm mỹ cảm bản địa, cùng hệ thống hoa văn lá cuộn, đầu rắn và những đường nét xoắn mạnh giàu tính biểu cảm. Nhiều kiệt tác hiện đang được lưu giữ tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng và các bảo tàng lớn khác thực chất đều có nguồn gốc từ Đồng Dương, nơi từng được xem như một trung tâm sáng tạo nghệ thuật và tư tưởng của Champa suốt nhiều thế kỷ.

Chính vì vậy, một di tích mang tầm vóc như Phật viện Đồng Dương rõ ràng không thể tiếp tục được quản lý theo tư duy “khoanh vùng bảo vệ” đơn thuần. Điều cần thiết không chỉ là giữ lại phần phế tích còn sót lại, mà phải xây dựng một chiến lược bảo tồn tổng thể dựa trên nhận thức đầy đủ về giá trị lịch sử, khảo cổ, kiến trúc, nghệ thuật và vai trò giao lưu văn hóa quốc tế của di sản này.

Ở góc độ phát triển, Đồng Dương cần được xem là một “tài sản văn hóa chiến lược” của miền Trung, tương tự cách nhiều quốc gia trên thế giới đã biến các phế tích tôn giáo cổ đại thành trung tâm nghiên cứu, giáo dục và du lịch văn hóa có sức lan tỏa toàn cầu. Nếu được đầu tư đúng hướng, nơi đây không chỉ góp phần phục dựng ký ức Champa, mà còn có thể mở ra một không gian văn hóa mới, nơi lịch sử, khảo cổ, nghệ thuật và du lịch cùng gặp nhau để tạo nên bản sắc riêng cho Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Điều Đà Nẵng cần trước hết là một chiến lược tổng thể nhằm “hồi sinh ký ức di sản” cho Phật viện Đồng Dương. Bởi với những di tích mà phần lớn kiến trúc nguyên gốc đã biến mất, bảo tồn không còn đơn thuần là giữ lại vài mảng tường hay nền móng khảo cổ, mà quan trọng hơn là khôi phục khả năng cảm nhận lịch sử của cộng đồng đối với không gian ấy.

Đây cũng là bài học đáng suy ngẫm từ Gyeongju, cố đô cổ của Hàn Quốc, với trường hợp Hoàng Long Tự (Hwangnyongsa). Khi phần lớn kiến trúc ngôi đại tự đã mất đi sau chiến tranh và thời gian, người Hàn Quốc không chấp nhận để di tích chỉ còn là những nền đá im lặng giữa đồng cỏ. Thay vào đó, họ kết hợp khảo cổ học với công nghệ số, mô hình 3D, thực tế ảo, bảo tàng số và các hệ thống trải nghiệm tương tác để giúp công chúng có thể “nhìn thấy” lại quy mô và vẻ huy hoàng của công trình từng tồn tại trong lịch sử.

Điều quan trọng là họ không chỉ phục dựng kiến trúc, mà phục dựng cả trí nhớ văn hóa của cộng đồng. Di sản, nhờ vậy, không còn là những tàn tích xa lạ chỉ dành cho giới nghiên cứu, mà trở thành một phần sống động trong đời sống xã hội hiện đại, nơi người dân và du khách có thể kết nối trực tiếp với lịch sử bằng trải nghiệm thị giác, cảm xúc và tri thức.

Đó cũng có thể là hướng đi phù hợp cho Phật viện Đồng Dương. Thay vì chỉ dừng ở việc gia cố phần phế tích còn sót lại, Đà Nẵng có thể nghĩ đến việc xây dựng một không gian diễn giải di sản hiện đại: tái hiện tổng thể đại Phật viện bằng công nghệ số; phục dựng không gian kiến trúc Champa qua thực tế ảo; kết nối hiện vật đang lưu giữ tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng với chính không gian gốc của chúng; đồng thời hình thành các tuyến trải nghiệm văn hóa – khảo cổ – giáo dục dành cho cộng đồng và du khách quốc tế.

Khi đó, Đồng Dương sẽ không chỉ còn là “một phế tích khảo cổ cần bảo vệ”, mà có thể trở thành một trung tâm ký ức văn hóa sống động, nơi quá khứ Champa được kể lại bằng ngôn ngữ của công nghệ, giáo dục và trải nghiệm đương đại.

Nhà nghiên cứu Võ Văn Thắng- nguyên giám đốc Bảo tàng Chăm Đà Nẵng phát biểu.

Đồng Dương hoàn toàn có thể đi theo hướng đó.
Trên thực tế, với một di tích mà phần kiến trúc nổi gần như không còn nguyên vẹn như Phật viện Đồng Dương, công nghệ số không còn là yếu tố phụ trợ, mà phải trở thành một giải pháp trung tâm trong chiến lược bảo tồn và phát huy di sản. Những đề xuất như quét 3D hiện trạng, xây dựng cơ sở dữ liệu số, tái dựng không gian kiến trúc bằng công nghệ VR/XR, thiết lập bản đồ du lịch 3D, gắn chip NFC cho hiện vật hay xây dựng hệ thống tương tác thông minh tại điểm đến không phải là những ý tưởng mang tính “trang trí công nghệ”, mà là điều kiện sống còn để di tích có thể kết nối với công chúng đương đại.

Bởi thực tế rất rõ: một phế tích khảo cổ nếu chỉ tồn tại với vài tấm bảng giới thiệu khô cứng sẽ rất khó tự kể câu chuyện lịch sử của chính mình. Khi phần lớn kiến trúc đã mất đi, điều còn thiếu không chỉ là vật chất, mà là khả năng hình dung. Công chúng hôm nay không còn muốn đơn thuần “xem một di tích”; họ muốn hiểu nơi đó từng là gì, vận hành ra sao, vì sao nó quan trọng và nó liên hệ thế nào với đời sống hiện tại.

Chính ở điểm này, công nghệ trở thành cây cầu nối giữa phế tích và trí tưởng tượng lịch sử. Khi du khách có thể dùng điện thoại để nhìn thấy mô hình tái dựng của đại Phật viện hiện lên trên chính nền đất cũ; khi họ có thể bước vào không gian thực tế ảo để quan sát thần đạo, tháp chính, tăng xá hay những tượng Hộ pháp của phong cách Đồng Dương; khi trẻ em có thể học về văn hóa Champa thông qua trải nghiệm tương tác thay vì chỉ vài dòng sách giáo khoa khô cứng, thì lúc ấy di sản mới thật sự được “đánh thức”.

Quan trọng hơn, công nghệ số còn giúp mở rộng đời sống của di sản vượt ra ngoài phạm vi không gian vật lý. Một bảo tàng số về Phật viện Đồng Dương có thể tiếp cận cộng đồng nghiên cứu quốc tế; dữ liệu khảo cổ số hóa có thể hỗ trợ phục dựng khoa học trong tương lai; các nền tảng trực tuyến có thể đưa câu chuyện Champa đến với học sinh, du khách và công chúng toàn cầu. Khi đó, di tích không còn là một điểm đến tĩnh lặng nằm giữa vùng quê, mà trở thành một trung tâm tri thức và trải nghiệm văn hóa sống động trong không gian số.

Đó cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi trong bảo tồn di sản thế kỷ XXI: không chỉ giữ lại những gì còn sót lại của quá khứ, mà còn tái tạo khả năng đối thoại giữa quá khứ với con người hôm nay. Và với Đồng Dương, đây có lẽ không còn là lựa chọn nên hay không nên làm, mà là con đường gần như bắt buộc nếu muốn di sản này thực sự hồi sinh trong đời sống đương đại.

Nhiều học giả đề xuất sử dụng công nghệ số trong bảo tồn, phát huy di tích Phật viện Đồng Dương.

Nhưng nếu chỉ dừng ở công nghệ thì chưa đủ.
Đà Nẵng cần nhìn Phật viện Đồng Dương không chỉ như một di tích khảo cổ đơn lẻ, mà như hạt nhân của toàn bộ hệ sinh thái văn hóa Champa miền Trung. Trong nhiều năm qua, một trong những hạn chế lớn nhất của công tác phát huy di sản Champa chính là sự phân tán: di tích nằm ở một nơi, hiện vật được lưu giữ ở nơi khác, còn câu chuyện lịch sử lại nằm sâu trong các công trình nghiên cứu chuyên ngành mà công chúng khó tiếp cận. Hệ quả là người xem thường chỉ tiếp cận được những mảnh rời rạc của quá khứ, thay vì một trải nghiệm lịch sử hoàn chỉnh và có chiều sâu.

Muốn thay đổi điều đó, cần xây dựng một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa Phật viện Đồng Dương với Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng, với hệ thống di tích Champa trải dài miền Trung, các tuyến du lịch văn hóa và cả không gian học thuật quốc tế về Champa học. Xa hơn, Đà Nẵng có thể nghĩ đến việc hình thành một “Con đường di sản Champa miền Trung”, trong đó Đồng Dương giữ vai trò điểm nhấn mang tính biểu tượng về Phật giáo Champa và phong cách nghệ thuật Đồng Dương, một dòng nghệ thuật từng có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử khu vực.

Nếu được tổ chức bài bản, đây sẽ không chỉ là một sản phẩm du lịch văn hóa, mà còn là cách tái cấu trúc lại toàn bộ câu chuyện Champa theo hướng dễ tiếp cận hơn với công chúng đương đại. Khi du khách có thể đi từ Thánh địa Mỹ Sơn đến Đồng Dương, rồi kết nối với không gian trưng bày tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng trong cùng một hành trình trải nghiệm, lịch sử sẽ không còn là những mảnh ký ức rời rạc, mà trở thành một dòng chảy văn hóa có logic, cảm xúc và khả năng kể chuyện mạnh mẽ.

Xa hơn nữa, Đà Nẵng cần chủ động xây dựng các hồ sơ khoa học để hướng tới những danh hiệu và sự công nhận quốc tế cao hơn cho khu vực di tích này. Một di sản có giá trị nổi bật toàn cầu nhưng chưa được quốc tế hóa đầy đủ thì vẫn chưa phát huy hết tiềm năng của mình. Trong bối cảnh di sản ngày càng trở thành nguồn lực cạnh tranh mềm giữa các địa phương và quốc gia, việc đưa Đồng Dương ra khỏi phạm vi của một “phế tích khảo cổ ít người biết đến” để trở thành một điểm tham chiếu quốc tế về Phật giáo Champa là hướng đi hoàn toàn khả thi.

Tuy nhiên, để làm được điều đó, nền tảng cốt lõi vẫn phải là nghiên cứu khoa học nghiêm cẩn. Một trong những nguy cơ lớn hiện nay là xu hướng “sân khấu hóa” di sản theo hướng hời hợt, chạy theo hiệu ứng thị giác nhưng thiếu chiều sâu học thuật. Với những di tích khảo cổ như Phật viện Đồng Dương, nếu phục dựng tùy tiện, kể chuyện thiếu căn cứ hay thương mại hóa quá mức, di sản rất dễ bị hiểu sai, thậm chí đánh mất tính xác thực, yếu tố quan trọng nhất của giá trị di sản.

Vì vậy, mọi hoạt động số hóa, tái dựng VR/XR hay hoạt cảnh phục dựng đều phải dựa trên dữ liệu khảo cổ đáng tin cậy; cần phân biệt rõ đâu là phần có chứng cứ khoa học và đâu chỉ là giả định phục dựng. Đó không chỉ là yêu cầu học thuật, mà còn là trách nhiệm đối với lịch sử và với các thế hệ tương lai.

Trong tiến trình ấy, vai trò của các nhà khảo cổ, sử học, bảo tàng học và chuyên gia công nghệ cần được đặt trong một cơ chế phối hợp liên ngành thực chất. Bảo tồn số không thể chỉ giao cho doanh nghiệp công nghệ; nhưng cũng không thể để giới học thuật tiếp tục làm việc trong những không gian nghiên cứu khép kín, tách rời đời sống xã hội. Điều Đà Nẵng cần là một trung tâm điều phối đủ mạnh, có chiến lược dài hạn và khả năng kết nối giữa nghiên cứu, quản lý, giáo dục, du lịch và truyền thông. Chỉ khi các lĩnh vực ấy cùng vận hành trong một hệ sinh thái thống nhất, Phật viện Đồng Dương mới có cơ hội thực sự hồi sinh như một di sản sống trong đời sống đương đại, thay vì tiếp tục tồn tại như một phế tích lặng lẽ của quá khứ.

Tháp Sáng- dấu tích công trình còn lại duy nhất hiện nay. Ảnh: Internet.

Một vấn đề khác cũng cần được nhìn nhận nghiêm túc là vai trò của cộng đồng địa phương.
Không ít di tích thất bại trong công tác bảo tồn bởi cộng đồng cư dân sống quanh di sản không cảm thấy mình thực sự là chủ nhân của di sản ấy. Họ tồn tại bên cạnh di tích, nhưng không có sự kết nối về ký ức, lợi ích hay trách nhiệm. Với Phật viện Đồng Dương, nếu muốn bảo tồn bền vững, cộng đồng địa phương phải trở thành người đồng hành của di sản, chứ không chỉ là những “người đứng ngoài” quan sát quá trình bảo tồn diễn ra.

Điều đó đòi hỏi một chiến lược tiếp cận cộng đồng lâu dài và thực chất: từ các chương trình giáo dục di sản cho học sinh, hoạt động trải nghiệm lịch sử – khảo cổ dành cho thanh thiếu niên, đến việc hình thành các sản phẩm sinh kế văn hóa gắn với du lịch cộng đồng, thủ công truyền thống hay dịch vụ trải nghiệm bản địa. Quan trọng hơn, cần có cơ chế để người dân thực sự được hưởng lợi từ sự phát triển của di sản thông qua mô hình du lịch văn hóa bền vững, thay vì chỉ chứng kiến dòng khách du lịch đi qua mà không tạo ra giá trị cho đời sống địa phương.

Bởi trên thực tế, khi cộng đồng cảm thấy di sản mang lại niềm tự hào, cơ hội phát triển và vị thế cho chính vùng đất của mình, họ sẽ trở thành lực lượng bảo vệ hiệu quả và bền vững nhất. Không có hàng rào bảo vệ nào mạnh bằng ý thức tự nguyện của người dân; cũng không có chiến lược bảo tồn nào thành công nếu cộng đồng bị đặt ra bên ngoài quá trình ấy.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện của Phật viện Đồng Dương thực chất cũng phản ánh cách các đô thị Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi cạnh tranh không còn chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, hạ tầng hay bất động sản, mà ngày càng phụ thuộc vào bản sắc văn hóa và sức mạnh mềm. Trong bối cảnh ấy, những thành phố biết chuyển hóa di sản thành nguồn lực sáng tạo sẽ có lợi thế đặc biệt trong việc xây dựng hình ảnh, thu hút tri thức, du lịch chất lượng cao và tạo dựng chiều sâu văn hóa cho đô thị.

Đà Nẵng nhiều năm qua nổi bật bởi tốc độ phát triển hiện đại, hệ thống hạ tầng đồng bộ và du lịch biển năng động. Nhưng nếu chỉ dừng ở những lợi thế ấy, bản sắc của thành phố sẽ khó tạo nên chiều sâu khác biệt trong dài hạn. Một đô thị có thể hấp dẫn bởi sự hiện đại, nhưng chỉ thực sự có sức hút bền vững khi biết kể câu chuyện lịch sử và văn hóa của riêng mình.

Và ở khía cạnh đó, Phật viện Đồng Dương có thể trở thành một “chiều sâu văn hóa” đặc biệt cho Đà Nẵng và miền Trung, nơi kết nối giữa lịch sử Champa, Phật giáo, khảo cổ học, nghệ thuật và công nghệ đương đại. Nếu được nhìn nhận đúng tầm và đầu tư đúng hướng, di tích này không chỉ là một phần của quá khứ cần bảo tồn, mà còn có thể trở thành nguồn lực văn hóa chiến lược cho tương lai phát triển của thành phố.

Quang cảnh Hội thảo.

Phật viện Đồng Dương có thể giúp Đà Nẵng bổ sung chiều sâu ấy.
Một thành phố hiện đại nhưng vẫn gìn giữ được ký ức Champa, biết kết nối quá khứ với công nghệ số, biết biến phế tích thành không gian tri thức và trải nghiệm văn hóa, đó mới là hình ảnh của một đô thị văn hóa thực sự trưởng thành. Bởi giá trị của một thành phố không chỉ được đo bằng chiều cao của những tòa nhà hay tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn nằm ở cách thành phố ấy gìn giữ và đối thoại với lịch sử của chính mình.

Có lẽ điều quan trọng nhất mà Phật viện Đồng Dương đặt ra cho Đà Nẵng hôm nay không chỉ là bài toán bảo tồn một di tích, mà là một câu hỏi lớn hơn về thái độ của con người hiện đại đối với ký ức văn hóa trong thời đại số. Khi quá trình đô thị hóa diễn ra ngày càng nhanh, khi công nghệ liên tục thay đổi cách con người sống và tiếp nhận thông tin, thì di sản văn hóa càng trở nên quan trọng như một điểm tựa để xã hội giữ được căn tính và chiều sâu tinh thần của mình.

Nếu chỉ dừng lại ở việc bảo vệ vài bức tường gạch còn sót lại, di tích rồi sẽ tiếp tục lặng im trong quên lãng. Nhưng nếu biết tổ chức lại tri thức, ứng dụng công nghệ, kết nối cộng đồng và xây dựng một chiến lược phát huy dài hạn, Phật viện Đồng Dương hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng mới của di sản số Việt Nam và Đông Nam Á — nơi quá khứ không bị “đóng băng” trong bảo tàng, mà tiếp tục sống trong trải nghiệm, giáo dục và đời sống đương đại.

Quan trọng hơn, bảo tồn di sản không phải là giữ lại những gì đã cũ, mà là giữ lại khả năng để các thế hệ tương lai hiểu mình đến từ đâu. Một dân tộc có thể phát triển mạnh về kinh tế, nhưng nếu đánh mất ký ức văn hóa, sự phát triển ấy sẽ khó có nền tảng bền vững. Vì thế, bảo tồn văn hóa không chỉ là trách nhiệm của ngành di sản, mà là trách nhiệm đối với bản sắc và tương lai của cả xã hội.

Và khi ấy, một phế tích tưởng chừng chỉ còn lại dấu vết của quá khứ sẽ lại tiếp tục sống và tỏa sáng, không phải như đống tàn tích của lịch sử, mà như một phần năng động của tương lai văn hóa Việt Nam./.

TS. Phan Thanh Hải/Ủy viên Hội đồng Di sản Văn hóa quốc gia