Tại đô thị bên sông Hàn, trung tâm dịch vụ, du lịch và logistics đang phát triển mạnh của miền Trung, các làng chài, cảng cá không chỉ là “ký ức văn hóa” mà còn giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế – xã hội đương đại. Đây vừa là sinh kế của ngư dân, không gian lưu giữ văn hóa biển, vừa là nguồn lực cho phát triển du lịch bền vững. Tuy nhiên, trong quá trình đô thị hóa, các làng chài và cảng cá truyền thống đang dần bị thu hẹp, lùi về phía sau.

Làng chài và cảng cá trong đời sống kinh tế biển
Các làng chài và cảng cá giữ vai trò là mắt xích nền tảng trong chuỗi giá trị thủy sản, từ khai thác, thu mua đến chế biến và phân phối. Ở đô thị biển bên sông Hàn, hệ thống này tồn tại song song dưới hai hình thức: các làng chài truyền thống ven biển và cảng cá quy mô lớn, hiện đại.
Những làng chài như Nam Ô, Mân Thái, Thanh Khê hiện vẫn duy trì hoạt động đánh bắt cả gần bờ lẫn xa bờ. Phần lớn sản xuất diễn ra theo quy mô hộ gia đình hoặc tổ, đội liên kết. Đây là nguồn cung hải sản tươi sống quan trọng cho thị trường địa phương. Các phiên chợ cá diễn ra vào rạng sáng trên bãi biển không chỉ đơn thuần là hoạt động mua bán, mà còn phản ánh nhịp vận hành linh hoạt, tự nhiên của một mô hình kinh tế gắn bó lâu đời với đời sống ngư dân.
Trong khi đó, Cảng cá Thọ Quang đại diện cho cấp độ tổ chức cao hơn của ngành khai thác thủy sản. Là một trong những cảng cá lớn của miền Trung, nơi đây giữ vai trò tập kết và phân phối hải sản từ các đội tàu đánh bắt xa bờ. Không chỉ phục vụ ngư dân Đà Nẵng, cảng còn tiếp nhận tàu cá từ nhiều địa phương khác, hình thành mạng lưới giao thương liên vùng.
Vai trò của cảng thể hiện trên ba phương diện chính: cung cấp dịch vụ hậu cần nghề cá như nhiên liệu, nước đá, kho lạnh, sửa chữa tàu thuyền; là đầu mối giao dịch thủy sản quy mô lớn, kết nối với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu; đồng thời là mắt xích quan trọng trong hệ thống vận chuyển hải sản bằng đường biển.
Nếu các làng chài được ví như những “tế bào” tạo nên nền kinh tế biển, thì Cảng cá Thọ Quang chính là trung tâm liên kết, giúp kết nối các hoạt động khai thác, thu mua và phân phối thành một hệ thống vận hành hiệu quả, có tổ chức hơn.

Không gian văn hóa biển
Ở góc độ văn hóa, các làng chài là nơi lưu giữ hệ thống tri thức dân gian và những thực hành tín ngưỡng gắn với biển cả. Các nghi lễ như cầu ngư, thờ cá Ông hay những tập tục liên quan đến ra khơi, đánh bắt phản ánh mối quan hệ tâm linh bền chặt giữa con người với đại dương, đồng thời thể hiện kinh nghiệm ứng xử lâu đời của cư dân ven biển trước môi trường tự nhiên.
Điều đáng chú ý là, trong khi các làng chài vẫn mang đậm dấu ấn truyền thống, thì không gian của Cảng cá Thọ Quang lại cho thấy sự tiếp nối và biến đổi của văn hóa biển trong bối cảnh hiện đại. Tại đây có thể nhận thấy một dạng văn hóa nghề cá đặc trưng của quá trình đô thị hóa, nơi các yếu tố truyền thống như tập quán lao động, tính cộng đồng của ngư dân đan xen với các yếu tố hiện đại như cơ chế thị trường, công nghệ bảo quản và phương thức quản lý, điều phối hoạt động khai thác thủy sản.
Không gian cảng cá với nhịp sống diễn ra gần như suốt ngày đêm, tiếng động cơ tàu thuyền, hoạt động bốc dỡ hàng hóa và cảnh mua bán tấp nập đã hình thành nên một “văn hóa cảng” đặc thù. Đây cũng là không gian mở, nơi gặp gỡ của ngư dân từ nhiều vùng biển khác nhau. Sự giao thoa ấy không chỉ góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa biển của Đà Nẵng mà còn phản ánh tính liên kết vùng trong đời sống ngư nghiệp hiện nay.

Làng chài và cảng cá – điểm nhấn cảnh quan đô thị biển
Trong cấu trúc không gian đô thị, các làng chài và cảng cá tạo nên một lớp cảnh quan đặc thù, khác biệt với những khu vực đô thị hóa cao như dải ven biển du lịch hay trung tâm hành chính. Hình ảnh thuyền cá neo đậu, những mẻ lưới phơi dọc bờ biển, các phiên chợ cá và nhịp lao động thường nhật của ngư dân không chỉ mang lại chiều sâu nhân văn cho diện mạo đô thị mà còn lưu giữ ký ức về một Đà Nẵng thời sơ khai, gắn bó mật thiết với biển.
Đặc biệt, khu vực Cảng cá Thọ Quang nằm dưới chân bán đảo Sơn Trà đã hình thành nên không gian giao thoa giữa thiên nhiên, hoạt động sản xuất và đời sống đô thị. Sự hiện diện của cảng cá tại đây góp phần duy trì chức năng sản xuất của không gian ven biển, hạn chế xu hướng “du lịch hóa” toàn bộ bờ biển, điều đang diễn ra ở nhiều đô thị biển khác. Tuy vậy, sự phát triển của cảng cũng đặt ra những thách thức về môi trường, nhất là vấn đề ô nhiễm nguồn nước và xử lý chất thải. Điều đó cho thấy việc vận hành và phát triển cảng cá cần đi kèm các giải pháp quản lý bền vững nhằm đảm bảo cân bằng sinh thái và chất lượng môi trường đô thị ven biển.
Trong bối cảnh Đà Nẵng phát triển mạnh ngành du lịch, các làng chài và cảng cá ngày càng được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên du lịch đặc sắc. Không chỉ là nơi cung cấp hải sản, đây còn là không gian phản ánh chân thực đời sống ngư dân, yếu tố hấp dẫn đối với du khách muốn tìm hiểu văn hóa bản địa. Những hoạt động như tham quan chợ cá lúc rạng sáng, theo thuyền ra khơi, trải nghiệm kéo lưới hay tìm hiểu quy trình phân loại, vận chuyển và mua bán hải sản tại Cảng cá Thọ Quang đều có thể trở thành sản phẩm du lịch đặc thù. Khác với loại hình nghỉ dưỡng ven biển, mô hình du lịch này thiên về trải nghiệm lao động và khám phá văn hóa, giúp du khách hiểu sâu hơn về đời sống kinh tế và văn hóa biển của cư dân địa phương.
Tuy nhiên, việc khai thác du lịch tại các cảng cá cần được cân nhắc thận trọng. Không gian cảng vốn là nơi diễn ra hoạt động sản xuất với cường độ cao, vì vậy việc mở cửa phục vụ du lịch phải được quy hoạch hợp lý để vừa bảo đảm an toàn, vừa không ảnh hưởng đến hoạt động khai thác và hậu cần nghề cá.

Bảo tồn và phát triển theo mô hình “Di sản sống”
Một trong những vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để bảo tồn các làng chài và cảng cá trong bối cảnh đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Với các làng chài, nguy cơ lớn nhất là không gian cư trú và hoạt động nghề cá ngày càng bị thu hẹp, kéo theo sự thay đổi trong cấu trúc cộng đồng và lối sống truyền thống. Trong khi đó, đối với Cảng cá Thọ Quang, thách thức nằm ở việc nâng cấp hạ tầng, cải thiện năng lực vận hành và kiểm soát ô nhiễm môi trường nhưng vẫn giữ được tính đặc thù của không gian nghề cá ven biển.
Một hướng tiếp cận phù hợp là nhìn nhận các làng chài và cảng cá như những “di sản sống” – tức các không gian vẫn đang vận hành, có khả năng thích ứng và tiếp tục biến đổi cùng đời sống đô thị hiện đại. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường, thay vì chỉ xem nghề cá như phần ký ức cần lưu giữ hay một hoạt động sản xuất đơn thuần.
Trong quá trình đó, cộng đồng ngư dân giữ vai trò trung tâm. Họ không chỉ là chủ thể lưu giữ các giá trị văn hóa biển mà còn là lực lượng trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh tế và sáng tạo văn hóa trong đời sống thường nhật. Vì vậy, các chính sách phát triển cần hướng tới việc nâng cao sinh kế, cải thiện điều kiện sống và môi trường làm việc cho ngư dân, đồng thời tạo điều kiện để những giá trị truyền thống của văn hóa biển tiếp tục được duy trì và phát huy trong bối cảnh đô thị hóa.
Có thể thấy rằng, trong cấu trúc kinh tế – văn hóa của Đà Nẵng hiện nay, các làng chài và Cảng cá Thọ Quang giữ vai trò khó có thể thay thế. Nếu các làng chài là nơi lưu giữ ký ức, tập quán và bản sắc văn hóa biển, thì cảng cá lại phản ánh sức sống, tính kết nối và khả năng thích ứng của kinh tế biển trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập. Sự song hành giữa hai không gian này đã tạo nên một hệ sinh thái biển đa chiều, nơi truyền thống và hiện đại không đối lập mà cùng tồn tại, bổ sung và định hình bản sắc riêng của thành phố biển.
Trong tiến trình phát triển đô thị, việc bảo tồn và phát huy giá trị của các làng chài và cảng cá không chỉ mang ý nghĩa kinh tế hay văn hóa, mà còn góp phần duy trì chiều sâu lịch sử và tính đa dạng trong không gian đô thị Đà Nẵng. Đây cũng là nền tảng để thành phố phát triển theo hướng một đô thị biển hiện đại nhưng vẫn giữ được mối liên kết với cộng đồng cư dân bản địa và các giá trị văn hóa gắn với biển cả. Chính sự đa dạng ấy tạo nên sức hấp dẫn riêng cho Đà Nẵng, không chỉ là một điểm đến du lịch, mà còn là một đô thị biển giàu bản sắc và chiều sâu văn hóa.

Hồ Xuân Tịnh


