Thứ Năm, Tháng 6 18, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Sức mạnh ngòi bút trong hành trình làm nên lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Bài viết Kỷ niệm 101 năm Ngày báo chí Cách mạng Việt Nam.



ĐNA -

Ngày 21/6/1925, số đầu tiên của báo Thanh Niên do lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập chính thức ra đời, đặt nền móng cho nền báo chí cách mạng Việt Nam. Trong suốt hành trình hoạt động cách mạng, Người đã sử dụng khoảng 170 bút danh, để lại hơn 2.000 bài báo cùng nhiều tác phẩm chính luận có giá trị lịch sử. Nhìn lại chặng đường ấy càng thấy rõ vai trò và tầm vóc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, người sáng lập nền báo chí cách mạng Việt Nam, nhà báo lớn, nhà văn hóa kiệt xuất và lãnh tụ thiên tài của dân tộc.

Sức mạnh ngòi bút trong hành trình làm nên lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Từ Bến Nhà Rồng đến hành trình tìm một “vũ khí” cứu nước
Năm 1911, khi các phong trào yêu nước theo khuynh hướng phong kiến và tư sản lần lượt thất bại, Việt Nam vẫn chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp, còn nhân dân phải gánh chịu muôn vàn áp bức, bất công. Trong bối cảnh nhiều nhà yêu nước tiếp tục tìm kiếm lối thoát theo những con đường cũ, ngày 5/6/1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành (sau này là Nguyễn Ái Quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh) đã rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình tìm một con đường cứu nước mới.

Người ra đi không phải để mưu cầu tương lai cho riêng mình, mà mang theo khát vọng tìm ra con đường giải phóng dân tộc, giành lại độc lập cho đất nước và tự do cho nhân dân. Trong gần mười năm bôn ba qua nhiều quốc gia ở châu Âu, châu Phi và châu Mỹ, Người vừa lao động để mưu sinh, vừa học tập, quan sát và khảo nghiệm thực tiễn. Từ những gì tận mắt chứng kiến, Người nhận thấy phía sau sự phát triển của các nước tư bản là tình trạng bóc lột người lao động và sự áp bức đối với các dân tộc thuộc địa.

Từ thực tiễn đó, Nguyễn Tất Thành đi đến kết luận: “Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa đế quốc là nguồn gốc của mọi đau khổ không chỉ đối với nhân dân các nước thuộc địa mà cả giai cấp công nhân ở chính quốc.” Nhận thức ấy trở thành cơ sở quan trọng để Người xác định rằng muốn giải phóng dân tộc phải trước hết giác ngộ dân tộc; muốn tập hợp và phát huy sức mạnh của quần chúng cần truyền bá tư tưởng cách mạng, khơi dậy ý thức đấu tranh và niềm tin vào con đường giành độc lập, tự do.

Từ năm 1919 đến năm 1923, với bút danh Nguyễn Ái Quốc, Người liên tục có bài đăng trên nhiều tờ báo tiến bộ ở Pháp như L’Humanité (Nhân Đạo), La Vie Ouvrière (Đời sống công nhân) cùng một số ấn phẩm của phong trào công nhân và phong trào cộng sản quốc tế. Các bài viết phản ánh chân thực cuộc sống cơ cực của nhân dân Việt Nam dưới ách thống trị thực dân, đồng thời lên án mạnh mẽ chính sách áp bức, bóc lột mà chủ nghĩa thực dân áp đặt lên các dân tộc thuộc địa. Qua từng bài báo, ngòi bút của Nguyễn Ái Quốc ngày càng sắc sảo, giàu tính chiến đấu và tạo được tiếng vang trong dư luận tiến bộ quốc tế.

Năm 1919, việc gửi “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles đã đưa tên tuổi Nguyễn Ái Quốc đến với công luận thế giới. Từ dấu mốc đó, Người từng bước khẳng định vị thế như một tiếng nói có uy tín đại diện cho quyền lợi và khát vọng của các dân tộc thuộc địa trong phong trào cộng sản và công nhân quốc tế. Quan trọng hơn, Người sớm nhận thức rằng trước khi xây dựng được một tổ chức cách mạng vững mạnh, trước khi hình thành lực lượng chính trị hay lực lượng vũ trang đủ sức thay đổi vận mệnh dân tộc, cần phải thức tỉnh nhận thức của nhân dân. Và để thực hiện sứ mệnh ấy, báo chí cùng ngòi bút cách mạng chính là một trong những phương tiện sắc bén và hiệu quả nhất.

Từ nhận thức đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng bước coi báo chí là một “vũ khí” trên mặt trận tư tưởng và văn hóa, có khả năng truyền bá lý luận, cổ vũ tinh thần yêu nước, tập hợp lực lượng và chuẩn bị nền tảng cho những chuyển biến lớn của cách mạng Việt Nam. Cũng từ những năm tháng hoạt động ở nước ngoài, phong cách báo chí đặc trưng của Người dần được định hình: ngôn ngữ ngắn gọn, lập luận rõ ràng, diễn đạt giản dị, dễ hiểu, luôn hướng tới đông đảo quần chúng và nhất quán phục vụ mục tiêu cao nhất là sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Tháng 4/1922, Nguyễn Ái Quốc cùng một số nhà hoạt động cách mạng đến từ các nước thuộc địa tham gia sáng lập báo Le Paria (Người cùng khổ). Ngay từ tên gọi, tờ báo đã thể hiện rõ sứ mệnh trở thành tiếng nói của những dân tộc và con người bị áp bức dưới ách thống trị của chủ nghĩa thực dân. Trong bối cảnh hàng trăm triệu người ở các thuộc địa đang phải sống trong cảnh mất tự do và bị bóc lột, sự ra đời của Le Paria không chỉ mang ý nghĩa chính trị mà còn thể hiện tinh thần nhân văn và đoàn kết quốc tế sâu sắc.

Là một trong những cây bút chủ lực của Le Paria, Nguyễn Ái Quốc đã sử dụng báo chí như một vũ khí đấu tranh sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Bằng lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ giàu sức thuyết phục và những dẫn chứng lấy từ thực tiễn, Người vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của chủ nghĩa thực dân đối với các dân tộc thuộc địa. Từ những câu chuyện ở Đông Dương, châu Phi đến nhiều vùng đất khác, Người chỉ rõ rằng đằng sau chiêu bài “khai hóa văn minh” là chính sách thống trị hà khắc, sự bóc lột tài nguyên, sức lao động và tước đoạt những quyền cơ bản của con người. Nhiều bài báo tiêu biểu trong giai đoạn này sau đó được tuyển chọn, bổ sung và phát triển thành tác phẩm nổi tiếng Bản án chế độ thực dân Pháp.

Không chỉ là tác giả của nhiều bài viết quan trọng, Nguyễn Ái Quốc còn trực tiếp tham gia hầu hết các công đoạn làm báo, từ biên tập nội dung, sửa bản in, trình bày, tổ chức phát hành đến vận động tài chính để duy trì hoạt động của tờ báo. Có thời điểm, Người tự mình mang báo đi bán để gây quỹ. Những công việc thầm lặng nhưng bền bỉ ấy cho thấy Người không chỉ là một nhà báo xuất sắc về tư tưởng và ngòi bút, mà còn là một người làm báo theo đúng nghĩa, thấu hiểu giá trị của từng bài viết và từng số báo đối với sự nghiệp cách mạng.

Quãng thời gian hoạt động báo chí tại Pháp cũng là giai đoạn Nguyễn Ái Quốc định hình phong cách viết đặc trưng của mình. Người luôn chủ trương diễn đạt những vấn đề chính trị và lý luận phức tạp bằng ngôn ngữ ngắn gọn, trong sáng, dễ hiểu, hướng đến đông đảo quần chúng. Chính phong cách ấy đã trở thành dấu ấn nổi bật của báo chí Hồ Chí Minh sau này. Thông qua Le Paria, vấn đề Việt Nam lần đầu tiên được trình bày một cách có hệ thống trước dư luận tiến bộ quốc tế, đồng thời tiếng nói đấu tranh của nhân dân Việt Nam được kết nối với phong trào chung của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới, góp phần khẳng định sức mạnh của báo chí như một công cụ truyền bá tư tưởng và cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc.

Mỗi tờ báo là một trường học cách mạng
Ngày 21/6/1925, số đầu tiên của báo Thanh Niên ra đời tại Quảng Châu (Trung Quốc) dưới sự sáng lập và chỉ đạo trực tiếp của Nguyễn Ái Quốc, đánh dấu sự ra đời của nền báo chí cách mạng Việt Nam. Được xuất bản trong điều kiện hoạt động bí mật, giữa muôn vàn khó khăn nơi đất khách, Thanh Niên không chỉ là một ấn phẩm báo chí mà còn là ngọn đuốc tư tưởng, góp phần soi sáng con đường đấu tranh giải phóng dân tộc. Chính ý nghĩa lịch sử đặc biệt ấy đã khiến ngày 21/6 hằng năm được chọn là Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam.

Khác với nhiều tờ báo cùng thời chủ yếu phản ánh thời cuộc hoặc truyền bá tư tưởng cải lương, Thanh Niên mang sứ mệnh tuyên truyền chủ nghĩa Mác – Lênin, truyền bá đường lối cách mạng vô sản và giải đáp những vấn đề cốt lõi mà phong trào yêu nước Việt Nam đang trăn trở về con đường giành độc lập. Những bài viết của Nguyễn Ái Quốc có văn phong ngắn gọn, lập luận chặt chẽ, ngôn ngữ giản dị nhưng chứa đựng nội dung sâu sắc và giàu sức thuyết phục. Tư tưởng ấy sau này được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết thành những nguyên tắc làm báo nổi tiếng: viết cho ai, viết để làm gì, viết cái gì và viết như thế nào. Theo Người, mục đích của báo chí không phải để phô diễn tri thức mà phải giúp người đọc dễ hiểu, dễ nhớ và có thể vận dụng vào thực tiễn.

Trong điều kiện hoạt động bí mật, các số báo Thanh Niên được chuyển về Việt Nam qua nhiều con đường khác nhau và nhanh chóng lan truyền trong các tầng lớp nhân dân. Từ trí thức, học sinh, công nhân đến những người yêu nước, nhiều người đã tìm thấy trong những trang báo ấy lời giải cho khát vọng độc lập dân tộc và niềm tin vào con đường cách mạng mới. Không ít thanh niên sau khi tiếp cận Thanh Niên đã sang Quảng Châu tham gia các lớp huấn luyện do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp tổ chức, trở thành lực lượng nòng cốt của phong trào cách mạng và sau này giữ vai trò quan trọng trong quá trình thành lập Đảng.

Cùng với báo Thanh Niên, các ấn phẩm như Công Nông, Lính Kách mệnh, tác phẩm Đường Kách mệnh và nhiều tài liệu lý luận khác đã góp phần chuẩn bị về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đội ngũ cán bộ cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào đầu năm 1930. Thực tiễn lịch sử cho thấy, mỗi ấn phẩm do Nguyễn Ái Quốc xây dựng không chỉ thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền mà còn là một “trường học cách mạng”, nơi truyền bá lý luận, đào tạo cán bộ và bồi dưỡng lực lượng cho những bước ngoặt quan trọng của dân tộc. Từ những trang báo được viết bằng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức lay động ấy cũng hình thành nên phong cách báo chí Hồ Chí Minh: ngắn gọn, trong sáng, dễ hiểu, hướng đến quần chúng và luôn gắn chặt với mục tiêu phục vụ sự nghiệp cách mạng.

Ngòi bút đi trước một cuộc cách mạng
Nếu những tờ báo đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc sáng lập và trực tiếp chỉ đạo là những “lớp học cách mạng” thì trong những năm tiếp theo, chính ngòi bút của Người đã góp phần quan trọng chuẩn bị nền tảng tư tưởng và chính trị cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc ở Việt Nam. Khi ấy, phong trào cách mạng chưa có chính quyền, chưa xây dựng được lực lượng vũ trang chính quy và cũng chưa hình thành các căn cứ địa rộng lớn. Tuy nhiên, ngọn lửa đấu tranh đã được hun đúc và lan tỏa thông qua những bài báo, tác phẩm chính luận và tài liệu tuyên truyền do Nguyễn Ái Quốc trực tiếp biên soạn, truyền bá.

Năm 1925, tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp ra đời, sử dụng nhiều tư liệu và dẫn chứng xác thực để phơi bày bản chất áp bức, bóc lột và phản nhân đạo của chủ nghĩa thực dân đối với các dân tộc thuộc địa. Hai năm sau, Đường Kách mệnh được xuất bản, tập hợp các bài giảng của Nguyễn Ái Quốc dành cho những cán bộ cách mạng trẻ tại Quảng Châu. Nếu Bản án chế độ thực dân Pháp là bản cáo trạng đanh thép đối với chế độ thực dân thì Đường Kách mệnh có thể xem là cẩm nang lý luận và phương pháp cách mạng, góp phần định hướng con đường đấu tranh giành độc lập cho những người yêu nước Việt Nam.

Thông qua báo chí và các tác phẩm chính luận, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng bước truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, xây dựng sự thống nhất về nhận thức và củng cố niềm tin trong phong trào yêu nước. Từ những người giàu lòng yêu nước nhưng còn băn khoăn về hướng đi, nhiều cán bộ và quần chúng đã tiếp cận một hệ thống tư tưởng cách mạng có tổ chức, có đường lối và mục tiêu rõ ràng. Đây là quá trình chuyển biến có ý nghĩa quyết định, tạo tiền đề cho sự ra đời của các tổ chức cách mạng và sự thống nhất lực lượng dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Nhìn lại lịch sử, có thể thấy trước khi Cách mạng Tháng Tám năm 1945 giành thắng lợi bằng sức mạnh đoàn kết của toàn dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kiên trì chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức bằng chính hoạt động báo chí và lý luận cách mạng. Trong hành trình ấy, báo chí không chỉ là phương tiện thông tin hay tuyên truyền mà còn là một mặt trận đặc biệt quan trọng, góp phần giác ngộ quần chúng, truyền bá lý tưởng cách mạng và tạo dựng sự đồng thuận xã hội. Ngòi bút của Người vì thế không chỉ phản ánh hiện thực mà còn góp phần định hướng nhận thức, khơi dậy hành động và chuẩn bị những điều kiện cần thiết cho những bước ngoặt trọng đại của lịch sử dân tộc.

Từ nhà báo đến người đọc Tuyên ngôn Độc lập
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời trịnh trọng đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện trọng đại ấy mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc – kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với khát vọng xây dựng một đất nước tự do và phát triển. Ít người để ý rằng, trước khi trở thành vị Chủ tịch đầu tiên của nước Việt Nam mới, Hồ Chí Minh đã có hơn hai thập kỷ hoạt động bền bỉ trên mặt trận báo chí, sử dụng ngòi bút như một phương tiện truyền bá tư tưởng cách mạng và thức tỉnh tinh thần đấu tranh của quần chúng.

Từ những bài báo viết tại Paris, Moskva, Quảng Châu đến các ấn phẩm báo chí trong nước sau này, Người luôn nhất quán quan niệm báo chí phải phục vụ sự nghiệp cách mạng và lợi ích của nhân dân. Hồ Chí Minh viết báo trong những năm tháng hoạt động bí mật, tiếp tục viết khi trực tiếp lãnh đạo cách mạng và vẫn duy trì công việc ấy trên cương vị Chủ tịch nước. Đối với Người, làm báo không đơn thuần là hoạt động nghề nghiệp mà là một bộ phận không thể tách rời của sự nghiệp phụng sự Tổ quốc và Nhân dân.

Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là văn kiện khai sinh nước Việt Nam mới mà còn là một mẫu mực của văn chính luận hiện đại. Với dung lượng ngắn gọn nhưng lập luận chặt chẽ, văn kiện đã kết hợp hài hòa cơ sở pháp lý, cơ sở thực tiễn và tuyên bố dứt khoát về quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam trước nhân dân trong nước và cộng đồng quốc tế. Cách diễn đạt súc tích, mạch lạc và giàu sức thuyết phục của Chủ tịch Hồ Chí Minh tiếp tục thể hiện phong cách báo chí đặc trưng mà Người đã dày công vun đắp trong nhiều năm hoạt động cách mạng: viết ngắn gọn nhưng đầy đủ, giản dị mà sâu sắc, hướng tới hiệu quả truyền đạt cao nhất.

Nhìn lại hành trình từ những bài báo đầu tiên được viết trên đất khách đến bản Tuyên ngôn Độc lập lịch sử năm 1945 có thể thấy sự thống nhất giữa nhà cách mạng, nhà báo và nhà văn hóa Hồ Chí Minh. Trong suốt chặng đường ấy, báo chí không chỉ là phương tiện thông tin hay tuyên truyền mà còn là công cụ quan trọng để truyền bá tư tưởng, tập hợp lực lượng và chuẩn bị về nhận thức cho phong trào cách mạng. Chính bằng sự kết hợp giữa tư duy chiến lược và sức mạnh của ngòi bút, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử báo chí cách mạng Việt Nam cũng như trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập của dân tộc.

Di sản lớn nhất của chủ tịch Hồ Chí Minh: Biến báo chí thành sức mạnh của dân tộc
Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước, nhưng giá trị của hành trình ấy vẫn vẹn nguyên ý nghĩa đối với dân tộc Việt Nam. Người ra đi với khát vọng cháy bỏng giành lại độc lập cho Tổ quốc, tự do cho Nhân dân và tìm một con đường phát triển đúng đắn để đưa đất nước thoát khỏi cảnh nô lệ, lầm than. Trên hành trình đó, báo chí trở thành một trong những phương tiện quan trọng để Người truyền bá tư tưởng cách mạng, giác ngộ quần chúng, tập hợp lực lượng và chuẩn bị nền tảng cho những thắng lợi lịch sử của dân tộc.

Từ những trang báo được viết trong điều kiện hoạt động bí mật đến bản Tuyên ngôn Độc lập vang lên tại Quảng trường Ba Đình ngày 2/9/1945 là một hành trình nhất quán của tư tưởng và hành động. Đó không chỉ là hành trình của một nhà cách mạng kiên trung hay một nhà báo lớn, mà còn là hành trình của một người suốt đời đặt vận mệnh dân tộc và hạnh phúc của Nhân dân lên trên hết. Ngòi bút của Chủ tịch Hồ Chí Minh vì thế không chỉ phản ánh hiện thực, mà còn góp phần khơi dậy khát vọng độc lập, hun đúc ý chí tự cường và mở đường cho sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Hôm nay, khi Việt Nam là một quốc gia độc lập, thống nhất, không ngừng phát triển và mở rộng quan hệ với bạn bè quốc tế, những thành tựu đạt được càng cho thấy tầm nhìn và khát vọng lớn lao của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Điều Người hằng mong muốn về một dân tộc tự do, có vị thế và tiếng nói trên trường quốc tế đang từng bước được hiện thực hóa qua sự phát triển của đất nước và quá trình hội nhập sâu rộng với thế giới. Đó cũng là minh chứng sinh động cho giá trị trường tồn của con đường mà Người đã lựa chọn từ mùa hè năm 1911.

Kỷ niệm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam không chỉ là dịp tri ân Chủ tịch Hồ Chí Minh, người sáng lập nền báo chí cách mạng Việt Nam và các thế hệ người làm báo đã cống hiến cho sự nghiệp cách mạng, mà còn là cơ hội để nhìn lại hành trình vĩ đại bắt đầu từ ngày người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước. Từ khát vọng giành lại độc lập cho dân tộc, tự do cho Nhân dân đến việc sử dụng báo chí như một “vũ khí” sắc bén trên mặt trận tư tưởng, Người đã góp phần đặt nền móng cho những thắng lợi lịch sử của cách mạng Việt Nam và sự ra đời của nước Việt Nam độc lập.

Ngày nay, khi đất nước không ngừng phát triển, đời sống Nhân dân từng bước được nâng cao và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng được khẳng định, những thành tựu ấy càng cho thấy giá trị trường tồn của con đường mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã lựa chọn và cống hiến trọn đời theo đuổi. Đó cũng là sự tiếp nối khát vọng về một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, giàu mạnh và có vị thế xứng đáng trong cộng đồng quốc tế.

Trong bối cảnh mới, việc giữ gìn sự thật lịch sử, trân trọng di sản tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh và phát huy truyền thống vẻ vang của nền báo chí cách mạng Việt Nam không chỉ là trách nhiệm của những người làm báo mà còn là bổn phận của mỗi công dân. Đồng thời, mọi hành vi lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc lịch sử, bịa đặt thông tin, xúc phạm danh dự, uy tín của Chủ tịch Hồ Chí Minh, của tổ chức hoặc cá nhân đều có thể bị cơ quan có thẩm quyền xem xét và xử lý theo quy định của pháp luật. Đây cũng là cách góp phần bảo vệ các giá trị lịch sử, củng cố niềm tin xã hội và xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, văn minh và thượng tôn pháp luật.

Thế Nguyễn – Minh Văn