Thứ Năm, Tháng 6 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Chủ tịch Hồ Chí Minh: 34 năm tìm đường cứu nước và khát vọng độc lập của dân tộc



ĐNA -

Ngày 5/6/1911, từ Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên tàu Đô đốc Latouche-Tréville bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Trải qua 34 năm bôn ba khắp nhiều châu lục, Người kiên trì tìm lời giải cho khát vọng độc lập, tự do của dân tộc. Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945, hành trình ấy đã khẳng định con đường cách mạng đúng đắn mà Người lựa chọn, mở ra kỷ nguyên độc lập và tự chủ cho Việt Nam.

Người thanh niên Nguyễn Tất Thành lên tàu Đô đốc Latouche-Tréville tại bến Nhà Rồng bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước.

Cuộc ra đi trong thời khắc dân tộc đứng trước ngã rẽ lịch sử
Đầu thế kỷ XX, Việt Nam chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp. Sau khi hoàn tất quá trình bình định quân sự, chính quyền thực dân đẩy mạnh khai thác thuộc địa, biến đất nước thành nguồn cung nguyên liệu và thị trường tiêu thụ phục vụ lợi ích của mẫu quốc. Mất độc lập, nhân dân phải gánh chịu nhiều tầng áp bức, bóc lột cùng những thứ thuế nặng nề. Khát vọng giành lại tự do, độc lập vì thế trở thành ngọn lửa thôi thúc nhiều thế hệ người Việt đứng lên đấu tranh cứu nước.

Trong bối cảnh ấy, các phong trào yêu nước liên tiếp bùng nổ. Từ phong trào Cần Vương do Phan Đình Phùng tiêu biểu lãnh đạo đến cuộc khởi nghĩa Yên Thế kiên cường của Hoàng Hoa Thám đều thể hiện ý chí bất khuất của dân tộc. Bước sang đầu thế kỷ XX, những xu hướng canh tân như phong trào Đông Du của Phan Bội Châu hay cuộc vận động Duy Tân của Phan Châu Trinh tiếp tục thắp lên hy vọng mới. Tuy nhiên, dù mang đậm tinh thần yêu nước và khát vọng đổi thay, các con đường ấy vẫn chưa thể đưa cách mạng Việt Nam đến thắng lợi.

Từ thực tiễn đó, người thanh niên Nguyễn Tất Thành sớm nhận ra những hạn chế của các khuynh hướng cứu nước đương thời. Người luôn trân trọng và khâm phục lòng yêu nước của các bậc tiền bối, nhưng không lựa chọn con đường cầu viện từ bên ngoài để giành độc lập. Với khát vọng tìm ra một hướng đi mới cho dân tộc, Người quyết định ra đi để tận mắt tìm hiểu thế giới, nghiên cứu bản chất của chủ nghĩa thực dân và tìm lời giải cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Ngày 5/6/1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên 21 tuổi Nguyễn Tất Thành lên tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Với tên gọi Văn Ba, Người nhận công việc phụ bếp trên tàu, chấp nhận cuộc sống gian khó và những chuyến hải trình đầy thử thách. Hành trang mang theo không phải tiền bạc hay danh vọng, mà là lòng yêu nước sâu sắc cùng ý chí cháy bỏng giành lại độc lập cho dân tộc. Cuộc ra đi ấy đã mở đầu cho hành trình 34 năm tìm đường giải phóng dân tộc, đặt nền móng cho những thắng lợi vĩ đại của cách mạng Việt Nam sau này.

Nguyễn Ái Quốc phát biểu tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp (tháng 12 năm 1920), sự kiện đánh dấu bước ngoặt từ chủ nghĩa yêu nước đến với chủ nghĩa Mác – Lênin và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.

Hành trình đi tìm lời giải cho vận mệnh dân tộc
Sau khi rời Tổ quốc năm 1911, Nguyễn Tất Thành bắt đầu hành trình bôn ba qua nhiều châu lục để tìm con đường cứu nước. Trong những năm tháng sống và làm việc tại nhiều quốc gia ở châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, Người không ngừng quan sát, tìm hiểu đời sống xã hội cũng như bản chất của các chế độ chính trị đương thời. Từ thực tiễn phong phú ấy, Người nhận ra một sự thật rằng chủ nghĩa thực dân, dù ở bất kỳ đâu, cũng gắn liền với áp bức, bóc lột và bất công; còn người lao động ở các nước đều phải đối mặt với những khó khăn tương đồng trong cuộc mưu sinh.

Để duy trì cuộc sống và tiếp tục hành trình của mình, Nguyễn Tất Thành đã trải qua nhiều nghề nghiệp khác nhau, từ phụ bếp trên tàu biển, lao động phổ thông tại Anh đến làm việc trong các cơ sở dịch vụ ở Pháp. Những công việc giản dị nhưng đầy gian khó ấy không chỉ giúp Người tự lập giữa nơi đất khách mà còn tạo điều kiện để hòa mình vào đời sống của giai cấp công nhân và những người lao động nghèo. Chính thực tiễn đó đã trở thành một “trường học lớn”, góp phần bồi đắp bản lĩnh, ý chí và tinh thần vượt khó của Người.

Trong thời gian sinh sống tại Anh và Pháp, Nguyễn Tất Thành đặc biệt chú trọng tự học và nâng cao tri thức. Người miệt mài học ngoại ngữ, đọc sách báo, nghiên cứu lịch sử, văn hóa, chính trị và các học thuyết xã hội đương thời. Đồng thời, Người tích cực tham gia các hoạt động của phong trào công nhân và những tổ chức tiến bộ, qua đó mở rộng hiểu biết về các cuộc cách mạng trên thế giới cũng như những vấn đề đặt ra đối với các dân tộc thuộc địa.

Từ quá trình khảo nghiệm thực tiễn và nghiên cứu lý luận, Nguyễn Tất Thành từng bước hình thành những nhận thức quan trọng về con đường giải phóng dân tộc. Người nhận thấy rằng các cuộc cách mạng tư sản tuy mang lại nhiều thay đổi nhưng chưa thể giải quyết triệt để vấn đề quyền lợi của đông đảo quần chúng lao động. Người cũng khẳng định không một thế lực đế quốc nào tự nguyện trao trả độc lập cho các dân tộc bị trị. Muốn giành lại tự do và chủ quyền, dân tộc Việt Nam phải dựa vào sức mạnh của chính mình, đồng thời tìm ra một con đường cách mạng phù hợp với xu thế phát triển của thời đại.

Những trải nghiệm, suy ngẫm và tìm tòi không ngừng trong suốt hành trình ấy đã đặt nền móng quan trọng cho bước chuyển biến trong tư tưởng của Nguyễn Tất Thành, đưa Người đến với con đường cách mạng vô sản và mở ra hướng đi mới cho sự nghiệp giải phóng dân tộc Việt Nam.

Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Hương Cảng (Trung Quốc) đầu năm 1930, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, mở ra bước ngoặt lịch sử của cách mạng Việt Nam.

Từ người yêu nước đến người tìm thấy con đường cứu nước
Năm 1919, dưới tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người đã thay mặt những người yêu nước Việt Nam gửi Bản yêu sách của nhân dân An Nam tới Hội nghị Versailles, yêu cầu các quyền tự do, dân chủ và bình đẳng tối thiểu cho nhân dân Việt Nam. Dù không được các cường quốc thắng trận chấp nhận, bản yêu sách đã tạo tiếng vang lớn trong dư luận quốc tế, đánh dấu lần đầu tiên tiếng nói của nhân dân Việt Nam được đưa ra một diễn đàn chính trị toàn cầu. Sự kiện này thể hiện bước trưởng thành quan trọng trong tư duy và hoạt động chính trị của Nguyễn Ái Quốc, từ lòng yêu nước đến hành động đấu tranh có tổ chức trên trường quốc tế.

Tuy nhiên, thái độ thờ ơ của các nước đế quốc đối với nguyện vọng chính đáng của các dân tộc thuộc địa đã giúp Nguyễn Ái Quốc nhận thức sâu sắc hơn về bản chất của chủ nghĩa thực dân. Những khẩu hiệu về tự do, dân chủ và quyền dân tộc tự quyết mà các cường quốc rêu rao không được áp dụng cho các dân tộc bị áp bức. Từ thực tiễn đó, Người rút ra kết luận quan trọng: các dân tộc thuộc địa không thể trông chờ vào sự ban phát từ các thế lực bên ngoài mà phải tự mình đứng lên đấu tranh giành độc lập.

Bước ngoặt quyết định trong hành trình tìm đường cứu nước đến vào tháng 7/1920, khi Nguyễn Ái Quốc được đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Những luận điểm khoa học và cách mạng trong tác phẩm đã giúp Người tìm thấy lời giải cho những trăn trở bấy lâu về con đường giải phóng dân tộc. Lần đầu tiên, vấn đề giải phóng các dân tộc thuộc địa được đặt trong mối quan hệ mật thiết với phong trào cách mạng vô sản thế giới, mở ra một hướng đi mới cho các dân tộc bị áp bức.

Đối với Nguyễn Ái Quốc, đây là khoảnh khắc có ý nghĩa đặc biệt. Sau gần một thập kỷ bôn ba tìm đường cứu nước, Người đã tìm thấy ánh sáng của chân lý cách mạng. Nếu cuộc ra đi năm 1911 là sự khởi đầu của hành trình tìm kiếm lời giải cho vận mệnh dân tộc, thì năm 1920 chính là dấu mốc đánh dấu việc tìm thấy con đường cứu nước đúng đắn.

Nhận thức mới ấy nhanh chóng được chuyển hóa thành hành động chính trị. Tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp vào tháng 12/1920, Nguyễn Ái Quốc đã bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Từ đây, Người khẳng định con đường giải phóng dân tộc Việt Nam phải gắn liền với cách mạng vô sản, với sự nghiệp đấu tranh của giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới. Đây không chỉ là bước ngoặt trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Nguyễn Ái Quốc mà còn mở ra một hướng phát triển mới cho cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại quảng trường Ba Đình ngày 2/9/1945.

Từ ánh sáng của Lênin đến sự ra đời của Đảng
Sau khi tiếp nhận chủ nghĩa Mác – Lênin và xác định con đường cách mạng vô sản là con đường giải phóng dân tộc, Nguyễn Ái Quốc nhanh chóng trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế. Trong những năm hoạt động tại Pháp, Người tích cực tham gia các tổ chức cách mạng, đồng thời xây dựng mối liên hệ với những nhà đấu tranh đến từ nhiều quốc gia thuộc địa. Thông qua các hoạt động chính trị và lý luận, Nguyễn Ái Quốc góp phần thúc đẩy sự đoàn kết giữa giai cấp công nhân chính quốc với các dân tộc bị áp bức, đưa vấn đề thuộc địa trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào cách mạng thế giới.

Song song với hoạt động quốc tế, Nguyễn Ái Quốc đặc biệt quan tâm đến nhiệm vụ thức tỉnh và tổ chức lực lượng cách mạng ở Việt Nam. Người tham gia sáng lập Báo Le Paria (Người cùng khổ), viết nhiều bài báo, tham luận và đặc biệt là tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp. Bằng những lập luận sắc bén và dẫn chứng thuyết phục, các tác phẩm của Người đã vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của chủ nghĩa thực dân, đồng thời khơi dậy tinh thần đấu tranh giải phóng dân tộc trong nhân dân các nước thuộc địa. Những tư tưởng tiến bộ ấy từng bước được truyền bá về Việt Nam, góp phần chuẩn bị về mặt nhận thức cho phong trào cách mạng trong nước.

Năm 1925, tại Quảng Châu (Trung Quốc), Nguyễn Ái Quốc thành lập Việt Nam Thanh niên Cách mạng đồng chí hội, tổ chức tiền thân có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành lực lượng cách mạng theo khuynh hướng vô sản ở Việt Nam. Thông qua các lớp huấn luyện chính trị, Người trực tiếp đào tạo nhiều cán bộ nòng cốt cho phong trào cách mạng, đồng thời truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Tác phẩm Đường Kách mệnh ra đời trong giai đoạn này đã trở thành tài liệu lý luận quan trọng, góp phần định hướng tư tưởng cho thế hệ những người cộng sản đầu tiên của Việt Nam.

Đến cuối những năm 1920, phong trào cách mạng trong nước phát triển mạnh mẽ, song sự tồn tại của nhiều tổ chức cộng sản riêng rẽ đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thống nhất lực lượng. Trước yêu cầu của lịch sử, đầu năm 1930, Nguyễn Ái Quốc đã chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Hương Cảng (Trung Quốc), dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam ngày 3/2/1930.

Sự kiện thành lập Đảng là bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng Việt Nam. Lần đầu tiên, phong trào đấu tranh của dân tộc có một chính đảng tiên phong lãnh đạo với đường lối cách mạng rõ ràng và khoa học. Các văn kiện do Nguyễn Ái Quốc khởi thảo tại hội nghị đã xác định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với quyền lợi của nhân dân lao động, chấm dứt cuộc khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo kéo dài nhiều thập niên. Từ đây, cách mạng Việt Nam bước sang một thời kỳ phát triển mới dưới sự lãnh đạo của Đảng, tạo tiền đề cho những thắng lợi lịch sử trong các thập niên tiếp theo.

Bác Hồ chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ tám tại lán Khuổi Nậm (Pắc Pó). Tranh: T.L

Ba mươi năm trở về để lãnh đạo cách mạng
Ba thập niên hoạt động ở nước ngoài là quãng thời gian Nguyễn Ái Quốc không ngừng tìm tòi, truyền bá tư tưởng cách mạng và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho sự nghiệp giải phóng dân tộc. Trong suốt hành trình ấy, Người phải đối mặt với sự theo dõi, truy nã và đàn áp của các thế lực thực dân, đế quốc; nhiều lần bị bắt giam và rơi vào hoàn cảnh hết sức hiểm nghèo. Tuy nhiên, mọi thử thách không thể làm suy chuyển ý chí và niềm tin của Người vào con đường cách mạng đã lựa chọn.

Từ Pháp, Liên Xô đến Trung Quốc và nhiều quốc gia khác, Nguyễn Ái Quốc luôn gắn hoạt động cách mạng Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới. Những năm tháng hoạt động quốc tế không chỉ giúp Người tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, nâng cao trình độ lý luận mà còn góp phần hoàn thiện tư duy chiến lược về con đường giải phóng dân tộc. Đó là quá trình chuẩn bị lâu dài và bền bỉ để đón nhận thời cơ lịch sử khi tình hình trong nước và thế giới có những chuyển biến quan trọng.

Ngày 28/1/1941, sau 30 năm xa Tổ quốc, Nguyễn Ái Quốc trở về nước qua cột mốc 108 tại Cao Bằng. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển quan trọng của cách mạng Việt Nam khi người lãnh tụ trực tiếp trở về lãnh đạo phong trào trong nước. Trong bối cảnh Chiến tranh thế giới thứ hai đang diễn ra quyết liệt, sự trở về của Người đáp ứng yêu cầu cấp bách của lịch sử, tạo điều kiện để cách mạng Việt Nam kịp thời nắm bắt và chuẩn bị cho những biến động lớn của thời cuộc.

Tại Pác Bó (Cao Bằng), Nguyễn Ái Quốc đã chủ trì Hội nghị Trung ương 8 của Đảng vào tháng 5/1941. Hội nghị xác định nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam, đồng thời quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh nhằm tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân vào cuộc đấu tranh giành độc lập. Đây là sự điều chỉnh chiến lược có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện tư duy nhạy bén và khả năng nắm bắt yêu cầu thực tiễn của cách mạng.

Dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Nguyễn Ái Quốc, phong trào cách mạng từng bước được củng cố và phát triển. Các căn cứ địa được xây dựng, lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang được hình thành, khối đại đoàn kết dân tộc ngày càng được mở rộng. Từ căn cứ địa Cao Bằng, ngọn lửa cách mạng lan tỏa mạnh mẽ khắp cả nước, tạo nền tảng vững chắc cho cao trào đấu tranh giải phóng dân tộc, tiến tới thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và sự ra đời của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Chủ tịch Hồ Chí Minh – Ngọn đuốc soi đường cho cách mạng Việt Nam và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

Từ Bến Nhà Rồng đến Ba Đình – hành trình làm nên vận mệnh dân tộc
Từ khoảnh khắc người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng năm 1911 đến giây phút Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình ngày 2/9/1945 là hành trình kéo dài 34 năm, gắn liền với những bước ngoặt quyết định của lịch sử dân tộc Việt Nam. Đó không chỉ là cuộc hành trình vượt đại dương của một con người, mà còn là hành trình tìm đường, mở đường và dẫn đường cho cả một dân tộc đi tới độc lập, tự do.

Điều làm nên sự vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ nằm ở việc Người tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, mà còn ở bản lĩnh dám từ bỏ những lối mòn cũ để kiên trì đi tìm một chân lý mới. Giữa lúc nhiều phong trào yêu nước lâm vào bế tắc, Người đã lựa chọn con đường đầy gian nan: tự mình khám phá thế giới, tự mình khảo nghiệm thực tiễn và tự mình tìm lời giải cho vận mệnh dân tộc. Đó là biểu hiện của một tư duy độc lập, một tầm nhìn vượt thời đại và một ý chí không khuất phục trước bất kỳ hoàn cảnh nào.

Suốt ba thập niên bôn ba nơi đất khách, Chủ tịch Hồ Chí Minh mang trong mình khát vọng duy nhất là giành lại quyền sống cho dân tộc Việt Nam. Từ người thanh niên yêu nước trở thành người chiến sĩ cộng sản, từ nhà hoạt động quốc tế trở thành lãnh tụ của cách mạng Việt Nam, ở mỗi chặng đường Người đều thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa lòng yêu nước nồng nàn với tư duy cách mạng khoa học, giữa khát vọng dân tộc với lý tưởng giải phóng con người.

Lịch sử đã chứng minh tính đúng đắn của con đường mà Người lựa chọn. Từ ánh sáng của chủ nghĩa Mác – Lênin, sự ra đời của Đảng, sự trưởng thành của phong trào cách mạng và thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đều gắn liền với vai trò, tư tưởng và sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ba Đình mùa Thu năm ấy không chỉ là điểm kết thúc của hành trình tìm đường cứu nước, mà còn là sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với khát vọng xây dựng một đất nước tự do, hạnh phúc.

Hơn tám thập niên đã trôi qua, nhưng hành trình từ Bến Nhà Rồng đến Ba Đình vẫn là một bản anh hùng ca bất diệt về ý chí tự lực, tự cường và khát vọng vươn lên của dân tộc Việt Nam. Hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện lên không chỉ với tư cách người anh hùng giải phóng dân tộc, danh nhân văn hóa kiệt xuất, mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước sâu sắc. Cuộc đời và sự nghiệp của Người mãi là nguồn cảm hứng lớn lao, soi sáng con đường phát triển của đất nước hôm nay và mai sau.

Thế Nguyễn – Minh Văn