Trong hành trình phát triển của mỗi quốc gia, văn hóa luôn là nền tảng tinh thần và bản sắc cốt lõi của dân tộc. Bước vào kỷ nguyên số, văn hóa không chỉ giữ vai trò lưu giữ giá trị truyền thống mà còn mở ra tiềm năng trở thành nguồn lực kinh tế mới. Khi được kết nối với khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, văn hóa có thể tạo động lực tăng trưởng bền vững, đồng thời hình thành lợi thế cạnh tranh riêng cho từng địa phương.

Đây cũng là yêu cầu đặt ra với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, khi mục tiêu tăng trưởng không chỉ nhanh hơn mà còn phải chất lượng và bền vững hơn. Song song với đó là nhiệm vụ xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh sức mạnh mềm ngày càng mạnh mẽ. Trong dòng chảy ấy, những địa phương giàu chiều sâu văn hóa và sở hữu hệ sinh thái di sản đặc sắc như Huế cần vượt ra khỏi tư duy “bảo tồn đơn thuần”, để biến di sản thành nguồn lực phát triển, dữ liệu sáng tạo, sản phẩm văn hóa số và động lực tăng trưởng mới cho kinh tế địa phương.
Huế là một trường hợp đặc biệt trong lịch sử và phát triển đô thị Việt Nam. Từng là thủ phủ của Đàng Trong, rồi kinh đô của quốc gia thống nhất suốt nhiều thế kỷ, Huế hôm nay đang bước vào một giai đoạn mới khi chính thức trở thành thành phố trực thuộc Trung ương từ năm 2025. Vị thế mới mở ra không gian phát triển mới, đồng thời đặt ra yêu cầu phải xác lập một mô hình tăng trưởng riêng, phù hợp với bản sắc và lợi thế đặc thù của địa phương.
Huế không thể đi theo con đường phát triển công nghiệp đại trà hay đô thị hóa bằng mọi giá. Lựa chọn phù hợp nhất là xây dựng một đô thị di sản đặc trưng của Việt Nam, phát triển theo hướng xanh, thông minh và bền vững; trong đó văn hóa và di sản giữ vai trò nền tảng, khoa học – công nghệ là công cụ đột phá, đổi mới sáng tạo là động lực và thị trường là không gian chuyển hóa giá trị.
Hiếm có địa phương nào ở Việt Nam sở hữu hệ sinh thái di sản phong phú, đa tầng và liên tục như Huế. Đó là Quần thể di tích Cố đô Huế – di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận năm 1993; Nhã nhạc cung đình Huế – di sản phi vật thể đại diện của nhân loại; cùng nhiều di sản tư liệu quý giá như Mộc bản triều Nguyễn, Châu bản triều Nguyễn, Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế hay Những bản đúc nổi trên Cửu đỉnh. Bên cạnh đó là hệ thống lễ hội, tín ngưỡng, ca Huế, áo dài, ẩm thực, nhà rường, nhà vườn, làng nghề truyền thống và không gian cảnh quan đặc sắc của sông Hương, núi Ngự, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai. Tất cả hợp thành một “hệ sinh thái văn hóa sống”, nơi các giá trị vật thể, phi vật thể, tư liệu, cảnh quan và đời sống cộng đồng gắn kết hữu cơ với nhau.
Tuy vậy, trong nhiều năm qua, việc khai thác di sản ở Huế vẫn chủ yếu dựa trên mô hình tham quan truyền thống. Du khách đến với Đại Nội, lăng tẩm, chùa chiền, nghe ca Huế hay trải nghiệm ẩm thực, thủ công mỹ nghệ, nhưng giá trị gia tăng tạo ra vẫn chưa tương xứng với chiều sâu văn hóa mà vùng đất này đang sở hữu. Di sản nhiều khi mới được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên du lịch, thay vì một tài sản sáng tạo; như đối tượng tham quan hơn là nguồn dữ liệu văn hóa; như ký ức của quá khứ hơn là chất liệu sống cho nền kinh tế số và công nghiệp văn hóa hiện đại.
Chính trong bối cảnh đó, khoa học – công nghệ đang mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với di sản văn hóa. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, thực tế ảo, thực tế tăng cường, công nghệ 3D, blockchain hay các nền tảng số đã giúp di sản vượt khỏi giới hạn của không gian vật lý như di tích, bảo tàng hay lễ hội truyền thống. Di sản giờ đây có thể được số hóa, mô hình hóa, tái hiện, phân tích, diễn giải và lan tỏa trên những không gian mới, đồng thời tạo ra nhiều khả năng khai thác giá trị chưa từng có.
Một cung điện có thể được phục dựng bằng công nghệ thực tế ảo; nghi lễ cung đình có thể được tái hiện qua trình diễn đa phương tiện; hoa văn trên kiến trúc cổ có thể trở thành chất liệu cho thiết kế thời trang, trò chơi điện tử, phim hoạt hình hay sản phẩm lưu niệm số. Ngay cả cổ vật cũng có thể được định danh số, gắn với dữ liệu lịch sử nhằm xác thực nguồn gốc và mở rộng khả năng tiếp cận công chúng.
Theo cách tiếp cận này, di sản văn hóa số không đơn thuần là việc “đưa di sản lên mạng”, mà là quá trình chuyển hóa di sản thành dữ liệu, dữ liệu thành tri thức, tri thức thành sản phẩm sáng tạo và từ đó tạo ra giá trị kinh tế, xã hội, văn hóa mới. Nếu di sản truyền thống là phần vốn quý của quá khứ, thì di sản văn hóa số chính là hình thức tồn tại và phát triển của di sản trong tương lai.
Từ góc nhìn của Huế, di sản văn hóa số có thể được hình dung qua ít nhất năm tầng giá trị gắn kết chặt chẽ với nhau.
Tầng đầu tiên là bảo tồn số, nền tảng quan trọng nhất trong quá trình chuyển đổi di sản sang không gian số. Các di tích, hiện vật, tư liệu, lễ hội, tri thức dân gian, nghề thủ công, âm nhạc cung đình, văn bản Hán Nôm hay hoa văn trang trí cần được số hóa bài bản, chuẩn hóa và có khả năng liên thông, cập nhật lâu dài. Số hóa không thay thế công tác bảo tồn vật thể, nhưng tạo ra một “bộ nhớ thứ hai” cho di sản. Trong bối cảnh thiên tai, biến đổi khí hậu, đô thị hóa và áp lực khai thác du lịch ngày càng lớn, dữ liệu số trở thành công cụ thiết yếu để nghiên cứu, giám sát, phục hồi và quản trị di sản hiệu quả hơn.
Tầng thứ hai là quản trị thông minh. Khi dữ liệu di sản được kết nối với GIS, IoT và các hệ thống dữ liệu về du lịch, môi trường, giao thông hay dân cư, việc quản lý di sản sẽ không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà dựa trên dữ liệu thời gian thực. Huế có thể theo dõi mật độ khách tại các điểm di tích, đánh giá sức chịu tải của không gian di sản, dự báo tác động môi trường, điều phối luồng khách hay kiểm soát nguy cơ xuống cấp công trình. Một đô thị di sản thông minh không chỉ thông minh ở hạ tầng hay dịch vụ công, mà còn phải thông minh trong quản trị tài sản quý giá nhất của mình: di sản văn hóa.
Tầng thứ ba là trải nghiệm số – nơi công nghệ trực tiếp tạo ra giá trị mới cho du lịch văn hóa. Thay vì chỉ tham quan theo cách truyền thống, du khách có thể khám phá Đại Nội hay lăng tẩm hoàng gia qua công nghệ thực tế ảo, trải nghiệm nghi lễ cung đình bằng thực tế tăng cường, nghe thuyết minh đa ngữ bằng trí tuệ nhân tạo hoặc tương tác với bản đồ di sản số. Các tour đêm kết hợp ánh sáng, âm nhạc và trình chiếu 3D mapping cũng mở ra những hình thức trải nghiệm hấp dẫn hơn. Khi đó, di sản không còn là những công trình tĩnh lặng, mà trở thành một không gian kể chuyện sống động và tương tác.
Tầng thứ tư là công nghiệp nội dung – lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn nhất. Kho tàng văn hóa Huế có thể trở thành chất liệu cho phim lịch sử, phim tài liệu, hoạt hình, trò chơi điện tử, truyện tranh, thiết kế thời trang, mỹ thuật ứng dụng, âm nhạc, xuất bản số hay bảo tàng ảo. Mỗi họa tiết cung đình, mỗi câu chuyện triều Nguyễn, mỗi lễ hội, món ăn, làng nghề hay làn điệu Nhã nhạc đều có thể trở thành “nguyên liệu sáng tạo” cho các sản phẩm văn hóa mới. Nếu khai thác hiệu quả, Huế không chỉ bán vé tham quan di tích mà còn có thể tạo ra giá trị từ nội dung, bản quyền, thiết kế, dữ liệu và thương hiệu văn hóa.
Tầng thứ năm là kinh tế nền tảng và thị trường toàn cầu. Di sản số giúp Huế vượt qua giới hạn địa lý để tiếp cận công chúng rộng lớn hơn. Một người chưa từng đến Huế vẫn có thể trải nghiệm thành phố qua bảo tàng số, triển lãm trực tuyến, ứng dụng giáo dục, phim ảnh hay trò chơi điện tử. Nghệ nhân làng nghề có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu qua thương mại điện tử; nhà thiết kế trẻ có thể khai thác họa tiết cung đình cho các bộ sưu tập thời trang; startup công nghệ có thể phát triển tour thực tế ảo về Kinh thành Huế; còn trường học có thể sử dụng dữ liệu di sản số trong giảng dạy lịch sử và văn hóa. Đó chính là cách di sản bước vào nền kinh tế số và mở rộng giá trị trong không gian toàn cầu.
Từ những tầng giá trị đó có thể thấy, phát triển di sản văn hóa số không chỉ là nhiệm vụ riêng của ngành văn hóa hay một dự án mang tính kỹ thuật đơn thuần. Đây cần được xem là một chiến lược phát triển kinh tế – xã hội tổng thể của địa phương, đặt trong mối liên kết chặt chẽ giữa văn hóa với khoa học – công nghệ, du lịch, giáo dục, truyền thông, thương mại, đô thị thông minh và các ngành công nghiệp sáng tạo. Khi di sản được tích hợp vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và kinh tế số, giá trị văn hóa không chỉ được bảo tồn mà còn có thể chuyển hóa thành nguồn lực phát triển mới cho địa phương.
Đối với Huế, chiến lược phát triển di sản văn hóa số cần được triển khai theo những định hướng lớn, mang tính nền tảng và dài hạn.
Trước hết, cần xây dựng cơ sở dữ liệu số tổng thể về di sản Huế và xem đây như một loại hạ tầng chiến lược, tương tự hạ tầng giao thông, đô thị hay hạ tầng số. Dữ liệu di sản không thể tồn tại rời rạc, thiếu chuẩn hóa hoặc phân tán ở nhiều đơn vị khác nhau. Huế cần hình thành một kiến trúc dữ liệu chung, bao quát hệ thống di tích, hiện vật, di sản phi vật thể, tư liệu, lễ hội, nghệ nhân, làng nghề, ẩm thực, áo dài, nhà vườn, nhà rường, cảnh quan văn hóa và các công trình kiến trúc đặc trưng. Hệ dữ liệu này phải đồng thời phục vụ quản lý nhà nước, nghiên cứu – giáo dục và phát triển các sản phẩm sáng tạo.
Tiếp đó, Huế cần ưu tiên xây dựng bản sao số cho các di tích, hiện vật và không gian di sản quan trọng. Kinh thành Huế, Hoàng cung, hệ thống lăng tẩm triều Nguyễn, đàn Nam Giao, đàn Xã Tắc, Hổ Quyền, Văn Miếu, Võ Miếu, phủ đệ, nhà rường, chùa cổ hay các công trình kiến trúc Pháp tiêu biểu đều có thể từng bước được quét 3D, mô hình hóa và tích hợp dữ liệu lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật. Những bản sao số này không chỉ phục vụ công tác bảo tồn, trùng tu mà còn trở thành nền tảng cho bảo tàng ảo, giáo dục di sản, du lịch thông minh và công nghiệp nội dung số.
Một định hướng quan trọng khác là phát triển các sản phẩm trải nghiệm di sản số có khả năng thương mại hóa. Huế có nhiều điều kiện để phát triển tour đêm, trình diễn ánh sáng, trải nghiệm thực tế ảo tại Đại Nội, triển lãm số về cổ vật triều Nguyễn, ứng dụng thuyết minh thông minh, bản đồ di sản số hay các trò chơi tương tác về lịch sử và văn hóa Huế. Điều cốt lõi là phải chuyển từ tư duy dùng công nghệ để “minh họa” cho di sản sang tư duy dùng công nghệ để tạo ra sản phẩm mới, thị trường mới và giá trị kinh tế mới.
Song song với đó, Huế cần hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp sáng tạo dựa trên di sản. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, chuẩn hóa dữ liệu, bảo vệ di sản và đầu tư hạ tầng nền tảng, trong khi doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà thiết kế, trường đại học, viện nghiên cứu và startup công nghệ sẽ là lực lượng trực tiếp sáng tạo sản phẩm. Thành phố cần phát triển các không gian đổi mới sáng tạo, creative lab, trung tâm thiết kế, vườn ươm startup văn hóa, quỹ hỗ trợ nội dung số và cơ chế đặt hàng sáng tạo. Đặc biệt, cần khuyến khích thế hệ trẻ tiếp cận di sản bằng những ngôn ngữ mới như phim ngắn, hoạt hình, game, thời trang, mỹ thuật số, âm nhạc điện tử hay truyền thông xã hội.
Di sản văn hóa số cũng cần được gắn chặt với Festival Huế và phát triển kinh tế đêm. Các kỳ Festival Huế, Festival nghề truyền thống, lễ hội áo dài, lễ hội ẩm thực hay chương trình nghệ thuật cung đình chính là không gian lý tưởng để thử nghiệm công nghệ mới và mô hình trải nghiệm mới. Nếu được đầu tư bài bản, Festival Huế không chỉ là sự kiện văn hóa mà còn có thể trở thành “phòng thí nghiệm” của công nghiệp văn hóa số, nơi hội tụ trình diễn ánh sáng, nghệ thuật đa phương tiện, mapping, triển lãm tương tác, thực tế ảo và các sản phẩm lưu niệm số. Kinh tế đêm của Huế vì thế cũng cần được phát triển dựa trên trải nghiệm văn hóa đặc sắc, thay vì chỉ dừng ở hoạt động mua sắm hay ẩm thực đơn thuần.
Bên cạnh cơ hội phát triển, Huế cũng cần xây dựng cơ chế bảo hộ bản quyền và tài sản trí tuệ đối với di sản số. Khi di sản trở thành dữ liệu và sản phẩm số, những vấn đề liên quan đến quyền khai thác, chia sẻ lợi ích hay bảo vệ tính toàn vẹn văn hóa sẽ trở nên ngày càng quan trọng. Cần xác định rõ cơ chế sử dụng dữ liệu di sản, giới hạn khai thác các biểu tượng văn hóa, quyền lợi của nghệ nhân và cộng đồng địa phương, cũng như giải pháp ngăn chặn việc sao chép hoặc thương mại hóa thiếu kiểm soát. Chính sách trong lĩnh vực này phải vừa tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo vệ giá trị và phẩm giá của di sản.
Cuối cùng, phát triển di sản văn hóa số đòi hỏi nguồn nhân lực liên ngành có khả năng kết nối giữa văn hóa, công nghệ, nghệ thuật, kinh tế và quản trị. Huế cần đào tạo đội ngũ cán bộ văn hóa có tư duy số, kỹ sư công nghệ hiểu di sản, nhà thiết kế biết khai thác bản sắc, hướng dẫn viên thành thạo công nghệ và doanh nghiệp có năng lực xây dựng mô hình kinh doanh văn hóa. Các trường đại học, học viện và trung tâm nghiên cứu trên địa bàn cần được huy động mạnh mẽ vào quá trình này, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế, mỹ thuật, âm nhạc, du lịch, công nghệ thông tin, truyền thông đa phương tiện và quản trị công nghiệp văn hóa.
Tuy nhiên, trong quá trình phát triển di sản văn hóa số, Huế cũng sẽ đối mặt với nhiều thách thức lớn.
Trước hết là nguy cơ “công nghệ hóa” một cách hời hợt. Việc đưa màn hình, mã QR, trình chiếu 3D hay các ứng dụng số vào di tích không đồng nghĩa với việc hình thành di sản số đúng nghĩa. Công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi giúp công chúng hiểu sâu hơn, gắn bó hơn và ứng xử có trách nhiệm hơn với di sản. Nếu chỉ chạy theo hiệu ứng thị giác hoặc tính giải trí ngắn hạn mà thiếu nền tảng học thuật và chiều sâu văn hóa, di sản rất dễ bị biến thành sản phẩm trình diễn đơn giản.
Thách thức tiếp theo là bài toán cân bằng giữa bảo tồn và khai thác. Với một đô thị di sản như Huế, mọi hoạt động sáng tạo đều phải đặt trong giới hạn bảo tồn. Không thể vì mục tiêu thu hút khách mà làm biến dạng không gian di tích, hay vì phát triển kinh tế đêm mà gây áp lực quá tải lên các khu vực nhạy cảm. Tương tự, việc khai thác các biểu tượng cung đình, tín ngưỡng hay nghi lễ trong môi trường số cũng cần có giới hạn và chuẩn mực rõ ràng. Bảo tồn phải là nguyên tắc nền tảng, nhưng bảo tồn không đồng nghĩa với đóng băng di sản. Di sản chỉ có thể được gìn giữ bền vững khi tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại, được cộng đồng tham gia, được thế hệ trẻ tiếp nhận và được chuyển hóa thành những giá trị mới một cách có trách nhiệm.
Một khó khăn khác nằm ở cơ chế tài chính. Quá trình số hóa di sản, xây dựng bản sao số, phát triển nền tảng dữ liệu, sản xuất nội dung chất lượng cao, bảo vệ bản quyền hay đào tạo nguồn nhân lực đều đòi hỏi nguồn lực lớn và đầu tư dài hạn. Nếu chỉ dựa vào ngân sách nhà nước sẽ khó tạo ra bước đột phá. Vì vậy, cần mở rộng các mô hình hợp tác công – tư, đặt hàng doanh nghiệp, xã hội hóa có chọn lọc, đồng thời tận dụng các quỹ đổi mới sáng tạo, quỹ khoa học – công nghệ và nguồn lực quốc tế. Tuy nhiên, việc xã hội hóa trong lĩnh vực di sản phải được thực hiện minh bạch, có tiêu chuẩn và cơ chế giám sát rõ ràng để không đánh đổi giá trị cốt lõi của di sản lấy lợi ích ngắn hạn.
Bên cạnh đó, năng lực điều phối liên ngành cũng là một thách thức quan trọng. Di sản văn hóa số nằm ở giao điểm của nhiều lĩnh vực như văn hóa, khoa học – công nghệ, thông tin – truyền thông, du lịch, giáo dục, tài chính và quy hoạch đô thị. Nếu mỗi ngành triển khai theo cách riêng, thiếu kiến trúc tổng thể, thiếu chuẩn dữ liệu và thiếu cơ chế phối hợp, sẽ rất dễ dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực, trùng lặp đầu tư và không hình thành được chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Huế vì vậy cần một cơ chế điều phối đủ mạnh về phát triển công nghiệp văn hóa và di sản số, có khả năng kết nối các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, nghệ nhân và cộng đồng.
Từ thực tiễn Huế, có thể hình dung một mô hình phát triển dựa trên bốn trụ cột: di sản – công nghệ – sáng tạo – thị trường. Trong đó, di sản là nền tảng cốt lõi; công nghệ là công cụ mở rộng không gian giá trị; sáng tạo là động lực tạo ra sản phẩm mới; còn thị trường là nơi hiện thực hóa các giá trị văn hóa thành nguồn lực kinh tế. Nếu thiếu di sản, sản phẩm sẽ mất bản sắc; nếu thiếu công nghệ, di sản khó bước vào kỷ nguyên số; nếu thiếu sáng tạo, dữ liệu chỉ dừng lại ở lưu trữ; và nếu thiếu thị trường, những giá trị mới sẽ khó chuyển hóa thành động lực phát triển. Bốn trụ cột này cần vận hành trong một hệ sinh thái mà Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt, giới chuyên gia bảo chứng về học thuật, cộng đồng cùng tham gia và người dân là chủ thể thụ hưởng.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện phát triển di sản văn hóa số ở Huế không chỉ mang ý nghĩa riêng đối với một địa phương giàu truyền thống, mà còn gợi mở một hướng đi mới cho nhiều vùng đất giàu bản sắc của Việt Nam. Mỗi địa phương đều sở hữu một “DNA văn hóa” riêng biệt và nếu biết chuyển hóa những giá trị ấy thành dữ liệu, sản phẩm sáng tạo và tài sản số, văn hóa hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực tăng trưởng mới của quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế số.
Với Huế, mục tiêu không chỉ dừng ở việc bảo tồn tốt các giá trị di sản, mà còn phải vươn tới hình mẫu của một đô thị di sản sáng tạo – nơi quá khứ không nằm yên trong ký ức mà tiếp tục được tái sinh trong đời sống hiện đại. Đó phải là một thành phố mà người dân sống cùng di sản, doanh nghiệp phát triển từ di sản, nghệ sĩ sáng tạo từ di sản, du khách trải nghiệm di sản, thế hệ trẻ học hỏi từ di sản và công nghệ trở thành cầu nối đưa di sản đi xa hơn trong không gian toàn cầu.
Trong bối cảnh mới, di sản văn hóa số có thể xem là một trong những chìa khóa quan trọng để Huế hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh nhưng bền vững. Công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách giữa tài nguyên văn hóa và thị trường, mở ra các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Quan trọng hơn, phát triển dựa trên di sản cho phép Huế giữ được bản sắc riêng, tránh rơi vào mô hình đô thị hóa đại trà và tạo nên lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.
Trong kỷ nguyên số, địa phương nào biết biến di sản thành dữ liệu, dữ liệu thành tri thức, tri thức thành sáng tạo, sáng tạo thành sản phẩm và sản phẩm thành thương hiệu, địa phương đó sẽ có cơ hội bứt phá. Huế có đầy đủ điều kiện để đi theo con đường ấy. Điều cần thiết lúc này là một tầm nhìn dài hạn, cơ chế phù hợp, nguồn lực đủ mạnh và quyết tâm hành động đồng bộ.
Nếu trước đây Huế được nhắc đến như “kinh đô xưa”, thì hôm nay hoàn toàn có thể đặt ra khát vọng xây dựng Huế trở thành “kinh đô sáng tạo của di sản” trong thời đại số. Đó không chỉ là một khẩu hiệu mang tính biểu tượng, mà phải là một chiến lược phát triển dựa trên nền tảng văn hóa, được thúc đẩy bằng khoa học – công nghệ, lấy con người làm trung tâm và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Di sản, suy cho cùng, không chỉ thuộc về quá khứ. Di sản là phần sâu nhất của hiện tại và cũng là nguồn lực xa nhất của tương lai. Khi di sản được đánh thức bằng công nghệ, được nuôi dưỡng bằng sáng tạo, được bảo vệ bằng tri thức và được lan tỏa bằng thị trường, Huế sẽ không chỉ giàu có nhờ di sản, mà còn sang trọng bởi thương hiệu, đáng sống bởi bản sắc và phát triển bền vững bằng chính nguồn lực văn hóa của mình./.
TS.Phan Thanh Hải


