Thứ Ba, Tháng 6 23, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Mối liên hệ lịch sử giữa Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại và Cách mạng Tháng Tám năm 1945



ĐNA -

Rạng sáng 22/6/1941, phát xít Đức bất ngờ tấn công Liên Xô, mở đầu cuộc Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại kéo dài gần bốn năm với những hy sinh to lớn chưa từng có. Cuộc chiến không chỉ quyết định số phận Liên Xô và châu Âu mà còn góp phần làm thay đổi cục diện thế giới, tạo điều kiện quốc tế quan trọng cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam. Dù cách nhau hàng nghìn kilômét, Moskva đến Quảng trường Ba Đình, lịch sử đã kết nối hai địa danh cách nhau hàng nghìn kilômét bằng dòng chảy chung của cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít, giành độc lập dân tộc và quyền tự quyết của các dân tộc.

Mối liên hệ lịch sử giữa Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại và Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Ngày thế giới thay đổi
Rạng sáng 22/6/1941, phát xít Đức phát động Chiến dịch Barbarossa, huy động hơn 3 triệu quân cùng hàng nghìn xe tăng, máy bay đồng loạt vượt biên giới Liên Xô. Trên mặt trận trải dài từ biển Baltic đến biển Đen, cuộc chiến tranh lớn nhất trong lịch sử nhân loại chính thức bắt đầu.

Toàn bộ tiềm lực kinh tế và quân sự của phe Trục được huy động ở mức cao nhất nhằm thực hiện mục tiêu tiêu diệt Nhà nước Xô viết. Cuộc tấn công không chỉ làm đảo lộn mọi tính toán chiến lược của các cường quốc mà còn mở ra một giai đoạn đối đầu quyết liệt, tác động sâu sắc đến cục diện thế giới và phong trào giải phóng dân tộc trên toàn cầu.

Adolf Hitler tin rằng Liên Xô có thể bị đánh bại chỉ trong vài tháng. Bộ chỉ huy Đức Quốc xã dự kiến Hồng quân sẽ sụp đổ trước mùa Đông năm 1941, Moskva thất thủ và toàn bộ lãnh thổ phía tây dãy Ural rơi vào tay phát xít Đức. Với niềm tin tuyệt đối vào chiến lược “chiến tranh chớp nhoáng” từng giúp Berlin khuất phục phần lớn châu Âu, giới lãnh đạo Đức kỳ vọng nhanh chóng kiểm soát nguồn tài nguyên và nhân lực khổng lồ của Liên Xô trước khi phe Đồng minh kịp phản ứng hiệu quả.

Không chỉ ở Berlin, nhiều nhà quan sát quân sự và cơ quan tình báo phương Tây khi đó cũng dự đoán Liên Xô sẽ sụp đổ trong vòng vài tuần hoặc vài tháng. Những thông tin liên tiếp về tổn thất nặng nề của các lực lượng phòng thủ biên giới càng làm gia tăng sự hoài nghi đối với khả năng kháng cự của Moskva. Dư luận quốc tế lo ngại rằng sự thất thủ của Liên Xô sẽ kéo theo một thảm họa khó có thể đảo ngược đối với nền văn minh nhân loại.

Tuy nhiên, chính trong những ngày tháng đen tối ấy, tinh thần yêu nước và ý chí kháng chiến của nhân dân Xô viết đã bùng lên mạnh mẽ. Những tuần đầu chiến tranh diễn ra vô cùng khốc liệt. Hàng triệu binh sĩ Liên Xô chiến đấu trong điều kiện hết sức khó khăn; nhiều thành phố bị tàn phá, nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn rơi vào tay quân xâm lược. Trước mắt đất nước không chỉ là nguy cơ thất bại quân sự mà còn là nguy cơ mất độc lập và chủ quyền dân tộc.

Đáp lại thách thức sinh tử đó, toàn thể các lực lượng vũ trang và nhân dân Liên Xô nhanh chóng đoàn kết dưới sự lãnh đạo của Điện Kremlin. Một chiến dịch sơ tán công nghiệp quy mô chưa từng có được triển khai, đưa hàng nghìn nhà máy từ miền Tây về hậu phương phía Đông để bảo toàn năng lực sản xuất. Quyết định chiến lược này đã tạo nền tảng vật chất quan trọng cho cuộc chiến trường kỳ, mở đầu cho cuộc Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại kéo dài gần bốn năm và làm thay đổi tiến trình lịch sử thế giới.

Khi Liên Xô đứng trước thử thách sinh tử
Từ mùa Hè năm 1941 đến mùa Đông năm 1942, Liên Xô trải qua giai đoạn cam go nhất trong lịch sử. Quân Đức tiến sát Moskva, bao vây Leningrad và tràn xuống lưu vực sông Volga. Nhiều nhà quan sát phương Tây khi đó cho rằng sự sụp đổ của Liên Xô chỉ còn là vấn đề thời gian. Các đợt tấn công liên tiếp của Wehrmacht tạo sức ép khổng lồ lên những phòng tuyến trọng yếu, biến từng tấc đất, từng góc phố thành chiến trường khốc liệt. Trước mối đe dọa mất nước và diệt vong dân tộc, Nhà nước Xô viết buộc phải huy động toàn bộ nguồn lực vật chất và tinh thần cho cuộc chiến sống còn.

Nhận định ấy không phải không có cơ sở. Trước khi tấn công Liên Xô, phát xít Đức đã liên tiếp đánh bại hầu hết các quốc gia châu Âu. Ba Lan sụp đổ chỉ sau vài tuần; Đan Mạch, Hà Lan, Bỉ, Na Uy và Nam Tư nhanh chóng thất thủ; ngay cả nước Pháp, một cường quốc quân sự hàng đầu châu Âu cũng chỉ cầm cự được hơn một tháng. Sức mạnh của các sư đoàn thiết giáp cùng chiến thuật “chiến tranh chớp nhoáng” đã gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp lục địa, khiến viễn cảnh chiến thắng của các lực lượng chống phát xít trở nên hết sức mong manh.

Trong bối cảnh đó, nhiều người tin rằng Liên Xô sẽ là nạn nhân tiếp theo của Hitler. Tuy nhiên, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Liên Xô và Tổng Bí thư Iosif Stalin, cùng ý chí chiến đấu kiên cường của nhân dân Xô viết, đất nước này không chỉ đứng vững mà còn từng bước xoay chuyển cục diện chiến tranh. Khẩu hiệu “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng” trở thành lời hiệu triệu toàn dân, trong khi sự hy sinh và lòng quả cảm của các chiến sĩ Hồng quân đã tạo nên bức tường thép ngăn chặn bước tiến của quân xâm lược.

Cuối năm 1941, quân Đức bị chặn đứng trước cửa ngõ Moskva, đánh dấu thất bại chiến lược đầu tiên của Hitler kể từ khi chiến tranh bùng nổ. Tiếp đó là cuộc kháng cự kiên cường của Leningrad trong gần 900 ngày bị phong tỏa và đặc biệt là chiến thắng Stalingrad lịch sử, bước ngoặt quyết định của Chiến tranh thế giới thứ hai. Những thắng lợi ấy không chỉ bảo vệ các trung tâm chiến lược của Liên Xô mà còn chứng minh rằng chủ nghĩa phát xít có thể bị đánh bại, khơi dậy niềm tin và cổ vũ mạnh mẽ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.

Bước ngoặt của chiến tranh thế giới
Sau chiến thắng Stalingrad đầu năm 1943, cục diện Chiến tranh thế giới thứ hai bắt đầu thay đổi căn bản. Hồng quân chuyển từ phòng ngự sang phản công chiến lược, liên tiếp đẩy lùi các đạo quân tinh nhuệ của phát xít Đức trên toàn mặt trận phía Đông. Cùng với sự phát triển vượt bậc của nền công nghiệp quốc phòng, Liên Xô đã sản xuất hàng loạt vũ khí hiện đại như xe tăng T-34 và pháo phản lực Katyusha, tạo ưu thế ngày càng lớn trên chiến trường. Ở hậu phương địch, phong trào du kích phát triển mạnh mẽ, phối hợp với các đơn vị chủ lực tạo thành thế trận toàn diện, làm suy kiệt lực lượng xâm lược.

Mùa Hè năm 1943, chiến thắng Kursk, trận chiến xe tăng lớn nhất trong lịch sử đã phá tan nỗ lực cuối cùng của Hitler nhằm giành lại thế chủ động. Từ đây, quân đội Đức liên tục rút lui trước các đợt tiến công của Hồng quân. Hệ thống phòng thủ kiên cố mà Berlin dày công xây dựng lần lượt bị phá vỡ, trong khi quyền chủ động chiến lược hoàn toàn chuyển sang phía Liên Xô. Thất bại này không chỉ làm suy sụp sức mạnh quân sự của Đức Quốc xã mà còn lung lay nền tảng của toàn bộ phe Trục ở châu Âu.

Năm 1944, Hồng quân mở hàng loạt chiến dịch quy mô lớn, giải phóng phần lớn lãnh thổ Đông Âu khỏi ách phát xít. Cán cân chiến tranh nghiêng hẳn về phía Đồng minh. Những thắng lợi ấy không chỉ khôi phục chủ quyền cho các quốc gia bị chiếm đóng mà còn tạo điều kiện để các dân tộc tự quyết định vận mệnh của mình. Đồng thời, làn sóng chống phát xít và khát vọng độc lập dân tộc lan rộng trên phạm vi toàn cầu, góp phần thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở nhiều khu vực, trong đó có châu Á.

Tháng 5/1945, lá cờ chiến thắng của Hồng quân tung bay trên nóc tòa nhà Quốc hội Đức ở Berlin, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa phát xít Đức. Tuy nhiên, chiến tranh ở châu Á vẫn tiếp diễn. Việc trung tâm đầu não của phe phát xít tại châu Âu bị tiêu diệt đã giáng đòn nặng nề vào quân phiệt Nhật Bản, làm suy yếu nghiêm trọng vị thế chiến lược của nước này. Trong bối cảnh đó, những biến động quyết định của năm 1945 đã mở ra thời cơ lịch sử cho các dân tộc thuộc địa vùng lên giành độc lập, trong đó có Việt Nam.

Thời cơ đến với cách mạng Việt Nam
Chiến thắng tại Berlin tháng 5/1945 đã khép lại chiến tranh ở châu Âu, nhưng cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít vẫn tiếp tục ở châu Á – Thái Bình Dương. Khi đó, phát xít Nhật vẫn chiếm đóng nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn, trong đó có Đông Dương. Để duy trì bộ máy chiến tranh, Nhật Bản tăng cường bóc lột thuộc địa và áp đặt chế độ cai trị quân sự hà khắc, làm mâu thuẫn giữa nhân dân Đông Dương với quân chiếm đóng ngày càng gay gắt. Những biến động nhanh chóng của tình hình quốc tế đặt ra yêu cầu cấp bách đối với các lực lượng yêu nước trong việc chuẩn bị đón thời cơ lịch sử.

Tại Việt Nam, ngày 9/3/1945, Nhật đảo chính thực dân Pháp và độc chiếm Đông Dương. Tuy nhiên, những thất bại liên tiếp của phe Trục trên các chiến trường đã đẩy Nhật Bản vào thế ngày càng tuyệt vọng. Theo dõi sát diễn biến của cuộc chiến tranh thế giới, Đảng Cộng sản Đông Dương đã kịp thời xác định thời cơ cách mạng đang đến gần. Ngay sau cuộc đảo chính, Ban Thường vụ Trung ương Đảng ban hành Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”, xác định phát xít Nhật là kẻ thù chính duy nhất và phát động cao trào kháng Nhật cứu nước trên phạm vi cả nước.

Tháng 8/1945, thực hiện cam kết với phe Đồng minh, Liên Xô tuyên chiến với Nhật Bản và mở chiến dịch tiến công Mãn Châu. Chỉ trong thời gian ngắn, đạo quân Quan Đông, lực lượng chủ lực và tinh nhuệ nhất của quân đội Nhật bị đánh bại. Cùng với các chiến dịch của Đồng minh tại Thái Bình Dương, đòn tiến công quyết định của Hồng quân Liên Xô đã góp phần buộc Nhật Bản phải chấp nhận đầu hàng vô điều kiện, làm sụp đổ chỗ dựa quân sự cuối cùng của chủ nghĩa quân phiệt Nhật.

Ngày 15/8/1945, Nhật Bản tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Tại Đông Dương, bộ máy cai trị của phát xít Nhật nhanh chóng rơi vào tình trạng tê liệt, trong khi chính phủ Trần Trọng Kim mất chỗ dựa và lâm vào khủng hoảng. Một khoảng trống quyền lực xuất hiện trên phạm vi cả nước. Đó chính là thời cơ lịch sử mà dân tộc Việt Nam đã chờ đợi qua nhiều thập niên đấu tranh gian khổ. Thời cơ ấy chỉ tồn tại trong thời gian rất ngắn, từ khi Nhật đầu hàng đến trước khi quân Đồng minh tiến vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật, đòi hỏi cách mạng phải hành động nhanh chóng và quyết đoán.

Chính trong thời khắc đặc biệt đó, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam đã vùng lên tiến hành Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945, giành chính quyền trên cả nước và khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và sự lựa chọn thời cơ lịch sử
Thời cơ cách mạng không tự động biến thành thắng lợi. Trong lịch sử, nhiều dân tộc đã bỏ lỡ những cơ hội quý giá vì thiếu sự chuẩn bị hoặc không đủ bản lĩnh để hành động đúng lúc. Nếu không có một lực lượng lãnh đạo đủ năng lực tổ chức và tập hợp quần chúng, khoảng trống quyền lực rất dễ bị các thế lực khác lợi dụng. Nhận thức rõ điều đó, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và Đảng đã kiên trì chuẩn bị trong nhiều năm, xây dựng căn cứ địa cách mạng, phát triển lực lượng vũ trang và mở rộng các tổ chức cứu quốc trong Mặt trận Việt Minh, tạo nền tảng cho cuộc đấu tranh giành chính quyền.

Điều làm nên tầm vóc của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta chính là khả năng nhận diện và nắm bắt thời cơ lịch sử. Khi phát xít Nhật đứng trước nguy cơ thất bại hoàn toàn, Trung ương Đảng đã khẩn trương chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa trên phạm vi cả nước. Từ căn cứ địa Tân Trào, Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp theo dõi tình hình, chỉ đạo phong trào cách mạng và nhấn mạnh yêu cầu hành động kịp thời, kiên quyết không để lỡ cơ hội ngàn năm có một. Sự kết hợp giữa việc phân tích chính xác tình hình quốc tế và đánh giá đúng tương quan lực lượng trong nước đã giúp cách mạng Việt Nam đưa ra những quyết sách đúng đắn vào thời điểm quyết định.

Tháng 8/1945, khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng vô điều kiện, thời cơ tổng khởi nghĩa đã chín muồi. Hội nghị toàn quốc của Đảng và Quốc dân Đại hội Tân Trào được triệu tập để thống nhất ý chí và hành động của toàn dân tộc. Lệnh Tổng khởi nghĩa nhanh chóng được ban bố trên cả nước, phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân dưới sự lãnh đạo của Đảng và Mặt trận Việt Minh.

Chỉ trong thời gian ngắn, chính quyền cách mạng đã giành thắng lợi ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn và hầu hết các địa phương trong cả nước. Hàng triệu người dân tham gia khởi nghĩa, tiếp quản chính quyền và làm chủ vận mệnh của mình. Chế độ thực dân, phong kiến tồn tại hàng chục năm ở Việt Nam sụp đổ, mở đường cho sự ra đời của một nhà nước mới của nhân dân.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là kết quả của sự kết hợp giữa thời cơ quốc tế thuận lợi do thắng lợi của cuộc chiến chống chủ nghĩa phát xít tạo ra với sự chuẩn bị lâu dài, công phu của cách mạng Việt Nam. Trong đó, vai trò lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Đông Dương là nhân tố quyết định, bảo đảm cho dân tộc Việt Nam kịp thời nắm bắt thời cơ lịch sử để giành độc lập và mở ra kỷ nguyên mới của đất nước.

Từ Moskva đến Quảng trường Ba Đình
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám đã đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ đất nước, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc và tạo tiếng vang sâu rộng đối với phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

Nhìn lại lịch sử, có thể thấy giữa cuộc Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại của nhân dân Liên Xô và thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 tồn tại một mối liên hệ khách quan và sâu sắc. Chiến thắng của Liên Xô cùng các lực lượng Đồng minh đã góp phần quyết định vào việc đánh bại chủ nghĩa phát xít, làm thay đổi cục diện thế giới và tạo ra những điều kiện quốc tế thuận lợi cho các dân tộc thuộc địa đứng lên giành độc lập. Sự hy sinh to lớn của nhân dân Liên Xô không chỉ góp phần cứu nhân loại khỏi thảm họa phát xít mà còn mở ra những cơ hội lịch sử cho phong trào giải phóng dân tộc trên phạm vi toàn cầu.

Tuy nhiên, thời cơ chỉ có thể trở thành hiện thực khi được nắm bắt bằng sự chuẩn bị và hành động đúng lúc. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám trước hết là thành quả của lòng yêu nước, khát vọng độc lập dân tộc, sự chuẩn bị lâu dài của cách mạng Việt Nam và sự lãnh đạo sáng suốt của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Đảng Cộng sản Việt Nam. Nội lực dân tộc giữ vai trò quyết định, trong khi những biến chuyển của tình hình quốc tế đã tạo điều kiện thuận lợi để cách mạng giành thắng lợi nhanh chóng và ít tổn thất hơn.

Từ ngày 22/6/1941 đến ngày 2/9/1945, từ Moskva đến Quảng trường Ba Đình, lịch sử đã kết nối hai địa danh cách nhau hàng nghìn kilômét bằng dòng chảy chung của cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít, giành độc lập dân tộc và quyền tự quyết của các dân tộc. Đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà còn là lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình, độc lập, tinh thần đoàn kết quốc tế và sức mạnh của những dân tộc biết nắm bắt thời cơ để làm chủ vận mệnh của mình.

Thế Nguyễn – Minh Văn