Thứ Bảy, Tháng 7 4, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img
[gtranslate]

Chuyến công du Pháp năm 1946 của Chủ tịch Hồ Chí Minh – Dấu mốc mở đường cho ngoại giao nhân dân Việt Nam



ĐNA -

Mùa hè năm 1946, giữa lòng nước Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mở ra một mặt trận ngoại giao đặc biệt: chinh phục dư luận quốc tế. Không chỉ trên bàn đàm phán, bằng trí tuệ, nhân cách, sự chân thành và khát vọng hòa bình, Người đưa tiếng nói chính nghĩa của Việt Nam đến với báo chí, giới trí thức và những người yêu chuộng công lý trên thế giới. Đó là thắng lợi có ý nghĩa bước ngoặt của ngoại giao nhân dân, góp phần khẳng định vị thế chính nghĩa của Việt Nam và tranh thủ sự ủng hộ rộng rãi của bạn bè quốc tế.

Tiếng nói của một dân tộc vừa giành độc lập
Mùa hè năm 1946, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp theo lời mời của Chính phủ Pháp, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mới chỉ vừa ra đời chưa đầy một năm. Đây là lần đầu tiên sau hơn tám thập niên bị thực dân đô hộ, người đứng đầu Nhà nước Việt Nam độc lập xuất hiện trên trường quốc tế với tư cách nguyên thủ của một quốc gia có chủ quyền. Mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi bài phát biểu của Người không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao, mà còn là lời khẳng định trước thế giới về sự tồn tại hợp pháp của Nhà nước Việt Nam mới và quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

Trong bối cảnh dư luận quốc tế, đặc biệt là công chúng Pháp, còn hiểu biết rất hạn chế về Việt Nam do ảnh hưởng của hệ thống tuyên truyền thuộc địa, chuyến đi trở thành cơ hội quan trọng để phá vỡ những định kiến và đưa sự thật đến với bạn bè quốc tế. Hình ảnh một vị Chủ tịch giản dị, khiêm nhường nhưng bản lĩnh, cùng những thông điệp rõ ràng về độc lập dân tộc và hòa bình đã giúp thế giới hiểu rằng nhân dân Việt Nam không khát khao chiến tranh, mà chỉ kiên quyết bảo vệ quyền được sống trong tự do và độc lập như mọi dân tộc khác.

Điều làm nên sức thuyết phục trong các hoạt động ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là lập luận sắc bén mà còn là giá trị nhân văn trong thông điệp Người truyền tải. Người luôn khẳng định Việt Nam mong muốn hợp tác, hữu nghị với tất cả các quốc gia trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và giải quyết bất đồng bằng đối thoại. Đó không chỉ là quan điểm của một nhà lãnh đạo cách mạng mà còn là tiếng nói chân thành của một dân tộc vừa thoát khỏi ách áp bức, khát khao được sống trong hòa bình để xây dựng đất nước.

Chuyến công du năm 1946 vì thế vượt ra ngoài khuôn khổ của một hoạt động ngoại giao thông thường. Đây là bước mở đầu cho mặt trận ngoại giao và dư luận quốc tế của cách mạng Việt Nam, đặt nền móng cho việc tranh thủ sự đồng tình của các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Bằng bản lĩnh, trí tuệ và nghệ thuật đối thoại, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa tiếng nói của một dân tộc mới giành độc lập đến với cộng đồng quốc tế, tạo dựng niềm tin và sự ủng hộ đối với sự nghiệp đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam trong những năm tháng đầy thử thách sau đó.

Đối thoại với nhân dân Pháp bằng sự chân thành
Trong chuyến công du năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ tiến hành các hoạt động ngoại giao với giới lãnh đạo Pháp mà còn đặc biệt coi trọng việc tiếp xúc trực tiếp với nhân dân. Người chủ động gặp gỡ các tầng lớp xã hội, từ trí thức, nhà báo, văn nghệ sĩ đến công nhân, nông dân và thanh niên. Đó không chỉ là những cuộc gặp mang tính xã giao, mà là sự lựa chọn có chủ đích nhằm xây dựng cầu nối giữa nhân dân hai nước, đưa hình ảnh chân thực về đất nước và con người Việt Nam đến gần hơn với công chúng Pháp.

Điều tạo nên sức lan tỏa từ những cuộc gặp ấy không phải những diễn văn hùng biện hay nghi thức ngoại giao cầu kỳ, mà chính là phong cách gần gũi, giản dị và chân thành của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Với thái độ cởi mở, khiêm nhường và tôn trọng người đối thoại, Người đã tạo dựng niềm tin, giúp nhiều người Pháp hiểu rằng cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam không nhằm chống lại nước Pháp hay nhân dân Pháp, mà chống lại chế độ thực dân và mọi hình thức áp bức. Thông điệp ấy đã góp phần xóa bỏ nhiều định kiến vốn được hình thành từ tuyên truyền thuộc địa.

Một điểm đặc sắc trong tư tưởng và nghệ thuật ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh là luôn phân biệt rõ nhân dân Pháp với chủ nghĩa thực dân. Người nhiều lần khẳng định Việt Nam trân trọng những giá trị tự do, bình đẳng, bác ái mà nhân dân Pháp đã tạo dựng, đồng thời tin tưởng rằng các lực lượng tiến bộ của nước Pháp sẽ đồng cảm với khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam. Cách tiếp cận thấu tình, đạt lý ấy không chỉ tránh khoét sâu đối đầu giữa hai dân tộc mà còn khơi dậy tinh thần trách nhiệm, lương tri và khát vọng hòa bình trong xã hội Pháp.

Từ những cuộc đối thoại chân thành ấy, một mặt trận ngoại giao nhân dân từng bước được hình thành. Ngày càng nhiều trí thức, nhà báo, chính khách và những người yêu chuộng hòa bình ở Pháp lên tiếng ủng hộ quyền độc lập của Việt Nam, phản đối chính sách chiến tranh của thực dân. Điều đó cho thấy sức mạnh của ngoại giao không chỉ đến từ các cuộc đàm phán giữa các chính phủ, mà còn được xây dựng từ sự đồng cảm giữa con người với con người. Chính sự chân thành, lòng nhân ái và niềm tin vào những giá trị phổ quát của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt nền móng cho tình hữu nghị giữa nhân dân Việt Nam và nhân dân Pháp, đồng thời để lại bài học có giá trị lâu dài về sức mạnh của ngoại giao nhân dân trong quan hệ quốc tế.

Bác Hồ thăm gia đình ông bà Raymond Aubrac ở ngoại ô Paris 8/1946. Ảnh tư liệu

Báo chí – cây cầu đưa Việt Nam đến thế giới
Trong chuyến công du tại Pháp năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng vai trò của báo chí như một kênh đối ngoại quan trọng để đưa tiếng nói của Việt Nam đến với cộng đồng quốc tế. Người chủ động tiếp xúc, trả lời phỏng vấn các cơ quan báo chí trong và ngoài nước, tham dự các cuộc họp báo và tận dụng mọi cơ hội để trình bày lập trường của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa về độc lập, hòa bình và quyền tự quyết của dân tộc. Đối với Người, mỗi cuộc gặp với báo giới không chỉ là hoạt động cung cấp thông tin mà còn là diễn đàn để bảo vệ chính nghĩa của Việt Nam trước công luận thế giới.

Trong bối cảnh thông tin về Việt Nam phần lớn vẫn chịu ảnh hưởng của hệ thống tuyên truyền thuộc địa, sự xuất hiện trực tiếp của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên các phương tiện truyền thông quốc tế có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Qua các bài trả lời phỏng vấn, thông điệp ngoại giao và hình ảnh một nhà lãnh đạo giản dị, điềm tĩnh nhưng kiên định, Người đã góp phần giúp công chúng quốc tế có cái nhìn khách quan hơn về đất nước Việt Nam và cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam. Nhiều tờ báo có uy tín của Pháp và quốc tế đã dành sự quan tâm đáng kể đến chuyến thăm cũng như các hoạt động của Người, qua đó mở rộng ảnh hưởng của tiếng nói Việt Nam trên trường quốc tế.

Điều đáng chú ý là Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn kết hợp hài hòa giữa sự kiên định về nguyên tắc và sự mềm dẻo trong cách truyền đạt. Người khẳng định dứt khoát quyền độc lập của dân tộc Việt Nam, đồng thời thể hiện thiện chí đối thoại, mong muốn hợp tác và giải quyết bất đồng bằng con đường hòa bình. Chính cách tiếp cận đó đã tạo nên sức thuyết phục lớn đối với báo giới và dư luận quốc tế, giúp thông điệp của Việt Nam vượt ra ngoài khuôn khổ của các cuộc đàm phán ngoại giao để đến với đông đảo công chúng yêu chuộng hòa bình trên thế giới.

Nhìn từ góc độ lịch sử, chuyến công du năm 1946 cho thấy tư duy đối ngoại vượt thời đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc phát huy sức mạnh của truyền thông quốc tế. Người không xem báo chí chỉ là phương tiện đưa tin, mà là cầu nối giữa Việt Nam với thế giới, giữa khát vọng độc lập của dân tộc với lương tri của nhân loại. Bài học về chủ động cung cấp thông tin, đối thoại cởi mở với báo chí và tranh thủ sức mạnh của dư luận quốc tế vẫn còn nguyên giá trị đối với công tác đối ngoại và truyền thông quốc gia trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

Sức mạnh của nhân cách Hồ Chí Minh
Trong chuyến công du tại Pháp năm 1946, điều để lại ấn tượng sâu sắc đối với nhiều chính khách, trí thức và người dân Pháp không chỉ là lập trường chính trị nhất quán hay tài năng ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà còn là nhân cách và phong cách sống của Người. Giữa những nghi lễ ngoại giao trang trọng, hình ảnh một vị nguyên thủ giản dị, khiêm nhường, gần gũi nhưng luôn toát lên sự tự tin và bản lĩnh đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Chính sự thống nhất giữa lời nói và hành động, giữa tư tưởng và lối sống đã làm nên uy tín của Hồ Chí Minh trên trường quốc tế.

Sức mạnh ấy còn được thể hiện ở bản lĩnh chính trị, trí tuệ và khả năng đối thoại của Người. Trong các cuộc tiếp xúc với lãnh đạo Chính phủ Pháp, giới báo chí, trí thức và các lực lượng tiến bộ, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn giữ thái độ bình tĩnh, kiên định về nguyên tắc nhưng linh hoạt trong phương pháp. Người bảo vệ quyền độc lập, tự do của dân tộc bằng những lập luận sắc bén, bằng sự am hiểu sâu rộng về lịch sử, văn hóa và luật pháp quốc tế, đồng thời thể hiện thiện chí hợp tác và khát vọng hòa bình. Chính phong thái đó đã tạo nên sự tôn trọng, ngay cả từ những người có quan điểm khác biệt.

Điểm nổi bật trong nghệ thuật đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh là khả năng chinh phục lòng người bằng sự chân thành và lòng nhân ái. Người luôn ứng xử với bạn bè quốc tế trên tinh thần tôn trọng, bình đẳng và tin cậy, coi đối thoại là con đường để thu hẹp khác biệt và xây dựng sự đồng cảm. Những mối quan hệ được Người gây dựng với nhiều trí thức, chính khách và những người yêu chuộng hòa bình ở Pháp không chỉ góp phần mở rộng sự ủng hộ đối với Việt Nam trong thời điểm khó khăn, mà còn đặt nền móng cho tình hữu nghị lâu dài giữa nhân dân Việt Nam với bạn bè quốc tế.

Nhìn từ góc độ đối ngoại, nhân cách Hồ Chí Minh chính là một nguồn sức mạnh mềm đặc biệt của cách mạng Việt Nam. Nếu lập luận sắc bén giúp thế giới hiểu về chính nghĩa của Việt Nam, thì chính phong cách sống, đạo đức và nhân cách của Người đã tạo dựng niềm tin đối với dân tộc Việt Nam. Bởi vậy, thành công của chuyến công du năm 1946 không chỉ đến từ các hoạt động ngoại giao chính thức, mà còn từ giá trị phổ quát mà Chủ tịch Hồ Chí Minh lan tỏa: sự chân thành, lòng nhân ái, tinh thần hòa hiếu và khát vọng độc lập, tự do. Đó cũng là một trong những nền tảng tạo nên vị thế và uy tín của ngoại giao Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời để lại bài học có ý nghĩa lâu dài trong công tác đối ngoại của đất nước hôm nay.

Bác Hồ với Việt kiều tại Pháp 1946

Từ dư luận tiến bộ đến sức mạnh đoàn kết quốc tế
Những hoạt động ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Pháp năm 1946 không chỉ góp phần tạo dựng sự đồng cảm trong dư luận Pháp mà còn mở rộng sự quan tâm của nhiều lực lượng tiến bộ trên thế giới đối với vấn đề Việt Nam. Thông qua đối thoại với báo chí, các tổ chức chính trị, giới trí thức và những người yêu chuộng hòa bình, hình ảnh một dân tộc kiên quyết đấu tranh cho độc lập, tự do nhưng luôn khát vọng hòa bình đã từng bước được lan tỏa. Từ đó, cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam ngày càng nhận được sự đồng tình và ủng hộ của nhiều phong trào dân chủ, lực lượng chống chủ nghĩa thực dân và các tổ chức yêu chuộng hòa bình ở nhiều quốc gia.

Một dấu ấn quan trọng của chuyến công du là việc khơi dậy mạnh mẽ tinh thần yêu nước trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Qua các cuộc gặp gỡ, nói chuyện với kiều bào và lưu học sinh tại Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã truyền đi niềm tin vào tương lai của đất nước, khơi dậy ý thức trách nhiệm đối với Tổ quốc và kêu gọi sự chung sức của mọi người Việt Nam, dù ở trong hay ngoài nước. Từ đó, nhiều trí thức, chuyên gia và thanh niên yêu nước đã lựa chọn trở về cống hiến cho công cuộc xây dựng và bảo vệ nền độc lập non trẻ của dân tộc.

Trong số những người hưởng ứng lời hiệu triệu ấy có nhiều trí thức tiêu biểu như kỹ sư Trần Đại Nghĩa, bác sĩ Trần Hữu Tước cùng nhiều nhà khoa học và chuyên gia đã từ bỏ điều kiện sống thuận lợi ở nước ngoài để trở về phục vụ đất nước. Sự lựa chọn của họ không chỉ xuất phát từ lòng yêu nước mà còn từ niềm tin vào lý tưởng độc lập dân tộc và uy tín của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là minh chứng sinh động cho sức mạnh của ngoại giao thuyết phục, của tinh thần đại đoàn kết và khả năng quy tụ nhân tài vì lợi ích quốc gia.

Nhìn rộng hơn, chuyến công du năm 1946 đã góp phần đặt nền móng cho việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh của thời đại – một tư tưởng lớn trong đường lối đối ngoại của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sự đồng tình của bạn bè quốc tế, sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ và sự hướng về Tổ quốc của cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài đã tạo nên nguồn lực quan trọng, đồng hành cùng nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền độc lập. Bài học về tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trên cơ sở chính nghĩa, hòa bình và hợp tác vẫn còn nguyên giá trị đối với công tác đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập và phát triển hiện nay.

Nguyên Chủ tịch nước Lương Cường phát biểu tại Liên Hiệp Quốc, tái khẳng định lập trường nhất quán của Việt Nam ủng hộ Cuba và kêu gọi chấm dứt các biện pháp cấm vận đơn phương. Hình ảnh của Việt Nam và ASEAN trên chính trường Quốc tế.

Giá trị còn mãi của ngoại giao nhân dân
Chuyến công du của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Pháp năm 1946 không chỉ là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử ngoại giao Việt Nam, mà còn khẳng định giá trị bền vững của ngoại giao nhân dân trong sự nghiệp đấu tranh giành và bảo vệ độc lập dân tộc. Trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập, bằng đối thoại, sự chân thành và nghệ thuật thuyết phục, Người đã đưa tiếng nói chính nghĩa của Việt Nam đến với bạn bè quốc tế, từng bước tạo dựng sự đồng cảm, niềm tin và sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Đó là minh chứng sinh động cho sức mạnh của ngoại giao dựa trên chính nghĩa, lòng nhân ái và khát vọng hòa bình.

Giá trị lớn nhất mà Chủ tịch Hồ Chí Minh để lại không chỉ nằm ở những kết quả trước mắt của chuyến công du, mà còn ở tư tưởng đối ngoại mang tầm chiến lược: kết hợp chặt chẽ giữa ngoại giao Nhà nước với ngoại giao nhân dân, giữa bảo vệ lợi ích dân tộc với tranh thủ sự đồng tình của cộng đồng quốc tế. Tư tưởng ấy đã góp phần hình thành nền ngoại giao Việt Nam hiện đại – một nền ngoại giao kiên định về nguyên tắc, linh hoạt về phương pháp, lấy đối thoại, hợp tác và xây dựng lòng tin làm nền tảng để mở rộng quan hệ với các quốc gia và dân tộc trên thế giới.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, những bài học từ chuyến công du năm 1946 vẫn giữ nguyên giá trị. Đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế của Việt Nam hôm nay tiếp tục kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phát huy sức mạnh tổng hợp của đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân. Tinh thần “thêm bạn, bớt thù”, tôn trọng lẫn nhau, hợp tác cùng phát triển và xử lý bất đồng bằng đối thoại vẫn là những nguyên tắc xuyên suốt trong hoạt động đối ngoại của Việt Nam.

Gần tám thập niên đã trôi qua, nhưng giá trị của chuyến công du năm 1946 vẫn còn nguyên ý nghĩa thời sự. Thành công của Chủ tịch Hồ Chí Minh cho thấy, sức mạnh của một quốc gia không chỉ đến từ tiềm lực kinh tế hay quân sự, mà còn được tạo dựng từ chính nghĩa, văn hóa, nhân cách và khả năng chinh phục lòng người. Khi một dân tộc biết kết hợp sức mạnh nội lực với sự đồng tình của cộng đồng quốc tế, biết lấy hòa bình, hợp tác và lẽ phải làm nền tảng cho quan hệ đối ngoại, dân tộc ấy sẽ có thêm nguồn lực để bảo vệ lợi ích quốc gia và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Đó cũng chính là giá trị trường tồn của ngoại giao nhân dân trong tư tưởng Hồ Chí Minh và là bài học vẫn còn nguyên sức sống đối với Việt Nam trên con đường hội nhập và phát triển.

Thế Nguyễn – Minh Văn