Thứ Sáu, Tháng 6 26, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Vịnh Đà Nẵng – “Yết hầu” chiến lược của Việt Nam hướng ra Biển Đông



ĐNA -

(Đà Nẵng). Lịch sử cho thấy, những vùng đất sở hữu vị trí địa chiến lược luôn đóng vai trò quyết định trong tiến trình phát triển và bảo vệ chủ quyền của mỗi quốc gia. Được thiên nhiên ưu đãi với địa thế kín gió, cửa biển rộng, kết nối thuận lợi giữa đất liền và đại dương, vịnh Đà Nẵng từ lâu đã trở thành một trong những điểm chiến lược quan trọng bậc nhất của Việt Nam. Không chỉ là cửa ngõ hướng ra Biển Đông, nơi đây còn được ví như “yết hầu” của đất nước, giữ vai trò đặc biệt về quân sự, hàng hải và giao thương qua nhiều thời kỳ lịch sử.

Một góc Vịnh Đà Nẵng – Thập kỷ 2010. Ảnh Trần Ngọc.

Vị trí chiến lược mà hiếm cảng biển tự nhiên nào ở Việt Nam có được
Vịnh Đà Nẵng nằm ở trung điểm của dải duyên hải miền Trung, nơi địa hình hội tụ những yếu tố hiếm có để hình thành một cảng biển tự nhiên lý tưởng. Phía bắc là dãy Hải Vân, nhánh cuối của dãy Trường Sơn vươn mình ra biển như một bức trường thành hùng vĩ, ngăn cách tự nhiên giữa Huế và Đà Nẵng. Phía đông là bán đảo Sơn Trà án ngữ cửa biển, tạo thành “tấm bình phong” che chắn gió mạnh và sóng lớn từ Biển Đông. Giữa hai thế núi ấy mở ra cửa vịnh rộng, tạo nên một vùng nước kín gió nhưng vẫn thông suốt với đại dương.

Chính cấu trúc địa mạo đặc biệt này đã tạo cho vịnh Đà Nẵng những điều kiện tự nhiên hiếm có. Lòng vịnh có độ sâu lớn, nền đáy ổn định, ít chịu tác động bồi lấp nên có thể tiếp nhận tàu trọng tải lớn. Trong điều kiện thời tiết bình thường, mặt nước luôn khá êm, trở thành nơi neo đậu và tránh trú bão an toàn cho tàu thuyền. Từ nhiều thế kỷ trước, các thư tịch trong và ngoài nước đã ghi nhận đây là một trong những điểm dừng chân an toàn nhất trên tuyến hàng hải ven biển miền Trung.

Tuy nhiên, giá trị của vịnh Đà Nẵng không chỉ đến từ lợi thế tự nhiên. Quan trọng hơn, đây còn là cửa ngõ kết nối giữa biển với không gian nội địa rộng lớn. Từ cửa vịnh, tàu thuyền có thể theo sông Hàn rồi xuôi ngược trên hệ thống Vu Gia – Thu Bồn để tiến sâu vào đồng bằng xứ Quảng. Trong quá khứ, tuyến thủy lộ qua sông Cổ Cò còn nối liền với thương cảng Hội An, hình thành một mạng lưới giao thương liên hoàn giữa biển, đô thị cảng và vùng hậu phương. Nhờ đó, vịnh Đà Nẵng vừa là cửa mở hướng ra đại dương, vừa là đầu mối trung chuyển hàng hóa giữa nội địa với các tuyến thương mại quốc tế.

Dưới góc nhìn địa lý lịch sử, ít nơi nào ở Việt Nam hội tụ đồng thời ba yếu tố núi, biển và hệ thống sông ngòi trong một chỉnh thể hài hòa như vịnh Đà Nẵng. Chính sự kết hợp ấy đã tạo nên một không gian vừa thuận lợi cho giao thương, vừa có giá trị phòng thủ tự nhiên vượt trội. Kinh tế, hàng hải và quân sự vì thế không tồn tại như những lợi thế riêng rẽ mà bổ trợ, nâng đỡ lẫn nhau, tạo nên vị thế chiến lược đặc biệt của vịnh Đà Nẵng, một lợi thế mà rất ít cảng biển tự nhiên ở Việt Nam có thể sánh được.

Vị trí chiến lược Vịnh Đà Nẵng. Sưu tầm của HXT.

“Yết hầu” không chỉ là đèo Hải Vân, mà còn là cánh cửa trên biển mang tên vịnh Đà Nẵng
Khi nói về vị trí chiến lược của Đà Nẵng, người ta thường nhắc đến lời nhận định nổi tiếng của Chúa Nguyễn Hoàng khi đứng trên đỉnh Hải Vân: “Chỗ này là yết hầu của miền Thuận Quảng.” Trải qua hàng trăm năm, câu nói ấy gần như được hiểu là để chỉ riêng đèo Hải Vân. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh lịch sử và tư duy quân sự thời các chúa Nguyễn, “yết hầu” nhiều khả năng không chỉ là một cửa ải trên bộ mà còn bao gồm cả cửa ngõ chiến lược hướng ra biển.

Trong tư duy quân sự phương Đông, “yết hầu” là vị trí khống chế hệ thống giao thông, tiếp vận và không gian chiến lược của cả một vùng lãnh thổ. Ai nắm được “yết hầu” sẽ kiểm soát được đường hành quân, nguồn tiếp tế, hoạt động thương mại và thế phòng thủ; ngược lại, để mất vị trí ấy đồng nghĩa với việc toàn bộ không gian phía sau bị đe dọa.

Ở góc độ đường bộ, đèo Hải Vân là cửa ải trọng yếu trên trục Bắc – Nam. Nhưng dưới thời các chúa Nguyễn, đường biển mới là huyết mạch của giao thương và quân sự. Vì vậy, nếu Hải Vân là “cánh cửa” trên đất liền thì vịnh Đà Nẵng chính là “cánh cửa” trên biển. Muốn kiểm soát Thuận Quảng không chỉ phải giữ vững Hải Vân mà còn phải làm chủ cửa biển Đà Nẵng – nơi kết nối Biển Đông với hệ thống sông Hàn và lưu vực Vu Gia – Thu Bồn.

Trong chỉnh thể ấy, bán đảo Sơn Trà giữ vai trò tiền đồn án ngữ cửa vịnh, vừa quan sát vùng biển phía trước, vừa bảo vệ cảng nước sâu phía trong. Hải Vân, Sơn Trà và vịnh Đà Nẵng vì thế hợp thành một thế phòng thủ tự nhiên liên hoàn: Hải Vân khống chế hành lang Bắc – Nam trên đất liền, Sơn Trà bảo vệ cửa vịnh, còn vịnh Đà Nẵng kiểm soát tuyến hàng hải và cửa ngõ vào nội địa.

Lãnh đạo hai địa phương Huế – Đà Nẵng chụp ảnh lưu niệm tại sự kiện khánh thành công trình trùng tu, bảo tồn hạng mục Hải Vân quan (21/12/2024). Ảnh: Khánh Ly.

Có lẽ vì vậy, khi khẳng định “Chỗ này là yết hầu của miền Thuận Quảng”, Chúa Nguyễn Hoàng không chỉ nhìn thấy một con đèo hiểm trở mà là cả một hệ thống địa lý – quân sự thống nhất. Lịch sử nhiều thế kỷ sau đã chứng minh tầm nhìn ấy. Từ thời kỳ hưng thịnh của thương cảng Hội An đến cuộc tấn công của liên quân Pháp – Tây Ban Nha năm 1858 và các cuộc chiến tranh hiện đại, mọi thế lực muốn khống chế miền Trung đều coi Đà Nẵng là mục tiêu chiến lược. Chỉ hơn hai thế kỷ sau lời nhận định của Nguyễn Hoàng, quân Pháp đã chọn Đà Nẵng làm nơi mở màn cuộc xâm lược Việt Nam, bởi họ hiểu rằng ai làm chủ “cánh cửa” này sẽ có lợi thế uy hiếp miền Trung và tiến sâu vào nội địa.

Những sự kiện ấy cho thấy “yết hầu” mà Nguyễn Hoàng nhìn thấy không phải một địa điểm riêng lẻ, mà là cả một chỉnh thể địa chiến lược do thiên nhiên kiến tạo, trong đó đèo Hải Vân, bán đảo Sơn Trà và vịnh Đà Nẵng kết hợp thành hệ thống kiểm soát cả đường bộ lẫn đường biển, quyết định vị thế chiến lược của Thuận Quảng và miền Trung Việt Nam suốt nhiều thế kỷ.

Vịnh Đà Nẵng kiểm soát cửa ngõ từ biển Đông. Ảnh: T.Ngọc.

Lịch sử nhiều thời đại chứng minh vị trí chiến lược của vịnh Đà Nẵng
Giá trị chiến lược của vịnh Đà Nẵng không phải là sản phẩm của một giai đoạn lịch sử mà được khẳng định xuyên suốt qua nhiều thời đại. Từ vương quốc Champa, thời các chúa Nguyễn đến các cuộc chiến tranh cận đại và hiện đại, vùng vịnh này luôn giữ vai trò cửa ngõ hàng hải trọng yếu của miền Trung.

Thời Champa, vùng Đà Nẵng thuộc Amaravati – một trong những trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng của vương quốc. Nằm trên tuyến hàng hải quốc tế qua Biển Đông, vịnh Đà Nẵng là nơi tàu buôn nước ngoài neo đậu trước khi theo sông Hàn và sông Cổ Cò tiến vào lưu vực Thu Bồn và vùng Đại Chiêm. Trong cấu trúc thương mại hàng hải của Champa, Đà Nẵng vừa là “tiền cảng” đón các luồng giao thương quốc tế, vừa bảo vệ cửa ngõ dẫn vào trung tâm của vương quốc.

Sau khi sáp nhập vào Đại Việt, vị thế ấy tiếp tục được phát huy. Thế kỷ XVI–XVII, khi các chúa Nguyễn xây dựng Đàng Trong và mở cửa giao thương, thương cảng Hội An trở thành một trong những trung tâm thương mại lớn của Đông Nam Á. Trong mạng lưới đó, vịnh Đà Nẵng giữ vai trò cửa biển, nơi neo đậu của thương thuyền trước khi vào Hội An hoặc ra khơi. Nhờ vị trí nằm ở cửa ngõ lưu vực Vu Gia – Thu Bồn, Đà Nẵng trở thành đầu mối kết nối giữa thương mại quốc tế với vùng nội địa xứ Quảng.

Hoạt động giao thương nhộn nhịp tại cảng Tiên Sa – Vịnh Đà Nẵng. Ảnh: T.Ngọc.

Chính lợi thế thương mại ấy cũng tạo nên giá trị quân sự. Một cảng nước sâu thuận lợi cho tàu buôn đồng thời là nơi lý tưởng để hạm đội quân sự neo đậu; cửa biển nối trực tiếp với hệ thống sông ngòi và nội địa tạo điều kiện triển khai lực lượng, bảo đảm hậu cần và kiểm soát không gian chiến lược. Vì vậy, cùng với sự phát triển của giao thương, vịnh Đà Nẵng ngày càng giữ vai trò quan trọng về quốc phòng.

Điều đó được thể hiện rõ trong cuộc tấn công của liên quân Pháp – Tây Ban Nha năm 1858. Khi mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam, quân Pháp không chọn Huế hay các thương cảng nổi tiếng như Hội An, Thị Nại mà đánh thẳng vào Đà Nẵng. Họ nhận thấy nơi đây sở hữu cảng nước sâu đủ sức tiếp nhận hạm đội lớn, ở gần kinh đô Huế và có thể khống chế toàn bộ vùng Trung Trung Bộ. Dù kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” thất bại, việc Đà Nẵng trở thành mục tiêu đầu tiên đã cho thấy giá trị địa chiến lược đặc biệt của vùng vịnh này.

Hơn một thế kỷ sau, lịch sử một lần nữa lặp lại. Ngày 8/3/1965, những đơn vị đầu tiên của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đổ bộ lên bãi biển Xuân Thiều, mở đầu cho quá trình Mỹ trực tiếp tham chiến tại Việt Nam. Chỉ trong thời gian ngắn, Đà Nẵng được xây dựng thành căn cứ quân sự liên hợp lớn nhất miền Trung với quân cảng, sân bay, kho hậu cần và trung tâm chỉ huy của Quân đoàn I. Từ đây, lực lượng Mỹ có thể cơ động nhanh bằng đường biển, đường không và đường bộ tới các chiến trường miền Trung và Tây Nguyên.

Năm 1967, Mỹ tiếp tục xây dựng trạm radar trên đỉnh Sơn Trà ở độ cao khoảng 621 m, được mệnh danh là “Mắt thần Đông Dương”. Với tầm quan sát rộng, trạm radar trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ thống cảnh giới điện tử của Mỹ tại Đông Nam Á, đồng thời khẳng định giá trị quân sự đặc biệt của bán đảo Sơn Trà trong việc kiểm soát vùng biển và bảo vệ căn cứ Đà Nẵng.

Điều đáng chú ý là hai cường quốc quân sự, cách nhau hơn một thế kỷ, với mục tiêu và phương thức tác chiến khác nhau, cuối cùng vẫn đưa ra cùng một lựa chọn: Đà Nẵng. Đó không phải là sự trùng hợp, mà phản ánh một quy luật địa chiến lược. Từ liên quân Pháp – Tây Ban Nha năm 1858 đến quân đội Hoa Kỳ năm 1965, mọi kế hoạch kiểm soát miền Trung đều bắt đầu bằng việc làm chủ không gian Đà Nẵng.

Từ Champa, các chúa Nguyễn đến thời hiện đại, lịch sử nhiều lần thay đổi nhưng vai trò của vịnh Đà Nẵng hầu như không đổi. Chính địa thế do thiên nhiên kiến tạo – với đèo Hải Vân, bán đảo Sơn Trà, vịnh Đà Nẵng và hệ thống sông ngòi nối sâu vào nội địa – đã tạo nên một chỉnh thể chiến lược hiếm có, khiến nơi đây trở thành “yết hầu” của miền Trung, một cửa ngõ mà qua nhiều thế kỷ, bất kỳ thế lực nào muốn kiểm soát vùng đất này đều không thể bỏ qua.

Những người lính Mỹ đầu tiên đổ bộ lên bãi biển Xuân Thiều, Nam Ô, Đà Nẵng (1965) Nguồn: Tạp chí tin tức và nhiếp ảnh Life. Hình ảnh được trích trong Bộ sưu tập của Bảo tàng Đà Nẵng.

Thế mạnh và điểm yếu của một vịnh biển đặc biệt
Địa hình đã ban tặng cho vịnh Đà Nẵng nhiều lợi thế hiếm có, nhưng cũng tạo nên những thách thức đặc biệt. Hai dãy núi Hải Vân và Sơn Trà ôm lấy vịnh, tạo thành một không gian nửa khép kín với cửa vịnh mở về phía Đông – Đông Nam. Nhờ đó, trong điều kiện thời tiết bình thường, các khối núi che chắn phần lớn gió mạnh từ phía bắc và tây bắc, giúp giảm sóng gió trong lòng vịnh. Mặt nước tương đối yên, thuận lợi cho tàu thuyền neo đậu, giao thương và tránh trú bão.

Tuy nhiên, khi bão di chuyển đúng hướng cửa vịnh, chính địa thế ấy lại làm gia tăng mức độ tác động. Gió bão từ phía đông hoặc đông nam có thể hội tụ khi đi vào cửa vịnh, khiến gió và sóng mạnh hơn ở một số khu vực ven bờ. Sóng sau khi vào vịnh còn có thể giao thoa và phản xạ khi gặp địa hình hoặc các công trình ven biển, làm tăng chiều cao sóng cục bộ. Vì vậy, trong những cơn bão có quỹ đạo phù hợp, khu vực ven biển Đà Nẵng thường chịu thiệt hại nặng nề.

Đặc điểm này đã nhiều lần được thực tế chứng minh. Từ những ghi chép của triều Nguyễn về các trận bão lớn ở Quảng Nam – Đà Nẵng trong thế kỷ XIX đến các cơn bão Xangsane (2006), Ketsana (2009) và Molave (2020), mỗi khi tâm bão hoặc hoàn lưu mạnh hướng thẳng vào cửa vịnh, gió lớn, sóng cao và nước dâng đều gây thiệt hại đáng kể cho khu vực ven biển.

Có thể nói, ưu thế và hạn chế của vịnh Đà Nẵng luôn song hành. Chính địa thế đã tạo nên một cảng biển tự nhiên lý tưởng và một “yết hầu” chiến lược của miền Trung, nhưng cũng khiến vùng vịnh nhạy cảm trước những cơn bão từ Biển Đông. Vì thế, suốt nhiều thế kỷ, cư dân Đà Nẵng không chỉ khai thác những lợi thế thiên nhiên ban tặng mà còn không ngừng thích ứng với quy luật khắc nghiệt của biển cả để xây dựng và bảo vệ vùng đất này.

Cùng với Sơn Chà, dãy núi Hải Vân đóng vai trò như bức tường che chắn cho Vịnh Đà Nẵng. Ảnh: T.Ngọc.

Từ “yết hầu của miền Thuận Quảng” đến “yết hầu” hướng ra Biển Đông
Lịch sử cho thấy giá trị của Đà Nẵng không nằm ở một địa danh riêng lẻ mà ở cả một chỉnh thể địa lý hiếm có, nơi đèo Hải Vân, bán đảo Sơn Trà, vịnh Đà Nẵng và hệ thống sông Hàn – Vu Gia – Thu Bồn liên kết thành một không gian chiến lược thống nhất. Núi khống chế hành lang trên bộ, biển mở ra tuyến hàng hải quốc tế, còn sông ngòi kết nối sâu với nội địa. Chính sự hội tụ ấy đã tạo nên một vị thế vừa thuận lợi cho giao thương, vừa có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, khiến Đà Nẵng qua nhiều thế kỷ luôn là cửa ngõ chiến lược của miền Trung.

Ngày nay, khi Đà Nẵng là điểm hội tụ của các tuyến giao thông quốc gia, cảng biển nước sâu, sân bay quốc tế và Hành lang kinh tế Đông – Tây, giá trị ấy càng được mở rộng trong bối cảnh Biển Đông ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với an ninh, kinh tế và kết nối khu vực. Song cũng như mọi vùng đất được thiên nhiên ưu đãi, lợi thế luôn đi cùng thách thức. Địa thế tạo nên một vịnh biển kín gió và cảng nước sâu lý tưởng, nhưng cũng khiến nơi đây nhạy cảm trước những cơn bão lớn từ Biển Đông, đòi hỏi sự thích ứng bền bỉ của con người qua nhiều thế hệ.

Có lẽ vì vậy, lời nhận định của Chúa Nguyễn Hoàng vẫn còn nguyên giá trị sau hơn bốn thế kỷ. “Yết hầu” mà ông nhìn thấy không chỉ là đèo Hải Vân, mà là cả một không gian địa chiến lược do thiên nhiên kiến tạo. Nếu trong thế kỷ XVI đó là “yết hầu của miền Thuận Quảng”, thì hôm nay, trong chiến lược phát triển biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia, Đà Nẵng đã trở thành một trong những “yết hầu” hướng ra Biển Đông. Đó không chỉ là vị thế do thiên nhiên ban tặng, mà còn là giá trị được lịch sử nhiều lần kiểm chứng và tiếp tục được khẳng định trong tương lai.

Hồ Xuân Tịnh