Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với trọng tâm là trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số, đang tạo ra những yêu cầu mới đối với công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội. Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, bài viết đề xuất các giải pháp hiện đại, phù hợp với đặc điểm của đối tượng, nhằm nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.

Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và các nền tảng số không chỉ mở ra khả năng đổi mới giáo dục chính trị, nâng cao hiệu quả nắm, quản lý, phân tích và dự báo tình hình tư tưởng quân nhân, mà còn góp phần hiện đại hóa công tác lãnh đạo, chỉ huy và quản lý bộ đội. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức mới khi thông tin xấu độc, tin giả, các sản phẩm AI tạo sinh và hoạt động chống phá trên không gian mạng ngày càng tinh vi, tác động trực tiếp đến nhận thức, tư tưởng và bản lĩnh chính trị của cán bộ, chiến sĩ. Điều này đòi hỏi công tác quản lý tư tưởng phải được đổi mới theo hướng chủ động, khoa học và thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số.
Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, yêu cầu đổi mới này càng trở nên cấp thiết do sự khác biệt về điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng số, ngôn ngữ và đặc điểm văn hóa của từng dân tộc. Những yếu tố đó vừa ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp nhận thông tin, vừa làm gia tăng nguy cơ bị tác động bởi các thông tin sai lệch, xuyên tạc trên không gian mạng nếu thiếu định hướng và hỗ trợ phù hợp. Vì vậy, nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số cần được triển khai theo hướng hiện đại, lấy ứng dụng AI và chuyển đổi số làm động lực, đồng thời bảo đảm phù hợp với đặc điểm tâm lý, văn hóa và điều kiện tiếp cận công nghệ của từng nhóm đối tượng, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chính trị truyền thống với các phương thức quản lý thông minh. Đây là yêu cầu có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn, góp phần xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng và xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.
Tác động của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đối với công tác quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số
Những cơ hội và thách thức do trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đối với quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang tạo ra những điều kiện mới để nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Với khả năng xử lý dữ liệu lớn, tự động hóa và hỗ trợ ra quyết định, AI không chỉ đổi mới phương thức giáo dục chính trị mà còn nâng cao hiệu quả nắm bắt, phân tích và dự báo diễn biến tư tưởng, góp phần chuyển hoạt động quản lý từ bị động sang chủ động, từ xử lý tình huống sang phòng ngừa sớm.
Trước hết, AI và các nền tảng số mở rộng khả năng tiếp cận thông tin chính thống của quân nhân. Các hệ thống học tập trực tuyến, học liệu số, bài giảng điện tử và ứng dụng AI giúp truyền tải nhanh chóng chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, nhiệm vụ quân sự, quốc phòng cũng như kiến thức quân sự, pháp luật và kỹ năng số. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, AI còn hỗ trợ chuyển ngữ, giải thích thuật ngữ, trực quan hóa nội dung học tập, góp phần khắc phục rào cản về ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức chính trị.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số tạo điều kiện xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về quân nhân, giúp cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chính trị quản lý bộ đội toàn diện, chính xác và khoa học hơn. Trên cơ sở dữ liệu được cập nhật thường xuyên, AI có thể hỗ trợ phân tích xu hướng, nhận diện sớm những biểu hiện bất thường về tư tưởng, dự báo nguy cơ phát sinh và đề xuất các biện pháp quản lý, giáo dục phù hợp với từng đối tượng. Đồng thời, môi trường số cũng mở rộng các kênh tương tác giữa cán bộ với chiến sĩ, tăng cường đối thoại, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và nâng cao hiệu quả công tác quản lý tư tưởng.
Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó, AI và chuyển đổi số cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Sự phát triển của internet, mạng xã hội và AI tạo sinh làm gia tăng đáng kể lượng thông tin mà quân nhân tiếp cận, trong khi ranh giới giữa thông tin chính thống và thông tin sai lệch ngày càng khó nhận biết. Các sản phẩm giả mạo như hình ảnh, âm thanh, video do AI tạo ra với độ chân thực cao đang trở thành công cụ để các thế lực thù địch xuyên tạc chủ trương của Đảng, bôi nhọ Quân đội, gieo rắc thông tin sai sự thật, kích động tư tưởng chống đối và làm suy giảm niềm tin chính trị của một bộ phận quân nhân.
Những tác động này càng trở nên phức tạp đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Do xuất phát điểm về điều kiện kinh tế – xã hội, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng số và năng lực kiểm chứng thông tin còn chưa đồng đều, một bộ phận quân nhân dễ trở thành đối tượng bị tác động bởi thông tin xấu độc trên không gian mạng. Các đối tượng phản động tiếp tục lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng, đồng thời khai thác AI để sản xuất và phát tán nội dung bằng ngôn ngữ dân tộc với hình thức ngày càng tinh vi, tác động trực tiếp đến nhận thức, tình cảm và bản lĩnh chính trị của quân nhân.
Bên cạnh đó, cơ chế cá nhân hóa nội dung của các nền tảng số có thể tạo ra hiện tượng “buồng vang thông tin” (echo chamber), khiến người dùng chủ yếu tiếp cận các quan điểm cùng chiều, hạn chế khả năng tiếp nhận thông tin khách quan và tư duy phản biện. Đồng thời, sự lan tỏa của các giá trị văn hóa ngoại lai, lối sống thực dụng và chủ nghĩa cá nhân trên không gian mạng cũng tác động không nhỏ đến nhận thức, lối sống và định hướng giá trị của quân nhân trẻ nếu thiếu sự định hướng kịp thời.
Thực tiễn cũng cho thấy việc ứng dụng AI trong công tác quản lý tư tưởng của Quân đội hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu; cơ sở dữ liệu, hạ tầng số và năng lực số của đội ngũ cán bộ chưa đồng bộ, trong khi các công cụ AI mới chủ yếu phục vụ công tác hành chính, chưa phát huy đầy đủ vai trò trong phân tích, cảnh báo và dự báo diễn biến tư tưởng. Điều đó đòi hỏi phải đẩy mạnh chuyển đổi số trong công tác đảng, công tác chính trị, phát triển các giải pháp AI phục vụ quản lý tư tưởng theo hướng hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực số, kỹ năng nhận diện thông tin xấu độc và khả năng miễn dịch trước các tác động tiêu cực của không gian mạng cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số.
Những yêu cầu mới đối với quản lý tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số không chỉ làm thay đổi môi trường tư tưởng mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Quản lý tư tưởng không còn dừng ở việc nắm bắt, giải quyết các vấn đề phát sinh mà cần chuyển sang mô hình quản lý chủ động, dự báo sớm, cá thể hóa và thích ứng với đặc điểm của từng đối tượng trên nền tảng công nghệ số. Quá trình đổi mới đó cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản sau:
Thứ nhất, đổi mới phương thức quản lý tư tưởng theo hướng số hóa, dựa trên dữ liệu và ứng dụng AI. Công tác quản lý tư tưởng cần chuyển từ phương thức chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và xử lý tình huống sang quản lý dựa trên dữ liệu, kết hợp chặt chẽ giữa nắm tình hình trực tiếp với khai thác các nền tảng số và công cụ AI để thu thập, phân tích, đánh giá và dự báo diễn biến tư tưởng. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng tham mưu và ra quyết định; vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ chính trị vẫn giữ ý nghĩa quyết định trong định hướng tư tưởng, giáo dục và quản lý bộ đội.
Thứ hai, đổi mới nội dung quản lý tư tưởng theo hướng phù hợp với đặc điểm của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Nội dung giáo dục cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng với giáo dục truyền thống yêu nước, bản sắc văn hóa các dân tộc và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới. Đồng thời, cần tăng cường trang bị kiến thức và kỹ năng nhận diện các âm mưu, thủ đoạn lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng và không gian mạng để chống phá Đảng, Nhà nước và Quân đội, qua đó nâng cao sức đề kháng tư tưởng và khả năng tự bảo vệ trước các tác động tiêu cực của môi trường số.
Thứ ba, phát triển năng lực số và bản lĩnh chính trị cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến, năng lực số cần được xem là một bộ phận của năng lực chính trị và năng lực công tác. Bên cạnh việc trang bị kỹ năng khai thác, sử dụng và kiểm chứng thông tin, cần bồi dưỡng khả năng sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm; xây dựng văn hóa số, đạo đức số, ý thức chấp hành pháp luật, kỷ luật Quân đội và chuẩn mực ứng xử trên không gian mạng. Đây là điều kiện quan trọng để quân nhân chủ động tiếp cận tri thức mới, đồng thời nâng cao khả năng “miễn dịch” trước thông tin sai trái, độc hại và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng vào mục đích chống phá.
Thứ tư, phát huy sức mạnh tổng hợp của các chủ thể trong quản lý tư tưởng. Trong điều kiện chuyển đổi số, quản lý tư tưởng cần được thực hiện theo cơ chế phối hợp đồng bộ giữa cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị với gia đình, địa phương, già làng, trưởng bản, người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số và các tổ chức liên quan. Sự kết hợp giữa quản lý trực tiếp với quản lý trên môi trường số, giữa giáo dục trong đơn vị với sự phối hợp của các lực lượng ngoài Quân đội sẽ tạo thành mạng lưới hỗ trợ toàn diện, góp phần nâng cao hiệu quả định hướng, giáo dục và quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số.
Những yêu cầu trên phản ánh xu hướng tất yếu của quá trình hiện đại hóa công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây cũng là cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng các giải pháp ứng dụng AI và chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong tình hình mới.
Thực trạng quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trước tác động của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số
Những kết quả đạt được
Thực hiện các nghị quyết, chỉ thị của Đảng, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam đã từng bước được đổi mới theo hướng hiện đại, gắn với ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Nhờ đó, chất lượng quản lý tư tưởng có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng trong Quân đội, củng cố bản lĩnh chính trị của quân nhân và xây dựng đơn vị vững mạnh toàn diện.
Trước hết, nhận thức của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ về vai trò của chuyển đổi số trong công tác quản lý tư tưởng ngày càng được nâng cao. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo từng bước chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang kết hợp giữa quản lý trực tiếp với ứng dụng công nghệ số, tạo tiền đề cho việc hiện đại hóa công tác đảng, công tác chính trị và nâng cao hiệu quả nắm, quản lý tình hình tư tưởng bộ đội.
Cùng với đó, nội dung và phương thức giáo dục chính trị, tư tưởng không ngừng được đổi mới theo hướng linh hoạt, trực quan và phù hợp hơn với đặc điểm tiếp nhận thông tin của quân nhân trẻ. Việc sử dụng bài giảng điện tử, học liệu số, video trực quan, hệ thống học tập trực tuyến và các nền tảng số đã góp phần nâng cao chất lượng giáo dục chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, truyền thống dân tộc, truyền thống Quân đội và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, các hình thức giáo dục này bước đầu khắc phục những hạn chế về ngôn ngữ, điều kiện tiếp cận thông tin và tạo môi trường học tập thuận lợi hơn.
Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác đảng, công tác chính trị tiếp tục được mở rộng thông qua hệ thống quản lý văn bản điện tử, cơ sở dữ liệu quân nhân và các nền tảng quản lý, học tập trực tuyến. Những kết quả này đã hỗ trợ cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chính trị nâng cao hiệu quả quản lý, theo dõi và nắm bắt tình hình tư tưởng, đồng thời tạo cơ sở cho việc từng bước khai thác dữ liệu phục vụ công tác phân tích, dự báo và tham mưu trong quản lý tư tưởng.
Bên cạnh đó, quá trình học tập, rèn luyện trong môi trường quân đội kết hợp với việc tăng cường quản lý hoạt động trên không gian mạng đã góp phần nâng cao nhận thức chính trị, ý thức tổ chức kỷ luật, kỹ năng sử dụng công nghệ số và ý thức chấp hành pháp luật của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Các đơn vị cũng chú trọng xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, quản lý việc sử dụng internet, mạng xã hội và tăng cường phối hợp giữa đơn vị với gia đình, địa phương trong nắm bắt, định hướng tư tưởng, qua đó góp phần hạn chế tác động tiêu cực của thông tin xấu độc trên không gian mạng.
Nhìn chung, những kết quả đạt được đã tạo nền tảng quan trọng để từng bước hiện đại hóa công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI và chuyển đổi số trong lĩnh vực này vẫn mới ở giai đoạn đầu, chưa khai thác đầy đủ tiềm năng của dữ liệu và các công nghệ thông minh trong phân tích, dự báo và cảnh báo sớm diễn biến tư tưởng. Đây cũng là vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và có giải pháp phù hợp trong thời gian tới.
Những hạn chế, bất cập
Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa theo kịp yêu cầu của chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI). Những hạn chế này thể hiện trên cả phương diện nhận thức, tổ chức thực hiện, hạ tầng công nghệ và năng lực số của đội ngũ cán bộ, quân nhân.
Trước hết, nhận thức của một số cấp ủy, chỉ huy và cán bộ về vai trò, tác động của AI và chuyển đổi số đối với công tác quản lý tư tưởng chưa thật sự đầy đủ. Ở một số đơn vị, việc ứng dụng công nghệ số vẫn chủ yếu phục vụ quản lý hành chính, xử lý văn bản và lưu trữ dữ liệu, trong khi việc khai thác AI để phân tích, dự báo, cảnh báo sớm diễn biến tư tưởng và hỗ trợ ra quyết định còn rất hạn chế. Điều này làm cho phương thức quản lý tư tưởng vẫn thiên về xử lý tình huống sau khi phát sinh, chưa chuyển mạnh sang quản lý chủ động trên cơ sở dữ liệu và dự báo khoa học.
Bên cạnh đó, nội dung và phương thức giáo dục chính trị ở một số đơn vị chưa được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, trình độ nhận thức và khả năng tiếp cận công nghệ của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Việc ứng dụng học liệu số, phương tiện trực quan và các công cụ AI hỗ trợ cá thể hóa nội dung giáo dục còn ít, chưa phát huy được lợi thế của công nghệ trong nâng cao chất lượng tiếp nhận và định hướng tư tưởng đối với từng nhóm đối tượng.
Một hạn chế đáng chú ý là năng lực số của đội ngũ cán bộ và quân nhân còn chưa đồng đều. Nhiều hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có xuất phát điểm từ vùng sâu, vùng xa, điều kiện tiếp cận công nghệ còn hạn chế nên kỹ năng khai thác, kiểm chứng thông tin, nhận diện nội dung giả mạo và sử dụng AI an toàn còn nhiều bất cập. Trong khi đó, công tác bồi dưỡng kỹ năng số và kỹ năng ứng xử trên không gian mạng chưa được triển khai thường xuyên, đồng bộ, làm giảm khả năng tự bảo vệ trước các thông tin sai trái, xuyên tạc và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng vào mục đích chống phá.
Công tác quản lý tư tưởng trên không gian mạng cũng đang đứng trước nhiều khó khăn mới. Sự phát triển của AI tạo sinh và các nền tảng mạng xã hội làm gia tăng tốc độ lan truyền của thông tin giả, thông tin xấu độc và các nội dung xuyên tạc với hình thức ngày càng tinh vi, trong khi các công cụ kỹ thuật phục vụ giám sát, phân tích và cảnh báo sớm của nhiều đơn vị chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa đơn vị với gia đình, địa phương và các lực lượng liên quan trong trao đổi, nắm bắt và định hướng tư tưởng quân nhân có thời điểm chưa thật sự chặt chẽ, chưa hình thành cơ chế phối hợp thường xuyên, hiệu quả trong môi trường số.
Những hạn chế trên cho thấy quá trình chuyển đổi số trong công tác quản lý tư tưởng mới chủ yếu dừng ở giai đoạn số hóa một số hoạt động nghiệp vụ, chưa tạo được sự chuyển biến căn bản về phương thức quản lý trên nền tảng dữ liệu và AI. Đây là khoảng trống cần sớm được khắc phục thông qua việc hoàn thiện cơ chế, phát triển hạ tầng số, nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ và quân nhân, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng AI trong phân tích, dự báo và định hướng tư tưởng, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong bối cảnh chuyển đổi số.
Những vấn đề đặt ra
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc môi trường tác động đến tư tưởng của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, đồng thời tạo ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý tư tưởng trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Thực tiễn cho thấy, phương thức quản lý truyền thống, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và xử lý tình huống, không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu trong bối cảnh thông tin trên không gian mạng gia tăng nhanh về quy mô, tốc độ và mức độ phức tạp. Vì vậy, công tác quản lý tư tưởng cần chuyển mạnh sang quản lý dựa trên dữ liệu, kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp truyền thống với ứng dụng AI trong nắm bắt, phân tích, dự báo và định hướng tư tưởng, góp phần nâng cao tính chủ động, kịp thời và hiệu quả trong quản lý bộ đội.
Từ yêu cầu đó, vấn đề đặt ra là phải giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa ứng dụng công nghệ và phát huy vai trò của con người trong quản lý tư tưởng. AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần nâng cao năng lực số, kỹ năng khai thác, kiểm chứng thông tin và sử dụng AI an toàn cho cán bộ, hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số; xây dựng khả năng “miễn dịch tư tưởng” trước thông tin xấu độc, tin giả và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng để chống phá. Cùng với đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa đơn vị với gia đình, địa phương, già làng, trưởng bản và người có uy tín nhằm tạo sức mạnh tổng hợp trong giáo dục, quản lý và định hướng tư tưởng, làm cơ sở để triển khai hiệu quả các giải pháp nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số.
Giải pháp nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số thích ứng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số
Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể đối với công tác quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong môi trường số
Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể quản lý là giải pháp có ý nghĩa nền tảng, tạo tiền đề để triển khai hiệu quả việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số trong công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số. Trong bối cảnh môi trường số đang tác động ngày càng sâu sắc đến nhận thức, tư tưởng và hành vi của quân nhân, cấp ủy, tổ chức đảng, người chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ các cấp cần nhận thức đầy đủ rằng quản lý tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên của công tác đảng, công tác chính trị mà còn là một nội dung trọng tâm của quá trình chuyển đổi số trong Quân đội.
Trên cơ sở đó, cần tiếp tục quán triệt và triển khai hiệu quả các chủ trương của Đảng, Quân ủy Trung ương và Bộ Quốc phòng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, gắn với nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới. Mỗi cấp ủy, chỉ huy và cơ quan chính trị phải thống nhất nhận thức rằng AI và chuyển đổi số vừa mở ra phương thức mới để nâng cao chất lượng nắm bắt, phân tích, dự báo và định hướng tư tưởng, vừa đặt ra những thách thức từ thông tin xấu độc, tin giả và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng để chống phá. Vì vậy, việc ứng dụng AI phải luôn gắn với yêu cầu giữ vững nguyên tắc lãnh đạo của Đảng, bảo đảm an toàn, an ninh thông tin và phát huy vai trò quyết định của con người trong công tác quản lý tư tưởng.
Đối với đội ngũ cán bộ trực tiếp quản lý hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, cần tập trung bồi dưỡng đồng thời năng lực chính trị, năng lực số và năng lực quản trị dữ liệu. Bên cạnh việc nắm vững đặc điểm tâm lý, văn hóa, phong tục, tín ngưỡng của từng dân tộc, cán bộ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng khai thác dữ liệu, sử dụng AI trong thu thập, phân tích, đánh giá và dự báo diễn biến tư tưởng, từ đó nâng cao chất lượng tham mưu và xử lý các vấn đề tư tưởng phát sinh. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ; bản lĩnh chính trị, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và trách nhiệm của người cán bộ vẫn là nhân tố quyết định hiệu quả quản lý tư tưởng.
Đồng thời, cần nâng cao nhận thức cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số về vai trò của AI, chuyển đổi số và trách nhiệm của mỗi quân nhân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Thông qua giáo dục chính trị, sinh hoạt đơn vị và các hoạt động thực tiễn, cần bồi dưỡng kỹ năng khai thác và kiểm chứng thông tin, sử dụng AI đúng mục đích, an toàn, đúng pháp luật và kỷ luật Quân đội; hình thành văn hóa số, ý thức tự học, tự rèn luyện và khả năng “miễn dịch tư tưởng” trước thông tin sai trái, thù địch và các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng vào mục đích chống phá. Qua đó, xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực số đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đổi mới nội dung, hình thức và phương pháp quản lý tư tưởng phù hợp với đặc điểm hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số
Đổi mới nội dung, hình thức và phương pháp quản lý tư tưởng là yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao chất lượng công tác đảng, công tác chính trị trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ. Việc đổi mới phải bảo đảm tính khoa học, hiện đại và phù hợp với đặc điểm tâm lý, văn hóa, ngôn ngữ, trình độ nhận thức và khả năng tiếp cận công nghệ của hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số; đồng thời kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chính trị truyền thống với các phương thức quản lý trên nền tảng số.
Trước hết, cần đổi mới nội dung quản lý tư tưởng theo hướng toàn diện, vừa củng cố nền tảng chính trị, tư tưởng, vừa trang bị năng lực thích ứng với môi trường số. Bên cạnh việc giáo dục chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng, nhiệm vụ quân sự, quốc phòng và truyền thống vẻ vang của Quân đội nhân dân Việt Nam, cần bổ sung các nội dung về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, an toàn, an ninh mạng, kỹ năng số, kỹ năng khai thác và kiểm chứng thông tin trên không gian mạng. Đồng thời, cần gắn giáo dục chính trị với phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc, truyền thống yêu nước, tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc và nâng cao nhận thức về âm mưu, thủ đoạn lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, tín ngưỡng để chống phá Đảng, Nhà nước và Quân đội, qua đó xây dựng bản lĩnh chính trị và khả năng “miễn dịch tư tưởng” cho quân nhân trước các tác động tiêu cực của môi trường số.
Cùng với đổi mới nội dung, cần đa dạng hóa hình thức quản lý tư tưởng theo hướng kết hợp hài hòa giữa phương thức truyền thống và công nghệ số. Các nền tảng học tập trực tuyến, bài giảng điện tử, thư viện số, infographic, video, mô phỏng trực quan và các ứng dụng AI hỗ trợ học tập cần được khai thác hiệu quả để nâng cao tính tương tác, trực quan và khả năng tiếp thu của quân nhân. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, cần tăng cường các hình thức giáo dục gắn với hoạt động thực tiễn như tham quan di tích lịch sử, giao lưu với nhân chứng lịch sử, già làng, trưởng bản, người có uy tín và các điển hình tiên tiến, góp phần củng cố niềm tin, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng và phát huy những giá trị văn hóa tốt đẹp của đồng bào các dân tộc.
Đồng thời, cần đổi mới phương pháp quản lý tư tưởng theo hướng chủ động, tương tác và cá thể hóa. Cán bộ quản lý phải thường xuyên nắm chắc tâm tư, nguyện vọng, kịp thời phát hiện và giải quyết những vấn đề tư tưởng nảy sinh; kết hợp giữa tiếp xúc trực tiếp với khai thác dữ liệu từ các nền tảng số để phân tích, đánh giá và dự báo diễn biến tư tưởng của quân nhân. Phát huy vai trò của tổ chức đoàn thanh niên, hội đồng quân nhân, tổ, tiểu đội trong nắm bắt dư luận, giáo dục đồng đẳng và hỗ trợ tâm lý; đồng thời tăng cường đối thoại, tư vấn và định hướng thay cho phương thức truyền đạt một chiều. Việc kết hợp linh hoạt giữa phương pháp truyền thống với các công cụ số và AI sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng, đáp ứng yêu cầu xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực thích ứng cao trong kỷ nguyên số.
Nâng cao năng lực số, xây dựng văn hóa số và khả năng “miễn dịch tư tưởng”
Nâng cao năng lực số, xây dựng văn hóa số và hình thành khả năng “miễn dịch tư tưởng” là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ. Đây không chỉ là yêu cầu giúp quân nhân thích ứng với môi trường số mà còn là điều kiện để chủ động phòng ngừa, nhận diện và đấu tranh với những tác động tiêu cực từ không gian mạng, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong Quân đội.
Trước hết, cần chú trọng nâng cao năng lực số cho cả đội ngũ cán bộ và hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số theo hướng toàn diện và thiết thực. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào kỹ năng khai thác, xử lý và kiểm chứng thông tin; sử dụng AI đúng mục đích, đúng quy định; bảo đảm an toàn, an ninh mạng và bảo vệ bí mật quân sự. Việc đào tạo, bồi dưỡng phải kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết với thực hành, gắn với các tình huống cụ thể trong học tập, huấn luyện, công tác và sinh hoạt trên không gian mạng, giúp quân nhân hình thành năng lực sử dụng công nghệ một cách chủ động, an toàn và hiệu quả.
Cùng với đó, cần xây dựng văn hóa số trong Quân đội gắn với xây dựng môi trường văn hóa quân sự lành mạnh trên không gian mạng. Mỗi quân nhân cần được hình thành ý thức và trách nhiệm trong sử dụng internet, mạng xã hội và các ứng dụng AI; chấp hành nghiêm pháp luật của Nhà nước, kỷ luật Quân đội và các quy định về bảo đảm an toàn thông tin. Đồng thời, cần xây dựng các chuẩn mực ứng xử văn minh trên môi trường số, nâng cao khả năng nhận diện, sàng lọc và kiểm chứng thông tin; không tiếp nhận, chia sẻ hoặc phát tán thông tin chưa được kiểm chứng; tích cực tham gia đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch và thông tin xuyên tạc trên không gian mạng.
Đặc biệt, cần xây dựng khả năng “miễn dịch tư tưởng” cho hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số thông qua sự kết hợp giữa giáo dục lý luận chính trị, giáo dục truyền thống, giáo dục pháp luật với bồi dưỡng kỹ năng tư duy phản biện, phân tích thông tin và sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm. Đối với quân nhân người dân tộc thiểu số, nội dung giáo dục cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ và trình độ nhận thức của từng nhóm đối tượng, giúp nâng cao khả năng tự nhận diện, tự sàng lọc và chủ động đề kháng trước các thông tin sai trái, tin giả, các sản phẩm AI tạo sinh bị lợi dụng để chống phá, cũng như các luận điệu xuyên tạc liên quan đến vấn đề dân tộc, tôn giáo và quyền con người.
Đối với đội ngũ cán bộ, cần thường xuyên cập nhật kiến thức về AI, chuyển đổi số và các phương pháp giáo dục, quản lý hiện đại; nâng cao năng lực khai thác dữ liệu và sử dụng các công cụ AI trong xây dựng học liệu số, phân tích, dự báo diễn biến tư tưởng và hỗ trợ ra quyết định trong công tác quản lý tư tưởng. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI phải luôn gắn với nguyên tắc phát huy vai trò chủ thể của con người, bảo đảm sự lãnh đạo của cấp ủy, chỉ huy và tuân thủ các quy định về bảo mật, an toàn thông tin. Thực hiện đồng bộ các nội dung trên sẽ góp phần xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực số đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ, đồng thời nâng cao chất lượng công tác quản lý tư tưởng trong Quân đội nhân dân Việt Nam thời kỳ chuyển đổi số.
Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong nắm, quản lý, phân tích và dự báo tình hình tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số
Đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số là giải pháp mang tính đột phá nhằm hiện đại hóa công tác quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong bối cảnh môi trường số phát triển nhanh, lượng thông tin ngày càng lớn và diễn biến tư tưởng của quân nhân chịu tác động đa chiều từ không gian mạng, việc ứng dụng AI sẽ góp phần nâng cao chất lượng nắm tình hình, phân tích, dự báo và hỗ trợ ra quyết định trong công tác đảng, công tác chính trị. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ; vai trò lãnh đạo của cấp ủy, chỉ huy, cơ quan chính trị và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ vẫn giữ ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả quản lý tư tưởng.
Trước hết, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số đồng bộ, thống nhất về hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, bảo đảm liên thông, cập nhật và khai thác hiệu quả. Cơ sở dữ liệu cần tích hợp các thông tin cơ bản như thành phần dân tộc, trình độ học vấn, kết quả học tập, huấn luyện, rèn luyện, chấp hành kỷ luật, hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế – xã hội, kết quả giáo dục chính trị và các yếu tố có ảnh hưởng đến diễn biến tư tưởng. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành hệ thống quản lý tư tưởng dựa trên dữ liệu, phục vụ phân tích, đánh giá và dự báo khoa học.
Trên cơ sở dữ liệu số, từng bước nghiên cứu và ứng dụng AI trong các khâu của công tác quản lý tư tưởng như thu thập, tổng hợp, phân tích và trực quan hóa dữ liệu; nhận diện xu hướng, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và dự báo nguy cơ phát sinh vấn đề tư tưởng đối với từng nhóm đối tượng. Các công cụ AI có thể hỗ trợ cán bộ trong xử lý khối lượng dữ liệu lớn, xây dựng báo cáo phân tích, cảnh báo sớm và đề xuất phương án giáo dục, quản lý phù hợp, qua đó nâng cao tính chủ động, kịp thời và chính xác trong công tác lãnh đạo, chỉ huy. Đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, việc khai thác AI cần gắn với phân tích đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, địa bàn cư trú và điều kiện tiếp cận công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả dự báo và cá thể hóa các biện pháp quản lý tư tưởng.
Cùng với việc ứng dụng AI, cần đẩy mạnh xây dựng các nền tảng số phục vụ công tác đảng, công tác chính trị như hệ thống quản lý tư tưởng, học liệu số, kho dữ liệu dùng chung và các công cụ hỗ trợ trao đổi, tương tác giữa cán bộ với quân nhân. Việc kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu phải bảo đảm đồng bộ, thống nhất, phục vụ hiệu quả công tác nắm bắt tình hình tư tưởng, giáo dục chính trị và quản lý bộ đội, đồng thời giảm áp lực xử lý thủ công, nâng cao chất lượng tham mưu của cơ quan chính trị.
Quá trình ứng dụng AI và chuyển đổi số phải luôn gắn với yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh mạng, bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật quân sự và dữ liệu cá nhân của quân nhân; tuân thủ nghiêm các quy định của Đảng, Nhà nước, Quân đội về quản lý, khai thác và sử dụng dữ liệu. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế kiểm soát, giám sát và đánh giá việc ứng dụng AI, bảo đảm tính chính xác, khách quan, minh bạch của các kết quả phân tích; tránh phụ thuộc hoặc tuyệt đối hóa công nghệ. Chỉ khi được triển khai trên nền tảng dữ liệu tin cậy, hạ tầng số đồng bộ và đội ngũ cán bộ có đủ năng lực số, AI mới thực sự phát huy vai trò là công cụ hỗ trợ hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số, đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam vững mạnh về chính trị trong thời kỳ chuyển đổi số.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đang tạo ra những cơ hội mới, đồng thời đặt ra nhiều yêu cầu và thách thức đối với công tác quản lý tư tưởng hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Trong bối cảnh đó, đổi mới công tác quản lý tư tưởng theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và ứng dụng AI là xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng nắm bắt, phân tích, dự báo và định hướng tư tưởng. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ; hiệu quả quản lý tư tưởng vẫn phụ thuộc trước hết vào sự lãnh đạo của cấp ủy, tổ chức đảng, vai trò của người chỉ huy, cơ quan chính trị và đội ngũ cán bộ trực tiếp quản lý bộ đội. Vì vậy, việc ứng dụng AI phải luôn gắn với nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ với giáo dục, thuyết phục, công tác quần chúng và các phương pháp quản lý tư tưởng truyền thống.
Để nâng cao chất lượng quản lý tư tưởng đối với hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể quản lý; đổi mới nội dung, hình thức và phương pháp quản lý tư tưởng; phát triển năng lực số, xây dựng văn hóa số và khả năng “miễn dịch tư tưởng”; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng AI và chuyển đổi số trong nắm, quản lý, phân tích và dự báo tình hình tư tưởng trên nền tảng dữ liệu số. Thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng đội ngũ hạ sĩ quan, binh sĩ người dân tộc thiểu số có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt, năng lực số đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ; nâng cao chất lượng công tác đảng, công tác chính trị, giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng, tăng cường sức mạnh chính trị, tinh thần và sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam, đáp ứng yêu cầu bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong kỷ nguyên phát triển mới.
Thượng úy, CN Huỳnh Minh Hậu/Trường Sĩ quan Chính trị/ Bộ Quốc phòng
Tài liệu tham khảo:
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVI, Tập I, tập II Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
2. Bộ Chính trị. (2018). Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị khóa XII về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
3. Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đảng Cộng sản Việt Nam.
4. Bộ Quốc phòng (2019), Quy chế công tác đảng, công tác chính trị trong Quân đội nhân dân Việt Nam, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.
5. Tổng cục Chính trị QĐND Việt Nam (2020), Công tác tư tưởng trong Quân đội nhân dân Việt Nam – Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.


