Thứ Ba, Tháng 6 16, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Đằng sau cuộc chiến Iran: Góc nhìn về một trật tự thế giới đang được định hình lại



ĐNA -

Ngày 15/06/2026, báo Thế Giới Trẻ (Đức) đăng bài của nhà báo Lars Lange với nhan đề “Chiến tranh và Hòa bình – Tái thiết Đế chế”. Bài viết cho rằng đằng sau cuộc xung đột với Iran là chiến lược của Mỹ nhằm ngăn chặn sự hình thành của một trật tự thế giới đa cực, đồng thời duy trì quyền kiểm soát các tuyến đường tiếp tế toàn cầu và qua đó cũng kiểm soát đối với các đồng minh của Mỹ.

Mỹ không thể tránh khỏi sự thật UAE bị ảnh hưởng nặng nề bởi chiến tranh Iran (Dubai, 11/5/2026). Ảnh: U.S. Air Force/Staff Sgt. Paige Weldon/Handout via REUTERS

Theo bài báo, cuộc chiến chống Iran không phải là hệ quả của việc Washington đánh mất quyền kiểm soát tình hình Trung Đông như cách lý giải phổ biến ở phương Tây. Trái lại, đây là một công cụ chiến lược phục vụ đồng thời nhiều mục tiêu bá quyền của Mỹ: tái cấu trúc quan hệ với các đồng minh theo mô hình phân công lao động mới, gia tăng khả năng kiểm soát các nguồn năng lượng chiến lược và tạo môi trường thực tế để quân đội Mỹ thử nghiệm, hoàn thiện các phương thức tác chiến mới.

Trọng tâm của phân tích là khái niệm “pháo đài Mỹ”, một không gian lõi được bảo vệ bằng ưu thế quân sự, hệ thống phòng thủ tên lửa đang được xây dựng và khả năng tự chủ năng lượng của Bắc Mỹ. Bao quanh khu vực này là các “vành đai tiền tiêu” gồm châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Israel. Trong cách tiếp cận đó, cuộc chiến Iran đóng vai trò như một bản lề chiến lược, giúp Washington kiểm soát dòng năng lượng từ Vùng Vịnh, đồng thời gia tăng mức độ phụ thuộc của cả đồng minh lẫn đối thủ vào các điều kiện do Mỹ thiết lập.

Tác giả cho rằng đây không phải là sự rút lui khỏi chính trị thế giới mà là quá trình tái tổ chức quyền lực toàn cầu. Các văn kiện chiến lược dưới thời Tổng thống Donald Trump vẫn duy trì mục tiêu bảo đảm ưu thế kinh tế và quân sự của Mỹ. Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) năm 2025 nhấn mạnh yêu cầu duy trì vị thế thống trị kinh tế và ưu thế quân sự, trong khi Chiến lược Quốc phòng Quốc gia (NDS) năm 2026 xác định Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Mỹ kể từ thế kỷ XIX. Theo lập luận này, việc ngăn chặn sự hình thành một trật tự thế giới đa cực tiếp tục là mục tiêu xuyên suốt trong tư duy chiến lược của Washington.

Trật tự không gian đế quốc mà Washington thúc đẩy từ khi chính quyền Trump nhiệm kỳ hai lên nắm quyền đã được định hình rõ nét qua khái niệm “Bắc Mỹ mở rộng” do Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đề xuất. Theo cách tiếp cận này, vành đai an ninh của Mỹ trải dài từ Greenland đến Ecuador, biến các khu vực xung quanh thành không gian chiến lược nhằm bảo vệ lãnh thổ lõi của Hoa Kỳ, kiểm soát các tuyến tiếp cận, sườn phòng thủ và chuỗi tiếp tế quan trọng.

Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) năm 2025 và Chiến lược Quốc phòng Quốc gia (NDS) năm 2026 cụ thể hóa học thuyết này bằng các mục tiêu: ngăn chặn sự hiện diện quân sự của đối thủ trong khu vực ảnh hưởng của Mỹ, bảo vệ cơ sở hạ tầng chiến lược và bảo đảm tính liên tục của các chuỗi cung ứng thiết yếu. NDS nhấn mạnh yêu cầu “khôi phục sự thống trị quân sự của Mỹ tại Tây Bán cầu”. Theo các phân tích được dẫn lại, việc gia tăng hiện diện quân sự của Washington tại Caribe từ năm 2025 được xem là một phần của chiến lược dài hạn này.

Greenland được tác giả xem là ví dụ điển hình cho logic mở rộng không gian chiến lược của Mỹ. Trong khi đó, Canada được cho là chịu tác động từ các công cụ kinh tế như thuế quan, sự phụ thuộc thị trường và liên kết năng lượng, còn Mexico ngày càng được Washington nhìn nhận như một khu vực an ninh nằm trong phạm vi lợi ích trực tiếp của mình. Tác giả cho rằng những động thái này phản ánh nỗ lực củng cố quyền kiểm soát của Mỹ đối với không gian địa chiến lược tại Tây Bán cầu trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực toàn cầu gia tăng.

Trong mô hình “Đại Bắc Mỹ”, Hoa Kỳ được tổ chức như một “pháo đài” trung tâm, còn các đồng minh đóng vai trò như những vành đai bảo vệ bên ngoài. Cấu trúc này đồng nghĩa với việc các đối tác phải tự gánh vác nhiều hơn về quốc phòng, chấp nhận rủi ro địa chính trị và tuân thủ các điều kiện kinh tế do Washington định hình. Đức được xem là trường hợp tiêu biểu cho quá trình này.

Tác giả dẫn quan điểm của nhà sử học Pháp Emmanuel Todd, người cho rằng sự mở rộng của NATO về phía đông và cuộc xung đột tại Ukraine đã làm đứt gãy mối liên kết năng lượng giữa Đức và Nga, qua đó làm suy yếu nền tảng kinh tế của Berlin. Theo cách nhìn này, cuộc chiến Ukraine là bước đầu tiên trong quá trình tái cấu trúc không gian kinh tế – chiến lược của châu Âu, còn cuộc khủng hoảng tại Vùng Vịnh hiện nay là bước tiếp theo.

Trước năm 2022, Nga là nguồn cung năng lượng chủ chốt của Đức. Sau khi các tuyến cung ứng từ Nga bị thu hẹp, Berlin chuyển sang phụ thuộc nhiều hơn vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu, trong đó Mỹ trở thành nhà cung cấp quan trọng nhất. Để giảm mức độ lệ thuộc này, đầu năm 2026 Đức đã thúc đẩy các thỏa thuận năng lượng dài hạn với Qatar, UAE và Saudi Arabia nhằm đa dạng hóa nguồn cung.

Tuy nhiên, theo lập luận của tác giả, cuộc xung đột với Iran đã làm gia tăng bất ổn tại khu vực Vùng Vịnh, ảnh hưởng đến các tuyến vận tải năng lượng chiến lược và làm suy giảm hiệu quả của những phương án thay thế mà châu Âu đang theo đuổi. Kết quả là nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung của Đức và các nước châu Âu đứng trước nhiều thách thức hơn, trong khi sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng do Mỹ kiểm soát hoặc bảo đảm vẫn tiếp tục được duy trì.

Song song với quá trình tái cơ cấu kinh tế, châu Âu đang được thúc đẩy tăng cường năng lực quân sự trong khuôn khổ chiến lược của Mỹ. Việc NATO thông qua mục tiêu nâng chi tiêu quốc phòng và an ninh lên mức tương đương 5% GDP vào năm 2035 được xem là biểu hiện rõ nét của xu hướng này. Trong cách nhìn của tác giả, nguồn lực ngày càng lớn dành cho quốc phòng có thể làm gia tăng áp lực đối với đầu tư hạ tầng, phúc lợi xã hội và các lĩnh vực dân sự khác, đồng thời khiến châu Âu gắn chặt hơn với vai trò đối tác an ninh trong chiến lược toàn cầu của Washington.

Đằng sau quá trình này là sự chuẩn bị của Mỹ cho một môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt về tài nguyên, năng lượng và năng lực sản xuất công nghiệp. Trong bối cảnh đó, các vấn đề như an ninh năng lượng, kiểm soát chuỗi cung ứng và quản lý dòng di cư ngày càng được tiếp cận dưới góc độ an ninh chiến lược. Theo lập luận của bài viết, cuộc xung đột với Iran không chỉ tác động đến các đồng minh của Mỹ mà còn hướng tới việc gia tăng sức ép đối với những đối thủ cạnh tranh lớn, đặc biệt là các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nguồn năng lượng từ Trung Đông.

Trung Quốc được tác giả xem là trường hợp điển hình. Với tỷ trọng lớn dầu mỏ và khí tự nhiên nhập khẩu có nguồn gốc từ khu vực Trung Đông, Bắc Kinh được cho là dễ bị tổn thương trước những biến động tại các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz. Mặc dù sở hữu lượng dự trữ năng lượng đáng kể, Trung Quốc vẫn khó có thể tách rời hoàn toàn khỏi các tuyến cung ứng này trong ngắn hạn. Theo tác giả, vì vậy, những bất ổn tại Vùng Vịnh không chỉ mang ý nghĩa khu vực mà còn tác động trực tiếp đến cán cân cạnh tranh chiến lược toàn cầu, đặc biệt giữa Mỹ và Trung Quốc.

Bên cạnh tác động về năng lượng, cuộc chiến với Iran còn mang ý nghĩa quân sự quan trọng khi trở thành môi trường thử nghiệm cho sự chuyển đổi trong tư duy tác chiến của Mỹ. Nếu thế kỷ XX được định hình bởi các nền tảng quân sự đắt đỏ như tàu chiến, xe tăng và máy bay chiến đấu, thì các cuộc xung đột hiện đại ngày càng chứng kiến vai trò nổi bật của những hệ thống vũ khí giá thành thấp, có thể sản xuất hàng loạt và triển khai với quy mô lớn như máy bay không người lái, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo.

Tác giả cho rằng Iran là một trong những quốc gia đầu tiên áp dụng mô hình này một cách có hệ thống, với trọng tâm là các loại vũ khí có chi phí thấp nhưng khả năng duy trì tác chiến cao. Điều đó buộc các cường quốc quân sự truyền thống phải đánh giá lại hiệu quả của những nền tảng vũ khí đắt tiền vốn giữ vai trò trung tâm trong nhiều thập niên. Theo cách nhìn này, cuộc chiến Iran trở thành một “phòng thí nghiệm thực chiến” để Washington nghiên cứu và thích nghi với những xu hướng chiến tranh mới.

Tuy nhiên, tác giả nhận định mục tiêu của cuộc xung đột vượt xa khía cạnh quân sự. Những diễn biến tại Vùng Vịnh được xem là biểu hiện của một quá trình tái cấu trúc quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực toàn cầu ngày càng gay gắt. Nếu trật tự hậu Chiến tranh Lạnh dựa trên sự trao đổi giữa cam kết an ninh của Mỹ và lòng trung thành chiến lược của các đồng minh, thì mô hình mới đang chuyển dần sang sự phân công vai trò rõ rệt hơn.

Trong cấu trúc đó, các đồng minh được kỳ vọng đảm nhận phần lớn gánh nặng an ninh khu vực, trong khi Washington giữ vai trò điều phối chiến lược. Châu Âu được đặt ở tuyến đầu trong cạnh tranh với Nga, Đông Á tập trung vào việc đối phó với Trung Quốc, còn Israel tiếp tục là đối tác chủ chốt của Mỹ tại Trung Đông. Theo tác giả, cuộc chiến với Iran là một công cụ quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi này, đồng thời tác động đến khả năng tiếp cận các nguồn năng lượng chiến lược của cả đồng minh lẫn đối thủ cạnh tranh.

Từ góc nhìn của Lars Lange, cuộc chiến với Iran không phải là một cuộc khủng hoảng bất ngờ nằm ngoài tầm kiểm soát của Washington, mà là một mắt xích trong quá trình tái cấu trúc trật tự quyền lực toàn cầu. Trong mô hình đó, Mỹ tìm cách củng cố vị thế trung tâm bằng cách kiểm soát các tuyến năng lượng chiến lược, tái định hình vai trò của các đồng minh và thích ứng với những hình thái chiến tranh mới. Cuộc xung đột tại Vùng Vịnh vì thế không chỉ liên quan đến Iran hay Trung Đông, mà phản ánh sự chuyển đổi sâu sắc trong cách một siêu cường ứng phó với thách thức của một thế giới đang dịch chuyển theo hướng đa cực. Dù đồng tình hay không với cách diễn giải này, bài viết đặt ra một câu hỏi đáng suy ngẫm: liệu những cuộc xung đột hiện nay có đơn thuần là các điểm nóng khu vực, hay đang trở thành công cụ trong cuộc cạnh tranh nhằm định hình trật tự thế giới của thế kỷ XXI?

Hồ Ngọc Thắng/Nguồn: https://www.jungewelt.de/artikel/524253.krieg-und-frieden-imperiale-neuordnung.html